Nghiên cứu tác dụng của cao lỏng vị quản khang trên bệnh nhân viêm dạ dày mạn tí

Luận án: Nghiên cứu tác dụng của cao lỏng vị quản khang trên bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính helicobacter pylori dương tính luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải v

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về Viêm dạ dày mạn tính và H.Pylori
Số trang:
149 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Y học cổ truyền
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Pylori

Viêm dạ dày mạn tính là bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến. Tỷ lệ mắc cao trên toàn cầu, đặc biệt tại Việt Nam. Vi khuẩn Helicobacter pylori (H.P) là nguyên nhân chính gây bệnh. H.P dương tính chiếm tỷ lệ đáng kể trong dân số Việt Nam. Cụ thể, 56-75,2% người từ 15-75 tuổi nhiễm H.P. Tại các bệnh viện lớn, tỷ lệ này ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính dao động từ 53-89,5%. Bệnh viêm dạ dày mạn tính, nhất là khi có H.P dương tính, tiềm ẩn nhiều biến chứng nghiêm trọng. Dị sản và loạn sản ruột, được coi là các yếu tố tiền ung thư, có thể phát triển. Do đó, việc chẩn đoán và điều trị kịp thời là cực kỳ quan trọng. Điều trị hiệu quả giúp ngăn ngừa các rủi ro sức khỏe dài hạn. Tình trạng này không chỉ gây rối loạn tiêu hóa mà còn dẫn đến nhiều hệ lụy phức tạp hơn.

1.1. Tỷ lệ mắc và biến chứng nguy hiểm

Viêm dạ dày mạn tính là một bệnh phổ biến toàn cầu. Tại Việt Nam, tỷ lệ nhiễm Helicobacter pylori (H.P) rất cao. Khoảng 56-75,2% người trong độ tuổi 15-75 nhiễm H.P. Các nghiên cứu tại bệnh viện lớn cho thấy tỷ lệ nhiễm H.P ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính đạt 53-89,5%. Bệnh này nếu không được điều trị đúng cách có thể dẫn đến nhiều biến chứng. Đặc biệt, viêm dạ dày mạn tính H.P dương tính có nguy cơ phát triển thành dị sản và loạn sản ruột. Đây là những yếu tố tiền ung thư. Do đó, việc can thiệp sớm rất cần thiết để tránh các hệ quả nghiêm trọng. Bệnh nhân có thể gặp phải viêm loét dạ dày tiến triển và các tình trạng bệnh dạ dày tá tràng phức tạp.

1.2. Thách thức trong điều trị hiện đại

Điều trị viêm dạ dày mạn tính H.P dương tính chủ yếu dựa vào y học hiện đại. Mục tiêu là loại bỏ H.P, phục hồi chức năng dạ dày và tăng cường miễn dịch. Hiện nay, các thuốc y học hiện đại cho hiệu quả cao. Tuy nhiên, tình trạng kháng thuốc của H.P là một thách thức lớn. Việc điều trị tiệt trừ H.P không hề đơn giản. Các phác đồ điều trị thường yêu cầu phối hợp ba thuốc. Trong trường hợp thất bại, cần chuyển sang phác đồ bốn thuốc. Sự phức tạp này đòi hỏi tìm kiếm các phương pháp điều trị mới. Tác dụng Vị quản khang từ các liệu pháp bổ trợ có thể là một hướng đi triển vọng. Các phác đồ hiện tại có thể không hoàn toàn hiệu quả với tất cả bệnh nhân viêm loét dạ dày.

II.Cao lỏng Vị quản khang Giải pháp YHCT trị dạ dày

Y học cổ truyền (YHCT) có cái nhìn riêng về viêm dạ dày mạn tính. Bệnh được gọi là “Vị quản thống”. YHCT tập trung vào việc điều hòa công năng các tạng phủ. YHCT có nhiều phương pháp điều trị bệnh dạ dày. Nhiều thảo dược dạ dày đã được chứng minh khả năng diệt H.P. Các nghiên cứu thực nghiệm và lâm sàng đều cho thấy hiệu quả cao. Điều này mở ra một hướng điều trị mới. Nó giúp giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh hóa dược. Đồng thời, khắc phục vấn đề kháng thuốc của H.Pylori. Cao lỏng Vị quản khang (VQK) là một bài thuốc thảo dược tiềm năng. Bài thuốc này đang được nghiên cứu sâu hơn về tác dụng Vị quản khanghiệu quả Vị quản khang trong điều trị các bệnh rối loạn tiêu hóa, đặc biệt là bệnh dạ dày tá tràng.

2.1. Quan điểm Y học cổ truyền về bệnh dạ dày

Trong Y học hiện đại, viêm dạ dày mạn tính là tổn thương thực thể. Tuy nhiên, Y học cổ truyền (YHCT) mô tả bệnh này trong phạm trù “Vị quản thống”. Bệnh xuất phát từ rối loạn công năng Can, Tỳ, Vị. Nguyên nhân gây “Vị quản thống” rất đa dạng. Nó bao gồm nội nhân, ngoại nhân và bất nội ngoại nhân. Mặc dù không có tên H.Pylori, nhưng YHCT coi đây là một loại tà khí, thường là nhiệt tà. Sự phát hiện H.Pylori đã làm thay đổi quan niệm về nguyên nhân và phương thức điều trị. Y học cổ truyền dạ dày vẫn có những đóng góp giá trị trong việc tìm kiếm giải pháp điều trị toàn diện.

2.2. Nghiên cứu sơ bộ hiệu quả Vị quản khang

Bài thuốc cao lỏng Vị quản khang (VQK) đã trải qua nghiên cứu đánh giá ban đầu. Nghiên cứu này được thực hiện trên bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính tại Bệnh viện Đa khoa Y học Cổ truyền Hà Nội. Kết quả sơ bộ cho thấy VQK có khả năng cải thiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Các dấu hiệu được cải thiện cũng quan sát thấy trong nội soi dạ dày. Tuy nhiên, cần có một nghiên cứu lâm sàng Vị quản khang toàn diện và hệ thống hơn. Mục đích là để khẳng định hiệu quả Vị quản khang trên bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính H.P dương tính. Điều này sẽ củng cố vị thế của VQK trong điều trị viêm loét dạ dày.

2.3. Tiềm năng thảo dược diệt H.Pylori

YHCT cung cấp nhiều phương pháp điều trị viêm dạ dày mạn tính. Nhiều thảo dược dạ dày đã được chứng minh khả năng diệt vi khuẩn H.Pylori. Các bằng chứng thực nghiệm và lâm sàng đã cho thấy hiệu quả cao. Việc ứng dụng các bài thuốc này mang lại hy vọng mới. Nó giúp giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh hiện đại. Đồng thời, giải quyết vấn đề kháng thuốc của H.Pylori. Tác dụng Vị quản khang từ các thành phần tự nhiên có thể là một giải pháp an toàn và bền vững. Điều này rất quan trọng trong bối cảnh các vấn đề rối loạn tiêu hóa ngày càng phức tạp.

III.Mục tiêu nghiên cứu tác dụng Vị quản khang lâm sàng

Nghiên cứu về cao lỏng Vị quản khang được thực hiện với các mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu bao gồm đánh giá tính an toàn và hiệu quả điều trị. Các bước thử nghiệm được tiến hành từ giai đoạn tiền lâm sàng đến lâm sàng. Điều này nhằm cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tác dụng Vị quản khang. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào việc giảm triệu chứng. Nó còn tìm hiểu sâu về khả năng cải thiện tình trạng viêm nhiễm do H.Pylori. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển thảo dược dạ dàyy học cổ truyền dạ dày để điều trị các bệnh rối loạn tiêu hóaviêm loét dạ dày. Kết quả sẽ mở ra triển vọng mới cho bệnh nhân.

3.1. Đánh giá độc tính và dược lý trên động vật

Mục tiêu đầu tiên của nghiên cứu là đánh giá an toàn của cao lỏng Vị quản khang. Sản phẩm sẽ được kiểm tra độc tính cấp. Độc tính bán trường diễn cũng được khảo sát trên động vật thực nghiệm. Ngoài ra, một số tác dụng dược lý của Vị quản khang cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các thử nghiệm này đảm bảo sản phẩm an toàn trước khi áp dụng trên người. Kết quả từ giai đoạn này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Đây là bước đệm quan trọng cho các nghiên cứu lâm sàng Vị quản khang tiếp theo.

3.2. Khảo sát hiệu quả điều trị trên người bệnh

Mục tiêu trọng tâm là nghiên cứu tác dụng điều trị của cao lỏng Vị quản khang. Nghiên cứu tiến hành trên bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính. Đặc biệt, đối tượng là những người có kết quả Helicobacter pylori dương tính. Việc này giúp xác định hiệu quả Vị quản khang trong thực tế lâm sàng. Kết quả sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể về khả năng cải thiện các triệu chứng. Đồng thời, đánh giá khả năng diệt trừ H.Pylori hoặc giảm tải lượng vi khuẩn. Đây là bước quan trọng để khẳng định giá trị của VQK cho bệnh dạ dày tá tràng.

3.3. Vai trò của nghiên cứu toàn diện

Nghiên cứu này được thiết kế một cách toàn diện. Nó bao gồm cả thử nghiệm tiền lâm sàng và nghiên cứu lâm sàng Vị quản khang. Sự kết hợp này giúp đánh giá đầy đủ tác dụng Vị quản khang. Nó củng cố niềm tin vào một phương pháp điều trị mới. Mục tiêu cuối cùng là mang lại giải pháp hiệu quả cho bệnh nhân. Đặc biệt là những người viêm loét dạ dày do H.Pylori. Nghiên cứu cũng góp phần phát triển y học cổ truyền dạ dày trong điều trị các bệnh rối loạn tiêu hóa hiện đại.

IV.Vi khuẩn Helicobacter pylori Thủ phạm chính viêm loét

Helicobacter pylori (H.Pylori) là vi khuẩn chính gây ra viêm loét dạ dày và các bệnh bệnh dạ dày tá tràng khác. Đặc điểm sinh học của H.Pylori cho phép nó tồn tại và phát triển mạnh mẽ trong môi trường khắc nghiệt của dạ dày. Vi khuẩn này có khả năng di chuyển linh hoạt và sản sinh enzyme urease. Enzyme này giúp trung hòa axit, tạo điều kiện thuận lợi cho sự sống sót. H.Pylori là nguyên nhân hàng đầu gây viêm dạ dày mạn tính. Việc hiểu rõ về H.Pylori là cơ sở để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả. Trong đó, cao lỏng Vị quản khang đang được nghiên cứu về tác dụng Vị quản khang trong việc loại bỏ hoặc ức chế vi khuẩn này.

4.1. Đặc điểm sinh học của H.Pylori

H.Pylori là một trực khuẩn Gram âm. Vi khuẩn này có hình cong hoặc chữ S. Kích thước đường kính từ 0,3-1µm, dài 1,5-5µm. H.Pylori sở hữu 4-6 lông mảnh ở mỗi đầu. Những lông này giúp vi khuẩn di chuyển linh hoạt. Chúng có thể chuyển động dễ dàng trong môi trường nhớt của dạ dày. H.Pylori thường trú ngụ trong lớp nhầy dạ dày. Nó tập trung chủ yếu ở hang vị, sau đó là thân vị. Vi khuẩn cũng có thể được tìm thấy ở những vùng dị sản dạ dày tại tá tràng.

4.2. Tác động của H.Pylori đến niêm mạc dạ dày

H.Pylori gắn chọn lọc vào vị trí đặc hiệu của chất nhày. Nó cũng gắn vào vị trí glycerolipidic của màng tế bào. Đặc biệt, H.Pylori sản sinh lượng lớn urease. Lượng urease này cao hơn nhiều so với bất kỳ vi khuẩn nào khác. Sự hiện diện của urease trong dạ dày gần như đồng nghĩa với sự có mặt của H.Pylori. Enzyme này giúp vi khuẩn tồn tại trong môi trường axit dạ dày. H.Pylori là nguyên nhân chính gây viêm loét dạ dày. Nó cũng liên quan đến các bệnh bệnh dạ dày tá tràng khác. Việc loại bỏ H.Pylori là rất quan trọng để điều trị bệnh hiệu quả. Thảo dược dạ dày có khả năng ức chế urease là một hướng nghiên cứu tiềm năng.

V.Hiểu rõ nguyên nhân viêm dạ dày mạn tính hiện đại

Viêm dạ dày mạn tính là một tình trạng tổn thương niêm mạc dạ dày với nhiều nguyên nhân đa dạng. Y học hiện đại đã phân loại các nguyên nhân này thành ba nhóm chính. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố gây bệnh giúp định hướng điều trị. Đặc biệt, vi khuẩn Helicobacter pylori (H.Pylori) được xác định là thủ phạm hàng đầu. Việc phát hiện H.Pylori đã tạo ra một bước ngoặt trong cả Y học hiện đại và Y học cổ truyền. Nó thay đổi cách tiếp cận chẩn đoán và điều trị. Các giải pháp như cao lỏng Vị quản khang đang được nghiên cứu để cung cấp thêm lựa chọn điều trị cho viêm loét dạ dày và các rối loạn tiêu hóa do H.Pylori.

5.1. Phân loại nguyên nhân theo YHHĐ

Viêm dạ dày mạn tính là tình trạng tổn thương niêm mạc dạ dày. Nó có nhiều nguyên nhân khác nhau. Y học hiện đại phân loại thành ba typ chính. Typ A (Autoimmune) là do tự miễn, khi hệ miễn dịch tấn công nhầm các tế bào dạ dày. Typ C (Chemical) là do các thuốc hoặc hóa chất. Ví dụ như sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) kéo dài. Hoặc do trào ngược dịch mật. Sự phân loại này giúp các bác sĩ bệnh dạ dày tá tràng đưa ra chẩn đoán chính xác hơn. Việc này rất quan trọng để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.

5.2. H.Pylori Nguyên nhân chủ yếu của viêm dạ dày

Typ B (Bacteria) là nguyên nhân do vi khuẩn. Trong đó, vi khuẩn Helicobacter pylori (H.P) là yếu tố chính. H.Pylori gây ra 70-80% các trường hợp viêm dạ dày mạn tính. Sự phát hiện H.Pylori đã thay đổi hoàn toàn cách nhìn nhận về bệnh. Nó cũng thay đổi phương thức điều trị theo cả Y học hiện đại và Y học cổ truyền. Loại bỏ H.Pylori là trọng tâm điều trị. Việc này nhằm giảm các triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Cao lỏng Vị quản khang đang được nghiên cứu về tác dụng Vị quản khang đối với loại bỏ H.Pylori. Nó có thể là một thảo dược dạ dày hữu ích cho viêm loét dạ dày do H.Pylori.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tác dụng của cao lỏng vị quản khang trên bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính helicobacter pylori dương tính luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI Vũ Minh Hoàn Nghiên cứu tác dụng của cao lỏng Vị quản khang trên bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính Helicobacter pylori dƣơng tính Chuyên ngành : Y học cổ truyền Mã số : 62.01 Nghiên cứu sinh : Vũ Minh Hoàn Ngƣời hƣớng dẫn : PGS. Nguyễn Nhƣợc Kim ; TS. Đặng Thị Kim Oanh 2014 2 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm dạ dày mạn tính (VDDMT) là một bệnh khá phổ biến trên thế giới cũng nhƣ Việt Nam. Sự phát hiện nguyên nhân gây bệnh do vi khuẩn Helicobacter pylori (H.P) đã đƣa đến một phƣơng thức điều trị mới đó là phải sử dụng kháng sinh kết hợp.P dƣơng tính chiếm tỷ lệ 20-30% dân số ở các nƣớc công nghiệp và 70-90% ở các nƣớc đang phát triển.

Ở Pháp tỷ lệ nhiễm H.P chiếm 53% số ngƣời đến khám bệnh và đƣợc nội soi tiêu hóa. Tỷ lệ nhiễm H.P đang giảm ở vùng Châu Á- Thái Bình Dƣơng, nhƣng ở Việt Nam tỷ lệ nhiễm còn cao [1]. Ở Việt Nam chƣa có theo dõi trên cộng đồng lớn, chƣa có theo dõi dọc, chủ yếu số liệu thống kê dựa trên những nghiên cứu rải rác trong các cộng đồng nhỏ. Tỷ lệ nhiễm H.P ở lứa tuổi từ 15-75 là 56%- 75,2% với xét nghiệm huyết thanh học và tỷ lệ nhiễm trong các thể bệnh qua nội soi ở ngƣời lớn vào khoảng 53-89,5% tại một số bệnh viện thành phố lớn.

Tỷ lệ nhiễm H.P trong viêm dạ dày mạn ở miền Bắc Việt Nam từ 53-72,8%; ở thành phố Hồ Chí Minh 64,7% [2],[3]. Viêm dạ dày mạn nếu không đƣợc điều trị và đặc biệt là VDDMT Helicobacter pylori dƣơng tính có thể dẫn đến biến chứng không lƣờng trƣớc. Một trong các yếu tố đƣợc coi là tiền ung thƣ khi VDDMT có dị sản và loạn sản ruột [2],[4]. Hiện nay VDDMT Helicobacter pylori dƣơng tính đƣợc điều trị nội khoa là chính.

Xu hƣớng chung là loại trừ nguyên nhân gây bệnh, diệt vi khuẩn H.P, bình thƣờng hóa chức năng của dạ dày, nâng cao khả năng miễn dịch sinh học của cơ thể và tăng cƣờng qúa trình tái tạo niêm mạc dạ dày. Các thuốc y học hiện đại hiện nay rất nhiều và cho hiệu quả cao nhƣng tỷ lệ kháng thuốc của H.P là một vấn đề quan tâm lớn của các nhà nghiên cứu.Vấn đề điều trị tiệt trừ H.P không đơn giản là dùng một thuốc kháng sinh mà phác đồ điều trị VDDMT H.P dƣơng tínhcó hiệu quả cần phải phối hợp 3 thuốc và với những trƣờng hợp thất bại trong điều trị tiệt trừ H.P lần đầu phải dùng phác đồ điều trị 4 thuốc. 3 Viêm dạ dày mạn tính là bệnh danh của y học hiện đại (YHHĐ) là tình trạng tổn thƣơng niêm mạc dạ dày, còn trong y học cổ truyền (YHCT) là tình trạng rối loạn công năng của các tạng phủ Can, Tỳ, Vị và thƣờng mô tả bệnh này trong các phạm trù “Vị quản thống”. Nguyên nhân gây chứng Vị quản thống theo YHCT có rất nhiều tập trung vào 3 nhóm nguyên nhân chính bao gồm nội nhân, ngoại nhân và bất nội ngoại nhân.

Trong y học cổ truyền không có tên Helicobacter pylori nhƣng đối chiếu với chứng bệnh mà nó gây ra thì đây là một loại tà khí gây bệnh- nhiệt tà[5], [6],[7].Từ khi phát hiện sự có mặt của vi khuẩn Helicobacter pylori trong niêm mạc dạ dày đã có sự thay đổi hẳn về quan niệm nguyên nhân gây bệnh, cũng nhƣ phƣơng thức điều trị theo y học hiện đại và y học cổ truyền. Y học cổ truyền có nhiều phƣơng pháp để điều trị bệnh này. Các thuốc thảo dƣợc có khả năng diệt vi khuẩn H.P có rất nhiều và đã đƣợc chứng minh trên thực nghiệm, lâm sàng có hiệu quả điều trị cao. Bài thuốc Vị quản khang (VQK) đã đƣợc bƣớc đầu nghiên cứu đánh giá điều trị cho bệnh nhân Viêm dạ dày mạn tính tại Bệnh viện Đa khoa Y học Cổ truyền Hà Nội có tác dụng cải thiện tốt các triệu chứng lâm sàng và trong nội soi dạ dày.

Tuy nhiên chƣa có một nghiên cứu một cách toàn diện, hệ thống để khẳng định hiệu quả của bài thuốc Vị quản khang trên bệnh nhân Viêm dạ dày mạn tính H. Do vậy chúng tôi nghiên cứu đề tài này với 2 mục tiêu sau: 1.Nghiên cứu độc tính cấp, độc tính bán trường diễn và một số tác dụng dược lý của cao lỏng Vị quản khang trên động vật thực nghiệm.Nghiên cứu tác dụng điều trị của cao lỏng Vị quản khang trên bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính Helicobacter pylori dương tính. 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1.VIÊM DẠ DÀY MẠN TÍNH THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI 1. Nguyên nhân Viêm dạ dày mạn tính là tình trạng tổn thƣơng niêm mạc dạ dày do nhiều nguyên nhân khác nhau và đƣợc chia thành 3 typ nguyên nhân: Typ A (Autoimmune): Do tự miễn Typ B (Bacteria): Do vi khuẩn.

Nguyên nhân gây viêm dạ dày do vi khuẩn Helicobacter pylori chiếm đến 70-80% [1],[3],[8]. Typ C (Chemical) : Do các thuốc và hóa chất.Đặc điểm vi khuẩn H.P) là một trực khuẩn Gram âm, hình cong hoặc hình chữ S, đƣờng kính từ 0,3- 1µm, dài 1,5-5 µm với 4-6 lông mảnh ở mỗi đầu, chính nhờ các lông này cùng với hình thể của mình mà H.P có thể chuyển động trong môi trƣờng nhớt [8],[9], [10],[11].P thƣờng cƣ trú ở trong lớp nhày tập trung chủ yếu ở hang vị sau đó là thân vị và có thể thấy H.P ở những vùng có dị sản dạ dày ở tá tràng.P trên bề mặt niêm mạc ruột và vùng dị sản ruột ở dạ dày.P gắn chọn lọc vào một vị trí đặc hiệu của chất nhày và một vị trí glycerolipidic của màng. Nó sản sinh ra một lƣợng lớn urease, lớn hơn nhiều so với bất kỳ một loại vi khuẩn nào khác, vì thế ở dạ dày sự hiện diện của urease gần nhƣ đồng nghĩa với sự có mặt của H.P tăng trƣởng ở nhiệt độ 30-40 độ, chịu đƣợc môi trƣờng pH từ 5- 8,5 và sống ở phần sâu của lớp nhầy bao phủ niêm mạc dạ dày, giữa lớp nhày với bề mặt của lớp tế bào biểu mô và ở các vùng nối giữa các tế bào này.P là một trong những nhiễm khuẩn mạn tính thƣờng gặp nhất ở ngƣời. Tần suất nhiễm H.P thay đổi tùy theo tuổi, tình trạng kinh tế và chủng tộc.

Ƣớc tính có khoảng hơn nửa dân số trên thế giới đã bị nhiễm H.P , chủ yếu ở các nƣớc đang phát triển với tần suất nhiễm rất cao từ 50-90% ở lứa tuổi >20 và hầu hết trẻ em bị nhiễm ở độ tuổi từ 2-8 [1],[3],[12],. Việt Nam cũng thuộc vùng có tỷ lệ nhiễm H.P cao, vào khoảng> 70% ở ngƣời lớn. Ở các nƣớc phát triển tuổi bị nhiễm thƣờng >50 tuổi, chiếm 50% dân số[3]. Tỷ lệ nhiễm H.P trong viêm dạ dày mạn ở miền Bắc Việt Nam từ 53-72,8%; ở thành phố Hồ Chí Minh 64,7%[3].P có thể đƣợc lây truyền qua nhiều đƣờng nhƣ: miệng-miệng, phân- miệng, dạ dày-miệng và dạ dày- dạ dày.

Ở những nơi có điều kiện vệ sinh kém, nƣớc và thức ăn bị nhiễm là nguồn lây lan quan trọng ban đầu [1],[13],[14],[15]. Cơ chế gây bệnh của H.P Nhờ hoạt động của các tiêm mao và cấu trúc hình xoắn, vi khuẩn H.P dễ dàng di chuyển qua lớp niêm dịch vào lớp dƣới niêm mạc dạ dày để tồn tại trong môi trƣờng acid của dịch vị. Sau khi vận động vào trong lớp nhày dạ dày, H.P bám dính vào biểu mô tiết ra nhiều men urease, phân hủy urea thành ammoniac trong dạ dày, gây kiềm hóa môi trƣờng xung quanh, giúp H.P tránh đƣợc sự tấn công của acid-pesin trong dịch vị. Amoniac cùng các độc chất tế bào (cytotoxin) phân hủy các thành phần của chất nhầy dạ dày.

Mặt khác, sau khi bám vào màng tế bào thông qua các thụ thể, H.P sẽ tiết ra các nội độc tố (endocytotoxin), gây tổn thƣơng trực tiếp các tế bào biểu mô dạ dày, gây thoái hóa, hoại tử, long tróc tế bào, tạo điều kiện để acid – pepsin thấm vào tiêu hủy, gây trợt rồi loét [8],[16].P gây tổn thƣơng niêm mạc dạ dày sẽ làm giảm tiết somatostatin. Chất này đƣợc sản xuất từ tế bào D có mặt ở nhiều nơi trong niêm mạc ống tiêu hóa trong đó có dạ dày. Lƣợng somatostatin giảm sẽ gây tăng gastrin máu từ tế bào G sản xuất ra, mà chủ yếu tăng gastrin-17(từ hang vị), còn gastrin -34 (từ tá tràng) tăng không đáng kể. Hậu quả trên làm tăng tế bào thành ở thân vị, tăng tiết acid 6 HCL và kèm theo là tăng hoạt hóa pepsinogen thành pepsin.

Đây là 2 yếu tố tấn công chính trong cơ chế bệnh sinh của loét dạ dày tá tràng.P sản xuất ra nhiều yếu tố có tác dụng hoạt hóa bạch cầu đa nhân trung tính, bạch cầu đơn nhân, đại thực bào, giải phóng các yếu tố trung gian hóa học trong viêm (các Interleukin, các gốc oxy tự do), giải phóng ra yếu tố hoạt hóa tiểu cầu- một chất trung gian quan trọng trong viêm, làm cho biểu mô phù nề hoại tử, long tróc, bị acid- pepsin ăn mòn dẫn đến trợt rồi loét. Cơ thể bị nhiễm H.P, sản xuất ra kháng thể chống lại H. Các kháng thể này lại gây phản ứng chéo với các thành phần tƣơng tự trên các tế bào biểu mô dạ dày của cơ thể, gây tổn thƣơng niêm mạc dạ dày[8],[13]. Nhƣ vậy tổn thƣơng niêm mạc dạ dày do H.P gây viêm loét dạ dày qua 3 cơ chế khác nhau: sự thay đổ í dạ dày, nhiễm độc trực tiếp từ các sản phẩm của vi khuẩn, các phản ứng viêm với sự giải phóng nhiều sản phẩm phản ứng độc tố khác nhau.

Nếu nhiễm trùng không đƣợc điều trị thì sau 10-20 năm sẽ teo niêm mạc dạ dày, làm tăng pH dạ dày lên 6-8. Các tuyến bị mất, viêm teo niêm mạc dạ dày và dị sản ruột, điều này có thể khởi đầu cho giai đoạn ác tính [2],[8],[17],[18].Các phương pháp phát hiện H.P Dựa trên cơ sở của phƣơng pháp có cần nội soi dạ dày tá tràng hay không ngƣời ta chia thành hai nhóm chính gồm các phƣơng pháp xâm phạm và phƣơng pháp không xâm phạm [3],[12],[19],[20],[21],[22]. *Các phương pháp xâm phạm + Xét nghiệm urease: Nhằm phát hiện men urease của H. Xét nghiệm dƣơng tính khi có sự hiện diện men urease làm giải phóng NH3, làm tăng pH và biểu hiện bằng việc đổi màu chỉ thị từ vàng sang đỏ tía.

Đây là một xét nghiệm nhanh chóng, đơn giản, rẻ tiền và hữu hiệu để chẩn đoán H. Độ nhạy và độ đặc hiệu > 95% [19],[22]. + Nuôi cấy 7 Nuôi cấy là xét nghiệm đặc hiệu nhất, là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán nhiễm H. Trong trƣờng hợp điều trị thất bại, nuôi cấy làm kháng sinh đồ là xét nghiệm có ích và gần nhƣ duy nhất để đánh giá tình trạng kháng thuốc của H.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Minh Hoàn (2014). Nghiên cứu tác dụng của cao lỏng vị quản khang trên bệnh nhâ [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tac-dung-cua-cao-long-vi-quan-khang-tren-benh-nhan-viem-da-day-man-tinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tác dụng của cao lỏng vị quản khang trên bệnh nhâ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu tác dụng của cao lỏng vị quản khang trên bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính helicobacter pylori dương tính luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải v

Luận án "Nghiên cứu tác dụng của cao lỏng vị quản khang trên bệnh nhâ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu tác dụng của cao lỏng vị quản khang trên bệnh nhâ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tác dụng của cao lỏng vị quản khang trên bệnh nhâ" thuộc chuyên ngành Y học cổ truyền. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu tác dụng của cao lỏng vị quản khang trên bệnh nhâ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tác dụng của cao lỏng vị quản khang trên bệnh nhâ" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tác dụng của cao lỏng vị quản khang trên bệnh nhâ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter