Luận án Tiến sĩ: Tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam - Nguyễn Thế Khang
Nghiên cứu tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và quá trình hội tụ thu nhập tại Việt Nam. Đánh giá xu hướng và hàm ý.
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá tác động đầu tư đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thế Khang
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá tác động đầu tư đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam
Nghiên cứu phân tích sâu rộng tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Các kênh đầu tư chủ yếu được xem xét. Kết quả chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa tổng vốn đầu tư và quy mô kinh tế. Tăng trưởng GDP Việt Nam được thúc đẩy mạnh mẽ bởi hoạt động đầu tư. Việc duy trì và tăng cường đầu tư là yếu tố sống còn. Đầu tư không chỉ mở rộng năng lực sản xuất. Nó còn tạo ra giá trị gia tăng, việc làm. Phân tích định lượng khẳng định tác động tích cực này. Tầm quan trọng của đầu tư đối với phát triển kinh tế Việt Nam được nhấn mạnh. Mọi nỗ lực phát triển đều cần đến nguồn vốn đầu tư. Đặc biệt là đầu tư chất lượng cao, có khả năng lan tỏa.
1.1. Quan hệ đầu tư và tăng trưởng GDP Việt Nam
Đầu tư là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng GDP Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa tổng vốn đầu tư và quy mô, tốc độ tăng trưởng kinh tế. Các hình thức đầu tư khác nhau đóng góp vào việc mở rộng năng lực sản xuất, tạo việc làm mới. Tăng trưởng GDP Việt Nam được duy trì nhờ dòng vốn đầu tư liên tục. Sự gia tăng vốn đầu tư quốc gia thể hiện cam kết phát triển. Tăng trưởng kinh tế Việt Nam có thể được giải thích bằng mô hình đầu tư hiệu quả. Phân tích định lượng khẳng định tác động tích cực này.
1.2. Phân tích yếu tố ảnh hưởng tăng trưởng GDP
Nhiều yếu tố ảnh hưởng tăng trưởng GDP. Đầu tư công tạo nền tảng hạ tầng. Đầu tư tư nhân kích thích sản xuất, đổi mới. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mang lại công nghệ, kinh nghiệm quản lý. Các yếu tố vĩ mô như lạm phát, lãi suất cũng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Chính sách thu hút đầu tư phù hợp thúc đẩy tăng trưởng. Môi trường đầu tư Việt Nam cần ổn định. Chất lượng nguồn nhân lực cũng quyết định hiệu quả sử dụng vốn.
1.3. Khẳng định tầm quan trọng đầu tư
Đầu tư đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế Việt Nam. Không có đầu tư, tăng trưởng GDP Việt Nam sẽ chậm lại. Việc duy trì và tăng cường đầu tư là yêu cầu cấp thiết. Đầu tư không chỉ tăng quy mô kinh tế mà còn cải thiện cấu trúc ngành. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của đầu tư chất lượng. Đảm bảo hiệu quả đầu tư là ưu tiên hàng đầu.
II. Phân tích vai trò các loại đầu tư tại Việt Nam
Ba loại hình đầu tư chính là Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), Đầu tư công, và Đầu tư tư nhân. Mỗi loại hình có vai trò đặc thù trong quá trình phát triển kinh tế Việt Nam. FDI mang lại công nghệ, kỹ năng quản lý và thúc đẩy xuất khẩu. Đầu tư công xây dựng cơ sở hạ tầng thiết yếu, tạo tiền đề cho các hoạt động kinh tế. Đầu tư tư nhân trong nước là động lực nội sinh, phản ánh niềm tin vào thị trường. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của từng kênh đầu tư. Đồng thời, nó phân tích sự tương tác giữa các loại hình này. Mục tiêu là tối ưu hóa tác động đến tăng trưởng GDP Việt Nam và hội tụ kinh tế. Hiểu rõ vai trò này giúp xây dựng chính sách thu hút đầu tư hiệu quả.
2.1. Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI và phát triển
FDI là nguồn vốn quan trọng cho phát triển kinh tế Việt Nam. Dòng vốn FDI mang theo công nghệ hiện đại, kỹ năng quản lý tiên tiến. FDI thúc đẩy xuất khẩu, tạo việc làm quy mô lớn. Nó góp phần đáng kể vào tăng trưởng GDP Việt Nam. Tuy nhiên, FDI cần được quản lý để đảm bảo hiệu quả lan tỏa. Chính sách thu hút đầu tư phải chọn lọc hơn. Môi trường đầu tư Việt Nam cần duy trì tính cạnh tranh. Các ngành ưu tiên FDI cần được xác định rõ ràng.
2.2. Đầu tư công tư nhân thúc đẩy tăng trưởng
Đầu tư công xây dựng hạ tầng cơ bản. Đường sá, cầu cống, điện, nước là nền tảng cho sản xuất. Đầu tư công tạo hiệu ứng lan tỏa cho các ngành khác. Đầu tư tư nhân trong nước là động lực nội sinh. Nó phản ánh niềm tin của doanh nghiệp vào thị trường. Đầu tư tư nhân đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ. Cả hai loại hình này đều thiết yếu cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Nguồn vốn này cần được phân bổ hiệu quả.
2.3. Hiệu quả các kênh đầu tư chính
Hiệu quả của từng kênh đầu tư khác nhau. FDI thường có hiệu quả cao về công nghệ và năng suất. Đầu tư công đôi khi đối mặt với thách thức về quản lý. Đầu tư tư nhân nhạy cảm với môi trường kinh doanh. Việc đánh giá hiệu quả đầu tư là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Cải thiện môi trường đầu tư Việt Nam giúp tăng cường hiệu quả tổng thể. Phân tích định lượng giúp xác định đóng góp cụ thể của mỗi loại.
III. Hội tụ thu nhập và phân phối tại Việt Nam
Luận án tập trung vào vấn đề hội tụ thu nhập tại Việt Nam. Nó đánh giá mức độ bất bình đẳng thu nhập Việt Nam. Mặc dù tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, sự phân hóa thu nhập vẫn tồn tại. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hội tụ kinh tế được phân tích. Đầu tư được xem xét như một công cụ để giảm bất bình đẳng. Việc đầu tư vào các vùng kém phát triển có thể rút ngắn khoảng cách thu nhập. Chính sách phân phối thu nhập cần được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là đảm bảo tăng trưởng bền vững và công bằng xã hội. Hội tụ thu nhập là dấu hiệu của sự phát triển hài hòa. Các giải pháp cụ thể được đề xuất để đạt được điều này.
3.1. Hiện trạng bất bình đẳng thu nhập Việt Nam
Việt Nam đang đối mặt với bất bình đẳng thu nhập. Khoảng cách giàu nghèo vẫn tồn tại giữa các vùng, nhóm dân cư. Tăng trưởng kinh tế Việt Nam đôi khi đi kèm với sự phân hóa này. Phân phối thu nhập không đồng đều có thể gây ra các vấn đề xã hội. Các chính sách cần tập trung giải quyết. Mức độ bất bình đẳng được đo lường qua các chỉ số như Gini. Tình hình này cần được theo dõi sát sao.
3.2. Yếu tố tác động hội tụ kinh tế
Hội tụ kinh tế là quá trình các vùng nghèo bắt kịp vùng giàu. Đầu tư đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Đầu tư vào hạ tầng, giáo dục ở các vùng kém phát triển thúc đẩy hội tụ. Chính sách phân phối thu nhập công bằng hơn. Đầu tư vào các ngành tạo giá trị gia tăng cao. Các yếu tố địa lý, cơ cấu ngành cũng ảnh hưởng đến hội tụ. Môi trường đầu tư Việt Nam cần khuyến khích đầu tư vào các vùng còn khó khăn.
3.3. Giải pháp giảm bất bình đẳng tăng hội tụ
Để giảm bất bình đẳng thu nhập Việt Nam, cần nhiều giải pháp. Tăng cường đầu tư công vào giáo dục, y tế. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ở nông thôn. Khuyến khích đầu tư tư nhân vào các vùng chậm phát triển. Chính sách thuế, phúc lợi xã hội cần công bằng hơn. Phân phối thu nhập cần được cải thiện thông qua các chương trình hỗ trợ. Hội tụ kinh tế sẽ mang lại sự phát triển bền vững hơn cho toàn quốc.
IV. Đề xuất chính sách thu hút đầu tư bền vững
Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều khuyến nghị chính sách được đưa ra. Mục tiêu là cải thiện chính sách thu hút đầu tư. Chính phủ cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư Việt Nam. Điều này bao gồm giảm thủ tục hành chính, tăng cường minh bạch. Các chính sách cần ưu tiên FDI chất lượng cao. Đầu tư công phải được sử dụng hiệu quả, có trọng tâm. Đồng thời, cần khuyến khích mạnh mẽ đầu tư tư nhân trong nước. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt. Nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế hiện đại. Các chính sách này nhằm thúc đẩy tăng trưởng GDP Việt Nam bền vững. Chúng cũng hướng tới mục tiêu hội tụ thu nhập.
4.1. Cải thiện môi trường đầu tư Việt Nam
Cải thiện môi trường đầu tư Việt Nam là ưu tiên hàng đầu. Giảm thiểu rào cản hành chính, tạo sự minh bạch. Ổn định chính sách kinh tế vĩ mô. Bảo vệ quyền sở hữu, thực thi pháp luật nghiêm minh. Điều này sẽ thu hút thêm cả FDI và đầu tư tư nhân. Một môi trường đầu tư thuận lợi thúc đẩy tăng trưởng GDP Việt Nam. Cần xây dựng lòng tin cho nhà đầu tư.
4.2. Chính sách thu hút FDI đầu tư công hiệu quả
Chính sách thu hút FDI cần chọn lọc, ưu tiên công nghệ cao. Tránh thu hút đầu tư gây ô nhiễm môi trường. Đầu tư công cần tập trung vào các dự án trọng điểm. Đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả trong phân bổ vốn. Phối hợp chặt chẽ giữa đầu tư công và tư nhân. Điều này tối ưu hóa tác động đến tăng trưởng kinh tế. Cần có kế hoạch dài hạn cho các dự án đầu tư.
4.3. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao
Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định. Đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề. Nâng cao kỹ năng lao động để đáp ứng yêu cầu công nghệ mới. Điều này tăng năng suất lao động, hấp dẫn đầu tư. Phát triển nguồn nhân lực bền vững hỗ trợ tăng trưởng GDP Việt Nam. Đầu tư vào con người là đầu tư cho tương lai.
V. Tổng quan bối cảnh phát triển kinh tế Việt Nam
Bối cảnh phát triển kinh tế Việt Nam được trình bày tổng quan. Luận án đặt vấn đề nghiên cứu trong bức tranh kinh tế vĩ mô của quốc gia. Việt Nam đã đạt được những thành tựu tăng trưởng GDP ấn tượng. Tuy nhiên, quá trình này cũng đi kèm với nhiều thách thức. Các giai đoạn phát triển kinh tế được phân tích. Vai trò của đầu tư trong từng giai đoạn được làm rõ. Thách thức bao gồm sự biến động của kinh tế toàn cầu, năng lực cạnh tranh. Cơ hội đến từ hội nhập quốc tế và tiềm năng nội tại. Việc nắm vững bối cảnh này là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn tác động của đầu tư và hội tụ thu nhập. Môi trường đầu tư Việt Nam không ngừng thay đổi. Chính sách cần thích ứng linh hoạt.
5.1. Bức tranh tăng trưởng GDP Việt Nam gần đây
Việt Nam đã đạt được tăng trưởng GDP ấn tượng. Tốc độ tăng trưởng duy trì ở mức cao trong nhiều thập kỷ. Điều này đưa Việt Nam từ nước thu nhập thấp lên trung bình. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng có dấu hiệu chậm lại. Các yếu tố toàn cầu ảnh hưởng đến nền kinh tế. Phát triển kinh tế Việt Nam đang chuyển mình.
5.2. Các giai đoạn phát triển và đầu tư
Lịch sử phát triển kinh tế Việt Nam gắn liền với các giai đoạn đầu tư. Giai đoạn đầu tư công mạnh mẽ. Sau đó là sự mở cửa thu hút FDI. Đầu tư tư nhân dần trở thành động lực chính. Mỗi giai đoạn có đặc điểm riêng về chính sách thu hút đầu tư. Sự thay đổi cơ cấu đầu tư phản ánh sự phát triển.
5.3. Thách thức và cơ hội kinh tế vĩ mô
Việt Nam đối mặt nhiều thách thức kinh tế vĩ mô. Biến đổi khí hậu, căng thẳng thương mại quốc tế. Năng suất lao động chưa cao, năng lực cạnh tranh còn hạn chế. Tuy nhiên, cơ hội vẫn lớn từ hội nhập và dân số trẻ. Chính sách thu hút đầu tư cần thích ứng với bối cảnh mới. Môi trường đầu tư Việt Nam cần linh hoạt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THẾ KHANG TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ HỘI TỤ THU NHẬP TẠI VIỆT NAM Chuyên Ngành: Tài Chính Ngân Hàng Mã Số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Ngọc Hùng TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ với đề tài “Tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các thông tin, số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, cụ thể và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Thế Khang MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chương 1. Tính cấp thiết của nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học của luận án.
Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Kết cấu của luận án. 07 Tóm tắt chương 1.
Tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu có liên quan. Tăng trưởng kinh tế. Hội tụ thu nhập. Lý thuyết đầu tư và tăng trưởng kinh tế.
Lý thuyết số nhân đầu tư. Lý thuyết gia tốc đầu tư. Lý thuyết đầu tư trong mô hình Harrod – Domar. Lý thuyết tân cổ điển Solow về đầu tư và tăng trưởng.
Lý thuyết hội tụ thu nhập. Những giả thuyết. Phương pháp đánh giá về hội tụ thu nhập. Các nghiên cứu có liên quan.
Các nghiên cứu về tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế. Các nghiên cứu về hội tụ thu nhập. 56 Tóm tắt chương 2. Phương pháp nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Mô hình đánh giá tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế. Mô hình đánh giá hội tụ.
Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp ước lượng. Kiểm định tính dừng dữ liệu bảng (Panel unit root test). Mô hình nghiên cứu thực nghiệm.
80 Tóm tắt chương 3. Kết quả nghiên cứu. Tăng trưởng kinh tế, đầu tư và hội tụ thu nhập tại Việt Nam. Khái quát tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.
Tình hình đầu tư ở Việt Nam thời gian qua. Quan hệ giữa đầu tư và tăng trưởng kinh tế. Hội tụ thu nhập Việt Nam thời gian qua. Quan hệ giữa đầu tư và hội tụ thu nhập.
Kết quả nghiên cứu. Tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế. Cơ sở lựa chọn dạng hàm. Thống kê mô tả các biến.
Tương quan giữa các biến. Kiểm định tính dừng (Panel unit root test). Kết quả ước lượng tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế. Kết quả ước tính hội tụ.
Thảo luận kết quả nghiên cứu. 110 Tóm tắt chương 4. Kết luận và khuyến nghị. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính và đóng góp của luận án.
Các hàm ý chính sách về đầu tư ở Việt Nam. Đầu tư công trong nền kinh tế. Đầu tư tư nhân trong nước và FDI trong nền kinh tế. Nguồn nhân lực cho tăng trưởng kinh tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế của nghiên cứu. Hướng nghiên cứu tiếp theo. 134 Tóm tắt chương 5.
137 MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO BẰNG TIẾNG VIỆT TÀI LIỆU THAM KHẢO BẰNG TIẾNG ANH PHỤ LỤC 4. KIỂM ĐỊNH NGHIỆM ĐƠN VỊ CÁC BIẾN PHỤ LỤC 4. KẾT QUẢ HỒI QUY PMG PHỤ LỤC 4. KẾT QUẢ HỒI QUY MÔ HÌNH HỘI TỤ DANH MỤC CÁC HÌNH STT NỘI DUNG Trang Hình 2.
Hàm sản xuất tân cổ điển (hệ số biến đổi). Hàm sản xuất trong mô hình tăng trưởng Solow. Biểu đồ mô hình tăng trưởng Solow cơ bản. Gia tăng tỉ lệ tiết kiệm trong mô hình Solow.
Thay đổi tỉ lệ tăng trưởng dân số trong mô hình Solow. Quy trình nghiên cứu. GDP và tăng trưởng GDP qua các năm. Vốn đầu tư cả nước và các vùng.
Tỷ phần vốn đầu tư/GDP. Quan hệ giữa tăng trưởng của đầu tư và GDP. Biểu đồ biểu diễn hệ số biến thiên CV của các vùng và cả nước. Biểu đồ mối quan hệ đầu tư và hội tụ.
Mô tả dạng hàm các biến. 100 DANH MỤC CÁC BẢNG STT NỘI DUNG Trang Bảng 3. Cách tính và dấu kỳ vọng của các biến trong mô hình. Chỉ số CV của Việt Nam.
Thống kê mô tả các biến. Hệ số tương qua các biến. Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị dữ liệu bảng. Kết quả ước theo mô hình PMG.
Kết quả hội tụ tuyệt đối. Kết quả ước tính hội tụ có điều kiện.Tóm tắt kết quả các kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. 123 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ARDL Autoregressive Distributed Lag BOT Hợp đồng xây dựng - kinh doanh - chuyển giao BT Hợp đồng xây dựng - chuyển giao BTO Hợp đồng xây dựng - chuyển giao - kinh doanh CPI Consumer Price Index (Chỉ số giá tiêu dùng) DI Đầu tư tư nhân trong nước ECM Error Correction Model FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài FE Tác động cố định GDP Thu nhập quốc dân GSO Tổng Cục Thống kê Việt Nam ICOR Hệ số sử dụng vốn IMF Quỹ tiền tệ quốc tế OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế OLS Ordinary Least Square (phương pháp bình phương nhỏ nhất) PMG Pooled Mean Group RE Tác động ngẫu nhiên SI Đầu tư công UNCTAD Diễn đàn Thương mại và Phát triển Liên Hiệp quốc VAR Mô hình tự hồi quy véctơ VECM Vetor Error Correction Model WB World Bank WTO Tổ chức thương mại thế giới [1] CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1. Tính cấp thiết của nghiên cứu Xây dựng mô hình đánh giá tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế là một trong những hoạt động phổ biến của các nhà kinh tế học vĩ mô nhằm củng cố lý thuyết đầu tư và lý thuyết tăng trưởng kinh tế.
Hơn nữa, các nhà quản lý kinh tế, các nhà đầu tư cũng rất quan tâm đến mức độ tác động của các yếu tố đến tăng trưởng kinh tế để có thể hoạch định chính sách điều hành kinh tế tối ưu cho đất nước, hoặc các nhà đầu tư có cơ sở trong việc lựa chọn phương án đầu tư của mình ở lĩnh vực nào, nước nào để có hiệu quả tốt nhất cho doanh nghiệp mình. Mức độ tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế đã được rất nhiều các tác giả trên thế giới nghiên cứu với nhiều không gian, thời gian và nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau. Do vậy, có những sự nhận định trái chiều nhau về tác động của đầu tư đối với tăng tưởng kinh tế như: Aschauer (1989a, 1989b); Hadjimichael and Ghura (1995); Jwan and James (2014); Blomstrom and Persson (1983); Aviral Kumar Tiwari and Mihai Mutascu (2011). Các tác giả này cho rằng đầu tư công, đầu tư tư nhân và FDI có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế.
Trong khi đó, Deverajan et al (1996); Karikari (1992); Carkovic and Levine (2002) đã không tìm thấy mối quan hệ, hoặc phát hiện mối quan hệ ngược chiều của đầu tư và tăng trưởng kinh tế. Ở Việt Nam, việc nghiên cứu vấn đề này cũng được nhiều tác giả quan tâm. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào mà xây dựng trong mô hình nghiên cứu gồm có đồng thời ba loại nguồn đầu tư: Đầu tư công, đầu tư tư nhân trong nước và FDI, để xem xét mức độ tác động của từng loại đầu tư đến tăng trưởng kinh tế. [2] Ngoài ra, một trong những dự đoán quan trọng của các mô hình tăng trưởng tân cổ điển của Solow (1956) và Cass (1965) đó là các nước hoặc khu vực nghèo có xu hướng tăng trưởng kinh tế nhanh hơn các nước hoặc khu vực giàu có hơn.
Nếu dự đoán này là đúng thì theo thời gian sẽ có sự hội tụ thu nhập giữa các nước hoặc khu vực. Nhân tố chính quyết định giả thuyết này đó là đặc tính lợi tức biên giảm dần của vốn trong các mô hình tăng trưởng tân cổ điển. Tức là nếu các nước hoặc khu vực có cùng lựa chọn về tỷ lệ tiết kiệm và tiến bộ công nghệ thì những nước hoặc khu vực nghèo, nơi có tỷ suất vốn/lao động thấp hơn sẽ có sản phẩm biên của vốn cao hơn và do vậy đạt được tốc độ tăng trưởng cao hơn trong quá trình chuyển đổi về trạng thái cân bằng dài hạn. Từ các nghiên cứu của Baumol (1986); Barro (1991); Sala-i-Martin (1996a, 1996b) thì việc kiểm định mối quan hệ ngược chiều giữa tốc độ tăng trưởng và mức thu nhập bình quân đầu người ở thời điểm ban đầu đã trở thành phổ biến trong các nghiên cứu thực nghiệm về tăng trưởng kinh tế.
Tuy nhiên, vấn đề này ở Việt Nam còn rất ít nghiên cứu để đánh giá sự đóng góp của từng loại nguồn đầu tư cụ thể đến quá trình hội tụ thu nhập bình quân đầu người trong nền kinh tế. Với chủ trương xây dựng một Nhà Nước của dân, do dân và vì dân, lấy lợi ích chính đáng của nhân dân làm căn cứ cho toàn bộ hoạt động của Nhà Nước. Việt Nam cũng đã khẳng định mục tiêu cuối cùng của việc xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam chính là thực hiện dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ và văn minh. Do đó, bên cạnh mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng nhanh một cách bền vững bằng việc cân đối các nguồn lực cho sự tăng trưởng kinh tế, Việt Nam còn phải thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội, đảm bảo cho mọi người chứ không phải chỉ một vài nhóm người được hưởng lợi từ thành quả tăng trưởng kinh tế chung của đất nước.
Trong quá trình đổi mới theo hướng tự do hóa, mở cửa và hội [3] nhập vào khu vực và thế giới, nền kinh tế Việt Nam ngày càng khởi sắc: Tốc độ tăng trưởng GDP đạt cao, thu nhập của người dân được cải thiện đáng kể và ngày càng được biết đến là một quốc gia thành công chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu, bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Mặc dù vậy, quá trình này cũng đã làm nảy sinh những mặt trái, gây trở ngại cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thế Khang (2016). Tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tac-dong-cua-dau-tu-den-tang-truong-kinh-te-va-hoi-tu-thu-nhap-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và quá trình hội tụ thu nhập tại Việt Nam. Đánh giá xu hướng và hàm ý.
Luận án "Tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài Chính Ngân Hàng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động của đầu tư đến tăng trưởng kinh tế và hội tụ thu nhập tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.