Nghiên cứu đặc điểm và hiệu quả tế bào gốc tủy xương trong điều trị chấn thương cột sống liệt tủy
Luận văn TS: Đặc điểm, hiệu quả tế bào gốc tủy xương tự thân điều trị liệt tủy hoàn toàn, ứng dụng đột phá cho phục hồi chức năng.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tế bào gốc tủy xương: Tiềm năng phục hồi thần kinh
- Số trang:
- 162 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Huyết học - Truyền máu
- Tác giả:
- Vi Quỳnh Hoa
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tế bào gốc tủy xương Tiềm năng phục hồi thần kinh
Tế bào gốc tủy xương mang nhiều tiềm năng lớn trong y học tái tạo. Chúng có khả năng tự đổi mới, biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau. Đặc biệt, tế bào gốc trung mô tủy xương (MSC) là nhóm được nghiên cứu rộng rãi. Chúng giúp sửa chữa mô tổn thương, đặc biệt trong các trường hợp chấn thương thần kinh. Liệu pháp sử dụng tế bào gốc từ tủy xương đang mở ra hướng đi mới. Mục tiêu là phục hồi chức năng sau liệt tủy, cải thiện chất lượng sống người bệnh. Việc hiểu rõ đặc tính tế bào gốc là nền tảng. Từ đó, phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả, an toàn hơn.
1.1. Đặc điểm tế bào gốc trung mô tủy xương
Tế bào gốc trung mô tủy xương (MSC) là loại tế bào đa năng. Chúng có thể biệt hóa thành tế bào xương, sụn, mỡ, thần kinh. MSC cũng có khả năng điều hòa miễn dịch mạnh mẽ. Điều này giúp giảm viêm, tạo môi trường thuận lợi cho phục hồi thần kinh. Chúng tiết ra các yếu tố tăng trưởng. Các yếu tố này hỗ trợ sự sống của tế bào, kích thích tái tạo mô. Đặc tính này làm MSC trở thành ứng viên lý tưởng cho liệu pháp tế bào gốc. Đặc biệt trong điều trị chấn thương tủy sống.
1.2. Các loại tế bào gốc từ tủy xương
Tủy xương chứa nhiều loại tế bào gốc quan trọng. Hai loại chính là tế bào gốc tạo máu (HSC) và tế bào gốc trung mô (MSC). HSC chuyên biệt hóa thành các tế bào máu. MSC, như đã nêu, có tiềm năng biệt hóa đa hướng rộng hơn. Trong bối cảnh điều trị liệt tủy, MSC được chú ý hơn. Khả năng biệt hóa thành tế bào thần kinh hoặc hỗ trợ môi trường thần kinh là then chốt. Việc ghép tế bào gốc tủy đòi hỏi phân lập chính xác loại tế bào. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị, giảm thiểu rủi ro.
II. Chấn thương tủy sống Liệt tủy hoàn toàn điều trị
Chấn thương tủy sống gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Bệnh nhân có thể phải đối mặt với liệt tủy hoàn toàn. Tình trạng này ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng cuộc sống. Chức năng vận động, cảm giác bị mất vĩnh viễn. Các phương pháp điều trị hiện tại còn hạn chế. Chúng chủ yếu tập trung vào ổn định cột sống, vật lý trị liệu. Khả năng phục hồi chức năng thần kinh là rất thấp. Do đó, nhu cầu tìm kiếm liệu pháp mới là cấp thiết. Liệu pháp tế bào gốc tủy xương đang được kỳ vọng. Nó mang lại hy vọng phục hồi cho những bệnh nhân này.
2.1. Thực trạng chấn thương tủy sống nặng
Chấn thương tủy sống nặng thường dẫn đến tổn thương không hồi phục. Vùng tủy bị tổn thương hình thành sẹo. Sẹo này ngăn cản sự tái tạo sợi thần kinh. Liệt tủy hoàn toàn (AIS A) là dạng nặng nhất. Bệnh nhân mất hoàn toàn chức năng vận động và cảm giác dưới mức tổn thương. Chi phí điều trị và chăm sóc lâu dài rất cao. Gánh nặng cho gia đình và xã hội là đáng kể. Các nghiên cứu tập trung vào các giải pháp tiên tiến là cần thiết.
2.2. Nhu cầu liệu pháp mới cho liệt tủy
Y học hiện đại chưa có phương pháp chữa khỏi liệt tủy hoàn toàn. Các liệu pháp truyền thống chỉ hỗ trợ. Chúng không giải quyết gốc rễ vấn đề tổn thương thần kinh. Liệu pháp tế bào gốc mang lại cơ hội tái tạo. Chúng có thể giúp sửa chữa cấu trúc, chức năng tủy sống. Nhu cầu này thúc đẩy các thử nghiệm lâm sàng. Mục tiêu là đánh giá tính an toàn và hiệu quả của tế bào gốc. Đặc biệt là tế bào gốc trung mô tủy xương tự thân.
III. Liệu pháp tế bào gốc Cơ chế tác dụng và an toàn
Liệu pháp tế bào gốc tủy xương hoạt động thông qua nhiều cơ chế phức tạp. Chúng không chỉ thay thế tế bào. Chúng còn điều hòa môi trường vi mô tại nơi tổn thương. Việc hiểu rõ cơ chế này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Đồng thời, đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Các nghiên cứu liên tục được tiến hành. Mục đích là khám phá sâu hơn cách tế bào gốc tương tác với mô chủ. Từ đó, xây dựng các phác đồ điều trị tiêu chuẩn. An toàn của tế bào gốc là ưu tiên hàng đầu trong mọi thử nghiệm lâm sàng.
3.1. Cơ chế tác dụng tế bào gốc tủy xương
Tế bào gốc trung mô tủy xương tác động lên nhiều khía cạnh. Chúng giảm viêm tại nơi chấn thương. Chúng tiết ra các yếu tố dinh dưỡng thần kinh. Các yếu tố này bảo vệ tế bào thần kinh còn lại. Tế bào gốc còn thúc đẩy sự hình thành mạch máu mới. Điều này cải thiện cung cấp máu cho vùng tủy bị tổn thương. Ngoài ra, chúng có thể biệt hóa thành tế bào hỗ trợ thần kinh. Chúng tạo môi trường thuận lợi cho sự tái tạo sợi trục. Những cơ chế này góp phần vào phục hồi thần kinh.
3.2. Đánh giá an toàn tế bào gốc trong lâm sàng
An toàn của liệu pháp tế bào gốc là yếu tố then chốt. Các thử nghiệm lâm sàng luôn theo dõi sát sao. Mục tiêu là phát hiện tác dụng phụ. Tác dụng phụ tiềm ẩn bao gồm sốt, đau tại chỗ tiêm, hoặc nhiễm trùng. Các nghiên cứu hiện tại cho thấy tế bào gốc trung mô tự thân từ tủy xương khá an toàn. Không có tác dụng phụ nghiêm trọng lâu dài. Tuy nhiên, việc đánh giá an toàn tế bào gốc cần tiếp tục. Cần có dữ liệu dài hạn hơn để khẳng định. Quy trình sản xuất tế bào gốc theo GMP đảm bảo chất lượng, giảm thiểu rủi ro.
IV. Nghiên cứu hiệu quả Ghép tế bào gốc tủy xương
Nghiên cứu về hiệu quả của tế bào gốc tủy xương trong điều trị liệt tủy là một lĩnh vực trọng tâm. Luận án này tập trung đánh giá kết quả lâm sàng cụ thể. Đặc biệt là trên bệnh nhân chấn thương tủy sống có liệt tủy hoàn toàn. Thiết kế nghiên cứu chặt chẽ, thu thập dữ liệu khách quan là rất cần thiết. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Bằng chứng này sẽ hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi liệu pháp tế bào gốc. Việc ghép tế bào gốc tủy xương tự thân được ưu tiên. Nó giảm thiểu nguy cơ thải ghép, tăng tính an toàn.
4.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng thử nghiệm
Nghiên cứu này được thiết kế để đánh giá hiệu quả. Đối tượng là bệnh nhân chấn thương cột sống có liệt tủy hoàn toàn (ASIA A). Phương pháp sử dụng tế bào gốc tự thân từ tủy xương. Bệnh nhân được lựa chọn dựa trên tiêu chí nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Các chỉ số lâm sàng được theo dõi định kỳ. Ví dụ như thang điểm ASIA, chức năng vận động, cảm giác. Thời gian theo dõi đủ dài để đánh giá sự phục hồi thần kinh bền vững.
4.2. Quy trình thu thập và tiêm tế bào gốc
Quy trình thu thập tế bào gốc tủy xương được thực hiện an toàn. Tủy xương được lấy từ xương chậu của chính bệnh nhân. Sau đó, khối tế bào gốc được phân lập và nuôi cấy trong điều kiện vô trùng. Việc tiêm tế bào gốc được thực hiện trực tiếp vào vùng tủy bị tổn thương. Hoặc tiêm tĩnh mạch. Phương pháp tiêm cần chính xác, an toàn. Điều này đảm bảo tế bào gốc tiếp cận được nơi cần tác dụng. Số lượng tế bào gốc được tiêm cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả.
V. Kết quả điều trị liệt tủy Cải thiện chức năng thần kinh
Các nghiên cứu về tế bào gốc tủy xương cho thấy kết quả khả quan. Đặc biệt là trong việc cải thiện chức năng thần kinh cho bệnh nhân liệt tủy. Mặc dù phục hồi hoàn toàn vẫn là thách thức lớn. Tuy nhiên, những cải thiện nhỏ cũng mang ý nghĩa lớn. Chúng cải thiện chất lượng cuộc sống người bệnh. Việc đánh giá kết quả điều trị liệt tủy cần dựa trên các tiêu chí khách quan. Các tiêu chí này bao gồm thang điểm lâm sàng, hình ảnh học. Phân tích dữ liệu kỹ lưỡng giúp xác định hiệu quả thực sự của liệu pháp. Kết quả khả quan mở ra hướng đi mới cho điều trị.
5.1. Phục hồi cảm giác và vận động sau điều trị
Nhiều bệnh nhân đã ghi nhận sự cải thiện về cảm giác và vận động. Mức độ phục hồi thường được đánh giá bằng thang điểm ASIA. Một số trường hợp chuyển từ ASIA A (liệt hoàn toàn) sang ASIA B hoặc C. Điều này cho thấy có sự tái kết nối thần kinh một phần. Phục hồi thần kinh có thể bao gồm cảm giác đau, nhiệt độ, hoặc khả năng co duỗi cơ nhẹ. Những cải thiện này dù nhỏ vẫn rất quý giá. Chúng mang lại hy vọng lớn cho bệnh nhân và gia đình.
5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị
Hiệu quả của liệu pháp tế bào gốc có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Thời gian từ khi chấn thương đến khi điều trị là rất quan trọng. Điều trị sớm thường mang lại kết quả tốt hơn. Mức độ nghiêm trọng ban đầu của chấn thương cũng đóng vai trò. Tuổi tác, tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng ảnh hưởng. Số lượng và chất lượng tế bào gốc được tiêm cũng là yếu tố then chốt. Các nghiên cứu tiếp theo cần xác định rõ hơn các yếu tố này. Từ đó, tối ưu hóa phác đồ điều trị.
VI. Tương lai liệu pháp tế bào gốc Hướng phát triển
Tương lai của liệu pháp tế bào gốc trong điều trị liệt tủy rất hứa hẹn. Công nghệ y học tái tạo không ngừng phát triển. Các nhà khoa học đang khám phá những cách thức mới. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả và an toàn của liệu pháp. Việc kết hợp tế bào gốc với các phương pháp khác cũng đang được nghiên cứu. Ví dụ như vật lý trị liệu chuyên sâu hoặc kỹ thuật ghép thần kinh. Tiềm năng mở rộng ứng dụng tế bào gốc tủy xương không chỉ dừng lại ở liệt tủy. Nó còn có thể áp dụng cho các bệnh lý thần kinh khác. Thách thức lớn vẫn còn, nhưng triển vọng là rõ ràng.
6.1. Tiềm năng mở rộng ứng dụng tế bào gốc tủy xương
Tế bào gốc tủy xương có tiềm năng điều trị nhiều bệnh. Ngoài liệt tủy, chúng có thể ứng dụng trong bệnh Parkinson, Alzheimer. Chúng cũng có thể điều trị đột quỵ hoặc chấn thương sọ não. Khả năng điều hòa miễn dịch và chống viêm của MSC rất có giá trị. Các nghiên cứu đang tập trung vào việc tối ưu hóa cách thức sử dụng chúng. Mục tiêu là để phục hồi thần kinh trong nhiều tình huống khác nhau. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng.
6.2. Thách thức và triển vọng nghiên cứu tiếp theo
Triển vọng của liệu pháp tế bào gốc rất lớn. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Cần có thêm các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn. Cần chuẩn hóa quy trình sản xuất và tiêm tế bào gốc. Việc theo dõi dài hạn là cần thiết. Điều này nhằm đánh giá hiệu quả bền vững và an toàn lâu dài. Nâng cao hiểu biết về cơ chế tác dụng cũng rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Liệu pháp tế bào gốc sẽ tiếp tục là trọng tâm nghiên cứu y học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VI QUỲNH HOA NGHI£N CøU §ÆC §IÓM Vµ HIÖU QU¶ CñA KHèI TÕ BµO GèC Tù TH¢N Tõ TñY X¦¥NG TRONG §IÒU TRÞ CHÊN TH¦¥NG CéT SèNG Cã LIÖT TUû HOµN TOµN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VI QUỲNH HOA NGHI£N CøU §ÆC §IÓM Vµ HIÖU QU¶ CñA KHèI TÕ BµO GèC Tù TH¢N Tõ TñY X¦¥NG TRONG §IÒU TRÞ CHÊN TH¦¥NG CéT SèNG Cã LIÖT TUû HOµN TOµN Chuyên ngành : Huyết học Truyền máu Mã số : 62720151 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Thu Hà 2. Nguyễn Mạnh Khánh HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Vi Quỳnh Hoa, nghiên cứu sinh khoá 33 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Huyết học - Truyền máu, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Thị Thu Hà và PGS.TS Nguyễn Mạnh Khánh.
Công trình này không trùng lặp với bất cứ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm Tác giả luận án Vi Quỳnh Hoa DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ADSC (Adipose Derived Stem Cell) Tế bào gốc mô mỡ AIS (American Spinal Injury Association Thang đo chấn thương cột sống của Impairment Scale) Hiệp hội chấn thương cột sống Hoa Kỳ ASIA (American Spinal Injury Association) Hiệp hội chấn thương cột sống Hoa Kỳ BC Bạch cầu BCH Bạch cầu hạt BDNF (Brain-derived Neurotrophic factor) Yếu tố dinh dưỡng thần kinh nguồn gốc não BMP (Bone morphogenetic protein) Protein tạo hình thể xương CD (Cluster of Differentiation) Cụm kháng nguyên biệt hóa CHT Cộng hưởng từ CNS (Central Nervous System) Hệ thần kinh trung ương CT (Computed Tomography) Cắt lớp vi tính CTCS Chấn thương cột sống CFU-F (Colony Forming Unit – Fibroblast) Đơn vị tạo cụm nguyên bào sợi CXCR4 C-X-C chemokine Receptor 4 DMSO Dimethyl sulfoxid DTX Dịch tuỷ xương ECM (Extracellular matrix) Chất đệm ngoại bào EPC (Epithelial – Progenitor cells) Tế bào gốc tiền thân nội mạc ES (Embryonic stem cells) Tế bào gốc phôi FC (Flow Cytometry) Phương pháp đếm tế bào dòng chảy FDA (Food and Drug Administration) Cục Quản lý dược thực phẩm Mỹ FSC (Fetal stem cells) Tế bào gốc bào thai G-CSF (Granulocyte-colony stimulating Yếu tố kích thích tạo cụm dòng bạch factor) cầu hạt GM-CSF (Granulocyte, Monocyte-colony Yếu tố kích thích tạo cụm dòng bạch stimulating factor) cầu hạt và bạch cầu mono GMP (Good Manufacturing Practice) Thực hành sản xuất tốt HC Hồng cầu HCT Hematocrit HGF (Hepatocyte growth factor) Yếu tố tăng trưởng tế bào gan HSC (Hemopoietic stem cells) Tế bào gốc tạo máu HST Huyết sắc tố IGF (Insulin-like growth factor) Yếu tố tăng trưởng giống Insulin IL Interleukin ISCT (International Society for Cellular Hiệp hội quốc tế về liệu pháp tế bào Therapy) L (Length) Chiều dài LIF (Leukemia-Inhibitory Factor) Yếu tố ức chế bạch cầu LTHT Liệt tuỷ hoàn toàn MCC (Maximum Canal Compromise) Độ tổn thương ống sống tối đa M-CSF (Macrophage- colony stimulating Yếu tố kích thích tạo cụm đại thực bào factor) MHC (Major histocompatibility complex) Phức hợp hòa hợp mô chủ yếu MRI (Magnetic resonance imaging) Chụp cộng hưởng từ MSC (Mesenchymal stem cells) Tế bào gốc trung mô MSCC (Maximum Spinal Cord Độ chèn ép tuỷ tối đa Compression) NGF (Nerve growth factor) Yếu tố tăng trưởng thần kinh PSC (Pluripotent stem cells) Tế bào gốc vạn năng SCF (Stem cell factor) Yếu tố tế bào gốc SDF-1 (Stroma derived factor – 1) Yếu tố - 1 của tổ chức đệm SF36 (36-Item Short Form Health Survey) Bộ 36 câu hỏi khảo sát sức khoẻ SP (Side population) Quần thể phụ TB Tế bào TBCN Tế bào có nhân TBĐN Tế bào đơn nhân TBG Tế bào gốc TC Tiểu cầu TGF-β (Transforming growth-factor-beta) Yếu tố chuyển dạng β TNF-α (Tumor necrosis factor- α) Yếu tố hoại tử khối u alpha USC (Unipotent stem cells) Tế bào gốc đơn năng VEGF (Vascular endothelial growth factor) Yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu W (Width) Chiều rộng WHO (World Health Organization) Tổ chức Y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ _________________________________________1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN _________________________________3 1.
SƠ LƯỢC VỀ TẾ BÀO GỐC TUỶ XƯƠNG. TẾ BÀO GỐC TẠO MÁU. Khái niệm, phân loại tế bào gốc tạo máu (HSC) _____________________ 3 1. Đặc điểm HSC _______________________________________________ 4 1.
Dấu ấn bề mặt của HSC ________________________________________ 6 1. TẾ BÀO GỐC TRUNG MÔ. Khái niệm, phân loại MSC ______________________________________ 6 1. Đặc điểm MSC _______________________________________________ 7 1.
Dấu ấn bề mặt của MSC _______________________________________ 12 1. ỨNG DỤNG CỦA HSC VÀ MSC. Ứng dụng của HSC __________________________________________ 13 1. Ứng dụng của MSC __________________________________________ 13 1.
CHẤN THƯƠNG CỘT SỐNG LIỆT TUỶ HOÀN TOÀN. Phân loại CTCS _____________________________________________ 14 1. Sinh lý bệnh chấn thương cột sống ______________________________ 15 1. Các phương pháp điều trị CTCS ________________________________ 17 1.
SỬ DỤNG TẾ BÀO GỐC TUỶ XƯƠNG TRONG ĐIỀU TRỊ CHẤN THƯƠNG CỘT SỐNG. Nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật ___________________________ 27 1. Sử dụng TBG tủy xương điều trị CTCS LTHT trên lâm sàng __________ 29 CHƯƠNG 2:ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 36 2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn lựa chọn __________________________________________ 37 2. Tiêu chuẩn loại trừ ___________________________________________ 37 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu __________________________________________ 38 Mô tả tiến cứu, can thiệp lâm sàng theo dõi dọc có nhóm chứng _____________ 38 2.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu _______________________________ 38 2. Các chỉ tiêu nghiên cứu _______________________________________ 40 2. Phương tiện nghiên cứu _______________________________________ 41 2. Các quy trình và kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu _________________ 42 2.
Các phương pháp đánh giá hiệu quả điều trị _______________________ 60 2. Phương pháp thu thập thông tin và xử lý số liệu ____________________ 61 2. Y đức trong nghiên cứu ______________________________________ 61 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU _____________________62 3. ĐẶC ĐIỂM NHÓM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm tuổi, giới ___________________________________________ 62 3. Đặc điểm nghề nghiệp và nguyên nhân chấn thương _________________ 63 3. Vị trí tổn thương dựa trên phim X-QUANG và CT __________________ 63 3. Mức độ tổn thương dựa trên phim CHT ___________________________ 64 3.
Thời gian được ghép TBG _____________________________________ 64 3. Đặc điểm máu ngoại vi của đối tượng nghiên cứu ___________________ 65 3. Đặc điểm tế bào tuỷ xương của đối tượng nghiên cứu ________________ 66 3. HIỆU QUẢ CHIẾT TÁCH VÀ CHẤT LƯỢNG KHỐI TBG TỦY XƯƠNG.
Hiệu quả chiết tách khối TBG bằng máy Sepax II ___________________ 66 3. Thông số đánh giá chất lượng khối TBG __________________________ 70 3. ĐÁNH GIÁ TÍNH AN TOÀN VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG KHỐI TBG TỰ THÂN TỪ TUỶ XƯƠNG TRONG ĐIỀU TRỊ CTCS CÓ LTHT 76 3. Các tai biến, tác dụng không mong muốn của liệu pháp ______________ 76 3.
Phục hồi thần kinh sau ghép ____________________________________ 78 3. Đánh giá kết quả trên cộng hưởng từ _____________________________ 79 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN __________________________________84 4. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. Đặc điểm tuổi, giới, nghề nghiệp ________________________________ 84 4.
Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh ________________________ 85 4. Thời gian được ghép TBG _____________________________________ 87 4. Đặc điểm tế bào ngoại vi và tuỷ xương của đối tượng nghiên cứu 88 4. HIỆU QUẢ CHIẾT TÁCH VÀ CHẤT LƯỢNG KHỐI TẾ BÀO GỐC TUỶ XƯƠNG.
Kỹ thuật chọc hút dịch tuỷ xương _______________________________ 90 4. Hiệu suất tách TBG tuỷ xương của máy Sepax II ___________________ 92 4. Tế bào gốc tạo máu trong khối TBG tuỷ xương _____________________ 95 4. Tế bào gốc trung mô trong khối TBG tuỷ xương ___________________ 101 4.
ĐÁNH GIÁ TÍNH AN TOÀN VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG KHỐI TBG TỰ THÂN TỪ TUỶ XƯƠNG TRONG ĐIỀU TRỊ CTCS CÓ LTHT 108 4. Các tai biến, tác dụng không mong muốn ________________________ 108 4. Kết quả điều trị _____________________________________________ 114 KẾT LUẬN _______________________________________122 KIẾN NGHỊ _______________________________________123 MỘT SỐ CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Thang điểm AIS (The ASIA Impairment Scale) .2: Sử dụng MSC trong điều trị tổn thương tuỷ sống trên mô hình động vật .3: Tóm tắt một số thí nghiệm lâm sàng ghép tế bào gốc tuỷ xương cho bệnh nhân bị tổn thương tuỷ sống .1: Thang điểm phân loại và đánh giá mức độ tổn thương tuỷ sống theo Hiệp hội chấn thương cột sống Hoa Kỳ .2: Đánh giá chất lượng cuộc sống theo thang điểm SF36 .3: Trả lời câu hỏi và tính điểm số thang điểm SF36 .4: Tính điểm trung bình của 8 lĩnh vực đánh giá thang điểm SF36 .5: Đánh giá chất lượng sản phẩm khối tế bào gốc .6: Các phương pháp đánh giá hiệu quả điều trị .1: Phân bố bệnh theo tuổi, giới. Nghề nghiệp và nguyên nhân chấn thương .3: Phân bố bệnh nhân theo vị trí tổn thương .4: Mức độ tổn thương dựa trên phim CHT.
Thời gian được ghép TBG sau khi bị chấn thương. Một số chỉ số máu ngoại vi trước và sau lấy dịch tủy xương. 65 của 42 BN ở nhóm ghép TBG (n=126). Một số chỉ số tế bào tuỷ xương của nhóm ghép TBG trước chọc DTX lần 1, lần 2, lần 3.
Thành phần TB máu và TBG tạo máu trong 120ml DTX. 66 trước tách (n=126). Đánh giá số lượng TBĐN và TBG tạo máu trong 120ml DTX trước tách ở 3 lần chọc hút DTX (so sánh cặp giữa các lần chọc, T-test). Thành phần tế bào trong DTX trước tách và khối TBG thu được sau tách bằng máy Sepax II (n=126).
Hiệu quả loại bỏ và thu hồi TB máu và TBG tạo máu bằng máy Sepax II để tạo khối TBG (n=126). Đặc điểm TBG tạo máu (CD34+) trong khối TBGTX (n=126). Kết quả nuôi cấy cụm CFU-F (n=126). Số lượng, nồng độ TB CD73+/CD90+/CD105+ trong khối TBG (n=126).
Đánh giá số lượng TBG tạo máu và TBG trung mô của khối TBG (so sánh cặp giữa các lần tách chiết, T-test). Kết quả xét nghiệm cấy khuẩn, nấm và endotoxin (n=126). Các tai biến, tác dụng không mong muốn. 76 trong ghép TBG tuỷ xương .18: Số lượng tế bào gốc ghép cho bệnh nhân (n=42).
Đánh giá phục hồi thần kinh theo thang điểm AIS. Liều ghép TBCD34+, TBCD73+/CD 90+/CD105+ theo nhóm cải thiện AIS (AIS-A lên B, C, D) và không cải thiện AIS.21: So sánh kết quả MRI ở nhóm chứng và nhóm can thiệp tại thời điểm trước ghép TBG. So sánh kết quả MRI ở nhóm chứng và nhóm can thiệp tại thời điểm sau 12 tháng.1: Tổng hợp kết quả điều trị ở giai đoạn cấp và bán cấp của một số tác giả trên thế giới. So sánh hiệu quả tạo khối TBG .3 Chất lượng khối TBG từ dịch tuỷ xương .4: Bảng đánh giá các tác dụng phụ của một số nghiên cứu trên thế giới .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vi Quỳnh Hoa (2020). Tế bào gốc tủy xương điều trị liệt tủy: Nghiên cứu hiệu quả [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/te-bao-goc-tuy-xuong-dieu-tri-liet-tuy-chan-thuong-cot-song
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tế bào gốc tủy xương điều trị liệt tủy: Nghiên cứu hiệu quả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn TS: Đặc điểm, hiệu quả tế bào gốc tủy xương tự thân điều trị liệt tủy hoàn toàn, ứng dụng đột phá cho phục hồi chức năng.
Luận án "Tế bào gốc tủy xương điều trị liệt tủy: Nghiên cứu hiệu quả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tế bào gốc tủy xương điều trị liệt tủy: Nghiên cứu hiệu quả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tế bào gốc tủy xương điều trị liệt tủy: Nghiên cứu hiệu quả" thuộc chuyên ngành Huyết học - Truyền máu. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tế bào gốc tủy xương điều trị liệt tủy: Nghiên cứu hiệu quả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tế bào gốc tủy xương điều trị liệt tủy: Nghiên cứu hiệu quả" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tế bào gốc tủy xương điều trị liệt tủy: Nghiên cứu hiệu quả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.