Luận án: Tác động tràn của FDI tới doanh nghiệp ngành dệt may Việt Nam - Đào Văn Thanh

Phân tích sâu tác động của FDI đến ngành dệt may Việt Nam. Đánh giá cơ hội, thách thức và giải pháp giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh.

Chuyên ngành
kinh tế đầu tư
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

227

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tác động FDI đến Dệt May Việt Nam: Tổng quan & Thực trạng
Số trang:
227 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
kinh tế đầu tư
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tác động FDI đến Dệt May Việt Nam Tổng quan Thực trạng

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế Việt Nam. Ngành dệt may là một lĩnh vực thu hút mạnh mẽ vốn FDI. Dòng vốn này mang lại nhiều cơ hội, đồng thời đặt ra không ít thách thức. Các doanh nghiệp FDI đầu tư vào sản xuất, gia công, và xuất khẩu. Sự hiện diện của các công ty đa quốc gia thay đổi cấu trúc ngành. Vốn, công nghệ, và kinh nghiệm quản lý được chuyển giao. FDI góp phần tăng trưởng năng suất toàn ngành. Nhiều dự án FDI có quy mô lớn, với hình thức đầu tư đa dạng. Địa bàn đầu tư tập trung tại các khu công nghiệp trọng điểm. Hoạt động của các doanh nghiệp FDI tạo ra hàng nghìn việc làm. Đồng thời, thúc đẩy phát triển hạ tầng kinh tế. Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu dệt may có vốn FDI rất rõ nét. Điều này khẳng định vị thế của ngành trên thị trường quốc tế. Đầu tư trực tiếp nước ngoài ngành dệt may Việt Nam tiếp tục là chủ đề nghiên cứu quan trọng.

1.1. Khái quát chung về FDI trong ngành Dệt may

FDI tạo ra tác động tràn đến các doanh nghiệp nội địa. Tác động tràn có thể xảy ra theo chiều ngang hoặc chiều dọc. Tác động chiều ngang xuất hiện khi doanh nghiệp FDI và nội địa cạnh tranh trực tiếp. Doanh nghiệp nội địa phải nâng cao năng lực sản xuất. Họ cần cải thiện hiệu quả kinh doanh. Việc bắt chước công nghệ và quy trình là một hình thức chuyển giao. Học hỏi kinh nghiệm quản lý cũng rất quan trọng. Tác động chiều dọc liên quan đến chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp FDI tìm kiếm nhà cung cấp nội địa. Điều này tạo cơ hội lớn cho doanh nghiệp trong nước. Họ có thể tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Các kênh truyền dẫn tác động tràn đa dạng. Năng lực hấp thụ của doanh nghiệp nội địa quyết định mức độ tác động. Khoảng cách công nghệ giữa doanh nghiệp FDI và nội địa cũng ảnh hưởng lớn. Chính sách thu hút FDI ngành dệt may cần tối ưu hóa các tác động tích cực này.

1.2. Phân tích tác động tràn của FDI

FDI tạo ra tác động tràn đến các doanh nghiệp nội địa. Tác động tràn có thể xảy ra theo chiều ngang hoặc chiều dọc. Tác động chiều ngang xuất hiện khi doanh nghiệp FDI và nội địa cạnh tranh trực tiếp. Doanh nghiệp nội địa phải nâng cao năng lực. Họ cần cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh. Bắt chước công nghệ và quy trình là một hình thức. Học hỏi kinh nghiệm quản lý cũng quan trọng. Tác động chiều dọc liên quan đến chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp FDI tìm kiếm nhà cung cấp nội địa. Điều này tạo cơ hội cho doanh nghiệp trong nước. Họ có thể tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Các kênh truyền dẫn tác động tràn đa dạng. Năng lực hấp thụ của doanh nghiệp nội địa quyết định mức độ tác động. Khoảng cách công nghệ giữa doanh nghiệp FDI và nội địa cũng ảnh hưởng. Chính sách thu hút FDI ngành dệt may cần tối ưu hóa các tác động tích cực này.

II. FDI Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Dệt May Việt Nam

Sự hiện diện của doanh nghiệp FDI tạo ra sức ép cạnh tranh gay gắt. Các doanh nghiệp nội địa phải đối mặt với đối thủ mạnh về vốn, công nghệ, và thương hiệu. Để tồn tại, doanh nghiệp nội địa buộc phải đổi mới liên tục. Họ cần cải tiến sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ. Quy trình sản xuất phải được tối ưu hóa. Cạnh tranh lành mạnh khuyến khích sự sáng tạo trong toàn ngành. Tác động FDI đến năng lực cạnh tranh dệt may là rõ ràng. Doanh nghiệp nội địa đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển. Năng lực tổ chức và quản lý được cải thiện đáng kể. Họ tìm kiếm thị trường ngách hoặc sản phẩm đặc thù để tạo lợi thế. Điều này giúp nâng cao vị thế trên thị trường. Việc này cũng thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành dệt may. Các doanh nghiệp nội địa và FDI cùng tồn tại, thúc đẩy nhau tiến bộ.

2.1. Sức ép cạnh tranh và buộc doanh nghiệp đổi mới

Sự hiện diện của doanh nghiệp FDI tạo ra sức ép cạnh tranh gay gắt. Các doanh nghiệp nội địa phải đối mặt với đối thủ mạnh về vốn, công nghệ, và thương hiệu. Để tồn tại, doanh nghiệp nội địa buộc phải đổi mới. Họ cần cải tiến sản phẩm, nâng cao chất lượng. Quy trình sản xuất phải được tối ưu hóa. Cạnh tranh lành mạnh khuyến khích sự sáng tạo. Tác động FDI đến năng lực cạnh tranh dệt may là rõ ràng. Doanh nghiệp nội địa đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Năng lực tổ chức và quản lý được cải thiện. Họ tìm kiếm thị trường ngách hoặc sản phẩm đặc thù. Điều này giúp nâng cao vị thế trên thị trường. Việc này cũng thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành.

2.2. Học hỏi quản lý và kinh nghiệm sản xuất

Doanh nghiệp nội địa học hỏi từ các công ty FDI. Kinh nghiệm quản lý tiên tiến được tiếp thu. Các mô hình tổ chức hiệu quả được áp dụng rộng rãi. Điều này giúp tăng cường năng lực nội tại đáng kể. Đào tạo nhân lực là một phần quan trọng của quá trình này. Công nhân được huấn luyện các kỹ năng mới. Cán bộ quản lý học hỏi phương pháp làm việc chuyên nghiệp. Sự tương tác giữa doanh nghiệp FDI và nội địa tạo điều kiện chuyển giao kiến thức. Các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế được giới thiệu và áp dụng. Quy trình kiểm soát sản phẩm chặt chẽ hơn. Khả năng hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp nội địa tăng lên rõ rệt. Nguồn nhân lực ngành dệt may được nâng cao chất lượng tổng thể.

III. FDI Thúc Đẩy Chuyển Giao Công Nghệ Dệt May Việt Nam

Đầu tư trực tiếp nước ngoài mang theo công nghệ hiện đại. Máy móc, thiết bị sản xuất tiên tiến được nhập khẩu. Quy trình sản xuất tối ưu được áp dụng. Điều này giúp nâng cao hiệu suất và chất lượng sản phẩm cuối cùng. Doanh nghiệp nội địa có cơ hội tiếp cận công nghệ này. Chuyển giao công nghệ dệt may qua FDI diễn ra theo nhiều hình thức. Có thể là thông qua hợp đồng gia công, liên doanh, hoặc hợp tác kỹ thuật sâu rộng. Công nghệ dệt, nhuộm, may, hoàn tất được cải tiến liên tục. Khả năng sản xuất của ngành tăng lên đáng kể. Doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất. Đồng thời, họ đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế. Việc này cũng góp phần nâng cao năng lực xuất khẩu dệt may có vốn FDI. Ngành dệt may Việt Nam ngày càng vững mạnh về công nghệ.

3.1. Tiếp nhận công nghệ sản xuất và quy trình mới

Đầu tư trực tiếp nước ngoài mang theo công nghệ hiện đại. Máy móc, thiết bị sản xuất tiên tiến được nhập khẩu. Quy trình sản xuất tối ưu được áp dụng. Điều này giúp nâng cao hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Doanh nghiệp nội địa có cơ hội tiếp cận công nghệ này. Chuyển giao công nghệ dệt may qua FDI diễn ra theo nhiều hình thức. Có thể là thông qua hợp đồng gia công, liên doanh, hoặc hợp tác kỹ thuật. Công nghệ dệt, nhuộm, may, hoàn tất được cải tiến. Khả năng sản xuất của ngành tăng lên. Doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất. Đồng thời, họ đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế. Việc này cũng góp phần nâng cao năng lực xuất khẩu dệt may có vốn FDI.

3.2. Nâng cao chất lượng sản phẩm và kỹ thuật

FDI thường yêu cầu cao về chất lượng sản phẩm. Doanh nghiệp nội địa phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Điều này thúc đẩy việc nâng cao kỹ thuật sản xuất liên tục. Sản phẩm dệt may Việt Nam trở nên cạnh tranh hơn trên thị trường toàn cầu. Khả năng đổi mới sáng tạo được khuyến khích mạnh mẽ. Các kỹ năng thiết kế, phát triển mẫu mã cũng được cải thiện. Chuyển giao công nghệ không chỉ về máy móc thiết bị. Nó bao gồm cả bí quyết công nghệ và quy trình quản lý chất lượng. Năng lực nghiên cứu và phát triển của doanh nghiệp nội địa tăng lên. Điều này là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững ngành dệt may từ FDI. Ngành tiếp tục nâng tầm vị thế quốc tế.

IV. FDI và Phát Triển Chuỗi Cung Ứng Dệt May Việt Nam

FDI tạo ra nhu cầu đối với các sản phẩm trung gian từ doanh nghiệp nội địa. Các nhà máy FDI cần nguyên liệu, phụ liệu, và dịch vụ hỗ trợ. Doanh nghiệp nội địa trở thành nhà cung cấp quan trọng. Điều này giúp họ mở rộng thị trường và tăng trưởng. Tiêu chuẩn chất lượng của nhà cung cấp nội địa được nâng cao. Họ phải đáp ứng yêu cầu của đối tác FDI. Sự liên kết này giúp củng cố chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam. Các doanh nghiệp nội địa được hưởng lợi từ việc tham gia sâu rộng. Họ có thể cải thiện quy trình sản xuất liên tục. Đồng thời, nâng cao năng lực tài chính và quản lý. FDI và chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam ngày càng gắn kết hơn.

4.1. Tác động chuỗi cung ứng theo chiều dọc Forward Linkage

FDI tạo ra nhu cầu đối với các sản phẩm trung gian từ doanh nghiệp nội địa. Các nhà máy FDI cần nguyên liệu, phụ liệu, và dịch vụ hỗ trợ. Doanh nghiệp nội địa trở thành nhà cung cấp. Điều này giúp họ mở rộng thị trường. Tiêu chuẩn chất lượng của nhà cung cấp nội địa được nâng cao. Họ phải đáp ứng yêu cầu của đối tác FDI. Sự liên kết này giúp củng cố chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam. Các doanh nghiệp nội địa được hưởng lợi từ việc tham gia. Họ có thể cải thiện quy trình sản xuất. Đồng thời, nâng cao năng lực tài chính.

4.2. Tác động chuỗi cung ứng theo chiều ngang Backward Linkage

FDI cũng tạo ra các liên kết với khách hàng nội địa. Tuy nhiên, tác động này thường ít hơn trong ngành dệt may gia công. Chủ yếu là các sản phẩm xuất khẩu. Một số doanh nghiệp FDI có thể bán sản phẩm cho thị trường trong nước. Điều này giúp đa dạng hóa nguồn cung. FDI và chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam còn thể hiện qua sự phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ. Các doanh nghiệp sản xuất sợi, vải, phụ kiện được hưởng lợi. Nhu cầu từ các nhà máy FDI thúc đẩy họ đầu tư và phát triển. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Ngành dệt may nội địa được củng cố hơn.

V. Cơ Hội và Thách Thức FDI cho Ngành Dệt May Việt Nam

FDI mang lại nguồn vốn lớn cho ngành dệt may. Nhiều dự án mới được triển khai rộng rãi. Năng lực sản xuất toàn ngành được mở rộng đáng kể. Doanh nghiệp FDI thường có mạng lưới phân phối toàn cầu. Điều này giúp sản phẩm dệt may Việt Nam tiếp cận thị trường quốc tế dễ dàng. Kim ngạch xuất khẩu tăng mạnh, góp phần vào tăng trưởng kinh tế. Cơ hội chuyển giao công nghệ dệt may qua FDI là đáng kể. Kiến thức và kinh nghiệm quản lý được tiếp thu hiệu quả. Điều này nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa. FDI cũng tạo ra nhiều việc làm mới. Người lao động được đào tạo kỹ năng mới, nâng cao trình độ. Thu nhập của người lao động tăng lên, cải thiện đời sống. Tuy nhiên, ngành cũng đối mặt với thách thức. Cần có chiến lược rõ ràng để tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức.

5.1. Cơ hội tiếp cận thị trường và vốn đầu tư

FDI mang lại nguồn vốn lớn cho ngành dệt may. Nhiều dự án mới được triển khai. Năng lực sản xuất được mở rộng. Doanh nghiệp FDI thường có mạng lưới phân phối toàn cầu. Điều này giúp sản phẩm dệt may Việt Nam tiếp cận thị trường quốc tế. Kim ngạch xuất khẩu tăng mạnh. Cơ hội chuyển giao công nghệ dệt may qua FDI là đáng kể. Kiến thức và kinh nghiệm quản lý được tiếp thu. Điều này nâng cao khả năng cạnh tranh. FDI cũng tạo ra nhiều việc làm. Người lao động được đào tạo kỹ năng mới. Thu nhập của người lao động tăng lên.

5.2. Thách thức cho doanh nghiệp nội địa và lao động

Doanh nghiệp nội địa đối mặt với cạnh tranh gay gắt. Các công ty FDI có ưu thế về vốn, công nghệ. Năng lực tài chính và quy mô của doanh nghiệp nội địa thường hạn chế. Điều này tạo áp lực lớn. Một số doanh nghiệp nội địa có thể bị loại khỏi thị trường. FDI và thị trường lao động dệt may cũng có thách thức. Nhu cầu về lao động có kỹ năng cao tăng lên. Người lao động cần thích nghi với công nghệ mới. Nếu không đáp ứng, họ có thể mất việc. Việc này đòi hỏi chính sách đào tạo phù hợp. Nguy cơ bị phụ thuộc vào doanh nghiệp FDI cũng tồn tại, ảnh hưởng đến sự tự chủ của ngành.

VI. Chính Sách Thu Hút FDI và Phát Triển Bền Vững Dệt May

Chính phủ Việt Nam cần có chính sách thu hút FDI ngành dệt may hiệu quả. Chính sách phải ưu tiên các dự án công nghệ cao. Các dự án có giá trị gia tăng lớn được khuyến khích mạnh mẽ. Điều này giúp tránh việc chỉ thu hút FDI gia công đơn thuần, giá trị thấp. Ưu đãi thuế, hỗ trợ đất đai là các công cụ quan trọng. Chính sách cần thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và nội địa. Điều này giúp tối đa hóa tác động tràn tích cực. Tạo môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định cho các nhà đầu tư. Năng lực thể chế cần được cải thiện liên tục. Quy định pháp luật cần rõ ràng và dễ thực thi. Phát triển bền vững ngành dệt may từ FDI là mục tiêu dài hạn. Cần có sự phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng.

6.1. Vai trò của chính sách trong thu hút FDI chất lượng

Chính phủ Việt Nam cần có chính sách thu hút FDI ngành dệt may hiệu quả. Chính sách phải ưu tiên các dự án công nghệ cao. Các dự án có giá trị gia tăng lớn được khuyến khích. Điều này giúp tránh việc chỉ thu hút FDI gia công đơn thuần. Ưu đãi thuế, hỗ trợ đất đai là các công cụ. Chính sách cần thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và nội địa. Điều này giúp tối đa hóa tác động tràn. Tạo môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định. Năng lực thể chế cần được cải thiện. Quy định pháp luật cần rõ ràng.

6.2. Hướng tới phát triển bền vững ngành dệt may

Phát triển bền vững ngành dệt may từ FDI đòi hỏi nhiều yếu tố. Ngành cần chuyển dịch từ gia công sang sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn. Đầu tư vào R&D là cần thiết để tạo ra sản phẩm mới. Nâng cao năng lực thiết kế và xây dựng thương hiệu quốc gia. Chính sách phải quan tâm đến môi trường. Yêu cầu các dự án FDI áp dụng công nghệ xanh, thân thiện môi trường. Đảm bảo điều kiện lao động tốt, an toàn cho người lao động. Hỗ trợ doanh nghiệp dệt may nội địa và FDI cùng phát triển hài hòa. Điều này tạo ra một ngành dệt may mạnh mẽ, bền vững và có trách nhiệm xã hội.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với các doanh nghiệp thuộc ngành dệt may việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (227 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN  ĐÀO VĂN THANH TÁC ĐỘNG TRÀN CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TỚI CÁC DOANH NGHIỆP THUỘC NGÀNH DỆT MAY VIỆT NAM Chuyên ngành: KINH TẾ ĐẦU TƯ Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : 1.TS TỪ QUANG PHƯƠNG 2.TS NGUYỄN KHẮC MINH HÀ NỘI - 2013 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 i LỜI CẢM ƠN Tác giả Luận án xin trân trọng cảm ơn tập thể lãnh đạo và các thầy cô giáo Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Khoa Đầu tư, Phòng Thanh tra, Đảm bảo Chất lượng giáo dục và Khảo thí, cán bộ Viện Đào tạo Sau Đại học của Trường. Tác giả đặc biệt xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS -TS Từ Quang Phương và GS-TS Nguyễn Khắc Minh đã nhiệt tình hướng dẫn và ủng hộ tác giả h oàn thành Luận án. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới GS -TS Đỗ Đức Bình và PGS-TS Lê Quốc Hội đã giúp tác giả chỉnh sửa và hoàn thiện Luận án. Nghiên cứu sinh xin cảm ơn các Thầy, Cô giáo trong Hội đồng đã chia sẻ và đóng góp những ý kiến thiết thực nhất để Luận án từng bước được hoàn thiện hơn.

Tác giả xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và những người thân trong gia đình đã luôn ủng hộ, tạo điều kiện, chia sẻ khó khăn và luôn động viên tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành b ản Luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Đào Văn Thanh Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 ii LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đề tài Luận án: “ Tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài tới các doanh nghiệp thuộc ngành dệt may Việt Nam ” là công trình nghiên cứu độc lập của tác giả với dự hướng dẫn của PGS-TS Từ Quang Phương và GS-TS Nguyễn Khắc Minh. Công trình nghiên cứu này được tác giả nghiên cứu và hoàn thành trong quá trình học tập và công tác tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân từ năm 2008 đến năm 2013. Các tài liệu tham khảo cả trong nước và nước ngoài, các dữ liệu và thông tin trong công trình nghiên cứu này là trung thực, được tác giả sử dụng đúng quy định, có nguồn trích dẫn rõ ràng.

Kết quả nghiên cứu của Luận án chưa được công bố trên bất kỳ ấn phẩm hay công trình nghiên cứu nào. Tác giả xin cam đoan những vấn đề nêu trên là đúng sự thật. Nếu sai, tác giả xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Luận án Đào Văn Thanh Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 iii MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn i Lời cam đoan ii Mục lục iii Danh mục các chữ viết tắt viii Danh mục các hình vẽ, biểu đồ xi Danh mục phụ lục xii MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG TRÀN CỦA ĐẦU 19 TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐẾN CÁC DOANH NGHIỆP NỘI ĐỊA 1.1 Một số vấn đề lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài 19 1.1 Khái niệm về đầu tư trực tiếp nước ngoài 19 1.2 Đặc điểm của đầu tư trực tiếp nước ngoài 20 1.3 Các hình thức cơ bản đầu tư trực tiếp nước ngoài 21 1.4 Một số lý thuyết và động cơ của đầu tư trực tiếp nước ngoài 24 Cơ sở lý luận về tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài tới các 28 1.2 doanh nghiệp nội địa 1.1 Khái niệm và các hình thức tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài 28 1.2 Các kênh truyền dẫn tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài tới 30 các doanh nghiệp nội địa 1.1 Các kênh truyền dẫn tác động tràn theo chiều ngang 30 1.2 Các kênh truyền dẫn tác động tràn theo chiều dọc 39 1.3 Các nhân tố ảnh hưởng đến tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước 42 ngoài đến các doanh nghiệp nội địa 1.1 Nhân tố nội tại của doanh nghiệp 42 1.

Năng lực tổ chức và quản lý của doanh nghiệp 42 Nguồn nhân lực, khả năng hấp thụ và khoảng cách công nghệ của các 43 1. doanh nghiệp nước sở tại 1. Năng lực xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước 45 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail. Quy mô của các doanh nghiệp trong nước 46 1.

Năng lực tài chính 46 1.2 Nhân tố bên ngoài doanh nghiệp 47 1.1 Chiến lược của các công ty đa quốc gia 47 1.2 Yếu tố thể chế 47 1.3 Cạnh tranh tại thị trường trong nước 50 Đặc điểm của đầu tư nước ngoài và khả năng tiếp nhận công nghệ mới 51 1.4 của chính các doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài 1.5 Ảnh hưởng của vùng 54 1.6 Sự phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ v à các ngành liên quan 55 1.7 Thông tin về thị trường 55 1.4 Mô hình đánh giá tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến 55 tăng trưởng năng suất và hiệu quả của các doanh nghiệp nội địa KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 56 CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG TRÀN CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP 61 NƯỚC NGOÀI ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP DỆT MAY VIỆT NAM 2.1 Tổng quan về đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các doanh nghiệp Dệt 61 may Việt Nam 2.1 Vốn và số dự án 61 2.2 Hình thức đầu tư 62 2.4 Địa bàn đầu tư 64 2.2 Thực trạng tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài tới các 66 doanh nghiệp thuộc ngành Dệt may Việt Nam Thực trạng tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài theo chiều 66 2.1 ngang Tạo sức ép cạnh tranh, buộc các doanh nghiệp trong nước nâng cao 66 2.1 hiệu quả sản xuất kinh doanh 2.2 Bắt chước và trình diễn các hiệu ứng 71 Kênh phổ biến và chuyển giao công nghệ cho các doanh nghiệp Dệt may 73 2.4 Nghiên cứu và phát triển 77 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.5 Lưu chuyển lao động giữa doanh nghiệp nước ngoài với doanh nghiệp 80 trong nước và tăng cường đào tạo lao động của doanh nghiệp trong nước 2.6 Lan tỏa kỹ năng quản lý tiên tiến 82 2.2 Thực trạng tác động tràn của đầu tư trực tiế p nước ngoài theo chiều dọc 84 2.1 Tràn thông qua các mối liên kết ngược 84 2.2 Tràn thông qua các mối liên kết xuôi 87 2.3 Vận dụng mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến tăng trưởng năng suất và hiệu q uả của các 89 doanh nghiệp dệt may Việt Nam 2.1 Mô tả số liệu 89 2.2 Kết quả ước lượng 92 Đánh giá chung về tác động tràn của đầu tư trực tiếp nước ngoài 96 2.4 đến các doanh nghiệp ngành dệt may Việt Nam 2.1 Những kết quả tích cực 96 2.2 Những hạn chế 102 2.3 Nguyên nhân của những hạn chế 106 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 114 CHƯƠNG 3. QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP KHAI THÁC TÁC ĐỘNG TRÀN TÍCH CỰC VÀ HẠN CHẾ TÁC ĐỘNG TRÀN TIÊU CỰC CỦA ĐẦU TƯ 116 TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐẾN CÁC DOANH NGHIỆP DỆT MAY VIỆT NAM 3. Mục tiêu và định hướng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào 116 ngành Dệt may Việt Nam 3.1 Mục tiêu phát triển ngành Dệt may đến năm 2020 116 3.2 Định hướng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành Dệt may Việt Nam 117 3.2 Quan điểm tận dụng tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các doanh nghiệp 118 Dệt may Việt Nam 3.1 Tận dụng tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài bằng cách nâng cao năng lực cạnh tranh của 118 các doanh nghiệp Dệt may Việt Nam so với các doanh nghiệp Dệt may nước ngoài 3.2 Tận dụng tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của 119 đầu tư trực tiếp nước ngoài bằng cách tăng quy mô và tiềm lực tài Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 vi chính, nâng cao năng lực tổ chức, quản lý và nguồn nhân lực của các doanh nghiệp Dệt may Việt Nam 3.3 Tận dụng tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài bằng cách thu hút đầu tư vào thượng nguồn 120 ngành dệt may, vào ngành công nghiệp hỗ trợ và chủ động liên kết chặt chẽ với các doanh nghiệp nước ngoài 3.4 Tận dụng tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài bằng cách sàng lọc các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài, lựa chọn, không thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài 121 bằng mọi giá, phải đặt yếu tố công nghệ lên hàng đầu và cần có sự cam kết về chuyển giao công nghệ thích hợp với từng ngành, từng dự án 3.5 Tận dụng tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài bằng cách ư u tiên thu hút các nhà đầu tư 122 thuộc các MNCs lớn của thế giới vào Việt Nam 3.6 Tận dụng tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài bằng cách t ăng cường công tác thanh, kiểm 122 tra và hậu kiểm tra doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài 3.3 Giải pháp khai thác tác động tràn tích cực và hạn chế tác động tràn tiêu cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến các doanh nghiệp Dệt 123 may Việt Nam 3.

Nhóm giải pháp tận dụng tác động tràn tích cực 123 3.1 Tiếp nhận và đẩy mạnh đầu tư phát triển nguồn nhân lực Dệt may 123 3.2 Tiếp nhận và tăng cường đầu tư phát triển khoa học công nghệ, nâng 128 cao chất lượng chuyển giao cô ng nghệ và trình độ quản lý 3.3 Tăng cường công tác nghiên cứu và thiết kế mẫu mã sản phẩm 132 3.4 Phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ, tăng cường liên kết sản xuất và 135 cung ứng nguyên phụ liệu cho các doanh nghiệp Dệt may 3.5 Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các DN Dệt may từ các công ty xuyên quốc gia lớn, có tiềm năng về công nghệ và tận dụng tối đa thế 137 mạnh về R&D của các công ty nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam 3.6 Giải pháp về nguồn vốn 140 3.2 Nhóm giải pháp hạn chế, phòng ngừa tác động tràn tiêu cực 143 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Văn Thanh (2013). Tác động FDI đến doanh nghiệp dệt may Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tac-dong-tran-dau-tu-nuoc-ngoai-doanh-nghiep-det-may-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động FDI đến doanh nghiệp dệt may Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích sâu tác động của FDI đến ngành dệt may Việt Nam. Đánh giá cơ hội, thách thức và giải pháp giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh.

Luận án "Tác động FDI đến doanh nghiệp dệt may Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Tác động FDI đến doanh nghiệp dệt may Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động FDI đến doanh nghiệp dệt may Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế đầu tư. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tác động FDI đến doanh nghiệp dệt may Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động FDI đến doanh nghiệp dệt may Việt Nam" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động FDI đến doanh nghiệp dệt may Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter