Luận án tiến sĩ: Tác động của đầu tư trực tiếp ra nước ngoài đến hiệu quả hoạt động tại các ngân hàng thương mại Việt Nam - Nguyễn Đình Dũng
Luận án: Luận án tiến sĩ tác động hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài đến hiệu quả hoạt động tại các nhtm việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về tác động OFDI đến hiệu quả NHTM Việt Nam
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Đình Dũng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về tác động OFDI đến hiệu quả NHTM Việt Nam
Phần này thiết lập nền tảng lý thuyết cho nghiên cứu. Xem xét mối liên hệ giữa đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (OFDI), còn gọi là FDI ngược, và hiệu quả hoạt động các ngân hàng thương mại Việt Nam. OFDI của Việt Nam là một dòng vốn quốc tế quan trọng. Hoạt động này ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của ngân hàng. Bao gồm chất lượng tài sản ngân hàng, khả năng sinh lời ngân hàng, và an toàn vốn ngân hàng. Nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết kinh tế. Các lý thuyết này giải thích động lực và tác động của OFDI. Xác định các yếu tố then chốt cần phân tích. Tạo khung phân tích toàn diện cho vấn đề. Phần này cũng tổng quan các nghiên cứu trước đây. Nhấn mạnh khoảng trống kiến thức hiện có. Từ đó, xây dựng các giả thuyết nghiên cứu cụ thể. Các giả thuyết này sẽ được kiểm định trong các chương sau. Nhằm làm rõ tác động thực tế của OFDI. Góp phần đưa ra cái nhìn sâu sắc về chiến lược của ngân hàng. Đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.
1.1. Khái quát đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam
Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam, hay FDI ngược, là hoạt động doanh nghiệp Việt Nam đầu tư vốn và công nghệ ra nước ngoài. Ngân hàng thương mại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong dòng vốn quốc tế này. Các hình thức đầu tư đa dạng. Bao gồm thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện, hoặc mua lại cổ phần. Động lực chính là mở rộng thị trường, tìm kiếm lợi thế cạnh tranh. Cụ thể, các ngân hàng tìm kiếm cơ hội tăng trưởng mới. Hoạt động OFDI giúp tăng cường mạng lưới quốc tế. Đồng thời hỗ trợ khách hàng trong giao dịch xuyên biên giới. Sự phát triển của FDI ngược phản ánh năng lực tài chính của Việt Nam. Nó cũng thể hiện khả năng hội nhập sâu rộng của các ngân hàng vào kinh tế thế giới. Tuy nhiên, hoạt động này cũng tiềm ẩn rủi ro. Các rủi ro liên quan đến thị trường nước ngoài. Yêu cầu quản trị rủi ro ngân hàng hiệu quả. Sự giám sát chặt chẽ từ các cơ quan quản lý là cần thiết.
1.2. Các lý thuyết giải thích tác động của FDI ngược
Nhiều lý thuyết kinh tế giải thích tác động của đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Lý thuyết lợi thế cạnh tranh nêu bật khả năng ngân hàng tận dụng ưu thế riêng. Lý thuyết lợi thế độc quyền giải thích lợi ích từ việc độc quyền công nghệ hoặc thị trường. Lý thuyết quốc tế hóa – nội bộ hóa tập trung vào việc giảm chi phí giao dịch. Mô hình Upsala mô tả quá trình quốc tế hóa dần dần. Các lý thuyết này cung cấp khung nhìn đa chiều. Giúp phân tích sâu hơn về lợi ích và thách thức của FDI ngược. Ví dụ, việc mở rộng ra nước ngoài có thể cải thiện khả năng sinh lời ngân hàng. Đồng thời, nó có thể tăng cường chất lượng tài sản ngân hàng. Tuy nhiên, rủi ro mới cũng xuất hiện. Cần có chiến lược quản trị rủi ro ngân hàng phù hợp. Sự cân bằng giữa lợi ích và rủi ro là yếu tố then chốt. Từ đó tối ưu hóa hiệu quả hoạt động ngân hàng.
1.3. Tổng quan nghiên cứu về hiệu quả hoạt động ngân hàng
Nghiên cứu trước đây đã phân tích sâu rộng về hiệu quả hoạt động ngân hàng. Các nghiên cứu này thường sử dụng nhiều chỉ số. Bao gồm tỷ lệ ROA, ROE, NIM. Chúng cũng xem xét chất lượng tài sản ngân hàng. Đặc biệt là tỷ lệ nợ xấu NHTM. An toàn vốn ngân hàng cũng là một chỉ số quan trọng. Nhiều công trình tập trung vào tác động của FDI vào trong nước. Tuy nhiên, nghiên cứu về FDI ngược, hay đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam, còn hạn chế. Đặc biệt là trong ngành ngân hàng. Việc thiếu hụt này tạo nên khoảng trống nghiên cứu. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung vào tác động cụ thể của OFDI. Nó xem xét các khía cạnh như khả năng sinh lời ngân hàng và an toàn vốn. Từ đó cung cấp cái nhìn mới. Giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam đưa ra quyết định tốt hơn.
II. Thực trạng đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của NHTM Việt Nam
Phần này phân tích tình hình hiện tại của hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam trong lĩnh vực ngân hàng. Nó mô tả quá trình phát triển của FDI ngược từ các ngân hàng thương mại Việt Nam. Các đặc điểm chính của hoạt động này được làm rõ. Nó bao gồm quy mô, cơ cấu và các thị trường mục tiêu. Hiện trạng hệ thống hiện diện tại nước ngoài của các ngân hàng lớn cũng được trình bày chi tiết. Ví dụ như BIDV, Vietcombank, Sacombank, Vietinbank, SHB và MB. Phần này đánh giá mức độ và hiệu quả của các khoản đầu tư này. Nó cũng nhận diện những yếu tố thúc đẩy. Đồng thời chỉ ra các rào cản đối với việc mở rộng dòng vốn quốc tế. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh lời ngân hàng và an toàn vốn ngân hàng. Việc hiểu rõ thực trạng giúp các ngân hàng xây dựng chiến lược OFDI hiệu quả hơn. Hơn nữa, nó giúp cơ quan quản lý phát triển chính sách hỗ trợ phù hợp. Từ đó, tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro cho hệ thống ngân hàng.
2.1. Quá trình phát triển và đặc điểm FDI ngược của NHTM
Hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam đã trải qua quá trình phát triển đáng kể. Ban đầu, các ngân hàng thương mại Việt Nam tập trung vào thị trường lân cận. Sau đó mở rộng sang các khu vực khác. Đặc điểm chính bao gồm việc mở chi nhánh, văn phòng đại diện. Hoặc thiết lập các công ty con tại nước ngoài. Mục tiêu là phục vụ khách hàng Việt Nam có hoạt động đầu tư nước ngoài. Đồng thời tìm kiếm cơ hội kinh doanh mới. FDI ngược giúp tăng cường hình ảnh quốc tế của ngân hàng. Nó cũng đóng góp vào đa dạng hóa nguồn thu. Tuy nhiên, quá trình này cũng đối mặt với nhiều thách thức. Bao gồm việc hiểu rõ luật pháp, văn hóa địa phương. Yêu cầu cao về quản trị rủi ro ngân hàng. Các rủi ro về tỷ giá, chính trị có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Cần có chiến lược rõ ràng. Từ đó đảm bảo sự bền vững của các khoản đầu tư.
2.2. Hiện trạng hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam
Một số ngân hàng thương mại Việt Nam hàng đầu đã thiết lập hiện diện quốc tế. Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) có mạng lưới rộng. Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) cũng tích cực mở rộng. Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) và Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank) cũng là những tên tuổi lớn. Các ngân hàng này hướng đến thị trường khu vực. Đặc biệt là Lào, Campuchia, Myanmar. Các hoạt động kinh doanh chủ yếu là cho vay, bảo lãnh, thanh toán quốc tế. Mức độ đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam từ các ngân hàng này thay đổi. Nó phụ thuộc vào chiến lược và năng lực tài chính. Hiệu quả hoạt động ngân hàng tại các thị trường này cũng khác biệt. Nó bị ảnh hưởng bởi điều kiện kinh tế và quy định địa phương. Việc đánh giá kỹ lưỡng hiệu quả này rất quan trọng. Giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực.
2.3. Các yếu tố thúc đẩy và cản trở dòng vốn quốc tế
Nhiều yếu tố thúc đẩy các ngân hàng thương mại Việt Nam thực hiện đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Bao gồm nhu cầu hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp. Tìm kiếm thị trường mới để tăng trưởng tín dụng. Đa dạng hóa danh mục đầu tư. Nâng cao khả năng sinh lời ngân hàng. Tuy nhiên, cũng có nhiều yếu tố cản trở. Bao gồm rào cản pháp lý. Thiếu thông tin về thị trường nước ngoài. Sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng quốc tế. Yêu cầu về an toàn vốn ngân hàng khi mở rộng. Khả năng quản trị rủi ro ngân hàng là yếu tố then chốt. Đặc biệt là đối phó với rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường. Sự ổn định của dòng vốn quốc tế phụ thuộc vào việc giải quyết các thách thức này. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ. Chính sách đó giúp các ngân hàng Việt Nam tự tin hơn khi hội nhập.
III. Đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng từ OFDI của Việt Nam
Phần này tập trung vào phương pháp nghiên cứu. Nó định lượng mối quan hệ giữa đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (OFDI) và hiệu quả hoạt động các ngân hàng thương mại Việt Nam. Các mô hình nghiên cứu được trình bày chi tiết. Các biến số quan trọng được định nghĩa và đo lường rõ ràng. Bao gồm mức độ OFDI, hiệu quả hoạt động ngân hàng. Các biến điều tiết và biến kiểm soát cũng được xem xét. Hiệu quả hoạt động được đánh giá qua nhiều chỉ số. Ví dụ như khả năng sinh lời ngân hàng (ROA, ROE, NIM). Nó cũng bao gồm chất lượng tài sản ngân hàng (tỷ lệ nợ xấu NHTM). Và an toàn vốn ngân hàng (CAR). Phương pháp phân tích định lượng chủ yếu là hồi quy bảng. Các kiểm định thống kê được thực hiện. Nhằm đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Phương pháp phân tích định tính bổ sung. Nó giúp hiểu sâu hơn các yếu tố tác động. Kết quả của phần này là cơ sở để đưa ra những kết luận đáng tin cậy. Góp phần vào việc cải thiện quản trị rủi ro ngân hàng và chiến lược OFDI.
3.1. Phương pháp định lượng ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng. Chủ yếu là mô hình hồi quy dữ liệu bảng. Điều này giúp kiểm soát các yếu tố đặc thù của từng ngân hàng. Đồng thời xem xét sự thay đổi qua thời gian. Mô hình định lượng được xây dựng cẩn thận. Nó xem xét tác động của đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam. Cụ thể là tác động của FDI ngược đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Các kiểm định về đa cộng tuyến, phương sai thay đổi được thực hiện. Đảm bảo tính hợp lệ của mô hình. Phương pháp này cung cấp bằng chứng khách quan. Giúp xác định mức độ và hướng tác động. Đặc biệt, nó làm rõ mối quan hệ giữa OFDI và các chỉ số tài chính. Ví dụ như khả năng sinh lời ngân hàng và chất lượng tài sản ngân hàng. Từ đó, đưa ra những kết luận có giá trị khoa học và thực tiễn.
3.2. Định nghĩa và đo lường các biến liên quan đến FDI ngược
Mức độ đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (OFDI) được đo lường bằng nhiều chỉ số. Ví dụ như tổng giá trị vốn đầu tư, số lượng chi nhánh nước ngoài. Hiệu quả hoạt động ngân hàng được đo lường bằng ROA, ROE, và NIM. Chất lượng tài sản ngân hàng được thể hiện qua tỷ lệ nợ xấu NHTM. An toàn vốn ngân hàng được đo bằng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR). Các biến điều tiết bao gồm quy mô ngân hàng, trình độ công nghệ. Các biến kiểm soát là các yếu tố vĩ mô và vi mô khác. Ví dụ như lạm phát, tăng trưởng GDP. Việc định nghĩa và đo lường chính xác các biến là rất quan trọng. Đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính. Nguồn thông tin chính thống của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Giúp tăng cường tính minh bạch và độ chính xác của nghiên cứu.
3.3. Các chỉ số về chất lượng tài sản và khả năng sinh lời ngân hàng
Chất lượng tài sản ngân hàng là yếu tố then chốt đánh giá hiệu quả hoạt động. Chỉ số chính là tỷ lệ nợ xấu NHTM. Tỷ lệ này phản ánh khả năng quản trị rủi ro ngân hàng. Mức nợ xấu cao có thể làm giảm khả năng sinh lời. Đồng thời ảnh hưởng đến an toàn vốn ngân hàng. Khả năng sinh lời ngân hàng được đo bằng ROA, ROE và NIM. ROA (lợi nhuận trên tổng tài sản) cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản. ROE (lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) phản ánh khả năng tạo ra lợi nhuận cho cổ đông. NIM (biên lãi ròng) thể hiện khả năng sinh lời từ hoạt động tín dụng. Các chỉ số này giúp đánh giá toàn diện tác động của đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam. Giúp hiểu rõ hơn mối liên hệ giữa FDI ngược và sức khỏe tài chính của ngân hàng.
IV. Kết quả phân tích tác động OFDI lên hiệu quả NHTM Việt Nam
Phần này trình bày chi tiết các phát hiện chính từ quá trình kiểm định. Nó tổng hợp kết quả phân tích định lượng. Đồng thời bổ sung bằng các kết quả phân tích định tính. Phân tích định lượng xác định mối quan hệ thống kê giữa đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (OFDI) và hiệu quả hoạt động các ngân hàng thương mại Việt Nam. Đặc biệt, nó làm rõ tác động đến khả năng sinh lời ngân hàng. Đồng thời xem xét chất lượng tài sản ngân hàng và an toàn vốn ngân hàng. Kết quả định tính dựa trên phỏng vấn chuyên gia. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố không thể định lượng. Ví dụ như chiến lược quản trị rủi ro ngân hàng. Hoặc những thách thức cụ thể khi thực hiện FDI ngược. Việc kết hợp hai phương pháp giúp có được bức tranh toàn diện. Từ đó, nghiên cứu đưa ra những kết luận vững chắc. Các kết luận này có ý nghĩa quan trọng cho cả nhà quản lý ngân hàng và cơ quan hoạch định chính sách.
4.1. Phân tích kết quả định lượng về tác động FDI ngược
Kết quả phân tích định lượng cho thấy mối quan hệ phức tạp. Nó tồn tại giữa đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam và hiệu quả hoạt động ngân hàng. Một số phát hiện chỉ ra rằng OFDI có thể có tác động tích cực. Đặc biệt là trong dài hạn. Nó giúp đa dạng hóa nguồn thu. Đồng thời tăng cường khả năng sinh lời ngân hàng. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, chi phí đầu tư ban đầu lớn. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các chỉ số tài chính. Nghiên cứu cũng kiểm định vai trò của các biến điều tiết. Ví dụ như quy mô ngân hàng hoặc kinh nghiệm quốc tế. Những biến này có thể làm thay đổi mức độ tác động. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Nó hỗ trợ cho việc xây dựng chiến lược FDI ngược hiệu quả hơn cho các ngân hàng thương mại Việt Nam.
4.2. Đánh giá tác động đến chất lượng tài sản và an toàn vốn ngân hàng
Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (FDI ngược) có thể ảnh hưởng đến chất lượng tài sản ngân hàng. Mở rộng ra nước ngoài đi kèm rủi ro tín dụng. Nó cũng bao gồm rủi ro thị trường từ các thị trường mới. Tuy nhiên, nếu quản lý tốt, OFDI có thể cải thiện chất lượng tài sản. Nó giúp đa dạng hóa danh mục tín dụng. Đồng thời giảm thiểu rủi ro tập trung. Về an toàn vốn ngân hàng, hoạt động OFDI đòi hỏi ngân hàng phải duy trì tỷ lệ vốn cao. Điều này nhằm đáp ứng yêu cầu của cả nước sở tại và nước nhà. Nghiên cứu phân tích cụ thể tác động của OFDI đến tỷ lệ nợ xấu NHTM. Nó cũng xem xét tỷ lệ an toàn vốn. Từ đó, đưa ra đánh giá toàn diện về sức khỏe tài chính. Nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị rủi ro ngân hàng chặt chẽ.
4.3. Kết quả phân tích định tính và nhận định quản trị rủi ro ngân hàng
Phân tích định tính bổ sung các phát hiện định lượng. Nó dựa trên phỏng vấn các chuyên gia và lãnh đạo ngân hàng. Các chuyên gia nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị rủi ro ngân hàng. Đặc biệt là trong hoạt động FDI ngược. Thách thức bao gồm sự khác biệt về pháp lý, văn hóa. Ngoài ra, việc thiếu thông tin thị trường nước ngoài cũng là rào cản. Các ngân hàng thương mại Việt Nam cần có chiến lược quản lý rủi ro toàn diện. Điều này bao gồm việc nhận diện, đánh giá. Đồng thời kiểm soát các rủi ro phát sinh từ dòng vốn quốc tế. Các ngân hàng cần thiết lập hệ thống cảnh báo sớm. Đồng thời xây dựng kế hoạch dự phòng hiệu quả. Hợp tác với các đối tác địa phương cũng là một giải pháp. Nó giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu quả. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần tạo hành lang pháp lý thuận lợi. Đồng thời hỗ trợ thông tin. Điều này giúp các ngân hàng Việt Nam tự tin hơn khi thực hiện đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam.
V. Nâng cao hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài của NHTM Việt Nam
Phần cuối cùng này tổng hợp kết quả nghiên cứu. Nó thảo luận về ý nghĩa của các phát hiện. Đồng thời đề xuất các khuyến nghị cụ thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam. Khuyến nghị hướng đến các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nó cũng nhắm đến các cơ quan quản lý. Các phát hiện khẳng định mối liên hệ giữa OFDI và hiệu quả hoạt động ngân hàng. Đặc biệt là ảnh hưởng đến khả năng sinh lời ngân hàng, chất lượng tài sản ngân hàng và an toàn vốn ngân hàng. Các khuyến nghị bao gồm việc lựa chọn định hướng phát triển OFDI. Nó cũng bao gồm việc nâng cao chất lượng công tác quản lý. Từ đó, hỗ trợ các ngân hàng vượt qua thách thức. Đồng thời khai thác tối đa lợi ích từ dòng vốn quốc tế. Đảm bảo sự phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập.
5.1. Thảo luận các phát hiện chính về hiệu quả hoạt động ngân hàng
Nghiên cứu khẳng định OFDI có tác động đáng kể đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Mối quan hệ này có thể tích cực hoặc tiêu cực. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố điều tiết. Khả năng sinh lời ngân hàng có thể tăng trưởng. Điều này xảy ra khi các khoản đầu tư mang lại lợi nhuận cao. Đồng thời đa dạng hóa nguồn thu. Tuy nhiên, rủi ro đi kèm cũng cần được quản lý. Chất lượng tài sản ngân hàng và an toàn vốn ngân hàng là các chỉ số nhạy cảm. Chúng có thể bị ảnh hưởng bởi những biến động của thị trường nước ngoài. Phát hiện nhấn mạnh tầm quan trọng của chiến lược rõ ràng. Nó cũng bao gồm việc quản trị rủi ro ngân hàng chủ động. Điều này giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam tối ưu hóa lợi ích từ FDI ngược.
5.2. Khuyến nghị nâng cao chất lượng tài sản và khả năng sinh lời ngân hàng
Để nâng cao chất lượng tài sản ngân hàng, các ngân hàng cần tăng cường thẩm định. Nó bao gồm thẩm định kỹ lưỡng các dự án đầu tư nước ngoài. Đồng thời giám sát chặt chẽ hoạt động cho vay. Đặc biệt là tại thị trường mới. Mục tiêu là giảm tỷ lệ nợ xấu NHTM. Nâng cao khả năng sinh lời ngân hàng đòi hỏi chiến lược đa dạng hóa sản phẩm. Nó cũng bao gồm việc tìm kiếm các thị trường ngách có lợi nhuận cao. Cải thiện công nghệ và quy trình hoạt động cũng quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa chi phí. Khuyến nghị cụ thể cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nó tập trung vào việc đầu tư vào hệ thống quản lý rủi ro hiện đại. Đồng thời phát triển năng lực nhân sự. Từ đó đảm bảo tăng trưởng bền vững.
5.3. Định hướng phát triển OFDI và quản trị rủi ro ngân hàng
Các ngân hàng thương mại Việt Nam cần có định hướng rõ ràng cho hoạt động FDI ngược. Nó bao gồm việc ưu tiên các thị trường có tiềm năng. Đồng thời phù hợp với năng lực của ngân hàng. Chiến lược quản trị rủi ro ngân hàng cần được xây dựng toàn diện. Điều này bao gồm việc nhận diện, đánh giá. Đồng thời kiểm soát các rủi ro phát sinh từ dòng vốn quốc tế. Các ngân hàng cần thiết lập hệ thống cảnh báo sớm. Đồng thời xây dựng kế hoạch dự phòng hiệu quả. Hợp tác với các đối tác địa phương cũng là một giải pháp. Nó giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu quả. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần tạo hành lang pháp lý thuận lợi. Đồng thời hỗ trợ thông tin. Điều này giúp các ngân hàng Việt Nam tự tin hơn khi thực hiện đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN ĐÌNH DŨNG TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN ĐÌNH DŨNG TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. PHAN THỊ THU HÀ HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Đình Dũng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC HÌNH. viii PHẦN MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ TÁC ĐỘNG GIỮA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.
Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các ngân hàng thương mại. Khái quát về hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Các hình thức đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Các động lực khi thực hiện đầu tư trực tiếp ra nước ngoài.
Cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài và hiệu quả của công ty. Lý thuyết về lợi thế cạnh tranh. Lý thuyết về lợi thế độc quyền. Lý thuyết về quốc tế hóa – nội bộ hóa.
Lý thuyết về chu kỳ (vòng đời) sản phẩm. Mô hình Upsala. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến tác động của đầu tư trực tiếp ra nước ngoài và hiệu quả các ngân hàng. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến tác động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài và hiệu quả các ngân hàng trên thế giới.
Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài tại Việt Nam. Khoảng trống nghiên cứu. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu. Giả thuyết về mối quan hệ giữa hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài và hiệu quả hoạt động.
Các giả thuyết về biến tác động đến mối quan hệ giữa hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài và hiệu quả hoạt động. Tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu. Kết luận chương 1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Mô hình nghiên cứu. Định nghĩa và đo lường các biến trong mô hình định lượng. Mức độ đầu tư trực tiếp ra nước ngoài và đo lường mức độ hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các NHTM Việt Nam. Hiệu quả hoạt động và đo hiệu quả hoạt động các NHTM Việt Nam.
Các biến điều tiết mối quan hệ giữa OFDI và hiệu quả hoạt động. Các biến kiểm soát. Phương pháp phân tích. Phương pháp sử dụng trong phân tích định lượng.
Phân tích định tính. Kết luận chương 2. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. Quá trình phát triển và đặc điểm hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các NHTM Việt Nam.
Hiện trạng hệ thống hiện diện tại nước ngoài của các NHTM Việt Nam. Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam. Ngân hàng TMCP Sài gòn thương tín .3 Ngân hàng TMCP Sài gòn Hà nội. Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam .5 Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam.
Thực trạng mức độ đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của NHTM Việt Nam. OFDI của BIDV. OFDI của Vietinbank. OFDI của Sacombank.
OFDI của MB. OFDI của SHB. Thực trạng hoạt động kinh doanh tại thị trường nước ngoài của các NHTM Việt Nam. Những yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các NHTM Việt Nam .1 Những yếu tố thúc đẩy.
Những yếu tố cản trở. Kết luận chương 3. KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH MỐI QUAN HỆ GIỮA MỨC ĐỘ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. Kết quả kiểm định phân tích định lượng.
Xử lý dữ liệu trước phân tích. Kết quả kiểm định mô hình. Kết quả phân tích định lượng .2 Kết quả phân tích định tính. Kết luận chương 4.
THẢO LUẬN KẾT QUẢ .142 NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Về mối quan hệ giữa mức độ OFDI và kết quả, hiệu quả hoạt động kinh doanh. Về vai trò của các yếu tố điều tiết trong mối quan hệ giữa mức độ OFDI và hiệu quả hoạt động.
Về kết quả phân tích định tính và đánh giá thực trạng. Các khuyến nghị rút ra từ kết quả nghiên cứu. Nhóm vấn đề về lựa chọn định hướng phát triển OFDI. Nhóm khuyến nghị về nâng cao chất lượng công tác quản lý.
Kết luận chương 5 .152 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .154 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM CÓ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI. THỐNG KÊ MÔ TẢ ĐẦU RA – ĐẦU VÀO TRONG MÔ HÌNH TÍNH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG. THỐNG KÊ MÔ TẢ CÁC BIẾN TRONG MÔ HÌNH TÁC ĐỘNG ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG.
KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH MÔ HÌNH TÁC ĐỘNG ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG. KẾT QUẢ POOLED OLS VỚI MÔ HÌNH TÁC ĐỘNG ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG. DANH SÁCH CHUYÊN GIA PHỎNG VẤN .176 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Ý nghĩa 1 Agribank Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thông Việt Nam 2 BIDV NHTMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam 3 CI Cost on Income – Tỷ lệ chi phí trên thu nhập 4 DEA Data envelopment analysis – Phương pháp phân tích bao dữ liệu 5 DOI Degree of internationalization – Chỉ số mức độ quốc tế hóa 6 DPRR Dự phòng rủi ro 7 FE Fixed Effect – Tác động cố định 8 FP Färe-Primon index – Chỉ số hiệu quả Färe-Primon 9 MBBank NHTMCP Quân đội Việt Nam 10 NHTM Ngân hàng thương mại 11 NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần 12 NIM Net interest margin – Lãi cận biên ròng 13 NPL Non performing loans – Tỷ lệ nợ xấu 15 OE Operatinal Efficiency – Hiệu quả hoạt động 14 OFDI Outward foreign direct investment – Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài 16 RE Random Effect – Tác động ngẫu nhiên 17 ROA Return on asset – Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản bình quân 18 Sacombank NHTMCP Sài gòn Thương tín 19 SHB NHTMCP Sài gòn Hà nội 20 TFP Total factor productivity 21 Vietcombank NHTMCP Ngoại thương Việt Nam 22 Vietinbank NHTMCP Công thương Việt Nam vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Tổng hợp các giả thuyết.
Tổng hợp các chỉ tiêu đơn vị đo lường hoạt động OFDI. Tổng hợp các chỉ số đo lường hoạt động OFDI. Tổng hợp các công thức tính chỉ số hiệu quả hoạt động. Tổng hợp các chỉ sô hiệu quả hoạt động có trọng số cố định.
Các nghiên cứu trên thế gới đo lường hiệu quả hoạt động trong ngân hàng 66 Bảng 2. Các nghiên cứu tại Việt Nam đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng .7: Mô tả đầu vào – đầu ra sử dụng để tính FP .8: Giả thuyết về các biến điều tiết trong mô hình .9: Giả thuyết về các biến kiểm soát trong mô hình.10: Quy tắc lựa chọn giữa GLS và PCSE .11: Quy tắc lựa chọn mô hình .1: Địa bàn và hình thức đầu tư các NHTM Việt Nam tại nước ngoài .2: Tỷ lệ nợ xấu các hiện diện NHTM Việt nam tại Campuchia 2010-2017 .3: Chi phí trích DPRR của các hiện diện NHTM Việt Nam tại Campuchia giai đoạn 2010-2017 .4: ROA của các hiện diện NHTM Việt nam tại campuchia 2011-2017. Kiểm tra tính dừng các biến sử dụng trong mô hình .2: Mô tả các biến trong mô hình tác động OFDI đến FP .3: Kết quả tổng hợp ước lược các mô hình .4: Kết quả mô hình sử dụng biến phụ thuộc hiệu quả tài chính.5: Kết quả kiểm định mô hình vai trò điều tiết của biến tính chất sở hữu .6: Kết quả kiểm định mô hình vai trò điều tiết của biến số lượng địa bàn kinh doanh tại thị trường nước ngoài .7: Kết quả kiểm định mô hình vai trò điều tiết của biến số thời gian kinh doanh tại thị trường nước ngoài .129 viii DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Trình tự quốc tế hóa công ty theo mô hình Upsala .1: Dư nợ cho vay tại thị trường nước ngoài các NHTM Việt Nam .2: Mô hình DEA hướng đầu ra và hướng đầu vào .3: Kết quả FP của các NHTM có OFDI giai đoạn từ quý 2/2009 – quý 2/2020 .1: Hoạt động OFDI trong ngành ngân hàng tài chính trong giai đoạn 2009-2019 của Việt Nam .2a: Dư nợ cho vay tại thị trường nước ngoài của BIDV giai đoạn 2009-2019 .2b: Dư nợ cho vay của BIDV giai đoạn 2009-2019 .3: Tỷ lệ dư nợ thị trường nước ngoài trong tổng dư nợ BIDV 2009-2019 .4: Tỷ lệ nợ xấu của BIDC và ngành ngân hàng Campuchia 2009-2019 .5a: Dư nợ cho vay tại thị trường nước ngoài Vietinbank 2009-2019 .5b: Dư nợ cho vay của Vietinbank giai đoạn 2009-2019 .6: Tỷ lệ dư nợ thị trường nước ngoài/tổng dư nợ Vietinbank 2012-2019 .7a: Dư nợ cho vay tại thị trường nước ngoài của Sacombank 2009-2019 .7b: Dư nợ cho vay của Sacombank giai đoạn 2009-2019 .8: Tỷ lệ dư nợ thị trường nước ngoài/tổng dư nợ Sacombank 2009-2019 .9a: Dư nợ cho vay tại thị trường nước ngoài của MB giai đoạn 2009-2019 .9b: Dư nợ cho vay của MB giai đoạn 2009-2019 .10: Tỷ lệ dư nợ thị trường nước ngoài trong tổng dư nợ MB 2013-2019 .11a: Dư nợ cho vay tại thị trường nước ngoài của SHB giai đoạn 2012-2019 .11b: Dư nợ cho vay của SHB giai đoạn 2012-2019 .12: Tỷ lệ dư nợ thị trường nước ngoài trong tổng dư nợ SHB 2013-2019 .13: Quá trình phát triển hoạt động OFDI của Việt Nam .14: Thị phần huy động vốn thị trường ngân hàng Việt Nam 2005-2020 .15: Thị phần cho vay thị trường ngân hàng Việt Nam 2005-2020 .110 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đình Dũng (2022). Tác động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài đến hiệu quả NHTM Việt Nam [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tac-dong-dau-tu-truc-tiep-ra-nuoc-ngoai-den-hieu-qua-ngan-hang-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài đến hiệu quả NHTM Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ tác động hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài đến hiệu quả hoạt động tại các nhtm việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Tác động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài đến hiệu quả NHTM Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Tác động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài đến hiệu quả NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài đến hiệu quả NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tác động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài đến hiệu quả NHTM Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài đến hiệu quả NHTM Việt Nam" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài đến hiệu quả NHTM Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.