Nghiên cứu tác động của quản trị thu nhập đến lợi suất chứng khoán của các công
Luận án: Nghiên cứu tác động của quản trị thu nhập đến lợi suất chứng khoán của các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam luận án
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản trị thu nhập: Khái niệm và tác động đến lợi suất chứng khoán
- Số trang:
- 133 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Ngọc Lan
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản trị thu nhập Khái niệm và tác động đến lợi suất chứng khoán
Nghiên cứu khám phá mối quan hệ phức tạp giữa quản trị thu nhập và lợi suất chứng khoán. Quản trị thu nhập là việc doanh nghiệp sử dụng các phán đoán kế toán. Mục đích nhằm điều chỉnh thu nhập báo cáo. Hành vi này có thể làm thay đổi nhận thức của thị trường. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư. Các khoản dồn tích tùy nghi là công cụ chính. Chúng cho phép doanh nghiệp linh hoạt ghi nhận. Điều này có thể dẫn đến bóp méo chất lượng báo cáo tài chính. Lợi suất chứng khoán phản ánh hiệu suất đầu tư. Nó bị tác động bởi nhiều yếu tố. Bao gồm điều kiện kinh tế, ngành nghề và thông tin tài chính. Sự minh bạch trong báo cáo tài chính rất quan trọng. Nó giúp định giá chứng khoán chính xác. Nghiên cứu này phân tích sâu sắc các khía cạnh này. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp nhà đầu tư và cơ quan quản lý hiểu rõ hơn. Hiểu biết về quản trị lợi nhuận có thể cải thiện hiệu quả thị trường.
1.1. Định nghĩa và các dạng quản trị thu nhập
Quản trị thu nhập liên quan đến việc sử dụng phán đoán kế toán. Mục đích là nhằm đạt được các mục tiêu thu nhập cụ thể. Hành vi này thường liên quan đến các khoản dồn tích. Đặc biệt là dồn tích tùy nghi. Kế toán sáng tạo là một thuật ngữ liên quan. Nó mô tả các chiến lược kế toán để trình bày hình ảnh tài chính ưu việt. Điều này thường không vi phạm chuẩn mực kế toán. Tuy nhiên, nó làm giảm chất lượng báo cáo tài chính. Các dạng quản trị thu nhập bao gồm ghi nhận doanh thu sớm. Hoặc hoãn ghi nhận chi phí. Điều chỉnh thu nhập là hành vi có chủ đích. Nó nhằm đưa thu nhập về mức mong muốn. Hiểu rõ các dạng này rất quan trọng. Nó giúp nhận diện rủi ro tiềm ẩn. Thông tin này cần thiết cho nhà đầu tư. Nó giúp họ đánh giá giá cổ phiếu một cách khách quan.
1.2. Vai trò dòng tiền dồn tích trong đo lường
Dòng tiền và dồn tích là hai khái niệm cơ bản. Chúng dùng để đo lường hiệu quả hoạt động. Dòng tiền thể hiện lưu chuyển tiền mặt thực tế. Nó khó bị thao túng hơn. Dồn tích bao gồm các khoản mục không dùng tiền mặt. Chúng được ghi nhận khi phát sinh. Không phụ thuộc vào thời điểm thu chi tiền. Các khoản dồn tích tạo cơ hội cho quản trị thu nhập. Nhà quản lý có thể điều chỉnh chúng. Mục đích là để làm đẹp báo cáo lợi nhuận. Phân tích cả dòng tiền và dồn tích rất quan trọng. Nó giúp đánh giá chất lượng thu nhập thực sự. Nhà đầu tư có thể nhận diện các dấu hiệu quản trị lợi nhuận. Từ đó, đưa ra quyết định định giá chứng khoán hợp lý. Việc hiểu rõ sự khác biệt giúp giảm rủi ro thông tin bất đối xứng.
1.3. Khái niệm lợi suất chứng khoán và các nhân tố
Lợi suất chứng khoán là thước đo lợi nhuận từ đầu tư. Nó thể hiện mức độ sinh lời của một khoản đầu tư. Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến lợi suất. Bao gồm yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát, lãi suất. Các yếu tố vi mô như tình hình kinh doanh của công ty. Chất lượng báo cáo tài chính là yếu tố then chốt. Báo cáo minh bạch giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định tốt. Quản trị thu nhập có thể làm sai lệch thông tin này. Điều này ảnh hưởng đến kỳ vọng của nhà đầu tư. Sau đó tác động đến giá cổ phiếu. Định giá chứng khoán đòi hỏi thông tin chính xác. Các thông tin bất cân xứng làm méo mó quá trình này. Nghiên cứu phân tích cách quản trị thu nhập ảnh hưởng trực tiếp đến lợi suất.
II.Các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị thu nhập và lợi suất chứng khoán
Nhiều yếu tố thúc đẩy công ty thực hiện quản trị thu nhập. Những yếu tố này thường liên quan đến áp lực bên trong và bên ngoài. Áp lực từ thị trường đòi hỏi lợi nhuận ổn định. Áp lực từ các hợp đồng bồi thường của ban lãnh đạo cũng quan trọng. Lý thuyết đại diện giải thích mâu thuẫn lợi ích. Nó phát sinh giữa chủ sở hữu và nhà quản lý. Điều này tạo động lực cho các hành vi điều chỉnh thu nhập. Tác động của quản trị lợi nhuận lên giá cổ phiếu không phải lúc nào cũng rõ ràng. Ban đầu có thể có phản ứng tích cực giả tạo. Tuy nhiên, về lâu dài, nó có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Sự thiếu minh bạch làm suy yếu niềm tin nhà đầu tư. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả thị trường. Nghiên cứu tập trung vào việc nhận diện các động cơ này. Mục đích là hiểu rõ hơn về mối liên hệ phức tạp. Từ đó, đưa ra các hàm ý phù hợp.
2.1. Động cơ thực hiện quản trị lợi nhuận
Công ty thực hiện quản trị lợi nhuận vì nhiều động cơ. Mục tiêu là đạt được kỳ vọng của nhà phân tích. Điều này giúp giữ vững giá cổ phiếu. Hoặc tránh vi phạm các điều khoản vay nợ. Đôi khi, quản trị thu nhập nhằm mục đích giảm thuế. Các nhà quản lý cũng muốn tăng khoản thưởng cá nhân. Khoản thưởng này thường gắn với hiệu quả tài chính. Thông tin bất đối xứng là một yếu tố. Nó cho phép nhà quản lý thao túng báo cáo. Kế toán sáng tạo trở thành công cụ. Nó giúp che giấu thực trạng hoạt động. Điều này làm giảm chất lượng báo cáo tài chính. Nhà đầu tư cần cảnh giác với các dấu hiệu này.
2.2. Lý thuyết đại diện và quản trị thu nhập
Lý thuyết đại diện giải thích sự tồn tại của quản trị thu nhập. Mối quan hệ giữa chủ sở hữu (cổ đông) và nhà quản lý là quan trọng. Nhà quản lý hành động thay mặt chủ sở hữu. Tuy nhiên, lợi ích cá nhân có thể mâu thuẫn. Nhà quản lý có thể ưu tiên lợi ích của mình. Họ sử dụng quản trị thu nhập để làm đẹp báo cáo. Mục đích là để nhận thưởng hoặc giữ vị trí. Điều này tạo ra vấn đề thông tin bất đối xứng. Chủ sở hữu thiếu thông tin đầy đủ về hoạt động. Các cơ chế giám sát cần thiết. Chúng giúp hạn chế hành vi quản trị lợi nhuận. Việc nâng cao chất lượng báo cáo tài chính là cần thiết. Nó giúp hài hòa lợi ích giữa các bên.
2.3. Mối liên hệ quản trị thu nhập và giá cổ phiếu
Quản trị thu nhập có thể tác động đến giá cổ phiếu. Ban đầu, nó có thể tạo ra một hiệu ứng tích cực giả tạo. Nhà đầu tư phản ứng với lợi nhuận cao. Điều này đẩy giá cổ phiếu tăng. Tuy nhiên, hiệu ứng này thường không bền vững. Khi thông tin thực sự bị phơi bày, giá cổ phiếu có thể điều chỉnh giảm. Hành vi nhà đầu tư đóng vai trò quan trọng. Họ có thể bị ảnh hưởng bởi thông tin bề mặt. Điều này dẫn đến các quyết định không tối ưu. Quản trị thu nhập làm giảm tính minh bạch. Nó làm tăng rủi ro cho nhà đầu tư. Nó cũng ảnh hưởng đến hiệu quả thị trường. Định giá chứng khoán trở nên khó khăn hơn. Yêu cầu phân tích sâu sắc là cần thiết.
III.Nghiên cứu định lượng Tác động quản trị thu nhập lên lợi suất
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp định lượng. Mục tiêu là phân tích tác động của quản trị thu nhập. Nó được thực hiện trên lợi suất chứng khoán. Việc đo lường quản trị lợi nhuận là bước đầu tiên. Các mô hình dồn tích được áp dụng rộng rãi. Mô hình này giúp tách biệt dồn tích tùy nghi. Đây là phần dồn tích có thể bị thao túng. Nghiên cứu cũng kiểm định hiện tượng dị thường dồn tích. Hiện tượng này chỉ ra sự không hiệu quả của thị trường. Các mô hình thống kê phức tạp được sử dụng. Chúng bao gồm OLS, mô hình tác động cố định và ngẫu nhiên. Mục đích là để kiểm soát các yếu tố khác. Đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Các biến nghiên cứu được định nghĩa rõ ràng. Dữ liệu từ các công ty niêm yết phi tài chính được thu thập. Phân tích kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm.
3.1. Phương pháp đo lường quản trị lợi nhuận
Đo lường quản trị lợi nhuận là một khía cạnh quan trọng. Nghiên cứu sử dụng các mô hình dồn tích. Chúng giúp ước tính phần dồn tích tùy nghi. Đây là chỉ số chính của hành vi quản trị. Các mô hình như Jones, Dechow và Dichev thường được dùng. Chúng tách biệt phần dồn tích không tùy nghi. Phần này là do hoạt động kinh doanh. Phần dồn tích tùy nghi là do Kế toán sáng tạo. Hoặc do điều chỉnh thu nhập. Đo lường chính xác giúp đánh giá mức độ quản trị. Nó cũng góp phần vào việc xác định chất lượng báo cáo tài chính. Phương pháp này cung cấp nền tảng cho phân tích tiếp theo.
3.2. Mô hình nghiên cứu dị thường dồn tích
Hiện tượng dị thường dồn tích là trọng tâm của nghiên cứu. Hiện tượng này cho thấy mối quan hệ ngược chiều. Dồn tích cao thường đi kèm lợi suất tương lai thấp. Điều này mâu thuẫn với giả định thị trường hiệu quả. Dị thường dồn tích là một dạng lợi nhuận bất thường. Nó có thể xuất phát từ quản trị thu nhập. Hoặc từ sự phản ứng chậm của nhà đầu tư. Nghiên cứu kiểm định hiện tượng này. Nó được thực hiện trên dữ liệu thị trường Việt Nam. Mục đích là tìm kiếm bằng chứng thực nghiệm. Kết quả có thể gợi ý chiến lược đầu tư. Chiến lược này khai thác sự thiếu hiệu quả của thị trường.
3.3. Các mô hình kiểm định và biến nghiên cứu
Luận án áp dụng nhiều mô hình kiểm định. Phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS) là cơ sở. Mô hình tác động ngẫu nhiên (GLS) được sử dụng. Mô hình tác động cố định (FEM) cũng được dùng. Các mô hình này giúp kiểm soát các yếu tố. Chúng xử lý các vấn đề về dữ liệu bảng. Các biến nghiên cứu bao gồm dồn tích. Chúng cũng bao gồm các chỉ số quản trị lợi nhuận. Lợi suất chứng khoán là biến phụ thuộc chính. Lợi suất phụ trội cũng được phân tích. Các biến kiểm soát khác được đưa vào. Mục đích là cô lập tác động của quản trị thu nhập. Điều này đảm bảo tính tin cậy của kết quả.
IV.Kết quả phân tích Quản trị thu nhập và hiệu suất chứng khoán
Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng rõ ràng. Quản trị thu nhập có tác động đáng kể. Nó ảnh hưởng đến lợi suất chứng khoán tại Việt Nam. Hiện tượng dị thường dồn tích được xác nhận. Điều này cho thấy sự không hiệu quả của thị trường. Đặc biệt trong việc xử lý thông tin. Các công ty có dồn tích cao thường có lợi suất thấp hơn. Khả năng dự báo thu nhập tương lai cũng được làm rõ. Quản trị thu nhập làm giảm khả năng này. Nó làm tăng rủi ro cho nhà đầu tư. Kết quả cũng gợi ý quản trị thu nhập là nhân tố rủi ro. Nó cần được xem xét trong các mô hình định giá. Phân tích robust được thực hiện. Nó giúp xác nhận tính vững chắc của các phát hiện. Những kết quả này có ý nghĩa quan trọng. Chúng cung cấp thông tin cho nhà đầu tư và cơ quan quản lý.
4.1. Hiện tượng dị thường dồn tích trên thị trường Việt Nam
Nghiên cứu khẳng định sự tồn tại của dị thường dồn tích. Nó diễn ra trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các công ty có mức dồn tích cao. Chúng có lợi suất chứng khoán tương lai thấp hơn. Ngược lại, công ty có dồn tích thấp. Chúng thường có lợi suất cao hơn. Điều này chứng tỏ thị trường chưa hoàn toàn hiệu quả. Nhà đầu tư chưa định giá đầy đủ tác động. Tác động của quản trị thu nhập chưa được phản ánh. Hiện tượng này tạo cơ hội cho lợi nhuận bất thường. Nó cho phép nhà đầu tư khai thác. Mục tiêu là dựa trên thông tin bất đối xứng. Chiến lược đầu tư dựa trên dồn tích có tiềm năng.
4.2. Khả năng dự báo thu nhập tương lai
Kết quả chỉ ra rằng quản trị thu nhập ảnh hưởng. Nó tác động đến khả năng dự báo thu nhập tương lai. Các khoản dồn tích tùy nghi cao thường liên quan. Chúng liên quan đến thu nhập tương lai thấp hơn. Đây là một dấu hiệu cảnh báo rõ ràng. Nó cho thấy chất lượng báo cáo tài chính giảm sút. Thông tin bất đối xứng vẫn tồn tại trên thị trường. Điều này ảnh hưởng đến khả năng định giá chứng khoán. Nhà đầu tư cần xem xét kỹ lưỡng. Họ cần phân tích không chỉ lợi nhuận bề mặt. Mà còn cần đánh giá chất lượng thu nhập. Hiểu biết này giúp cải thiện quyết định đầu tư.
4.3. Quản trị thu nhập như nhân tố rủi ro định giá
Nghiên cứu gợi ý quản trị thu nhập là nhân tố rủi ro. Nó cần được đưa vào các mô hình định giá tài sản. Các công ty có quản trị thu nhập cao. Chúng tiềm ẩn rủi ro lớn hơn. Rủi ro liên quan đến tính bền vững của lợi nhuận. Nó cũng liên quan đến sự thiếu minh bạch thông tin. Do đó, nhà đầu tư nên yêu cầu mức lợi suất cao hơn. Đây là khoản bù đắp cho rủi ro tăng thêm. Việc bỏ qua yếu tố này có thể dẫn đến định giá sai. Nó làm ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả thị trường. Nhận diện rủi ro quản trị thu nhập là rất quan trọng.
V.Hàm ý chính sách Nâng cao chất lượng báo cáo và thị trường
Kết quả nghiên cứu đưa ra nhiều hàm ý chính sách quan trọng. Chúng nhằm nâng cao chất lượng báo cáo tài chính. Đồng thời tăng cường hiệu quả thị trường chứng khoán Việt Nam. Cần có các biện pháp mạnh mẽ hơn. Chúng giúp giảm thông tin bất đối xứng. Cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát. Các công ty niêm yết cần ưu tiên minh bạch. Nhà đầu tư cần chủ động hơn trong phân tích. Đội ngũ nghiên cứu và giới phân tích cũng có vai trò. Tất cả các bên liên quan cần hợp tác. Mục tiêu là xây dựng một thị trường lành mạnh. Thị trường này hoạt động minh bạch và công bằng. Điều này sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
5.1. Tăng cường tính hiệu quả thông tin thị trường
Tính hiệu quả thông tin thị trường cần được cải thiện. Cơ quan quản lý cần tăng cường các quy định công bố thông tin. Mục tiêu là đảm bảo thông tin minh bạch. Nó phải đến tay nhà đầu tư kịp thời và đầy đủ. Việc giảm thiểu thông tin bất đối xứng là cần thiết. Điều này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định tốt hơn. Nó cũng hạn chế hành vi nhà đầu tư dựa trên tin đồn. Từ đó, góp phần nâng cao hiệu quả thị trường. Các biện pháp giáo dục nhà đầu tư cũng quan trọng. Nó giúp họ hiểu rõ hơn về các rủi ro. Rủi ro liên quan đến quản trị thu nhập.
5.2. Nâng cao độ tin cậy báo cáo tài chính
Chất lượng báo cáo tài chính là trụ cột của thị trường. Cơ quan quản lý cần thực thi nghiêm ngặt các chuẩn mực kế toán. Kiểm toán độc lập cần duy trì tính khách quan. Họ cần nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán. Các công ty niêm yết cần xây dựng văn hóa minh bạch. Họ cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc. Điều này giúp hạn chế hành vi quản trị lợi nhuận. Nó cũng tăng cường niềm tin của nhà đầu tư. Độ tin cậy của báo cáo tài chính là chìa khóa. Nó giúp tạo ra một môi trường đầu tư lành mạnh.
5.3. Khuyến nghị cho nhà đầu tư và cơ quan quản lý
Nhà đầu tư cần chủ động hơn. Họ cần phân tích sâu báo cáo tài chính. Đặc biệt chú ý đến các khoản dồn tích tùy nghi. Tránh các quyết định dựa trên lợi nhuận bề mặt. Cơ quan quản lý cần tăng cường kiểm tra. Xử phạt nghiêm minh các hành vi quản trị thu nhập. Tạo ra môi trường đầu tư công bằng. Các công ty niêm yết cần ưu tiên minh bạch. Đối với đội ngũ nghiên cứu, cần tiếp tục tìm hiểu. Giới phân tích cần cung cấp đánh giá khách quan. Tất cả cùng góp phần xây dựng thị trường. Một thị trường chứng khoán phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ---------------- NGUYỄN THỊ NGỌC LAN NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ THU NHẬP ĐẾN LỢI SUẤT CHỨNG KHOÁN CỦA CÁC CÔNG TY PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyªn ngµnh: tµi chÝnh – ng©n hµng M· sè: 62340201 62340201 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: 1.TS NGUYỄN ĐÌNH THỌ 2. NGUYỄN ĐỨC HIỂN Hµ Néi - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng bản luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Người hướng dẫn 2 Nghiên cứu sinh TS.
Nguyễn Đức Hiển Nguyễn Thị Ngọc Lan LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ và giảng viên Viện Ngân Hàng- Tài Chính và Viện Sau Đại Học, Trường Đại Học Kinh Tế Quốc Dân đã nhiệt tình hỗ trợ tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Đặc biệt, tác giá xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới tập thể giáo viên hướng dẫn PGS.TS Nguyễn Đình Thọ và TS. Nguyễn Đức Hiển đã tận tình hướng dẫn, hỗ trợ và động viên tác giả trong quá trình làm luận án. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến bạn bè, đồng nghiệp và gia đình, những người luôn sát cánh bên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, nhưng với nguồn lực hạn chế, luận án không thể tránh khỏi những thiếu sót. Tác giả mong nhận được sự đóng góp từ các thầy cô, bạn bè và đồng nghiệp để tác giả tiếp tục hoàn thiện vấn đề nghiên cứu của luận án trong tương lai Trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Nguyễn Thị Ngọc Lan MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. Sự cần thiết của nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu.
Phương pháp phân tích số liệu. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. 6 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ THỰC NGHIỆM VỀ TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ THU NHẬP ĐẾN LỢI SUẤT CHỨNG KHOÁN.
Tổng quan về quản trị thu nhập. Vai trò của dồn tích và dòng tiền trong đo lường hiệu quả hoạt động của công ty. Các khái niệm cơ bản về quản trị thu nhập. Nguyên nhân của quản trị thu nhập.
Các thước đo quản trị thu nhập. Lý thuyết đại diện và quản trị thu nhập. Tổng quan về tác động của quản trị thu nhập đến lợi suất chứng khoán tại các công ty niêm yết. Khái niệm các công ty niêm yết.
Khái niệm lợi suất chứng khoán. Các nhân tố tác động đến lợi suất chứng khoán. Tác động của quản trị thu nhập đến lợi suất chứng khoán. 29 CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ THU NHẬP ĐẾN LỢI SUẤT CHỨNG KHOÁN TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT PHI TÀI CHÍNH TẠI VIỆT NAM THEO HƯỚNG DỊ THƯỜNG.
Xây dựng giả thuyết. Hiện tượng kém nhất quán trong dự báo thu nhập tương lai của dồn tích/quản trị thu nhập. Hiện tượng dị thường dồn tích. Mẫu nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS). Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random effect-GLS) và mô hình tác động cố định (Fixed effect-FEM). Đo lường các biến về dồn tích và quản trị lợi nhuận.
Đo lường lợi suất chứng khoán và lợi suất phụ trội. Kiểm định khả năng dự báo thu nhập tương lai của quản trị thu nhập. Mô hình kiểm định. Thống kê mô tả.
Phân tích kết quả nghiên cứu. Kiểm định mô hình. Kiểm định hiện tượng dị thường dồn tích trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Mô hình kiểm định.
Phân tích kết quả. Xây dựng chiến lược đầu tư dựa trên hiện tượng dị thường dồn tích. 74 CHƯƠNG 4: QUẢN TRỊ THU NHẬP, NHÂN TỐ RỦI RO TRONG MÔ HÌNH ĐỊNH GIÁ TÀI SẢN. Xây dựng giả thiết.
Phương pháp nghiên cứu. Phân tích kết quả. Thống kê mô tả. Phân tích kết quả.
Phân tích robust. 92 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Tóm tắt kết quả nghiên cứu của luận án. Tóm tắt kết quả của luận án:.
Các hạn chế của luận án. Gợi ý các hướng nghiên cứu. Các hàm ý chính sách. Các hàm ý chính sách về quản trị thu nhập.
Các hàm ý chính sách về tăng cường tính hiệu quả thông tin của thị trường chứng khoán Việt Nam. Các hàm ý chính sách về tăng cường độ tin cậy của thông tin báo cáo tài chính. Đối với cơ quan quản lý nhà nước. Đối với công ty niêm yết.
Đối với đội ngũ nghiên cứu và giới phân tích. Đối với nhà đầu tư. 108 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 109 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
111 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải APT Mô hình định giá kinh doanh chênh lệch AQF Mô hình định giá kinh doanh chênh lệch B/P Hệ số giá sổ sách trên giá trị thị trường của một cổ phiếu BM Hệ số giá trị sổ sách trên giá trị thị trường BV Giá trị sổ sách CA Tài sản ngắn hạn CAPM Mô hình định giá tài sản vốn CL Nợ ngắn hạn CPI Chỉ số giá tiêu dùng DCL vay nợ trong nợ ngắn hạn DEP Khấu hao EBXA Thu nhập trước các khoản thu nhập khác EM Quản trị thu nhập EPS Thu nhập trên cổ phần HML Nhân tố giá trị sổ sách trên giá trị thị trường MRP Nhân tố thị trường NEM Dồn tích không điều chỉnh được NYSE Sàn chứng khoán New York PIN Sắc xuất giao dịch thông tin PPI Chỉ số giá sản xuất SGDCK Sở giao dịch chứng khoán SMB Nhân tố quy mô TA Giá trị sổ sách của tổng tài sản TAC Tổng dồn tích TTCK Thị trường chứng khoán UMD Nhân tố xung lượng VSA 240 Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 240 DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Phân biệt giữa quản trị thu nhập và gian lận trong báo cáo tài chính.2: Điều kiện niêm yết tại SGDCK Hồ Chí Minh và SGDCK Hà Nội.3: Tóm tắt công trình nghiên cứu về khả năng dự báo thu nhập tương lai của các thành phần trong thu nhập hiện tại .4: Tóm tắt các công trình nghiên cứu về mối quan hệ giữa quản trị thu nhập và lợi suất chứng khoán.1: Tổng hợp các công ty trong mẫu .2: Thống kê mô tả các tham số trong mô hình ước lượng EM .3: Thống kê mô tả các biến độc lập trong mô hình ước lượng EM .4: Thống kê mô tả các biến độc lập của mô hình 1 và mô hình 2 .5: Trung bình absEMK, EMK (+), EMK (-) phân theo ngành từ năm 2007 đến 2014 .6: Kết quả hồi quy OLS của mô hình 1 và mô hình 2 .7: Hồi quy OLS với robust standard error.8: Hồi quy GLS và FEM .9: Kiểm định Breusch-Pagan .10: Kiểm định Wooldridge .11: Kiểm định đa cộng tuyến bằng hệ số VIF .12: Kết quả hồi quy OLS và FEM với lệnh cluster của mô hình 1 .13: Kết quả hồi quy OLS và FEM với lệnh cluster của mô hình 2 .14: Ma trận tương quan giữa các biến số của mô hình 3,4,5 và 6.15: Thống kê mô tả các biến trong mô hình.16: Kết quả hồi quy FEM, OLS và GLS của mô hình 3 .17: Kết quả hồi quy FEM, OLS và GLS của mô hình 4 .18: Kết quả hồi quy OLS, GLS FEM mô hình 5 .19: Kết quả hồi quy OLS, GLS, FEM của mô hình 6 .20: Kiểm định Pangan Lagrangian multiplier và Hausman .21: Ước lượng OLS, FEM và GLS của mô hình 3, mô hình 4 (Jones, 1991) .22: Ước lượng OLS, FEM, GLS của mô hình 3 và mô hình 4 (Modified Jones, 1995) .23: Lợi suất phụ trội trung bình của 06 danh mục phân theo mức độ quản trị thu nhập và danh mục phòng vệ từ năm 2007-2015 .1: Tổng hợp các công ty trong mẫu .2: Thống kê mô tả của lợi suất thị trường từ năm 2007 đến năm 2015 .3: Lãi suất trúng thầu bình quân năm của trái phiếu chính phủ thời hạn 01 năm từ 2007 đến 2015 .4: Thống kê mô tả phần bù rủi ro thị trường (MRP) .5: Thống kê mô tả nhân tố SMB từ năm 2007-2015 .6: Thống kê mô tả nhân tố HML từ năm 2007-2015 .7: Thống kê mô tả nhân tố AQF từ năm 2007-2015.8: Thống kê mô tả phương trình 8 .9: Kết quả hồi quy OLS phương trình 7 và phương trình 8 của 06 danh mục Size-BM .10: Kiểm định tự tương quan của phương trình 7 bằng phương pháp Breusch- Godfrey (Prob > chi2) .11: Kiểm định tự tương quan của phương trình 8 bằng phương pháp của Breusch-Godfrey (Prob > chi2) .12: Kết quả hồi quy của phương trình 7 và 8 của 8 danh mục phân theo ngành ICB cấp 1 .13: Kết quả hồi quy OLS của phương trình 9 và phương trình 10 đối với 06 danh mục Size-BM và 08 danh mục ngành.14: Kết quả hồi quy OLS của phương trình 7 và phương trình 8 của 06 danh mục Size-BM với EM được đo bằng phương pháp của Dechow và cộng sự (1995) .15: Kết quả hồi quy OLS của phương trình 7 và phương trình 8 với 08 danh mục phân theo ngành .16: Kết quả hồi quy phương trình 9 và phương trình 10 của 06 danh mục phân theo quy mô và BM và 08 danh mục phân theo ngành.1: Tóm tắt giả thiết nghiên cứu và kết quả của luận án. 97 DANH MỤC HÌNH Hình 3.1: Quản trị thu nhập từ năm 2007-2014 .2: Quản trị thu nhập phân theo ngành .3: Quản trị thu nhập phân theo ngành (tiếp theo) .4: Kiểm định normality của các biến độc lập và sai số.5: Kiểm định tuyến tính của các biến độc lập. 64 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1. Sự cần thiết của nghiên cứu Các mô hình định giá tài sản giữ một vai trò quan trọng trong kinh tế học tài chính.
Các mô hình này cho phép ước tính mức lợi suất cân bằng của các tài sản tài chính (chủ yếu áp dụng cho cổ phiếu) dựa trên việc nhận dạng và đo lường các nhân tố rủi ro có tính hệ thống. Do đó, đối với các nhà đầu tư, một mô hình định giá tài sản có chất lượng là cơ sở để đưa ra quyết định đầu tư và đánh giá hiệu quả đầu tư.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Ngọc Lan (2017). Nghiên cứu tác động của quản trị thu nhập đến lợi suất chứng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tac-dong-cua-quan-tri-thu-nhap-den-loi-suat-chung-khoan-cua-cac-cong-ty-phi-tai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tác động của quản trị thu nhập đến lợi suất chứng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu tác động của quản trị thu nhập đến lợi suất chứng khoán của các công ty phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam luận án
Luận án "Nghiên cứu tác động của quản trị thu nhập đến lợi suất chứng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu tác động của quản trị thu nhập đến lợi suất chứng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tác động của quản trị thu nhập đến lợi suất chứng" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu tác động của quản trị thu nhập đến lợi suất chứng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tác động của quản trị thu nhập đến lợi suất chứng" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tác động của quản trị thu nhập đến lợi suất chứng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.