Tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm vùng đồng bằng sông cửu long l

Luận án: Tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm vùng đồng bằng sông cửu long luận án tiến sĩ kinh tế. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Kinh tế học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

260

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vốn xã hội ảnh hưởng hoạt động nuôi tôm vùng ĐBSCL
Số trang:
260 trang
Chuyên ngành:
Kinh tế học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vốn xã hội ảnh hưởng hoạt động nuôi tôm vùng ĐBSCL

Nghiên cứu này khám phá tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm vùng đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL). Vốn xã hội bao gồm các mối quan hệ, mạng lưới và chuẩn mực xã hội. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến cách hộ gia đình tổ chức sản xuất. Các hộ nuôi tôm không hoạt động độc lập. Họ phụ thuộc vào thông tin, sự hỗ trợ từ cộng đồng. Vốn xã hội và nuôi tôm có mối liên hệ chặt chẽ. Hộ nuôi tôm tận dụng các kết nối để tiếp cận nguồn lực. Các nguồn lực này bao gồm vốn, kỹ thuật, thông tin thị trường. Nghiên cứu chỉ ra vốn xã hội là một tài sản vô hình quan trọng. Nó giúp hộ nuôi tôm vượt qua thách thức. Vùng ĐBSCL đặc trưng bởi hệ thống kênh rạch chằng chịt. Cộng đồng sống gắn bó. Điều này tạo điều kiện thuận lợi hình thành vốn xã hội mạnh mẽ. Vốn xã hội tại đây có thể là lợi thế cạnh tranh. Nó giúp các hộ phát triển bền vững hơn.

1.1. Khái niệm vốn xã hội và nuôi tôm Nền tảng hợp tác.

Vốn xã hội là tổng hòa các nguồn lực hữu hình và vô hình. Chúng được tích lũy thông qua các mối quan hệ xã hội. Trong lĩnh vực nuôi tôm, vốn xã hội biểu hiện qua sự tin cậy lẫn nhau. Nó thể hiện qua các chuẩn mực, giá trị chung. Nó cũng bao gồm các mạng lưới xã hội hộ nuôi tôm. Những yếu tố này tạo nên môi trường hợp tác. Hợp tác giúp các hộ chia sẻ kinh nghiệm. Họ cùng nhau giải quyết vấn đề. Sự tin tưởng giữa các thành viên cộng đồng là yếu tố cốt lõi. Nó giảm chi phí giao dịch. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động kinh tế.

1.2. Các yếu tố vốn xã hội tác động đến năng suất nuôi tôm.

Vốn xã hội ảnh hưởng đến năng suất nuôi tôm qua nhiều kênh. Đầu tiên là khả năng tiếp cận thông tin. Các hộ có mạng lưới xã hội hộ nuôi tôm rộng thường có nhiều thông tin. Thông tin về giá cả, kỹ thuật mới, thị trường. Điều này giúp họ ra quyết định tốt hơn. Thứ hai là sự hỗ trợ lẫn nhau. Hộ nuôi có thể vay mượn vật tư, lao động. Họ cũng nhận được lời khuyên khi gặp khó khăn. Sự hỗ trợ này trực tiếp cải thiện hiệu quả sản xuất. Nó cũng giúp giảm thiểu rủi ro. Cuối cùng, vốn xã hội thúc đẩy đổi mới. Các hộ sẵn lòng thử nghiệm kỹ thuật mới. Họ học hỏi từ những người thành công trong cộng đồng. Điều này dẫn đến tác động của vốn xã hội đến năng suất rõ rệt.

1.3. Vốn xã hội vùng đồng bằng sông Cửu Long Đặc trưng và vai trò.

Vốn xã hội vùng đồng bằng sông Cửu Long có những đặc điểm riêng. Vùng này nổi tiếng với văn hóa cộng đồng gắn kết. Các mối quan hệ họ hàng, làng xã đóng vai trò quan trọng. Cộng đồng cùng nhau đối mặt với lũ lụt, dịch bệnh. Họ chia sẻ kinh nghiệm canh tác. Trong nuôi tôm, vốn xã hội biểu hiện qua các tổ hợp tác. Nó thể hiện qua các nhóm cùng sở thích. Nó còn thể hiện qua sự tương trợ giữa các hộ láng giềng. Vai trò của vốn xã hội rất lớn. Nó giúp phân phối nguồn lực hiệu quả hơn. Nó tăng cường khả năng chống chịu của hộ gia đình. Nó cũng thúc đẩy phát triển bền vững nghề nuôi tôm trong khu vực.

II. Mạng lưới xã hội hộ nuôi tôm Nâng cao hiệu quả kinh tế

Mạng lưới xã hội hộ nuôi tôm là một cấu trúc phức tạp. Nó bao gồm các mối quan hệ giữa hộ nuôi tôm với nhau. Nó cũng bao gồm mối quan hệ với các tác nhân bên ngoài. Các tác nhân này như thương lái, cán bộ khuyến nông, ngân hàng. Sự đa dạng và độ sâu của mạng lưới này quyết định mức độ hỗ trợ. Một mạng lưới rộng giúp hộ nuôi tôm tiếp cận nhiều nguồn lực hơn. Nó giúp họ có thêm thông tin giá trị. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế nuôi tôm. Hộ nuôi tôm có thể thương lượng giá tốt hơn. Họ có thể mua vật tư đầu vào chất lượng hơn. Mạng lưới cũng giúp họ giảm thiểu rủi ro thị trường. Sự kết nối bền chặt tạo ra niềm tin. Niềm tin này là nền tảng cho hợp tác cộng đồng nuôi tôm. Mạng lưới là cầu nối giữa hộ nuôi và thị trường. Nó giúp nâng cao vị thế của từng hộ. Từ đó, cải thiện tổng thể hoạt động kinh doanh.

2.1. Cấu trúc mạng lưới xã hội hộ nuôi tôm Kết nối thông tin.

Mạng lưới xã hội hộ nuôi tôm có cấu trúc đa dạng. Nó bao gồm các mối quan hệ lỏng lẻo và chặt chẽ. Các mối quan hệ chặt chẽ thường là trong gia đình, họ hàng, láng giềng. Đây là nguồn hỗ trợ tinh thần, vật chất cấp thiết. Các mối quan hệ lỏng lẻo hơn là với thương lái, cán bộ, các hộ ở xa. Những mối quan hệ này cung cấp thông tin mới. Chúng mang lại cơ hội tiếp cận thị trường rộng hơn. Việc kết nối thông tin là lợi ích hàng đầu. Hộ nuôi tôm nhận được thông tin về giá cả, dịch bệnh, kỹ thuật mới. Thông tin này kịp thời, đáng tin cậy. Nó giúp họ đưa ra quyết định sản xuất tối ưu. Việc có thông tin tốt giúp họ tránh được tổn thất không đáng có.

2.2. Mạng lưới xã hội thúc đẩy hiệu quả kinh tế nuôi tôm.

Mạng lưới xã hội hộ nuôi tôm góp phần tăng hiệu quả kinh tế nuôi tôm. Hộ nuôi tôm dễ dàng chia sẻ chi phí vận chuyển. Họ có thể cùng mua vật tư số lượng lớn. Điều này giúp giảm giá thành đầu vào. Mạng lưới cũng tạo điều kiện cho việc tiêu thụ sản phẩm. Hộ nuôi tôm có thể tìm kiếm đối tác mua hàng. Họ có thể bán sản phẩm với giá tốt hơn. Đặc biệt, trong bối cảnh thị trường biến động. Mạng lưới giúp họ giảm thiểu rủi ro thua lỗ. Sự hợp tác trong mạng lưới giảm thiểu thông tin bất cân xứng. Nó tăng cường khả năng thương lượng của hộ. Từ đó, tối đa hóa lợi nhuận thu được.

2.3. Hợp tác cộng đồng nuôi tôm Tối ưu nguồn lực sản xuất.

Hợp tác cộng đồng nuôi tôm là hình thức thể hiện rõ nhất của vốn xã hội. Các hộ nuôi tôm cùng nhau thành lập các tổ hợp tác. Họ có thể chia sẻ máy móc, thiết bị. Họ cũng hợp tác trong việc xử lý môi trường. Ví dụ, cùng xử lý nước thải. Hợp tác giúp họ tối ưu hóa việc sử dụng đất đai, nguồn nước. Nó cũng tạo ra sức mạnh tập thể. Sức mạnh này giúp họ đàm phán với các nhà cung cấp. Nó cũng giúp họ đàm phán với các đơn vị thu mua. Sự tin cậy và hiểu biết lẫn nhau là nền tảng. Nó giúp các thành viên cùng đạt được lợi ích chung. Điều này tạo điều kiện cho phát triển bền vững nghề nuôi tôm.

III. Hợp tác cộng đồng Quản lý rủi ro và bền vững nghề nuôi tôm

Nghề nuôi tôm tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các rủi ro này bao gồm dịch bệnh, biến động giá cả, thiên tai. Hợp tác cộng đồng nuôi tôm đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp các hộ gia đình quản lý rủi ro trong nuôi tôm hiệu quả. Khi các hộ liên kết với nhau, họ có thể chia sẻ gánh nặng. Họ có thể cùng nhau tìm kiếm giải pháp. Cộng đồng có thể thiết lập quỹ hỗ trợ khẩn cấp. Họ cũng có thể trao đổi thông tin cảnh báo sớm. Sự tin cậy lẫn nhau trong cộng đồng là yếu tố then chốt. Nó cho phép các hộ hỗ trợ nhau trong lúc khó khăn. Điều này góp phần quan trọng vào phát triển bền vững nghề nuôi tôm. Hợp tác giúp các hộ nhỏ lẻ có tiếng nói mạnh mẽ hơn. Họ có thể cùng nhau tiếp cận các chính sách hỗ trợ. Hợp tác cũng khuyến khích các thực hành nuôi trồng tốt. Từ đó, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

3.1. Quản lý rủi ro trong nuôi tôm Vai trò của vốn xã hội.

Quản lý rủi ro trong nuôi tôm là một thách thức lớn. Vốn xã hội và nuôi tôm có mối quan hệ trực tiếp. Nó cung cấp cơ chế giảm nhẹ rủi ro. Các hộ nuôi tôm chia sẻ kinh nghiệm xử lý dịch bệnh. Họ cảnh báo nhau về nguy cơ thời tiết bất lợi. Mạng lưới xã hội giúp họ nhanh chóng tiếp cận thông tin chuyên gia. Hộ nuôi tôm có thể nhận được sự giúp đỡ kịp thời. Sự giúp đỡ này có thể là vật chất hoặc tinh thần. Nó giảm thiểu thiệt hại do rủi ro gây ra. Cộng đồng tạo ra một "mạng lưới an toàn" cho các thành viên. Nó giúp họ vượt qua những giai đoạn khó khăn nhất.

3.2. Hợp tác cộng đồng nuôi tôm Giải pháp phát triển bền vững.

Hợp tác cộng đồng nuôi tôm không chỉ giải quyết rủi ro. Nó còn là chìa khóa cho phát triển bền vững nghề nuôi tôm. Các hộ có thể cùng nhau áp dụng quy trình nuôi an toàn. Họ có thể tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường. Điều này giúp bảo vệ nguồn tài nguyên chung. Hợp tác cũng tạo điều kiện cho việc xây dựng thương hiệu tập thể. Nó tăng cường khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Sự đồng thuận trong cộng đồng giúp thực hiện các dự án chung. Các dự án này như xây dựng hệ thống thủy lợi chung. Hay thành lập vùng nuôi tôm sinh thái. Điều này tạo ra lợi ích lâu dài cho tất cả.

3.3. Tín nhiệm trong nông nghiệp Giảm chi phí giao dịch cho hộ nuôi.

Tín nhiệm trong nông nghiệp là một thành phần quan trọng của vốn xã hội. Nó thể hiện qua sự tin tưởng giữa các bên liên quan. Khi có tín nhiệm cao, chi phí giao dịch giảm đáng kể. Hộ nuôi tôm không cần quá nhiều hợp đồng phức tạp. Họ có thể dựa vào lời hứa, sự cam kết trong cộng đồng. Điều này áp dụng cho việc mua bán vật tư. Nó cũng áp dụng cho việc tiêu thụ sản phẩm. Giảm chi phí giao dịch giúp tăng lợi nhuận cho hộ nuôi tôm. Nó cũng tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch hơn. Tín nhiệm còn thúc đẩy sự hợp tác bền chặt. Nó giúp các hộ sẵn lòng chia sẻ thông tin. Họ cũng sẵn lòng hỗ trợ lẫn nhau.

IV. Tín nhiệm và vốn xã hội Thúc đẩy sinh kế hộ nuôi tôm

Tín nhiệm trong nông nghiệp là một giá trị cốt lõi. Nó là yếu tố không thể thiếu của vốn xã hội. Đặc biệt, trong bối cảnh nuôi tôm tại ĐBSCL. Tín nhiệm giúp các giao dịch diễn ra suôn sẻ hơn. Nó tạo niềm tin giữa các thành viên cộng đồng. Nó còn tạo niềm tin giữa hộ nuôi và các đối tác bên ngoài. Sự hiện diện của tín nhiệm cao làm giảm rủi ro lừa đảo. Nó giảm thiểu các tranh chấp không đáng có. Nhờ đó, hộ nuôi tôm có thể tập trung hơn vào sản xuất. Vốn xã hội mạnh mẽ, đặc biệt là thông qua tín nhiệm, cải thiện đáng kể sinh kế hộ nuôi tôm. Nó giúp họ tiếp cận các nguồn lực dễ dàng hơn. Nó cũng tăng cường khả năng chống chịu trước biến động thị trường. Hộ nuôi tôm cảm thấy an toàn hơn khi có sự hỗ trợ của cộng đồng.

4.1. Tín nhiệm trong nông nghiệp Yếu tố then chốt của vốn xã hội.

Tín nhiệm trong nông nghiệp là trụ cột của vốn xã hội. Nó được xây dựng dựa trên lịch sử tương tác. Nó dựa trên danh tiếng cá nhân và cộng đồng. Trong nuôi tôm, tín nhiệm cho phép các hộ vay mượn lẫn nhau. Họ có thể trao đổi hàng hóa mà không cần tiền mặt. Tín nhiệm cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng chính thức. Các ngân hàng, tổ chức tài chính thường ưu tiên cho vay. Họ ưu tiên cho các cộng đồng có mối quan hệ tốt. Điều này trực tiếp hỗ trợ sinh kế hộ nuôi tôm. Nó giúp họ có vốn để đầu tư, mở rộng sản xuất. Nó cũng giúp họ xử lý các tình huống khẩn cấp.

4.2. Vốn xã hội cải thiện sinh kế hộ nuôi tôm.

Vốn xã hội có vai trò đa chiều trong việc cải thiện sinh kế hộ nuôi tôm. Nó cung cấp một mạng lưới hỗ trợ xã hội. Hộ nuôi tôm có thể chia sẻ gánh nặng bệnh tật, tai nạn. Họ cũng nhận được lời khuyên, sự động viên. Về mặt kinh tế, vốn xã hội giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập. Các hộ có thể tham gia vào các hoạt động phi nông nghiệp. Họ có thể nhờ cậy sự giới thiệu từ các thành viên trong mạng lưới. Ngoài ra, vốn xã hội tạo cơ hội học hỏi. Hộ nuôi tôm tiếp thu kinh nghiệm từ người đi trước. Họ áp dụng các phương pháp mới để tăng năng suất. Điều này trực tiếp nâng cao chất lượng cuộc sống cho họ.

4.3. Nâng cao tiếp cận thị trường nhờ vốn xã hội và nuôi tôm.

Vốn xã hội và nuôi tôm tạo ra lợi thế lớn trong việc tiếp cận thị trường. Mạng lưới xã hội hộ nuôi tôm giúp họ kết nối với nhiều đối tác. Các đối tác này là nhà cung cấp, thương lái, nhà xuất khẩu. Hộ nuôi tôm nhận được thông tin thị trường nhanh chóng. Họ biết về nhu cầu, giá cả, tiêu chuẩn chất lượng. Điều này giúp họ điều chỉnh sản xuất phù hợp. Vốn xã hội còn tăng cường khả năng thương lượng. Hộ nuôi tôm có thể liên kết để bán sản phẩm. Họ có thể đạt được giá tốt hơn so với bán lẻ tẻ. Điều này giúp họ tối đa hóa lợi nhuận. Nó cũng đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm.

V. Tối ưu vốn xã hội Nâng cao năng suất và phát triển nuôi tôm

Việc tối ưu vốn xã hội là chiến lược quan trọng. Nó giúp nâng cao năng suất và phát triển nuôi tôm bền vững. Các chính sách cần khuyến khích hình thành các tổ chức cộng đồng. Các tổ chức này như hợp tác xã, tổ hợp tác. Chúng là kênh hữu hiệu để tập hợp và phát huy vốn xã hội. Bằng cách củng cố các mối liên kết. Hộ nuôi tôm có thể chia sẻ thông tin hiệu quả hơn. Họ cùng nhau áp dụng các công nghệ mới. Điều này dẫn đến sự gia tăng tác động của vốn xã hội đến năng suất. Khi vốn xã hội được sử dụng tối ưu, hiệu quả sản xuất tăng lên. Chi phí giảm xuống. Rủi ro được kiểm soát tốt hơn. Từ đó, tạo ra tiền đề vững chắc cho sự tăng trưởng. Sự tăng trưởng này không chỉ về kinh tế. Nó còn về mặt xã hội và môi trường.

5.1. Tác động của vốn xã hội đến năng suất Phân tích thực nghiệm.

Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rõ ràng. Có tác động của vốn xã hội đến năng suất trong nuôi tôm. Hộ nuôi tôm có mức độ vốn xã hội cao hơn. Họ thường đạt năng suất cao hơn. Lợi nhuận cũng tốt hơn. Điều này do họ dễ dàng tiếp cận kiến thức. Họ cũng dễ dàng tiếp cận công nghệ tiên tiến. Vốn xã hội giúp họ giải quyết các vấn đề kỹ thuật nhanh chóng. Nó cung cấp sự hỗ trợ khi cần thiết. Các phân tích định lượng thường sử dụng các chỉ số về mạng lưới. Các chỉ số này như số lượng thành viên, mức độ tin cậy. Chúng đo lường ảnh hưởng này. Kết quả cho thấy vốn xã hội là một yếu tố sản xuất quan trọng. Nó cần được đầu tư và phát triển.

5.2. Phát triển bền vững nghề nuôi tôm Áp dụng vốn xã hội.

Để đạt được phát triển bền vững nghề nuôi tôm, cần áp dụng hiệu quả vốn xã hội. Vốn xã hội thúc đẩy các thực hành nuôi tôm thân thiện môi trường. Các hộ cùng cam kết bảo vệ nguồn nước, đất đai. Họ cùng áp dụng các quy trình VietGAP, ASC. Điều này tạo ra sản phẩm chất lượng cao. Nó cũng đáp ứng yêu cầu thị trường khó tính. Hợp tác cộng đồng nuôi tôm giúp xây dựng hệ thống giám sát. Nó giúp hệ thống cảnh báo sớm dịch bệnh. Từ đó, giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Vốn xã hội còn tăng cường sự gắn kết cộng đồng. Nó đảm bảo công bằng trong phân phối lợi ích. Nó giúp duy trì nguồn sinh kế lâu dài cho người dân.

5.3. Chiến lược tận dụng vốn xã hội vùng ĐBSCL cho ngành tôm.

Để tận dụng tối đa vốn xã hội vùng đồng bằng sông Cửu Long cho ngành tôm, cần có chiến lược. Đầu tiên, cần tăng cường vai trò của chính quyền địa phương. Họ cần làm cầu nối cho các mối quan hệ. Thứ hai, khuyến khích thành lập và củng cố các tổ chức nông dân. Các tổ chức này giúp phát triển mạng lưới xã hội hộ nuôi tôm. Thứ ba, xây dựng các chương trình đào tạo. Các chương trình này nâng cao nhận thức về giá trị của vốn xã hội. Nó cũng dạy kỹ năng hợp tác. Cuối cùng, tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Môi trường này thúc đẩy tín nhiệm trong nông nghiệp. Nó cũng khuyến khích các hình thức liên kết sản xuất. Những chiến lược này sẽ giúp nuôi tôm phát triển mạnh mẽ hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm vùng đồng bằng sông cửu long luận án tiến sĩ kinh tế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (260 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

U T ÀN P Ồ ÍM N C – D Ơ D Y ÁC Ộ CỦA VỐ XÃ Ộ O Ộ Ộ Ô ÔM VÙ Ồ BẰ SÔ CỬ O LUẬN ÁN T ẾN SĨ K N TẾ TP. Hồ hí Minh năm 2020 QU T ÀN P Ồ ÍM N C – DƯƠN T Ế DUY ÁC Ộ CỦA VỐ XÃ Ộ O Ộ Ộ Ô ÔM VÙ Ồ BẰ SÔ CỬ O Chuyên ngành: Kinh tế học Mã số chuyên ngành: 62310101 Phản biện 1: P S. N UYỄN ỒN N Phản biện 2: P S. N UYỄN N VN Phản biện 3: P S.

N UYỄN M N Ứ N ƯỜ ƯỚN DẪN K O : 1. TRỊN QU TRUN 2. TRẦN THANH LONG Phản biện độc lập 1: P S. N UYỄN N VN Phản biện độc lập 2: TS.

Hồ hí Minh năm 2020 -i- LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan rằng toàn bộ nội dung trình bày của Luận án là do chính bản thân nghiên cứu và thực hiện, các dữ liệu được thu thập từ các nguồn hợp pháp, được phản ánh một cách trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án -ii- MỤC LỤC Lời cam đoan i Mục lục ii Danh mục các chữ viết tắt ix Danh mục bảng biểu xi Danh mục hình vẽ xiii Chương 1: Giới thiệu 1 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu 1 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan và khoảng trống cho nghiên cứu 7 1.

Các công trình nghiên cứu vốn xã hội và khả năng tiếp cận thị trường 7 1. Các nghiên cứu nước ngoài 7 1. Các nghiên cứu trong nước 10 1. Các công trình nghiên cứu vốn xã hội và hiệu quả kinh tế 12 1.

Các nghiên cứu nước ngoài 12 1. Các nghiên cứu trong nước 15 1. Đánh giá chung các công trình và khoảng trống nghiên cứu 17 1. Đánh giá chung các công trình nghiên cứu 17 1.

Những khoảng trống nghiên cứu cho luận án 18 1. Các đóng góp từ nghiên cứu tổng quan 19 1. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu 20 1. Mục tiêu nghiên cứu 20 1.

Câu hỏi nghiên cứu 20 1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 21 1. Đối tượng nghiên cứu 21 1. Phạm vi nghiên cứu 23 1.

Phương pháp nghiên cứu 24 1. Những điểm mới của luận án 24 1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 25 1. Kết cấu của luận án 26 -iii- Tóm tắt chương 1 28 Chương 2: Cơ sở lý luận và tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm 29 2.

Lý thuyết vốn xã hội 29 2. Khái niệm vốn xã hội 29 2. Đặc trưng cơ bản của vốn xã hội 31 2. Cấu trúc của mạng lưới xã hội 32 2.

Chất lượng của mạng lưới xã hội 34 2. Các chỉ số đo lường vốn xã hội đối với nội dung của luận án 36 2. Tác động của vốn xã hội đến hoạt động kinh tế của hộ gia đình 37 2. Lý thuyết hộ gia đình 39 2.

Khái niệm hộ 39 2. Đặc điểm của hộ gia đình 40 2. Các yếu tố thuộc về đặc điểm hộ 42 2. Hoạt động của hộ gia đình nuôi trồng thủy sản 43 2.

Lý thuyết nguồn lực đầu vào lĩnh vực nuôi trồng thủy sản 45 2. Nguồn lực tài chính 46 2. Nguồn lực tự nhiên 47 2. Nguồn lực vật chất 48 2.

Nguồn lực nhân lực 49 2. Dịch vụ khuyến ngư 50 2. Lý thuyết về tiếp cận thị trường 51 2. Khái niệm về thị trường và tiếp cận thị trường 51 2.

Phân loại thị trường nông nghiệp 53 2. Nội dung tiếp cận thị trường 56 2. Mối liên hệ vốn xã hội và khả năng tiếp cận thị trường 59 2. Mối liên hệ vốn xã hội và thu nhập 61 2.

Hàm sản xuất Cobb – Douglas 61 -iv- 2. Lý thuyết chi phí giao dịch 64 2. Tác động của vốn xã hội đến thu nhập 66 2. Khung phân tích của luận án 67 Tóm tắt chương 2 70 Chương 3: Phương pháp và thiết kế nghiên cứu 71 3.

Phương pháp nghiên cứu 71 3. Quy trình nghiên cứu của luận án 71 3. Phương pháp nghiên cứu định tính 73 3. Phương pháp nghiên cứu định lượng 75 3.

Nguồn số liệu sử dụng cho luận án 78 3. Chọn địa bàn nghiên cứu 78 3. Phương pháp chọn mẫu và thu thập số liệu 80 3. Thu thập số liệu thứ cấp 80 3.

Thu thập số liệu sơ cấp 80 3. Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết nghiên cứu 82 3. Mô hình hồi quy Logistic về tác động của vốn xã hội đến tiếp cận thị trường của hộ nuôi tôm 82 3. Các nghiên cứu thực nghiệm tác động của vốn xã hội đến tiếp cận thị trường 82 3.

Mô hình nghiên cứu 86 3. Mô hình hồi quy đa biến về tác động của vốn xã hội đến hiệu quả kinh tế của hộ nuôi tôm 86 3. Các nghiên cứu thực nghiệm tác động của vốn xã hội đến hiệu quả kinh tế 86 3. Mô hình nghiên cứu 90 3.

Hiệu chỉnh và đề xuất các mô hình nhiên cứu 90 3. Kết quả thảo luận chuyên gia và đề xuất mô hình tác động của vốn xã hội đến tiếp cận thị trường của hộ nuôi tôm tại vùng ĐBSCL 90 -v- 3. Kết quả thảo luận 90 3. Đề xuất mô hình tác động của vốn xã hội đến tiếp cận thị trường của hộ gia đình nuôi tôm tại vùng ĐBSCL 91 3.

Kết quả thảo luận chuyên gia và đề xuất mô hình tác động của vốn xã hội đến thu nhập của hộ nuôi tôm tại vùng ĐBSCL 94 3. Kết quả thảo luận 94 3. Đề xuất mô hình tác động của vốn xã hội đến thu nhập ròng của hộ nuôi tôm tại vùng ĐBSCL 96 Tóm tắt chương 3 100 Chương 4: Phân tích tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm vùng ĐBSCL 101 4. Xác định cấu trúc vốn xã hội của hộ nuôi tôm vùng ĐBSCL 101 4.

Xác định các chủ thể tham gia vào mạng lưới xã hội của hộ nuôi tôm 101 4. Xác định các biến đo lường vốn xã hội của hộ nuôi tôm 103 4. Xác định số lượng mẫu nghiên cứu và địa bàn nghiên cứu 103 4. Tình hình nuôi tôm hộ gia đình tại vùng ĐBSCL 105 4.

Thực trạng mạng lưới xã hội của hộ gia đình nuôi tôm tại vùng ĐBSCL 112 4. Thực trạng lưới xã hội chính thức 112 4. Mạng lưới xã hội phi chính thức 113 4. Tác động của vốn xã hội đến khả năng tiếp cận thị trường 118 4.

Vốn xã hội và khả năng tiếp cận thị trường tín dụng chính thức 118 4. Thực trạng nhu cầu vay vốn của hộ nuôi tôm 118 4. Thực trạng tiếp cận thông tin của hộ nuôi tôm đối với thị trường tín dụng chính thức 119 4. Thực trạng tiếp cận tác nhân tham gia thị trường tín dụng chính thức đối với hộ nuôi tôm 120 4.

Thực trạng mức độ tham gia thị trường tín dụng chính thức đối với hộ nuôi tôm 121 -vi- 4. Tác động vốn xã hội đến tiếp cận thị trường tín dụng chính thức 121 4. Tác động của vốn xã hội đến thị trường đất nông nghiệp 124 4. Thực trạng nhu cầu thuê/mua đất để mở rộng sản xuất của hộ nuôi tôm 124 4.

Thực trạng tiếp cận thông tin của hộ nuôi tôm đối với thị trường đất đai 125 4. Thực trạng tiếp cận tác nhân tham gia thị trường đất đai đối với hộ nuôi tôm 125 4. Thực trạng mức độ tham gia thị trường đất đai đối với hộ nuôi tôm 126 4. Tác động vốn xã hội đến tiếp cận thị trường đất đai 127 4.

Tác động của vốn xã hội đến tiếp cận thị trường lao động 129 4. Thực trạng nhu cầu thuê lao động sản xuất của hộ nuôi tôm 129 4. Thực trạng tiếp cận thông tin của hộ nuôi tôm đối với thị trường lao động 130 4. Thực trạng tiếp cận tác nhân tham gia thị trường lao động đối với hộ nuôi tôm 131 4.

Thực trạng mức độ tham gia thị trường lao động đối với hộ nuôi tôm 132 4. Tác động vốn xã hội đến tiếp cận thị trường lao động 132 4. Vốn xã hội và kết quả hoạt động thị trường vật tư đầu vào 135 4. Thực trạng nhu cầu mua vật tư đầu vào hộ nuôi tôm 135 4.

Thực trạng tiếp cận thông tin của hộ nuôi tôm đối với thị trường vật tư 136 4. Thực trạng tiếp cận tác nhân tham gia thị trường vật tư đối với hộ nuôi tôm 137 4. Thực trạng mức độ tham gia thị trường vật tư đối với hộ nuôi tôm 138 4. Tác động vốn xã hội đến tiếp cận thị trường vật tư 138 -vii- 4.

Tác động của vốn xã hội đến tiếp cận dịch vụ khuyến ngư của hộ nuôi tôm 141 4. Thực trạng nhu cầu tiếp cận dịch vụ khuyến ngư của hộ nuôi tôm 141 4. Thực trạng tiếp cận thông tin dịch vụ khuyến nông/ngư 141 4. Thực trạng tiếp cận tác nhân tham gia cung cấp dịch vụ khuyến ngư đối với hộ nuôi tôm 142 4.

Thực trạng mức độ tham gia vào các chủ thể cung cấp dịch vụ khuyến ngư đối với hộ nuôi tôm 142 4. Tác động vốn xã hội đến tiếp cận dịch vụ khuyến nông của hộ nuôi tôm 144 4. Vốn xã hội và tiếp cận thị trường đầu ra của hộ nuôi tôm 147 4. Thực trạng nhu cầu tiếp cận thị trường đầu ra của hộ nuôi tôm 147 4.

Thực trạng tiếp cận thông tin của hộ nuôi tôm đối với thị trường đầu ra 148 4. Thực trạng tiếp cận tác nhân tham gia thị trường đầu ra đối với hộ nuôi tôm 149 4. Thực trạng mức độ tham gia thị trường đầu ra đối với hộ nuôi tôm 149 4. Tác động vốn xã hội đến tiếp cận thị trường đầu ra của hộ nuôi tôm 150 4.

Kết quả phân tích hồi quy về vốn xã hội và các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập của hộ nuôi tôm 153 Tóm tắt chương 4 157 Chương 5: Giải pháp mở rộng nguồn vốn xã hội của hộ nuôi tôm vùng ĐBSCL 158 5. Kết quả nghiên cứu từ luận án 158 5. Kết quả xác định chủ thể thuộc mạng lưới xã hội 159 -viii- 5. Kết quả mô hình vốn xã hội và khả năng tiếp cận thị trường 160 5.

Kết quả mô hình vốn xã hội và thu nhập 164 5. Những khuyến nghị mở rộng nguồn vốn xã hội của hộ gia đình nuôi tôm 165 5. Các cơ sở để đề xuất khuyến nghị 165 5. Căn cứ vào các lý thuyết vốn xã hội 165 5.

Căn cứ vào các chính sách của Đảng và Nhà nước liên quan 166 5. Căn cứ vào kết quả nghiên cứu của mô hình 168 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Thế Duy (2020). Tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm vùng đồng [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tac-dong-cua-von-xa-hoi-den-hoat-dong-ho-nuoi-tom-vung-dong-bang-song-cuu-long

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm vùng đồng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm vùng đồng bằng sông cửu long luận án tiến sĩ kinh tế. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm vùng đồng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm vùng đồng" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm vùng đồng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm vùng đồng" có 260 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm vùng đồng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter