Luận án tiến sĩ tác động của phát triển tài chính đến bất bình đẳng thu nhập ở Việt Nam
Nghiên cứu phân tích tác động phát triển tài chính đến bất bình đẳng thu nhập Việt Nam. Đánh giá cơ chế và đề xuất chính sách giảm thiểu hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển tài chính tại Việt Nam: Tác động thu nhập
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Chu Minh Hội
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển tài chính tại Việt Nam Tác động thu nhập
Tài liệu này khám phá tác động của phát triển tài chính đến bất bình đẳng thu nhập ở Việt Nam. Nó đặt ra các mục tiêu nghiên cứu rõ ràng và sử dụng phương pháp luận khoa học. Luận án nhấn mạnh tính cấp thiết của việc tìm hiểu mối quan hệ này. Đây là vấn đề cốt lõi cho sự phát triển bền vững của quốc gia.
1.1. Tổng quan nghiên cứu mục tiêu luận án
Tài liệu nghiên cứu tác động của phát triển tài chính đến bất bình đẳng thu nhập tại Việt Nam. Nó trình bày tổng quan về các nghiên cứu quốc tế và trong nước. Mục tiêu chính là phân tích mối quan hệ phức tạp này. Nghiên cứu đề xuất các chính sách nhằm giảm bất bình đẳng. Luận án nhấn mạnh vai trò của hệ thống tài chính. Nó đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững. Phát triển tài chính được xem xét qua nhiều khía cạnh. Khía cạnh bao gồm quy mô, hiệu quả, và khả năng tiếp cận. Bất bình đẳng thu nhập được đo lường bằng hệ số Gini. Tài liệu đặt ra câu hỏi về cách cải thiện phân phối thu nhập. Điều này thông qua các chính sách tài chính phù hợp. Đây là vấn đề cấp thiết đối với Việt Nam. Quốc gia này đang trong quá trình chuyển đổi kinh tế.
1.2. Tính cấp thiết của đề tài và phương pháp nghiên cứu
Vấn đề bất bình đẳng thu nhập là một thách thức lớn. Nó đe dọa sự ổn định xã hội và tăng trưởng bền vững. Phát triển tài chính có thể làm tăng hoặc giảm bất bình đẳng. Tùy thuộc vào bối cảnh và chính sách áp dụng. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống kiến thức về Việt Nam. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể. Phương pháp nghiên cứu bao gồm cách tiếp cận lý thuyết. Nó cũng bao gồm phân tích thực nghiệm định lượng. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn uy tín. Các phương pháp thống kê kinh tế lượng được sử dụng. Mục đích là để ước lượng tác động chính xác. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở cho các đề xuất chính sách. Những đề xuất này nhằm thúc đẩy phát triển tài chính bao trùm. Nó cũng nhằm cải thiện phân phối thu nhập.
II.Cơ sở lý thuyết về phát triển tài chính bất bình đẳng
Phần này đi sâu vào các khái niệm cốt lõi. Nó bao gồm phát triển tài chính và bất bình đẳng thu nhập. Các kênh tác động phức tạp giữa chúng được phân tích. Nghiên cứu cũng rút ra các bài học từ kinh nghiệm quốc tế. Điều này hỗ trợ việc xây dựng chính sách hiệu quả tại Việt Nam.
2.1. Khái niệm phát triển tài chính và phân phối thu nhập
Phát triển tài chính đề cập đến sự cải thiện. Nó là cải thiện về quy mô, hiệu quả, và khả năng tiếp cận của thị trường tài chính. Điều này bao gồm khu vực ngân hàng và thị trường vốn. Các dịch vụ tài chính tốt hơn tạo điều kiện thuận lợi. Điều này thuận lợi cho huy động và phân bổ vốn. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Phân phối thu nhập mô tả cách thu nhập được chia sẻ. Nó là cách chia sẻ giữa các cá nhân hoặc hộ gia đình. Hệ số Gini là thước đo phổ biến nhất. Hệ số này phản ánh mức độ bất bình đẳng. Mức độ cao cho thấy sự tập trung thu nhập vào một nhóm nhỏ. Mối quan hệ giữa hai khái niệm rất phức tạp. Phát triển tài chính có thể giảm bất bình đẳng. Nó làm điều này bằng cách mở rộng tín dụng cho hộ gia đình và SME. Nó cũng cung cấp các cơ hội đầu tư cho người nghèo. Ngược lại, nó cũng có thể làm tăng bất bình đẳng. Điều này xảy ra nếu lợi ích tập trung vào người giàu. Điều này xảy ra nếu họ có khả năng tiếp cận tài chính tốt hơn.
2.2. Các kênh tác động của phát triển tài chính đến bất bình đẳng
Phát triển tài chính tác động đến bất bình đẳng qua nhiều kênh. Một kênh là qua tăng trưởng kinh tế. Khi tài chính phát triển, kinh tế tăng trưởng nhanh hơn. Điều này có thể tạo ra việc làm và tăng thu nhập chung. Tuy nhiên, nếu tăng trưởng không bao trùm, bất bình đẳng có thể tăng. Kênh thứ hai là thông qua khả năng tiếp cận tín dụng. Người nghèo và doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) thường khó tiếp cận vốn. Phát triển tài chính có thể giúp họ tiếp cận tín dụng. Điều này giúp họ đầu tư, kinh doanh, và tăng thu nhập. Kênh thứ ba là qua dịch vụ tiết kiệm và bảo hiểm. Những dịch vụ này giúp các hộ gia đình quản lý rủi ro tốt hơn. Nó cũng giúp họ tích lũy tài sản. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các nhóm dễ bị tổn thương. Kênh cuối cùng là thông qua thị trường vốn. Thị trường vốn phát triển cung cấp cơ hội đầu tư đa dạng. Tuy nhiên, nó thường chỉ mang lại lợi ích cho người có vốn lớn. Điều này có thể làm nới rộng khoảng cách thu nhập.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển tài chính bao trùm
Nhiều quốc gia đã thực hiện cải cách tài chính. Mục tiêu là giảm bất bình đẳng. Philippines, Kenya, và Bangladesh là ví dụ. Philippines tập trung vào viễn thông di động. Điều này giúp mở rộng dịch vụ tài chính nông thôn. Kenya phát triển M-Pesa. Đây là một hệ thống tiền di động đột phá. Nó cung cấp khả năng tiếp cận tài chính cho hàng triệu người. Mô hình Ngân hàng Grameen ở Bangladesh cũng rất thành công. Nó cấp tín dụng cho hộ gia đình nghèo. Đặc biệt là phụ nữ, không cần tài sản đảm bảo. Trung Quốc cũng có kinh nghiệm đáng chú ý. Quốc gia này đã đẩy mạnh phát triển tài chính bao trùm. Điều này thông qua việc mở rộng khu vực ngân hàng nông thôn. Nó cũng thông qua các công cụ tài chính số. Các bài học chung rút ra rất quan trọng. Chính sách cần tập trung vào khả năng tiếp cận. Nó cần chú trọng vào giảm chi phí giao dịch. Đồng thời, cần đảm bảo ổn định tài chính. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho người tham gia.
III.Thực trạng bất bình đẳng thu nhập và phát triển tài chính
Phần này mô tả thực trạng phát triển tài chính và bất bình đẳng thu nhập tại Việt Nam. Nó phân tích diễn biến của khu vực ngân hàng và thị trường vốn. Tài liệu cũng đánh giá tình hình bất bình đẳng thu nhập, thể hiện qua hệ số Gini.
3.1. Diễn biến phát triển hệ thống tài chính khu vực ngân hàng
Việt Nam đã trải qua quá trình cải cách tài chính sâu rộng. Khu vực ngân hàng đóng vai trò trung tâm. Từ mô hình tập trung, hệ thống chuyển sang đa sở hữu. Các ngân hàng thương mại nhà nước được cổ phần hóa. Ngân hàng cổ phần tư nhân và ngân hàng nước ngoài gia nhập thị trường. Điều này làm tăng sự cạnh tranh. Nó cũng tăng khả năng tiếp cận dịch vụ. Tuy nhiên, sự phát triển không đồng đều. Các thành phố lớn có dịch vụ tài chính tốt hơn nhiều. Vùng nông thôn và miền núi còn nhiều hạn chế. Tín dụng cho hộ gia đình và SME đã tăng. Tuy nhiên, điều kiện tiếp cận vẫn còn khó khăn. Đặc biệt là đối với các đối tượng dễ bị tổn thương. Chất lượng quản trị ngân hàng được cải thiện. Tuy nhiên, rủi ro nợ xấu vẫn là mối lo ngại. Điều này ảnh hưởng đến ổn định tài chính. Các chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước. Các chính sách này cũng ảnh hưởng đến sự phát triển. Nó ảnh hưởng đến khả năng phân bổ tín dụng.
3.2. Thực trạng bất bình đẳng thu nhập ở Việt Nam Hệ số Gini
Bất bình đẳng thu nhập ở Việt Nam có xu hướng tăng. Điều này đặc biệt rõ rệt trong những năm gần đây. Hệ số Gini đã tăng nhẹ. Nó cho thấy khoảng cách giữa người giàu và người nghèo nới rộng. Sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng mang lại lợi ích. Tuy nhiên, lợi ích không được phân phối thu nhập đều. Các khu vực đô thị và nông thôn có sự chênh lệch lớn. Nguyên nhân của bất bình đẳng đa dạng. Chúng bao gồm sự khác biệt về giáo dục. Cũng bao gồm cơ hội việc làm và tài sản tích lũy. Khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cũng là yếu tố quan trọng. Người giàu có lợi thế hơn trong việc sử dụng các dịch vụ. Điều này giúp họ gia tăng tài sản. Người nghèo và SME gặp nhiều rào cản. Điều này cản trở họ tiếp cận tín dụng và các sản phẩm khác.
3.3. Đo lường phát triển tài chính và thị trường vốn Việt Nam
Phát triển tài chính được đo lường bằng nhiều chỉ số. Các chỉ số bao gồm tỷ lệ tín dụng/GDP. Nó cũng bao gồm tỷ lệ tiền gửi/GDP và quy mô thị trường vốn. Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể. Quy mô khu vực ngân hàng tăng trưởng nhanh. Thị trường vốn, bao gồm chứng khoán và trái phiếu, cũng phát triển. Tuy nhiên, độ sâu và độ rộng của thị trường vẫn còn hạn chế. Thị trường vốn còn non trẻ. Nó chưa phát huy hết tiềm năng. Khả năng huy động vốn dài hạn còn yếu. Điều này ảnh hưởng đến đầu tư. Các sản phẩm tài chính còn đơn điệu. Điều này hạn chế khả năng lựa chọn cho người dân. Phát triển tài chính bao trùm vẫn là một thách thức. Nhiều người dân, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa, chưa tiếp cận được dịch vụ cơ bản.
IV.Phân tích tác động Phát triển tài chính và hệ số Gini
Phần này tập trung vào phân tích định lượng. Nó đánh giá tác động của các yếu tố tài chính cụ thể. Nghiên cứu xem xét tín dụng cho hộ gia đình và SME. Nó cũng xem xét vai trò của cải cách và ổn định tài chính đối với hệ số Gini.
4.1. Mối liên hệ giữa tín dụng cho hộ gia đình và bất bình đẳng
Nghiên cứu phân tích tác động cụ thể của tín dụng cho hộ gia đình. Tín dụng này có thể giúp giảm bất bình đẳng thu nhập. Nó cung cấp vốn cho các hoạt động sản xuất kinh doanh nhỏ. Nó cũng giúp cải thiện điều kiện sống. Tuy nhiên, nếu tín dụng tập trung vào người có tài sản. Điều này sẽ làm tăng bất bình đẳng. Phân tích chỉ ra rằng, ở giai đoạn đầu, tín dụng này có thể làm tăng hệ số Gini. Khi phát triển tài chính bao trùm được đẩy mạnh. Khả năng tiếp cận tín dụng cho người nghèo tăng lên. Lúc này, tác động sẽ chuyển hướng. Nó bắt đầu góp phần giảm bất bình đẳng. Chính sách cần hướng tín dụng cho hộ gia đình đến các nhóm yếu thế. Điều này giúp họ thoát nghèo và cải thiện sinh kế.
4.2. Tác động của tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa SME
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) đóng vai trò quan trọng. Nó quan trọng trong tạo việc làm và tăng trưởng kinh tế. Khả năng tiếp cận tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) là yếu tố then chốt. Nó quyết định sự phát triển của khu vực này. Khi SME phát triển, tạo ra nhiều việc làm hơn. Việc làm này thường dành cho lao động có trình độ thấp. Điều này giúp cải thiện phân phối thu nhập. Nó giảm hệ số Gini. Nghiên cứu cho thấy, tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) có tác động tích cực. Nó giảm bất bình đẳng, nhưng hiệu quả phụ thuộc. Nó phụ thuộc vào các chính sách hỗ trợ khác. Chính sách này bao gồm môi trường kinh doanh thuận lợi. Nó cũng bao gồm khả năng tiếp cận thị trường. Cần có các chương trình tín dụng đặc biệt. Các chương trình này hỗ trợ SME ở các vùng khó khăn.
4.3. Vai trò của cải cách tài chính và ổn định tài chính
Cải cách tài chính là tiền đề cho phát triển tài chính. Nó cũng là tiền đề cho tác động tích cực. Các chính sách tiền tệ hợp lý cần được duy trì. Điều này giúp đảm bảo ổn định tài chính. Ổn định là yếu tố thiết yếu. Nó giúp các hộ gia đình và doanh nghiệp tin tưởng. Họ tin tưởng vào hệ thống tài chính. Họ sử dụng dịch vụ tài chính hiệu quả hơn. Một hệ thống tài chính không ổn định. Điều này có thể gây ra khủng hoảng. Nó làm suy yếu nền kinh tế. Nó đặc biệt ảnh hưởng nặng nề đến người nghèo. Nghiên cứu chỉ ra rằng ổn định tài chính cần song hành. Nó song hành với các nỗ lực mở rộng phát triển tài chính bao trùm. Điều này đảm bảo lợi ích của phát triển tài chính được phân phối thu nhập rộng rãi.
V.Giải pháp giảm bất bình đẳng Phát triển tài chính bao trùm
Phần này đề xuất các giải pháp cụ thể. Nó nhằm thúc đẩy phát triển tài chính bao trùm. Các giải pháp hướng đến việc giảm bất bình đẳng thu nhập. Nó bao gồm hoàn thiện chính sách tiền tệ và cải cách tài chính.
5.1. Thúc đẩy phát triển tài chính bao trùm hiệu quả
Phát triển tài chính bao trùm là giải pháp trọng tâm. Nó giúp giảm bất bình đẳng thu nhập. Chính phủ cần ưu tiên các chính sách tiền tệ hỗ trợ. Các chính sách này nhằm mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính. Nó đặc biệt hướng tới người nghèo và SME. Các biện pháp cụ thể bao gồm: phát triển mạng lưới ngân hàng vi mô. Nó cũng bao gồm tăng cường kênh phân phối qua điện thoại di động. Điều này giúp giảm chi phí giao dịch. Nó tăng tính tiện lợi cho người dân ở vùng sâu vùng xa. Cần nâng cao năng lực tài chính cho người dân. Các chương trình giáo dục tài chính là cần thiết. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về sản phẩm dịch vụ. Nó giúp họ sử dụng chúng một cách khôn ngoan. Khu vực ngân hàng cần có chính sách linh hoạt. Nó cần các sản phẩm phù hợp với thu nhập thấp. Ví dụ, tín dụng cho hộ gia đình không cần tài sản đảm bảo.
5.2. Hoàn thiện chính sách tiền tệ và cải cách tài chính
Chính sách tiền tệ cần được điều chỉnh linh hoạt. Nó phải cân bằng giữa mục tiêu ổn định tài chính và tăng trưởng. Nó cũng phải cân bằng với mục tiêu giảm bất bình đẳng. Ngân hàng Nhà nước có vai trò quan trọng. Nó cần tạo điều kiện cho các tổ chức tài chính. Nó giúp họ mở rộng dịch vụ đến các khu vực khó khăn. Cải cách tài chính tiếp tục là ưu tiên. Cải cách bao gồm nâng cao năng lực quản trị. Nó cũng bao gồm giảm thiểu rủi ro trong khu vực ngân hàng. Phát triển thị trường vốn sâu rộng hơn là cần thiết. Nó cung cấp các kênh huy động vốn đa dạng. Điều này giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Chính sách cần tạo môi trường pháp lý rõ ràng. Nó cần bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng tài chính. Điều này giúp xây dựng lòng tin vào hệ thống.
VI.Thúc đẩy ổn định tài chính Hướng tới phân phối thu nhập
Phần cuối cùng này tóm tắt kết quả nghiên cứu. Nó đưa ra các đề xuất chính sách quan trọng. Mục tiêu là tăng cường ổn định tài chính. Đồng thời, nó hướng tới phân phối thu nhập công bằng hơn. Việc này đòi hỏi sự phối hợp đa chiều.
6.1. Tăng cường năng lực tham gia thị trường tài chính
Nâng cao năng lực cho các chủ thể kinh tế là rất quan trọng. Điều này giúp họ tham gia hiệu quả vào thị trường tài chính. Chính phủ cần đầu tư vào giáo dục. Nó cần đầu tư vào đào tạo nghề. Điều này giúp cải thiện chất lượng nguồn nhân lực. Nó cũng giúp tăng khả năng tạo thu nhập. Người dân cần được trang bị kiến thức tài chính cơ bản. Điều này giúp họ đưa ra quyết định thông minh. Nó giúp họ trong việc quản lý tài chính cá nhân. Các chương trình hỗ trợ SME tiếp cận vốn cần được mở rộng. Các chương trình này bao gồm bảo lãnh tín dụng. Nó cũng bao gồm quỹ phát triển SME. Điều này giúp giảm rào cản cho các doanh nghiệp nhỏ. Họ có thể tiếp cận tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). Việc này thúc đẩy tăng trưởng và tạo việc làm. Nó góp phần vào phân phối thu nhập công bằng hơn.
6.2. Kết luận và đề xuất chính sách giảm hệ số Gini
Luận án kết luận rằng phát triển tài chính có tác động hai chiều. Nó có tác động đến bất bình đẳng thu nhập ở Việt Nam. Ban đầu, nó có thể làm tăng hệ số Gini. Nhưng về lâu dài, với các chính sách phù hợp, nó giảm bất bình đẳng. Các đề xuất chính sách bao gồm: ưu tiên phát triển tài chính bao trùm. Nó cũng bao gồm cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ cho người nghèo và SME. Tiếp tục cải cách tài chính và đảm bảo ổn định tài chính là cần thiết. Chính sách tiền tệ phải linh hoạt và hướng mục tiêu. Cần tăng cường giáo dục tài chính cho người dân. Khu vực ngân hàng và thị trường vốn cần phát triển cân bằng. Mục tiêu cuối cùng là đạt được tăng trưởng kinh tế bao trùm. Đồng thời, giảm thiểu hệ số Gini. Nâng cao phân phối thu nhập công bằng hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG CHU MINH HỘI TÁC ĐỘNG CỦA PHÁT TRIỂN TÀI CHÍNH ĐẾN BẤT BÌNH ĐẲNG VỀ THU NHẬP Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG CHU MINH HỘI TÁC ĐỘNG CỦA PHÁT TRIỂN TÀI CHÍNH ĐẾN BẤT BÌNH ĐẲNG VỀ THU NHẬP Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 62 31 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: PGS. Lê Quốc Hội 2: PGS. Nguyễn Thị Nguyệt Hà Nội, 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, ngoài các dữ liệu và nội dung tham khảo từ các nghiên cứu đã có và đã được trích dẫn một cách kỹ lưỡng, luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi và các kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công bố trong các nghiên cứu khác. Nghiên cứu sinh Chu Minh Hội ii LỜI CẢM ƠN Luận án này sẽ không thể được hoàn thành nếu như tác giả của luận án không nhận được sự khích lệ, động viện và hỗ trợ từ nhiều cá nhân và tổ chức.
Nhân dịp này, tác giả mong muốn gửi lời cảm ơn chân thành tới các cá nhân và tổ chức này. Trước tiên, tác giả đặc biệt muốn thể hiện lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Lê Quốc Hội, người đã mang tới ý tương thực hiện đề tài luận án và hướng dẫn tận tình ngay từ những ngày đầu tác giả thực hiện luận văn cao học năm 2011 cho tới khi thực hiện luận án tiến sĩ này. Tác giả muốn gửi lời cảm ơn tới PGS.
Nguyễn Thị Nguyệt, người đã tạo cho tác giả những cơ hội thực tập kỹ năng nghiên cứu khoa học thông qua các đề tài nghiên cứu cấp bộ và cấp nhà nước mà PGS. Nguyễn Thị Nguyệt làm chủ nhiệm đề tài. Tác giả cũng mong muốn gửi lời cảm ơn tới các bạn đồng nghiệp tại Viện Kinh tế Việt Nam, những người đã gợi ý và góp ý cho nhiều luận điểm trong luận án. Các đồng nghiệp công tác tại Viện Nghiên cứu quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), nhất là các đồng nghiệp của Trung tâm Tư vấn Đào tạo, cũng đã hết lòng hỗ trợ tác giả trong các hoạt động liên quan tới các quy trình thực hiện luận.
Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới các đồng nghiệp này. Tác giả cũng hết sức biết ơn ban lãnh đạo của Việt Kinh tế Việt Nam (VIE) đã tạo điều kiện cả về thời gian và tài chính để tôi có điều kiện thuận lợi hơn trong việc thực hiện luận án này. Cuối cùng, tác giả mong muốn cảm ơn gia đình của chính tác giả, đặc biệt là đối với vợ của tác giả, bà Doãn Thanh Hà. Trong suốt quá trình thực hiện luận án, Hà đã chịu sinh nhiều thời gian và tài chính để hỗ trợ tác giả.
Một lần nữa tác giả chân thành cảm ơn các cá nhân và tổ chức và mong muốn dành tặng sự thành công của luận án này cho các cá nhân và tổ chức này. Tác giả luận án Chu Minh Hội iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC BẢNG.vii DANH MỤC HÌNH. vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Cách tiếp cận và các phương pháp nghiên cứu.1 Cách tiếp cận.2 Thu thập dữ liệu nghiên cứu.3 Các phương pháp nghiên cứu. Các đóng góp của luận án.1 Đóng góp về mặt học thuật, lý luận.2 Đóng góp về mặt thực tiễn. Cấu trúc của luận án.9 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.1 Các nghiên cứu quốc tế liên quan tới đề tài luận án.1 Các nghiên cứu lý thuyết.2 Các nghiên cứu thực nghiệm.2 Các nghiên cứu trong nước liên quan tới đề tài luận án.1 Các nghiên cứu về vai trò của phát triển tài chính.2 Các nghiên cứu về nhân tố quyết định bất bình đẳng thu nhập.3 Các nghiên cứ về tác động của phát triển tài chính đến bất bình đẳng thu nhập 27 1.3 Kết luận Chương 1 và vấn đề đặt ra.27 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA PHÁT TRIỂN TÀI CHÍNH ĐẾN BẤT BÌNH ĐẲNG THU NHẬP.1 Cơ sở lý thuyết về phát triển tài chính.1 Khái niệm tài chính.2 Khái niệm phát triển tài chính.3 Đo lường phát triển tài chính.2 Cơ sở lý thuyết về bất bình đẳng thu nhập.1 Khái niệm bất bình đẳng thu nhập.3 Đo lường bất bình đẳng thu nhập.3 Cơ sở lý thuyết về tác động của phát triển tài chính đến bất bình đẳng thu nhập.1 Giả thuyết phi tuyến.2 Giả thuyết tuyến tính.3 Lý thuyết thẩm thấu.4 Các kênh tác động của phát triển tài chính đến bất bình đẳng thu nhập.2 Tăng trưởng kinh tế.4 Thương mại.6 Trình độ giáo dục.5 Yếu tố ảnh hưởng tới tác động của phát triển tài chính đến bất bình đẳng thu nhập.1 Mô hình tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô.2 Chất lượng thể chế.3 Năng lực tham gia thị trường tài chính của chủ thể kinh tế.6 Kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy phát triển tài chính gắn với mục tiêu giảm bất bình đẳng thu nhập.1 Kinh nghiệm từ Philippines.2 Kinh nghiệm từ Kenya.3 Kinh nghiệp từ mô hình Ngân hàng Grameen tại Băng-la-đét.4 Kinh nghiệm từ Trung Quốc.4 Các bài học kinh nghiệm chung.7 Kết luận Chương 2.70 v CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VÀ ƯỚC LƯỢNG TÁC ĐỘNG CỦA PHÁT TRIỂN TÀI CHÍNH ĐẾN BẤT BÌNH ĐẲNG THU NHẬP Ở VIỆT NAM.1 Thực trạng phát triển tài chính ở Việt Nam.1 Khái lược quá trình phát triển hệ thống các tổ chức tín dụng ở Việt Nam.2 Mức độ phát triển tài chính ở Việt Nam.2 Thực trạng bất bình đẳng thu nhập ở Việt Nam.3 Thực trạng tác động của phát triển tài chính đến bất bình đẳng thu nhập ở Việt Nam.1 Tác động thông qua thu nhập.2 Tác động thông qua tăng trưởng.3 Tác động thông qua kênh đầu tư và thương mại.4 Ước lượng và kiểm định tác động của phát triển tài chính đến bất bình đẳng thu nhập ở Việt Nam.1 Mô hình thực nghiệm.3 Kỹ thuật ước lượng và các kiểm định.4 Kết quả ước lượng.5 Đánh giá chung về tác động của phát triển tài chính đến bất bình đẳng thu nhập ở Việt Nam.1 Các kết luận chung.104 CHƯƠNG 4: MỘT SỐ QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP GIẢI QUYẾT BẤT BÌNH ĐẲNG THU NHẬP GẮN VỚI PHÁT TRIỂN TÀI CHÍNH.1 Quan điểm về bất bình đẳng thu nhập, phát triển tài chính và giải quyết bất bình đẳng thu nhập gắn với phát triển tài chính.1 Quan điểm về bất bình đẳng thu nhập.2 Quan điểm về phát triển tài chính.3 Quan điểm về giải quyết bất bình đẳng thu nhập gắn với phát triển tài chính .4 Cơ hội và thách thức của Việt Nam trong việc thúc đẩy phát triển tài chính như một động lực của tăng trưởng bao trùm và giải quyết bất bình đẳng thu nhập .2 Một số giải pháp và kiến nghị về giải quyết bình đẳng thu nhập gắn với phát triển tài chính ở Việt Nam.1 Các căn cứ của giải pháp.2 Các giải pháp cụ thể.3 Một số kiến nghị về giải quyết mối quan hệ tăng trưởng - bất bình đẳng gắn với phát triển tài chính.142 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN.146 TÀI LIỆU THAM KHẢO.1: Mô hình của Greenwood và Jovanovic dưới dạng toán học hóa.2: Mô hình tuyến tính của Galor và Zeira dưới dạng toán học hóa .1: Một số thực trạng về thị trường chứng khoán Việt Nam.2: Hiệu quả hoạt động và tính ổn định của thị trường tài chính Việt Nam.165 vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Số lượng NHTM ở Việt Nam giai đoạn 1991-2013 72 Bảng 3.2: Tín dụng nội địa cho KTTN (%) GDP ở một số quốc gia 75 Bảng 3.3: Số chi nhánh NHMT/100.000 người trưởng thành 76 Bảng 3.4: Các chỉ số bất bình đẳng ở Việt Nam 79 Bảng 3.5: Cơ cấu tổng dư nợ tính dụng cả nước theo nhóm ngành 87 Bảng 3.6: Tăng trưởng thu nhập danh nghĩa của nhóm giàu nhất và nghèo nhất giai đoạn 2002-2012 89 Bảng 3.7 : Kết quả hồi quy với biến Pcredit 99 Bảng 3.8: Kết quả hồi quy với biến Pcredit_share 101 Bảng 3.9: Chi tiêu công ở Việt Nam 2000-2015 109 Bảng 3.10: TPCP phát hành qua HNX (tỷ đồng) 111 DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Đường cong Lorenze thu nhập ở Việt Nam năm 2012 37 Hình 2.2: Tương tác giữa hộ gia đình và thị trường tín dụng 42 Hình 3.1: Tăng trưởng tín dụng và GDP giai đoạn 2000-2016 73 Hình 3.2: Độ sâu tài chính giai đoạn 1992-2015 (%GDP) 75 Hình 3.3: Hệ số Gini chung của Việt Nam giai đoạn 1993-2012 77 Hình 3.4: Khoảng cách thu nhập giữa thành thị - nông thôn 80 Hình 3.5: Tỷ lệ hộ gia đình có thu nhập từ lãi suất 83 Hình 3.6: Tỷ trọng thu nhập từ lãi suất theo nhóm ngũ phân vị 84 Hình 3. Tương quan giữa độ sâu tài chính và tăng trưởng GDP 86 Hình 3.8: Cơ cấu lao động và GDP theo khu vực kinh tế 88 Hình 3.9: Cơ cấu GDP và lao động theo thành phần kinh tế 91 Hình 3.10: Tương quan giữa độ sâu tài chính và độ mở thương mại 92 Hình 3.11: Độ mở thương mại và bất bình đẳng thu nhập (1993-2012) 93 Hình 3.12: Nhận thức của người dân về sản phẩm tín dụng tiêu dùng 115 viii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ADB Asia Development Bank (Ngân hàng Phát triển châu Á) CSTK Chính sách tài khóa CSTT Chính sách tiền tệ DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNTN Doanh nghiệp tư nhân ĐTDN Điều tra doanh nghiệp ĐTMS Điều tra mức sống dân cư FDI Foreign Direct Investment (Đầu tư trực tiếp nước ngoài) HNX Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội IMF International Monetary Fund (Quỹ Tiền tệ Quốc tế) KTTN Kinh tế tư nhân KTNN Kinh tế nhà nước NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NSNN Ngân sách nhà nước TCTD Tổ chức tín dụng TCTK Tổng cục Thống kê TPCP Trái phiếu chính phủ UBGSTCQG Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc giá WB World Bank (Ngân hàng Thế giới) 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Từ đầu những năm 1990, một hướng nghiên cứu mới liên quan tới khu vực tài chính (financial sector) là tác động của phát triển tài chính đến bất bình đẳng thu nhập đã bắt đầu nhận được quan tâm của nhiều học giả trên thế giới. Tuy nhiên, các nghiên cứu cả trên phương diện lý thuyết và thực nghiệm đến nay vẫn chưa có sự đồng thuận cao về chiều hướng tác động của hai biến số này. Một mặt, các lý thuyết được đề xuất vào năm 1993 của Galor và Zeira [52] và Banerjee và Newman [29] dự báo quan hệ ngược chiều tuyến tính.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chu Minh Hội (2017). Tác động của phát triển tài chính đến bất bình đẳng thu nhập ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tac-dong-cua-phat-trien-tai-chinh-den-bat-binh-dang-thu-nhap-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động của phát triển tài chính đến bất bình đẳng thu nhập ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân tích tác động phát triển tài chính đến bất bình đẳng thu nhập Việt Nam. Đánh giá cơ chế và đề xuất chính sách giảm thiểu hiệu quả.
Luận án "Tác động của phát triển tài chính đến bất bình đẳng thu nhập ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Tác động của phát triển tài chính đến bất bình đẳng thu nhập ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động của phát triển tài chính đến bất bình đẳng thu nhập ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tác động của phát triển tài chính đến bất bình đẳng thu nhập ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động của phát triển tài chính đến bất bình đẳng thu nhập ở Việt Nam" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động của phát triển tài chính đến bất bình đẳng thu nhập ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.