Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của củ rễ cây mạch môn ophio

Luận án: Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của củ rễ cây mạch môn ophiopogon japonicus l f kergawl luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Củ Riềng (Alpinia galanga): Tổng Quan và Giá Trị
Số trang:
149 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Củ Riềng Alpinia galanga Tổng Quan và Giá Trị

Củ riềng, tên khoa học là Alpinia galanga, là một loài thực vật thân thảo thuộc họ Gừng (Zingiberaceae). Loài cây này được trồng rộng rãi tại nhiều quốc gia châu Á. Củ riềng không chỉ là gia vị quen thuộc trong ẩm thực mà còn là một vị thuốc truyền thống. Tài liệu nghiên cứu này tập trung phân tích sâu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của củ riềng. Mục tiêu là khám phá tiềm năng dược liệu của củ riềng. Các chiết xuất thực vật từ củ riềng đã cho thấy nhiều hoạt tính quý giá. Hiểu rõ về củ riềng giúp khai thác hiệu quả hơn giá trị của nó. Đây là bước quan trọng để phát triển các ứng dụng mới. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về Alpinia galanga. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và nghiên cứu cây thuốc bản địa.

1.1. Giới thiệu chung về củ riềng

Củ riềng (Alpinia galanga) là cây thân rễ sống lâu năm. Nó phát triển mạnh ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Phần thân rễ được sử dụng chính. Nó có mùi thơm đặc trưng và vị cay nồng. Củ riềng giàu các hợp chất phenolic, flavonoid, và tinh dầu. Đây là những nhóm chất mang lại hoạt tính sinh học. Sự đa dạng về thành phần hóa học củ riềng làm cho nó trở thành đối tượng nghiên cứu hấp dẫn. Tài liệu này đi sâu vào cấu trúc và chức năng của các hợp chất này. Alpinia galanga được xem là nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá. Khai thác khoa học củ riềng là cần thiết.

1.2. Công dụng truyền thống của Alpinia galanga

Trong y học cổ truyền, củ riềng có nhiều công dụng. Nó được dùng để điều trị rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, và tiêu chảy. Alpinia galanga cũng được biết đến với khả năng giảm đau, chống viêm. Các bài thuốc dân gian thường sử dụng củ riềng tươi hoặc khô. Việc nghiên cứu hoạt tính sinh học củ riềng giúp kiểm chứng các công dụng này. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng truyền thống. Chiết xuất thực vật từ củ riềng cũng được dùng làm thuốc bổ. Tinh dầu từ củ riềng có khả năng kháng khuẩn tự nhiên. Củ riềng vẫn giữ vai trò quan trọng trong các phương pháp chữa bệnh truyền thống.

II.Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Củ Riềng Toàn Diện

Việc phân tích thành phần hóa học củ riềng là trọng tâm của nghiên cứu này. Các phương pháp chiết xuất tiên tiến được áp dụng. Mục tiêu là tách và tinh chế các hợp chất từ Alpinia galanga. Nhiều nhóm chất đã được xác định. Chúng bao gồm các hợp chất phenolic, flavonoid, terpenoid, và tinh dầu. Mỗi nhóm chất đóng góp vào hoạt tính sinh học đa dạng của củ riềng. Nghiên cứu này cung cấp danh sách chi tiết các thành phần. Nó mô tả cấu trúc hóa học của chúng. Thông tin này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn cơ chế tác dụng của củ riềng. Việc phân tích thành phần hóa học củ riềng mở ra hướng phát triển sản phẩm mới. Các chiết xuất thực vật từ củ riềng có tiềm năng lớn. Chúng có thể được ứng dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm. Kết quả này củng cố giá trị khoa học của Alpinia galanga.

2.1. Các nhóm hợp chất chính trong củ riềng

Củ riềng chứa nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính. Hợp chất phenolic là một trong số đó. Chúng bao gồm axit phenolic và phenylpropanoid. Flavonoid cũng là thành phần quan trọng. Các flavonoid như kaempferol và quercetin có khả năng chống oxy hóa mạnh. Terpenoid, đặc biệt là diarylheptanoids và labdane diterpenes, cũng được tìm thấy. Đây là những nhóm chất đặc trưng của Alpinia galanga. Mỗi nhóm hợp chất này đóng góp vào hoạt tính sinh học củ riềng. Nghiên cứu đã định danh nhiều thành phần cụ thể. Việc này giúp hiểu rõ hơn về đặc tính chữa bệnh của chiết xuất thực vật. Sự đa dạng này khẳng định tiềm năng dược liệu của củ riềng.

2.2. Đặc điểm tinh dầu và chiết xuất thực vật

Tinh dầu củ riềng là một hỗn hợp phức tạp. Các thành phần chính bao gồm cineol, methyl cinnamate, và eugenol. Tinh dầu này mang lại mùi hương đặc trưng. Nó cũng sở hữu nhiều hoạt tính sinh học. Chiết xuất thực vật từ củ riềng được thực hiện bằng các dung môi khác nhau. Dung môi phân cực và không phân cực đều được sử dụng. Mỗi loại chiết xuất có thành phần hóa học riêng. Chúng cũng có hoạt tính khác nhau. Chiết xuất methanol thường giàu hợp chất phenolic và flavonoid. Chiết xuất hexan chứa nhiều terpenoid. Tinh dầu và chiết xuất đóng vai trò quan trọng. Chúng là cơ sở cho các ứng dụng tiềm năng của củ riềng. Sự đa dạng của chiết xuất từ Alpinia galanga cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.

III.Hoạt Tính Sinh Học Củ Riềng Khám Phá Tiềm Năng

Hoạt tính sinh học củ riềng đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Nghiên cứu này đánh giá các hoạt tính quan trọng. Chúng bao gồm khả năng kháng khuẩn, chống viêm, và chống oxy hóa. Hoạt tính chống ung thư cũng được xem xét. Các chiết xuất thực vật và hợp chất tinh khiết từ Alpinia galanga đều được thử nghiệm. Kết quả cho thấy củ riềng có tiềm năng lớn trong y học. Hoạt tính sinh học củ riềng đến từ sự hiệp đồng của nhiều thành phần. Hợp chất phenolic, flavonoid và terpenoid đóng vai trò chủ chốt. Hiểu rõ các hoạt tính này giúp phát triển thuốc mới. Nó cũng hỗ trợ việc sử dụng củ riềng như một thực phẩm chức năng. Củ riềng có thể trở thành nguồn dược liệu quý giá. Tiềm năng của Alpinia galanga cần được khai thác tối đa. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc.

3.1. Hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ của củ riềng

Củ riềng nổi tiếng với khả năng kháng khuẩn. Nó hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn gây bệnh. Tinh dầu củ riềng đặc biệt mạnh mẽ. Nó ức chế sự phát triển của vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Các hợp chất phenolic và flavonoid cũng góp phần vào hoạt tính kháng khuẩn này. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của chiết xuất thực vật. Hoạt tính kháng khuẩn của củ riềng có thể thay thế kháng sinh tổng hợp. Đây là một giải pháp tiềm năng trong bối cảnh kháng kháng sinh. Alpinia galanga là nguồn kháng sinh tự nhiên hứa hẹn. Ứng dụng củ riềng trong bảo quản thực phẩm cũng rất tiềm năng. Nó giúp tăng cường vệ sinh và an toàn thực phẩm.

3.2. Tiềm năng chống viêm và chống oxy hóa

Củ riềng sở hữu hoạt tính chống viêm đáng kể. Các nghiên cứu chỉ ra khả năng giảm sưng, đau. Nó ức chế các enzyme gây viêm trong cơ thể. Hợp chất phenolic và flavonoid là những tác nhân chính. Hoạt tính chống oxy hóa của củ riềng cũng rất cao. Nó giúp trung hòa gốc tự do. Các gốc tự do gây tổn thương tế bào và lão hóa. Chiết xuất thực vật từ Alpinia galanga bảo vệ cơ thể khỏi stress oxy hóa. Hoạt tính chống viêm và chống oxy hóa củ riềng có ý nghĩa lớn. Nó mở ra hướng điều trị các bệnh mãn tính. Các bệnh này bao gồm viêm khớp và bệnh tim mạch. Nghiên cứu tiếp tục khám phá sâu hơn về cơ chế tác dụng này.

IV.Phân Lập Chiết Xuất và Hợp Chất Từ Củ Riềng

Quy trình phân lập và định danh các hợp chất từ củ riềng là một phần quan trọng. Nghiên cứu này sử dụng các kỹ thuật sắc ký hiện đại. Sắc ký cột, sắc ký bản mỏng (TLC), và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được áp dụng. Mục tiêu là tách riêng các hợp chất tinh khiết từ chiết xuất thực vật. Sau đó, các hợp chất này được phân tích cấu trúc. Các phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối lượng (MS), và phổ hồng ngoại (IR) được sử dụng. Việc định danh chính xác thành phần hóa học củ riềng là cực kỳ cần thiết. Nó tạo cơ sở cho việc nghiên cứu sâu hơn về hoạt tính sinh học. Kết quả này đóng góp vào thư viện dữ liệu về Alpinia galanga. Nó cũng giúp phát hiện các hợp chất mới. Quy trình này đảm bảo độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu.

4.1. Phương pháp chiết xuất và phân lập hợp chất

Củ riềng được thu hoạch và sơ chế cẩn thận. Quy trình chiết xuất thường bắt đầu bằng ngâm hoặc sắc dung môi. Các dung môi phổ biến bao gồm ethanol, methanol, và hexan. Mục đích là hòa tan các thành phần hóa học củ riềng. Sau khi chiết, dung dịch được cô đặc. Hỗn hợp thu được chứa nhiều loại hợp chất. Tiếp theo, các phương pháp sắc ký được sử dụng để phân lập. Sắc ký cột là kỹ thuật chính. Nó tách các hợp chất dựa trên độ phân cực. Các chiết xuất thực vật sau khi phân lập thu được các phân đoạn. Các phân đoạn này sau đó được tinh chế thêm. Quy trình này đảm bảo thu được các hợp chất tinh khiết. Chất lượng của Alpinia galanga phụ thuộc vào quy trình này.

4.2. Định danh cấu trúc các thành phần mới

Sau khi phân lập, việc định danh cấu trúc là bước tiếp theo. Phổ NMR (1H và 13C NMR) cung cấp thông tin chi tiết về khung carbon và hydrogen. Phổ MS giúp xác định khối lượng phân tử. Phổ IR xác nhận các nhóm chức. Các kỹ thuật này kết hợp với nhau. Chúng cho phép xác định chính xác cấu trúc hóa học của hợp chất. Nghiên cứu đã định danh một số hợp chất chưa từng được báo cáo trước đây từ củ riềng. Điều này làm phong phú thêm kiến thức về thành phần hóa học củ riềng. Các hợp chất mới này có thể mang hoạt tính sinh học đặc biệt. Việc này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới cho Alpinia galanga. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khám phá các hợp chất tự nhiên.

V.Ứng Dụng Củ Riềng Trong Y Học và Đời Sống

Tiềm năng ứng dụng của củ riềng rất rộng lớn. Từ dược phẩm đến thực phẩm chức năng, Alpinia galanga hứa hẹn nhiều triển vọng. Các chiết xuất thực vật và hợp chất tinh khiết có thể được phát triển thành thuốc. Chúng có thể điều trị các bệnh nhiễm trùng, viêm nhiễm, và ung thư. Hoạt tính kháng khuẩn của củ riềng đặc biệt hữu ích. Nó có thể chống lại vi khuẩn kháng thuốc. Củ riềng cũng có thể được sử dụng làm chất bảo quản tự nhiên. Nó kéo dài thời gian sử dụng của thực phẩm. Việc tích hợp củ riềng vào chế độ ăn uống hàng ngày cũng mang lại lợi ích sức khỏe. Nó giúp tăng cường hệ miễn dịch và chống oxy hóa. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng cho những ứng dụng này. Nó định hướng các nghiên cứu và phát triển sản phẩm trong tương lai. Tiềm năng của Alpinia galanga còn rất lớn.

5.1. Triển vọng phát triển dược phẩm từ củ riềng

Củ riềng là nguồn tiềm năng cho dược phẩm mới. Các hợp chất như diarylheptanoids đã chứng minh hoạt tính chống ung thư. Flavonoid và hợp chất phenolic có khả năng chống viêm mạnh. Hoạt tính kháng khuẩn của tinh dầu củ riềng rất được quan tâm. Nó có thể được dùng trong điều trị nhiễm trùng. Việc tiêu chuẩn hóa chiết xuất thực vật là bước tiếp theo. Nó đảm bảo hiệu quả và an toàn. Các nghiên cứu lâm sàng cần được tiến hành. Chúng xác nhận hiệu quả và liều lượng. Alpinia galanga có thể đóng góp vào kho thuốc chữa bệnh. Sự phát triển dược phẩm từ củ riềng là một hướng đi bền vững.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho Alpinia galanga

Nghiên cứu về củ riềng cần được tiếp tục và mở rộng. Cần tìm hiểu sâu hơn về cơ chế tác dụng của các hợp chất. Đặc biệt là ở cấp độ phân tử. Việc sàng lọc các hoạt tính sinh học khác là cần thiết. Khám phá thêm về tiềm năng chống virus, chống tiểu đường của Alpinia galanga. Nghiên cứu về độc tính và an toàn khi sử dụng dài hạn cũng quan trọng. Phát triển các công nghệ chiết xuất hiệu quả hơn. Các công nghệ này giúp tăng cường năng suất và độ tinh khiết. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu củ riềng cũng được khuyến khích. Nó giúp tối ưu hóa việc khai thác nguồn tài nguyên quý giá này. Alpinia galanga vẫn còn nhiều bí ẩn chờ được khám phá.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của củ rễ cây mạch môn ophiopogon japonicus l f kergawl luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIEN HAN LAM KHOA HOC VA CONG NGHE VIET NAM HOC VIEN KHOA HOC VA CONG NGHE Nguyễn Dinh Chung NGHIÊN CỨU THÀNH PHẢN HOÁ HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA RE CU CAY MACH MON (OPHIOPOGON JAPONICUS (L.) LUẬN ÁN TIỀN SY HOA HOC Hà Nội — 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIEN HAN LAM KHOA HOC VA CONG NGHE VIET NAM HOC VIEN KHOA HOC VA CONG NGHE Nguyễn Dinh Chung NGHIÊN CỨU THÀNH PHẢN HOÁ HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CUA RE CU CAY MACH MON (OPHIOPOGON JAPONICUS (L.) Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 62.14 LUAN AN TIEN SY HOA HỌC NGUOI HUGNG DAN KHOA HOC: 1. Nguyén Tién Dat 2. Nguyén Van Thanh Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dan cua PGS. Nguyễn Tiến Đạt và TS.

Các số liệu và kết quá trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được ai công bồ trong bất kỳ công trình nảo khác. Hà Nội ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Đình Chung ii LOI CAM ON Luận án này được hoàn thành tại Viện Hoá sinh biển, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS. Nguyễn Tiến Đạt và TS.

Nguyễn Văn Thanh những người thây đã tận tình hướng dẫn, hết lòng chỉ bảo và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong thời gian làm luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa sinh biển cùng tập thể cản bộ của Viện đã quan tâm giúp đỡ và đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng Hoạt chất sinh học và Phòng Dược liệu biển - Viện Hóa Sinh biển đặc biệt là TS. Nguyễn Phương Thảo, TS.

Nguyễn Hải Đăng, Thể. Phạm Thanh Bình và các cộng sự đã tạo điều kiện giúp đỡ và có những lời khuyên bồ ích những góp ý quỷ bảu trong việc thực hiện và hoàn thiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thé gia dinh, bạn bè và những người thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin tran trong cam on! Tac gia Nguyễn Dinh Chung 1H MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình MỞ ĐÀU CHUONG 1.

Giới thiệu về chi Ophiopogon. c cece cece ccceeececees 1. Giới thiệu về cây Mạch môn. Vài nét về thực vật học.

cà co soe HH HH HH HH Heo 1. Công dụng và fÍHÏi VỆ. Sàn HH» nh khe vết mm: n0, 7 nh 6=. Các nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của H4 8.LỦ Nttiiiiidađiiiaiiáiảắảảả13.

eee eae anes 1. Thành phân hóa học. Hoạt tính sinh hỌC.ccccSẰ Si CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU 2.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học các hợp chắất. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học.

1 ili vi ix 18 26 26 iv 2. Phương pháp đánh giá hoạt tính gây độc tế bào. Phương pháp đánh giá sự sản sinh NÓ. THUC NGHIEM VA KET QUA 34 3.

Chiết và phân lập cdc hop chat. Hằng số vật lý và các dữ kiện phố của các hợp chất đã phân lập. Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập được. Xác định cầu trúc nhóm chất beHz0ƒfuran.

TS SE ke 47 'ÌN Ã. 0N naadd1]1]l1]dẲdẲ)QẦẦ eee eeeeeeenees 58 'TNẽNggutttẢ. TT TS ST SE 21kg 1 2111k xky 68 4. Xác định cấu trúc nhóm chất homoisoflavonoid.

0) NA ng aa. Xac dinh cau tric nh6m chat flavonoid. 0 7n nổ an neằ-AẠA,Ơ,ẢĂA. Xác định cấu trúc nhóm chất eudesimane sesquiterpenoid.

Hop cht OF-14 ooo ccc ee<e. Xác định cấu trúc các hợp chất khác. Đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được. Hoạt tính gây độc tẾ bào.Ăà TQ TQ này 116 4.

Hoạt tính ức chế sản sinh NO. ST nhe 119 KÉT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ 121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ CỦA LUẬN ÁN 123 TÀI LIỆU THAM KHẢO 124 VI DANH MUC CHU VIET TAT A549 BEL-7402 Human hepatoma cell line cc BC NMR CH:C]2 dichloromethan DEPT Distortionless :'H-'H Human lung epithelial cell line Column Chromatography :Carbon-l3 Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy by Polarisation Transfer -Dulbecco’s Modified Eagle | - Medium manana “Effective concentration 100% “Effective concentration 50% Epidermal Growth Factor Thụ thể yếu tố phát triển biểu Receptor - Electronspray Ionization Mas Spectrum : Proton Magnetic Resonance Spectroscopy Chemical Correlation Spectroscopy Hela human cervix cell line adenocarcinoma : Enhancement : „ : Phô DEPT : mô Dòng tế bào ung thư biểu mô : phổi Dòng tế bao ung thu gan Sac ky cét Phổ cộng hưởng từ hạt nhân cacbon 13 : Diclometan Môi trường nuôi cấy tế bao -DMEM : Dimethylsulfoside Nông độ có hiệu quả 100% Nông độ có hiệu quả 50% : Liều hiệu dụng 50% - Phổ khối ion hóa phun mù điện : tử ¡ Phổ cộng hưởng từ hạt nhân ¡ proton Shữ: , : Pho tuong tac proton Dòng tế bào ung thư cô tử cung vii Hep-3B Human hepatoma cell line : Human Hep-G2 : : carcinoma cell line HMBC " Connectivity High Resolution HR-TOE-MS : of-Flight Mass Spectrometer Heteronuclear Single HSQC Quantum Coherence ICso Inhibitory concentration 50% IR Infrared Spectroscopy International Union of Pure. : Hiệp hội Hóa học Quốc tê IUPAC and Applied Chemistry ' cell line LPS Lipopolysaccharide : Lung carcinoma cell lines : Human MCF-7 : adenocarcinoma cell line : Minimal inhibitory | MIC : : concentration Melting Point [3-(4,5-dimethylthiazol-2- MTT yl)2,5-diphenyltetrazolium hepatocellular : „ : Dòng tê bào ung thư gan người Heteronuclear Multiple Bond | Time : : liên kết Human epidemoid carcinoma : , sở : : Dong té bao ung thư biêu mô Methanol Metanol/ rượu metylic breast , - : Dong tê bào ung thư vú người : Dòng tế bào ung thư gan người Phổ tương tác di hạt nhân qua - nhiều liên kết Phổ khối phân giải cao thời gian bay Phổ tương tác di hạt nhân qua 1 Nông độ ức chê 50% : Phổ hồng ngoại : Lipopolysacaride Dòng tế bào ung thư phổi : Nồng độ ức chế tối thiểu Điêm chảy : [3-(4,5-dimetylthiazol-2-yl)2,5- diphenyltetrazoli bromua] viil SK-MEL-2 Human melanoma cell line TkI TLC TMS bromide] Non-small cell lung cancer Tyrosine kinase inhibitor Thin layer chromatography - Tetrametyl Silan - Ung thư phổi tế bào không nhỏ _ “Dong t bảo sắc tổ người — — Chất ức chế Tyrosine kinase Sắc ky lớp mỏng Tetrametyl Silan Bang 1. ix DANH MUC BANG Cấu trúc và hoạt tính quét các gốc tự do.------- 19 Cấu trúc và hoạt tính quét các gốc tự do.---------- 20 Số liệu phổ !H và 'C NMR của hợp chất OJ-1.

52 Số liệu phổ 'H và 'C NMR của hợp chất OJ-2. 57 Số liệu phổ 'H và 'ÌC NMR của hợp chất OJ-3. 62 Số liệu phổ !H và 'C NMR của hợp chất OJ-4. 67 Số liệu phổ 'H và 'C NMR của hợp chất OJ-5.

71 Số liệu phổ !H và 'C NMR của hợp chất OJ-6. 76 Số liệu phổ !H và 'C NMR của hợp chất OJ-7. 82 Số liệu phổ 'H và 'C NMR của hợp chất OJ-8. §6 Số liệu phổ !H và 'C NMR của hợp chất OJ-9.

9] Số liệu phổ 'H và 'C NMR của hợp chất OJ-10.- 96 Số liệu phổ !H và 'C NMR của hợp chất OJ-15.- 115 Tác dụng gây độc tế bào của các chất.ccccccc5S2 117 Tác dụng tính ức chế sản sinh NO. X DANH MỤC HÌNH Mạch môn (Ophiopogon japonicus (L. Tiéu ban mau Mach mon (O. So dé chiét phan doan ré cu Mach mO6n.

eee ee eeeeeeeeeees So dé phân lập các hợp chất OJ-2, OJ-4 và OJ-5 từ can CHCI, Sơ đồ phân lập từ hợp chất OJ-6 đến OJ-9 từ OJC17. Sơ đồ phân lập hợp chất OJ-1, OJ-12 và OJ-15 từ OJW1. Sơ đồ phân lập các hợp chất OJ-3, OJ-10 và OJ-11 từ OJW2.4 Sơ đồ phân lập các hợp chất OJ-13 và OJ-14 từ OJW2. Cấu trúc hóa học các hợp chất phân lập từ rễ củ Mạch môn Cấu trúc của hợp chất OJ-1 và các tương tác HMBC chính.

Phổ HR-ESI-MS của hợp chất OJ-I. Phổ 'H NMR của hợp chất OJ-1.- S222 11szxz Phổ !°C NMR của hợp chất OJ-I.-ccccccc s22 Phổ DEPT của hợp chất OJ-.-- 2 c2 2<sss Phé HSQC của hợp chất OJ-I.--- << << 5e2 Phé HMBC của hợp chất OJ-1.-cc c2 Phố ECD của hợp chất OJ-1.-cc c2 22c Cấu trúc hợp chất OJ-2 và các tương tác HMBC chính. Phố HR-ESI-MS của hợp chất OJ-2. Phố 'H NMR của hợp chất OJ-2.

222222222 Phổ '3C NMR của hợp chất OJ-2.cc S222 2xx Phổ DEPT của hợp chất O.- 2c c2 2<ses Phé HSQC của hợp chất OJ-2. Phé HMBC của hợp chất OJ-2.- 2 c2 22c ce Cấu trúc của hợp chất OJ-3 và các tương tác HMBC chính. Phổ HR-ESI-MS của hợp chất OJ-3.ccc {c5 Phổ !H NMR của hợp chất OJ-3.-cc S222 22211 sex Phổ '*C NMR của hợp chất OJ-3. CS csesses Hình 29.

XI Phố DEPT của hợp chất OJ-3. 2222222222221 ryH 60 Phố HSQC của hợp chất OJ-3. 61 Phổ HMBC của hợp chất OJ-3.cc c2 se 61 Cấu trúc của hợp chất OJ-4 và các tương tác HSBC chính. 62 Phổ HR-ESI-MS của hợp chất OJ-4.

63 Phổ !H NMR của hợp chất OJ-4.- c c2 222222211 sxex 63 Phổ '*C NMR của hợp chất OJ-4. CS sccszsses 65 Phố DEPT của hợp chất OJ-4.- 2 c2 2<ses 65 Phé HSQC của hợp chất OJ-4.------- 66 Phé HMBC của hợp chất OJ-4.ccc 222cc 66 Cấu trúc và phô HR-ESI-MS của hợp chất OJ-5. 68 Phổ !H NMR của hợp chất OJ-5.-c 2222221 1c 68 Phổ '*C NMR của hợp chất OJ-5. cece ceceeeeeeeeeeeeees 69 Phổ DEPT của hợp chất OJ-5.

2c c2 2<s2s 69 Phé HSQC của hợp chất OJ-5.- 70 Phé HMBC của hợp chất OJ-5.-ccc c2 2<55<e2 70 Cấu trúc hợp chất O.J-6 và các tương tác HMBC chính. 72 Phố HR-ESI-MS của hợp chất OJ-6.--cccc c5 72 Phổ !H NMR của hợp chất OJ-6.-c c2 22222225211 sxss 73 Phổ '*C NMR của hợp chất OJ-6. CS ssscse‡ 73 Phố DEPT của hợp chất OJ-6. 222222222112 reg 74 Phổ HSQC của hợp chất OJ-6.

c7 2c se 75 Phố HMBC của hợp chất OJ-6. 22c nn nhe 75 Phé NOESY của hợp chất OJ-6. 22c cccs<e2 77 Cấu trúc của hợp chất OJ-7 và các tương tác HMBC chính. 77 Phổ HR-ESI-MS của hợp chất OJ-7.-ccccccs 78 Phổ !H NMR của hợp chất OJ-7.-cc S222 sry 78 Phổ '*C NMR của hợp chất OJ-7.

c2 79 Phố DEPT của hợp chất OJ-7. xii Phé HSQC của hợp chất OJ-7.--- 5-2 Phố HMBC của hợp chất OJ-7. 2S như Phố CD của hợp chất OJ-7, OJ-8 và OJ-9. Cấu trúc của hợp chất OJ-8 và các tương tác HMBC chính.

Phố HR-ESI-MS của hợp chất OJ-8. Phổ !H NMR của hợp chất OJ-8.-c c2 222222211 sex Phổ '*C NMR của hợp chất OJ-8.cccccccssssssscsey Phố DEPT của hợp chất OJ-8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguy (2018). Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của củ r [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/thanh-phan-hoa-hoc-va-hoat-tinh-sinh-hoc-cua-cu-re-cay-mach-mon-ophiopogon

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của củ r" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của củ rễ cây mạch môn ophiopogon japonicus l f kergawl luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của củ r" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của củ r" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của củ r" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của củ r" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của củ r" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của củ r" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter