Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng mô bệnh học và đánh giá kết q

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng mô bệnh học và đánh giá kết quả điều trị u tiểu não trẻ em tại bệnh viện nhi trung ương full text. X

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học u tiểu não
Số trang:
172 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học u tiểu não

Nghiên cứu sâu về u tiểu não trẻ em. Phân tích các đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học chi tiết. Dữ liệu giúp cải thiện chẩn đoán và quản lý bệnh lý.

1.1. Biểu hiện lâm sàng và dịch tễ học

Luận án mô tả đặc điểm dịch tễ học lâm sàng của u tiểu não nhi khoa. Nghiên cứu xác định tần suất mắc bệnh theo nhóm tuổi, giới tính và vùng địa lý. Các triệu chứng khởi phát ban đầu được ghi nhận rõ ràng. Triệu chứng lâm sàng tại thời điểm nhập viện cũng được phân loại chi tiết. Thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi nhập viện được phân tích. Biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, phản ánh vị trí và kích thước khối u. Dữ liệu này giúp tăng cường khả năng nhận diện sớm. Nó cũng hỗ trợ đưa ra chẩn đoán chính xác hơn. Thông tin dịch tễ học cung cấp cái nhìn tổng quan về gánh nặng bệnh tật.

1.2. Đặc điểm mô bệnh học và hình ảnh bệnh lý

Nghiên cứu này phân tích sâu sắc đặc điểm mô bệnh học của khối u tiểu não. U nguyên tủy bào và u tế bào hình sao tiểu não là hai loại chính được đề cập. Các khối u khác ít gặp cũng được liệt kê. Phân loại mô bệnh học theo mức độ ác tính của WHO được áp dụng. Đặc điểm hình ảnh bệnh lý trên phim cộng hưởng từ được mô tả chi tiết. Vị trí, kích thước và đặc tính bắt thuốc cản quang của khối u được đánh giá. Hình ảnh học cung cấp thông tin quan trọng cho chẩn đoán ban đầu. Nó định hướng cho sinh thiết và kế hoạch điều trị tiếp theo. Mối tương quan giữa hình ảnh và mô bệnh học được làm rõ. Điều này giúp tối ưu hóa chẩn đoán y học hiện đại.

1.3. Liên quan lâm sàng và mô bệnh học khối u

Luận án làm rõ mối liên hệ giữa biểu hiện lâm sàng và đặc điểm mô bệnh học. Các triệu chứng lâm sàng khác nhau rõ rệt theo từng loại u. Ví dụ, u nguyên tủy bào thường có biểu hiện khác biệt so với u tế bào hình sao. Sự thay đổi về triệu chứng lâm sàng được ghi nhận cẩn thận. Đặc điểm hình ảnh trên phim cộng hưởng từ cũng thay đổi đáng kể. Những thay đổi này phụ thuộc vào phân loại mô bệnh học cụ thể. Mối liên hệ này hỗ trợ bác sĩ lâm sàng đưa ra chẩn đoán sơ bộ chính xác. Nó cũng giúp xác định các yếu tố tiên lượng bệnh quan trọng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa lâm sàng, hình ảnh và mô bệnh học là cần thiết. Điều này đảm bảo đánh giá toàn diện về bệnh lý học của u tiểu não.

II.Đánh giá kết quả điều trị u tiểu não trẻ em

Phân tích kết quả điều trị u tiểu não ở trẻ em. Đánh giá hiệu quả các phác đồ và xác định yếu tố tiên lượng.

2.1. Kết quả điều trị chung và theo phác đồ

Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị tổng thể của u tiểu não. Tình hình bệnh nhân sống và tử vong được theo dõi định kỳ qua các năm. Dữ liệu này được phân tích kỹ lưỡng. Kết quả điều trị được so sánh giữa các loại mô bệnh học khác nhau. Đánh giá kết quả phẫu thuật được thực hiện thông qua hình ảnh cộng hưởng từ. Hiệu quả của các phương pháp điều trị được tổng hợp toàn diện. Các phác đồ điều trị bao gồm phẫu thuật, hóa trị và xạ trị. Kết quả điều trị của u nguyên tủy bào được phân tích riêng biệt. Tương tự, kết quả cho u tế bào hình sao và u màng não thất cũng được xem xét. Các số liệu này cung cấp thông tin quý giá về hiệu quả can thiệp. Chúng hỗ trợ việc lựa chọn phác đồ tối ưu cho từng trường hợp.

2.2. Biến chứng và di chứng sau điều trị

Luận án ghi nhận các bất thường thần kinh và tâm thần sau điều trị. Các bất thường này có thể do bản thân bệnh lý hoặc do liệu pháp điều trị gây ra. Di chứng của những bệnh nhân còn sống được phân loại rõ ràng. Tình trạng phát triển trí tuệ sau điều trị cũng được đánh giá cẩn thận. Nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của phẫu thuật, hóa trị và xạ trị lên chất lượng sống của trẻ. Các biến chứng bao gồm suy giảm chức năng vận động, suy giảm nhận thức và rối loạn hành vi. Thông tin này nhấn mạnh tầm quan trọng của điều trị phục hồi chức năng toàn diện. Nó cũng đề cập đến các biện pháp điều trị giảm nhẹ để cải thiện cuộc sống.

2.3. Yếu tố tiên lượng và tử vong

Nghiên cứu xác định các yếu tố liên quan đến kết quả sống và tử vong. Thời điểm tử vong có mối liên quan chặt chẽ với kích thước khối u ban đầu. Thời gian sống thêm của bệnh nhân tử vong liên quan đến mức độ xâm lấn và di căn của khối u. Một số yếu tố chính khác ảnh hưởng đến tỷ lệ sống và tử vong ở bệnh nhân u tiểu não cũng được phân tích. Phân tích này hỗ trợ nhận diện các bệnh nhân có nguy cơ cao. Nó giúp đưa ra quyết định điều trị cá thể hóa và theo dõi sát sao. Các yếu tố tiên lượng bệnh đóng vai trò then chốt trong việc định hướng chiến lược can thiệp lâu dài.

III.Phương pháp nghiên cứu u tiểu não Đối tượng số liệu

Nghiên cứu được thực hiện với phương pháp rõ ràng. Đảm bảo tính khoa học và đạo đức trong thu thập, xử lý số liệu về u tiểu não.

3.1. Đối tượng nghiên cứu và tiêu chuẩn chọn lọc

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhi được chẩn đoán mắc u tiểu não. Các bệnh nhi này đã và đang được điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Luận án quy định rõ ràng các tiêu chuẩn chọn bệnh nhi cụ thể. Tiêu chuẩn loại trừ cũng được xác định chi tiết để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Số lượng bệnh nhân được thu thập đủ để đảm bảo cỡ mẫu nghiên cứu. Cỡ mẫu này đảm bảo tính đại diện thống kê. Thông tin nhân khẩu học của bệnh nhân được ghi nhận đầy đủ. Các tiêu chí này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính khách quan và khoa học của nghiên cứu y học.

3.2. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

Phương pháp nghiên cứu được trình bày một cách khoa học và có hệ thống. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau. Các nguồn này bao gồm hồ sơ bệnh án, kết quả xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh. Nội dung nghiên cứu bao gồm thu thập đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm mô bệnh học và kết quả điều trị cũng là trọng tâm. Cách đánh giá các tiêu chí được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Phương pháp xử lý số liệu thống kê được áp dụng phù hợp. Các phần mềm chuyên dụng được sử dụng để phân tích dữ liệu hiệu quả. Điều này đảm bảo độ tin cậy và chính xác của kết quả.

3.3. Đạo đức y học trong nghiên cứu

Đề tài tuân thủ nghiêm ngặt tất cả các nguyên tắc đạo đức y học. Nghiên cứu đã được Hội đồng Đạo đức trong Nghiên cứu Y sinh học chấp thuận. Quyền lợi và sự riêng tư của bệnh nhân được bảo vệ tối đa. Mọi thông tin cá nhân của bệnh nhi được mã hóa và bảo mật tuyệt đối. Luận án đảm bảo tính minh bạch và trung thực trong toàn bộ quá trình thu thập dữ liệu. Việc công bố kết quả nghiên cứu cũng tuân thủ các quy định hiện hành. Điều này khẳng định cam kết về trách nhiệm khoa học và đạo đức.

IV.Tổng quan bệnh học u tiểu não Dịch tễ chẩn đoán

Tổng quan toàn diện về u tiểu não trẻ em. Tập trung vào dịch tễ học, đặc điểm giải phẫu và các phương pháp chẩn đoán y học.

4.1. Đặc điểm dịch tễ học và nguyên nhân bệnh

Chương tổng quan cung cấp cái nhìn toàn diện về u tiểu não ở trẻ em. Tần số mắc bệnh được trình bày chi tiết. Thông tin này bao gồm số liệu quốc tế và tình hình tại Việt Nam. Các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn và nguyên nhân gây u tiểu não được thảo luận sâu rộng. Phân bố bệnh theo nhóm tuổi, giới tính và vùng dân cư được đề cập cụ thể. Tình hình nghiên cứu u tiểu não trên thế giới cũng được tổng hợp. Kiến thức về dịch tễ học giúp hiểu rõ hơn về gánh nặng bệnh tật. Nó cũng định hướng cho các nghiên cứu y học tiếp theo trong lĩnh vực này.

4.2. Vai trò chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò thiết yếu trong việc phát hiện và đánh giá u tiểu não. Các kỹ thuật như chụp cộng hưởng từ (MRI) và cắt lớp vi tính (CT scan) được phân tích kỹ lưỡng. Hình ảnh giúp xác định chính xác vị trí, kích thước và mức độ xâm lấn của khối u. Chọc dò dịch não tủy cũng có vai trò quan trọng. Phương pháp này giúp phát hiện các tế bào u di căn. Các kỹ thuật này hỗ trợ chẩn đoán y học chính xác. Chúng định hướng cho kế hoạch điều trị hiệu quả nhất.

4.3. Đặc điểm giải phẫu và chức năng tiểu não

Luận án cung cấp tổng quan về giải phẫu tiểu não. Cấu trúc của vùng hố sau cũng được mô tả chi tiết. Chức năng tiểu não bao gồm điều hòa vận động, duy trì thăng bằng và phối hợp. Nó cũng đóng vai trò trong một số chức năng nhận thức. Hiểu biết sâu sắc về giải phẫu bệnh học là cơ sở. Nó giúp diễn giải các biểu hiện lâm sàng đa dạng của bệnh. Các đặc điểm giải phẫu và chức năng này liên quan trực tiếp đến bệnh lý học của u tiểu não.

V.Giải phẫu bệnh học và phân loại u tiểu não

Phân tích chi tiết giải phẫu bệnh học của u tiểu não. Bao gồm các loại khối u, vai trò sinh thiết và hệ thống phân loại mô bệnh học.

5.1. Các loại u tiểu não phổ biến

Phần này tập trung vào đặc điểm bệnh học của các loại u tiểu não. U nguyên tủy bào được mô tả là khối u ác tính phổ biến nhất ở trẻ em. U tế bào hình sao tiểu não thường có tiên lượng tốt hơn. Một số khối u khác ít gặp cũng được đề cập chi tiết. Mỗi loại u có đặc điểm mô học riêng biệt. Chúng cũng có các biểu hiện lâm sàng khác nhau. Hiểu rõ phân loại mô bệnh giúp chẩn đoán chính xác. Nó định hướng cho các lựa chọn điều trị phù hợp nhất. Kiến thức này là nền tảng quan trọng trong chẩn đoán y học.

5.2. Các khối u hiếm gặp và đặc điểm sinh thiết

Luận án cũng đề cập đến các khối u tiểu não hiếm gặp. Ví dụ như u màng não thất và u quái. Mỗi loại u có đặc điểm mô bệnh học độc đáo. Vai trò của sinh thiết được nhấn mạnh là cực kỳ quan trọng. Sinh thiết là phương pháp vàng để đưa ra chẩn đoán xác định. Kết quả sinh thiết cung cấp thông tin chi tiết. Thông tin này bao gồm loại tế bào và mức độ biệt hóa của khối u. Điều này hỗ trợ phân loại mô bệnh chính xác.

5.3. Tiêu chuẩn phân loại mô bệnh học WHO

Hệ thống phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) được áp dụng. Phân loại này dựa trên đặc điểm mô học và mức độ ác tính của khối u. Nó giúp thống nhất chẩn đoán trên toàn cầu. Phân loại WHO cung cấp cơ sở vững chắc cho việc xác định yếu tố tiên lượng bệnh. Nó cũng định hướng cho các phác đồ điều trị cụ thể. Việc áp dụng tiêu chuẩn quốc tế nâng cao giá trị khoa học của nghiên cứu. Điều này đảm bảo tính nhất quán trong chẩn đoán y học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng mô bệnh học và đánh giá kết quả điều trị u tiểu não trẻ em tại bệnh viện nhi trung ương full text

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN VĂN HỌC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, MÔ BỆNH HỌC VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ U TIỂU NÃO TRẺ EM TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƢƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2016 MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU U TIỂU NÃO. Tần số mắc bệnh.

Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG TIỂU NÃO, HỐ SAU. Một số đặc điểm giải phẫu tiểu não và vùng hố sau. Chức năng tiểu não.

ĐẶC ĐIỂM BỆNH HỌC U TIỂU NÃO THEO ĐỊNH KHU. Biểu hiện lâm sàng u tiểu não theo định khu trong não. Vai trò của chẩn đoán hình ảnh và chọc dò dịch não tủy trong chẩn đoán u não và u tiểu não. ĐẶC ĐIỂM BỆNH HỌC U TIỂU NÃO THEO MÔ BỆNH HỌC.

U nguyên tủy bào. U tế bào hình sao tiểu não. Một số khối u khác ít gặp ở tiểu não. Nguyên lý chung điều trị u não.

Điều trị một số loại u. Hậu quả, biến chứng của phƣơng pháp điều trị. Điều trị phục hồi chức năng và giảm nhẹ. Tiên lƣợng điều trị các khối u tiểu não .48 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhi. Tiêu chuẩn loại trừ.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Tổ chức nghiên cứu:.

Phƣơng pháp thu thập số liệu. Nội dung nghiên cứu và cách đánh giá. PHƢƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC Y HỌC CỦA ĐỀ TÀI.

69 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ MÔ BỆNH HỌC. Một số đặc điểm dịch tễ học lâm sàng. Đặc điểm lâm sàng.

Một số đặc điểm chung về hình ảnh bệnh lý trên phim cộng hƣởng từ 76 3. Đặc điểm mô bệnh học. Sự thay đổi giữa các u theo mô bệnh học về đặc điểm lâm sàng và hình ảnh bệnh lý trên cộng hƣởng từ. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ.

Kết quả điều trị chung. Đánh giá kết quả điều trị theo phác đồ và thể bệnh. Các bất thƣờng thần kinh, tâm thần do bệnh và liệu pháp điều trị. Một số yếu tố liên quan đến kết quả sống và tử vong của từng loại u theo mô bệnh học .96 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ MÔ BỆNH HỌC. Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng. NHẬN XÉT KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Nhận xét kết quả điều trị của u tiểu não nói chung.

Đánh giá kết quả của các u mô bệnh học theo phác đồ điều trị. Các bất thƣờng về thần kinh, tâm thần sau điều trị. Một số yếu tố liên quan đến kết quả sống và tử vong của từng loại u mô bệnh học tiểu não. 141 MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI.

142 CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 143 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các u não phổ biến ở trẻ em: vị trí khối u và bản chất mô học(*). Phân bố theo nhóm tuổi và giới.

Phân bố theo vùng dân cƣ. Phân bố trẻ mắc bệnh theo tháng, năm. Thời gian từ khi triệu chứng u đầu tiên đến khi nhập viện. Triệu chứng khởi phát.

Các triệu chứng lâm sàng tại thời điểm nhập viện. Đặc điểm hình ảnh u tiểu não trên phim chụp cộng hƣởng từ. Phân bố u tiểu não theo đặc điểm mô bệnh học và tuổi trung bình mắc bệnh. Phân bố u tiểu não theo đặc điểm mô bệnh học, giới và nhóm tuổi.

Phân loại mô bệnh học theo mức độ ác tính (WHO). Sự thay đổi về triệu chứng lâm sàng. Sự thay đổi về đặc điểm hình ảnh trên phim cộng hƣởng từ. Sự thay đổi về triệu chứng lâm sàng.

Sự thay đổi về các đặc điểm hình ảnh trên phim cộng hƣởng. Sự thay đổi về triệu chứng lâm sàng. Sự thay đổi về đặc điểm hình ảnh bệnh lý trên phim cộng hƣởng từ. Tình hình bệnh nhân sống và tử vong tại thời điểm các năm theo dõi.

Tình hình bệnh nhân sống và tử vong theo các năm theo dõi. So sánh kết quả sống và tử vong đến thời điểm kết thúc nghiên cứu theo các loại mô bệnh học. Đánh giá kết quả phẫu thuật qua hình ảnh cộng hƣởng từ. Tổng hợp kết quả điều trị của các phƣơng pháp.

Kết quả điều trị u nguyên tủy bào. Kết quả điều trị của u tế bào hình sao. Kết quả điều trị của u màng não thất. Các di chứng của bệnh nhân còn sống.

Tình trạng phát triển trí tuệ sau điều trị các loại u tiểu não. Thời điểm tử vong liên quan với kích thƣớc khối u. Thời gian sống thêm của bệnh nhân tử vong liên quan khối u xâm lấn và di căn. Một số yếu tố liên quan chính đến số sống và tử vong ở bệnh nhân u tiểu não nói chung.

So sánh tỷ lệ các loại u tiểu não với các tác giả Gjerris, Chang. So sánh về tỷ lệ sống của bệnh nhân u tiểu não với tác giả Quinn. So sánh tỷ lệ sống sau 1 và 5 năm với tác giả Jacqueline R. 120 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Phân bố theo tuổi và giới. Thời gian trung bình từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi nhập viện theo mỗi loại mô bệnh học. Đƣờng Kaplan – Meier chung .4: Đƣờng Kaplan - Meier của 3 nhóm u thƣờng gặp theo mô bệnh học 89 Biểu đồ 3.5: Tỷ lệ bệnh nhân theo số lần phẫu thuật .6: Bệnh nhân sống, tử vong của từng năm đến thời điểm kết thúc nghiên cứu. Bệnh nhân sống, tử vong đến thời điểm kết thúc nghiên cứu theo nhóm tuổi và mô bệnh học.

96 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình ảnh cộng hƣởng từ u tiểu não. Tỷ lệ trung bình u não trẻ em trong 1.000 dân tại Hoa Kỳ từ 1997 - 2001. Vị trí tiểu não trong.

Phân chia tiểu não. Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính u tiểu não. Hình ảnh chụp cộng hƣởng từ u tiểu não. U nguyên tủy bào.

U tế bào hình sao tiểu não. Hình ảnh CHT sọ não trƣớc và sau phẫu thuật. Mô bệnh học khối u. Một số hình ảnh liên quan bệnh nhân Tràng Ngọc L.

Một số hình ảnh về bệnh nhân Nguyễn Văn Minh H. 130 4,5,11,12,22,25,30,32,70,74,88,89,90,92,96,123,124,127,130 1-3,6-10,13-21,23-24,26-29,31,33-69,71-73,75-87,91,93-95,97- 122,125,126,128,129,131- 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Các u não của hệ thần kinh trung ƣơng chiếm khoảng 20% các khối tăng sinh ở trẻ em dƣới 15 tuổi. Số bệnh nhi mắc u não khá phổ biến trong nhóm các bệnh ung thƣ, chỉ đứng sau bệnh bạch cầu cấp. Các u não ở trẻ em thƣờng gặp nhất ở vùng hố sau, trong đó u tiểu não chiếm hàng đầu về tỷ lệ mắc và tử vong [1].

U tiểu não gồm các khối u phát sinh từ thùy nhộng, bán cầu tiểu não. Đa số các tác giả gộp cả u phát sinh từ màng não thất IV vào các u tiểu não vì u này có thể xâm lấn vào nhu mô tiểu não và cũng nhƣ các u tiểu não chính thức, xâm lấn vào não thất IV và thân não gây nên bệnh cảnh lâm sàng tƣơng tự nhau [2],[3]. U tiểu não chiếm 25 – 40% tổng số u não trẻ em, các khối u có thể là tiên phát nếu các tế bào ung thƣ phát sinh từ tiểu não, có thể là thứ phát nếu các tế bào ung thƣ di căn từ phổi, thận, đại tràng …. Các u tiểu não, về mô bệnh học, chủ yếu gồm ba loại là u nguyên tủy bào (medulloblastoma), u tế bào hình sao (astrocytoma), u màng não thất (ependymoma) và một số loại u khác hiếm gặp, nhƣ u đám rối mạch mạc phát triển từ đám rối mạch mạc của não thất IV (choroid plexus), u tế bào mầm (germ cell tumors), u tổ chức biểu bì (dermoid tumor)….

U nguyên tủy bào là một trong các u tiểu não nguyên phát ác tính phổ biến ở trẻ em chiếm xấp xỉ 15 - 20% của tất cả u thuộc hệ thần kinh trung ƣơng và 30 - 40% các u ở vùng hố sau [2]. U tế bào hình sao cũng xảy ra phổ biến ở vùng tiểu não và đứng thứ hai sau u nguyên tủy bào, u này chiếm 10 - 20% của tất cả u não trẻ em và chiếm 30 - 40% u vùng hố sau [7]. Đây là loại u lành tính nhất trong các loại ung thƣ não. U màng não thất chiếm khoảng 10% khối u của hệ thần kinh trung ƣơng và tỷ lệ mắc cao nhất ở trẻ dƣới 5 tuổi.

2 Nguyên nhân gây nên các u não nói chung cũng nhƣ u tiểu não nói riêng vẫn chƣa đƣợc biết rõ. Ngày nay, ngƣời ta thấy nhiều trƣờng hợp có yếu tố bất thƣờng về di truyền (do tổn thƣơng gien hoặc nhiễm sắc thể) xảy ra trong thời kỳ phát triển của thai nhi hoặc sau sinh. Phơi nhiễm với các độc tố môi trƣờng hoặc vi rút còn đang tiếp tục đƣợc nghiên cứu để làm sáng tỏ [8]. Tiên lƣợng nặng nhất và gây tử vong cao thƣờng gặp ở u màng não thất sau đến u nguyên tủy bào, u tế bào hình sao là u lành tính nhất.

Những yếu tố tiên lƣợng chủ yếu phụ thuộc vào chẩn đoán sớm, xác định đúng thể bệnh và điều trị kịp thời, kết hợp giữa các phƣơng pháp phẫu thuật, xạ trị, hóa trị liệu tùy từng loại u. Tỷ lệ sống trên 5 năm đối với u nguyên tủy bào hiện nay có thể đạt đƣợc từ 60 - 80%. Các u tế bào hình sao có tỷ lệ sống kéo dài hơn vì phần lớn là các u sao bào lông lành tính, nếu cắt bỏ hết u tỷ lệ sống qua khỏi rất cao và kéo dài đến 95% trƣờng hợp [6]. Hiện nay, các phƣơng tiện chẩn đoán hình ảnh, mô bệnh học cũng nhƣ các phƣơng pháp điều trị phẫu thuật định vị, phẫu thuật dao gamma (gamma knife), xạ trị và hóa trị liệu ung thƣ ngày càng tiến bộ, do đó tiên lƣợng cũng nhƣ chất lƣợng cuộc sống của trẻ mắc bệnh ngày càng đƣợc cải thiện rõ rệt [3],[8].

Ở Việt Nam, các nghiên cứu về u tiểu não còn chƣa nhiều. Năm 1989, Nguyễn Chƣơng “Góp phần nghiên cứu chẩn đoán u tiểu não ở trẻ em” [9]. Năm 1996, Nguyễn Thị Quỳnh Hƣơng “Đối chiếu lâm sàng và chụp cắt lớp vi tính u tiểu não ở trẻ em” [10].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Văn Học (2016). Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng mô bệnh h [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/text

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng mô bệnh h" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng mô bệnh học và đánh giá kết quả điều trị u tiểu não trẻ em tại bệnh viện nhi trung ương full text. X

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng mô bệnh h" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng mô bệnh h" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng mô bệnh h" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng mô bệnh h" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng mô bệnh h" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng mô bệnh h" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter