Luận án tiến sĩ: Tác động của kiểm soát nội bộ tới hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam - Phan Thị Thanh Loan

Luận án tiến sĩ file word: Tác động kiểm soát nội bộ đến hiệu quả doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

228

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tác động kiểm soát nội bộ đến hiệu quả doanh nghiệp
Số trang:
228 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tác động kiểm soát nội bộ đến hiệu quả doanh nghiệp

Nghiên cứu phân tích tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết tại Việt Nam. Hệ thống kiểm soát nội bộ đóng vai trò then chốt. Hệ thống này giúp doanh nghiệp đạt mục tiêu hoạt động. Mục tiêu bao gồm hiệu quả tài chính và hiệu quả phi tài chính. Kiểm soát nội bộ không chỉ giới hạn ở các quy trình kế toán. Nó bao gồm toàn bộ hoạt động quản trị rủi ro doanh nghiệp. Các doanh nghiệp chế biến thực phẩm đối mặt nhiều rủi ro đặc thù. Việc áp dụng kiểm soát nội bộ mạnh mẽ giúp giảm thiểu rủi ro. Từ đó, hiệu quả hoạt động doanh nghiệp được nâng cao. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ này. Nó hữu ích cho các nhà quản lý và nhà đầu tư.

1.1. Vai trò hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp

Hệ thống kiểm soát nội bộ là nền tảng quản trị. Nó giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru. Hệ thống này đảm bảo tài sản được bảo vệ. Nó thúc đẩy độ tin cậy của thông tin tài chính. Kiểm soát nội bộ còn đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật. Đối với ngành thực phẩm, vai trò này càng quan trọng. Hệ thống này ngăn chặn gian lận và sai sót. Nó góp phần xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ là lợi thế cạnh tranh.

1.2. Mối quan hệ kiểm soát nội bộ và hiệu quả hoạt động

Mối quan hệ này có tính hai chiều. Kiểm soát nội bộ tốt cải thiện hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Nó giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó giảm chi phí hoạt động. Kiểm soát nội bộ hiệu quả cũng tăng cường khả năng sinh lời. Ngược lại, hiệu quả hoạt động tốt cho phép đầu tư vào hệ thống kiểm soát. Các doanh nghiệp có hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh thường có hiệu quả tài chính tốt hơn. Họ có khả năng chống chịu rủi ro tốt hơn. Điều này đặc biệt đúng trong ngành chế biến thực phẩm.

1.3. Đặc điểm doanh nghiệp chế biến thực phẩm

Doanh nghiệp chế biến thực phẩm có nhiều đặc điểm riêng. Họ hoạt động trong môi trường có quy định chặt chẽ. Yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm rất cao. Chất lượng sản phẩm thực phẩm là yếu tố sống còn. Rủi ro về nguyên liệu, quy trình sản xuất luôn hiện hữu. Việc quản lý chuỗi cung ứng phức tạp. Hệ thống kiểm soát nội bộ cần được thiết kế riêng. Nó phải phù hợp với đặc thù ngành. Điều này đảm bảo kiểm soát hiệu quả các rủi ro cụ thể.

II.Phân tích yếu tố kiểm soát nội bộ ngành thực phẩm

Kiểm soát nội bộ bao gồm nhiều thành phần cốt lõi. Các thành phần này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Môi trường kiểm soát tạo ra văn hóa đạo đức. Đánh giá rủi ro giúp xác định và đối phó với mối đe dọa. Hoạt động kiểm soát là các hành động cụ thể. Thông tin và truyền thông đảm bảo luồng thông tin hiệu quả. Hoạt động giám sát theo dõi hiệu quả của hệ thống. Mỗi yếu tố đều quan trọng. Chúng tương tác để tạo nên một hệ thống kiểm soát nội bộ toàn diện. Việc hiểu rõ từng yếu tố giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động và cải thiện hiệu quả tài chính.

2.1. Môi trường kiểm soát và quản trị rủi ro doanh nghiệp

Môi trường kiểm soát là nền tảng của hệ thống. Nó phản ánh thái độ và nhận thức của ban lãnh đạo. Một môi trường kiểm soát mạnh mẽ thúc đẩy đạo đức. Nó khuyến khích sự trung thực trong toàn doanh nghiệp. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro gian lận. Quản trị rủi ro doanh nghiệp là quy trình xác định. Nó đánh giá và quản lý rủi ro. Đối với ngành thực phẩm, rủi ro đa dạng. Rủi ro liên quan đến nguyên liệu, sản xuất, phân phối. Môi trường kiểm soát tốt hỗ trợ quản trị rủi ro hiệu quả.

2.2. Hoạt động kiểm soát và thông tin truyền thông

Hoạt động kiểm soát là các chính sách và thủ tục. Chúng được thiết lập để giảm thiểu rủi ro. Ví dụ bao gồm phân chia nhiệm vụ. Ví dụ khác là phê duyệt giao dịch, đối chiếu sổ sách. Trong ngành thực phẩm, kiểm soát chất lượng sản phẩm thực phẩm là thiết yếu. Kiểm soát quy trình sản xuất cũng rất quan trọng. Thông tin và truyền thông đảm bảo mọi người hiểu rõ nhiệm vụ. Thông tin chính xác và kịp thời giúp ra quyết định đúng đắn. Nó giúp mọi cấp độ tuân thủ quy định và tiêu chuẩn.

2.3. Giám sát hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả

Giám sát là quá trình đánh giá chất lượng. Nó đánh giá hiệu suất của hệ thống kiểm soát nội bộ theo thời gian. Hoạt động giám sát liên tục được thực hiện. Các đánh giá định kỳ cũng rất cần thiết. Giám sát giúp xác định điểm yếu của hệ thống. Nó đề xuất cải tiến kịp thời. Kiểm toán nội bộ đóng vai trò quan trọng trong giám sát. Kiểm toán nội bộ độc lập cung cấp đánh giá khách quan. Nó đảm bảo hệ thống kiểm soát hoạt động đúng mục đích. Điều này góp phần vào năng suất sản xuất và khả năng sinh lời.

III.Đánh giá hiệu quả hoạt động doanh nghiệp chế biến

Đánh giá hiệu quả hoạt động doanh nghiệp cần xem xét nhiều khía cạnh. Không chỉ dừng lại ở các chỉ số tài chính. Hiệu quả hoạt động bao gồm cả hiệu quả phi tài chính. Các yếu tố như chất lượng sản phẩm, uy tín thương hiệu cũng rất quan trọng. Đối với doanh nghiệp chế biến thực phẩm, việc này càng phức tạp. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ tác động tích cực đến cả hai loại hiệu quả. Nó giúp tối ưu hóa quy trình, giảm lãng phí. Từ đó, năng suất sản xuất tăng lên và khả năng sinh lời được cải thiện. Việc phân tích đa chiều giúp có cái nhìn toàn diện.

3.1. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tài chính

Hiệu quả tài chính được đo lường bằng nhiều chỉ tiêu. Các chỉ tiêu bao gồm tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS). Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Các chỉ số này phản ánh khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Chúng cũng cho thấy hiệu quả sử dụng vốn. Kiểm soát nội bộ chặt chẽ giúp cải thiện các chỉ tiêu này. Nó giảm thiểu thất thoát, tối ưu hóa chi phí. Điều này dẫn đến hiệu quả tài chính bền vững. Nó cũng tăng cường niềm tin cho nhà đầu tư.

3.2. Hiệu quả phi tài chính và chất lượng sản phẩm thực phẩm

Hiệu quả phi tài chính bao gồm sự hài lòng khách hàng. Nó còn có uy tín thương hiệu và chất lượng sản phẩm thực phẩm. Trong ngành thực phẩm, chất lượng là yếu tố then chốt. Hệ thống kiểm soát nội bộ đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng. Nó giảm thiểu lỗi sản phẩm, thu hồi hàng hóa. Việc này giúp doanh nghiệp xây dựng lòng tin. Nó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Một sản phẩm chất lượng cao tác động tích cực đến doanh thu.

3.3. Năng suất sản xuất và khả năng sinh lời bền vững

Kiểm soát nội bộ tác động trực tiếp đến năng suất sản xuất. Nó giúp chuẩn hóa quy trình. Nó giảm thời gian chết và lãng phí. Các hoạt động kiểm soát hiệu quả đảm bảo sử dụng tối ưu nguồn lực. Việc này dẫn đến chi phí sản xuất thấp hơn. Năng suất cao hơn trực tiếp cải thiện khả năng sinh lời. Khả năng sinh lời bền vững là mục tiêu cuối cùng. Nó không chỉ là lợi nhuận ngắn hạn. Nó là sự ổn định và phát triển lâu dài của doanh nghiệp.

IV.Quản trị rủi ro an toàn thực phẩm Vai trò KSNB

Ngành chế biến thực phẩm tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các rủi ro này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người tiêu dùng. Nó cũng đe dọa đến danh tiếng doanh nghiệp. Quản trị rủi ro doanh nghiệp là vô cùng cần thiết. Hệ thống kiểm soát nội bộ đóng vai trò trung tâm. Nó giúp xác định, đánh giá và kiểm soát các mối đe dọa. Đặc biệt, nó tập trung vào an toàn vệ sinh thực phẩm. KSNB đảm bảo tuân thủ các quy định nghiêm ngặt. Việc này không chỉ bảo vệ người tiêu dùng. Nó còn bảo vệ doanh nghiệp khỏi các án phạt và tổn thất tài chính. Một hệ thống KSNB vững chắc là lá chắn hiệu quả.

4.1. Rủi ro đặc thù ngành chế biến thực phẩm Việt Nam

Ngành chế biến thực phẩm Việt Nam đối mặt nhiều rủi ro. Rủi ro về nguồn nguyên liệu không đảm bảo. Rủi ro vệ sinh trong quá trình sản xuất. Rủi ro về nhiễm khuẩn, chất cấm. Rủi ro từ chuỗi cung ứng phức tạp. Biến đổi khí hậu cũng ảnh hưởng đến nguồn cung. Rủi ro thay đổi khẩu vị người tiêu dùng cũng tồn tại. Việc nhận diện đầy đủ các rủi ro này là bước đầu tiên. Nó giúp xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ phù hợp. Điều này giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực.

4.2. KSNB phòng ngừa rủi ro an toàn vệ sinh thực phẩm

Kiểm soát nội bộ là công cụ hữu hiệu. Nó phòng ngừa rủi ro an toàn vệ sinh thực phẩm. KSNB thiết lập các quy trình kiểm tra nghiêm ngặt. Nó áp dụng từ khâu nhập nguyên liệu đến thành phẩm. Các hệ thống như HACCP, ISO 22000 được tích hợp. Kiểm soát chất lượng sản phẩm thực phẩm được thực hiện liên tục. Điều này giảm thiểu nguy cơ ngộ độc. Nó bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Một hệ thống hiệu quả nâng cao uy tín sản phẩm trên thị trường.

4.3. Đảm bảo tuân thủ quy định và tiêu chuẩn ngành

Ngành thực phẩm chịu sự điều chỉnh của nhiều quy định. Các tiêu chuẩn về chất lượng và an toàn rất khắt khe. Hệ thống kiểm soát nội bộ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định này. Nó đảm bảo các quy trình vận hành đúng luật. Nó tránh các vi phạm pháp lý, phạt tiền. Việc tuân thủ không chỉ là trách nhiệm. Nó còn là cơ sở để doanh nghiệp xây dựng thương hiệu uy tín. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững.

V.Nâng cao năng suất và khả năng sinh lời KSNB

Kiểm soát nội bộ không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro. Nó còn là động lực thúc đẩy tăng trưởng. Một hệ thống KSNB hiệu quả tối ưu hóa quy trình. Nó cải thiện năng suất sản xuất. Điều này trực tiếp dẫn đến khả năng sinh lời cao hơn. KSNB giúp doanh nghiệp sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn. Nó giảm lãng phí và chi phí hoạt động. Các doanh nghiệp có hệ thống KSNB mạnh thường có lợi thế cạnh tranh. Họ có thể phản ứng nhanh hơn với thị trường. Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị thực tiễn. Nó giúp các doanh nghiệp chế biến thực phẩm củng cố hệ thống của mình. Từ đó, họ đạt được hiệu quả hoạt động vượt trội.

5.1. Tối ưu hóa quy trình sản xuất qua KSNB

Kiểm soát nội bộ giúp chuẩn hóa các quy trình. Nó từ khâu mua sắm nguyên liệu đến phân phối sản phẩm. Việc này giảm thiểu sai sót. Nó loại bỏ các bước không cần thiết. Hệ thống giúp theo dõi hiệu suất sản xuất. Nó cho phép cải tiến liên tục. Tối ưu hóa quy trình giúp giảm thời gian sản xuất. Nó tăng công suất nhà máy. Kết quả là năng suất sản xuất được nâng cao. Điều này trực tiếp đóng góp vào hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.

5.2. KSNB cải thiện hiệu quả tài chính doanh nghiệp

Kiểm soát nội bộ có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả tài chính. Nó giảm thất thoát tài sản. Nó ngăn chặn gian lận và biển thủ. KSNB đảm bảo thông tin tài chính đáng tin cậy. Điều này hỗ trợ quyết định kinh doanh chính xác. Việc quản lý chi phí được thực hiện chặt chẽ hơn. Doanh nghiệp có thể tiết kiệm đáng kể. Khả năng sinh lời được cải thiện. Nó thu hút đầu tư và tăng giá trị doanh nghiệp. KSNB là một khoản đầu tư mang lại lợi ích tài chính dài hạn.

5.3. Khuyến nghị phát triển hệ thống kiểm soát nội bộ

Các doanh nghiệp chế biến thực phẩm cần liên tục cải thiện. Họ cần nâng cấp hệ thống kiểm soát nội bộ. Khuyến nghị bao gồm tăng cường đào tạo nhân sự. Nó cần nâng cao nhận thức về kiểm soát. Cần áp dụng công nghệ vào giám sát. Tích hợp kiểm toán nội bộ độc lập. Cần đánh giá định kỳ hệ thống. Điều chỉnh KSNB phù hợp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Việc này giúp đảm bảo tuân thủ quy định và tiêu chuẩn. Nó duy trì năng suất và khả năng sinh lời. Từ đó, doanh nghiệp phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ file word tác động của kiểm soát nội bộ tới hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (228 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN PHAN THỊ THANH LOAN TÁC ĐỘNG CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ TỚI HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN THỰC PHẨM NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI – NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN PHAN THỊ THANH LOAN TÁC ĐỘNG CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ TỚI HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN THỰC PHẨM NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN VÀ PHÂN TÍCH Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HOA HÀ NỘI – NĂM 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày.năm 2021 Nghiên cứu sinh Phan Thị Thanh Loan ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường Đại học Kinh tế Quốc Dân, nghiên cứu sinh đã được hướng dẫn và trang bị thêm rất nhiều kiến thức, kỹ năng nghiên cứu khoa học quý báu để có thể hoàn thành luận án tiến sĩ chuyên ngành kế toán, kiểm toán và phân tích. Để có được kết quả nghiên cứu này, nghiên cứu sinh xin được gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Kinh tế Quốc Dân, Viện Đào tạo Sau đại học, Ban lãnh đạo Viện Kế toán – Kiểm toán đã tạo điều kiện thuận lợi để nghiên cứu sinh có thể hoàn thành tốt quá trình học tập nghiên cứu và giảng dạy chuyên môn.

Nghiên cứu sinh xin được bày tỏ sự biết ơn chân thành, sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Thị Phương Hoa – người hướng dẫn khoa học đã luôn tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và động viên, giúp đỡ tác giả rất nhiều trong quá trình thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh cũng xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, các thầy cô giáo và anh chị em đồng nghiệp tại Trường Đại học Kinh tế Quốc Dân, Viện Kế toán – kiểm toán đã góp ý để nghiên cứu sinh có thể sửa chữa những hạn chế, thiếu sót, đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi về thời gian, giúp đỡ trong công việc để nghiên cứu sinh hoàn thiện luận án. Nghiên cứu sinh xin cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình và quý báu của các anh chị công tác tại Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội, đã giúp tác giả thu thập đầy đủ các phiếu điều tra từ các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội và Hồ Chí Minh. Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin dành lời cảm ơn đặc biệt nhất tới gia đình, bạn bè – những người đã luôn ở bên cạnh động viên, khích lệ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Phan Thị Thanh Loan iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT.vii DANH MỤC CÁC BẢNG.viii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Lý do chọn đề tài.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Kết cấu của Luận án.5 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 6 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN tác động của KIỂM SOÁT NỘI BỘ tới HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án. Các công trình nghiên cứu tác động của kiểm soát nội bộ tới hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp phản ánh qua các chỉ tiêu tài chính.

Các công trình nghiên cứu tác động của kiểm soát nội bộ tới hiệu quả hoạt động doanh nghiệp phản ánh qua các chỉ tiêu phi tài chính.3 Khoảng trống nghiên cứu và định hướng nghiên cứu của tác giả. Lý thuyết đại diện (Agency Theory). Lý thuyết đối phó ngẫu nhiên (Contingency Theory). Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory).

Lý luận chung về kiểm soát nội bộ và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Những vấn đề cơ bản về kiểm soát nội bộ. Hiệu quả hoạt động và hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động.3 Mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Đặc điểm của doanh nghiệp chế biến thực phẩm ảnh hưởng đến kiểm soát nội bộ.

44 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 48 iv CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Nguồn dữ liệu.

Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu tài liệu. Hỏi ý kiến chuyên gia. Nghiên cứu định lượng.

Chọn mẫu nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp xử lý dữ liệu.59 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 61 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU thực trạng tác động của kiểm soát nội bộ tới hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Đặc điểm của các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam ảnh hưởng đến kiểm soát nội bộ. Đặc điểm của ngành chế biến thực phẩm Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế thế giới. Rủi ro đối với ngành chế biến thực phẩm Việt Nam. Thực trạng kiểm soát nội bộ của các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Thực trạng môi trường kiểm soát tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thực trạng đánh giá rủi ro tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thực trạng hoạt động kiểm soát tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thực trạng hệ thống thông tin và truyền thông tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Thực trạng giám sát tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Tác động của kiểm soát nội bộ tới hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Phân tích tác động của kiểm soát nội bộ đối với hiệu quả hoạt động của các v doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Đánh giá ưu, nhược điểm của kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoánViệt Nam. Ưu điểm của kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoánViệt Nam. Nhược điểm của kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoánViệt Nam.119 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 124 CHƯƠNG 5 MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN THỰC PHẨM NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM.

Xu thế phát triển của các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế 125 5. Một số khuyến nghị hoàn thiện kiểm soát nội bộ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Hoàn thiện môi trường kiểm soát. Hoàn thiện đánh giá rủi ro.

Hoàn thiện các hoạt động kiểm soát. Hoàn thiện hệ thống thông tin và truyền thông. Hoàn thiện giám sát. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo.147 TÓM TẮT CHƯƠNG 5.150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.152 Phụ lục 1 Danh sách các công ty Chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.170 Phụ lục 2 Phiếu khảo sát kiểm soát nội bộ.172 Phụ lục 3 Tổng hợp kết quả khảo sát thực trạng kiểm soát nội bộ của các doanh nghiệp qua phiếu khảo sát.184 Phụ lục 4 Kết quả phân tích hồi quy các yếu tố KSNB tác động đến HQHĐ của các doanh nghiệp CBTP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.192 vi Phụ lục 5 Một số chỉ tiêu của các doanh nghiệp CBTP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2018.195 Phụ lục 6 Một số thông tin về KSNB trong Báo cáo thường niên của Công ty Cổ phần Tập đoàn Kinh Đô.197 Phụ lục 7 Một số thông tin về KSNB trong Báo cáo thường niên của Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn.199 Phụ lục 8 Một số thông tin về KSNB trong Báo cáo thường niên của Công ty Cổ phần tập đoàn Masan.

203 Phụ lục 9 Một số thông tin về KSNB trong Báo cáo thường niên của Công ty Cổ phần mía đường Thành Thành Công Tây Ninh.208 Phụ lục 10 Một số thông tin về KSNB trong Báo cáo thường niên của Công ty Cổ phần mía đường Thành Thành Công Tây Ninh.212 Phụ lục 11 Một số thông tin về KSNB trong Báo cáo thường niên của Công ty Cổ phần Thuỷ sản MeKong. 215 Phụ lục 12 Một số thông tin về KSNB trong Báo cáo thường niên của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương Mại Thuỷ sản.216 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT AICPA Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (American Institue of Certified Public Accountants) CBTP Chế biến thực phẩm COSO Hiệp hội các tổ chức tài trợ (Committee of Sponsoring Organizations) CPTPP Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương (Trans-Pacific Partnership Agreement) EFA Phân tích nhân tố khám phá ( Exploratory factor analysis) ERM Quản trị rủi ro doanh nghiệp (Enterprise risk management) ERP Hoạch định nguồn lực (enterprise resourse planing) EVFTA Hiệp định thương mại tự do Châu Âu – Việt Nam (European – Vietnam Free Trade Agreement) HQHĐ Hiệu quả hoạt động HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội (Hanoi Stock Exchange) HOSE Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh Stock Exchange) IFAC Liên đoàn Kế toán quốc tế (International Federation of Accountants) ISA Chuẩn mực kiểm toán quốc tế (International Standard on Auditing) KSNB Kiểm soát nội bộ ROA Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (return on assets) ROE Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (return on equity) VSA Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (Vietnamese Standards on Auditing) vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Mô hình thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) của Kaplan.1: Tiêu chí đo lường Môi trường kiểm soát.2: Tiêu chí đo lường Đánh giá rủi ro.3: Tiêu chí đo lường Hoạt động kiểm soát.4: Tiêu chí đo lường Thông tin & truyền thông.5: Tiêu chí đo lường Giám sát.6: Thông tin về đối tượng trả lời phiếu khảo sát.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Thị Thanh Loan (2021). Tác động kiểm soát nội bộ đến hiệu quả doanh nghiệp chế biến thực phẩm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tac-dong-kiem-soat-noi-bo-den-hieu-qua-doanh-nghiep-che-bien-thuc-pham

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động kiểm soát nội bộ đến hiệu quả doanh nghiệp chế biến thực phẩm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ file word: Tác động kiểm soát nội bộ đến hiệu quả doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.

Luận án "Tác động kiểm soát nội bộ đến hiệu quả doanh nghiệp chế biến thực phẩm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Tác động kiểm soát nội bộ đến hiệu quả doanh nghiệp chế biến thực phẩm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động kiểm soát nội bộ đến hiệu quả doanh nghiệp chế biến thực phẩm" thuộc chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tác động kiểm soát nội bộ đến hiệu quả doanh nghiệp chế biến thực phẩm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động kiểm soát nội bộ đến hiệu quả doanh nghiệp chế biến thực phẩm" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động kiểm soát nội bộ đến hiệu quả doanh nghiệp chế biến thực phẩm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter