Tác động của tiếp xúc đa thị trường lên cạnh tranh rủi ro tín dụng và hiệu quả h
Luận án: Tác động của tiếp xúc đa thị trường lên cạnh tranh rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại việt nam luận án tiến sĩ tài chín
Năm xuất bản
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về tiếp xúc đa thị trường: Các tác động chính
- Số trang:
- 140 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về tiếp xúc đa thị trường Các tác động chính
Tài liệu đánh giá tác động của tiếp xúc đa thị trường (MMC) lên cạnh tranh, rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu xem xét giai đoạn từ năm 2008 đến 2017. Phương pháp định lượng được áp dụng. Phân tích sử dụng dữ liệu bảng không cân bằng với phương pháp GMM. Kết quả cho thấy MMC ảnh hưởng đáng kể đến các khía cạnh này. Sự hiện diện đa thị trường của ngân hàng ngày càng tăng. Điều này dẫn đến sự sụt giảm chung về thị phần và hiệu quả hoạt động.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Mục tiêu chính là phân tích các tác động của MMC. Tài liệu tập trung vào các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố liên quan đến ngân hàng. Phạm vi dữ liệu bao gồm một thập kỷ hoạt động của ngành ngân hàng Việt Nam.
1.2. Phương pháp luận và kết quả tổng quát
Phương pháp định lượng được sử dụng rộng rãi. Các bước phân tích bao gồm đo lường tác động của tiếp xúc đa thị trường lên cạnh tranh bằng chỉ số Lerner. Phương pháp GMM được áp dụng để đánh giá tác động tổng thể. Kết quả tổng quát xác nhận mối liên hệ giữa MMC, cạnh tranh, rủi ro tín dụng và hiệu quả.
II.Tiếp xúc đa thị trường Ảnh hưởng đến cường độ cạnh tranh
Tiếp xúc đa thị trường (MMC) thay đổi động lực cạnh tranh. Các ngân hàng hoạt động ở nhiều thị trường. Điều này tạo ra một sự tương tác chiến lược phức tạp. Lý thuyết kiềm chế lẫn nhau (mutual forbearance) giải thích điều này. Các ngân hàng có xu hướng cạnh tranh ít gay gắt hơn. Mục tiêu là tránh các cuộc chiến giá cả tốn kém. Điều này xảy ra trên tất cả các thị trường mà họ tiếp xúc. MMC có thể làm giảm cường độ cạnh tranh. Giảm cạnh tranh có thể ảnh hưởng đến người tiêu dùng. Nó cũng tác động đến sự đổi mới trong ngành. Nghiên cứu đo lường tác động này thông qua chỉ số Lerner.
2.1. Cơ chế kiềm chế lẫn nhau trong cạnh tranh đa thị trường
Kiềm chế lẫn nhau là một cơ chế quan trọng. Các đối thủ nhận thức sự hiện diện của nhau. Họ quyết định kiềm chế cạnh tranh trực tiếp. Điều này nhằm duy trì lợi ích chung. Nó ngăn chặn các phản ứng gây tổn hại trên các thị trường khác. Cơ chế này giảm "rủi ro cạnh tranh". Nó ổn định môi trường kinh doanh. "Cạnh tranh đa thị trường" được điều tiết bởi hành vi này.
2.2. Đo lường và kết quả tác động lên cạnh tranh
Tác động của tiếp xúc đa thị trường lên cạnh tranh được định lượng. Chỉ số Lerner được dùng để đánh giá quyền lực thị trường. Kết quả cho thấy MMC có mối quan hệ nghịch biến với cạnh tranh. Sự gia tăng MMC thường đi kèm với sự giảm sút của cường độ cạnh tranh. Điều này củng cố giả thuyết kiềm chế lẫn nhau.
III.Tiếp xúc đa thị trường Đánh giá rủi ro chiến lược
Tiếp xúc đa thị trường (MMC) tác động đáng kể đến "rủi ro chiến lược" của ngân hàng. MMC có thể thay đổi "hành vi chấp nhận rủi ro" của các tổ chức tài chính. Khi các ngân hàng mở rộng sang nhiều thị trường, họ đối mặt với rủi ro và cơ hội mới. Tuy nhiên, sự phức tạp của hoạt động đa thị trường cũng có thể tăng lên. Điều này có thể dẫn đến việc kiểm soát rủi ro kém hiệu quả hơn. Nghiên cứu phân tích mối liên hệ giữa MMC và "rủi ro tín dụng" cụ thể. Rủi ro tín dụng là một thành phần chính của "mức độ rủi ro" tổng thể của ngân hàng. Việc hiểu rõ tác động này rất quan trọng. Nó giúp cơ quan quản lý và các ngân hàng đưa ra quyết định tốt hơn.
3.1. Mối liên hệ giữa MMC và rủi ro tín dụng ngân hàng
MMC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng. Một số lập luận cho rằng MMC giúp đa dạng hóa rủi ro. Các thị trường khác nhau có thể không tương quan hoàn toàn. Điều này giảm thiểu tác động của rủi ro từ một thị trường cụ thể. Tuy nhiên, MMC cũng có thể dẫn đến việc tập trung rủi ro. Hoặc nó khuyến khích hành vi chấp nhận rủi ro cao hơn. Đặc biệt khi sự "cạnh tranh đa thị trường" giảm đi. Kết quả nghiên cứu làm rõ hơn khía cạnh này.
3.2. Phân tích hành vi chấp nhận rủi ro và mức độ rủi ro
Nghiên cứu xem xét liệu MMC có làm thay đổi "hành vi chấp nhận rủi ro" của các ngân hàng hay không. Khi có ít "cường độ cạnh tranh", ngân hàng có thể chấp nhận rủi ro cao hơn. Điều này tìm kiếm lợi nhuận lớn hơn. Nó có thể làm tăng "mức độ rủi ro" tổng thể. Các phân tích định lượng cung cấp bằng chứng cụ thể. Việc này giúp đánh giá tác động thực sự của MMC lên rủi ro.
IV.Tiếp xúc đa thị trường Động lực cạnh tranh hiệu quả
Tiếp xúc đa thị trường (MMC) có tác động kép lên "động lực cạnh tranh" và "hiệu quả hoạt động" của ngân hàng. Mặc dù MMC có thể làm giảm "cường độ cạnh tranh" thông qua "kiềm chế lẫn nhau", điều này không nhất thiết dẫn đến hiệu quả cao hơn. Thực tế, nghiên cứu chỉ ra rằng sự hiện diện ngày càng tăng của các ngân hàng ở các khu vực khác nhau gây ra sự sụt giảm chung về thị phần và hiệu quả hoạt động. Điều này có thể do chi phí quản lý phức tạp. Hoặc do phân tán nguồn lực. Điều này tạo ra một cái nhìn sâu sắc về thách thức của "cạnh tranh đa thị trường".
4.1. Tác động của MMC đến thị phần và hiệu quả
Kết quả nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ tiêu cực. MMC liên quan đến việc giảm thị phần. Đồng thời, nó cũng ảnh hưởng xấu đến hiệu quả hoạt động. Các ngân hàng mở rộng có thể mất đi sự tập trung. Họ có thể đối mặt với chi phí điều hành cao hơn. Điều này làm suy giảm lợi nhuận. Sự suy giảm này cần được các ngân hàng xem xét kỹ lưỡng.
4.2. Khám phá các tương tác chiến lược và kết quả
Các "tương tác chiến lược" giữa các ngân hàng trong môi trường đa thị trường rất phức tạp. Các quyết định về mở rộng thị trường, cạnh tranh giá và phân bổ nguồn lực đều có thể bị ảnh hưởng. Kết quả là, dù có thể tránh được "rủi ro cạnh tranh" trực tiếp, hiệu quả tổng thể vẫn có thể bị suy giảm. Phân tích sâu hơn về những "tương tác chiến lược" này là cần thiết.
V.Phương pháp nghiên cứu tiếp xúc đa thị trường tại Việt Nam
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng nghiêm ngặt. Dữ liệu từ các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2008-2017 được phân tích. Mục tiêu là định lượng tác động của "tiếp xúc đa thị trường" (MMC). Các mô hình hồi quy GMM được áp dụng cho dữ liệu bảng. Điều này đảm bảo tính vững chắc của các ước lượng. Nghiên cứu cũng xây dựng các biến số đại diện cho MMC. Các biến này được sử dụng để đo lường "cường độ cạnh tranh", "rủi ro tín dụng" và "hiệu quả hoạt động". Việc hiểu rõ phương pháp luận giúp đánh giá độ tin cậy của kết quả.
5.1. Các mô hình và biến số đo lường chính
Các mô hình được xây dựng để kiểm định giả thuyết. Chỉ số Lerner được dùng để đo lường cạnh tranh. MMC được đo bằng các chỉ số MMC1 và MMC2. Rủi ro tín dụng được đo lường bằng các chỉ số về nợ xấu hoặc dự phòng rủi ro. Hiệu quả hoạt động được đo bằng các chỉ số ROA, ROE. Các biến kiểm soát cũng được đưa vào mô hình. Chúng bao gồm quy mô ngân hàng, vốn hóa và đa dạng hóa doanh thu.
5.2. Lý thuyết nền tảng cho tiếp xúc đa thị trường
Nghiên cứu dựa trên nhiều lý thuyết kinh tế. Giả thuyết Cấu trúc-Thực hiện-Hiệu quả (SCP) là một trong số đó. Giả thuyết kiềm chế lẫn nhau (mutual forbearance) giải thích hành vi cạnh tranh. Lý thuyết cuộc sống yên tĩnh (Quiet Life) cũng được xem xét. Các lý thuyết này cung cấp cơ sở vững chắc. Chúng giúp giải thích "tương tác chiến lược" và "động lực cạnh tranh" trong ngành ngân hàng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng cùng các cam kết tự do hóa tài chính trong khuôn khổ Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC), Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) và Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đã định hình lại bức tranh cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam. Bối cảnh pháp lý mới với sự ra đời của Luật Cạnh tranh 2018 kiểm soát chặt chẽ các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, phân chia thị trường và nguồn cung dịch vụ đã đặt các định chế tài chính trước áp lực tái cấu trúc mạng lưới. Trong bối cảnh đó, hiện tượng tiếp xúc đa thị trường (Multimarket Contact - MMC)—khi các ngân hàng đồng thời chạm trán nhau trên nhiều địa bàn địa lý và phân khúc sản phẩm—trở thành nhân tố then chốt nhưng chưa được khảo sát thấu đáo tại các nền kinh tế mới nổi.
Khoảng trống nghiên cứu học thuật (research gap) cốt lõi xuất phát từ việc phần lớn các công trình quốc tế về tiếp xúc đa thị trường chỉ tập trung vào các thị trường phát triển tại châu Âu và Mỹ (Coccorese & Pellecchia, 2009, 2013; Degl’Innocenti và cộng sự, 2014), trong khi các nghiên cứu trong nước chủ yếu phân tích riêng rẽ tác động của đa dạng hóa thu nhập hoặc cạnh tranh đơn lẻ đến hiệu quả và rủi ro tín dụng (Vinh & Tiên, 2017; Hoàng & Huân, 2016; Cành & Vinh, 2015). Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu và 4 giả thuyết cốt lõi tương ứng:
- Câu hỏi 1 (H1): Mức độ và chiều hướng tác động của tiếp xúc đa thị trường đến mức độ cạnh tranh của các NHTM Việt Nam diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi 2 (H2): Tiếp xúc đa thị trường tác động cùng chiều hay nghịch chiều đến rủi ro tín dụng của các NHTM?
- Câu hỏi 3 (H3): Tiếp xúc đa thị trường tác động đồng thời lên cạnh tranh, rủi ro tín dụng và làm thay đổi hiệu quả hoạt động của ngân hàng ra sao?
- Câu hỏi 4 (H4): Các cơ chế can thiệp quản trị và chính sách điều hành vĩ mô nào cần được thiết lập để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và kiểm soát rủi ro hệ thống?
Khung lý thuyết nền tảng tích hợp đa chiều gồm: Giả thuyết Nhượng bộ lẫn nhau (Mutual Forbearance Hypothesis), Mô hình Cấu trúc - Thực hiện - Hiệu quả (SCP), Giả thuyết Cuộc sống yên tĩnh (Quiet Life Hypothesis), Lý thuyết Cạnh tranh - Rủi ro, Lý thuyết Đa dạng hóa và Lý thuyết "Quá lớn để sụp đổ" (Too-Big-To-Fail). Đóng góp mang tính đột phá của nghiên cứu là lần đầu tiên lượng hóa toàn diện hệ số tiếp xúc đa thị trường (MMC1, MMC2) trên bộ dữ liệu bảng không cân bằng gồm 33 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 10 năm (2008–2017), làm rõ tác động đồng thời của mạng lưới chi nhánh đến sức mạnh thị trường (Lerner Index), rủi ro tín dụng (NPL, LLP/TL) và hiệu quả tài chính (ROAA, ROAE, RAROA, NIM).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận hai trường phái đối lập sâu sắc về hệ quả kinh tế của tiếp xúc đa thị trường và cấu trúc ngành:
- Trường phái Cổ điển & Nhượng bộ lẫn nhau (Mutual Forbearance Stream): Khởi xướng từ luận điểm của Edwards (1955) và được hoàn thiện mô hình hóa bởi Bernheim & Whinston (1990), Spagnolo (1999), Matsushima (2001) và Thomas & Willig (2006). Nhóm nghiên cứu này lập luận rằng khi các tổ chức chạm trán nhau ở nhiều thị trường, nguy cơ bị trả đũa chéo (cross-market retaliation) sẽ triệt tiêu động lực cạnh tranh gay gắt, thúc đẩy sự thông đồng ngầm (tacit collusion), từ đó nâng cao biên lợi nhuận và hạ thấp rủi ro phá sản. Thực nghiệm của Coccorese & Pellecchia (2009, 2013) trên hệ thống ngân hàng Ý và Pham và cộng sự (2017) tại Ukraina đã xác nhận mối quan hệ cùng chiều giữa mức độ tiếp xúc đa thị trường và sức mạnh định giá của ngân hàng.
- Trường phái Cạnh tranh quyết liệt & Xói mòn hiệu quả (Aggressive Competition Stream): Bắt nguồn từ quan điểm của Solomon (1970) và Mester (1992), chỉ ra rằng nếu sự cạnh tranh vốn đã gay gắt tại các thị trường cơ sở, việc gia tăng điểm chạm liên kết địa lý sẽ kích hoạt cuộc đua mở rộng mạng lưới, phân tán nguồn lực quản trị và dẫn đến suy giảm lợi nhuận biên. Kết quả này được củng cố bởi De Bonis & Ferrando (2000) khi chỉ ra tiếp xúc đa thị trường làm tăng cạnh tranh và ép giảm lãi suất cho vay tại Ý.
Về mối quan hệ giữa cạnh tranh và rủi ro, y văn chia tách giữa lý thuyết Cạnh tranh - Bất ổn (Keeley, 1990) cho rằng cạnh tranh làm xói mòn giá trị thương quyền (charter value), đẩy ngân hàng vào các tài sản rủi ro; và lý thuyết Cạnh tranh - Ổn định (Boyd & De Nicoló, 2005) chứng minh lãi suất cho vay cao trong môi trường độc quyền làm gia tăng rủi ro đạo đức và xác suất vỡ nợ của bên đi vay.
Luận án định vị chính xác khoảng trống học thuật bằng cách kiểm định các lý thuyết trên trong bối cảnh đặc thù của thị trường tài chính Việt Nam—một nền kinh tế chuyển đổi có sự hiện diện chi phối của các NHTM cổ phần nhà nước song hành cùng làn sóng mở rộng mạng lưới ồ ạt của các NHTM cổ phần tư nhân sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. So sánh đối chiếu với nghiên cứu của Tan, Floros & Anchor (2017) tại Trung Quốc và Khan, Ahmad & Chan (2018) trên khối ASEAN, công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm độc lập về sự thất bại của giả thuyết nhượng bộ lẫn nhau thuần túy tại các thị trường cận biên.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết cấu trúc ngành truyền thống trong kinh tế học ngân hàng:
- Thách thức Giả thuyết Nhượng bộ lẫn nhau (Edwards, 1955; Bernheim & Whinston, 1990): Trái với các phát hiện tại Ý hay Mỹ, nghiên cứu chứng minh trong giai đoạn mở rộng mạng lưới nóng, tiếp xúc đa thị trường không hình thành liên minh ngầm để phân chia lợi nhuận mà trái lại, kích hoạt cuộc đua giành giật thị phần cục bộ, xác nhận mô hình cạnh tranh tăng cường của Solomon (1970).
- Phát triển Giả thuyết Cuộc sống yên tĩnh (Hicks, 1935; Maudos & de Guevara, 2007): Nghiên cứu chỉ rõ việc phân bổ nguồn lực dàn trải để thiết lập chi nhánh trên cùng địa bàn làm phình to chi phí vận hành (OETA), làm xói mòn lợi ích quy mô và triệt tiêu trạng thái "yên tĩnh" của các nhà quản trị.
- Bổ sung Lý thuyết Quá lớn để sụp đổ (Stewart McKinney, 1984; Mishkin, 1999; Krugman, 2008): Làm sáng tỏ cơ chế bảo hộ ngầm và ưu thế cấu trúc tài sản của các NHTM có sở hữu nhà nước, tạo ra sự bất đối xứng trong hành vi chấp nhận rủi ro khi đối mặt với tiếp xúc đa thị trường.
┌────────────────────────────────────────┐
│ Tiếp xúc đa thị trường (MMC1, MMC2) │
└──────────────────┬─────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┼──────────────────────────┐
│ (-) │ (+) │ (-)
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌────────────────────┐
│ Sức mạnh thị │ │ Rủi ro tín dụng │ │ Hiệu quả hoạt động │
│ trường (LERNER) │ │ (NPL, LLP/TL) │ │(ROAA, ROAE, RAROA) │
└─────────┬────────┘ └─────────┬─────────┘ └─────────▲──────────┘
│ │ │
└──────────────────────────┴──────────────────────────┘
Tác động tổng hợp (-)
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp đồng thời ba cấu trúc lý thuyết: (1) Mô hình Cấu trúc - Thực hiện - Hiệu quả (SCP) để đo lường phản ứng hành vi định giá, (2) Lý thuyết Đa dạng hóa (Mercieca và cộng sự, 2007; DeYoung & Roland, 2001) để phân tách thu nhập lãi và phi lãi, và (3) Lý thuyết Tổ chức Công nghiệp Thực nghiệm Mới (NEIO) thông qua chỉ số Lerner phi cấu trúc.
Phương pháp luận định nghĩa rõ các điều kiện biên (boundary conditions): mô hình áp dụng cho hệ thống tài chính dựa vào ngân hàng (bank-based financial system), nơi thị trường vốn chưa phát triển toàn diện, tỷ trọng tín dụng truyền thống chiếm ưu thế và mạng lưới chi nhánh vật lý vẫn là kênh tương tác khách hàng chủ lực.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Thực chứng luận (Positivism) với lập luận quy diễn (deductive approach), dựa trên việc kiểm định các giả thuyết lượng lượng hóa từ lý thuyết kinh tế lượng tài chính.
- Thiết kế đa tầng: Phân tích ba cấp độ: cấp độ thị trường vi mô (tương tác cặp ngân hàng trên địa bàn tỉnh/thành), cấp độ đặc thù ngân hàng (các chỉ số tài chính nội tại), và cấp độ vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát CPI).
- Mẫu nghiên cứu: 33 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2008–2017. Tiêu chí loại trừ rõ ràng: loại bỏ các ngân hàng chính sách xã hội, ngân hàng hợp tác xã, quỹ tín dụng nhân dân, ngân hàng liên doanh và ngân hàng 100% vốn nước ngoài do khác biệt căn bản về cơ chế hoạt động và mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu kết hợp đối chiếu đa nguồn (triangulation): báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên của 33 NHTM, dữ liệu vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và kiểm tra chéo qua cơ sở dữ liệu Thomson Reuters để triệt tiêu sai số đo lường.
Đo lường các biến số chính:
- Tiếp xúc đa thị trường: Đo lường bằng 2 biến số $MMC1_{it}$ và $MMC2_{it}$ theo phương pháp của Coccorese & Pellecchia (2009): $$MMC_{it} = \frac{1}{M_{it}} \sum_{m} \sum_{j \neq i} D_{imt} D_{jmt} C_{jmt}$$ Trong đó $D_{imt}$ là biến giả nhận giá trị 1 nếu ngân hàng $i$ hiện diện tại thị trường địa lý $m$ tại năm $t$; $C_{jmt}$ phản ánh mức độ tiếp xúc với đối thủ $j$.
- Cạnh tranh: Đo lường thông qua chỉ số Lerner ($LERNER_{it} = \frac{P_{it} - MC_{it}}{P_{it}}$), trong đó chi phí biên ($MC$) được ước lượng từ hàm tổng chi phí dạng Translog với 3 biến giá đầu vào (chi phí vốn, chi phí lao động, chi phí tài sản cố định).
- Rủi ro tín dụng: Đại diện bởi tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ ($NPL$) và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($LLP/TL$).
- Hiệu quả hoạt động: Đo lường bằng tỷ suất sinh lời trên tài sản bình quân ($ROAA$), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân ($ROAE$), tỷ suất sinh lời điều chỉnh rủi ro ($RAROA$), và biên thu nhập lãi thuần ($NIM$).
Data và phân tích
Luận án thiết lập ba mô hình kinh tế lượng động tương ứng với 3 mục tiêu:
- Mô hình 1 (MH1 - Cạnh tranh): $$LERNER_{it} = \alpha_0 + \alpha_1 LERNER_{i,t-1} + \alpha_2 MMC_{it} + \sum \beta_k Controls_{it} + \varepsilon_{it}$$
- Mô hình 2 (MH2 - Rủi ro tín dụng): $$RRTD_{it} = \gamma_0 + \gamma_1 RRTD_{i,t-1} + \gamma_2 MMC_{it} + \gamma_3 LERNER_{it} + \sum \delta_k Controls_{it} + \mu_{it}$$
- Mô hình 3 (MH3 - Hiệu quả hoạt động): $$HQHD_{it} = \theta_0 + \theta_1 HQHD_{i,t-1} + \theta_2 MMC_{it} + \theta_3 LERNER_{it} + \theta_4 RRTD_{it} + \sum \lambda_k Controls_{it} + \nu_{it}$$
Các biến kiểm soát ($Controls$): Quy mô tài sản ($SIZE = \ln(Total Assets)$), Tỷ lệ an toàn vốn chủ sở hữu ($CAP = Equity / Total Assets$), Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản ($TLTA$), Tỷ lệ tiền gửi ($DEPOTA$), Mức độ đa dạng hóa thu nhập phi lãi ($DIV = Non-Interest Income / Total Income$), Hiệu quả chi phí hoạt động ($OETA = Operating Expenses / Total Assets$), Tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và Lạm phát ($CPI$).
Phương pháp ước lượng chủ đạo là GMM hệ thống (System Generalized Method of Moments - Two-Step System GMM) trên phần mềm Stata 12.0 cho dữ liệu bảng không cân bằng. Phương pháp này xử lý triệt để hiện tượng nội sinh (endogeneity) phát sinh từ biến phụ thuộc trễ, biến nội sinh đồng thời và hiện tượng tự tương quan chuỗi. Mọi mô hình đều vượt qua các kiểm định chẩn đoán nghiêm ngặt: kiểm định tự tương quan Arellano-Bond (chấp nhận $AR(1)$ với $p < 0.05$ và bác bỏ $AR(2)$ với $p > 0.10$) cùng kiểm định tính hợp lệ của biến công cụ Hansen/Sargan test ($p > 0.10$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu phân tích cung cấp 4 phát hiện thực nghiệm mang tính bước ngoặt:
- Sự sụt giảm thị phần và xói mòn hiệu quả do tiếp xúc đa thị trường: Kết quả ước lượng MH3 chỉ ra biến $MMC1$ và $MMC2$ có hệ số âm và có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0.01$. Cụ thể, trích dẫn trực tiếp từ văn bản luận án: "Thông qua MMC1 và MMC2 cho thấy sự hiện diện ngày càng tăng của các ngân hàng ở các khu vực khác nhau đã gây ra sự sụt giảm chung về thị phần và hiệu quả hoạt động của ngân hàng." Điều này bác bỏ giả thuyết nhượng bộ lẫn nhau tại Việt Nam.
- Kích hoạt gia tăng rủi ro tín dụng: Tại mô hình MH2, tiếp xúc đa thị trường ($MMC$) tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) tới tỷ lệ nợ xấu ($NPL$). Việc đối đầu trực tiếp trên cùng địa bàn buộc các ngân hàng hạ chuẩn cấp tín dụng để thu hút khách hàng vay vốn, dẫn tới suy giảm chất lượng danh mục tài sản.
- Hiệu ứng xói mòn quyền lực định giá: Tại MH1, $MMC$ làm giảm chỉ số $LERNER$, chứng minh sự gia tăng điểm tiếp xúc đa địa bàn thúc đẩy cạnh tranh gay gắt hơn thay vì tạo ra thỏa hiệp độc quyền nhóm.
- Tác động của cấu trúc nội tại: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$) tác động tích cực đến sự ổn định, phù hợp chuẩn mực an toàn vốn Basel II: "Theo quy định trong Basel II, một tổ chức tài chính được gọi là đủ vốn khi hệ số đủ vốn (Capital Adequacy Ratio – CAR) đạt tối thiểu 4% đối với vốn cấp 1 và 8% đối với vốn cấp 2." Ngược lại, biến chi phí hoạt động ($OETA$) và cho vay dàn trải ($TLTA$) làm suy giảm mạnh $ROAA$ và $RAROA$.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định giả thuyết nhượng bộ lẫn nhau phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc thể chế; tại các thị trường tài chính đang phát triển, tiếp xúc đa thị trường đóng vai trò như chất xúc tác gia tăng cạnh tranh thay vì công cụ dung dưỡng độc quyền.
- Đổi mới phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đo lường chỉ số MMC kết hợp biến động Lerner trong mô hình GMM hệ thống hai bước, có khả năng chuyển giao để nghiên cứu các thị trường mới nổi khác tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
- Ứng dụng quản trị ngân hàng: Cảnh báo các nhà quản trị NHTM không nên chạy theo chiến lược mở rộng mạng lưới vật lý thiếu kiểm soát. Cần tối ưu hóa chi phí vận hành chi nhánh, đẩy mạnh chuyển đổi số ngân hàng số hóa và nâng cao năng lực thẩm định tín dụng độc lập với áp lực chỉ tiêu thị phần.
- Kiến nghị chính sách vĩ mô: Ngân hàng Nhà nước cần giám sát chặt chẽ mức độ tập trung mạng lưới tại các đô thị trọng điểm, áp dụng các tiêu chí cấp phép chi nhánh dựa trên năng lực quản trị rủi ro thực tế thay vì quy mô vốn đơn thuần, đồng thời kiểm soát rủi ro hệ thống phát sinh từ các khoản nợ thế chấp phức tạp nhằm tránh lặp lại các bài học lịch sử: "Ước tính tổn thất ở Trung Quốc năm 1999 tương đương 47.4% GDP, hay tổn thất của khủng hoảng tài chính ở Indonesia năm 1997 tương đương 50-55% GDP."
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn không gian địa lý: Phép đo tiếp xúc đa thị trường chủ yếu dựa trên số lượng hiện diện mạng lưới chi nhánh cấp tỉnh/thành phố, chưa đi sâu vào cấp độ quận/huyện hoặc phân khúc vi mô từng sản phẩm tín dụng chuyên biệt.
- Giới hạn thời gian và mẫu: Giai đoạn 2008–2017 chưa bao hàm giai đoạn chuyển đổi số mạnh mẽ của công nghệ tài chính (Fintech) và làn sóng ngân hàng số sau 2018.
- Chưa lượng hóa tương tác phi tuyến: Mô hình tập trung vào quan hệ tuyến tính, chưa kiểm tra sâu các ngưỡng gãy cấu trúc (threshold regression) của biến MMC.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng đo lường tiếp xúc đa thị trường trên không gian số hóa (Digital Multimarket Contact) khi các nền tảng Mobile Banking xóa nhòa ranh giới địa lý.
- Kiểm tra hiệu ứng phi tuyến tính và ngưỡng tương tác giữa quy mô ngân hàng và tiếp xúc đa thị trường.
- Ứng dụng kỹ thuật ước lượng phân vị dữ liệu bảng (Panel Quantile Regression) để đánh giá tác động của MMC trên các nhóm ngân hàng có hiệu quả và mức độ an toàn vốn khác nhau.
- Đánh giá tương tác chéo giữa chính sách an toàn vĩ mô (Macroprudential Policies) và mức độ tiếp xúc đa thị trường.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Thiết lập hệ tham chiếu phương pháp luận cho các nghiên cứu sinh và nhà kinh tế lượng tài chính tại Việt Nam trong việc tích hợp chỉ số Lerner và tiếp xúc đa thị trường; ước tính đóng góp tiềm năng vào dòng y văn kinh tế học ngân hàng khu vực đang phát triển.
- Tái định hình ngành ngân hàng: Đặt nền móng thay đổi chiến lược cạnh tranh từ "mở rộng mạng lưới chi nhánh vật lý bằng mọi giá" sang "tối ưu hóa năng suất điểm bán và phát triển dịch vụ thu ngoài lãi ($DIV$)".
- Định hình chính sách công: Cung cấp luận cứ thực nghiệm trực tiếp hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện Thông tư hướng dẫn mạng lưới hoạt động của NHTM và triển khai hiệu quả Luật Cạnh tranh trong lĩnh vực tín dụng.
- Giá trị kinh tế - xã hội: Góp phần ngăn chặn nguy cơ nợ xấu chu kỳ, giảm thiểu thất thoát nguồn lực xã hội và bảo vệ an toàn hệ thống tài chính quốc gia trước các cú sốc thanh khoản.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích hoàn chỉnh, quy trình xử lý dữ liệu bảng không cân bằng qua Dynamic GMM và hệ thống biến công cụ chuẩn hóa.
- Nhà quản trị cấp cao NHTM: Nhận diện rõ rủi ro xói mòn lợi nhuận từ việc mở rộng chi nhánh ồ ạt, từ đó định hình chiến lược phân bổ vốn và kiểm soát chi phí hoạt động ($OETA$) hiệu quả.
- Cơ quan quản lý Nhà nước (NHNN, Bộ Tài chính): Sở hữu cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác thanh tra giám sát an toàn vĩ mô và cấp phép mạng lưới ngân hàng.
- Nhà đầu tư & Chuyên viên phân tích tài chính: Có thêm công cụ đánh giá sức mạnh thị trường thực chất và chất lượng tài sản ròng của các ngân hàng thương mại niêm yết.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc phản biện và bác bỏ tính phổ quát của Giả thuyết Nhượng bộ lẫn nhau (Mutual Forbearance Hypothesis của Edwards, 1955; Bernheim & Whinston, 1990) trong môi trường ngân hàng tại nền kinh tế mới nổi, chứng minh tiếp xúc đa thị trường làm suy giảm sức mạnh thị trường và hiệu quả kinh doanh.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trong nước (chỉ dùng OLS hoặc FEM/REM tĩnh) và quốc tế (Coccorese & Pellecchia 2009; Degl’Innocenti và cộng sự 2014), luận án đã tích hợp đồng thời phép đo MMC đa chiều, chỉ số Lerner phi cấu trúc từ hàm chi phí Translog và kỹ thuật System GMM hai bước cho dữ liệu bảng không cân bằng nhằm kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Mức độ gia tăng tiếp xúc đa thị trường ($MMC1, MMC2$) không hề mang lại "cuộc sống yên tĩnh" hay thỏa hiệp giảm cạnh tranh để tăng lợi nhuận, mà trái lại trực tiếp gây ra sự sụt giảm thị phần, suy giảm biên lợi nhuận và làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) của hệ thống NHTM Việt Nam.
4. Giao thức lặp lại nghiên cứu (Replication Protocol) có được đảm bảo không?
Nghiên cứu cung cấp đầy đủ định nghĩa biến, nguồn thu thập số liệu (BCTC kiểm toán, Thomson Reuters, World Bank), công thức toán học đo lường $MMC1, MMC2$, hàm Translog ước lượng Lerner và các lệnh xử lý trên phần mềm Stata 12.0, cho phép tái lập kết quả hoàn chỉnh.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được vạch ra như thế nào?
Chương trình định hướng nghiên cứu tiếp xúc đa thị trường số hóa trong kỷ nguyên Fintech, chuyển đổi cấu trúc tài sản theo chuẩn Basel III, và mô hình hóa tác động lan truyền rủi ro liên ngân hàng dưới ảnh hưởng của mạng lưới chi nhánh ảo.
Kết luận
- Lượng hóa thành công tiếp xúc đa thị trường: Luận án hoàn thiện phép đo $MMC1, MMC2$ trên 33 NHTM Việt Nam giai đoạn 2008–2017.
- Khẳng định hiệu ứng xói mòn cạnh tranh: Tiếp xúc đa thị trường làm giảm chỉ số Lerner và suy giảm hiệu quả tài chính ($ROAA, ROAE, RAROA$).
- Làm rõ nguy cơ rủi ro tín dụng: Cuộc đua giành giật địa bàn thúc đẩy hành vi nới lỏng tín dụng, làm tăng tỷ lệ nợ xấu ($NPL$).
- Mở rộng lý thuyết cấu trúc ngành: Khẳng định tính đặc thù thể chế của thị trường mới nổi trong việc điều chỉnh giả thuyết nhượng bộ lẫn nhau.
- Đề xuất hệ giải pháp quản trị và chính sách: Kiến nghị lộ trình kiểm soát mạng lưới gắn liền với hệ số an toàn vốn CAR và năng lực quản lý chi phí.
- Mở ra các hướng nghiên cứu hiện đại: Đặt nền móng cho việc phân tích cạnh tranh đa thị trường số hóa và an toàn hệ thống ngân hàng trong giai đoạn mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH TÁC ĐỘNG CỦA TIẾP XÚC ĐA THỊ TRƢỜNG LÊN CẠNH TRANH, RỦI RO TÍN DỤNG VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 9. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2020 ii TÓM TẮT Luận án đƣợc thực hiện nhằm mục tiêu phân tích tác động của tiếp xúc đa thị trƣờng lên cạnh tranh, rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam cùng với các yếu tố có liên quan đến các ngân hàng thƣơng mại. Nghiên cứu đƣợc tiến hành trong giai đoạn từ 2008 – 2017 với phƣơng pháp định lƣợng gồm các bƣớc phân tích nhƣ sau: (i) Đo lƣờng tác động của tiếp xúc đa thị trƣờng và các yếu tố liên quan tác động đến cạnh tranh của các ngân hàng thƣơng mại thông qua chỉ số LERNER. (iv) Áp dụng phƣơng pháp GMM cho dữ liệu bảng không cân bằng, phân tích tác động của tiếp xúc đa thị trƣờng, cạnh tranh và rủi ro tín dụng, đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tiếp xúc đa thị trƣờng có tác động đến cạnh tranh, rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam; Thông qua MMC1 và MMC2 cho thấy sự hiện diện ngày càng tăng của các ngân hàng ở các khu vực khác nhau đã gây ra sự sụt giảm chung về thị phần và hiệu quả hoạt động của ngân hàng. MỤC LỤC MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT. vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH.
vii DANH MỤC BẢNG, HÌNH. viii CHƢƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của đề tài.
Quy trình nghiên cứu. Kết cấu nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN VỀ RỦI RO TÍN DỤNG, CẠNH TRANH, TIẾP XÚC ĐA THỊ TRƢỜNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI. Cạnh tranh và tiếp xúc đa thị trường .2 Tiếp xúc đa thị trƣờng.
Rủi ro, rủi ro tín dụng. Hiệu quả và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại. Hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thƣơng mại. Các lý thuyết có liên quan đến cạnh tranh, rủi ro và hiệu quả hoạt động.
Giả thuyết Cấu trúc- Thực hiện - Hiệu quả (SCP). Giả thuyết nhượng bộ lẫn nhau. Giả thuyết cuộc sống yên tĩnh (Quiet Life -QL). Lý thuyết về tác động của cạnh tranh đến rủi ro của các ngân hàng thương mại17 2.
Lý thuyết về đa dạng hóa. Lý thuyết quá lớn để sụp đổ “Too-big-to-fail”. Các yếu tố ảnh hƣởng đến cạnh tranh, rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thƣơng mại. Nhân tố chủ quan.
Nhân tố khách quan. Các nghiên cứu có liên quan về tác động tác động của tiếp xúc ra thị trƣờng lên cạnh tranh, rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Các nghiên cứu về tiếp xúc đa thị trường và cạnh tranh. Các nghiên cứu liên quan đến tiếp xúc đa thị trường, cạnh tranh, rủi ro và hiệu quả hoạt động.
Một số nghiên cứu khác có liên quan .1 Các nghiên cứu về ảnh hƣởng của quy mô đến rủi ro tín dụng ngân hàng .2 Các nghiên cứu về ảnh hƣởng của đa dạng hóa đến rủi ro ngân hàng .3 Các nghiên cứu về ảnh hƣởng của tập trung doanh thu đến rủi ro ngân hàng 45 2.4 Các nghiên cứu về ảnh hƣởng của vốn ngân hàng đến rủi ro ngân hàng. Các phƣơng pháp đo lƣờng cạnh tranh, tiếp xúc đa thị trƣờng, rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động. Phương pháp đo lường cạnh tranh. Phương pháp đo lường tiếp xúc đa thị trường.
Phương pháp đo lường rủi ro tín dụng. Phương pháp đo lường hiệu quả hoạt động. Các mô hình đo lƣờng tiếp xúc đa thị trƣờng, cạnh tranh, rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thƣơng mại .1 Nghiên cứu của Delis (2002) .2 Mô hình nghiên cứu của Coccorese và Pellecchia (2009) .3 Nghiên cứu của Coccorese và Pellecchia (2013) .4 Nghiên cứu của Degl’Innocenti và cộng sự (2014) .6 Mô hình của Bana Abuzayed và ctg (2018). Khoảng trống nghiên cứu .72 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2.
PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Lựa chọn mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu (MH1). Mô hình nghiên cứu đối với mục tiêu nghiên cứu 1. Mô hình nghiên cứu.
Xác định biến số trong nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu đối với mục tiêu nghiên cứu 2 (MH2). Mô hình nghiên cứu. Xác định các biến số trong nghiên cứu.
Mô hình nghiên cứu đối với mục tiêu nghiên cứu 3 (MH3). Mô hình nghiên cứu. Xác định các biến số trong nghiên cứu. So sánh với các mô hình nghiên cứu trước.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. Xử lý dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp ước lượng hồi quy .92 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3 .95 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Kết quả thống kê mô tả.2 Kết quả đo lƣờng tiếp xúc đa thị trƣờng tác động đến cạnh tranh (MH1).
Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến. Kết quả ước lượng mô hình hồi quy mô hình 1 (MH1) .3 Kết quả đo lƣờng tiếp xúc đa thị trƣờng tác động đến rủi ro tín dụng (MH2). Kiểm tra đa cộng tuyến mô hình. Kết quả ước lượng mô hình mô hình 2 (MH2) .4 Kết quả đo lƣờng tác động tiếp xúc đa thị trƣờng đến hiệu quả hoạt động (MH3)112 4.
Kết quả phân tích tương quan và kiểm tra đa cộng tuyến. Kết quả ước lượng mô hình mô hình 3 (MH3) .113 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4 .116 CHƢƠNG 5 : KẾT LUẬN VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ. Một số hàm ý chính sách. Đối với nhà quản trị ngân hàng.
Đối với các cơ quan quản lý nhà nước về ngân hàng. Giới hạn và hƣớng nghiên cứu tiếp theo .127 KẾT LUẬN CHƢƠNG 5 .128 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT TỪ VIẾT TẮT CỤM TỪ TIẾNG VIỆT HQHĐ Hiệu quả hoạt động RRTD Rủi ro tín dụng MH Mô hình NHTM Ngân hàng thƣơng mại NHTM VN Ngân hàng thƣơng mại Việt Nam TXĐTT Tiếp xúc đa thị trƣờng TTCK Thị trƣờng chứng khoán DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH CHỮ VIẾT TÊN ĐẦY ĐỦ TÊN ĐẦY ĐỦ TẮT BẰNG TIẾNG VIỆT BẰNG TIẾNG ANH CAR Hệ số an toàn vốn Capital adequacy ratio CDO Nợ thế chấp Colateralized Debt Obligation GCC Các Tiểu vƣơng quốc Ả Rập Gulf Cooperation Council thống nhất GMM Phƣơng pháp ƣớc lƣợng General Method of Moments moment tổng quát OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Organization for Economic Co- Kinh tế operation and Development QL Giả thuyết cuộc sống yên tĩnh Quiet Life NEIO Tổ chức công nghiệp thực The New Empirical Industrial nghiệm mới Organisation NIM Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên Net interest margin SCP Mô hình cấu trúc truyền thống Structure – Conduct- Performance viii DANH MỤC BẢNG, HÌNH Bảng 2.1: Tóm tắt các nghiên cứu về liên quan giữa cạnh tranh, rủi ro và HQHĐ.1: Bảng tóm tắt tính toán các biến số nghiên cứu tại mô hình MH1 .2: Bảng tóm tắt tính toán các biến số nghiên cứu tại mô hình MH2 .3: Bảng tóm tắt tính toán các biến số nghiên cứu tại mô hình MH3 .1: Bảng thống kê mô tả các biến trong nghiên cứu .2: Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến MH1.3: Kết quả hồi quy của mô hình MH1 .4: Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến MH2.5: Kết quả hồi quy của mô hình MH2 .6: Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến mô hình MH3-A (sử dụng MMC1) .7: Kết quả kiểm tra tự đa cộng tuyến mô hình MH3-A (sử dụng MMC2) 102 Bảng 4.8: Kết quả hồi qui mô hình MH3-A (sử dụng MMC1) .9: Kết quả hồi qui mô hình MH3-A (sử dụng MMC2) .10: Bảng tổng hợp kết quả nghiên cứu của MH3 .1: RAROA của các NHTMVN .2 Tỷ lệ nợ xấu/Tổng cho vay của các NHTMVN. 89 1 CHƢƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn của đề tài Sự gia tăng của toàn cầu hóa cùng với nhu cầu về vốn ngày càng tăng thúc đẩy sự cạnh tranh của ngành ngân hàng ngày càng khốc liệt.
Do đó đã khiến hầu hết các ngân hàng phải nỗ lực để tăng lợi nhuận, điều này đã tạo thêm bất ổn tài chính trong hoạt động kinh tế toàn cầu, đồng nghĩa với các ngân hàng phải đối phó với các điều kiện vất vả trong nỗ lực tăng lợi nhuận, mở rộng mạng lƣới và cơ sở khách hàng của họ để tồn tại, và đây cũng là lĩnh vực thu hút nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu bởi vì tầm quan trọng và tính thời sự của lĩnh vực nghiên cứu này. Thứ nhất, tác động của cạnh tranh ngân hàng đối với rủi ro về tài chính luôn là vấn đề tranh luận cả về mặt học thuật và chính sách, đặc biệt là vấn đề rủi ro tín dụng. Bởi lẽ, RRTD luôn có khả năng xảy ra, nó có tác động tiêu cực không chỉ trực tiếp lên chính ngân hàng đó mà còn ảnh hƣởng lây lan nhanh chóng lên cả thị trƣờng vốn và thị trƣờng tiền tệ (Nhung và ctg, 2017). Nghiêm trọng hơn, nếu một ngân hàng sụp đổ sẽ dẫn đến tác động dây chuyền làm cho hệ thống ngân hàng sụp đổ, gây bất ổn đến quốc gia, nhất là trong giai đoạn hiện nay.
Sự quan tâm về các vấn đề RRTD ngày càng tăng sau khi khủng hoảng tài chính toàn cầu với phạm vi lan tỏa nhanh chóng cùng với những tổn thất lớn. Ƣớc tính tổn thất ở Trung Quốc năm 1999 tƣơng đƣơng 47.4% GDP, hay tổn thất của khủng hoảng tài chính ở Indonesia năm 1997 tƣơng đƣơng 50-55% GDP1. Và sự phá sản năm 2008 của Lehman Brothers - ngân hàng đầu tƣ thành lập năm 1844 - là một trong năm định chế tài chính cho vay lớn nhất nƣớc Mỹ. Tất cả những diễn biến này xuất phát từ một công cụ tài chính phái sinh với tên gọi CDO (Colateralized Debt Obligation) - nợ thế chấp.
Từ công cụ này, "bong bóng" bất động sản và các khoản vay dƣới chuẩn đã bùng nổ, không thể kiểm soát chỉ trong bốn năm, từ 2002 - 2006. Đây có thể xem là cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu “đắt đỏ” với 10.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tác động của tiếp xúc đa thị trường lên cạnh tranh rủi ro tí (2020) [Luận án tiến sĩ, trường đại học ngân hàng tp.hồ chí minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tac-dong-cua-tiep-xuc-da-thi-truong-len-canh-tranh-rui-ro-tin-dung-va-hieu-qua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động của tiếp xúc đa thị trường lên cạnh tranh rủi ro tí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Tác động của tiếp xúc đa thị trường lên cạnh tranh rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại việt nam luận án tiến sĩ tài chín
Luận án "Tác động của tiếp xúc đa thị trường lên cạnh tranh rủi ro tí" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học ngân hàng tp.hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tác động của tiếp xúc đa thị trường lên cạnh tranh rủi ro tí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động của tiếp xúc đa thị trường lên cạnh tranh rủi ro tí" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tác động của tiếp xúc đa thị trường lên cạnh tranh rủi ro tí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động của tiếp xúc đa thị trường lên cạnh tranh rủi ro tí" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động của tiếp xúc đa thị trường lên cạnh tranh rủi ro tí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.