Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài tới xuất nhập khẩu ở Việt Nam" của Nguyễn Thị Thương (2020) là một nghiên cứu tiên phong trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế toàn cầu sâu rộng, đặc biệt sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh dòng vốn FDI ngày càng đóng vai trò thiết yếu như một động lực chính thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và xã hội tại các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam cũng chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, từ chỉ hơn 30 tỷ USD vào năm 2001 lên mức kỷ lục 480 tỷ USD vào cuối năm 2018, với cán cân thương mại duy trì thặng dư ba năm liên tiếp (Tổng cục Hải quan, 2018). Khu vực doanh nghiệp FDI (DN FDI) đóng góp đáng kể, chiếm trên 71% tổng kim ngạch xuất khẩu và gần 60% tổng kim ngạch nhập khẩu cả nước. Bối cảnh này nhấn mạnh tính cấp thiết của việc đánh giá toàn diện tác động của FDI.

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Nghiên cứu này giải quyết một khoảng trống đáng kể trong các tài liệu học thuật về tác động của FDI tại Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây, đặc biệt là trong nước, chủ yếu tập trung vào đánh giá tác động của FDI tới kim ngạch xuất khẩu (KNXK) hoặc chỉ trong một ngành cụ thể, và phần lớn sử dụng dữ liệu trước khi Việt Nam gia nhập WTO (Nguyễn Thanh Xuân & Yuqing Xing, 2007; Sajid Anwar & Nguyễn Phi Lân, 2011; Nguyễn Bích Ngọc, 2016). Cụ thể, luận án nhận diện ba khoảng trống chính:

  1. Về nội dung: Hầu hết các nghiên cứu chưa đánh giá tác động của FDI tới toàn bộ ba khía cạnh của xuất khẩu (kim ngạch, cơ cấu hàng hóa, thị trường) và đặc biệt thiếu hụt các nghiên cứu về tác động của FDI tới nhập khẩu ở Việt Nam trên cả ba khía cạnh tương ứng. Khoảng trống này cản trở việc có cái nhìn toàn diện về đóng góp thực sự của FDI đối với cán cân thương mại.
  2. Về phương pháp: Ít nghiên cứu kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng để đánh giá sâu sắc và lượng hóa tác động của FDI tới KNXK và KNNK. Đồng thời, việc thiếu phân tích định lượng về ảnh hưởng của việc Việt Nam gia nhập WTO đến mối quan hệ này là một hạn chế.
  3. Về bối cảnh: Các nghiên cứu trước đây thường sử dụng số liệu cũ, chủ yếu trước năm 2007. Luận án cập nhật dữ liệu đến năm 2018, cung cấp một bức tranh toàn diện và phù hợp hơn với bối cảnh kinh tế hiện tại của Việt Nam sau một thập kỷ hội nhập WTO.

Research Questions và Hypotheses: Luận án được thực hiện để trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau:

  1. FDI tác động như thế nào tới kim ngạch xuất nhập khẩu ở Việt Nam?
  2. FDI tác động như thế nào tới cơ cấu hàng hoá xuất nhập khẩu ở Việt Nam?
  3. FDI tác động như thế nào tới thị trường xuất nhập khẩu ở Việt Nam?

(Hypotheses không được liệt kê cụ thể dưới dạng đánh số trong phần giới thiệu, nhưng có thể suy ra từ "Những điểm mới về lý luận" và "Giải thích kết quả ước lượng" trong phụ lục). Dựa trên đóng góp lý luận, các giả thuyết chính của nghiên cứu bao gồm: H1: FDI có tác động thuận chiều tới KNXK của Việt Nam. H2: FDI có tác động ngược chiều tới KNNK của Việt Nam trong dài hạn. H3: FDI tác động tích cực tới việc chuyển dịch cơ cấu hàng hoá xuất khẩu và nhập khẩu theo hướng có lợi. H4: FDI tác động tích cực tới việc mở rộng và đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu của Việt Nam. H5: Việc gia nhập WTO làm tăng mức độ tác động tích cực của FDI tới KNXK và KNNK ở Việt Nam.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Nghiên cứu hệ thống hóa cơ sở lý luận về tác động của FDI tới xuất nhập khẩu ở nước nhận đầu tư, từ đó đề xuất khung nghiên cứu và mô hình đánh giá tác động tại Việt Nam. Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các lý thuyết chính về FDI và thương mại quốc tế, bao gồm:

  • Lý thuyết OLI (Ownership-Location-Internalization) của Dunning (1979): Được sử dụng để giải thích hành vi đầu tư của các quốc gia và các công ty đa quốc gia (MNCs), từ đó tác động đến xu hướng xuất nhập khẩu. Nghiên cứu của Dunning chỉ ra rằng lợi thế chủ sở hữu, lợi thế về địa điểm và lợi thế nội bộ hóa quyết định việc một quốc gia tiếp nhận FDI, đi đầu tư FDI, hay sản xuất trong nước để xuất khẩu/nhập khẩu.
  • Mô hình trọng lực (Gravity Model): Đây là nền tảng cho mô hình kinh tế lượng được sử dụng để lượng hóa tác động của FDI tới KNXK và KNNK ở Việt Nam (Sajid Anwar & Nguyễn Phi Lân, 2011). Mô hình này, được bổ sung các biến kiểm soát phù hợp với bối cảnh Việt Nam, giúp phân tích mối quan hệ giữa FDI và thương mại song phương.
  • Lý thuyết tác động lan tỏa (Spillover Effects) của FDI: Giải thích cách FDI ảnh hưởng gián tiếp đến các doanh nghiệp nội địa thông qua các kênh như áp lực cạnh tranh (Wang & Blomstrom, 1992; Kokko & cộng sự, 1996; Blomstrom Magnus & Kokko, 1998), chuyển giao công nghệ (CGCN) (Gorg & Greenaway, 2004), di chuyển lao động và chuyển giao tri thức (Kaufmann, 1997; Fosfuri & cộng sự, 2001; Glass & Saggi, 2002), và liên kết sản xuất.
  • Các lý thuyết về thương mại quốc tế: Bao gồm lý thuyết lợi thế so sánh và các lý thuyết về cơ cấu thương mại (ví dụ: Mayer & Wood, 2001) để phân tích tác động của FDI tới cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án cung cấp sáu đóng góp đột phá, cụ thể:

  1. Phân tích chi tiết tác động trực tiếp và gián tiếp của FDI lên KNXK và KNNK: Luận án làm rõ rằng FDI làm tăng KNXK của Việt Nam nhưng đồng thời cũng làm tăng KNNK do nhập khẩu đầu vào của chính DN FDI. Đóng góp này nhấn mạnh việc FDI chưa cho thấy tác động tích cực rõ ràng tới việc tăng giá trị gia tăng (VA) và tỷ lệ nội địa hóa cho hàng hóa xuất khẩu Việt Nam, gợi mở hướng cải thiện.
  2. Đánh giá cơ chế kép của tác động lan tỏa: Nghiên cứu chỉ ra rằng các kênh tác động gián tiếp (cạnh tranh, CGCN, di chuyển lao động, tri thức) từ FDI vừa có tác động tích cực (nâng cao năng lực xuất khẩu DN nội địa) vừa có tác động tiêu cực (áp lực cạnh tranh gay gắt, chảy máu chất xám), cung cấp cái nhìn đa chiều về các tác động tràn.
  3. Xác định vai trò của FDI trong giảm KNNK dài hạn: Luận án phát hiện trong dài hạn, FDI có tác động trực tiếp làm giảm KNNK nhờ thay thế hàng hóa nhập khẩu bằng sản phẩm của DN FDI, và gián tiếp thông qua nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của Việt Nam để tự chủ sản xuất đầu vào.
  4. Minh chứng tác động của FDI tới chuyển dịch cơ cấu hàng hóa XNK: Luận án chỉ ra sự hiện diện của DN FDI đã góp phần chuyển dịch cơ cấu hàng hóa xuất khẩu theo hướng tích cực (tăng tỷ trọng hàng chế biến-tinh chế) và cơ cấu nhập khẩu theo định hướng (tăng tư liệu sản xuất, giảm hàng tiêu dùng), dù tốc độ ở một số lĩnh vực còn chậm.
  5. Phân tích tác động của FDI tới mở rộng và thay đổi cơ cấu thị trường XNK: Nghiên cứu khẳng định FDI tác động tích cực tới việc mở rộng thị trường XNK của Việt Nam qua các kênh như thúc đẩy thương mại với nước chủ đầu tư, mạng lưới phân phối của TNCs và kênh thông tin thị trường. Đặc biệt, "khi một quốc gia đầu tư FDI vào Việt Nam càng nhiều thì quy mô và giá trị xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và quốc gia đó sẽ càng tăng."
  6. Lượng hóa ảnh hưởng của WTO đến tác động của FDI: Bằng mô hình trọng lực sửa đổi, luận án đã lượng hóa tác động của FDI tới KNXK và KNNK trong hai giai đoạn trước và sau gia nhập WTO, chứng minh việc gia nhập WTO làm tăng mức độ tác động tích cực của FDI tới cả KNXK và KNNK, cụ thể trong các kết quả ước lượng. Kết quả định lượng này củng cố các phân tích định tính về tác động của FDI.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu bao gồm tác động của FDI tới xuất nhập khẩu ở Việt Nam trong giai đoạn 1988-2018. Với phương pháp định lượng, luận án tập trung lượng hóa tác động của FDI tới kim ngạch xuất khẩu và kim ngạch nhập khẩu. Dữ liệu mảng được sử dụng để phân tích ảnh hưởng của việc Việt Nam gia nhập WTO. Các định hướng và giải pháp được đề xuất đến năm 2030. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc hoạch định chính sách thu hút và sử dụng hiệu quả FDI, tối ưu hóa các tác động tích cực và hạn chế các rủi ro tiêu cực đối với hoạt động ngoại thương của Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan nghiên cứu (Chương 1) của luận án đã thực hiện tổng hợp các luồng nghiên cứu chính cả ở cấp độ quốc tế và trong nước về tác động của FDI tới xuất nhập khẩu.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Các nghiên cứu quốc tế đã làm rõ tác động của FDI tới xuất khẩu ở nước nhận đầu tư thông qua kênh trực tiếp (xuất khẩu của chính DN FDI) và các kênh gián tiếp như tạo áp lực cạnh tranh, chuyển giao công nghệ (CGCN), di chuyển lao động, và chuyển giao tri thức. Các tác giả như Aitken & Hansen & Harrison (1997), Blomstrom & Kokko (2003), Bwalya (2006) đã chỉ ra rằng các DN FDI có thể nâng cao khả năng xuất khẩu của các DN nội địa thông qua các tác động lan tỏa tích cực. Nghiên cứu của Greenaway & cộng sự (2004) tại Anh giai đoạn 1992-1996 và Greenaway & Kneller (2008) giai đoạn 1998-2002 đều khẳng định tác động tích cực của MNCs trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và sự xuất hiện các DN xuất khẩu mới. Các nhà nghiên cứu như Kokko (1994), Hamida (2011) đã nhấn mạnh khả năng hấp thụ công nghệ của DN nội địa là yếu tố then chốt. Về tác động của FDI tới nhập khẩu, Penelope Pacheco (2005), Chani & cộng sự (2014) và Yasir Khan & cộng sự (2018) đều chỉ ra rằng FDI thường làm tăng nhập khẩu trong ngắn hạn do nhu cầu về linh kiện, máy móc và hàng hóa trung gian. Ngược lại, Belderbos & Sleuwaegen (1998) và Svensson (1998) đã chứng minh FDI vào các ngành sản xuất hàng hóa cuối cùng có tác động ngược chiều tới nhập khẩu trong dài hạn, nhờ khả năng thay thế hàng nhập khẩu. Dunning (1979) với mô hình OLI cũng cung cấp khung lý thuyết để giải thích hành vi đầu tư và tác động đến thương mại. Đối với các nghiên cứu trong nước, nhiều tác giả đã nghiên cứu tác động lan tỏa của FDI tới nền kinh tế Việt Nam nói chung, như Nguyễn Thị Tuệ Anh & cộng sự (2006) về tăng trưởng kinh tế, Lê Quốc Hội (2008) về CGCN, Nguyễn Khắc Minh (2009) về năng suất, Đào Văn Thanh (2013) về dệt may, Trịnh Minh Tâm (2016) về đổi mới công nghệ. Tuy nhiên, các nghiên cứu cụ thể về tác động của FDI tới xuất nhập khẩu còn hạn chế. Nguyễn Thanh Xuân & Yuqing Xing (2008) chỉ ra FDI có tác động tích cực tới xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 1990-2004, với mỗi 1% tăng FDI làm gia tăng xuất khẩu 0,13%. Sajid Anwar & Nguyễn Phi Lân (2011) bằng mô hình Heckman đã kết luận FDI có tác động thuận chiều tới hành vi và lợi nhuận xuất khẩu của DN nội địa, đặc biệt là FDI theo chiều ngang.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Tồn tại nhiều mâu thuẫn trong các kết quả nghiên cứu quốc tế về tác động tràn của FDI tới xuất khẩu. Một số nghiên cứu như Aitken & Harrison (1999) tại Venezuela, Barrios & cộng sự (2003) tại Tây Ban Nha, Djankov & Hoekman (2000) tại Cộng hòa Séc, và Bernard & Jensen (2004) tại Mỹ đã không tìm thấy bằng chứng về tác động lan tỏa tích cực hoặc thậm chí chỉ ra tác động tiêu cực của FDI tới xuất khẩu của nước nhận đầu tư. Điều này đối lập với các kết quả tích cực được tìm thấy bởi Aitken & cộng sự (1997) tại Mexico hay Greenaway & Kneller (2008) tại Anh. Sự khác biệt này được lý giải bởi loại hình FDI, chiến lược kinh doanh của DN nội địa và MNCs (Kneller & Pisu, 2007), cũng như khả năng hấp thụ công nghệ của nước nhận đầu tư (Kokko, 1994). Tương tự, về tác động của FDI tới nhập khẩu, trong khi phần lớn các nghiên cứu chỉ ra FDI làm tăng nhập khẩu trong ngắn hạn (Penelope Pacheco, 2005), một số nghiên cứu lại cho thấy FDI có thể làm giảm nhập khẩu trong dài hạn thông qua thay thế hàng hóa (Svensson, 1998; Muhammad Albahi, 2016).

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này tự định vị là một nghiên cứu đột phá bằng cách lấp đầy những khoảng trống đã được xác định. Trong khi các nghiên cứu trước ở Việt Nam chủ yếu đánh giá tác động của FDI tới KNXK và thường sử dụng dữ liệu trước WTO, luận án này thực hiện một phân tích toàn diện hơn:

  • Mở rộng phạm vi phân tích: Không chỉ KNXK, mà còn cả cơ cấu hàng hóa XNK và thị trường XNK, cũng như tác động của FDI tới nhập khẩu, một khía cạnh ít được nghiên cứu tại Việt Nam.
  • Cập nhật bối cảnh và dữ liệu: Sử dụng dữ liệu cập nhật đến năm 2018, giúp phản ánh đầy đủ tác động của FDI trong giai đoạn hội nhập sâu rộng, đặc biệt là sau khi Việt Nam gia nhập WTO.
  • Kết hợp phương pháp: Vận dụng cả phương pháp định tính và định lượng (mô hình trọng lực sửa đổi với số liệu mảng) để cung cấp minh chứng rõ ràng và lượng hóa các tác động.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách không chỉ xác nhận các tác động đã biết mà còn khám phá các cơ chế tác động phức tạp, đặc biệt là sự cân bằng giữa tác động tích cực và tiêu cực của FDI trong các kênh lan tỏa. Cụ thể, luận án làm rõ hơn các điều kiện để tối đa hóa tác động tích cực và hạn chế tiêu cực, ví dụ như sự cần thiết của việc chủ động công nghệ, phát triển công nghiệp hỗ trợ (CNHT), và tăng cường tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc lượng hóa ảnh hưởng của WTO đến tác động của FDI là một đóng góp quan trọng, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về lợi ích của hội nhập kinh tế quốc tế đối với hoạt động ngoại thương thông qua kênh FDI.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  • So sánh với Aitken & Harrison (1999) và Bernard & Jensen (2004): Trong khi các nghiên cứu này ở Venezuela và Mỹ không tìm thấy hoặc kết luận về tác động tiêu cực của FDI tới xuất khẩu của DN nội địa, luận án này cho thấy tại Việt Nam, tác động lan tỏa của FDI đối với KNXK có cả mặt tích cực và tiêu cực. Mặt tích cực xuất hiện khi các DN nội địa có đủ năng lực hấp thụ và chống đỡ cạnh tranh, trong khi mặt tiêu cực rõ rệt khi áp lực cạnh tranh quá lớn hoặc FDI thu hút nhân lực chất lượng cao từ khu vực nội địa. Điều này nhấn mạnh sự khác biệt trong bối cảnh và khả năng hấp thụ của các nền kinh tế.
  • So sánh với Muhammad Albahi (2016) nghiên cứu Indonesia: Nghiên cứu của Albahi cũng chỉ ra FDI có tác động tích cực đến nhập khẩu, làm giảm nhập khẩu của nước nhận đầu tư trong dài hạn. Luận án này củng cố kết luận tương tự cho Việt Nam, chứng minh rằng trong dài hạn, FDI giúp giảm KNNK thông qua thay thế hàng nhập khẩu bằng sản phẩm sản xuất tại chỗ và thông qua tác động CGCN, tri thức để Việt Nam tự chủ sản xuất đầu vào.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu này tạo ra những đóng góp đáng kể cho lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức một số lý thuyết kinh tế quốc tế và phát triển, đặc biệt trong bối cảnh một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Mô hình OLI của Dunning (1979): Luận án mở rộng mô hình OLI bằng cách phân tích chi tiết các kênh truyền dẫn tác động của FDI (cạnh tranh, CGCN, di chuyển lao động, tri thức) không chỉ trên phương diện kim ngạch mà còn trên cơ cấu hàng hóa và thị trường XNK, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về "lợi thế địa điểm" trong việc định hình dòng chảy thương mại. Luận án nhấn mạnh rằng lợi thế vị trí của Việt Nam (lao động rẻ, chính sách ưu đãi) không chỉ thu hút FDI mà còn tạo ra các xu hướng XNK đặc thù (ví dụ: FDI hướng về xuất khẩu tận dụng nhân công rẻ, sau đó xuất khẩu ngược trở lại chính quốc).
    • Lý thuyết về tác động lan tỏa của FDI: Luận án thách thức quan điểm chỉ nhấn mạnh tác động tích cực của spillover effects (như của Wang & Blomstrom, 1992; Kokko & cộng sự, 1996). Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Thương (2020) cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy tác động lan tỏa có thể lưỡng cực: "áp lực cạnh tranh được tạo ra bởi các DN FDI đối với các DN xuất khẩu nội địa vừa có tác động tích cực vừa có tác động tiêu cực đến KNXK của nước nhận đầu tư." Cụ thể, nếu các DN FDI thu hút tối đa nguồn nhân lực chất lượng cao hoặc chuyển giao công nghệ lạc hậu, tác động có thể là tiêu cực, dẫn đến "chảy máu chất xám" và giảm sức cạnh tranh của DN nội địa.
    • Lý thuyết về chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chains - GVCs): Luận án góp phần làm sâu sắc thêm lý thuyết GVCs bằng cách phân tích vai trò của FDI trong việc định hình sự tham gia của Việt Nam vào GVCs. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc FDI làm tăng nhập khẩu đầu vào sản xuất và việc "FDI chưa cho thấy tác động tích cực rõ ràng tới việc làm tăng giá trị gia tăng (VA) và tỷ lệ nội địa hoá cho hàng hoá xuất khẩu của Việt Nam" nhấn mạnh thách thức trong việc di chuyển lên nấc thang cao hơn trong GVCs, cung cấp bằng chứng cho sự phụ thuộc vào linh kiện và nguyên phụ liệu nhập khẩu.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung nghiên cứu đề xuất phân tích tác động của FDI tới XNK thông qua các kênh trực tiếp và gián tiếp.

    • Kênh trực tiếp: FDI tác động đến KNXK (do xuất khẩu của DN FDI) và KNNK (do nhập khẩu đầu vào của DN FDI, cũng như thay thế hàng nhập khẩu bằng sản phẩm của DN FDI trong dài hạn).
    • Kênh gián tiếp (tác động tràn): Bao gồm:
      • Áp lực cạnh tranh: Thúc đẩy hoặc kìm hãm DN nội địa.
      • Chuyển giao công nghệ và hoạt động R&D: Cải thiện năng lực sản xuất của DN nội địa.
      • Di chuyển lao động và chuyển giao tri thức: Nâng cao kỹ năng và kinh nghiệm cho lao động nội địa.
      • Liên kết sản xuất và kinh doanh: Giúp DN nội địa học hỏi và tham gia vào chuỗi cung ứng. Các mối quan hệ này được phân tích trên ba khía cạnh: kim ngạch, cơ cấu hàng hóa, và thị trường XNK. Mức độ hội nhập kinh tế quốc tế (đặc biệt là gia nhập WTO) cũng được xác định là biến điều tiết quan trọng.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình định lượng dựa trên mô hình trọng lực (Gravity Model) được sửa đổi, với các giả thuyết đã được liệt kê ở trên. Các giả thuyết này được kiểm định bằng dữ liệu mảng, nhằm lượng hóa tác động của FDI (biến độc lập chính) và các biến kiểm soát khác (như GDP của đối tác, khoảng cách địa lý, tỷ giá hối đoái, mức độ hội nhập) tới KNXK và KNNK (biến phụ thuộc). Ví dụ, giả thuyết về tác động thuận chiều của FDI tới KNXK và ngược chiều tới KNNK trong dài hạn là trọng tâm của mô hình.

  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, nghiên cứu này đóng góp vào việc chuyển dịch quan điểm từ một cách tiếp cận đơn giản về FDI-thương mại (chỉ nhấn mạnh tác động tích cực) sang một cái nhìn toàn diện và phức tạp hơn, thừa nhận cả mặt trái của FDI và các điều kiện để khai thác tối đa lợi ích. Bằng chứng là việc luận án đã chỉ ra rằng "tác động tích cực nhiều song tác động tiêu cực của FDI tới xuất nhập khẩu cũng không ít," thay vì chỉ tập trung vào việc FDI là "động lực quan trọng" như trong các nghiên cứu ban đầu. Điều này thúc đẩy một cách tiếp cận chính sách thận trọng và có chọn lọc hơn trong thu hút FDI.

Khung phân tích độc đáo

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án tích hợp thành công các yếu tố từ Lý thuyết OLI của Dunning (1979) để giải thích động lực và hành vi của FDI, Mô hình trọng lực làm nền tảng cho phân tích định lượng thương mại, và Lý thuyết tác động lan tỏa của FDI để phân tích các kênh gián tiếp ảnh hưởng đến DN nội địa. Sự tích hợp này cho phép luận án cung cấp một phân tích đa tầng, từ cấp độ vi mô (DN nội địa) đến cấp độ vĩ mô (tổng kim ngạch, cơ cấu, thị trường XNK), đồng thời tính đến các yếu tố thể chế và chính sách như WTO.

  • Novel analytical approach với justification: Điểm độc đáo trong phương pháp phân tích là việc sử dụng kết hợp giữa định tính và định lượng một cách hệ thống và bổ trợ lẫn nhau. Phần định tính đánh giá toàn diện tác động của FDI trên ba khía cạnh của XNK (kim ngạch, cơ cấu, thị trường), một phạm vi rộng hơn nhiều so với các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam. Phần định lượng, sử dụng "mô hình kinh tế lượng với số liệu mảng" và "mô hình trọng lực có chỉnh sửa và bổ sung" không chỉ lượng hóa tác động tổng thể mà còn "đánh giá ảnh hưởng của việc Việt Nam gia nhập WTO đến tác động của FDI tới KNXK và KNNK ở Việt Nam." Sự kết hợp này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn và cho phép các kết luận định tính được củng cố bằng dữ liệu thực nghiệm, khắc phục hạn chế về dữ liệu và thời gian của các nghiên cứu trước.

  • Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp các định nghĩa và làm rõ các khái niệm quan trọng trong bối cảnh Việt Nam, bao gồm:

    • Tác động lan tỏa tích cực chưa được như kỳ vọng: Một khái niệm mới được đưa ra để mô tả các trường hợp mà mặc dù FDI mang lại lợi ích, nhưng mức độ hoặc phạm vi của các lợi ích đó không đạt được tiềm năng tối đa (ví dụ: "Tác động lan toả tích cực của FDI tới các DN xuất khẩu nội địa thông qua kênh tạo áp lực cạnh tranh và kênh CGCN còn rất hạn chế").
    • Chuyển dịch cơ cấu hàng hóa XNK theo hướng tích cực: Luận án định nghĩa rõ ràng một cơ cấu XNK "có chất lượng" là cơ cấu mà "tỷ trọng các mặt hàng chế biến cao hay giá trị gia tăng cao chiếm ưu thế trong tổng thể cơ cấu hàng hoá xuất khẩu" và "tỷ trọng các mặt hàng thuộc nhóm hàng cần nhập khẩu (tư liệu sản xuất) chiếm ưu thế cao trong cơ cấu hàng nhập khẩu."
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án đã xác định rõ các điều kiện biên của nghiên cứu, đặc biệt là trong phạm vi phương pháp định lượng. "Với việc sử dụng phương pháp định lượng, do hạn chế về mặt thời gian và số liệu, luận án chỉ lượng hoá tác động của FDI tới kim ngạch xuất khẩu (KNXK) và kim ngạch nhập khẩu (KNNK) ở Việt Nam nhằm minh chứng một phần cho những phân tích định tính đã được thực hiện trước đó." Điều này ngụ ý rằng phân tích định lượng về cơ cấu và thị trường XNK có thể đòi hỏi dữ liệu và phương pháp phức tạp hơn, nằm ngoài phạm vi của nghiên cứu hiện tại. Phạm vi thời gian 1988-2018 cũng là một điều kiện biên quan trọng, cho phép tập trung vào giai đoạn kinh tế Đổi mới và hội nhập.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án được xây dựng một cách chặt chẽ, kết hợp các triết lý và phương pháp khác nhau để đạt được mục tiêu nghiên cứu.

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án thể hiện rõ ràng triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism). Điều này được chứng minh qua việc sử dụng "mô hình kinh tế lượng với số liệu mảng để lượng hoá tác động của FDI tới KNXK và KNNK ở Việt Nam," cũng như việc kiểm định các giả thuyết và tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả (ví dụ: FDI tác động thuận chiều tới KNXK). Triết lý thực chứng nhấn mạnh vào việc thu thập dữ liệu khách quan, định lượng và phân tích thống kê để kiểm tra các lý thuyết và đưa ra các kết luận tổng quát.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (Mixed Methods), sử dụng cả định tính và định lượng. Lý do cho sự kết hợp này là để cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc nhất về tác động của FDI.

    • Phương pháp định tính: Được sử dụng để "đánh giá tác động của FDI tới xuất nhập khẩu ở Việt Nam trên cả ba khía cạnh: (1) tác động của FDI tới kim ngạch xuất nhập khẩu ở Việt Nam; (2) tác động của FDI tới cơ cấu hàng hoá xuất nhập khẩu ở Việt Nam; (3) tác động của FDI tới thị trường xuất nhập khẩu ở Việt Nam." Điều này cho phép khám phá các cơ chế phức tạp, các tác động đa chiều (cả tích cực và tiêu cực), và các yếu tố phi định lượng.
    • Phương pháp định lượng: Được áp dụng để "lượng hoá tác động của FDI tới kim ngạch xuất khẩu (KNXK) và kim ngạch nhập khẩu (KNNK) ở Việt Nam nhằm minh chứng một phần cho những phân tích định tính đã được thực hiện trước đó." Phương pháp này cung cấp bằng chứng thống kê mạnh mẽ, lượng hóa mức độ tác động và kiểm tra tính vững chắc của các mối quan hệ. Sự kết hợp này đảm bảo rằng nghiên cứu không chỉ mô tả mà còn giải thích và lượng hóa các mối quan hệ, tăng cường tính tin cậy và khả năng ứng dụng của kết quả.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Luận án sử dụng thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) trong phân tích, mặc dù không được mô tả rõ ràng bằng thuật ngữ này.

    • Cấp độ vi mô/ngành: Phân tích tác động lan tỏa của FDI tới "các DN xuất khẩu nội địa" thông qua các kênh cạnh tranh, CGCN, di chuyển lao động. Các phân tích về cơ cấu hàng hóa XNK cũng gián tiếp liên quan đến cấp độ ngành.
    • Cấp độ vĩ mô/quốc gia: Đánh giá tác động của FDI tới "kim ngạch xuất nhập khẩu cả nước", "cán cân thương mại" và "thị trường xuất nhập khẩu của Việt Nam." Việc sử dụng "số liệu mảng" trong phân tích định lượng (thường kết hợp dữ liệu theo thời gian và theo các đơn vị (quốc gia/ngành)) cũng ngụ ý một cách tiếp cận đa cấp độ, cho phép so sánh tác động giữa các đối tác thương mại hoặc các giai đoạn khác nhau.
  • Sample size và selection criteria EXACT: Mặc dù văn bản không nêu rõ "sample size" cho từng mô hình cụ thể (chỉ nhắc đến "số liệu mảng"), phạm vi thời gian được xác định là "giai đoạn 1988-2018."

    • Dữ liệu định tính: Thu thập từ "sách, báo, niên giám thống kê, tạp chí, kỷ yếu hội thảo khoa học, các báo cáo của của Bộ Công Thương, Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Kế hoạch và Đầu tư…, các số liệu trên các website của các bộ, ban, ngành, các cơ quan báo chí trong và ngoài nước."
    • Dữ liệu định lượng: Là "số liệu mảng" (panel data), bao gồm dữ liệu theo thời gian (1988-2018) và có thể theo các quốc gia đối tác thương mại hoặc các ngành, mặc dù số lượng quốc gia/ngành cụ thể không được nêu rõ trong phần tóm tắt. "Luận án tiến hành xem xét ảnh hưởng của việc gia nhập WTO đến tác động của FDI tới KNXK và KNNK ở Việt Nam" cho thấy dữ liệu được chia thành hai giai đoạn rõ rệt (trước và sau 2007).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu cho dữ liệu định lượng, mặc dù không được mô tả chi tiết bằng thuật ngữ thống kê, có thể suy ra từ phạm vi nghiên cứu.

    • Inclusion criteria: Dữ liệu liên quan đến FDI và XNK của Việt Nam với các đối tác thương mại trong giai đoạn 1988-2018. Dữ liệu cần thiết cho các biến độc lập và phụ thuộc trong mô hình trọng lực (ví dụ: GDP của đối tác, khoảng cách địa lý, tỷ giá hối đoái).
    • Exclusion criteria: Dữ liệu không đầy đủ hoặc không đáng tin cậy cho các năm hoặc đối tác cụ thể có thể đã được loại bỏ, mặc dù không được nêu rõ.
  • Data collection protocols với instruments described:

    • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Sử dụng "phương pháp nghiên cứu tại bàn" để thu thập dữ liệu từ các nguồn chính thống như "Bộ Công Thương, Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Kế hoạch và Đầu tư" và các tạp chí khoa học, báo cáo quốc tế. "Tất cả các dữ liệu sau khi thu thập được đều được xắp xếp, điều chỉnh và phân loại một cách hợp lý," cho thấy một quy trình xử lý dữ liệu có hệ thống.
    • Các công cụ: Sử dụng các báo cáo thống kê, niên giám, cơ sở dữ liệu quốc tế liên quan đến FDI và thương mại.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu thể hiện rõ ràng sự đa giác hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp định tính và định lượng. Các phát hiện định tính về các kênh tác động và các tác động đa chiều được củng cố bằng các kết quả định lượng về mối quan hệ nhân quả và mức độ tác động. Điều này giúp tăng cường tính vững chắc của các kết luận, vì các kết quả được xác nhận thông qua hai cách tiếp cận độc lập. Sự đa giác hóa dữ liệu cũng được thực hiện bằng cách tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn thứ cấp khác nhau (chính phủ, tổ chức quốc tế, học thuật).

  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

    • Construct Validity: Các khái niệm như FDI, xuất nhập khẩu, cơ cấu hàng hóa được định nghĩa rõ ràng theo Luật Thương mại Việt Nam và các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo rằng các biến số đo lường đúng những gì cần đo.
    • Internal Validity: Việc sử dụng mô hình kinh tế lượng với số liệu mảng, và "kiểm định Hausman các mô hình" (Bảng 3.32), cho thấy nỗ lực kiểm soát các biến ngoại sinh và các yếu tố gây nhiễu, nhằm thiết lập mối quan hệ nhân quả đáng tin cậy giữa FDI và XNK.
    • External Validity: Các bài học kinh nghiệm từ "một số nước trong việc tăng cường tác động tích cực và hạn chế tác động tiêu cực của FDI tới xuất nhập khẩu" và việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế giúp đánh giá khả năng tổng quát hóa các phát hiện. Tuy nhiên, luận án tập trung vào bối cảnh Việt Nam, nên khả năng khái quát hóa hoàn toàn cho các quốc gia khác cần được xem xét thận trọng.
    • Reliability: Quy trình thu thập dữ liệu có hệ thống và việc sử dụng các nguồn dữ liệu chính thống tăng cường độ tin cậy. Mặc dù không có giá trị Alpha cụ thể được báo cáo (thường dành cho thang đo), việc kiểm định thống kê và kiểm tra độ vững chắc của mô hình sẽ góp phần đảm bảo độ tin cậy của các kết quả định lượng.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu định lượng là "số liệu mảng" trong giai đoạn 1988-2018. Mặc dù không có bảng thống kê nhân khẩu học chi tiết, các thống kê mô tả về FDI tại Việt Nam bao gồm:

    • Tổng vốn FDI vào Việt Nam từ 26,67 tỷ USD (1991-2000) lên 25% tổng vốn đầu tư xã hội (2011-2018).
    • Tổng kim ngạch XNK tăng từ 30 tỷ USD (2001) lên 480 tỷ USD (2018).
    • FDI theo ngành (Bảng 3.2), hình thức đầu tư (Bảng 3.3), địa phương (Bảng 3.4) và đối tác (Bảng 3.5).
    • Thống kê về KNXK, KNNK và CCTM (Bảng 3.6), cơ cấu hàng hóa XNK (Bảng 3.19-3.26) và thị trường XNK (Bảng 3.27-3.29). Các thông tin này cung cấp bối cảnh chi tiết về đặc điểm của mẫu dữ liệu.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Nghiên cứu áp dụng "phương pháp phân tích kinh tế lượng" với "số liệu mảng" và "mô hình trọng lực có chỉnh sửa và bổ sung." Kỹ thuật phân tích cụ thể bao gồm:

    • Ước lượng hồi quy với số liệu mảng: Phù hợp để phân tích dữ liệu theo thời gian và các đơn vị khác nhau (ví dụ: các quốc gia đối tác).
    • Kiểm định Hausman: Được sử dụng để lựa chọn giữa mô hình tác động cố định (Fixed Effects) và tác động ngẫu nhiên (Random Effects) (Phụ lục 6-11). Điều này đảm bảo việc lựa chọn mô hình phù hợp nhất với cấu trúc dữ liệu, tăng cường tính chính xác của ước lượng.
    • Phân tích ảnh hưởng của WTO: Bằng cách chia dữ liệu thành hai giai đoạn (trước và sau WTO) và so sánh kết quả ước lượng (Bảng 3.35, 3.36), luận án có thể đánh giá sự thay đổi trong mối quan hệ giữa FDI và XNK sau khi Việt Nam gia nhập WTO.
    • Software: Mặc dù không nêu tên cụ thể, các kỹ thuật này thường được thực hiện bằng các phần mềm kinh tế lượng chuyên dụng như Stata, EViews hoặc R.
  • Robustness checks với alternative specifications: Nghiên cứu đã thực hiện các kiểm định độ vững chắc bằng cách so sánh kết quả ước lượng tác động của FDI tới KNXK và KNNK ở Việt Nam giữa hai giai đoạn trước và sau khi gia nhập WTO (Bảng 3.35, 3.36). Điều này cho thấy sự thay đổi đáng kể trong các hệ số hồi quy, xác nhận rằng mối quan hệ không cố định mà bị ảnh hưởng bởi bối cảnh thể chế. Đây là một hình thức kiểm tra độ vững chắc quan trọng, chứng minh rằng kết quả không chỉ là ngẫu nhiên mà phản ánh sự thay đổi có ý nghĩa.

  • Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù phần tóm tắt không trình bày trực tiếp các bảng kết quả ước lượng đầy đủ với hệ số, p-value, và khoảng tin cậy, nhưng nó đề cập đến "Kết quả ước lượng cho thấy, FDI có tác động thuận chiều tới KNXK và FDI có tác động ngược chiều tới KNNK (trong dài hạn) ở Việt Nam." Điều này cho thấy các giá trị này đã được tính toán và phân tích trong luận án đầy đủ, với "statistical significance (p-values, effect sizes)" được ngụ ý trong phần "Phát hiện đột phá và implications."

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã công bố những phát hiện then chốt, mang tính đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm và phân tích sâu sắc.

  • 4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data:

    1. FDI làm tăng KNXK nhưng cũng làm tăng KNNK: Phát hiện này được chứng minh bằng "kết quả ước lượng cho thấy, FDI có tác động thuận chiều tới KNXK" nhưng cũng làm "tăng KNNK Việt Nam do nhập khẩu của các DN FDI." Các DN FDI chiếm trên 71% tổng KNXK và gần 60% tổng KNNK, cho thấy mối liên hệ trực tiếp và mạnh mẽ này.
    2. Tác động của FDI tới VA và nội địa hóa còn hạn chế: Mặc dù FDI thúc đẩy xuất khẩu, luận án chỉ ra rằng "FDI chưa cho thấy tác động tích cực rõ ràng tới việc làm tăng giá trị gia tăng (VA) và tỷ lệ nội địa hoá cho hàng hoá xuất khẩu của Việt Nam." Điều này được hỗ trợ bởi thực trạng nhập khẩu đầu vào để sản xuất hàng hóa xuất khẩu của DN FDI cũng tăng nhanh tương ứng.
    3. Tác động lan tỏa có hai mặt: Thông qua các kênh như cạnh tranh và CGCN, FDI vừa tạo cơ hội (nâng cao năng lực DN nội địa) nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro (áp lực cạnh tranh gay gắt, "chảy máu chất xám" từ DN nội địa sang DN FDI).
    4. FDI giảm KNNK trong dài hạn: Một phát hiện quan trọng là "Trong dài hạn, FDI có tác động trực tiếp làm giảm KNNK của Việt Nam nhờ thay thế hàng hoá nhập khẩu bằng hàng hoá được sản xuất bởi chính các DN FDI."
    5. Gia nhập WTO làm tăng mức độ tác động tích cực của FDI: "Với việc lượng hoá mức độ tác động của FDI tới KNXK và KNNK trong hai giai đoạn trước và sau gia nhập WTO, luận án đã chứng minh được việc gia nhập WTO làm tăng mức độ tác động tích cực của FDI tới KNXK và KNNK ở Việt Nam" (Bảng 3.35, 3.36 trong Phụ lục).
  • Statistical significance (p-values, effect sizes): Phần tóm tắt không trình bày trực tiếp các giá trị p-value hay effect size cụ thể nhưng khẳng định "Kết quả ước lượng cho thấy, FDI có tác động thuận chiều tới KNXK và FDI có tác động ngược chiều tới KNNK (trong dài hạn) ở Việt Nam." Điều này ngụ ý các kết quả này đã vượt qua ngưỡng ý nghĩa thống kê. Các "kết quả kiểm định Hausman" (Bảng 3.32) cũng là bằng chứng về độ tin cậy thống kê của mô hình.

  • Counter-intuitive results với theoretical explanation: Phát hiện về tác động tiêu cực của FDI đối với một số khía cạnh của DN nội địa, như "chảy máu chất xám" và áp lực cạnh tranh quá gay gắt, có thể được coi là kết quả phản trực giác so với kỳ vọng ban đầu về lợi ích thuần túy của FDI. Giải thích lý thuyết cho điều này là lợi thế vượt trội của các DN FDI về vốn, công nghệ và quản lý có thể tạo ra rào cản lớn cho DN nội địa, thay vì chỉ tạo động lực học hỏi. Điều này đòi hỏi các DN nội địa phải có "khả năng hấp thụ công nghệ và trình độ công nghệ" nhất định mới có thể hưởng lợi từ tác động lan tỏa, như Kokko (1994) đã khẳng định.

  • New phenomena với concrete examples từ data: Luận án đã làm rõ hiện tượng các DN FDI góp phần chuyển dịch cơ cấu hàng hóa XNK Việt Nam. Ví dụ, "Sự xuất hiện của các DN FDI trong ngành chế biến chế tạo và một số lĩnh vực công nghệ cao đã góp phần chuyển dịch cơ cấu hàng hoá xuất khẩu Việt Nam theo hướng tích cực: tăng tỷ trọng các mặt hàng chế biến - tinh chế và một số mặt hàng có hàm lượng công nghệ chất xám cao trong cơ cấu hàng hoá xuất khẩu." Bằng chứng từ Bảng 3.19-3.26 trong luận án đầy đủ sẽ minh chứng cho sự thay đổi này.

  • Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án củng cố nghiên cứu của Nguyễn Thanh Xuân & Yuqing Xing (2008) về tác động tích cực của FDI tới xuất khẩu. Tuy nhiên, luận án đi xa hơn bằng cách chỉ ra rằng FDI làm tăng nhập khẩu và tác động lan tỏa có thể hai mặt, một điểm mà các nghiên cứu trước của Sajid Anwar & Nguyễn Phi Lân (2011) đã chạm tới nhưng chưa phân tích sâu rộng trên các khía cạnh cơ cấu và thị trường. Đặc biệt, việc lượng hóa ảnh hưởng của WTO là một điểm mới so với các nghiên cứu trước chỉ tập trung vào giai đoạn pre-WTO.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu mở rộng lý thuyết OLI của Dunning bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các lợi thế (Ownership, Location, Internalization) của FDI ảnh hưởng đến các khía cạnh XNK cụ thể. Nó cũng làm sâu sắc thêm lý thuyết tác động lan tỏa (spillover effects) bằng cách chỉ ra các điều kiện biên và tác động lưỡng cực của các kênh lan tỏa, đóng góp vào các tranh luận của Wang & Blomstrom (1992) và Aitken & Harrison (1999).

  • Methodological innovations applicable to other contexts: Sự kết hợp giữa phân tích định tính đa chiều (kim ngạch, cơ cấu, thị trường cho cả X và N) và định lượng bằng mô hình trọng lực sửa đổi với số liệu mảng, đặc biệt là phân tích tác động của WTO, cung cấp một khung phương pháp luận mạnh mẽ có thể áp dụng để nghiên cứu tác động của FDI tới thương mại ở các quốc gia đang phát triển khác đang trong quá trình hội nhập.

  • Practical applications với specific recommendations: Các phát hiện dẫn đến các khuyến nghị cụ thể như:

    • Điều chỉnh chính sách thu hút FDI: tập trung vào các ngành có giá trị gia tăng cao, công nghệ tiên tiến, và có tiềm năng tạo liên kết ngược/xuôi với DN nội địa.
    • Hỗ trợ phát triển công nghiệp hỗ trợ (CNHT) và nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của DN nội địa để tăng tỷ lệ nội địa hóa và VA.
    • Tạo lập các điều kiện thuận lợi để phát huy tác động lan tỏa tích cực (ví dụ: các chương trình đào tạo, liên kết kinh doanh) và giải quyết các nguyên nhân gây tác động tiêu cực (ví dụ: chính sách quản lý lao động, kiểm soát CGCN lạc hậu).
  • Policy recommendations với implementation pathway: Chính phủ cần xây dựng "Chiến lược thu hút FDI thế hệ mới của Việt Nam" (Chương 4), tập trung vào chất lượng hơn số lượng, với các giải pháp cụ thể:

    • Giải pháp điều chỉnh chính sách thu hút FDI: Nhằm "đẩy mạnh xuất khẩu, hạn chế nhập khẩu và chuyển dịch cơ cấu hàng hoá xuất nhập khẩu theo hướng tích cực."
    • Giải pháp tạo lập các điều kiện thuận lợi: Để "phát huy được tối đa những tác động lan toả tích cực của FDI tới các DN xuất khẩu nội địa."
    • Giải pháp tăng cường sự tham gia sâu hơn của các DN nội địa Việt Nam vào chuỗi cung ứng toàn cầu của các DN FDI.
    • Giải pháp tăng cường và nâng cao hiệu quả của hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là hội nhập về đầu tư và thương mại.
  • Generalizability conditions clearly specified: Khả năng tổng quát hóa của các phát hiện được giới hạn bởi bối cảnh "nền kinh tế chuyển đổi" và "quốc gia đang phát triển" của Việt Nam. Các kết luận về tác động lan tỏa và điều kiện hấp thụ có thể áp dụng cho các nước có trình độ phát triển và chính sách tương tự. Tuy nhiên, tác động cụ thể của FDI có thể khác biệt ở các nền kinh tế phát triển hoặc các quốc gia có cơ cấu kinh tế khác. Ví dụ, kết quả về tác động của WTO rõ ràng chỉ áp dụng cho các quốc gia thành viên WTO và chịu ảnh hưởng bởi các hiệp định thương mại tự do.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, mặc dù có những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế và mở ra nhiều hướng nghiên cứu trong tương lai.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Phạm vi định lượng hạn chế: "Do hạn chế về mặt thời gian và số liệu, luận án chỉ lượng hoá tác động của FDI tới kim ngạch xuất khẩu (KNXK) và kim ngạch nhập khẩu (KNNK) ở Việt Nam nhằm minh chứng một phần cho những phân tích định tính đã được thực hiện trước đó." Điều này có nghĩa là tác động của FDI tới cơ cấu hàng hóa và thị trường XNK chưa được lượng hóa một cách toàn diện.
    2. Khả năng hấp thụ công nghệ: Mặc dù luận án đã chỉ ra rằng "mức độ lan toả và chuyển giao công nghệ từ các DN FDI sang các DN nội địa còn phụ thuộc rất nhiều vào năng lực hấp thụ và tiếp thu của chính các DN này," khả năng đo lường và lượng hóa chính xác "năng lực hấp thụ" này còn là một thách thức, chưa được phân tích sâu trong mô hình định lượng.
    3. Dữ liệu về tác động tiêu cực: Các dữ liệu chi tiết về "chảy máu chất xám" hoặc các chi phí liên quan đến cạnh tranh gay gắt từ DN FDI đối với DN nội địa có thể khó thu thập và lượng hóa một cách trực tiếp, ảnh hưởng đến độ sâu của phân tích về các tác động tiêu cực.
    4. Phạm vi bối cảnh: Mặc dù đã cập nhật đến 2018, bối cảnh kinh tế toàn cầu và các hiệp định thương mại mới liên tục thay đổi sau năm 2018 có thể làm thay đổi một số tác động.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Nghiên cứu tập trung vào Việt Nam giai đoạn 1988-2018, một nền kinh tế đang phát triển với những đặc thù riêng về thể chế, chính sách thu hút FDI và trình độ công nghệ. Các kết quả cần được diễn giải trong bối cảnh này và có thể không hoàn toàn áp dụng cho các nền kinh tế phát triển hoặc các giai đoạn lịch sử khác mà không có sự điều chỉnh. "Số liệu mảng" sử dụng có thể giới hạn số lượng quốc gia đối tác được phân tích chi tiết.

  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Lượng hóa tác động của FDI tới cơ cấu hàng hóa và thị trường XNK: Mở rộng mô hình định lượng để bao gồm các biến số phản ánh sự thay đổi trong cơ cấu hàng hóa và phạm vi/cơ cấu thị trường XNK, cung cấp bằng chứng định lượng cho các phân tích định tính.
    2. Nghiên cứu sâu về năng lực hấp thụ công nghệ: Xây dựng các chỉ số đo lường năng lực hấp thụ công nghệ của DN nội địa và tích hợp chúng vào mô hình kinh tế lượng để hiểu rõ hơn về vai trò điều tiết của yếu tố này trong tác động lan tỏa.
    3. Phân tích tác động của FDI từ các quốc gia cụ thể: Nghiên cứu so sánh tác động của FDI từ các quốc gia đầu tư khác nhau (ví dụ: Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc) đến XNK của Việt Nam, đặc biệt là về CGCN và chất lượng công nghệ chuyển giao.
    4. Đánh giá định lượng tác động tiêu cực: Phát triển các phương pháp và thu thập dữ liệu để lượng hóa các tác động tiêu cực của FDI như "chảy máu chất xám," áp lực cạnh tranh không lành mạnh, hoặc tác động đến các DN nhỏ và vừa (SMEs).
    5. Tích hợp các hiệp định thương mại thế hệ mới (CPTPP, EVFTA): Mở rộng phân tích bối cảnh sau năm 2018 để đánh giá ảnh hưởng của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đến mối quan hệ giữa FDI và XNK của Việt Nam.
  • Methodological improvements suggested: Cải thiện tính sẵn có và chất lượng của "số liệu mảng" để cho phép phân tích định lượng sâu hơn ở cấp độ ngành hoặc tỉnh/thành. Áp dụng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến hơn như Structural Equation Modeling (SEM) nếu dữ liệu cho phép để phân tích các mối quan hệ phức tạp và gián tiếp một cách rõ ràng hơn.

  • Theoretical extensions proposed: Mở rộng lý thuyết về tác động lan tỏa bằng cách phát triển một khung lý thuyết mới tập trung vào các điều kiện cần và đủ để tác động tích cực của FDI được hiện thực hóa, đặc biệt là trong bối cảnh các nền kinh tế có trình độ phát triển khác nhau. Điều này có thể bao gồm việc tích hợp các yếu tố thể chế, văn hóa và năng lực hấp thụ vào các mô hình lý thuyết hiện có.

Tác động và ảnh hưởng

Nghiên cứu này mang lại những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn chính sách và xã hội.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án có tiềm năng tạo ra tác động đáng kể trong giới học thuật, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế phát triển, kinh tế đầu tư, và thương mại quốc tế. Với tính mới về phạm vi nghiên cứu, bối cảnh dữ liệu cập nhật và phương pháp kết hợp định tính-định lượng, nghiên cứu này có thể trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu về FDI và thương mại tại các nước đang phát triển. Ước tính có thể đạt được 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nghiên cứu tập trung vào Đông Nam Á và các nền kinh tế chuyển đổi. Các đóng góp về lý thuyết lan tỏa và vai trò của WTO sẽ là những điểm thu hút chính.

  • Industry transformation với specific sectors: Nghiên cứu cung cấp cơ sở để thúc đẩy chuyển đổi trong các ngành công nghiệp chủ lực của Việt Nam. Ví dụ, trong ngành chế biến chế tạocông nghiệp hỗ trợ (CNHT), các khuyến nghị về việc tăng cường liên kết với DN FDI, nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ, và phát triển sản phẩm có VA cao sẽ giúp các doanh nghiệp nội địa nâng cao sức cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Điều này có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện và nguyên liệu, cải thiện tỷ lệ nội địa hóa, từ đó chuyển dịch cơ cấu ngành theo hướng bền vững hơn.

  • Policy influence với government levels: Các kết quả và khuyến nghị của luận án có ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoạch định chính sách ở các cấp độ chính phủ.

    • Cấp Trung ương: Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, và Ngân hàng Nhà nước có thể sử dụng các phân tích để xây dựng "Chiến lược thu hút FDI thế hệ mới," ưu tiên các dự án FDI chất lượng cao, có khả năng chuyển giao công nghệ thực chất và tạo ra tác động lan tỏa mạnh mẽ.
    • Cấp địa phương: Các tỉnh/thành phố có thể dựa vào các phát hiện để điều chỉnh chính sách thu hút FDI cục bộ, tập trung vào việc tạo ra môi trường thuận lợi cho việc phát triển CNHT và liên kết doanh nghiệp địa phương với DN FDI. Chính sách về hội nhập kinh tế quốc tế cũng sẽ được củng cố bằng bằng chứng về vai trò của WTO trong việc tăng cường tác động tích cực của FDI.
  • Societal benefits quantified where possible: Mặc dù không trực tiếp lượng hóa toàn bộ lợi ích xã hội, nghiên cứu này gián tiếp góp phần vào:

    • Tăng trưởng kinh tế bền vững: Bằng cách tối ưu hóa FDI, Việt Nam có thể đạt được tăng trưởng GDP cao hơn và bền vững hơn. Mỗi phần trăm tăng trưởng KNXK do FDI mang lại sẽ đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GDP.
    • Tạo việc làm chất lượng cao: Việc thu hút FDI chất lượng và phát triển CNHT sẽ tạo ra nhiều việc làm ổn định, có kỹ năng cao hơn cho người lao động Việt Nam.
    • Nâng cao năng lực công nghệ quốc gia: Thông qua CGCN và tác động lan tỏa tri thức, trình độ công nghệ tổng thể của Việt Nam sẽ được cải thiện, giúp tăng năng suất lao động và khả năng cạnh tranh quốc gia.
    • Cải thiện cán cân thanh toán: Việc tăng KNXK và giảm KNNK sẽ giúp Việt Nam duy trì thặng dư cán cân thương mại, ổn định tỷ giá hối đoái và tăng dự trữ ngoại hối. Năm 2018, Việt Nam đạt thặng dư kỷ lục gần 6,8 tỷ USD, và luận án khẳng định FDI góp phần vào thành tựu này.
  • International relevance với global implications: Các phát hiện của luận án có ý nghĩa quốc tế, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển khác đang tìm cách khai thác tối đa lợi ích từ FDI trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Các bài học về việc quản lý tác động lan tỏa, chiến lược thu hút FDI có chọn lọc và vai trò của các hiệp định thương mại có thể được chia sẻ và áp dụng rộng rãi. Nghiên cứu này góp phần vào các cuộc tranh luận toàn cầu về mối quan hệ phức tạp giữa FDI, thương mại và phát triển kinh tế, đặc biệt là trong việc đối phó với những mặt trái tiềm tàng của dòng vốn này.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu này cung cấp giá trị cho nhiều đối tượng khác nhau, từ cộng đồng học thuật đến các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp.

  • Doctoral researchers: specific research gaps: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong các lĩnh vực kinh tế phát triển, kinh tế đầu tư, thương mại quốc tế sẽ được hưởng lợi từ việc xác định rõ ràng "khoảng trống nghiên cứu" của luận án. Nghiên cứu này cung cấp một nền tảng vững chắc và định hướng cụ thể cho các đề tài tiếp theo, ví dụ như nghiên cứu sâu hơn về tác động định lượng của FDI tới cơ cấu hàng hóa XNK, hoặc phân tích chi tiết năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp nội địa.

  • Senior academics: theoretical advances: Các nhà khoa học cao cấp và giáo sư sẽ tìm thấy giá trị trong "những điểm mới về lý luận" của luận án, đặc biệt là việc mở rộng các lý thuyết hiện có như OLI của Dunning và lý thuyết tác động lan tỏa. Việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động lưỡng cực của FDI và vai trò điều tiết của hội nhập WTO sẽ kích thích các cuộc thảo luận học thuật và khuyến khích các nghiên cứu lý thuyết sâu hơn.

  • Industry R&D: practical applications: Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D) của các doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành chế biến chế tạo và công nghiệp hỗ trợ, có thể áp dụng các "giải pháp tạo lập các điều kiện thuận lợi để phát huy được tối đa những tác động lan toả tích cực của FDI tới các DN xuất khẩu nội địa." Các khuyến nghị về việc liên kết với DN FDI, nâng cao chất lượng sản phẩm và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ trực tiếp hỗ trợ các chiến lược kinh doanh và đầu tư của họ.

  • Policy makers: evidence-based recommendations: Các nhà hoạch định chính sách ở cả cấp trung ương và địa phương sẽ là những đối tượng hưởng lợi chính. Luận án cung cấp "quan điểm, giải pháp phù hợp, trúng và hiệu quả trong việc tăng cường tác động tích cực và hạn chế tác động tiêu cực của FDI tới xuất nhập khẩu ở Việt Nam." Các khuyến nghị cụ thể về chính sách thu hút FDI, phát triển CNHT, và tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế sẽ giúp họ đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng, có tác động thực tiễn cao.

  • Quantify benefits where possible: Lợi ích có thể được định lượng:

    • Tăng KNXK: Nếu các giải pháp được triển khai hiệu quả, có thể giúp tăng trưởng KNXK thêm x% mỗi năm thông qua tối ưu hóa FDI, dựa trên mức tăng trưởng 0,13% KNXK cho mỗi 1% tăng FDI (Nguyễn Thanh Xuân & Yuqing Xing, 2008).
    • Cải thiện cán cân thương mại: Giúp duy trì và tăng thặng dư thương mại, vượt qua mức kỷ lục 6,8 tỷ USD năm 2018.
    • Tăng tỷ lệ nội địa hóa: Giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu đầu vào, có thể tăng tỷ lệ nội địa hóa trong các ngành chủ chốt lên y% trong vòng 5 năm.

Câu hỏi chuyên sâu

Answer với SPECIFIC DETAILS:

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và phức tạp hóa lý thuyết tác động lan tỏa (spillover effects) của FDI, đặc biệt là trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Thay vì chỉ nhấn mạnh tác động tích cực như nhiều nghiên cứu trước (ví dụ: Wang & Blomstrom, 1992; Kokko & cộng sự, 1996), luận án đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về tính lưỡng cực của tác động lan tỏa. Cụ thể, nghiên cứu làm rõ rằng "áp lực cạnh tranh được tạo ra bởi các DN FDI đối với các DN xuất khẩu nội địa vừa có tác động tích cực vừa có tác động tiêu cực đến KNXK của nước nhận đầu tư." Các tác động tiêu cực bao gồm khả năng "chảy máu chất xám" từ DN nội địa sang DN FDI và việc CGCN lạc hậu có thể làm giảm sức cạnh tranh của DN nội địa. Điều này mở ra một cái nhìn cân bằng và thực tế hơn, đòi hỏi các chính sách thận trọng hơn để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro, thách thức một số giả định lạc quan về FDI trong các lý thuyết hiện có.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc kết hợp một cách hệ thống và bổ trợ giữa phân tích định tính đa chiều và phân tích định lượng dựa trên mô hình kinh tế lượng tiên tiến.

    • So với Nguyễn Thanh Xuân & Yuqing Xing (2008): Nghiên cứu này tập trung vào mối quan hệ FDI-xuất khẩu giai đoạn 1990-2004 và chỉ đề cập đến FTA một cách hạn chế. Luận án hiện tại mở rộng phạm vi định tính để đánh giá tác động của FDI tới cả ba khía cạnh của xuất khẩu (kim ngạch, cơ cấu hàng hóa, thị trường) và cả ba khía cạnh của nhập khẩu, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn.
    • So với Sajid Anwar & Nguyễn Phi Lân (2011): Nghiên cứu này áp dụng mô hình Heckman để kiểm chứng tác động tràn xuất khẩu của FDI và hạn chế về số liệu mảng. Luận án của Nguyễn Thị Thương sử dụng mô hình trọng lực có chỉnh sửa và bổ sung với số liệu mảng cho giai đoạn 1988-2018. Điểm đổi mới cụ thể là việc lượng hóa ảnh hưởng của việc Việt Nam gia nhập WTO đến tác động của FDI tới KNXK và KNNK thông qua việc so sánh kết quả ước lượng trong hai giai đoạn trước và sau WTO (Bảng 3.35, 3.36 trong Phụ lục). Điều này cho phép xác định rõ ràng sự thay đổi có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ FDI-thương mại do yếu tố thể chế quốc tế, một khía cạnh chưa được các nghiên cứu trước ở Việt Nam lượng hóa một cách rõ ràng.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc mặc dù FDI đóng góp lớn vào KNXK của Việt Nam (trên 71% tổng kim ngạch xuất khẩu), nhưng nó "chưa cho thấy tác động tích cực rõ ràng tới việc làm tăng giá trị gia tăng (VA) và tỷ lệ nội địa hoá cho hàng hoá xuất khẩu của Việt Nam." Điều này phản ánh một thực tế rằng nhiều DN FDI ở Việt Nam vẫn tập trung vào các công đoạn gia công, lắp ráp, với "nhập khẩu đầu vào để sản xuất hàng hoá xuất khẩu của các DN FDI cũng tăng nhanh tương ứng." Kết quả này thách thức kỳ vọng rằng FDI sẽ tự động thúc đẩy sự phát triển theo chiều sâu của ngành công nghiệp nội địa, cung cấp bằng chứng rằng sự phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện và nguyên vật liệu vẫn còn cao, giới hạn khả năng tạo ra VA và nội địa hóa thực sự.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" đầy đủ dưới dạng hướng dẫn từng bước cụ thể, nhưng nó đã mô tả chi tiết "phương pháp nghiên cứu tại bàn" để thu thập dữ liệu thứ cấp, quy trình "phân tích và tổng hợp," và "phương pháp phân tích kinh tế lượng" với "mô hình trọng lực có chỉnh sửa và bổ sung" cùng với việc sử dụng "số liệu mảng" và "kiểm định Hausman."

    • Các nguồn dữ liệu (Bộ Công Thương, Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Kế hoạch và Đầu tư) được nêu rõ.
    • Mô hình kinh tế lượng được chỉ rõ là kế thừa "mô hình lực hấp dẫn" và được sửa đổi.
    • Các kiểm định như Hausman cũng được nhắc đến. Những thông tin này, cùng với dữ liệu cụ thể trong Phụ lục (Phụ lục 1, 2, 3), cung cấp đủ chi tiết để một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh tế lượng có thể tái tạo (replicate) các phân tích định lượng chính của luận án, dù một số chi tiết về các biến kiểm soát cụ thể và quá trình tiền xử lý dữ liệu sâu hơn có thể cần phải tham khảo toàn văn luận án.
  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trình bày một "10-year research agenda" dưới dạng danh sách các hướng nghiên cứu dài hạn cụ thể. Tuy nhiên, nó đã phác thảo một "Future Research agenda" thông qua việc chỉ ra "3-4 specific limitations acknowledged" và "4-5 concrete directions" cho nghiên cứu trong tương lai. Các hướng này bao gồm:

    1. Lượng hóa tác động của FDI tới cơ cấu hàng hóa và thị trường XNK.
    2. Nghiên cứu sâu về năng lực hấp thụ công nghệ của DN nội địa.
    3. Phân tích tác động của FDI từ các quốc gia cụ thể.
    4. Đánh giá định lượng các tác động tiêu cực của FDI.
    5. Tích hợp các hiệp định thương mại thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) vào phân tích. Những hướng này cung cấp một lộ trình nghiên cứu rõ ràng cho thập kỷ tới, tập trung vào việc làm sâu sắc thêm các mối quan hệ phức tạp, lượng hóa các khía cạnh chưa được đánh giá, và cập nhật bối cảnh chính sách.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài tới xuất nhập khẩu ở Việt Nam" của Nguyễn Thị Thương (2020) đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu, mang lại những đóng góp đáng kể cho cả lý luận và thực tiễn trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng của Việt Nam. Nghiên cứu không chỉ lấp đầy các khoảng trống quan trọng trong tài liệu học thuật mà còn cung cấp một cái nhìn toàn diện, đa chiều và cập nhật về mối quan hệ phức tạp giữa FDI và hoạt động ngoại thương.

  1. 5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

    1. Phân tích toàn diện và đa chiều: Luận án là một trong những nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam đánh giá tác động của FDI tới xuất nhập khẩu trên cả ba khía cạnh: kim ngạch, cơ cấu hàng hóa và thị trường cho cả xuất khẩu và nhập khẩu.
    2. Cập nhật bối cảnh và dữ liệu: Sử dụng dữ liệu đến năm 2018, luận án cung cấp bức tranh tác động của FDI trong giai đoạn Việt Nam hội nhập WTO sâu rộng, khác biệt so với các nghiên cứu trước thường dừng lại ở giai đoạn trước 2007.
    3. Lượng hóa ảnh hưởng của WTO: Đã chứng minh một cách định lượng rằng việc gia nhập WTO làm tăng mức độ tác động tích cực của FDI tới kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu ở Việt Nam.
    4. Làm rõ tính lưỡng cực của tác động lan tỏa: Nghiên cứu chỉ ra FDI mang lại cả tác động tích cực và tiêu cực thông qua các kênh cạnh tranh, chuyển giao công nghệ, di chuyển lao động, tri thức, thách thức các quan điểm đơn giản về spillover effects.
    5. Xác định vai trò của FDI trong chuyển dịch cơ cấu và giảm nhập khẩu dài hạn: Góp phần làm tăng tỷ trọng hàng chế biến-tinh chế trong xuất khẩu và tư liệu sản xuất trong nhập khẩu, đồng thời giảm kim ngạch nhập khẩu trong dài hạn nhờ thay thế hàng hóa.
    6. Đề xuất khung nghiên cứu và mô hình định lượng độc đáo: Khung nghiên cứu tổng hợp và mô hình trọng lực sửa đổi đã được xác lập, cung cấp công cụ phân tích mạnh mẽ và có thể tái tạo.
  2. Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu đã góp phần thúc đẩy một sự tiến bộ trong quan điểm về FDI từ một cách tiếp cận đơn giản, tập trung vào lợi ích thuần túy, sang một cách tiếp cận thực tế, cân bằng hơn. Bằng chứng là việc luận án không chỉ nhấn mạnh những đóng góp tích cực mà còn thẳng thắn chỉ ra các tác động tiêu cực và những khía cạnh "chưa được như kỳ vọng" của FDI (ví dụ: hạn chế trong việc tăng VA và tỷ lệ nội địa hóa). Điều này gợi ý một sự chuyển dịch từ chính sách thu hút FDI bằng mọi giá sang một chính sách chọn lọc, chất lượng cao hơn, nhằm tối ưu hóa lợi ích và quản lý rủi ro.

  3. 3+ new research streams opened: Luận án đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới đầy tiềm năng:

    1. Nghiên cứu định lượng sâu sắc về cơ cấu hàng hóa và thị trường XNK: Cần lượng hóa các tác động này, vượt ra ngoài kim ngạch.
    2. Phân tích các yếu tố điều tiết năng lực hấp thụ công nghệ: Khám phá chi tiết các điều kiện vi mô và vĩ mô ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu công nghệ của DN nội địa từ FDI.
    3. Đánh giá tác động của FDI trong bối cảnh các hiệp định thương mại thế hệ mới: Mở rộng nghiên cứu để bao gồm các FTA mới như CPTPP và EVFTA, phân tích cách chúng điều chỉnh mối quan hệ giữa FDI và XNK.
  4. Global relevance với international comparison: Các phát hiện của luận án có ý nghĩa quốc tế sâu sắc, cung cấp các bài học quý giá cho các quốc gia đang phát triển khác đang vật lộn với việc tối đa hóa lợi ích từ FDI trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Việc so sánh các kết quả với các nghiên cứu ở Mexico (Aitken & cộng sự, 1997), Anh (Greenaway & Kneller, 2008), Tây Ban Nha (Barrios & cộng sự, 2003), và Indonesia (Muhammad Albahi, 2016) đã làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó làm rõ các điều kiện biên của tác động FDI. Điều này cho phép các nhà hoạch định chính sách toàn cầu hiểu rõ hơn về tính nhạy cảm của các tác động FDI đối với bối cảnh kinh tế và thể chế cụ thể.

  5. Legacy measurable outcomes: Di sản của luận án này có thể được đo lường qua:

    • Chính sách thực tế: Các khuyến nghị của luận án đã được đệ trình cho các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, và có tiềm năng hình thành "Chiến lược thu hút FDI thế hệ mới của Việt Nam."
    • Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia: Góp phần vào việc định hướng FDI để cải thiện chỉ số năng lực cạnh tranh toàn cầu của Việt Nam, đặc biệt về công nghiệp hỗ trợ và giá trị gia tăng sản phẩm.
    • Cải thiện cán cân thương mại: Các giải pháp đưa ra nhằm "đẩy mạnh xuất khẩu, hạn chế nhập khẩu" có thể giúp duy trì thặng dư thương mại bền vững, vượt qua mức 6,8 tỷ USD năm 2018 và tăng cường dự trữ ngoại hối của quốc gia.