Luận án: Tài sản thương hiệu điểm đến và ý định quay trở lại Việt Nam của khách du lịch quốc tế
Luận án: Tài sản thương hiệu điểm đến và ý định quay trở lại việt nam của khách du lịch quốc tế. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
306
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm tài sản thương hiệu điểm đến du lịch Việt Nam
- Số trang:
- 306 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Du lịch
- Tác giả:
- Hoàng Thị Vân
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm tài sản thương hiệu điểm đến du lịch Việt Nam
Tài sản thương hiệu điểm đến đóng vai trò then chốt trong phát triển du lịch. Khái niệm này phản ánh giá trị gia tăng mà tên gọi của điểm đến mang lại. Du khách quốc tế đưa ra quyết định chọn điểm đến dựa trên nhiều yếu tố. Nhận thức thương hiệu giúp tạo dựng niềm tin ban đầu. Một thương hiệu mạnh tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội trên thị trường toàn cầu. Điểm đến Việt Nam sở hữu nhiều tài nguyên thiên nhiên và văn hóa đặc sắc. Việc xây dựng tài sản thương hiệu đòi hỏi sự đầu tư bài bản và dài hạn. Nghiên cứu tài sản thương hiệu giúp các nhà quản lý thấu hiểu tâm lý du khách. Yếu tố này định hình trực tiếp thái độ và hành vi lựa chọn điểm đến. Quá trình phát triển thương hiệu cần gắn liền với thực tế trải nghiệm. Khách du lịch luôn tìm kiếm những giá trị khác biệt tại mỗi quốc gia. Thương hiệu vững chắc sẽ tạo nền tảng thu hút du khách bền vững qua từng giai đoạn.
1.1. Khái niệm tài sản thương hiệu điểm đến dựa trên du khách
Tài sản thương hiệu dựa trên du khách là tập hợp các phản ứng của khách du lịch đối với điểm đến. Khái niệm này kế thừa từ mô hình tài sản thương hiệu chuẩn mực. Khách hàng hình thành nhận thức thông qua các hoạt động truyền thông và trải nghiệm. Sự hiểu biết về điểm đến tạo nên sự gắn kết tâm lý sâu sắc. Du khách có xu hướng ưu tiên chọn các địa danh quen thuộc và có uy tín cao. Mức độ nhận biết cao giúp giảm bớt rủi ro trong chuyến đi xa. Nhận diện thương hiệu điểm đến là bước đầu tiên trong chuỗi đánh giá giá trị. Một khi điểm đến tạo được ấn tượng sâu sắc, du khách sẽ ghi nhớ lâu dài. Các đánh giá tích cực hình thành nguồn tài sản vô hình quý giá. Đây chính là động lực thúc đẩy sự phát triển của toàn ngành du lịch.
1.2. Vai trò của thương hiệu trong việc thu hút khách quốc tế
Thương hiệu mạnh là công cụ quan trọng nhằm thu hút khách du lịch quốc tế. Thị trường du lịch toàn cầu đang cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Khách quốc tế thường so sánh nhiều quốc gia trước khi đặt tour. Một hình ảnh điểm đến rõ nét giúp gia tăng mức độ thuyết phục. Thương hiệu tốt mang lại cảm giác an tâm về chất lượng dịch vụ và an ninh. Uy tín quốc gia tác động trực tiếp đến sự lựa chọn của dòng khách cao cấp. Nâng cao tài sản thương hiệu giúp kéo dài thời gian lưu trú và tăng mức chi tiêu. Ngoài ra, thương hiệu uy tín còn giảm thiểu chi phí quảng bá trên thị trường quốc tế. Các chiến dịch xúc tiến sẽ đạt hiệu quả cao hơn khi có nền tảng thương hiệu vững chắc.
II. Các thành phần chính tạo nên thương hiệu điểm đến quốc gia
Tài sản thương hiệu điểm đến được cấu thành từ nhiều thành phần có mối quan hệ chặt chẽ. Mô hình nghiên cứu chuẩn hóa bao gồm nhận thức, hình ảnh, chất lượng cảm nhận và lòng trung thành. Mỗi yếu tố đóng góp một phần quan trọng vào tổng thể giá trị thương hiệu. Sự kết hợp hài hòa giữa các thành phần tạo nên sức mạnh tổng hợp. Du khách tiếp nhận thông tin, trải nghiệm thực tế và đưa ra đánh giá toàn diện. Quá trình này diễn ra liên tục từ trước, trong và sau chuyến tham quan. Doanh nghiệp và cơ quan quản lý cần nắm rõ từng thành phần để có chiến lược phù hợp. Đầu tư đồng bộ vào các khía cạnh giúp nâng cao sức cạnh tranh của ngành du lịch Việt Nam.
2.1. Nhận diện thương hiệu điểm đến và hình ảnh du lịch
Nhận diện thương hiệu điểm đến là khả năng du khách nhận biết và nhớ lại điểm đến. Yếu tố này kích hoạt các liên tưởng độc đáo về cảnh quan, ẩm thực và con người. Bên cạnh đó, hình ảnh điểm đến Việt Nam được định hình qua nét đẹp truyền thống và sự thân thiện. Sự kết hợp giữa nhận diện và hình ảnh tạo nên bức tranh toàn diện trong tâm trí du khách. Khi hình ảnh điểm đến được củng cố, mức độ tin cậy của khách quốc tế sẽ tăng lên. Truyền thông đa phương tiện đóng vai trò trọng yếu trong việc lan tỏa hình ảnh này. Sự nhất quán trong thông điệp quảng bá giúp du khách dễ dàng liên tưởng đến nét đặc trưng văn hóa.
2.2. Chất lượng cảm nhận và giá trị cảm nhận của du khách
Chất lượng cảm nhận phản ánh sự đánh giá của du khách về dịch vụ và cơ sở vật chất. Tiêu chí này bao gồm chất lượng lưu trú, dịch vụ vận chuyển và thái độ phục vụ. Song song với đó, giá trị cảm nhận của du khách là sự so sánh giữa chi phí bỏ ra và lợi ích nhận được. Mức độ hài lòng tăng cao khi lợi ích thực tế vượt qua kỳ vọng ban đầu. Khách du lịch quốc tế đánh giá cao tính minh bạch về giá cả và chất lượng. Sự cân bằng giữa chi phí và chất lượng tạo nên sự hài lòng lâu dài. Điểm đến đáp ứng tốt hai yếu tố này sẽ xây dựng được niềm tin vững chắc từ thị trường quốc tế.
2.3. Lòng trung thành điểm đến và hành vi sau chuyến đi
Lòng trung thành điểm đến là đỉnh cao trong mô hình tài sản thương hiệu. Du khách trung thành thường có xu hướng bảo vệ và ủng hộ điểm đến. Yếu tố này chi phối trực tiếp hành vi sau chuyến đi của du khách quốc tế. Những vị khách trung thành sẵn sàng chia sẻ kỷ niệm đẹp trên mạng xã hội. Họ trở thành những đại sứ thương hiệu tự nguyện và đáng tin cậy. Hành vi tích cực sau chuyến đi mở ra cơ hội đón nhận những dòng khách tiềm năng mới. Xây dựng lòng trung thành giúp duy trì lượng khách ổn định mà không tốn nhiều chi phí tiếp thị.
III. Mối quan hệ giữa thương hiệu và ý định quay lại Việt Nam
Mối quan hệ giữa tài sản thương hiệu và ý định quay lại là trọng tâm nghiên cứu của luận án. Các thành phần của thương hiệu tác động trực tiếp và gián tiếp đến quyết định tương lai của khách. Một thương hiệu mạnh tạo ra động lực tâm lý tích cực thúc đẩy hành vi tái ghé thăm. Du khách quốc tế thường cân nhắc kỹ lưỡng trải nghiệm trước đó để quyết định quay trở lại. Khi các kỳ vọng được thỏa mãn trọn vẹn, rào cản chuyển đổi điểm đến sẽ giảm đi. Việc nghiên cứu mối quan hệ này giúp tìm ra các động lực cốt lõi trong hành vi du lịch. Từ đó, các chính sách phát triển sản phẩm du lịch có thể được điều chỉnh chính xác hơn.
3.1. Tác động của giá trị thương hiệu đến ý định quay lại
Tài sản thương hiệu tác động mạnh mẽ đến ý định quay trở lại của du khách quốc tế. Khi du khách cảm nhận giá trị thương hiệu vượt trội, mong muốn tái khám phá sẽ xuất hiện. Hình ảnh tích cực và chất lượng dịch vụ cao tạo ra sự gắn bó cảm xúc lâu bền. Du khách mong muốn trải nghiệm lại những cảm giác tuyệt vời từng có trong quá khứ. Giá trị thương hiệu cao giúp điểm đến luôn nằm trong danh sách ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh sự tác động thuận chiều giữa hai biến số này. Điểm đến có thương hiệu mạnh luôn duy trì được tỷ lệ khách quay lại ổn định qua nhiều năm.
3.2. Sự hài lòng của khách du lịch quốc tế và quyết định tái ghé thăm
Sự hài lòng của khách du lịch quốc tế đóng vai trò cầu nối trung gian quan trọng. Du khách chỉ có ý định quay lại khi cảm thấy thực sự thỏa mãn với chuyến đi. Sự hài lòng xuất phát từ việc đáp ứng đầy đủ các nhu cầu cá nhân trong suốt hành trình. Khách du lịch đánh giá cao sự thân thiện, an toàn và môi trường du lịch trong lành. Khi trải nghiệm thực tế vượt mức mong đợi, cảm xúc tích cực sẽ được kích hoạt mạnh mẽ. Điều này củng cố niềm tin và thúc đẩy quyết định đặt chân đến Việt Nam lần thứ hai. Sự hài lòng chính là yếu tố then chốt biến khách vãng lai thành khách hàng thân thiết.
3.3. Vai trò điều tiết từ nhu cầu tìm kiếm sự mới lạ
Nhu cầu tìm kiếm sự mới lạ là một đặc tính tâm lý phổ biến của khách du lịch. Du khách luôn khao khát khám phá những nét văn hóa và vùng đất mới mẻ. Yếu tố này có thể làm thay đổi mức độ tác động của tài sản thương hiệu lên ý định quay lại. Khách có xu hướng tìm kiếm cái mới cao thường ít có ý định quay lại điểm đến cũ. Ngược lại, nếu điểm đến liên tục đổi mới sản phẩm, du khách vẫn sẽ tiếp tục ghé thăm. Sự đa dạng về hoạt động trải nghiệm giúp cân bằng giữa sự quen thuộc và tính mới lạ. Quản lý tốt yếu tố này giúp duy trì sức hấp dẫn lâu dài của điểm đến.
IV. Tác động của trải nghiệm đến ý định quay lại của du khách
Trải nghiệm du lịch đóng vai trò quyết định trong việc hình thành thái độ của du khách. Toàn bộ hành trình từ lúc tiếp cận thông tin đến khi kết thúc chuyến đi đều tạo ra cảm xúc. Trải nghiệm bao gồm các khía cạnh cảm giác, cảm xúc, nhận thức và hành động. Khi du khách có được những trải nghiệm ý nghĩa, giá trị của điểm đến sẽ tăng lên vượt bậc. Những kỷ niệm sâu sắc thúc đẩy mong muốn tìm lại cảm giác tương tự trong tương lai. Nâng cao chất lượng trải nghiệm là phương thức hiệu quả nhất để xây dựng thương hiệu bền vững. Điểm đến cần liên tục sáng tạo và đa dạng hóa các hoạt động phục vụ du khách.
4.1. Nâng cao trải nghiệm du lịch tại các điểm đến Việt Nam
Việc tối ưu hóa trải nghiệm du lịch tại Việt Nam đòi hỏi sự đổi mới liên tục. Các sản phẩm du lịch sinh thái, văn hóa và ẩm thực cần được thiết kế mang tính tương tác cao. Du khách quốc tế mong muốn được hòa mình vào đời sống văn hóa bản địa. Sự nhiệt tình và mến khách của người dân địa phương tạo nên điểm nhấn khó quên. Nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông và dịch vụ lưu trú giúp hành trình trở nên thuận tiện hơn. Môi trường an toàn và sạch sẽ góp phần nâng cao chất lượng trải nghiệm tổng thể. Du khách sẽ lưu giữ những ấn tượng tốt đẹp và khao khát tiếp tục khám phá nhiều vùng đất mới tại Việt Nam.
4.2. Thúc đẩy ý định giới thiệu cho người khác qua trải nghiệm thực tế
Ý định giới thiệu cho người khác là kết quả trực tiếp từ những trải nghiệm tích cực. Truyền miệng điện tử và đánh giá trực tuyến ngày càng có sức ảnh hưởng to lớn. Du khách hài lòng sẽ chia sẻ hình ảnh đẹp và đánh giá 5 sao trên các nền tảng du lịch. Lời giới thiệu từ bạn bè và người thân luôn mang lại độ tin cậy rất cao. Điều này tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ, giúp tiếp cận thêm nhiều du khách tiềm năng. Hành vi này không chỉ củng cố thương hiệu mà còn tiết kiệm chi phí quảng cáo. Điểm đến tạo ra sự ngạc nhiên thú vị sẽ thu được phản hồi tích cực và sự lan tỏa tự nhiên.
V. Giải pháp gia tăng sức hút cho thương hiệu du lịch Việt Nam
Để nâng cao năng lực cạnh tranh, du lịch Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Việc xây dựng thương hiệu điểm đến đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước và doanh nghiệp. Trọng tâm là phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù và nâng cao chất lượng dịch vụ. Ứng dụng công nghệ số trong quảng bá và quản lý du lịch là xu thế tất yếu. Công tác xúc tiến thương hiệu cần hướng đến đúng đối tượng khách hàng mục tiêu tại từng thị trường trọng điểm. Việc đào tạo nguồn nhân lực du lịch chuyên nghiệp cũng là yếu tố sống còn. Triển khai nhất quán các giải pháp này sẽ tạo động lực bứt phá mạnh mẽ cho toàn ngành.
5.1. Chiến lược định vị hình ảnh điểm đến Việt Nam độc đáo
Định vị hình ảnh điểm đến Việt Nam cần dựa trên những giá trị cốt lõi khác biệt. Bản sắc văn hóa độc đáo, di sản thế giới phong phú và ẩm thực đa dạng là những trụ cột vững chắc. Thông điệp truyền thông quốc tế cần ngắn gọn, ấn tượng và mang đậm bản sắc dân tộc. Việc định vị rõ ràng giúp tạo sự khác biệt so với các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á. Chiến dịch quảng bá cần tận dụng sức mạnh của các kênh truyền thông số và người có tầm ảnh hưởng. Nhận diện thương hiệu điểm đến sắc nét sẽ khắc sâu vào tâm trí du khách quốc tế trước khi họ bắt đầu chuyến đi.
5.2. Giải pháp đồng bộ nhằm thu hút khách du lịch quốc tế bền vững
Thu hút khách du lịch quốc tế bền vững đòi hỏi chính sách quản lý toàn diện và dài hạn. Chính sách thị thực thông thoáng và linh hoạt tạo điều kiện thuận lợi cho du khách nhập cảnh. Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và gìn giữ môi trường sinh thái là điều kiện tiên quyết. Các doanh nghiệp lữ hành cần nâng cấp tiêu chuẩn dịch vụ, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho du khách. Tăng cường liên kết vùng giúp đa dạng hóa hành trình và kéo dài thời gian lưu trú. Đổi mới sản phẩm du lịch đáp ứng xu hướng du lịch xanh và du lịch chăm sóc sức khỏe. Những hành động thiết thực này sẽ giữ chân du khách và thúc đẩy ý định quay lại trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (306 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN HOÀNG THỊ VÂN TÀI SẢN THƯƠNG HIỆU ĐIỂM ĐẾN VÀ Ý ĐỊNH QUAY TRỞ LẠI VIỆT NAM CỦA KHÁCH DU LỊCH QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH Hà Nội - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN HOÀNG THỊ VÂN TÀI SẢN THƯƠNG HIỆU ĐIỂM ĐẾN VÀ Ý ĐỊNH QUAY TRỞ LẠI VIỆT NAM CỦA KHÁCH DU LỊCH QUỐC TẾ Chuyên ngành: Du lịch Mã số: 9810101.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Phạm Hồng Long Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài nghiên cứu “Tài sản thương hiệu điểm đến và ý định quay trở lại Việt Nam của khách du lịch quốc tế” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những nội dung trong luận văn này là do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS. Phạm Hồng Long.
Mọi tài liệu tham khảo được dùng trong luận án này đều được trích dẫn rõ ràng tên tác giả, tên công trình nghiên cứu. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là do chính tôi thực hiện, trung thực và không trùng lặp với các đề tài khác. Mọi sự sao chép không hợp lệ, vi phạm quy về chế đào tạo, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả Hoàng Thị Vân LỜI CẢM ƠN Tôi xin cảm ơn những người sau đây, nếu không có họ thì tôi đã không thể hoàn thành nghiên cứu này của mình.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học quốc gia Hà Nội và Khoa Du lịch học đã tạo điều kiện để tôi thực hiện được công trình nghiên cứu này cũng như mọi sự hướng dẫn tận tình và chuyên nghiệp của các chuyên viên phụ trách. Đặc biệt, tôi xin trân trọng cảm ơn người hướng dẫn nghiên cứu của mình, PGS.TS Phạm Hồng Long. Nếu không có sự hỗ trợ và hướng dẫn động viên tận tình của thầy vào từng bước trong suốt quá trình, bài viết này sẽ không bao giờ được hoàn thành. Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn đến thầy rất nhiều vì đã hướng dẫn tôi về mặt cá nhân và chuyên môn, đồng thời dạy tôi rất nhiều điều về nghiên cứu khoa học và cuộc sống nói chung cũng như sự hỗ trợ và cảm thông của thầy trong thời gian qua.
Bên cạnh đó, xin chân thành cảm ơn tất cả người thân gia đình, đồng nghiệp tại trường Đại học Tôn Đức Thắng, bạn bè đã hỗ trợ phía sau và tạo điều kiện để nghiên cứu này được thực hiện. Cuối cùng, tôi không thể quên ơn cha mẹ và chồng con của tôi vì tất cả sự hỗ trợ vô điều kiện trong những năm học rất căng thẳng này và đã mang đến nguồn cảm hứng bất tận. Xin chân thành cảm ơn. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC.1 DANH MỤC BẢNG.5 DANH MỤC HÌNH.
7 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án.23 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.25 Tổng quan nghiên cứu về tài sản thương hiệu điểm đến.25 Mô tả tổng quan về tài sản thương hiệu điểm đến.25 Các hướng tiếp cận phát triển nghiên cứu về tài sản thương hiệu.29 Tài sản thương hiệu điểm đến dựa trên khách du lịch.31 Các thành phần của tài sản thương hiệu điểm đến và mối quan hệ của chúng.34 Các mô hình nghiên cứu liên quan đến tài sản thương hiệu điểm đến.45 Tổng quan nghiên cứu về ý định quay trở lại điểm đến.67 Từ ý định hành vi đến hành vi trong tương lai.67 Các hướng nghiên cứu tiếp cận giải thích ý định quay lại điểm đến.68 Các yếu tố ảnh hưởng nhằm giải thích ý định quay lại điểm đến.70 Nghiên cứu về tài sản thương hiệu điểm đến và ý định quay trở lại.74 Tổng quan nghiên cứu về tìm kiếm sự mới lạ điểm đến.75 Khoảng trống nghiên cứu.78 Tiểu kết chương. 84 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN. Điểm đến và thương hiệu điểm đến.
Điểm đến du lịch. Thương hiệu. Thương hiệu quốc gia và thương hiệu điểm đến. Vai trò của thương hiệu điểm đến trong du lịch.
Tài sản thương hiệu và tài sản thương hiệu điểm đến. Các yếu tố của tài sản thương hiệu điểm đến. Nhận thức thương hiệu điểm đến. Hình ảnh thương hiệu điểm đến.
Chất lượng cảm nhận điểm đến. Trung thành thương hiệu điểm đến. Ý định quay trở lại điểm đến.2 Vai trò của ý định quay trở lại điểm đến du lịch. Tìm kiếm sự mới lạ điểm đến du lịch.
Khách du lịch quốc tế. Cơ sở lý thuyết của đề tài. Lý thuyết tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng. Lý thuyết hành vi có kế hoạch.
Lý thuyết tìm kiếm sự mới lạ. Phát triển giả thuyết nghiên cứu của đề tài. Mối quan hệ giữa các yếu tố tài sản thương hiệu điểm đến. Tài sản thương hiệu điểm đến và ý định quay trở lại điểm đến du lịch.
Vai trò điều tiết của tìm kiếm sự mới lạ điểm đến. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu đề xuất. Tiểu kết chương.138 CHƯƠNG 3: BỐI CẢNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Bối cảnh nghiên cứu.
Bối cảnh du lịch thế giới và Việt Nam trước đại dịch Covid – 19. Bối cảnh du lịch Việt Nam phục hồi sau đại dịch Covid – 19. Những tồn tại về xây thương hiệu của du lịch Việt Nam. Quy trình nghiên cứu.
Phương pháp tổng quan tài liệu có hệ thống (Systematic Reviews).1 Thu thập và sàng lọc dữ liệu.2 Phân tích có hệ thống các dữ liệu. Phương pháp phân tích tổng hợp (Meta-analysis). Quy trình phân tích tổng hợp. Kế hoạch mẫu cho phân tích tổng hợp.
Kỹ thuật phân tích dữ liệu. Phương pháp phỏng vấn chuyên gia. Phương pháp khảo sát thực nghiệm và xử lý dữ liệu. Phương pháp chọn mẫu, số lượng mẫu và kế hoạch lấy mẫu.
Thiết kế bảng câu hỏi. Xác định thang đo của các biến nghiên cứu. Nghiên cứu thử nghiệm (Pretest). Nghiên cứu chính thức.
Kỹ thuật phân tích dữ liệu. Tiểu kết chương.177 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết quả phân tích tổng hợp (Meta-analysis). Tiêu chí bao gồm và mã hóa.
Kết quả và Thảo luận. Kết quả khảo sát thực nghiệm. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. Kết quả đo lường cho các biến số nghiên cứu.
Đánh giá độ tin cậy thang đo. Đánh giá giá trị hội tụ. Đánh giá giá trị phân biệt (Discriminant validity). Đánh giá đa cộng tuyến (Indicator Multicollinearity).
Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu (kiểm định mô hình cấu trúc). Đánh giá hệ số xác định R2 điều chỉnh. Đánh giá hệ số tác động f2. Đánh giá khả năng dự báo mô hình Q2.
Tiểu kết chương.205 CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN, HÀM Ý VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TƯƠNG LAI…………. Thảo luận kết quả nghiên cứu và so sánh với tổng quan lý thuyết. Mối quan hệ qua lại giữa các yếu tố của tài sản thương hiệu điểm đến. Mối quan hệ giữa các yếu tố của tài sản thương hiệu điểm đến và ý định quay trở lại điểm đến du lịch.
Hiệu quả kiểm duyệt điều tiết của tìm kiếm sự mới lạ điểm đến.4 Hiệu quả kiểm soát của các yếu tố thuộc nhân khẩu học. Hàm ý quản trị từ kết quả nghiên cứu. Hàm ý từ kết quả nghiên cứu về tài sản thương hiệu điểm đến và và ý định quay trở lại. Hàm ý từ kết quả nghiên cứu về tìm kiếm sự mới lạ điểm đến.
Ý nghĩa thực tiễn đối với các nhà quản lý và tiếp thị điểm đến. Tăng cường xây dựng nhận thức và hình ảnh thương hiệu điểm đến Việt Nam. Nâng cao chất lượng dịch vụ tại điểm đến Việt Nam. Cải thiện sức hút và trung thành thương hiệu điểm đến Việt Nam của khách du lịch quốc tế.
Chú trọng vào xây dựng sản phảm du lịch trải nghiệm mang tính mới lạ, khác biệt……. Hạn chế và các hướng nghiên cứu trong tương lai. Tiểu kết chương. 237 TÀI LIỆU THAM KHẢO.265 4 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Các tạp chí có số lượng nghiên cứu nhiều. Các yếu tố đo lường tài sản thương hiệu điểm đến trong các bài nghiên cứu .3 Các nghiên cứu kiểm chứng các yếu tố đo lường tài sản thương hiệu điểm đến. Các nghiên cứu hướng nghiên cứu tài sản thương hiệu điểm đến tổng thể 49 Bảng 1. Các nghiên cứu xem trung thành thương hiệu là kết quả của tài sản thương hiệu điểm đến.
Các nghiên cứu xem trung thành thương hiệu là kết quả của các yếu tố trực tiếp hoặc gián tiếp. Các nghiên cứu yếu tố của tài sản thương hiệu điểm đến là các biến tiền đề 60 Bảng 1. Các nghiên cứu yếu tố của tài sản thương hiệu điểm đến là các biến trung gian 61 Bảng 1. Các nghiên cứu yếu tố của tài sản thương hiệu điểm đến là các biến phụ thuộc 63 Bảng 1.
Các hướng tiếp cận để giải thích ý định quay lại điểm đến. Các yếu tố tiền đề giải thích Ý định quay lại điểm đến của du khách. Các nghiên cứu về mới lạ trong du lịch. Các định nghĩa về Tài sản thương hiệu điểm đến.
Một số quan niệm khác nhau về mới lạ. Tóm tắt phạm vi nghiên cứu. Tên các tác giả, tạp chí của các bài báo sử dụng trong phân tích tổng hợp. Tiêu chí lựa chọn các chuyên gia thực hiện phỏng vấn sâu.
Xác định thang đo, nguồn tham khảo của các cấu trúc nghiên cứu. Các mục chi tiết trong bảng câu hỏi về nhận thức thương hiệu điểm đến 166 Bảng 3. Các mục chi tiết trong bảng câu hỏi về hình ảnh thương hiệu điểm đến. Các mục chi tiết trong bảng câu hỏi về chất lượng cảm nhận điểm đến.
Các mục chi tiết trong bảng câu hỏi về Trung thành thương hiệu điểm đến168 Bảng 3 9. Các mục chi tiết trong bảng câu hỏi về ý định quay trở lại điểm đến du lịch 168 Bảng 3. Các mục chi tiết trong bảng câu hỏi về tính mới lạ điểm đến du lịch. Các mục chi tiết trong bảng câu hỏi về thông tin nhân khẩu học.
Kiểm định Cronbach’s alpha các khái niệm nghiên cứu (thử nghiệm). Kết quả EFA sơ bộ thang đo các yếu tố trong mô hình nghiên cứu. Các hệ số sử dụng trong đo lường. Dữ liệu để phân tích tổng hợp các mối quan hệ giữa các yếu tố.
Phân tích tổng hợp mối quan hệ giữa các yếu tố của tài sản thương hiệu điểm đến. Phân tích tổng hợp mối quan hệ giữa các yếu tố của tài sản thương hiệu điểm đến và ý định quay trở lại điểm đến. Thông tin mô tả và nhân khẩu học của mẫu cho nghiên cứu này. Phân tích mô tả cho các mục trong bảng câu hỏi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Vân (2023). Tài sản thương hiệu điểm đến Việt Nam và ý định quay lại của du khách quốc tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tai-san-thuong-hieu-diem-den-va-y-dinh-quay-tro-lai-viet-nam-cua-khach-du-lich
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tài sản thương hiệu điểm đến Việt Nam và ý định quay lại của du khách quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Tài sản thương hiệu điểm đến và ý định quay trở lại việt nam của khách du lịch quốc tế. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Tài sản thương hiệu điểm đến Việt Nam và ý định quay lại của du khách quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Tài sản thương hiệu điểm đến Việt Nam và ý định quay lại của du khách quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tài sản thương hiệu điểm đến Việt Nam và ý định quay lại của du khách quốc tế" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tài sản thương hiệu điểm đến Việt Nam và ý định quay lại của du khách quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tài sản thương hiệu điểm đến Việt Nam và ý định quay lại của du khách quốc tế" có 306 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tài sản thương hiệu điểm đến Việt Nam và ý định quay lại của du khách quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.