Tác động đa dạng hóa danh mục cho vay đến lợi nhuận và rủi ro tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Luận án: Tác động của đa dạng hoá danh mục cho vay đến lợi nhuận và rủi ro nghiên cứu tại các ngân hàng thương mại việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

344

Thời gian đọc

52 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tác động đa dạng hóa cho vay: Lợi nhuận và Rủi ro
Số trang:
344 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tác động đa dạng hóa cho vay Lợi nhuận và Rủi ro

Nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của đa dạng hóa danh mục cho vay đến hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích tập trung vào lợi nhuận và rủi ro ngân hàng. Kết quả tổng thể cho thấy một xu hướng rõ ràng. Đa dạng hóa danh mục tín dụng, xét theo ngành kinh tế, có thể mang lại những hậu quả không mong muốn. Mặc dù lý thuyết thường khuyến khích đa dạng hóa để phân tán rủi ro cho vay, nhưng thực tế tại Việt Nam lại khác biệt. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ các ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2008-2019. Phương pháp ước lượng moment tổng quát (GMM) được áp dụng để phân tích mô hình bảng động. Những phát hiện này cung cấp cái nhìn sâu sắc về chính sách tín dụng hiện tại. Các ngân hàng cần xem xét lại chiến lược cho vay ngân hàng của mình. Việc đa dạng hóa không phải lúc nào cũng tối ưu hóa tăng trưởng lợi nhuận ngân hàng.

1.1. Ảnh hưởng của đa dạng hóa đến lợi nhuận ngân hàng

Đa dạng hóa danh mục cho vay có xu hướng làm giảm lợi nhuận. Các thước đo lợi nhuận như lợi nhuận ròng trên tài sản (ROA) và lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu (ROE) đều cho thấy sự sụt giảm. Biên lãi ròng (NIM) cũng chịu tác động tiêu cực. Điều này thách thức quan niệm truyền thống về lợi ích của việc đa dạng hóa. Ngân hàng cần đánh giá kỹ lưỡng trước khi mở rộng cho vay sang nhiều ngành. Một chiến lược cho vay tập trung hơn có thể mang lại hiệu quả cao hơn cho tăng trưởng lợi nhuận ngân hàng. Việc phân tích kỹ lưỡng từng khoản vay và ngành nghề là cần thiết. Đa dạng hóa không đảm bảo lợi nhuận cao hơn. Thực tế, nó có thể làm suy yếu khả năng sinh lời của ngân hàng. Chính sách tín dụng cần ưu tiên chất lượng hơn số lượng. Điều này giúp bảo vệ hiệu quả hoạt động ngân hàng về lâu dài.

1.2. Đa dạng hóa và sự gia tăng rủi ro ngân hàng

Nghiên cứu chỉ ra đa dạng hóa danh mục cho vay làm gia tăng rủi ro ngân hàng. Các chỉ số rủi ro tín dụng như tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro và tỷ lệ nợ xấu đều tăng. Điều này ngụ ý rằng việc cho vay đa ngành có thể không hiệu quả trong việc phân tán rủi ro cho vay tại Việt Nam. Thay vào đó, nó có thể làm suy yếu chất lượng tài sản ngân hàng. Việc quản lý rủi ro tín dụng trở nên phức tạp hơn. Cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ khi áp dụng chính sách tín dụng đa dạng hóa. Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng Việt Nam có thể bị ảnh hưởng tiêu cực. Đa dạng hóa không tự động dẫn đến giảm rủi ro. Ngân hàng cần có năng lực phân tích và quản lý rủi ro chuyên sâu.

II. Phân tích đa dạng hóa danh mục tín dụng Việt Nam

Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh cụ thể của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Mục tiêu là phân tích tác động của đa dạng hóa cho vay theo ngành kinh tế. Giai đoạn nghiên cứu từ năm 2008 đến 2019. Đây là giai đoạn có nhiều biến động trong hệ thống tài chính Việt Nam. Các dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của các ngân hàng. Việc phân loại ngành kinh tế được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo tính chính xác trong việc đo lường mức độ đa dạng hóa danh mục tín dụng. Các thước đo đa dạng hóa Herfindahl-Hirschman (HHI) và Shannon Entropy (SE) được sử dụng. Điều này cung cấp cái nhìn đa chiều về cơ cấu danh mục cho vay. Các kết quả nghiên cứu đảm bảo tính vững chắc. Chúng được kiểm định qua nhiều thang đo lợi nhuận và rủi ro. Các cách phân loại ngành trên danh mục cho vay khác nhau cũng được thử nghiệm. Điều này giúp tăng độ tin cậy của phát hiện. Nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm quan trọng cho chính sách tín dụng và chiến lược cho vay ngân hàng.

2.1. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu sử dụng

Nghiên cứu áp dụng mô hình bảng động. Phương pháp ước lượng moment tổng quát (GMM) được lựa chọn. Dữ liệu bao gồm các ngân hàng thương mại Việt Nam. Khoảng thời gian từ năm 2008 đến 2019. Việc sử dụng GMM giúp kiểm soát các vấn đề nội sinh. Nó cũng giải quyết các đặc trưng riêng của dữ liệu bảng. Dữ liệu cho vay được phân loại theo ngành kinh tế. Điều này cho phép đo lường chính xác mức độ đa dạng hóa danh mục tín dụng. Các dữ liệu về lợi nhuận, rủi ro và các nhân tố đặc thù ngân hàng cũng được thu thập. Chất lượng tài sản ngân hàng và hiệu quả hoạt động ngân hàng được đánh giá khách quan.

2.2. Thước đo đa dạng hóa và kiểm định tính vững

Nghiên cứu sử dụng hai thước đo đa dạng hóa chính. Đó là chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI) và Shannon Entropy (SE). Các chỉ số này đánh giá mức độ phân tán của cơ cấu danh mục cho vay. Việc sử dụng đa dạng thước đo tăng cường tính tin cậy của kết quả. Tính vững của kết quả được đảm bảo. Nhiều thang đo lợi nhuận và rủi ro ngân hàng được áp dụng. Các cách phân loại ngành khác nhau trên danh mục cho vay cũng được thử nghiệm. Điều này khẳng định độ tin cậy của các phát hiện. Nó củng cố cơ sở cho các đề xuất chính sách tín dụng sau này. Các chiến lược cho vay ngân hàng cần dựa trên bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.

III. Vai trò nhân tố điều tiết trong chiến lược cho vay

Nghiên cứu đi sâu vào vai trò của các nhân tố đặc thù ngân hàng. Các yếu tố này điều tiết tác động của đa dạng hóa danh mục cho vay đến lợi nhuận. Quy mô ngân hàng, mô hình kinh doanh, và sức mạnh thị trường là các nhân tố chính. Chúng có khả năng làm giảm tác động bất lợi của đa dạng hóa. Thậm chí, chúng có thể đảo chiều tác động khi giá trị của các nhân tố này tăng đủ lớn. Điều này cho thấy không phải mọi ngân hàng đều chịu cùng một tác động từ đa dạng hóa. Chính sách tín dụng cần được tùy chỉnh. Các ngân hàng lớn hoặc có mô hình kinh doanh đặc thù có thể hưởng lợi khác. Ngược lại, các ngân hàng nhỏ hơn cần thận trọng hơn. Việc phân tán rủi ro cho vay không đơn giản. Nó phụ thuộc vào năng lực nội tại của từng tổ chức. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tài sản ngân hàng. Việc hiểu rõ các nhân tố điều tiết giúp tối ưu hóa chiến lược cho vay ngân hàng.

3.1. Ảnh hưởng của quy mô mô hình kinh doanh và sức mạnh thị trường

Quy mô ngân hàng đóng vai trò quan trọng. Các ngân hàng lớn hơn có thể quản lý đa dạng hóa tốt hơn. Mô hình kinh doanh cũng tạo ra sự khác biệt. Ngân hàng có mô hình kinh doanh đa dạng có thể giảm thiểu rủi ro. Sức mạnh thị trường cũng là yếu tố then chốt. Ngân hàng có sức mạnh thị trường lớn hơn có thể có lợi thế. Các yếu tố này giúp giảm tác động bất lợi của đa dạng hóa đến lợi nhuận. Khi các yếu tố này mạnh mẽ, tác động có thể được đảo chiều. Đa dạng hóa danh mục tín dụng trở nên có lợi. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lực nội tại ngân hàng.

3.2. Sự khác biệt giữa ngân hàng sở hữu nhà nước và ngoài nhà nước

Sở hữu nhà nước tạo ra một điểm khác biệt lớn. Đa dạng hóa danh mục cho vay tại các ngân hàng sở hữu nhà nước giúp cải thiện lợi nhuận. Điều này trái ngược với các ngân hàng ngoài nhà nước. Tại các ngân hàng ngoài nhà nước, đa dạng hóa làm giảm lợi nhuận. Sự khác biệt này cần được lưu ý trong chính sách tín dụng. Cơ cấu sở hữu ảnh hưởng đến quyết định và hiệu quả hoạt động ngân hàng. Các ngân hàng nhà nước có thể có nguồn lực hoặc lợi thế khác. Việc phân tán rủi ro cho vay có thể được hỗ trợ bởi các yếu tố phi thị trường. Điều này tác động đến chất lượng tài sản ngân hàng và tăng trưởng lợi nhuận ngân hàng.

IV. Mối quan hệ phi tuyến giữa đa dạng hóa và lợi nhuận

Nghiên cứu tìm thấy bằng chứng về một mối quan hệ phi tuyến tính. Mối quan hệ này tồn tại giữa đa dạng hóa danh mục cho vay và lợi nhuận ngân hàng. Đặc biệt, nó phụ thuộc vào mức độ rủi ro ngân hàng. Lý thuyết của Winton (1999) được xác nhận. Mối quan hệ này có dạng chữ U ngược. Điều này có nghĩa là tác động của đa dạng hóa không phải lúc nào cũng tuyến tính. Nó thay đổi theo mức độ rủi ro hiện tại của ngân hàng. Việc quản lý rủi ro tín dụng cần tính đến khía cạnh phi tuyến này. Một chính sách tín dụng linh hoạt là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa cơ cấu danh mục cho vay.

4.1. Dạng chữ U ngược trong tác động của đa dạng hóa

Mô hình biểu diễn hệ số tác động của đa dạng hóa cho thấy dạng chữ U ngược. Tác động bất lợi của đa dạng hóa danh mục cho vay đến lợi nhuận giảm dần khi rủi ro ngân hàng tăng lên. Tuy nhiên, khi mức rủi ro trở nên quá cao, tác động bất lợi lại có xu hướng tăng trở lại. Điều này có nghĩa là có một 'điểm ngọt' cho việc đa dạng hóa. Ngân hàng cần tìm ra mức rủi ro tối ưu. Sau đó áp dụng chiến lược cho vay ngân hàng phù hợp. Việc phân tán rủi ro cho vay cần được điều chỉnh theo thực trạng rủi ro. Chất lượng tài sản ngân hàng cần được theo dõi liên tục.

4.2. Ý nghĩa đối với quản lý rủi ro tín dụng

Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Quản lý rủi ro tín dụng không chỉ là giảm thiểu rủi ro. Nó còn là tối ưu hóa mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận. Các chính sách tín dụng cần nhận thức rõ ràng về mối quan hệ phi tuyến này. Ngân hàng không nên đa dạng hóa một cách mù quáng. Cần có sự phân tích kỹ lưỡng về mức độ rủi ro hiện tại. Mục tiêu là để đạt được tăng trưởng lợi nhuận ngân hàng bền vững. Cơ cấu danh mục cho vay cần được điều chỉnh linh hoạt. Điều này giúp tránh việc làm suy giảm hiệu quả hoạt động ngân hàng do đa dạng hóa quá mức hoặc không phù hợp.

V. Quản lý rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động ngân hàng

Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Các phát hiện này có ảnh hưởng sâu sắc đến quản lý rủi ro tín dụng. Đặc biệt là đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam. Việc đa dạng hóa danh mục cho vay không phải là giải pháp vạn năng. Nó có thể tiềm ẩn rủi ro và làm giảm lợi nhuận. Các nhà quản lý ngân hàng cần xem xét lại chiến lược cho vay ngân hàng. Cần xây dựng chính sách tín dụng hiệu quả hơn. Mục tiêu là để duy trì chất lượng tài sản ngân hàng và tăng cường tăng trưởng lợi nhuận ngân hàng. Việc phân tán rủi ro cho vay cần được thực hiện một cách có chọn lọc. Các phương pháp định lượng hiện đại cần được áp dụng. Điều này giúp đánh giá chính xác tác động của đa dạng hóa.

5.1. Tác động đến chính sách tín dụng và giám sát ngân hàng

Chính sách tín dụng cần được điều chỉnh. Các cơ quan quản lý cần xem xét các phát hiện này. Việc giám sát ngân hàng cần chú trọng hơn vào chất lượng tài sản ngân hàng. Đặc biệt là trong bối cảnh đa dạng hóa. Ngân hàng cần có các khung quản lý rủi ro tín dụng mạnh mẽ. Chúng giúp kiểm soát nợ xấu ngân hàng Việt Nam. Các quy định về cơ cấu danh mục cho vay có thể cần được xem xét lại. Mục tiêu là để đảm bảo hiệu quả hoạt động ngân hàng. Đồng thời duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính.

5.2. Hướng phát triển chiến lược cho vay ngân hàng

Các ngân hàng cần phát triển chiến lược cho vay ngân hàng linh hoạt. Không nên chỉ tập trung vào đa dạng hóa đơn thuần. Cần có sự kết hợp với các nhân tố điều tiết. Chẳng hạn như quy mô, mô hình kinh doanh và đặc điểm sở hữu. Việc phân tán rủi ro cho vay cần được thực hiện dựa trên năng lực quản lý của từng ngân hàng. Tăng trưởng lợi nhuận ngân hàng bền vững đòi hỏi sự cân bằng. Cần cân bằng giữa đa dạng hóa và quản lý rủi ro. Các ngân hàng cần đầu tư vào hệ thống phân tích rủi ro. Điều này giúp đưa ra các quyết định về cơ cấu danh mục cho vay hiệu quả hơn.

VI. Chiến lược tối ưu hóa cơ cấu danh mục cho vay

Để tối ưu hóa cơ cấu danh mục cho vay, các ngân hàng cần có một cách tiếp cận chiến lược. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc đa dạng hóa không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích rõ ràng. Thay vào đó, nó đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về bối cảnh cụ thể của từng ngân hàng. Mục tiêu là đạt được tăng trưởng lợi nhuận ngân hàng bền vững. Đồng thời duy trì quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả. Điều này yêu cầu một sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố nội tại và bên ngoài. Các chính sách tín dụng cần được xây dựng dựa trên dữ liệu thực nghiệm. Việc phân tán rủi ro cho vay cần được thiết kế để phù hợp với năng lực quản lý rủi ro của ngân hàng. Chất lượng tài sản ngân hàng là ưu tiên hàng đầu. Một chiến lược cho vay ngân hàng hiệu quả sẽ kết hợp đa dạng hóa có chọn lọc với các biện pháp kiểm soát rủi ro chặt chẽ.

6.1. Cân bằng giữa đa dạng hóa và tập trung hóa

Các ngân hàng cần tìm điểm cân bằng phù hợp. Cân bằng giữa đa dạng hóa và tập trung hóa trong danh mục tín dụng. Việc đa dạng hóa quá mức có thể làm giảm lợi nhuận và tăng rủi ro. Ngược lại, tập trung hóa quá mức cũng tiềm ẩn rủi ro hệ thống. Chiến lược cho vay ngân hàng cần xác định các ngành mục tiêu. Đồng thời đánh giá năng lực quản lý rủi ro tín dụng cho từng ngành. Mục tiêu là tối ưu hóa tăng trưởng lợi nhuận ngân hàng. Đồng thời kiểm soát nợ xấu ngân hàng Việt Nam. Việc phân tán rủi ro cho vay cần được thực hiện một cách chiến lược, không phải tùy tiện.

6.2. Phát triển năng lực quản lý rủi ro và thông tin

Để thực hiện chiến lược tối ưu, ngân hàng cần phát triển năng lực quản lý rủi ro. Việc thu thập và phân tích thông tin về các ngành kinh tế là rất quan trọng. Điều này giúp đưa ra các quyết định chính sách tín dụng sáng suốt. Các hệ thống đánh giá chất lượng tài sản ngân hàng cần được cải thiện. Năng lực phân tích rủi ro tín dụng cần được nâng cao. Việc hiểu rõ tác động của đa dạng hóa ở các mức rủi ro khác nhau là cần thiết. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng. Đồng thời bảo vệ ngân hàng khỏi các rủi ro tiềm ẩn. Đầu tư vào công nghệ và con người là then chốt để quản lý cơ cấu danh mục cho vay hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của đa dạng hoá danh mục cho vay đến lợi nhuận và rủi ro nghiên cứu tại các ngân hàng thương mại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (344 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------------------- HUỲNH JAPAN TÁC ĐỘNG CỦA ĐA DẠNG HOÁ DANH MỤC CHO VAY ĐẾN LỢI NHUẬN VÀ RỦI RO: NGHIÊN CỨU TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. Hồ Chí Minh – Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------------------- HUỲNH JAPAN TÁC ĐỘNG CỦA ĐA DẠNG HOÁ DANH MỤC CHO VAY ĐẾN LỢI NHUẬN VÀ RỦI RO: NGHIÊN CỨU TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính Ngân hàng Mã số: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. ĐẶNG VĂN DÂN TP. Hồ Chí Minh – Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị tiến sĩ tại bất cứ một cơ sở đào tạo nào.

Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án. Tác giả xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan danh dự của mình.HCM, ngày … tháng … năm 2021 Tác giả Huỳnh Japan ii LỜI CẢM ƠN Từ tận đáy lòng mình, tôi mong muốn được gửi những lời cảm ơn và sự ghi nhận chân thành nhất đến những người đã hỗ trợ và động viên tôi trong quá trình thực hiện luận án. Trước hết, lời cảm ơn xin được dành cho thầy hướng dẫn luận án – PGS. Đặng Văn Dân, người đã luôn quan tâm giúp đỡ về nội dung chuyên môn và định hướng trong việc công bố các bài báo từ nội dung chính của luận án.

Sự tử tế của thầy cũng là một điều tôi không bao giờ quên. Lời cảm ơn tiếp theo tôi xin được gửi đến Khoa sau đại học – Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, đặc biệt là chị Vũ Thị Thu Hà, đã rất nhiệt tình hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và hoàn thiện các thủ tục bảo vệ luận án. Tôi cũng xin cảm ơn sự hỗ trợ về mặt học thuật của các phản biện và các tổng biên tập của các tạp chí quốc tế đã tiếp nhận bài báo từ luận án. Các bình luận và góp ý của họ là phần quan trọng để chất lượng luận án được cải thiện.

Sau cùng, tôi xin được cảm ơn gia đình và người thân đã luôn luôn theo dõi, quan tâm, và động viên ủng hộ tôi từ những ngày tôi chỉ mới có kế hoạch về việc học cao học cho đến khi hoàn thành luận án. Một lời cảm ơn đặc biệt nhất tôi xin được gửi đến người Dượng thân yêu đã khuất. Những lời cuối cùng của ông không chỉ có giá trị với tôi trong việc hoàn thành luận án này mà còn cả việc làm người. iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Nghiên cứu phân tích thực nghiệm tác động của đa dạng hoá của danh mục cho vay xét theo ngành kinh tế đến lợi nhuận và rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Đặc biệt, nghiên cứu cũng đi sâu vào khảo sát vai trò điều tiết của các nhân tố đặc thù ngân hàng, gồm quy mô, sở hữu nhà nước, mô hình kinh doanh, sức mạnh thị trường và mức độ rủi ro, đối với tác động của đa dạng hoá danh mục cho vay đến lợi nhuận ngân hàng nhằm tìm ra các mối tương quan có điều tiết lý giải cho cơ chế tác động của đa dạng hoá. Sử dụng số liệu của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2008–2019 và tiến hành các hồi quy trên mô hình bảng động bằng phương pháp ước lượng moment tổng quát (GMM), nghiên cứu đã chỉ ra các kết quả quan trọng: (i) Đa dạng hoá danh mục cho vay có xu hướng làm giảm lợi nhuận ngân hàng, đánh giá thông qua lợi nhuận ròng trên tài sản ROA, lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu ROE và biên lãi ròng NIM. (ii) Đa dạng hoá danh mục cho vay được tìm thấy là có xu hướng làm gia tăng rủi ro ngân hàng, thể hiện thông qua các thước đo rủi ro tín dụng như tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro và tỷ lệ nợ xấu. (iii) Các nhân tố điều tiết bao gồm quy mô ngân hàng, mô hình kinh doanh và sức mạnh thị trường có vai trò làm giảm đi tác động bất lợi của đa dạng hóa danh mục cho vay đến lợi nhuận ngân hàng, thậm chí còn làm đảo chiều tác động khi giá trị của các nhân tố điều tiết tăng đủ lớn.

Trong khi đó đa dạng hoá danh mục cho vay tại các ngân hàng sở hữu nhà nước giúp cải thiện lợi nhuận ngân hàng, ngược lại với những gì được tìm thấy tại các ngân hàng ngoài nhà nước. Bên cạnh đó, nghiên cứu còn tìm thấy bằng chứng xác nhận lý thuyết của Winton (1999) về việc tồn tại mối quan hệ phi tuyến tính giữa đa dạng hóa danh mục cho vay và lợi nhuận ngân hàng theo hàm rủi ro (đánh giá bởi tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng). Cụ thể, mô hình biểu diễn hệ số tác động của đa dạng hoá theo hàm rủi ro với dạng chữ U ngược đã chỉ ra rằng tác động bất lợi của đa dạng hoá danh mục cho vay đến lợi nhuận ngân hàng giảm dần khi rủi ro ngân hàng tăng lên, nhưng khi mức rủi ro là quá cao thì tác động bất lợi của đa dạng hoá danh mục cho vay lại có xu hướng tăng trở lại. Các kết quả nghiên cứu được tìm thấy đều đảm bảo tính vững, thông qua nhiều thang đo lợi nhuận và rủi ro ngân hàng, cùng với đó là các thước đo đa dạng hoá Herfindahl- Hirschman (HHI) và Shannon Entropy (SE) với các cách phân loại ngành trên danh mục cho iv vay khác nhau.

Từ những phát hiện đáng tin cậy có được, nghiên cứu đã rút ra những hàm ý quan trọng dưới góc độ chính sách quản lý, chiến lược kinh doanh và nghiên cứu. Từ khoá: danh mục cho vay, đa dạng hoá, lợi nhuận ngân hàng, rủi ro ngân hàng, Việt Nam. v ABSTRACT The study analyzes the empirical effects of the sectoral loan portfolio diversification on the return and risk of commercial banks in Vietnam. In particular, the study also examines the conditioning roles of bank-specific characteristics, including bank size, state ownership, business model, market power, and bank risk, on the impact of loan portfolio diversification on bank returns to find the marginal correlations that explain the mechanism of diversification.

Using data from Vietnamese commercial banks in the period 2008–2019 and conducting regressions in dynamic table models using the generalized method of moments (GMM) estimator, the study has shown significant results: (i) Loan portfolio diversification tends to reduce bank return, captured by net return on assets ROA, net return on equity ROE and net interest margin NIM. (ii) Loan portfolio diversification is found to increase bank risk, as demonstrated by credit risk measures, including loan loss provisions and non-performing loans. (iii) Moderating factors, including bank size, business model, and market power, tend to mitigate the detrimental effect of loan portfolio diversification on bank return and even reverse this detrimental effect when the value of these factors increases up to a certain level. Besides, loan portfolio diversification at state-owned banks improves bank profits, in contrast to evidence found at private banks.

The study also finds evidence confirming the Winton (1999) theory of a non-linear relationship between loan portfolio diversification and bank returns as a function of bank risk (captured by the ratio of loan loss provision). Specifically, the model showing the impact of diversification by risk function with an inverse U-shape indicates that the adverse effect of loan portfolio diversification on bank return diminishes as bank risk increases, but when the level of risk is too high, the adverse impact of loan portfolio diversification tends to increase again. The research results are robust to changes in multiple measures of bank return and risk, alternative proxies of sectoral loan portfolio diversification Herfindahl-Hirschman (HHI) and Shannon Entropy (SE). From the reliable findings, the study has drawn essential implications from the perspective of management policy, business strategy, and research direction.

Keywords: loan portfolio, diversification, bank return, bank risk, Vietnam. vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Danh mục các từ viết tắt tiếng Việt Từ viết tắt Cụm từ tiếng Việt MTV Một thành viên NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại TCTD Tổ chức tín dụng TNHH Trách nhiệm hữu hạn Danh mục các từ viết tắt tiếng Anh Từ viết Cụm từ tiếng Anh Cụm từ tiếng Việt tắt G-HHI Generalized Herfindahl-Hirschman Chỉ số đa dạng hoá HHI tổng quát Index GDP Gross domestic product Tổng sản phẩm quốc nội GMM Generalized method of moments Phương pháp moment tổng quát HHI Herfindahl-Hirschman Index Chỉ số đa dạng hoá HHI LLR Loan loss reserves Dự phòng rủi ro tín dụng NIM Net interest margin Biên lãi ròng NPL Non-performing loan Nợ xấu OLS Ordinary least squares Bình phương tối thiểu thông thường ROA Return on assets Lợi nhuận trên tổng tài sản ROE Return on equity Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu SE Shannon Entropy Chỉ số đa dạng hoá SE VSIC Vietnam Standard Industrial Hệ thống ngành kinh tế quốc dân của Classification Việt Nam WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới vii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii TÓM TẮT LUẬN ÁN. v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .vi MỤC LỤC.

vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. x DANH MỤC HÌNH VẼ. xii CHƯƠNG 1. Cơ sở lựa chọn đề tài nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.

Bố cục của luận án. 6 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Cơ sở lý luận về đa dạng hoá danh mục cho vay của ngân hàng .1 Danh mục cho vay .2 Đa dạng hóa danh mục cho vay .2 Cơ sở lý luận về lợi nhuận của ngân hàng .1 Lợi nhuận của ngân hàng .2 Đánh giá lợi nhuận của ngân hàng.3 Cơ sở lý luận về rủi ro của ngân hàng .1 Rủi ro của ngân hàng .2 Đánh giá rủi ro của ngân hàng .4 Tổng quan tình hình nghiên cứu .1 Các nghiên cứu lý thuyết về tác động của đa dạng hóa danh mục cho vay đến lợi nhuận và rủi ro của ngân hàng .2 Các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động của đa dạng hóa danh mục cho vay đến lợi nhuận và rủi ro của ngân hàng .3 Vai trò điều tiết của một số đặc điểm đặc thù của ngân hàng .4 Một số đánh giá về tình hình nghiên cứu .45 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU .1 Mô hình nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Japan (2021). Đa dạng hóa cho vay: Lợi nhuận và rủi ro ngân hàng Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tac-dong-da-dang-hoa-danh-muc-cho-vay-den-loi-nhuan-va-rui-ro-ngan-hang-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đa dạng hóa cho vay: Lợi nhuận và rủi ro ngân hàng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Tác động của đa dạng hoá danh mục cho vay đến lợi nhuận và rủi ro nghiên cứu tại các ngân hàng thương mại việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne

Luận án "Đa dạng hóa cho vay: Lợi nhuận và rủi ro ngân hàng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Đa dạng hóa cho vay: Lợi nhuận và rủi ro ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đa dạng hóa cho vay: Lợi nhuận và rủi ro ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Đa dạng hóa cho vay: Lợi nhuận và rủi ro ngân hàng Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đa dạng hóa cho vay: Lợi nhuận và rủi ro ngân hàng Việt Nam" có 344 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đa dạng hóa cho vay: Lợi nhuận và rủi ro ngân hàng Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter