Tác động của các nhân tố cấu hình hệ thống kiểm soát nội bộ đến hiệu quả hoạt độ

Luận án: Tác động của các nhân tố cấu hình hệ thống kiểm soát nội bộ đến hiệu quả hoạt động của tập đoàn điện lực việt nam la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

238

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan kiểm soát nội bộ và nghiên cứu trước
Số trang:
238 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kế toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan kiểm soát nội bộ và nghiên cứu trước

Kiểm soát nội bộ là một quy trình quan trọng. Nó được thiết lập bởi ban lãnh đạo. Mục tiêu chính là đảm bảo đạt được các mục tiêu của đơn vị. Quy trình này bao gồm các hoạt động giám sát, đánh giá, và điều chỉnh. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh giúp bảo vệ tài sản. Nó cũng đảm bảo độ tin cậy của thông tin tài chính. Đồng thời, nó thúc đẩy tuân thủ các quy định. Các nhân tố ảnh hưởng KSNB rất đa dạng. Chúng có thể bao gồm môi trường kinh doanh và cấu trúc tổ chức. Hiểu rõ các nghiên cứu trước giúp nhận diện thách thức và cơ hội. Nó cũng cung cấp nền tảng cho việc cải thiện hệ thống kiểm soát.

1.1. Khái niệm và lịch sử phát triển kiểm soát nội bộ

Khái niệm kiểm soát nội bộ đã phát triển qua nhiều giai đoạn. Ban đầu, nó tập trung vào kiểm tra kế toán. Sau này, phạm vi mở rộng hơn. Nó bao gồm các khía cạnh quản lý và vận hành. Hệ thống kiểm soát hiện nay hướng đến tính toàn diện. Nó giúp phòng ngừa và phát hiện rủi ro. Sự ra đời của các khuôn mẫu như COSO đánh dấu bước tiến quan trọng trong lý thuyết và thực tiễn kiểm soát nội bộ.

1.2. Các nghiên cứu trước về hiệu quả KSNB

Nhiều nghiên cứu đã khảo sát tác động của kiểm soát nội bộ. Các nghiên cứu này chỉ ra mối liên hệ giữa KSNB và hiệu quả hoạt động. Một số phân tích các nhân tố ảnh hưởng KSNB cụ thể. Ví dụ, sự yếu kém trong hệ thống kiểm soát có thể dẫn đến thất thoát. Ngược lại, một hệ thống mạnh giúp tăng giá trị doanh nghiệp. Các báo cáo quốc tế cung cấp cái nhìn tổng quan. Chúng cũng đưa ra các tiêu chuẩn đánh giá hệ thống kiểm soát.

II.Các nhân tố cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ

Hệ thống kiểm soát nội bộ được cấu thành từ nhiều nhân tố. Mỗi nhân tố đóng vai trò thiết yếu. Chúng tương tác với nhau để tạo nên một hệ thống toàn diện. Sự vận hành hiệu quả của các nhân tố này quyết định tính hiệu lực. Đồng thời, nó ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của đơn vị. Việc hiểu rõ cấu trúc KSNB là nền tảng. Nó giúp doanh nghiệp thiết kế và duy trì một hệ thống mạnh. Điều này đảm bảo mục tiêu doanh nghiệp được hoàn thành một cách hiệu quả nhất.

2.1. Khuôn mẫu kiểm soát nội bộ COSO 2013

Khuôn mẫu COSO 2013 là tiêu chuẩn toàn cầu. Nó cung cấp một khung sườn cho kiểm soát nội bộ. Khuôn mẫu này bao gồm năm thành phần chính. Các thành phần này là môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và hoạt động giám sát. COSO giúp doanh nghiệp đánh giá hệ thống kiểm soát một cách có hệ thống. Nó cũng giúp cải thiện tính hiệu quả của các quy trình nội bộ.

2.2. Các yếu tố cốt lõi của hệ thống kiểm soát

Môi trường kiểm soát tạo nền tảng cho KSNB. Nó bao gồm văn hóa doanh nghiệp, đạo đức, và năng lực của nhân sự. Đánh giá rủi ro là quá trình xác định và phân tích rủi ro. Điều này ảnh hưởng đến việc đạt được mục tiêu. Hoạt động kiểm soát là các chính sách và thủ tục. Chúng giúp giảm thiểu rủi ro đã được nhận diện. Thông tin và truyền thông KSNB đảm bảo dòng chảy thông tin. Điều này cần thiết cho các hoạt động kiểm soát. Cuối cùng, hoạt động giám sát đảm bảo hệ thống kiểm soát vận hành hiệu quả theo thời gian.

III.Tác động nhân tố KSNB đến hiệu quả hoạt động

Mỗi nhân tố của hệ thống kiểm soát nội bộ đều có tác động riêng. Chúng ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Sự yếu kém của một nhân tố có thể làm suy yếu toàn bộ hệ thống. Ngược lại, một nhân tố mạnh có thể củng cố các phần khác. Việc phân tích rõ ràng tác động này là cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng giúp cải thiện hiệu suất tổng thể. Nghiên cứu tác động này giúp nhận diện các nhân tố ảnh hưởng KSNB cốt lõi nhất.

3.1. Ảnh hưởng của môi trường kiểm soát và đánh giá rủi ro

Môi trường kiểm soát mạnh mẽ là nền tảng. Nó thúc đẩy văn hóa tuân thủ và trách nhiệm giải trình. Một môi trường tích cực giúp nhân viên thực hiện nhiệm vụ hiệu quả hơn. Đánh giá rủi ro định kỳ giúp nhận diện sớm các mối đe dọa. Việc này cho phép doanh nghiệp phản ứng kịp thời. Điều này giảm thiểu thiệt hại, bảo vệ tài sản và tăng cường khả năng phục hồi.

3.2. Vai trò hoạt động kiểm soát và truyền thông thông tin

Hoạt động kiểm soát là các hành động cụ thể. Chúng nhằm giảm thiểu rủi ro đã được xác định. Các hoạt động này bao gồm phê duyệt, đối chiếu, bảo vệ tài sản. Chúng góp phần đảm bảo hoạt động trơn tru. Thông tin và truyền thông KSNB hiệu quả là cầu nối. Nó đảm bảo mọi cấp độ trong tổ chức nhận được thông tin cần thiết. Việc này giúp đưa ra quyết định chính xác và kịp thời, tối ưu hóa quy trình.

3.3. Tầm quan trọng của hoạt động giám sát và hiệu quả

Hoạt động giám sát là yếu tố cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng. Nó giúp đảm bảo các kiểm soát đang hoạt động như thiết kế. Giám sát định kỳ và độc lập giúp phát hiện sai sót. Điều này cho phép sửa đổi hệ thống kịp thời. Hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả mang lại nhiều lợi ích. Nó cải thiện độ tin cậy thông tin tài chính. Nó cũng nâng cao hiệu suất vận hành và tuân thủ pháp luật, tạo lợi thế cạnh tranh.

IV.Phương pháp đánh giá kiểm soát nội bộ hiệu quả

Đánh giá kiểm soát nội bộ là bước thiết yếu. Nó xác định tính hiệu lực và hiệu quả của hệ thống. Các phương pháp đánh giá cần được lựa chọn cẩn thận. Điều này đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy. Mục đích là nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Sau đó, đề xuất các biện pháp cải tiến phù hợp. Việc này giúp duy trì và nâng cấp hệ thống kiểm soát liên tục.

4.1. Công cụ đánh giá theo khuôn mẫu COSO

Khuôn mẫu COSO 2013 cung cấp công cụ đánh giá chi tiết. Nó giúp xem xét từng thành phần của hệ thống kiểm soát. Việc này bao gồm đánh giá môi trường kiểm soát. Nó cũng xem xét quá trình đánh giá rủi ro. Các hoạt động kiểm soát được xem xét kỹ lưỡng. Hiệu quả của thông tin và truyền thông KSNB cũng được đo lường. Cuối cùng là hoạt động giám sát được phân tích. Các tiêu chí cụ thể giúp đánh giá khách quan.

4.2. Thu thập dữ liệu và phân tích định lượng

Phương pháp thu thập dữ liệu đa dạng. Nó bao gồm khảo sát, phỏng vấn, quan sát. Dữ liệu sau đó được phân tích định lượng. Điều này giúp xác định mối quan hệ giữa các nhân tố. Nó cũng đo lường tác động của chúng đến hiệu quả hoạt động. Các mô hình thống kê thường được sử dụng. Chúng giúp đưa ra kết luận khoa học và có căn cứ. Điều này cung cấp bằng chứng cho việc cải tiến hệ thống kiểm soát.

V.Kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp nhà nước

Doanh nghiệp nhà nước có những đặc thù riêng. Điều này ảnh hưởng đến việc thiết lập kiểm soát nội bộ. Cơ cấu tổ chức, mục tiêu kinh doanh khác biệt. Điều này đòi hỏi hệ thống kiểm soát phải phù hợp. Hiệu quả hoạt động của DNNN có ý nghĩa lớn. Nó tác động đến kinh tế quốc gia. Việc củng cố hệ thống kiểm soát là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao hiệu quả KSNB trong khu vực này góp phần vào sự phát triển chung.

5.1. Đặc điểm hệ thống KSNB của DNNN

Hệ thống KSNB trong DNNN thường phức tạp. Nó chịu ảnh hưởng của nhiều quy định pháp luật. Văn hóa doanh nghiệp và cơ chế quản lý cũng có vai trò lớn. Ban lãnh đạo cần cam kết mạnh mẽ. Điều này giúp thúc đẩy một môi trường kiểm soát hiệu quả. Các mục tiêu kép về kinh doanh và xã hội tạo thêm thách thức cho cấu trúc KSNB.

5.2. Thách thức trong việc triển khai KSNB tại DNNN

Thách thức bao gồm sự chậm trễ trong việc áp dụng chuẩn mực. Việc thay đổi văn hóa doanh nghiệp có thể khó khăn. Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình đôi khi chưa cao. Việc đảm bảo thông tin và truyền thông KSNB thông suốt là quan trọng. Các hoạt động giám sát cần được tăng cường. Điều này giúp nâng cao hiệu quả tổng thể. Nguồn lực hạn chế và sự phức tạp trong quy trình cũng là rào cản.

VI.Cải thiện và tối ưu hệ thống kiểm soát nội bộ

Hệ thống kiểm soát nội bộ không phải là tĩnh. Nó cần được liên tục xem xét và cải tiến. Mục tiêu là để phù hợp với môi trường kinh doanh thay đổi. Việc tối ưu hóa các nhân tố cấu thành là rất quan trọng. Điều này giúp tăng cường khả năng phòng ngừa rủi ro. Nó cũng nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể. Việc này đảm bảo tính bền vững và sự phát triển của doanh nghiệp.

6.1. Các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu và cải tiến

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào chi tiết hơn. Nó cần đi sâu vào tác động cụ thể của từng nhân tố. Ví dụ, ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp. Nó cần được định lượng rõ ràng hơn. Việc so sánh giữa các loại hình doanh nghiệp cũng có giá trị. Điều này giúp cung cấp cái nhìn đa chiều. Việc này cũng định hướng các giải pháp tùy chỉnh cho từng ngành nghề.

6.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả KSNB

Để nâng cao hiệu quả KSNB, cần có nhiều giải pháp. Tăng cường môi trường kiểm soát bằng cách đẩy mạnh đạo đức nghề nghiệp. Cải thiện quy trình đánh giá rủi ro định kỳ. Chuẩn hóa các hoạt động kiểm soát để đảm bảo tính nhất quán. Đầu tư vào thông tin và truyền thông KSNB để tăng minh bạch. Tăng cường hoạt động giám sát độc lập. Những giải pháp này sẽ giúp củng cố hệ thống kiểm soát. Nó sẽ đóng góp vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của các nhân tố cấu hình hệ thống kiểm soát nội bộ đến hiệu quả hoạt động của tập đoàn điện lực việt nam la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (238 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM ---------- VÕ THU PHỤNG TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ CẤU THÀNH HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM ---------- VÕ THU PHỤNG TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ CẤU THÀNH HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM Chuyên ngành Kế toán Mã số: 62.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TRẦN THỊ GIANG TÂN Tp. Hồ Chí Minh –Năm 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào. VÕ THU PHỤNG LỜI CẢM ƠN Tôi đã viết luận án này trong suốt 5 năm, đó là một thời gian tương đối dài với bao niềm vui và thử thách đối với tôi, luận án này đã không thể hoàn thành nếu thiếu sự động viên, hướng dẫn và hỗ trợ của người thân, cá nhân và tổ chức. Trước tiên, tôi xin chân thành cảm ơn tập thể quý Thầy Cô thuộc Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh.

Từ năm đầu nhập môn với ‘Phương pháp nghiên cứu khoa học’ của Thầy Nguyễn Đình Thọ, ‘Anh văn’ với Thầy Võ Đình Phước, đặc biệt là Thầy Võ Văn Nhị cùng các Thầy Cô Khoa Kế toán - Kiểm toán đã tận tình giảng dạy hướng dẫn tôi hoàn thành các học phần thuộc chương trình đào tạo tiến sĩ của nhà trường. Qua đó, đã giúp tôi có những kiến thức, những kinh nghiệm cần thiết để thực hiện luận án này. Đồng thời, tôi cảm ơn Viện đào tạo Sau đại học đã hỗ trợ tạo điều kiện tốt cho tôi thực hiện chương trình nghiên cứu sinh. Kế đến, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc đến Cô Trần Thị Giang Tân, người hướng dẫn khoa học của tôi và Thầy Vũ Hữu Đức.

Trong suốt 5 năm qua, Thầy Cô đã tận tình động viên tôi đi qua từng khó khăn trong quá trình thực hiện luận án. Những nhận xét, đánh giá của Thầy Cô, đặc biệt là những gợi ý về hướng giải quyết vấn đề của luận án hết sức quý báu đối với tôi. Luận án này cũng không thể hoàn thành nếu thiếu sự giúp đỡ của Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc Nguyễn Thành Duy cùng tập thể lãnh đạo và các đồng nghiệp thuộc Tổng công ty Điện lực miền Nam, Tổng công ty Điện lực TP.HCM, Tổng công ty miền Bắc, Tổng công ty miền Trung và cơ quan chủ quản EVN đã luôn hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi luôn biết ơn người mẹ quá cố của tôi, người đã sinh thành dưỡng dục tôi, luôn mong ước tôi tiếp tục con đường học vấn và tất cả những người thân của tôi đã luôn bên cạnh tôi trong những năm tháng tôi viết luận án này.

MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục viết tắt Danh mục bảng biểu Danh mục hình vẽ PHẦN MỞ ĐẦU 1. Vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc luận án.

7 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƢỚC LIÊN QUAN ĐẾN CÁC NHÂN TỐ CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ ẢNH HƢỞNG ĐẾN TÍNH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA ĐƠN VỊ 1.1 Các nghiên cứu trƣớc liên quan đến các nhân tố của kiểm soát nội bộ ảnh hƣởng đến tính hiệu quả hoạt động của đơn vị .1 Các nghiên cứu trên thế giới .1 Nghiên cứu ảnh hưởng của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả hoạt động .2 Nghiên cứu tác động của từng nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu và hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của đơn vị .3 Nghiên cứu về đặc điểm chung của các doanh nghiệp có hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém .4 Ảnh hưởng của hệ thống kiểm soát nội bộ đến giá trị doanh nghiệp 17 1.5 Các nghiên cứu liên quan đến cách thức đánh giá kiểm soát nội bộ .2 Các nghiên cứu ở Việt Nam liên quan đến kiểm soát nội bộ .2 Các báo cáo về kiểm soát nội bộ của các quốc gia trên thế giới .1 Báo cáo COSO và báo cáo COSO trong lĩnh vực công .2 Báo cáo COSO vận dụng trong lĩnh vực công .3 Báo cáo COCO (criteria of Control committee) của Canada .4 Tiêu chuẩn MBNQA (The Malcoln Baldrige National Quality ward) .3 Kết quả đạt đƣợc và những vấn đề tiếp tục nghiên cứu .1 Kết quả đạt được .2 Các vấn đề tiếp tục nghiên cứu. 29 CHƢƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Tổng quan về kiểm soát nội bộ .1 Lịch sử ra đời và phát triển của kiểm soát nội bộ .1 Kiểm soát nội bộ .2 Hiệu quả hoạt động .1 Khuôn mẫu kiểm soát nội bộ theo báo cáo COSO 2013 .2 Công cụ đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ theo báo cáo COSO 2013 .2 Lý thuyết nền tảng về kiểm soát nội bộ và hệ thống kiểm soát nội bộ .2 Lý thuyết ủy nhiệm .3 Lý thuyết quyền biến.4 Lý thuyết doanh nghiệp.5 Lý thuyết các bên có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan .3 Tổng quan về doanh nghiệp nhà nƣớc.1 Đặc điểm DNNN Việt Nam .2 Đặc điểm doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực công ích Hoa Kỳ .3 Đặc điểm DNNN Trung Quốc và hiệu quả hoạt động tại các DNNN Trung Quốc.4 Thực trạng về hiệu quả hoạt động của DNNN Việt Nam. 49 CHƢƠNG 3 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3.1 Phƣơng pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu.1 Phương pháp nghiên cứu .2 Nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập dữ liệu .1 Nguồn dữ liệu .2 Phương pháp thu thập dữ liệu.2 Quy trình phân tích dữ liệu .1 Quy trình phân tích dữ liệu định tính .2 Quy trình phân tích dữ liệu định lượng .3 Quy trình nghiên cứu và mô hình nghiên cứu lý thuyết .1 Quy trình nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu lý thuyết. 63 CHƢƠNG 4 PHÂN TÍCH VÀ THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 4.1 Thực trạng về hiệu quả hoạt động và về kiểm soát nội bộ của Tập đoàn Điện lực Việt Nam.1 Giới thiệu về EVN .2 Thực trạng về hiệu quả của hoạt động EVN .1 Hiệu quả kinh doanh của EVN .2 Hiệu quả xã hội từ hoạt động của EVN.3 Thực trạng về kiểm soát nội bộ của EVN .1 Môi trường kiểm soát .2 Đánh giá rủi ro .3 Hoạt động kiểm soát .4 Thông tin và truyền thông .2 Khám phá các nhân tố thuộc kiểm soát nội bộ ảnh hƣởng đến hiệu quả hoạt động của EVN .1 Nghiên cứu tài liệu và phỏng vấn .2 Thảo luận kết quả nghiên cứu (định tính).3 Kết quả khảo sát và thảo luận các phát hiện trong nghiên cứu định lượng .1 Kết quả thống kê đo lường các nhân tố tác động .2 Đánh giá độ tin cậy của thang đo (khảo sát sơ bộ) .1 Đánh giá độ tin cậy của thang đo .2 Phân tích EFA .3 Nghiên cứu chính thức định lượng .1 Kiểm định giả thuyết về sự phù hợp của mô hình .2 Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến hiệu quả hoạt động của EVN.

121 CHƢƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ ĐỊNH HƢỚNG HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ NHẰM NÂNG CAO TÍNH HIỆU QUẢ TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA EVN 5.1 Kết quả chính và ý nghĩa của nghiên cứu .1 Tóm tắt kết quả nghiên cứu .2 Ý nghĩa của nghiên cứu .2 Đề xuất quan điểm và định hƣớng hoàn thiện các nhân tố của hệ thống kiểm soát nội bộ ảnh hƣởng đến hiệu quả hoạt động của EVN .1 Quan điểm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ .2 Định hướng hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của EVN .1 Định hướng hoàn thiện môi trường kiểm soát .2 Định hướng hoàn thiện cơ chế đánh giá và đối phó rủi ro .3 Định hướng về hoạt động kiểm soát .4 Định hướng về thông tin và truyền thông .5 Định hướng cho hoạt động giám sát .3 Hạn chế và hƣớng nghiên cứu tiếp theo. 138 Danh mục công trình của tác giả Tài liệu tham khảo Phụ lục DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BẰNG TIẾNG VIỆT Chữ viết tắt Tiếng Việt BCTC Báo cáo tài chính ĐGRR Đánh giá rủi ro DNNN Doanh nghiệp nhà nước ERP Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp EVN Tập đoàn Điện lực Việt Nam _Vietnam Electricity EVN CPC Tổng công ty Điện lực miền Trung EVN HCMPC Tổng công ty Điện lực thành phố Hồ Chí Minh EVN NPC Tổng công ty Điện lực miền Bắc EVN SPC Tổng công ty Điện lực miền Nam GS Giám sát HĐKS Hoạt động kiểm soát HĐQT Hội đồng quản trị HĐTV Hội đồng thành viên KSNB Kiểm soát nội bộ KTV Kiểm toán viên MTKT Môi trường kiểm soát QTRR Quản trị rủi ro TCTNN Tổng công ty nhà nước TĐKTNN Tập đoàn kinh tế nhà nước TTTT Thông tin truyền thông VTTB Vật tư thiết bị DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BẰNG TIẾNG ANH Chữ viết tắt Tiếng Anh CFA Confirmatory Factor Analysis CICA Canadian Institute of Chartered Accountants COCO Criteria of Control committee The National Commission on Fraudulent Financial COSO Reporting hay còn gọi là Treadway Commission CPC Communist Party of China CSRC China Securities Regulatory Commission EFA Exploratory Factor Analysis FED Federal Reserve System FEI Financial Executives Institute ICE Internal Control Evaluation IIA Institute of Internal Auditors IMA Institute of Management Accountants International Organization of Supreme Audit INTOSAI Institutions IPO Initial Public Offering MBNQA The Malcoln Baldrige National Quality ward NIST The National Institute of Standards and Technology OPEC Organization of Petroleum Exporting Countries P.Technological ROA Return on total assets ROE Return on common equyty ROS Return on sales State-owned Assets Supervision and Administration SASAC Commission of the State Council SEC U. Securities and Exchange Commission Chữ viết tắt Tiếng Anh VAFI Vietnam Association of Financial Investors VIF Variance Inflation Factor DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1 Bảng mô tả các biến đo lường được sử dụng trong nghiên cứu.1 Phân tích BCTC tại EVN qua 6 năm (2009-2014) .2 Kết quả khảo sát về MTKS tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam.3 Kết quả khảo sát việc đánh giá rủi ro tại EVN .4 Kết quả khảo sát hoạt động kiểm soát tại EVN .5 Kết quả khảo sát hoạt động thông tin & truyền thông tại EVN .6 Kết quả khảo sát hoạt động giám sát tại EVN .7 Các biến phát hiện từ phân tích tài liệu, BCTC, phỏng vấn sâu chuyên gia .8 Tổng hợp các biến quan sát thuộc môi trường kiểm soát .9 Tổng hợp các biến quan sát thuộc hoạt động đánh giá rủi ro .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Võ Thu Phụng (2016). Tác động của các nhân tố cấu hình hệ thống kiểm soát nội bộ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tac-dong-cua-cac-nhan-to-cau-hinh-he-thong-kiem-soat-noi-bo-den-hieu-qua-hoat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động của các nhân tố cấu hình hệ thống kiểm soát nội bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Tác động của các nhân tố cấu hình hệ thống kiểm soát nội bộ đến hiệu quả hoạt động của tập đoàn điện lực việt nam la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại

Luận án "Tác động của các nhân tố cấu hình hệ thống kiểm soát nội bộ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Tác động của các nhân tố cấu hình hệ thống kiểm soát nội bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động của các nhân tố cấu hình hệ thống kiểm soát nội bộ" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tác động của các nhân tố cấu hình hệ thống kiểm soát nội bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động của các nhân tố cấu hình hệ thống kiểm soát nội bộ" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động của các nhân tố cấu hình hệ thống kiểm soát nội bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter