Tạo việc làm cho lao động nữ miền núi trên địa bàn tỉnh nghệ an

Luận án: Tạo việc làm cho lao động nữ miền núi trên địa bàn tỉnh nghệ an. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

85

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ hội việc làm bền vững cho phụ nữ miền núi Nghệ An
Số trang:
85 trang
Trường:
Trường Đại học Vinh
Chuyên ngành:
Kinh tế chính trị
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ hội việc làm bền vững cho phụ nữ miền núi Nghệ An

Tài liệu nghiên cứu tầm quan trọng của việc tạo việc làm bền vững cho phụ nữ miền núi. Lao động nữ khu vực này đối mặt nhiều thách thức. Phát triển kinh tế vùng miền núi là cần thiết. Điều này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, mang lại thu nhập ổn định cho phụ nữ vùng cao. Việc làm bền vững không chỉ cải thiện sinh kế mà còn thúc đẩy bình đẳng giới. Luận văn đi sâu phân tích các yếu tố ảnh hưởng, từ đặc điểm cá nhân đến tác động bên ngoài. Phụ nữ miền núi có tiềm năng lớn. Khai thác tiềm năng này yêu cầu chính sách phù hợp. Mục tiêu là xây dựng các cơ hội việc làm thực sự lâu dài. Việc tạo ra công ăn việc làm ổn định giúp giảm nghèo. Nó cũng củng cố vai trò của phụ nữ trong cộng đồng. Nhu cầu về việc làm chất lượng cao tăng lên. Kinh tế địa phương sẽ phát triển bền vững hơn.

1.1. Tầm quan trọng của việc làm bền vững cho phụ nữ

Việc làm bền vững mang ý nghĩa lớn đối với phụ nữ miền núi. Nó đảm bảo thu nhập ổn định, nâng cao đời sống. Phụ nữ có việc làm ổn định sẽ cải thiện vị thế gia đình, xã hội. Đây là yếu tố then chốt giúp phụ nữ chủ động tài chính. Nâng cao quyền tự quyết, giảm gánh nặng gia đình. Việc làm bền vững cho phụ nữ miền núi còn thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Giúp cộng đồng miền núi phát triển toàn diện. Tránh tình trạng phụ nữ phải rời bỏ quê hương. Giữ gìn bản sắc văn hóa địa phương. Việc làm ổn định còn góp phần giảm các tệ nạn xã hội. Gia đình có nền tảng kinh tế vững chắc hơn.

1.2. Đặc điểm lao động nữ miền núi tỉnh Nghệ An

Lao động nữ miền núi Nghệ An có những đặc thù riêng. Họ thường là người dân tộc thiểu số. Trình độ học vấn, kỹ năng nghề còn hạn chế. Tiếp cận thông tin thị trường lao động khó khăn. Thời gian làm việc thường bị ràng buộc bởi công việc gia đình, nông nghiệp truyền thống. Phụ nữ khu vực này ít có cơ hội tiếp xúc công nghệ mới. Khả năng dịch chuyển lao động thấp. Điều kiện địa lý, giao thông không thuận lợi. Đây là những rào cản lớn trong việc tìm kiếm việc làm. Họ thường làm việc trong các ngành nông nghiệp, lâm nghiệp. Thu nhập bấp bênh, không ổn định. Cần có sự hỗ trợ đặc biệt. Chính sách phải phù hợp với đặc điểm văn hóa, xã hội.

1.3. Nhân tố ảnh hưởng đến cơ hội việc làm

Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến cơ hội việc làm của lao động nữ miền núi. Nhóm nhân tố thuộc về cá nhân bao gồm: trình độ học vấn, kỹ năng nghề, sức khỏe. Kinh nghiệm làm việc cũng quan trọng. Nhóm nhân tố bên ngoài bao gồm: chính sách nhà nước, điều kiện kinh tế địa phương, thị trường lao động. Khả năng tiếp cận vốn, công nghệ cũng là yếu tố then chốt. Cơ sở hạ tầng kém phát triển gây khó khăn. Các hủ tục, quan niệm xã hội đôi khi hạn chế vai trò phụ nữ. Môi trường kinh doanh ở vùng núi còn yếu kém. Thiếu các doanh nghiệp tạo việc làm. Cần phân tích kỹ các nhân tố này. Từ đó đưa ra giải pháp phù hợp. Phát triển kinh tế vùng miền núi là tiền đề.

II.Thực trạng việc làm lao động nữ miền núi Nghệ An

Thực trạng thị trường lao động nữ miền núi Nghệ An cho thấy nhiều thách thức. Tình trạng thất nghiệp và thiếu việc làm phổ biến. Phụ nữ vùng cao đối mặt với thu nhập bấp bênh. Điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn ảnh hưởng trực tiếp. Nguồn việc làm tại chỗ còn hạn chế. Nhu cầu phát triển kinh tế địa phương rất lớn. Tuy nhiên, khả năng đáp ứng còn thấp. Các ngành nghề truyền thống chưa tạo ra đột phá. Việc dịch chuyển cơ cấu kinh tế chậm. Nhiều phụ nữ phải di cư tìm việc. Điều này gây ra các vấn đề xã hội khác. Cần có cái nhìn toàn diện về thực trạng. Từ đó xác định đúng các điểm nghẽn. Các báo cáo chỉ ra tỷ lệ thiếu việc làm cao. Đặc biệt là trong mùa nông nhàn.

2.1. Tình hình thất nghiệp thiếu việc làm

Tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm của lao động nữ miền núi Nghệ An vẫn cao. Nhiều phụ nữ chỉ có việc làm thời vụ, không ổn định. Thu nhập thấp, không đủ trang trải cuộc sống. Thiếu việc làm là tình trạng phổ biến. Đặc biệt trong nông nghiệp. Khi hết mùa vụ, lao động nữ không có việc làm thay thế. Các ngành dịch vụ, công nghiệp tại địa phương chưa phát triển. Không đủ sức hấp thụ lao động. Tình trạng thiếu việc làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến thu nhập ổn định cho phụ nữ vùng cao. Nó tác động tiêu cực đến đời sống gia đình. Nhiều gia đình rơi vào cảnh khó khăn. Cần có giải pháp cấp bách. Giúp phụ nữ có việc làm quanh năm. Đảm bảo cuộc sống tốt hơn.

2.2. Hạn chế trong tiếp cận thị trường lao động

Lao động nữ miền núi Nghệ An gặp nhiều rào cản khi tiếp cận thị trường lao động. Trình độ học vấn thấp là một nguyên nhân. Thiếu kỹ năng mềm, kỹ năng nghề nghiệp. Thông tin về việc làm, thị trường còn hạn chế. Các trung tâm dịch vụ việc làm ít tiếp cận đến vùng sâu, vùng xa. Chi phí đi lại, sinh hoạt cao. Khó khăn trong việc di chuyển. Quan niệm xã hội còn nặng nề. Phụ nữ thường bị giữ ở nhà chăm sóc gia đình. Cơ hội việc làm ngoài địa phương bị hạn chế. Điều này khiến họ khó tìm được việc phù hợp. Khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm chất lượng. Cần các kênh thông tin hiệu quả hơn. Hỗ trợ phụ nữ hòa nhập thị trường lao động nữ miền núi Nghệ An.

2.3. Ảnh hưởng của điều kiện kinh tế xã hội

Điều kiện kinh tế - xã hội địa phương ảnh hưởng lớn. Hạ tầng giao thông, điện, nước còn yếu kém. Không thu hút đầu tư doanh nghiệp. Kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Chưa có sự chuyển dịch mạnh mẽ. Doanh nghiệp ít có mặt ở vùng núi. Thiếu các cơ hội việc làm mới. Các ngành nghề truyền thống không đủ sức tạo thu nhập cao. Dân trí còn thấp, ảnh hưởng đến việc tiếp cận giáo dục, đào tạo. Chính sách phát triển kinh tế địa phương chưa đủ mạnh. Chưa tạo ra động lực thực sự. Điều này làm cho phát triển kinh tế vùng miền núi chậm chạp. Đời sống người dân gặp nhiều khó khăn. Cần có sự đầu tư đồng bộ. Để cải thiện môi trường sống và làm việc.

III.Chính sách hỗ trợ tạo việc làm cho lao động nữ Nghệ An

Các chính sách hỗ trợ lao động nữ Nghệ An đã được triển khai. Mục tiêu là cải thiện tình hình việc làm. Nâng cao thu nhập cho phụ nữ miền núi. Chính sách tập trung vào đào tạo nghề, hỗ trợ vốn. Tạo điều kiện cho phụ nữ tiếp cận thị trường lao động. Tuy nhiên, hiệu quả triển khai còn một số hạn chế. Cần rà soát, điều chỉnh để phù hợp hơn. Đảm bảo chính sách đến được đúng đối tượng. Giúp phụ nữ thực sự có việc làm. Các chương trình hỗ trợ sinh kế cũng được chú trọng. Giúp phụ nữ tự tạo việc làm. Phát triển kinh tế hộ gia đình. Chính quyền địa phương đã nỗ lực. Nhưng quy mô và tính bền vững còn cần được nâng cao. Cần sự phối hợp liên ngành.

3.1. Các chính sách nhà nước về việc làm

Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách việc làm. Các chính sách này hướng đến tạo cơ hội cho mọi đối tượng. Trong đó có lao động nữ miền núi. Bao gồm các chương trình giải quyết việc làm. Hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa. Ưu tiên các dự án sử dụng nhiều lao động nữ. Chính sách về bảo hiểm thất nghiệp. Các quy định về lao động nữ. Tuy nhiên, việc cụ thể hóa ở địa phương còn chậm. Khó khăn trong việc tiếp cận thông tin. Các chính sách cần được truyền thông rộng rãi hơn. Đảm bảo phụ nữ miền núi biết và tận dụng. Cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp. Để chính sách hỗ trợ lao động nữ Nghệ An phát huy hiệu quả tối đa.

3.2. Chương trình đào tạo nghề cho phụ nữ nông thôn

Đào tạo nghề cho lao động nữ nông thôn là trọng tâm. Các chương trình đào tạo nghề được tổ chức. Giúp phụ nữ có kỹ năng mới. Đáp ứng yêu cầu thị trường. Các nghề như dệt thổ cẩm, làm mây tre đan, chăn nuôi, trồng trọt. Tuy nhiên, nội dung đào tạo chưa thực sự phù hợp. Thiếu tính ứng dụng cao. Chất lượng giáo viên còn hạn chế. Cơ sở vật chất chưa đảm bảo. Tỷ lệ phụ nữ sau đào tạo có việc làm còn thấp. Cần đổi mới phương pháp đào tạo. Gắn đào tạo với nhu cầu doanh nghiệp. Đảm bảo đầu ra cho học viên. Hỗ trợ phụ nữ sau đào tạo tìm việc. Hoặc tự tạo việc làm hiệu quả. Đào tạo phải đi đôi với thực hành.

3.3. Hỗ trợ vay vốn tạo sinh kế

Chính sách vay vốn tạo việc làm cho phụ nữ đã được triển khai. Các quỹ tín dụng vi mô, ngân hàng chính sách hỗ trợ. Giúp phụ nữ có vốn khởi nghiệp, mở rộng sản xuất. Lãi suất ưu đãi, thủ tục đơn giản. Tuy nhiên, nguồn vốn còn hạn chế. Quy mô vay chưa lớn. Phụ nữ gặp khó khăn trong lập dự án kinh doanh. Thiếu kiến thức quản lý tài chính. Cần có hướng dẫn cụ thể. Đảm bảo vốn sử dụng đúng mục đích. Mang lại hiệu quả kinh tế. Phát triển các hình thức vay vốn linh hoạt. Phù hợp với đặc thù vùng miền. Kèm theo là các chương trình tư vấn, hỗ trợ kinh doanh. Nâng cao năng lực quản lý cho phụ nữ. Giúp họ sử dụng vốn hiệu quả. Tạo ra thu nhập ổn định cho phụ nữ vùng cao.

IV.Giải pháp phát triển việc làm cho phụ nữ miền núi Nghệ An

Để phát triển việc làm cho phụ nữ miền núi Nghệ An, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Luận văn đề xuất các hướng đi chiến lược. Nhằm tạo ra mô hình tạo việc làm hiệu quả cho phụ nữ Nghệ An. Các giải pháp tập trung vào nâng cao năng lực lao động. Đa dạng hóa ngành nghề, phát triển kinh tế địa phương. Đặc biệt chú trọng hỗ trợ sinh kế cho phụ nữ dân tộc thiểu số. Khuyến khích liên kết sản xuất. Xây dựng các chuỗi giá trị. Đảm bảo việc làm bền vững. Chính quyền cần đóng vai trò chủ đạo. Phối hợp với doanh nghiệp, tổ chức xã hội. Tạo môi trường thuận lợi nhất. Để phụ nữ có cơ hội phát triển. Đạt được thu nhập ổn định.

4.1. Nâng cao chất lượng đào tạo nghề

Nâng cao chất lượng đào tạo nghề cho lao động nữ nông thôn là cấp thiết. Chương trình đào tạo cần đổi mới. Phù hợp với nhu cầu thị trường. Cần khảo sát kỹ nhu cầu của doanh nghiệp. Nhu cầu thực tế của địa phương. Đào tạo phải gắn liền với thực tiễn sản xuất. Mời các chuyên gia, nghệ nhân trực tiếp giảng dạy. Trang bị cơ sở vật chất hiện đại. Mở rộng các ngành nghề đào tạo. Không chỉ dừng lại ở nông nghiệp truyền thống. Mà còn các nghề dịch vụ, thủ công mỹ nghệ. Đảm bảo phụ nữ sau đào tạo có việc làm ngay. Hoặc có thể tự tạo việc làm. Phát triển các mô hình tạo việc làm hiệu quả cho phụ nữ Nghệ An thông qua đào tạo.

4.2. Đa dạng hóa các mô hình sản xuất

Đa dạng hóa mô hình tạo việc làm hiệu quả cho phụ nữ Nghệ An là cần thiết. Khuyến khích phát triển các ngành nghề mới. Như chế biến nông sản, du lịch cộng đồng. Phát huy lợi thế địa phương. Xây dựng các sản phẩm đặc trưng vùng miền. Ứng dụng công nghệ vào sản xuất. Nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm. Hỗ trợ phụ nữ tham gia vào chuỗi giá trị. Phát triển các mô hình kinh tế xanh. Nông nghiệp hữu cơ, bền vững. Tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn. Giúp phụ nữ có nhiều lựa chọn nghề nghiệp. Không bị phụ thuộc vào một ngành. Từ đó tăng cường hỗ trợ sinh kế cho phụ nữ dân tộc thiểu số. Đảm bảo thu nhập đa dạng, ổn định.

4.3. Thúc đẩy liên kết hợp tác xã nữ

Phát triển hợp tác xã nữ miền núi là một giải pháp quan trọng. Hợp tác xã giúp tập hợp phụ nữ. Tạo ra sức mạnh tập thể. Dễ dàng tiếp cận nguồn vốn, công nghệ. Nâng cao năng lực sản xuất, tiêu thụ sản phẩm. Hợp tác xã có thể tổ chức đào tạo nghề nội bộ. Chia sẻ kinh nghiệm. Xây dựng thương hiệu chung. Đảm bảo đầu ra cho sản phẩm. Cần có chính sách hỗ trợ phát triển hợp tác xã. Về pháp lý, tài chính, thị trường. Hướng dẫn phụ nữ quản lý, điều hành hiệu quả. Đây là con đường hiệu quả để tạo việc làm bền vững cho phụ nữ miền núi. Giúp họ tự chủ, phát triển kinh tế cộng đồng.

V.Mô hình tạo việc làm hiệu quả cho phụ nữ miền núi Nghệ An

Luận văn khám phá các mô hình tạo việc làm hiệu quả cho phụ nữ Nghệ An. Các mô hình này hướng đến việc khai thác tiềm năng địa phương. Đồng thời, nâng cao năng lực cho lao động nữ. Từ đó, tạo ra thu nhập ổn định cho phụ nữ vùng cao. Việc tập trung vào các làng nghề truyền thống, xuất khẩu lao động và nông nghiệp bền vững. Đây là những hướng đi khả thi. Chúng mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Giúp phụ nữ có nhiều lựa chọn công việc. Các mô hình cần được nhân rộng. Cần sự hỗ trợ của chính quyền và các tổ chức xã hội. Nhằm đảm bảo tính bền vững và khả năng mở rộng. Đóng góp vào phát triển kinh tế vùng miền núi một cách toàn diện.

5.1. Phát triển tiểu thủ công nghiệp làng nghề

Phát triển tiểu thủ công nghiệp và làng nghề là mô hình tạo việc làm hiệu quả cho phụ nữ Nghệ An. Các sản phẩm dệt thổ cẩm, mây tre đan, chế tác bạc có giá trị. Chúng không chỉ tạo ra thu nhập mà còn giữ gìn bản sắc văn hóa. Cần hỗ trợ phụ nữ nâng cao kỹ năng sản xuất. Cải tiến mẫu mã, chất lượng sản phẩm. Xây dựng thương hiệu cho làng nghề. Kết nối với thị trường tiêu thụ rộng lớn. Đặc biệt là thị trường du lịch. Hỗ trợ quảng bá sản phẩm. Từ đó, tăng cường hỗ trợ sinh kế cho phụ nữ dân tộc thiểu số. Mang lại cuộc sống tốt hơn. Đảm bảo công ăn việc làm ổn định quanh năm.

5.2. Khuyến khích xuất khẩu lao động

Khuyến khích xuất khẩu lao động là một giải pháp tạo việc làm. Nó mang lại thu nhập ổn định cho phụ nữ vùng cao và kiến thức mới. Cần có chính sách hỗ trợ đào tạo ngoại ngữ, kỹ năng nghề. Giúp phụ nữ đủ điều kiện làm việc ở nước ngoài. Tuy nhiên, cần quản lý chặt chẽ. Đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người lao động. Tránh các rủi ro, lừa đảo. Cần có sự liên kết với các doanh nghiệp uy tín. Hướng dẫn quy trình, thủ tục rõ ràng. Đây là một con đường giúp phụ nữ cải thiện kinh tế nhanh chóng. Đồng thời, đóng góp vào nguồn kiều hối địa phương.

5.3. Hỗ trợ kinh doanh nông nghiệp sạch

Hỗ trợ phụ nữ phát triển kinh doanh nông nghiệp sạch là xu hướng. Đây là mô hình tạo việc làm hiệu quả cho phụ nữ Nghệ An. Nông sản hữu cơ, đặc sản địa phương có giá trị cao. Cần chuyển giao khoa học kỹ thuật. Hướng dẫn quy trình sản xuất an toàn. Xây dựng các hợp tác xã nông nghiệp. Kết nối với các kênh phân phối hiện đại. Khuyến khích phụ nữ tham gia vào chuỗi giá trị. Từ sản xuất đến chế biến, tiêu thụ. Mang lại hiệu quả kinh tế bền vững. Đồng thời, đảm bảo an toàn thực phẩm. Góp phần vào phát triển kinh tế vùng miền núi. Cải thiện môi trường sống và nâng cao sức khỏe cộng đồng.

VI.Lợi ích phát triển việc làm cho phụ nữ miền núi Nghệ An

Phát triển việc làm bền vững cho phụ nữ miền núi mang lại nhiều lợi ích to lớn. Không chỉ cải thiện đời sống cá nhân mà còn thúc đẩy toàn bộ cộng đồng. Việc làm ổn định giúp phụ nữ có thu nhập ổn định cho phụ nữ vùng cao. Điều này góp phần giảm nghèo, nâng cao chất lượng giáo dục cho con em. Vị thế của phụ nữ trong gia đình và xã hội được củng cố. Nền kinh tế địa phương cũng hưởng lợi. Phát triển kinh tế vùng miền núi sẽ nhanh hơn, bền vững hơn. An ninh xã hội được đảm bảo. Các giá trị văn hóa truyền thống được giữ gìn. Đây là chiến lược phát triển toàn diện. Tạo nền tảng vững chắc cho tương lai.

6.1. Nâng cao đời sống và giảm nghèo

Việc tạo việc làm cho phụ nữ trực tiếp nâng cao đời sống. Mang lại nguồn thu nhập ổn định. Giúp các gia đình thoát nghèo bền vững. Trẻ em có điều kiện học tập tốt hơn. Sức khỏe cộng đồng được cải thiện. Phụ nữ có thu nhập sẽ tự tin hơn. Có khả năng đóng góp vào chi tiêu gia đình. Cải thiện dinh dưỡng, y tế. Giảm gánh nặng cho nam giới. Đây là cách hiệu quả nhất để thực hiện mục tiêu giảm nghèo. Đặc biệt ở các vùng miền núi còn nhiều khó khăn. Thu nhập ổn định cho phụ nữ vùng cao là chìa khóa.

6.2. Thúc đẩy bình đẳng giới và phát triển cộng đồng

Khi phụ nữ có việc làm, có thu nhập. Vị thế của họ trong gia đình và xã hội được nâng cao. Quyết định của phụ nữ có trọng lượng hơn. Thúc đẩy bình đẳng giới thực chất. Họ có thể tham gia vào các hoạt động cộng đồng. Đóng góp ý kiến vào các quyết sách địa phương. Cộng đồng sẽ phát triển năng động hơn. Phụ nữ là một nửa của xã hội. Việc khai thác tiềm năng của họ là cần thiết. Điều này tạo ra sự phát triển cân bằng. Góp phần xây dựng xã hội văn minh. Phát triển kinh tế vùng miền núi không thể thiếu sự tham gia của phụ nữ.

6.3. Bảo tồn văn hóa và phát triển du lịch

Nhiều mô hình tạo việc làm hiệu quả cho phụ nữ Nghệ An gắn liền với văn hóa. Ví dụ như dệt thổ cẩm, làm đồ thủ công mỹ nghệ. Việc phát triển các ngành nghề này giúp bảo tồn bản sắc văn hóa. Các sản phẩm truyền thống được duy trì. Tạo ra sức hút cho du lịch cộng đồng. Phụ nữ có thể đóng vai trò hướng dẫn viên. Giới thiệu văn hóa địa phương. Mang lại nguồn thu nhập từ du lịch. Đây là sự kết hợp hài hòa giữa kinh tế và văn hóa. Góp phần vào sự phát triển bền vững của vùng núi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tạo việc làm cho lao động nữ miền núi trên địa bàn tỉnh nghệ an

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (85 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VINH LÊ NGUYỄN LINH CHI TẠO VIỆC LÀM CHO LAO ĐỘNG NỮ MIỀN NÚI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGHỆ AN - 2018 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VINH LÊ NGUYỄN LINH CHI TẠO VIỆC LÀM CHO LAO ĐỘNG NỮ MIỀN NÚI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số: 8.02 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học PGS. Vũ Thanh Sơn NGHỆ AN – 2018 LỜI CAM ĐOAN Luận văn Thạc sỹ “Tạo việc làm cho lao động nữ miền núi trên địa bàn tỉnh Nghệ An” đã đƣợc triển khai nghiên cứu tại các huyện miền núi trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Đề tài đã sử dụng nhiều nguồn thông tin liên quan khác nhau để phục vụ cho việc nghiên cứu, các nguồn thông tin đã đƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Ngoài ra nguồn số liệu điều tra thực tế ở địa bàn nghiên cứu đã đƣợc xử lý.

Tôi xin cam đoan rằng: Số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là hoàn toàn trung thực và chƣa hề đƣợc sử dụng cho bất cứ một học vị nào khác. Nghệ An, ngày tháng năm 2018 Ngƣời thực hiện Lê Nguyễn Linh Chi i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài: “Tạo việc làm cho lao động nữ miền núi trên địa bàn tỉnh Nghệ An”, tôi đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn, giúp đỡ, động viên của nhiều cá nhân và tập thể. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu nhà trƣờng, khoa Sau đại học và các thầy giáo, cô giáo Trƣờng Đại học Vinh, đặc biệt là PGS.TS Vũ Thanh Sơn đã nhiệt tình hƣớng dẫn, góp ý tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện đề tài của mình. Ngoài ra tôi còn nhận đƣợc sự giúp đỡ và cộng tác của các cá nhân và tập thể các phòng ban chuyên môn cơ quan HĐND-UBND các huyện miền núi trên địa bàn tỉnh Nghệ An và các hộ gia đình đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình điều tra thu thập số liệu, cũng nhƣ nghiên cứu thực hiện đề tài.

Trong quá trình thực hiện đề tài, với nguồn kiến thức có hạn, thời gian nghiên cứu không dài vì vậy đề tài nghiên cứu vẫn còn có những điều hạn chế. Tác giả kính mong các thầy giáo, cô giáo, bạn bè đồng nghiệp và quý độc giả góp ý để tác giả hoàn thiện đề tài nhƣ mong muốn. Một lần nữa xin chân thành cảm ơn! Nghệ An, ngày tháng năm 2018 Tác giả Luận văn Lê Nguyễn Linh Chi ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU.

vii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu có liên quan. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu luận văn. Phƣơng pháp nghiên cứu .1 Cơ sở phƣơng pháp luận nghiên cứu.

Các phƣơng pháp nghiên cứu.Phƣơng pháp thu thập số liệu. Phƣơng pháp xử lý và tổng hợp số liệu. Bố cục luận văn. 8 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TẠO VIỆC LÀM CHO LAO ĐỘNG NỮ MIỀN NÚI.

Việc làm, thất nghiệp và tạo việc làm. Tạo việc làm. Tạo việc làm cho lao động nữ miền núi. Những nhân tố ảnh hƣởng đến tạo việc làm cho lao động nữ miền núi.

Nhóm nhân tố thuộc về cá nhân lao động nữ miền núi. Nhóm nhân tố thuộc về tác động bên ngoài. Đặc điểm của lao động nữ miền núi. Kinh nghiệm tạo việc làm cho lao động nữ ở một số địa phƣơng và bài học cho tỉnh Nghệ An 20 1.

Kinh nghiệm của tỉnh Thanh Hóa. Kinh nghiệm của tỉnh Thái Nguyên. Kinh nghiệm của tỉnh Tuyên Quang. Bài học kinh nghiệm cho tỉnh Nghệ An.

24 Kết luận chƣơng 1. 25 iii CHƢƠNG 2. 26 THỰC TRẠNG TẠO VIỆC LÀM CHO. 26 LAO ĐỘNG NỮ MIỀN NÚI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN.

Đặc điểm về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội ảnh hƣởng đến tạo việc làm cho lao động nữ miền núi Nghệ An. Điều kiện tự nhiên. Vị trí địa lý. Đất đai - Thổ nhƣỡng.

Khí hậu, thuỷ văn. Đặc điểm kinh tế xã hội. Đặc điểm dân số. Tình hình phân bố dân cƣ.

Tình hình kinh tế - xã hội. Thực trạng thất nghiệp, thiếu việc làm của lao động nữ miền núi Nghệ An. Thất nghiệp, thiếu việc làm của lao động nữ miền núi ở Nghệ An. Nguyên nhân thất nghiệp và thiếu việc làm của lao động nữ miền núi Nghệ An.

Thực trạng tạo việc làm cho lao động nữ miền núi Nghệ An. Tạo việc làm thông qua các cơ chế, chính sách của Nhà nƣớc. Qua quỹ quốc gia hỗ trợ việc làm. Qua đào tạo nghề cho lao động nữ miền núi.

Qua xuất khẩu lao động nữ miền núi. Tạo việc làm tại các doanh nghiệp, các làng nghề, các trung tâm dịch vụ việc làm. Tại các doanh nghiệp. Tại các làng nghề, tiểu thủ công nghiệp.

Thông qua các trung tâm dịch vụ việc làm. Các hoạt động tự tạo việc làm. Đánh giá kết quả tạo việc làm cho lao động nữ miền núi Nghệ An thời gian qua. Những mặt đạt đƣợc.

Những mặt hạn chế. 47 CHƢƠNG 3 PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁPTẠO VIỆC LÀM CHO LAO ĐỘNG NỮ MIỀN NÚI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN. Dự báo bối cảnh và phƣơng hƣớng tạo việc làm cho lao động nữ miền núi tỉnh Nghệ An. Dự báo bối cảnh tác động tới lao động việc làm.

Phƣơng hƣớng tạo việc làm cho lao động nữ miền núi trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Định hƣớng phát triển kinh tế - xã hội trong 5 năm 2016-2020 của tỉnh Nghệ An. Đề án đào tạo nghề cho ngƣời lao động gắn với giải quyết việc làm và phát triển tiểu thủ công nghiệp, làng nghề tỉnh Nghệ An giai đoạn 2016-2020. Thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hƣớng công nghiệp hóa, hiện đại hóa 54 3.

Giải pháp tạo việc làm cho lao động nữ miền núi tỉnh Nghệ An. Nhóm giải pháp tạo việc làm cho lao động nữ miền núi thông qua các cơ chế, chính sách của Nhà nƣớc. Tạo việc làm cho lao động nữ qua quỹ quốc gia hỗ trợ việc làm. Đẩy mạnh công tác đào tạo nghề cho lao động nữ miền núi Nghệ An.

Tạo việc làm cho lao động nữ miền núi Nghệ An qua xuất khẩu lao động. Nhóm giải pháp tạo việc làm cho lao động nữ miền núi thông qua phát triển doanh nghiệp, làng nghề và các trung tâm dịch vụ việc làm. Phát triển doanh nghiệp ở miền núi. Xây dựng và phát triển các làng nghề, tiểu thủ công nghiệp.

Các trung tâm dịch vụ việc làm. Nhóm giải pháp khuyến khích cá nhân lao động nữ miền núi tự tạo việc làm. Thay đổi tƣ duy của lao động nữ miền núi về tự tạo việc làm. Tạo điều kiện thuận lợi cho lao động nữ miền núi trong quá trình lao động và tự tạo việc làm.

Kiến nghị, đề xuất. 73 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 74 v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Tình hình sử dụng đất ở nông thôn Nghệ An.

Diện tích và dân số một số huyện ở Nghệ An năm 2017. Dân số nữ một số huyện miền núi của tỉnh Nghệ An. Lực lƣợng lao động từ 15 tuổi trở lên phân theo giới tính và phần theo thành thị, nông thôn ở Nghệ An. Số đơn vị hành chính có đến ngày 31/12/2017 ở một số huyện.

Tỷ lệ hộ nghèo, thu nhập bình quân đầu ngƣời một tháng theo giá hiện hành phân theo thành thị, nông thôn ở Nghệ An năm 2017. Tổng sản phẩm trong tỉnh (GRDP) (Theo giá so sánh 2010). Tỷ lệ thất nghiệp của lực lƣợng lao động trong độ tuổi phân theo giới tính và theo thành thị, nông thôn trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Tỷ lệ thiếu việc làm của lực lƣợng lao động trong độ tuổi phân theo giới tính và theo thành thị, nông thôn trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Số doanh nghiệp đang hoạt động ở một số huyện năm 2017. Số lao động nữ trong các doanh nghiệp đang hoạt động phân theo ngành kinh tế. Phân bố lao động từ 15 tuổi trở lên có việc làm phân theo nghề nghiệp và phân theo vị thế việc làm năm 2017. Kết quả điều tra tình hình việc làm - thu nhập củaError! Bookmark not defined.

ngƣời lao động nữ miền núi ở Nghệ An. Error! Bookmark not defined. vi DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU CNH – HĐH : Công nghiệp hóa - hiện đại hóa HTX : Hợp tác xã UBND : Ủy ban nhân dân ILO : Tổ chức lao động Quốc tế XKLĐ : Xuất khẩu lao động GDP : Tổng sản phẩm Quốc nội WTO : Tổ chức thƣơng mại thế giới vii MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Việc làm là một trong những vấn đề xã hội mang tính toàn cầu và là một trong những vấn đề đƣợc đặt lên hàng đầu trong các quyết sách phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia trên con đƣờng phát triển bền vững.

Vì vậy, việc tạo điều kiện cho ngƣời lao động có việc làm nhằm phát huy đƣợc tiềm năng lao động, nguồn lực to lớn của đất nƣớc cho sự phát triền kinh tế - xã hội, đồng thời là hƣớng đi cơ bản để thực hiện xóa đói, giảm nghèo có hiệu quả, là cơ sở để cải thiện và nâng cao đời sống của nhân dân, góp phần giữ vững an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội, tạo ra động lực mạnh mẽ thúc đẩy sự nghiệp đổi mới của đất nƣớc. Nghệ An là một tỉnh hiện có 10 huyện miền núi, chủ yếu đồi núi chia cắt phức tạp, giao thông đi lại khó khăn, thiếu đất sản xuất, giao lƣu hàng hóa còn hạn chế. Phần lớn lực lƣợng lao động tập trung ở vùng đồng bằng, ven biển. Các huyện miền núi Nghệ An có nhiều tiềm năng chƣa đƣợc khai phá nên lực lƣợng lao động ít, thiếu lao động có trình độ.

Theo số liệu thống kê của Cục Thống kê Nghệ An năm 2016, lực lƣợng lao động của tỉnh hiện có 1.835 ngƣời, hàng năm bổ sung khoảng 40 ngàn ngƣời và đang ở trong thời kỳ “dân số vàng”, đây là lợi thế về nguồn lao động dồi dào nhƣng cũng là thách thức khi giải quyết việc làm cho ngƣời lao động. Hiện nay, có khoảng 15.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Nguyễn Linh Chi (2018). Tạo việc làm cho lao động nữ miền núi trên địa bàn tỉnh nghệ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tao-viec-lam-cho-lao-dong-nu-mien-nui-tren-dia-ban-tinh-nghe-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tạo việc làm cho lao động nữ miền núi trên địa bàn tỉnh nghệ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Tạo việc làm cho lao động nữ miền núi trên địa bàn tỉnh nghệ an. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Tạo việc làm cho lao động nữ miền núi trên địa bàn tỉnh nghệ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Tạo việc làm cho lao động nữ miền núi trên địa bàn tỉnh nghệ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tạo việc làm cho lao động nữ miền núi trên địa bàn tỉnh nghệ" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tạo việc làm cho lao động nữ miền núi trên địa bàn tỉnh nghệ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tạo việc làm cho lao động nữ miền núi trên địa bàn tỉnh nghệ" có 85 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tạo việc làm cho lao động nữ miền núi trên địa bàn tỉnh nghệ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter