Luận án tác động của vốn xã hội đối với kết quả kinh doanh của doanh nghiệp

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế tác động của vốn xã hội đối với kết quả kinh doanh của doanh nghiệp trường hợp nghiên cứu ngành dệt may khu vực phía nam việt n

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

287

Thời gian đọc

44 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tác động của vốn xã hội tới kết quả kinh doanh dệt may
Số trang:
287 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tác động của vốn xã hội tới kết quả kinh doanh dệt may

Luận án phân tích sâu sắc tác động của vốn xã hội đối với hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Vốn xã hội không chỉ là tổng hòa các mối quan hệ mà còn là nguồn lực chiến lược. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững và khả năng cạnh tranh. Nghiên cứu tập trung làm rõ cơ chế tác động này trong bối cảnh ngành dệt may khu vực phía Nam Việt Nam. Kết quả kinh doanh bao gồm cả khía cạnh tài chính và phi tài chính. Vốn xã hội gián tiếp nâng cao hiệu suất tổng thể của doanh nghiệp.

1.1. Định nghĩa và vai trò của vốn xã hội trong kinh doanh

Vốn xã hội đại diện cho tổng hòa các mối quan hệ, mạng lưới và các chuẩn mực chung. Khái niệm này tồn tại trong một tổ chức hoặc cộng đồng. Nó bao gồm niềm tin, sự hợp tác và sự tương tác giữa các bên. Trong môi trường kinh doanh, vốn xã hội đóng vai trò thiết yếu. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi thông tin, chia sẻ nguồn lực. Vốn xã hội cũng giảm thiểu chi phí giao dịch và rủi ro. Các doanh nghiệp có vốn xã hội mạnh thường đạt được hiệu quả hoạt động tốt hơn. Nó giúp xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững, thúc đẩy sự đổi mới. Nó cũng tăng cường khả năng thích ứng với thị trường biến động. Việc hiểu rõ vốn xã hội là chìa khóa để phát triển chiến lược kinh doanh hiệu quả.

1.2. Ảnh hưởng của vốn xã hội đến kết quả kinh doanh

Mối liên hệ giữa vốn xã hội và kết quả kinh doanh được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Vốn xã hội góp phần nâng cao hiệu suất tài chính và phi tài chính của doanh nghiệp. Về mặt tài chính, vốn xã hội có thể tăng doanh thu, lợi nhuận và thị phần. Về mặt phi tài chính, nó cải thiện danh tiếng, mức độ hài lòng của nhân viên và mối quan hệ với đối tác. Các doanh nghiệp dệt may, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, cần tận dụng vốn xã hội. Nó hỗ trợ tiếp cận các nguồn lực quý giá. Bao gồm công nghệ mới, thông tin thị trường và cơ hội hợp tác quốc tế. Luận án này khám phá tác động gián tiếp của vốn xã hội thông qua các yếu tố trung gian. Nó làm rõ các kênh mà vốn xã hội ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động.

II. Nghiên cứu tác động vốn xã hội ngành dệt may Việt Nam

Nghiên cứu này đi sâu vào ngành dệt may phía Nam Việt Nam. Đây là lĩnh vực kinh tế trọng điểm với nhiều thách thức và cơ hội. Luận án đặt mục tiêu khám phá các mối quan hệ phức tạp. Nó đưa ra những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng. Phân tích cụ thể giúp các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách. Tập trung vào một ngành cụ thể giúp đưa ra các giải pháp thực tế hơn. Nghiên cứu cũng định vị vai trò của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

2.1. Bối cảnh nghiên cứu ngành dệt may khu vực phía Nam

Ngành dệt may là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam. Khu vực phía Nam đóng góp lớn vào tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành. Các doanh nghiệp dệt may tại đây đối mặt nhiều thách thức. Đó là cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ quốc tế. Biến động thị trường và yêu cầu về phát triển bền vững cũng là áp lực lớn. Đồng thời, ngành cũng có nhiều cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP). Các hiệp định này mở ra thị trường mới và giảm hàng rào thuế quan. Các yếu tố này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa nguồn lực. Trong đó, vốn xã hội là một tài sản chiến lược không thể bỏ qua. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh cụ thể này. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực tiễn kinh doanh. Phân tích này hỗ trợ các chiến lược phát triển trong ngành dệt may phía Nam.

2.2. Mục tiêu và đóng góp của luận án về vốn xã hội

Luận án này đặt mục tiêu chính là phân tích mối quan hệ giữa vốn xã hội và kết quả kinh doanh. Nghiên cứu xem xét vai trò trung gian của tiếp thu kiến thức và đổi mới sản phẩm. Đóng góp khoa học của luận án là xác định rõ các khía cạnh của vốn xã hội. Bao gồm vốn xã hội lãnh đạo, vốn xã hội bên trong và vốn xã hội bên ngoài. Luận án cũng chứng minh tác động gián tiếp của chúng lên kết quả kinh doanh. Đồng thời, nó khám phá cơ chế hoạt động của các yếu tố trung gian. Đóng góp thực tiễn là đưa ra các hàm ý quản trị cụ thể. Các hàm ý này hữu ích cho các nhà lãnh đạo doanh nghiệp dệt may. Đồng thời, nó cung cấp gợi ý cho các nhà hoạch định chính sách và hiệp hội ngành nghề. Những đóng góp này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dệt may Việt Nam.

III. Các khía cạnh vốn xã hội và kết quả hoạt động doanh nghiệp

Vốn xã hội trong doanh nghiệp bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau. Mỗi khía cạnh có vai trò và tác động riêng biệt đến hoạt động kinh doanh. Từ mối quan hệ của lãnh đạo đến sự gắn kết nội bộ và mạng lưới bên ngoài. Các yếu tố này cùng nhau định hình kết quả hoạt động tổng thể của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ từng khía cạnh giúp doanh nghiệp phát triển chiến lược tối ưu. Nó cũng giúp quản lý các mối quan hệ hiệu quả hơn.

3.1. Vốn xã hội lãnh đạo và vai trò chiến lược

Vốn xã hội lãnh đạo đề cập đến mạng lưới quan hệ và uy tín của các nhà lãnh đạo cấp cao. Yếu tố này có ảnh hưởng sâu sắc đến toàn bộ doanh nghiệp. Các mối quan hệ chất lượng cao của lãnh đạo giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin quan trọng. Nó cũng mở ra các cơ hội hợp tác mới và giảm thiểu rủi ro kinh doanh. Vốn xã hội của lãnh đạo tạo nền tảng cho sự tin cậy và sự hợp tác nội bộ. Đồng thời, nó xây dựng hình ảnh tích cực của doanh nghiệp với các đối tác bên ngoài. Yếu tố này thúc đẩy quá trình ra quyết định hiệu quả. Nó hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội thị trường. Đầu tư vào vốn xã hội lãnh đạo là một chiến lược dài hạn. Nó mang lại lợi ích bền vững cho sự phát triển của doanh nghiệp.

3.2. Vốn xã hội bên trong và sự gắn kết nội bộ

Vốn xã hội bên trong bao gồm các mối quan hệ, sự tin tưởng và chuẩn mực giữa các nhân viên và phòng ban trong doanh nghiệp. Một vốn xã hội bên trong mạnh mẽ thúc đẩy tinh thần đoàn kết. Nó tăng cường sự hợp tác giữa các thành viên. Điều này cải thiện hiệu quả làm việc nhóm và quy trình nội bộ. Nó cũng khuyến khích chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm. Vốn xã hội nội bộ giúp giảm xung đột và xây dựng môi trường làm việc tích cực. Yếu tố này đặc biệt quan trọng trong ngành dệt may. Ngành này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các công đoạn sản xuất. Một đội ngũ gắn kết giúp tối ưu hóa quy trình và nâng cao năng suất.

3.3. Vốn xã hội bên ngoài và mạng lưới đối tác rộng lớn

Vốn xã hội bên ngoài liên quan đến các mối quan hệ của doanh nghiệp với các bên liên quan bên ngoài. Bao gồm nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, ngân hàng và cơ quan chính phủ. Mạng lưới bên ngoài mạnh mẽ mang lại nhiều lợi ích. Doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn tài nguyên mới, thông tin thị trường và cơ hội đầu tư. Nó cũng giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín và thương hiệu. Vốn xã hội bên ngoài là chìa khóa để duy trì sự cạnh tranh. Nó giúp mở rộng thị trường và tìm kiếm các đối tác chiến lược. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa. Phát triển mối quan hệ bền chặt với các đối tác bên ngoài là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng cho doanh nghiệp dệt may.

IV. Vai trò của kiến thức và đổi mới sản phẩm kinh doanh

Tiếp thu kiến thức và đổi mới sản phẩm là hai yếu tố trung gian quan trọng. Chúng giúp chuyển hóa tác động của vốn xã hội thành kết quả kinh doanh cụ thể. Kiến thức mới và sản phẩm sáng tạo là chìa khóa. Chúng giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh và thích ứng thị trường. Hai yếu tố này bổ trợ lẫn nhau để tạo ra giá trị mới. Nghiên cứu làm rõ cơ chế truyền dẫn tác động này.

4.1. Tiếp thu kiến thức thúc đẩy kết quả hoạt động doanh nghiệp

Tiếp thu kiến thức là quá trình doanh nghiệp thu thập, xử lý và tích hợp thông tin mới. Kiến thức có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau. Bao gồm nghiên cứu thị trường, phản hồi khách hàng, đối tác và đối thủ. Vốn xã hội tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp thu kiến thức. Mạng lưới quan hệ mạnh mẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin nhanh chóng và chính xác. Kiến thức mới giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về xu hướng thị trường. Nó cũng hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh. Quá trình tiếp thu kiến thức là yếu tố trung gian quan trọng. Nó chuyển hóa tác động của vốn xã hội thành kết quả kinh doanh cụ thể. Việc này giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Đồng thời, nó cải thiện hiệu quả quản trị kinh doanh tổng thể.

4.2. Đổi mới sản phẩm cải thiện năng lực cạnh tranh dệt may

Đổi mới sản phẩm là khả năng tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ mới, hoặc cải tiến đáng kể sản phẩm hiện có. Trong ngành dệt may, đổi mới sản phẩm bao gồm thiết kế mới, vật liệu mới và quy trình sản xuất tiên tiến. Vốn xã hội hỗ trợ quá trình đổi mới. Mối quan hệ tốt với nhà cung cấp giúp tiếp cận vật liệu mới và công nghệ hiện đại. Mối quan hệ với khách hàng giúp hiểu rõ nhu cầu thị trường và định hướng sản phẩm. Đổi mới sản phẩm giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh. Nó tăng cường giá trị thương hiệu và mở rộng thị phần. Đây là yếu tố then chốt để duy trì tăng trưởng trong ngành dệt may. Nghiên cứu này khẳng định vai trò trung gian của đổi mới sản phẩm. Nó là cầu nối giữa vốn xã hội và kết quả kinh doanh vượt trội.

V. Hàm ý quản trị từ nghiên cứu vốn xã hội cho doanh nghiệp

Nghiên cứu cung cấp các hàm ý quản trị rõ ràng. Các hàm ý này giúp doanh nghiệp dệt may tối ưu hóa vốn xã hội. Nó cũng đề xuất giải pháp cho các nhà hoạch định chính sách. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành. Những gợi ý này có tính ứng dụng cao. Chúng hướng đến việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ chiến lược. Đây là chìa khóa để đạt được thành công lâu dài.

5.1. Xây dựng và phát triển vốn xã hội lãnh đạo bền vững

Để nâng cao kết quả kinh doanh, doanh nghiệp cần chú trọng phát triển vốn xã hội của lãnh đạo. Điều này bao gồm việc tham gia vào các hiệp hội ngành nghề và diễn đàn kinh tế. Lãnh đạo cần tích cực xây dựng mối quan hệ với các đối tác chiến lược. Việc tham gia các sự kiện kết nối quan trọng. Nâng cao uy tín cá nhân và tổ chức là yếu tố then chốt. Đào tạo kỹ năng giao tiếp và xây dựng mạng lưới cho lãnh đạo cấp cao là cần thiết. Đầu tư vào các hoạt động kết nối giúp mở rộng ảnh hưởng. Một vốn xã hội lãnh đạo mạnh mẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của doanh nghiệp. Nó giúp khai thác tối đa các cơ hội và giảm thiểu rủi ro.

5.2. Tăng cường vốn xã hội nội bộ và hợp tác bên ngoài

Doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa hợp tác và chia sẻ. Thúc đẩy giao tiếp nội bộ hiệu quả giữa các phòng ban. Tổ chức các hoạt động gắn kết nhân viên là cần thiết. Điều này giúp tăng cường vốn xã hội bên trong. Đối với vốn xã hội bên ngoài, cần chủ động thiết lập quan hệ. Duy trì mối liên hệ với nhà cung cấp, khách hàng và các cơ quan quản lý. Tham gia tích cực vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Xây dựng lòng tin với các đối tác là ưu tiên hàng đầu. Chiến lược này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng tạo ra giá trị gia tăng trong dài hạn. Hợp tác chặt chẽ với các bên liên quan giúp mở rộng thị trường và nâng cao khả năng cạnh tranh.

5.3. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào hoạch định chính sách

Các nhà hoạch định chính sách và hiệp hội ngành nghề có vai trò quan trọng. Cần tạo ra môi trường thuận lợi cho phát triển vốn xã hội. Tổ chức các sự kiện kết nối doanh nghiệp là cần thiết. Xây dựng các chương trình hỗ trợ hợp tác và trao đổi kinh nghiệm. Phát triển chính sách khuyến khích đổi mới và tiếp thu kiến thức. Những chính sách này giúp các doanh nghiệp dệt may phát triển bền vững. Nó cũng góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của ngành. Luận án cung cấp cơ sở khoa học cho các quyết định chính sách này. Nó hỗ trợ việc xây dựng một hệ sinh thái kinh doanh vững mạnh.

VI. Phương pháp luận nghiên cứu vốn xã hội trong kinh doanh

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Kết hợp định tính và định lượng để đảm bảo tính xác thực. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu được thực hiện cẩn trọng. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm đáng tin cậy. Cách tiếp cận này giúp đạt được cái nhìn toàn diện. Nó đồng thời tăng cường độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố then chốt.

6.1. Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp áp dụng trong luận án

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Phương pháp này kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính được thực hiện trước bằng phỏng vấn sâu. Nó giúp khám phá mô hình lý thuyết và hiệu chỉnh thang đo. Đây là bước quan trọng để đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Sau đó, nghiên cứu định lượng được triển khai. Mục tiêu là kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đã được phát triển. Phương pháp hỗn hợp tăng cường tính giá trị và độ tin cậy của kết quả. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về các mối quan hệ phức tạp. Đồng thời, nó cho phép đánh giá cả chiều sâu và chiều rộng của vấn đề nghiên cứu. Việc này đảm bảo tính vững chắc của các phát hiện.

6.2. Thu thập và phân tích dữ liệu từ doanh nghiệp dệt may

Dữ liệu định lượng được thu thập từ 293 doanh nghiệp dệt may. Các cuộc phỏng vấn trực tiếp được tiến hành với các nhà lãnh đạo cấp cao và cấp trung. Điều này đảm bảo thông tin thu thập có tính đại diện và chất lượng cao. Các công cụ phân tích thống kê như AMOS, SPSS được sử dụng để xử lý dữ liệu. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (CB-SEM) được áp dụng. Điều này giúp kiểm định các mối quan hệ giữa các biến. Kết quả phân tích cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó hỗ trợ cho các kết luận và hàm ý quản trị của luận án. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và khoa học của nghiên cứu. Nó cũng cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất thực tiễn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế tác động của vốn xã hội đối với kết quả kinh doanh của doanh nghiệp trường hợp nghiên cứu ngành dệt may khu vực phía nam việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (287 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH BÙI VĂN THỜI TÁC ĐỘNG CỦA VỐN XÃ HỘI ĐỐI VỚI KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP ­ TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU NGÀNH DỆT MAY KHU VỰC PHÍA NAM, VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH BÙI VĂN THỜI TÁC ĐỘNG CỦA VỐN XÃ HỘI ĐỐI VỚI KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP ­ TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU NGÀNH DỆT MAY KHU VỰC PHÍA NAM, VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản Trị Kinh Doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.

HỒ TIẾN DŨNG TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 LƠÌ CAM ĐOAN Tôi xin cam kết luận án “Tác động của vốn xã hội đối với kết quả kinh doanh của doanh nghiệp ­ trường hợp nghiên cứu ngành dệt may khu vực phía Nam, Việt Nam” do bản thân tôi tự nghiên cứu. Để hoàn thành mục tiêu nghiên cứu, tôi phải lược khảo tài liệu, thu thập dữ liệu thị trường để phân tích, đánh giá phù hợp với bối cảnh nghiên cứu trong ngành dệt may tại Việt Nam. Các kết quả nghiên cứu này chưa được công bố trong các công trình khác.Hồ Chí Minh, ngày….năm 2021 NGHIÊN CỨU SINH BÙI VĂN THỜI MỤC LỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.147 TÀI LIỆU THAM KHẢO.i ­ xxv PHỤ LỤC 1 .68 – 111 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Diễn giải tiếng Anh Diễn giải tiếng Việt AMOS Analysis of Moment Structures Phân tích cấu trúc Moment AVE Average Variance Extracted Phương sai trích trung bình China Champer of Commerce for Phòng Thương mại xuất nhập CCCT Import and Export of Textiles khẩu dệt may Trung Quốc CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định CFI Comparative Fix Index Chi­square Giá trị chi bình phương CP Cổ phần Comprehensive and Progressive Hiệp định Đối tác Toàn diện CPTPP Agreement for Trans­Pacific và Tiến bộ xuyên Thái Bình Partnership Dương CR Construct Reliability Df Số bậc tự do của mô hình DN Doanh nghiệp DNTN Doanh nghiệp tư nhân EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá European­Vietnam Free Trade Hiệp định thương mại tự do EVFTA Agreement Việt Nam – EU GFI Good of Fitness Index KBV Knowledge­Based View Thuyết kiến thức Organizational innovativeness OIT Lý thuyết đổi mới tổ chức theory Pc Hệ số tin cậy tổng hợp Pvc Tổng phương sai trích Chữ viết tắt Diễn giải tiếng Anh Diễn giải tiếng Việt P­Value Mức ý nghiã Root Mean Square Error RMSEA Approximation SE Standard Error Sai số chuẩn Partial Least Squares ­ Structural Mô hình cấu trúc bình phương PLS­SEM Equation Modeling tối thiểu phần riêng Covariance Based ­ Structural Mô hình cấu trúc tuyến tính CB­SEM Equation Modeling dựa trên phương sai Statistical Packge for the Social SPSS Phần mềm phân tích thống kê Sciences TNHH Trách nhiệm hữu hạn TLI Tucker & Lewis Index Vietnam Cotton and Spinning VCOSA Hiệp hội Bông Sợi Việt Nam Association VIF Variance Inflation Factor Hệ số phóng đại phương sai VXH Social Capital Vốn xã hội VXLD Vốn xã hội lãnh đạo VXBT Vốn xã hội bên trong VXBN Vốn xã hội bên ngoài DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Mô hình nghiên cứu khám phá mối quan hệ giữa Vốn xã hội lãnh đạo với vốn xã hội bên trong và bên ngoài TÓM TẮT LUẬN ÁN Tên luận án: Tác động của vốn xã hội đối với kết quả kinh doanh của doanh nghiệp ­ Trường hợp nghiên cứu ngành dệt may khu vực phía Nam, Việt Nam.

Từ khóa: Vốn xã hội, tiếp thu kiến thức, đổi mới sản phẩm, kết quả kinh doanh, Việt Nam. Luận án nghiên cứu về mối quan hệ giữa vốn xã hội với kết quả kinh doanh của doanh nghiệp ngành dệt may tại khu vực phía Nam, Việt Nam, thông qua xem xét vai trò trung gian của hai yếu tố tiếp thu kiến thức và đổi mới sản phẩm. Sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp gồm: (1) Nghiên cứu định tính khám phá mô hình và hiệu chỉnh thang đo các yếu tố; (2) Nghiên cứu định lượng nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Thu thập dữ liệu trong nghiên cứu định lượng chính thức được thực hiện bằng phương pháp phỏng vấn trực tiếp các nhà lãnh đạo cấp cao và cấp trung đại diện cho 293 doanh nghiệp.

Nghiên cứu này đã có những đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn. Vốn xã hội của doanh nghiệp bao gồm ba khía cạnh là vốn xã hội lãnh đạo, vốn xã hội bên trong và vốn xã hội bên ngoài tác động gián tiếp lên kết quả kinh doanh. Đồng thời nghiên cứu cũng khám phá vai trò trung gian của hai yếu tố tiếp thu kiến thức và đổi mới sản phẩm trong việc truyền dẫn tác động đến kết quả kinh doanh. Hơn nữa, nghiên cứu này cũng rút ra được các hàm ý quản trị dành cho các nhà lãnh đạo của các doanh nghiệp ngành dệt may và các nhà hoạch định chính sách, đặc biệt là hiệp hội ngành nghề dệt may các cấp từ trung ương đến địa phương.

ABSTRACT OF THE THESIS Thesis title: The impact of social capital on business performance of enterprises ­ Case study of textile and garment industry in South Vietnam. Keywords: Social capital, knowledge acquisition, product innovation, business performance, Vietnam. The thesis explores the relationship between social capital and business performance of enterprises in the textile industry in South Vietnam. Through considering the intermediate role of two factors of knowledge acquisition and product innovation.

We employ mixed research methods including (1) Qualitative approach is used to explore the research model and adjust measurement; (2) After that, Quantitative research is applied to test research hypotheses. Data is mainly collected by directly interviewing senior leaders representing 293 enterprises across industries. The study contributes to both in terms of literature and management practice. Social capital of business includes three aspects: social capital from leadership, internal social capital, and external social capital that indirectly affect business performance.

At the same time, the study also explores the mediating role of two factors of knowledge acquisition and product innovation in transmission affecting business performance. Moreover, this study also draws out governance implications for leaders of textile businesses and policymakers, across levels of the industry. TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU Trong Chương 1, trình bày lý do nghiên cứu của đề tài thông qua việc phân tích bối cảnh lý thuyết và bối cảnh thực tiễn ngành dệt may tại Việt Nam. Qua đó, khái quát các nghiên cứu liên quan về vốn xã hội và kết quả kinh doanh nhằm tìm ra khe hổng nghiên cứu.

Kế tiếp, trình bày mục tiêu, câu hỏi, phương pháp, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Sau cùng, tác giả trình bày ý nghĩa của nghiên cứu và kết cấu của luận án. Lý do nghiên cứu của đề tài 1.1 Bối cảnh lý thuyết nghiên cứu Lịch sử phát triển nhân loại của mỗi quốc gia nói riêng và thế giới nói chung, các loại hình vốn khác nhau luôn tồn tại, tích lũy và phát triển. Trong đó, bên cạnh các loại hình vốn khác nhau như vốn kinh tế, vốn con người, vốn tài nguyên, riêng vốn xã hội luôn hiện diện và đóng góp vào đời sống tinh thần cũng như vật chất trong cuộc sống mỗi con người.

Thật ra, các nhà khoa học bắt đầu quan tâm đến khái niệm vốn xã hội khi lý giải hiện tượng hai cộng đồng dân cư có tài sản (vốn kinh tế), các nguồn lực (vốn con người, vốn công nghệ) và môi trường (vốn tài nguyên) tương đương nhau nhưng một bên phát triển và một bên suy tàn. Chính điều này, các nhà khoa học đã đúc kết và tiến hành làm hoàn thiện khái niệm vốn xã hội (VXH), từ đó, xem xét mối quan hệ giữa VXH với các loại hình vốn khác. Có thể nói, VXH đóng vai trò như một chất keo kết dính các nguồn vốn khác lại với nhau, phối hợp nhau để tăng cường hiệu quả sử dụng của các nguồn vốn, đóng góp vào việc tăng trưởng kinh tế ( Lins và cộng sự, 2017; Dasgupta, 2005). Vốn xã hội đã có lịch sử phát triển lâu đời tại các quốc gia có kinh tế phát triển.

Thành quả kinh doanh của doanh nghiệp (DN) được tăng lên đáng kể khi vận dụng vốn xã hội. Đặc biệt, các DN hoạt động trong ngành dệt may cần đầu tư nhiều vốn, kỹ thuật, công nghệ và con người để đảm nhiệm cho nhiều công đoạn sản xuất khác nhau cũng như luôn sử dụng nhiều nguồn lực để đổi mới sản phẩm, thích ứng theo xu hướng 14 mới của người tiêu dùng. Do đó, DN trong ngành dệt may luôn cần sử dụng VXH như làm chất xúc tác kết nối hệ thống các DN từ khâu kéo sợi, dệt, nhuộm, may đến việc tiêu thụ sản phẩm. Chính VXH hỗ trợ doanh nhân có nhiều cơ hội hơn để tiếp cận các nguồn lực cần thiết phục vụ cho hoạt động kinh doanh (Dai và cộng sự, 2015).

Các nguồn lực mà các doanh nhân có được thông qua mạng lưới quan hệ cá nhân của họ và các kết nối xã hội cho phép họ xác định các cơ hội kinh doanh (Bhagavatula và cộng sự, 2010), từ đó, đóng góp chung vào kết quả kinh doanh (Akintimehin và cộng sự, 2019; Nasip và cộng sự, 2017). Lý thuyết là cơ sở nền tảng để vận dụng vào trong thực tiễn. Trong đó, hai nền tảng lý thuyết quan trọng về phân tích các yếu tố của lợi thế cạnh tranh liên quan đến kết quả hay hiệu quả kinh doanh của DN, đó là mô hình tổ chức công nghiệp ­ IO (Industrial Organization) và mô hình dựa trên nguồn lực ­ RBV (Resource ­ Based View). Tổ chức Công nghiệp phân tích các yếu tố về hoạt động hoặc những bộ phận khác nhau góp phần xây dựng chiến lược tổng thể DN, mục tiêu là sản phẩm/dịch vụ của DN chinh phục được thị trường.

Mô hình tổ chức công nghiệp cho rằng lợi thế cạnh tranh có thể đạt được khi các DN thực hiện các chiến lược áp đặt bởi các đặc điểm của các yếu tố bên ngoài (Porter, 1985). Trong khi đó, quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV) cho rằng các yếu tố tạo nên thành công phụ thuộc vào nguồn lực và khả năng của từng DN. Theo quan điểm này, các DN được xem như là nơi tập hợp rất nhiều nguồn lực. Các lựa chọn của DN không được quyết định bởi những hạn chế về môi trường, mà bằng cách đánh giá khả năng DN trong việc khai thác tốt nhất các nguồn lực của mình liên quan đến các cơ hội cũng như thách thức từ môi trường bên ngoài như thế nào.

Điều này có nghĩa là chiến lược của DN được thảo luận trên phương diện cân đối nguồn lực DN hiện có để sử dụng chúng theo hướng tạo ra lợi thế (Barney, 1991).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Văn Thời (2021). Tác động của vốn xã hội đối với kết quả kinh doanh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tac-dong-cua-von-xa-hoi-doi-voi-ket-qua-kinh-doanhnghiep

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động của vốn xã hội đối với kết quả kinh doanh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế tác động của vốn xã hội đối với kết quả kinh doanh của doanh nghiệp trường hợp nghiên cứu ngành dệt may khu vực phía nam việt n

Luận án "Tác động của vốn xã hội đối với kết quả kinh doanh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Tác động của vốn xã hội đối với kết quả kinh doanh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động của vốn xã hội đối với kết quả kinh doanh" thuộc chuyên ngành Quản Trị Kinh Doanh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tác động của vốn xã hội đối với kết quả kinh doanh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động của vốn xã hội đối với kết quả kinh doanh" có 287 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động của vốn xã hội đối với kết quả kinh doanh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter