Tạo cây đậu tương chuyển gen mang cấu trúc rnai chứa đoạn gen cpi của hai loài s
Nghiên cứu tạo cây đậu tương chuyển gen, tích hợp cấu trúc RNAi mang đoạn ge nhằm phát triển giống cây trồng mới với đặc tính cải thiện.
Năm xuất bản
Số trang
70
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cây đậu tương chuyển gen kháng virus: SMV và BYMV
- Số trang:
- 70 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Di truyền học
- Tác giả:
- Lê Thị Hồng Trang
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cây đậu tương chuyển gen kháng virus SMV và BYMV
Cây đậu tương (Glycine max) là một cây trồng nông nghiệp chiến lược toàn cầu. Cung cấp nguồn protein, dầu thực vật dồi dào. Tuy nhiên, sản lượng đậu tương thường xuyên bị đe dọa bởi các loại dịch bệnh. Đặc biệt là bệnh khảm do virus gây ra. Virus khảm đậu tương (SMV – Soybean Mosaic Virus) và virus khảm vàng đậu (BYMV – Bean Yellow Mosaic Virus) là hai tác nhân gây hại nghiêm trọng. Chúng làm giảm năng suất, chất lượng hạt đáng kể. Các phương pháp kiểm soát truyền thống như luân canh, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật không phải lúc nào cũng hiệu quả. Do đó, cần có các giải pháp bền vững hơn để bảo vệ cây đậu tương. Công nghệ sinh học thực vật mang đến một hướng đi mới. Việc tạo ra cây đậu tương chuyển gen mang khả năng kháng bệnh là một giải pháp tiềm năng. Mục tiêu là phát triển giống đậu tương có khả năng tự vệ chống lại sự tấn công của virus. Các biến đổi gen thực vật được thực hiện nhằm mục đích này. Nó giúp cây trồng có sức đề kháng nội tại, giảm phụ thuộc vào hóa chất nông nghiệp. Điều này góp phần vào nền nông nghiệp bền vững. Đồng thời đảm bảo an ninh lương thực.
1.1. Tầm quan trọng của đậu tương và thách thức bệnh virus
Đậu tương đóng vai trò quan trọng trong dinh dưỡng con người và thức ăn chăn nuôi. Đây là nguồn protein thực vật hàng đầu. Cây đậu tương cũng là cây công nghiệp quan trọng. Sản phẩm từ đậu tương đa dạng, từ dầu ăn, sữa đến các sản phẩm protein. Tuy nhiên, ngành trồng đậu tương đối mặt nhiều thách thức. Các bệnh do virus, đặc biệt là SMV và BYMV, gây thiệt hại kinh tế lớn. Chúng làm biến dạng lá, thân, quả. Năng suất và chất lượng hạt giảm sút nghiêm trọng. Việc kiểm soát virus gặp khó khăn. Virus lây lan nhanh chóng qua côn trùng hoặc hạt giống. Cần có các giống cây đậu tương chuyển gen kháng bệnh. Điều này nhằm đảm bảo sản lượng ổn định và nâng cao giá trị cây trồng.
1.2. Mục tiêu tạo cây đậu tương chuyển gen kháng SMV BYMV
Mục tiêu chính của nghiên cứu là tạo ra cây đậu tương chuyển gen. Cây mang cấu trúc RNAi nhắm vào các đoạn gen CP (Coat Protein) của virus SMV và BYMV. Gen CP là gen mã hóa protein vỏ virus. Protein này cần thiết cho sự nhân lên và lây lan của virus. Việc silencing gen CP sẽ ức chế quá trình này. Từ đó, cây đậu tương có thể tự kháng lại sự nhiễm bệnh. Đây là một ứng dụng đột phá của kỹ thuật RNAi trong công nghệ sinh học thực vật. Nó mở ra triển vọng cho việc phát triển các giống đậu tương mới. Các giống này sẽ có khả năng chống chịu bệnh tật vượt trội. Đảm bảo năng suất và chất lượng sản phẩm. Giảm thiểu tổn thất do dịch bệnh virus gây ra.
II. Kỹ thuật RNAi Công nghệ silencing gen cho đậu tương
Kỹ thuật RNAi (RNA interference) là một cơ chế sinh học phân tử tự nhiên. Cơ chế này giúp sinh vật điều hòa biểu hiện gen. Nó có khả năng ức chế biểu hiện gen một cách đặc hiệu. Cơ chế này dựa trên việc sản xuất các phân tử RNA sợi đôi (dsRNA). dsRNA được cắt thành các đoạn nhỏ hơn (siRNA hoặc miRNA). Các đoạn RNA nhỏ này sẽ liên kết với phức hợp RISC (RNA-inducing silencing complex). Phức hợp RISC sau đó sẽ tìm và phân hủy các phân tử mRNA tương đồng. Việc này dẫn đến sự silencing gen mục tiêu. Kết quả là protein tương ứng không được tổng hợp. Trong nông nghiệp, kỹ thuật RNAi đã trở thành một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để tạo ra cây đậu tương chuyển gen kháng sâu bệnh. Đặc biệt là kháng virus. Bằng cách thiết kế cấu trúc RNAi mang trình tự tương đồng với gen virus, cây trồng có thể tự tạo ra khả năng miễn dịch. Công nghệ này an toàn và đặc hiệu. Nó không làm ảnh hưởng đến các gen khác của cây. Đây là một bước tiến lớn trong kỹ thuật di truyền cây trồng. Nó mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Giúp nâng cao năng suất và khả năng chống chịu của cây trồng.
2.1. Cơ chế ức chế gen của kỹ thuật RNAi trong thực vật
Kỹ thuật RNAi hoạt động dựa trên sự nhận diện trình tự. Khi một cấu trúc RNAi (thường là hpRNA - hairpin RNA) được biểu hiện trong tế bào thực vật, nó sẽ tạo ra dsRNA. Các enzyme Dicer sẽ cắt dsRNA này thành các đoạn siRNA ngắn. siRNA sau đó liên kết với protein Argonaut. Hình thành phức hợp RISC. Phức hợp RISC sẽ tìm kiếm các phân tử mRNA có trình tự bổ sung. Khi tìm thấy, mRNA bị phân hủy hoặc bị ức chế dịch mã. Gen đích không thể biểu hiện thành protein. Đối với virus, gen đích thường là các gen quan trọng cho sự sống sót và nhân lên của chúng. Ví dụ như gen mã hóa protein vỏ (CP). Bằng cách nhắm mục tiêu vào gen đích này, sự nhân lên của virus bị ngăn chặn. Cây trồng trở nên kháng bệnh. Cơ chế này đặc hiệu cao. Nó chỉ ảnh hưởng đến gen virus mà không gây hại cho cây chủ.
2.2. Ứng dụng RNAi trong kháng virus cho cây trồng
Ứng dụng kỹ thuật RNAi để kháng virus cho cây trồng rất triển vọng. Thay vì dựa vào gen kháng tự nhiên. Các nhà khoa học có thể thiết kế các cấu trúc RNAi. Chúng được chuyển vào cây trồng. Cây trồng sau đó sẽ tự sản xuất các phân tử RNA nhỏ. Các phân tử này nhắm mục tiêu vào gen đích của virus. Khi virus tấn công, hệ thống RNAi của cây sẽ được kích hoạt. Nó ức chế sự nhân lên của virus. Phương pháp này đã thành công với nhiều loại cây trồng và virus khác nhau. Ví dụ, nó được sử dụng để phát triển khoai tây kháng virus cuộn lá, đu đủ kháng virus đốm vòng. Với cây đậu tương chuyển gen, việc áp dụng kỹ thuật RNAi mang lại giải pháp bền vững. Nó giảm thiểu thiệt hại do SMV và BYMV gây ra. Công nghệ sinh học thực vật này là hướng đi quan trọng để bảo vệ cây trồng.
III. Biến đổi gen thực vật Tạo cây đậu tương kháng bệnh
Việc tạo ra cây đậu tương chuyển gen kháng bệnh đòi hỏi một quy trình kỹ thuật di truyền phức tạp. Quy trình này bao gồm việc đưa các gen ngoại lai vào bộ gen của cây. Đảm bảo gen được biểu hiện và hoạt động hiệu quả. Có nhiều phương pháp biến đổi gen thực vật. Tuy nhiên, phương pháp gián tiếp thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens được ưu tiên. Agrobacterium là một vi khuẩn đất tự nhiên. Nó có khả năng chuyển một đoạn DNA (T-DNA) từ plasmid của nó vào bộ gen của tế bào thực vật. Quá trình này được khai thác để đưa các gen mong muốn vào cây trồng. Sau khi chuyển gen thành công, các tế bào thực vật biến đổi được nuôi cấy. Chúng được tái sinh thành cây hoàn chỉnh. Việc này yêu cầu một hệ thống nuôi cấy mô đậu tương hiệu quả. Cuối cùng, các cây đậu tương chuyển gen được phân tích. Mục đích là xác nhận sự tích hợp và biểu hiện của gen. Đánh giá khả năng kháng bệnh của chúng. Đây là một quy trình then chốt trong kỹ thuật di truyền cây trồng. Nó cho phép phát triển các giống cây trồng mới với các đặc tính ưu việt.
3.1. Phương pháp chuyển gen gián tiếp qua Agrobacterium
Phương pháp chuyển gen gián tiếp sử dụng Agrobacterium tumefaciens là kỹ thuật phổ biến nhất. Nó hiệu quả cho nhiều loài thực vật, bao gồm cả đậu tương. Đầu tiên, một vector biểu hiện RNAi chứa đoạn gen đích CPi của SMV và BYMV được tạo ra. Vector này sau đó được đưa vào Agrobacterium. Vi khuẩn Agrobacterium tái tổ hợp này được nuôi cấy cùng với các mẫu mô của đậu tương. Agrobacterium sẽ chuyển đoạn T-DNA mang gen RNAi vào các tế bào thực vật. Các tế bào thực vật đã được biến đổi gen sẽ được chọn lọc và tái sinh. Đây là một quy trình tinh vi. Nó đòi hỏi điều kiện vô trùng và môi trường nuôi cấy tối ưu. Phương pháp này đảm bảo gen được tích hợp ổn định vào bộ gen của cây. Từ đó tạo ra cây đậu tương chuyển gen có khả năng kháng bệnh lâu dài.
3.2. Ưu điểm của biến đổi gen trong cải thiện giống cây trồng
Biến đổi gen thực vật mang lại nhiều ưu điểm so với phương pháp chọn giống truyền thống. Nó cho phép đưa các gen mong muốn vào cây trồng một cách chính xác. Các gen này có thể đến từ các loài không tương đồng. Điều này mở rộng đáng kể nguồn gen có thể sử dụng. Phương pháp này giúp rút ngắn thời gian tạo ra giống mới. Giống mới có các đặc tính cải tiến như kháng sâu bệnh, chịu hạn, chịu mặn. Đối với cây đậu tương chuyển gen kháng virus, kỹ thuật này cung cấp một giải pháp hiệu quả. Nó giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu. Giúp tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất. Nó cũng góp phần vào việc bảo vệ môi trường. Các sản phẩm công nghệ sinh học thực vật này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu.
IV. Vector RNAi và Agrobacterium Phương tiện chuyển gen đích
Việc tạo ra cây đậu tương chuyển gen kháng virus đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng của các công cụ phân tử. Cụ thể là vector biểu hiện RNAi và vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens tái tổ hợp. Vector chuyển gen là một phân tử DNA vòng. Nó được thiết kế để mang các gen mong muốn vào tế bào thực vật. Trong nghiên cứu này, vector pK7GW-CPi (SMV-BYMV) được sử dụng. Vector này chứa các đoạn gen mã hóa protein vỏ (CPi) của virus SMV và BYMV. Các đoạn gen CPi này được sắp xếp theo cấu trúc hpRNA (hairpin RNA). Khi biểu hiện trong cây, chúng sẽ tạo ra dsRNA. dsRNA sau đó kích hoạt cơ chế silencing gen của cây. Việc thiết kế vector phải đảm bảo gen được biểu hiện mạnh mẽ và ổn định. Đồng thời, vector cũng chứa các gen chọn lọc. Ví dụ như gen kháng kháng sinh kanamycin. Gen này giúp dễ dàng phân biệt các tế bào đã nhận gen chuyển. Sau khi vector được tạo ra, nó được đưa vào Agrobacterium tumefaciens. Agrobacterium đóng vai trò như một "xe tải" vận chuyển gen. Nó mang vector vào tế bào thực vật. Đây là một bước quan trọng trong quá trình biến đổi gen thực vật. Đảm bảo gen đích được đưa vào bộ gen của cây chủ một cách hiệu quả.
4.1. Cấu trúc vector biểu hiện RNAi chứa đoạn gen CPi
Vector pK7GW-CPi (SMV-BYMV) là vector biểu hiện RNAi được thiết kế đặc biệt. Nó chứa các đoạn gen CPi của virus SMV và BYMV. Các đoạn CPi này được đặt dưới sự kiểm soát của một promoter mạnh. Nó đảm bảo biểu hiện cao trong tế bào thực vật. Cấu trúc hpRNA là yếu tố then chốt. Nó cho phép tạo ra các phân tử dsRNA trong tế bào. DsRNA này kích hoạt cơ chế kỹ thuật RNAi. Dẫn đến sự phân hủy mRNA của virus. Ngăn chặn sự nhân lên của chúng. Ngoài các đoạn CPi, vector còn chứa một gen chọn lọc (gen kháng kanamycin). Gen này giúp dễ dàng lựa chọn các tế bào cây đậu tương chuyển gen trong quá trình nuôi cấy mô. Sự thành công của quá trình chuyển gen phụ thuộc rất nhiều vào thiết kế và chức năng của vector này.
4.2. Vai trò của Agrobacterium tumefaciens trong tải nạp gen
Agrobacterium tumefaciens là một vi khuẩn tự nhiên có khả năng lây nhiễm thực vật. Nó chuyển một phần DNA của mình (T-DNA) vào bộ gen của cây chủ. Khả năng độc đáo này đã được khai thác triệt để trong kỹ thuật di truyền cây trồng. Trong nghiên cứu này, Agrobacterium được biến đổi gen. Nó mang vector biểu hiện RNAi chứa đoạn gen đích CPi. Khi Agrobacterium tiếp xúc với tế bào đậu tương (thường là nách lá mầm), nó sẽ chuyển T-DNA mang gen RNAi vào. Các gen này sau đó được tích hợp vào bộ gen của cây đậu tương. Đây là phương pháp hiệu quả và phổ biến. Nó được sử dụng để tạo ra cây đậu tương chuyển gen. Đảm bảo sự ổn định và kế thừa của gen chuyển qua các thế hệ.
V. Nuôi cấy mô đậu tương Hệ thống tái sinh cây chuyển gen
Để tạo ra cây đậu tương chuyển gen hoàn chỉnh, quy trình nuôi cấy mô đậu tương đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Sau khi các tế bào đậu tương được chuyển gen thành công bởi Agrobacterium tumefaciens, chúng cần được tái sinh thành cây. Quá trình này bao gồm việc nuôi cấy các mô đã biến đổi trên môi trường dinh dưỡng đặc biệt. Các môi trường này chứa các hormone thực vật. Chúng kích thích sự hình thành mô sẹo (callus) hoặc chồi trực tiếp. Trong nghiên cứu này, các nách lá mầm của hạt đậu tương được sử dụng làm vật liệu ban đầu. Các nách lá mầm được xử lý và lây nhiễm với Agrobacterium tái tổ hợp. Sau đó, chúng được nuôi cấy trên các môi trường chọn lọc. Các môi trường này chứa kháng sinh kanamycin. Kanamycin ức chế sự phát triển của các tế bào không mang gen chuyển. Chỉ các tế bào cây đậu tương chuyển gen mới có thể sống sót và phát triển. Tiếp theo là các bước tái sinh chồi, kéo dài chồi và ra rễ. Mỗi bước đều đòi hỏi sự tối ưu hóa môi trường. Nó đảm bảo cây con phát triển khỏe mạnh. Quá trình nuôi cấy mô đậu tương là yếu tố then chốt. Nó giúp từ một vài tế bào biến đổi có thể phát triển thành cây hoàn chỉnh. Đồng thời duy trì khả năng biểu hiện của gen chuyển.
5.1. Phương pháp gây tổn thương nách lá mầm và tái sinh chồi
Nách lá mầm là vật liệu khởi đầu lý tưởng cho biến đổi gen thực vật ở đậu tương. Chúng có khả năng tái sinh cao. Quy trình bắt đầu bằng việc gây tổn thương nhẹ tại vùng nách lá mầm. Việc này tạo ra các vết thương nhỏ. Nó giúp Agrobacterium tumefaciens dễ dàng xâm nhập và chuyển gen. Sau khi lây nhiễm, các nách lá mầm được đặt trên môi trường cảm ứng chồi (SIM). Môi trường SIM chứa hormone thực vật như BAP. BAP kích thích sự hình thành và phát triển của chồi. Sau đó, các chồi này được chuyển sang môi trường kéo dài chồi (SEM). SEM giúp chồi phát triển khỏe mạnh. Các chồi được chọn lọc trên môi trường chứa kanamycin. Điều này đảm bảo chỉ các chồi mang gen chuyển mới sống sót. Đây là một phần quan trọng trong nuôi cấy mô đậu tương. Nó đảm bảo hiệu quả của quá trình tạo ra cây đậu tương chuyển gen.
5.2. Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy để tạo cây hoàn chỉnh
Việc tối ưu hóa các môi trường nuôi cấy là yếu tố quyết định sự thành công. Nó ảnh hưởng đến việc tái sinh cây đậu tương chuyển gen. Các môi trường cần được điều chỉnh về thành phần dinh dưỡng và hormone. Bao gồm nồng độ đường, muối khoáng, vitamin, và các chất điều hòa sinh trưởng như auxin và cytokinin. Môi trường tạo rễ (RM) chứa IBA hoặc NAA được sử dụng để kích thích hình thành rễ. Điều kiện môi trường vật lý như nhiệt độ, ánh sáng cũng được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra cây con khỏe mạnh. Cây con có hệ rễ phát triển tốt. Từ đó, chúng có thể sống sót khi chuyển ra ngoài môi trường tự nhiên. Sự thành công của kỹ thuật di truyền cây trồng phụ thuộc rất lớn vào kỹ năng nuôi cấy mô đậu tương và sự tối ưu hóa các điều kiện này.
VI. Phân tích cây chuyển gen Xác định tích hợp gen và hiệu quả
Sau khi cây đậu tương chuyển gen được tái sinh và phát triển, bước tiếp theo là xác nhận sự có mặt và biểu hiện của gen chuyển. Đây là giai đoạn quan trọng để đánh giá hiệu suất của toàn bộ quy trình biến đổi gen thực vật. Các phương pháp phân tử như PCR (Polymerase Chain Reaction) và Real-time PCR được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp phát hiện sự tích hợp của gen đích (đoạn gen RNAi chứa CPi của SMV và BYMV) vào bộ gen của cây. Phân tích cũng cần xác định số lượng bản sao gen được tích hợp. Đồng thời, đánh giá mức độ biểu hiện của cấu trúc RNAi. Việc này sẽ cho biết liệu cây có khả năng tạo ra các dsRNA cần thiết để kích hoạt silencing gen hay không. Các cây được xác nhận mang gen chuyển sẽ được tiếp tục theo dõi. Mục tiêu là đánh giá khả năng kháng virus trên thực địa. Đánh giá ổn định di truyền qua các thế hệ. Các kết quả phân tích này không chỉ khẳng định thành công của quá trình chuyển gen. Nó còn cung cấp dữ liệu quan trọng cho các nghiên cứu và ứng dụng tiếp theo trong công nghệ sinh học thực vật.
6.1. Phương pháp PCR xác định sự có mặt của gen chuyển
Kỹ thuật PCR là công cụ tiêu chuẩn để xác nhận sự tích hợp của gen ngoại lai. Từ DNA tổng số của cây đậu tương chuyển gen, các đoạn gen cụ thể được khuếch đại. Các mồi (primer) đặc hiệu được thiết kế. Chúng nhắm vào trình tự của vector biểu hiện RNAi hoặc đoạn gen đích CPi. Nếu gen chuyển có mặt, một đoạn DNA có kích thước dự kiến sẽ được khuếch đại. Các sản phẩm PCR sau đó được điện di trên gel agarose để kiểm tra kích thước. Đây là bằng chứng trực tiếp về sự có mặt của gen chuyển trong bộ gen của cây. Phương pháp này đơn giản, nhanh chóng. Nó cho phép sàng lọc số lượng lớn cây con. Từ đó xác định các cá thể cây đậu tương chuyển gen thành công. Nó là bước đầu tiên và cần thiết trong việc xác nhận kết quả kỹ thuật di truyền cây trồng.
6.2. Đánh giá hiệu suất chuyển gen và triển vọng ứng dụng
Hiệu suất chuyển gen được xác định bằng tỷ lệ các cây tái sinh mang gen chuyển. So với tổng số cây được lây nhiễm. Việc này cần được đánh giá một cách định lượng. Các cây chuyển gen sau đó cần được đánh giá khả năng kháng virus trong điều kiện thực tế. Điều này thường bao gồm việc lây nhiễm virus SMV và BYMV một cách có kiểm soát. So sánh mức độ bệnh giữa cây đậu tương chuyển gen và cây đối chứng không chuyển gen. Nếu các cây chuyển gen thể hiện khả năng kháng bệnh rõ rệt, thì công nghệ sinh học thực vật này có tiềm năng ứng dụng cao. Triển vọng là phát triển các giống đậu tương kháng virus thương mại. Giúp nông dân giảm thiểu tổn thất. Tăng cường năng suất. Đồng thời, nghiên cứu này cũng đóng góp vào sự hiểu biết về kỹ thuật RNAi và cơ chế silencing gen trong thực vật. Mở ra hướng phát triển mới cho các chiến lược bảo vệ cây trồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (70 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM -------- LÊ THỊ HỒNG TRANG TẠO CÂY ĐẬU TƢƠNG CHUYỂN GEN MANG CẤU TRÚC RNAi CHỨA ĐOẠN GEN CPi CỦA HAI LOÀI SMV VÀ BYMV LUẬN VĂN THẠC SĨ SINH HỌC Thái Nguyên – 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM -------- LÊ THỊ HỒNG TRANG TẠO CÂY ĐẬU TƢƠNG CHUYỂN GEN MANG CẤU TRÚC RNAi CHỨA ĐOẠN GEN CPi CỦA HAI LOÀI SMV VÀ BYMV LUẬN VĂN THẠC SĨ SINH HỌC Chuyên ngành: DI TRUYỀN HỌC Mã số: 60.21 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. TS Chu Hoàng Mậu Thái Nguyên - 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, một số kết quả cộ. Mọi trích dẫn trong luận văn đều ghi rõ nguồn gốc. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận văn là trung thực, một phần đã đƣợc công bố trên Tạp chí Khoa học-Công nghệ đồng tác giả, phần còn lại chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Chu Hoàng Mậu đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xin cảm ơn TS. Nguyễn Thu Hiền, Trƣờng Đại học Y-Dƣợ ững ý kiến quý báu và tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình tiến hành thí nghiệ ề tài luận văn.
Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy cô, cán bộ Bộ môn Di truyền & Sinh học hiện đại, khoa Sinh-KTNN, trƣờng Đại học Sƣ phạm –Đại học Thái Nguyên; xin cảm ơn chị Trần Thị Hồng – KTV phòng Công nghệ tế bào thực vật, đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện các thí nghiệm của đề tài. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo Viện nghiên cứu K & Nhân văn miền núi đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong học tập và hoàn thành khoá học. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn đến bố mẹ, anh chị cùng bạn bè đã động viên, khuyến khích, giúp đỡ tôi, luôn quan tâm và là chỗ dựa cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận văn. Tác giả Lê Thị Hồng Trang Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ MỤC LỤC Trang LỜI CẢM ƠN………………………………………………………….
i LỜI CAM ĐOAN………………………………………………………. ii MỤC LỤC……………………………………………………………… iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ……………. v DANH MỤC CÁC BẢNG……………………………………………. vii DANH MỤC CÁC HÌNH……………………………………………… viii MỞ ĐẦU…………………………………………………………….
TỔNG QUAN TÀI LIỆU…………………………………. Cây đậu tƣơng……………………………………………………… 3 1. Nguồn gốc và đặc điểm nông sinh học của đậu tƣơng…………… 3 1. Tình hình sản xuất đậu tƣơng trên thế giới và trong nƣớc……….
Bệnh khảm và virus gây bệnh khảm SMV, BYMV………………. Bệnh khảm đậu tƣơng……………………………………………. Virus gây bệnh khảm SMV và BYMV…………………………. Kỹ thuật RNAi…………………………………………………….
Cơ chế ức chế gen của kỹ thuật RNAi…………………………… 12 …. Chuyển gen trực tiếp bằng súng bắn gen vào mô đích…………. Chuyển gen gián tiếp thông qua A. Hệ thống tái sinh và hệ thống chọn lọ ……….
22 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ Chƣơng 2. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP…………………………. VẬT LIỆU, HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ…………………………. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU………………………………….
Phƣơng pháp tạo vi khuẩn A. tumefaciens tái tổ hợp……………. Phƣơng pháp gây tổn thƣơng nách lá mầm………………………. Phƣơng pháp tái sinh cây đậu tƣơng từ nách lá mầm…………….
Phƣơng pháp lây nhiễm và tạo cây đậu tƣơng chuyển gen………. Phân tích cây đậu tƣơng chuyển gen……………………………. Phƣơng pháp xác định hiệu suất chuyển gen……………………. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 35 3.
KẾT QUẢ TẠO A. TUMEFACIENS MANG VECTOR CHUYỂN GEN pK7GW-CPi (SMV-BYMV)……………………………………. Tái sinh in vitro và chuyể - 41 giống đậu tƣơng ĐT12 và DT2008. 46 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.
52 TÀI LIỆU THAM KHẢO 53 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AS Acetosyringone A. tumefaciens Agrobacterium tumefaciens BAP 6-Benzyl Amino Purine Bp Base pair (cặp base) BYMV Bean yellow mosaic virus CCM Cocultivation medium CP Coat protein (protein vỏ) CTAB Cetyl Trimethyl Ammonium Bromide cs Cộng sự ĐC Đối chứng EDTA Ethylene Diamine Tetra-acetate Acid Food and Agriculture Organization of the United Nations FAO (Tổ chức lƣơng thực và nông nghiệp liên hợp quốc) GA3 Gibberellic acid GM Môi trƣờng nảy mầm gus Gen mã hóa enzyme β-Glucuronidase hpRNA Hairpin RNA (cấu trúc RNA kẹp tóc) IhpRNA Intron hairpin RNA (Cấu trúc kẹp tóc mang intron) IAA Indoleacetic acid IBA Indole-3butyric acid Kb Kilo base Km Kanamycin Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ LB Luria and Bertani MS Môi trƣờng cơ bản theo Murashige và Skoog (1962) NAA α-Naphthaleneacetic acid PCR Polymerase chain reaction RISC RNA-inducing silencing complex RM Môi trƣờng ra rễ RNA Ribonucleic acid RNAi RNA interference SIM Môi trƣờng tạo chồi SEM Môi trƣờng kéo dài chồi siRNA Short interfering RNA SMV Soybean mosaic virus TAE Tris Acetate EDTA Taq Thermus aquaticus Ti- plasmid Plasmid tạo khối u T0,T1 Các thế hệ cây đậu tƣơng chuyển gen T0 Cây đậu tƣơng chuyển gen tái sinh chồi T1 Hạt của cây chuyển gen T0 nảy mầm thành cây T1 Vir Virulence Region v/p Vòng/phút YEP Yeast extract peptone Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Tình hình sản xuất đậu tƣơng trên thế giới từ năm 2008 đến 2012…………………………………………………………. ậu tƣơng củ ố nƣớc đứng đầu thế giớ 2010, 2011, 2012 8 Bảng 1.
Sản xuất đậu tƣơng ở Việt Nam từ 2007 – 2013……………. Thành phần các loại môi trƣờng tái sinh in vitro……………… 29 Bảng 2. Thành phần đệm tách DNA tổng số………………………… 32 Bảng 2. Trình tự các cặp mồi đƣợc sử dụng trong nghiên cứu.
Thành phần của phản ứng PCR. Ảnh hƣởng của phƣơng thức gây tổn thƣơng nách lá mầm đến khả năng tạo đa chồi……………………………………. Khả năng phát sinh chồi, kéo dài chồi và khả năng ra rễ của hai giống ĐT12 và DT2008 trong quá trình chuyển gen. 49 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.
Cấu trúc hệ gen của SMV…………………………………. Cơ chế RNA can thiệp………………………………………. Sơ đồ thí nghiệm tổng quát. Sơ đồ thí nghiệm tái sinh và chuyển gen vào cây đậu tƣơng… 30 Hình 3.
Kết quả điệ ản phẩm colony-PCR trực tiếp từ khuẩn lạc……………………………………………………. Kết quả gây tổn thƣơng, tạo đa chồi nách lá mầm bằng các phƣơng thức khác nhau ở hai giống ĐT12 và DT2008……. Kết quả tái sinh và chuyển gen ở giống đậu tƣơng ĐT12 và DT2008. Kết quả tỷ lệ tạo đa chồi, kéo dài chồi và đƣa cây ra giá thể… 45 Hình 3.
ổng số tách từ Đ 2008. ện di sản phẩm PCR kiểm tra sự có mặt của cấ - ậu tƣơng chuyể 12. ện di sản phẩm PCR kiểm tra sự có mặt của cấu trú - ậu tƣơng chuyể 2008. 48 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ MỞ ĐẦU 1.
Đậu tƣơng (Glycine max (L.) Merrill) thuộc cây họ đậu (Fabaceae), đây là cây trồng cạn ngắn ngày có giá trị dinh dƣỡng và kinh tế cao. Ở Việt Nam, theo số liệu thống kê chính thức của Chính phủ, đậu tƣơng đƣợc trồng ở 25 tỉnh trên cả nƣớc, trong đó 65% ở miền Bắc và 35% ở miền Nam. Tuy nhiên, sản lƣợng đậu tƣơng vẫn còn thấp và còn phải nhập khẩu từ các nƣớc khác để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và làm thức ăn cho gia súc [54]. Hạn chế lớn nhất đối với sự phát triển của đậu tƣơng là dễ bị nhiễm virus, các bệnh do virus gây ra thƣờng không gây chết cây nhƣng làm giảm năng suất và chất lƣợng của cây trồng.
Bệnh khảm lá đậu tƣơng và khảm vàng đậu tƣơng là hai bệnh hại có triệu chứng gần giống nhau, xuất hiện phổ biến ở cây đậu tƣơng do soybean mosaic virus (SMV) và bean yellow mosaic virus (BYMV) gây ra. virus này thuộc nhóm potyvirus, có vật liệu di truyền là sợi đơn RNA [56]. Chúng lan truyền do rệp, bọ trĩ làm môi giới, số lƣợng vật chủ trung gian càng nhiều thì tỷ lệ nhiễm bệnh càng lớn, bệnh xuất hiện càng sớm thì sẽ dẫn đến thất thu càng nặng. Những biện pháp thƣờng sử dụng để ngăn chặn sự lan rộng này chỉ làm giảm sự lan truyền mang tính chất phòng trừ mà không thể chống lại triệt để.
Hiện nay, nhờ ứng dụng tiến bộ mới trong kỹ thuật di truyền, ngƣời ta đã tạo ra các giống cây trồng có khả năng kháng lại bệnh bằng cách đƣa gen mã hóa protein vỏ (coat protein gen) của virus vào hệ gen của thực vật. hành công đầu ở cây thuốc lá và cây cà chua kháng lại virus khảm thuốc lá, đu đủ kháng lại virus bệnh đốm vòng. Bên cạnh đó, kỹ thuật RNAi (RNA interference) đƣợc biết đến là một kỹ thuật hiện đại và chống lại các bệnh do virus gây ra ở thực vật. Cấu trúc RNAi chứa trình tự gen lặp lại đảo chiều của Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ virus mục tiêu đƣợc sử dụng để chuyển vào cây, nó sẽ đƣợc biểu hiện thành RNA sợi đôi dạng kẹp tóc (hairpin RNA, hpRNA) trong cây chuyển gen và kích thích cơ chế RNAi hoạt động khi có sự xâm nhập của virus vào cây.
Nhiều giống cây trồng kháng đƣợc các loại bệnh virus khác nhau đã đƣợc tạo ra bằng kỹ thuật chuyển gen RNAi, nhƣ cây đậu tƣơng chuyển gen kháng virus BGMV (bean golden mosaic virus) với tính kháng lên đến 93%, cây thuốc lá chuyển gen kháng virus khảm dƣa chuột (CMV), kháng virus khảm thuốc lá (TMV) và kháng đồng thời cả 2 lo i virus này [5], [13], [26]. Đây là tiền đề quan trọng giúp mở ra khả năng ứng dụng kỹ thuật chuyển gen RNAi trên các loại cây trồng quan trọng khác [55]. Xuất phát từ những lý do trên chúng tôi lựa chọn đề tài: “Tạo cây đậu tương chuyển gen mang cấu trúc RNAi chứa đoạn gen CPi của hai loài SMV và BYMV”. Mục tiêu nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu cấu trúc RNAi A. tumefaciens vi khuẩn tái tổ hợp; 3. Nghiên cứu ảnh hƣởng của phƣơng thức gây tổn thƣơng nách lá mầm đạt hiệu quả tạo đa chồi và kéo dài chồi cao nhất; 3. Lây nhiễm vi khuẩn A.
tumefaciens tái tổ hợp vào mô nách lá mầm và tạo cây đậu tƣơng chuyển gen; 3. Phân tích sự có mặt của gen chuyển trong cây chuyển gen bằng kỹ thuật PCR. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ Luận án đầy đủ ở file: Luận án Full
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Hồng Trang (2014). Tạo cây đậu tương chuyển gen mang cấu trúc rnai chứa đoạn ge [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tao-cay-dau-tuong-chuyen-gen-mang-cau-truc-rnai-chua-doan-gen-cpi-cua-hai-loai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tạo cây đậu tương chuyển gen mang cấu trúc rnai chứa đoạn ge" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tạo cây đậu tương chuyển gen, tích hợp cấu trúc RNAi mang đoạn ge nhằm phát triển giống cây trồng mới với đặc tính cải thiện.
Luận án "Tạo cây đậu tương chuyển gen mang cấu trúc rnai chứa đoạn ge" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Tạo cây đậu tương chuyển gen mang cấu trúc rnai chứa đoạn ge" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tạo cây đậu tương chuyển gen mang cấu trúc rnai chứa đoạn ge" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tạo cây đậu tương chuyển gen mang cấu trúc rnai chứa đoạn ge" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tạo cây đậu tương chuyển gen mang cấu trúc rnai chứa đoạn ge" có 70 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tạo cây đậu tương chuyển gen mang cấu trúc rnai chứa đoạn ge" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.