Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến hạn hán khu vực nam trung bộ luận á

Phân tích tác động biến đổi khí hậu lên hạn hán khu vực. Khám phá cơ chế, dự báo xu hướng và đề xuất chiến lược giảm thiểu rủi ro hiệu quả.

Chuyên ngành

Khí tượng - Khí hậu học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sỹ khoa học

Năm xuất bản

Số trang

72

Thời gian đọc

11 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tác động biến đổi khí hậu đến hạn hán khu vực
Số trang:
72 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Khí tượng - Khí hậu học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tác động biến đổi khí hậu đến hạn hán khu vực

Nghiên cứu đánh giá sâu rộng về tác động của biến đổi khí hậu đến hạn hán. Tài liệu tập trung vào khu vực Nam Trung Bộ, Việt Nam. Biến đổi khí hậu gây ra những thay đổi đáng kể. Điều này làm tăng tần suất và cường độ các đợt khô hạn. Các hiện tượng nóng lên toàn cầu làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt nước. Sự gia tăng nhiệt độ, cùng với sự thay đổi mẫu hình lượng mưa, tạo ra thách thức lớn. Nhu cầu về nước cho nông nghiệp và sinh hoạt bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó xác định các khu vực dễ bị tổn thương nhất. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp đề xuất giải pháp ứng phó hiệu quả. Hạn hán không chỉ ảnh hưởng đến môi trường. Nó còn tác động mạnh mẽ đến kinh tế xã hội khu vực. Các dữ liệu lịch sử cho thấy xu hướng khô hạn ngày càng rõ nét. Việc dự báo chính xác là cần thiết để chuẩn bị. Đây là một vấn đề cấp bách đòi hỏi hành động cụ thể.

1.1. Bối cảnh hạn hán ở Nam Trung Bộ

Khu vực Nam Trung Bộ có đặc điểm khí hậu khắc nghiệt. Nơi đây thường xuyên đối mặt với các đợt khô hạn kéo dài. Điều kiện tự nhiên và địa hình góp phần làm tăng tính dễ tổn thương. Mẫu hình lượng mưa phân bố không đều theo mùa. Mùa khô kéo dài gây ra thiếu hụt nước nghiêm trọng. Lịch sử đã ghi nhận nhiều đợt hạn hán lớn. Các đợt hạn hán này gây thiệt hại nặng nề cho sản xuất nông nghiệp. Nguồn nước sinh hoạt cũng bị ảnh hưởng. Tình trạng này đe dọa an ninh lương thực. Nó còn ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của khu vực. Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm bối cảnh này. Nóng lên toàn cầu thúc đẩy quá trình khô hạn. Cần có biện pháp thích ứng để giảm thiểu rủi ro.

1.2. Mối liên hệ biến đổi khí hậu và hạn hán

Biến đổi khí hậu là nguyên nhân chính làm gia tăng hạn hán. Nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng lên. Điều này dẫn đến sự bốc hơi mạnh hơn. Lượng mưa cũng thay đổi cả về cường độ và phân bố. Các mẫu hình lượng mưa bất thường xuất hiện. Khu vực Nam Trung Bộ chứng kiến sự biến động lớn. Hiện tượng El Nino/La Nina ảnh hưởng trực tiếp đến khí hậu. El Nino thường gây ra các đợt khô hạn và thiếu hụt nước. La Nina mang đến mưa lớn nhưng không đều. Sự kết hợp của các yếu tố này làm tăng tần suất khô hạn. Hạn hán nông nghiệp và hạn hán thủy văn trở nên phổ biến. Tình trạng sa mạc hóa cũng là một hệ quả tiềm ẩn. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp dự báo tốt hơn. Nó cũng hỗ trợ xây dựng chiến lược giảm nhẹ rủi ro.

II. Phương pháp đánh giá hạn hán và biến đổi khí hậu

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp khoa học tiên tiến. Mục tiêu là định lượng tác động của biến đổi khí hậu đến hạn hán. Các chỉ số hạn hán được lựa chọn kỹ lưỡng. Chúng phản ánh đúng bản chất và quy mô của khô hạn. Việc phân tích xu thế cũng đóng vai trò quan trọng. Nó giúp nhận diện các thay đổi trong quá khứ. Các mô hình khí hậu khu vực được áp dụng. Chúng dự báo kịch bản hạn hán trong tương lai. Tính chính xác của phương pháp đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Các số liệu quan trắc dài hạn là nền tảng. Chúng được dùng để hiệu chỉnh và kiểm định mô hình. Đây là bước thiết yếu để đưa ra các khuyến nghị chính sách.

2.1. Các chỉ số hạn hán tiêu chuẩn SPI PDSI

Nghiên cứu áp dụng các chỉ số hạn hán phổ biến. Chỉ số chuẩn hóa lượng mưa (SPI) là công cụ chính. SPI được dùng để đánh giá hạn hán ở nhiều quy mô thời gian khác nhau. Nó cho phép nhận diện hạn hán nông nghiệp và hạn hán thủy văn. Chỉ số khô hạn Palmer (PDSI) cũng được xem xét. PDSI đánh giá sự cân bằng nước. Nó tính toán nhiệt độ và lượng mưa. Các chỉ số này cung cấp thông tin chi tiết. Chúng giúp xác định mức độ nghiêm trọng và thời gian của khô hạn. Việc lựa chọn chỉ số phù hợp là rất quan trọng. Nó đảm bảo đánh giá chính xác tình hình hạn hán khu vực.

2.2. Ứng dụng mô hình khí hậu PRECIS

Mô hình khí hậu khu vực PRECIS được sử dụng. Mô hình này giúp dự báo biến đổi khí hậu. Nó tạo ra các kịch bản khí hậu trong tương lai. PRECIS cung cấp dữ liệu về nhiệt độ và lượng mưa. Dữ liệu này có độ phân giải cao. Nó rất hữu ích cho các nghiên cứu cấp khu vực. Mô hình PRECIS đóng vai trò quan trọng. Nó giúp dự tính xu thế hạn hán sắp tới. Kết quả từ mô hình này làm cơ sở. Nó dùng để xây dựng các biện pháp thích ứng. Ứng dụng PRECIS tăng cường khả năng dự báo. Nó giúp chuẩn bị tốt hơn cho các thách thức khô hạn.

III. Phân tích xu thế hạn hán quá khứ 1961 2012

Phân tích dữ liệu lịch sử giai đoạn 1961-2012. Nghiên cứu tập trung vào xu thế biến đổi của hạn hán. Các kết quả chỉ ra sự gia tăng về tần suất và cường độ khô hạn. Khu vực Nam Trung Bộ đã trải qua nhiều đợt thiếu hụt nước. Sự nóng lên toàn cầu thể hiện rõ rệt qua các chỉ số. Nhiệt độ trung bình tăng lên đáng kể. Điều này làm thay đổi mẫu hình lượng mưa. Nhiều khu vực có xu hướng khô hơn. Các vùng ven biển đặc biệt nhạy cảm. Phân tích này là nền tảng. Nó giúp hiểu rõ hơn về tình hình hiện tại. Dữ liệu quá khứ cung cấp bằng chứng vững chắc. Nó minh chứng cho tác động của biến đổi khí hậu.

3.1. Biến động không gian và thời gian

Hạn hán cho thấy sự biến động rõ rệt. Nó thay đổi theo cả không gian và thời gian. Một số tỉnh Nam Trung Bộ chịu ảnh hưởng nặng hơn. Các khu vực phía Nam thường xuyên thiếu hụt nước. Phân bố hạn hán không đồng đều trên toàn khu vực. Theo thời gian, tần suất hạn hán tăng lên. Đặc biệt trong các thập kỷ gần đây. Các đợt khô hạn kéo dài hơn. Cường độ cũng trở nên nghiêm trọng hơn. Sự biến động này liên quan đến thay đổi khí hậu. Nó ảnh hưởng đến dòng chảy sông và mực nước ngầm. Việc theo dõi liên tục là cần thiết. Nó giúp ứng phó kịp thời với các đợt hạn hán.

3.2. Ảnh hưởng của mẫu hình lượng mưa

Mẫu hình lượng mưa đã thay đổi đáng kể. Lượng mưa trung bình năm có xu hướng giảm. Đặc biệt trong mùa khô. Lượng mưa tập trung vào những khoảng thời gian ngắn. Điều này gây ra cả lũ lụt và khô hạn. Sự thiếu hụt nước kéo dài sau đó. Mùa mưa cũng trở nên khó dự đoán hơn. Hiện tượng El Nino/La Nina làm trầm trọng thêm tình hình. Chúng gây ra những năm khô hạn cực đoan. Lượng mưa giảm sút ảnh hưởng trực tiếp. Nó tác động đến chỉ số hạn hán và nguồn nước. Việc điều chỉnh các chiến lược quản lý nước là cấp thiết.

IV. Dự báo kịch bản hạn hán tương lai và thiếu hụt nước

Nghiên cứu dự báo kịch bản hạn hán trong tương lai. Các kết quả cho thấy nguy cơ khô hạn tiếp tục gia tăng. Điều này đặc biệt đúng dưới tác động của biến đổi khí hậu. Các quy mô hạn hán khác nhau đều có xu hướng xấu đi. Tần suất và cường độ hạn hán dự kiến sẽ cao hơn. Tình trạng thiếu hụt nước sẽ trở thành vấn đề nghiêm trọng. Sa mạc hóa là một mối đe dọa tiềm ẩn. Các dự báo này cung cấp thông tin quan trọng. Chúng giúp các nhà hoạch định chính sách. Họ có thể xây dựng kế hoạch ứng phó phù hợp. Việc chuẩn bị sớm là chìa khóa để giảm thiểu thiệt hại. Các giải pháp bền vững cần được ưu tiên.

4.1. Dự tính hạn hán theo các quy mô thời gian

Các dự tính chỉ ra sự gia tăng hạn hán. Điều này xảy ra ở các quy mô thời gian khác nhau. Hạn hán quy mô 1 tháng dự kiến sẽ thường xuyên hơn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nông nghiệp. Hạn hán quy mô 3 tháng cho thấy khô hạn kéo dài. Hạn hán 6 tháng và 12 tháng thể hiện thiếu hụt nước nghiêm trọng. Chúng gây ảnh hưởng đến hệ thống thủy văn. Các dự báo này nhất quán. Chúng chỉ ra xu hướng tăng cường của hạn hán. Cần có kế hoạch cụ thể cho từng quy mô hạn hán. Điều này giúp bảo vệ nguồn nước và sản xuất.

4.2. Rủi ro thiếu hụt nước và khô hạn tăng

Nguy cơ thiếu hụt nước trong tương lai rất cao. Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm tình trạng này. Các khu vực Nam Trung Bộ sẽ đối mặt với thách thức lớn. Nguồn nước mặt và nước ngầm sẽ suy giảm. Khô hạn sẽ ảnh hưởng đến mọi mặt đời sống. Hạn hán nông nghiệp gây mất mùa. Hạn hán thủy văn ảnh hưởng đến năng lượng và sinh hoạt. Nguy cơ sa mạc hóa cũng tăng lên. Cần đầu tư vào công nghệ tưới tiêu tiết kiệm. Phát triển các nguồn nước thay thế là cần thiết. Nâng cao nhận thức cộng đồng cũng rất quan trọng. Điều này giúp đối phó hiệu quả với tình trạng khô hạn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến hạn hán khu vực nam trung bộ luận án thạc sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (72 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN --------------------------------------------- Trần Chấn Nam NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐẾN HẠN HÁN KHU VỰC NAM TRUNG BỘ Chuyên ngành: Khí tƣợng - Khí hậu học Mã số:60440222 LUẬN VĂN THẠC SỸ KHOA HỌC Hà Nội - Năm 2014 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN --------------------------------------------- Trần Chấn Nam NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐẾN HẠN HÁN KHU VỰC NAM TRUNG BỘ Chuyên ngành: Khí tƣợng - Khí hậu học Mã số:60440222 LUẬN VĂN THẠC SỸ KHOA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS.MAI VĂN KHIÊM Hà Nội - Năm 2014 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành chương trình cao học và viết luận văn này, em luôn nhận được sự hướng dẫn và giúp đỡ nhiệt tình của các thầy cô trong Khoa Khí tượng Thủy văn và Hải dương học của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Trước hết, em xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến các thầy cô trong Khoa Khí tượng Thủy văn và Hải dương học Đồng thời em xin gửi lời cảm ơn tới TS. Mai Văn Khiêm – Người đã dành rất nhiều thời gian để hướng dẫn và giúp đỡ tận tình cho em trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận văn này. Mặc dù em đã cố gắng rất nhiều trong quá trình hoàn thành luận văn, tuy nhiên vẫn không tránh khỏi những thiếu sót, vì vậy em rất mong nhận được những ý kiến đóng góp từ thầy cô và các bạn.

Hà Nội, ngày tháng 12 năm 2014 i MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Các khái niệm và đặc trưng của hạn hán. Các khái niệm hạn hán .2 Phân loại hạn.

Các đặc trưng của hạn hán. Vấn đề hạn hán ở Việt Nam và nguyên nhân. Nghiên cứu về hạn hán và tác động của Biến đổi Khí hậu đến hạn hán. Biến đổi khí hậu ở Việt Nam và khu vực Nam Trung Bộ .2 Nghiên cứu về hạn hán và tác động của Biến đổi Khí hậu đến hạn hán trên Thế giới .2 Nghiên cứu về hạn hán và tác động của Biến đổi Khí hậu đến hạn hán tại Việt Nam .19 CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ SỐ LIỆU .1 Phạm vi và nội dung nghiên cứu .1 Vị trí địa lý và đặc điểm địa hình khu vực Nam Trung Bộ .2 Đặc điểm khí tượng thuỷ văn.

Phương pháp nghiên cứu .1 Một số chỉ số hạn hán .2 Lựa chọn chỉ số .3 Phương pháp phân tích xu thế .4 Mô hình PRECIS.3 Số liệu sử dụng trong nghiên cứu .34 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Xu thế biến đổi của hạn hán tại Nam Trung Bộ giai đoạn 1961-2012 .1 Phân bố theo không gian .2 Phân bố theo thời gian .2 Dự tính biến đổi của hạn hán tại Nam Trung Bộ trong thời kỳ tương lai .1 Hạn quy mô 1 tháng .2 Hạn quy mô 3 tháng .3 Hạn quy mô 6 tháng .4 Hạn quy mô 12 tháng. 58 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 60 ii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Tổng hợp các chỉ số hạn được sử dụng phổ biến nhất .2: Phân cấp hạn hán .3: Danh sách trạm khí tượng lấy số liệu quan trắc trong thời kỳ quá khứ .1 Tần suất xuất hiện hạn quy mô 1 tháng trong các thời kỳ (%) .2 Tần suất xuất hiện hạn quy mô 3 tháng trong các thời kỳ khác nhau (%) .3 Tần suất xuất hiện hạn quy mô 6 tháng trong các thời kỳ khác nhau(%) .4 Tần suất xuất hiện hạn quy mô 12 tháng trong các thời kỳ khác nhau (%). 57 iii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Mức tăng nhiệt độ trung bình năm (0C) trong 50 năm qua. Mức thay đổi lượng mưa năm (%) trong 50 năm qua (Nguồn: IMHEN/2010).

Xu thế biến đổi chuẩn sai nhiệt độ trung bình mùa khô khu vực .12 Nam Trung Bộ (Nguồn: IMHEN/2010). Xu thế biến đổi chuẩn sai nhiệt độ trung bình mùa mưa khu vực .12 Nam Trung Bộ (Nguồn: IMHEN/2010). Xu thế biến đổi chuẩn sai nhiệt độ trung bình năm khu vực. 13 Nam Trung Bộ (Nguồn: IMHEN/2010).

Xu thế biến đổi chuẩn sai lượng mưa mùa khô khu vực Nam Trung Bộ (Nguồn: IMHEN/2010). Xu thế biến đổi chuẩn sai lượng mưa mùa mưa khu vực Nam Trung Bộ (Nguồn: IMHEN/2010). Xu thế biến đổi chuẩn sai lượng mưa năm khu vực Nam Trung Bộ (Nguồn: IMHEN/2010) .9 Kết quả tổ hợp các mô hình cho kịch bản số ngày khô hạn của IPCC (2007) trong thế kỷ 21 (Nguồn: Báo cáo AR4 của IPCC, 2007). Kết quả tổ hợp các mô hình cho kịch bản số ngày nắng nóng của IPCC (2007) trong thế kỷ 21 (Nguồn: Báo cáo AR4 của IPCC, 2007).

Kết quả dự tính các chỉ số khô hạn (CDD và SMA) trong tương lai từ 17 mô hình GCMs trong CMIP3 của IPCC (SREX, 2012).1 Bản đồ khu vực Nam Trung Bộ. Lưới ngang và lưới thẳng đứng của mô hình PRECIS. Phép chiếu cực quay của mô hình PRECIS.1: Chỉ số SPI theo năm tại các trạm thuộc khu vực Nam trung Bộ trong .a: Hạn quy mô 1 tháng giai đoạn 1980 - 1999 .b: Hạn quy mô 1 tháng giai đoạn 2020-2039 .c: Hạn quy mô 1 tháng giai đoạn 2040-2059 .d: Hạn quy mô 1 tháng giai đoạn 2060-2079 .e: Hạn quy mô 1 tháng giai đoạn 2080-2099 .a: Hạn quy mô 3 tháng giai đoạn 1980-1999 .b: Hạn quy mô 3 tháng giai đoạn 2020-2039 .c: Hạn quy mô 3 tháng giai đoạn 2040-2059 .d: Hạn quy mô 3 tháng giai đoạn 2060-2079 .e: Hạn quy mô 3 tháng giai đoạn 2080-2099 .a: Hạn quy mô 6 tháng giai đoạn 1980-1999 .b: Hạn quy mô 6 tháng giai đoạn 2020-2039 .c: Hạn quy mô 6 tháng giai đoạn 2040-2059 .d: Hạn quy mô 6 tháng giai đoạn 2060-2079 .e: Hạn quy mô 6 tháng giai đoạn 2080-2099 .a: Hạn quy mô 12 tháng giai đoạn 1980-1999 .b: Hạn quy mô 12 tháng giai đoạn 2020-2039 .c: Hạn quy mô 12 tháng giai đoạn 2040-2059 .d: Hạn quy mô 12 tháng giai đoạn 2060-2079 .e: Hạn quy mô 12 tháng giai đoạn 2080-2099 .56 v MỞ ĐẦU Theo tổ chức Khí tượng thế giới WMO, hạn hán là một hiện tượng tự nhiên được coi là thiên tai. Nó gây ra những thiệt hại to lớn đến môi trường sống của con người cũng như hủy hoại các loài thực vật, động vật, làm giảm chất lượng không khí, nước, làm gia tăng nguy cơ cháy rừng.

Hạn hán tác động đến các hoạt động kinh tế xã hội như giảm diện tích cây trồng, năng suất và sản lượng cây trồng. Hạn hán là một trong những nguyên nhân gây ra đói nghèo thiếu lương thực tại các khu vực mà hiện tượng này ảnh hưởng. Thiên tai này không có cách ―phòng chống‖ mà chỉ có thể tránh và giảm thiểu thiệt hại do thiên tai gây ra. Hơn nữa, hiện tượng hạn hán đã ảnh hưởng đến rất nhiều nước trên thế giới, đặc biệt là các vùng khô hạn, bán khô hạn.

Ảnh hưởng của hạn ngày càng nghiêm trọng hơn: với tần suất và thời gian kéo dài đợt hạn tăng lên, mức độ hạn khắc nghiệt, phạm vi hạn cũng mở rộng hơn nên đã gây rất nhiều khó khăn cho người dân, nghiêm trọng nhất là tình trạng thiếu điện, thiếu nước trên diện rộng. Tại Việt Nam, trong những năm gần đây, tình trạng hạn hán ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn do hiện tượng El Nino tăng lên làm cho lượng mưa ít hơn, thêm vào đó là tác động chặt phá rừng, đốt nương làm rẫy…của con người dẫn đến hàng ngàn hecta hoa màu bị mất trắng, nhiều người dân sống trong cảnh đói nghèo. Do đó, nghiên cứu về hiện tượng hạn hán là một trong những vấn đề đã và đang thu hút được rất nhiều sự quan tâm của các nhà khoa học trên thế giới cũng như trong nước ta. Việc nghiên cứu về hạn hán trên thế giới cũng như trong nước từ bộ số liệu quan trắc sẽ giúp cho các nhà quản lý thiết lập được các khung chương trình quản lý nguồn nước thích hợp cho nông nghiệp và nhu cầu nước trong thành phố.

Tuy nhiên trong xu thế nóng lên toàn cầu, sự biến đổi của hạn hán cũng hết sức phức tạp. Do đó việc dự tính nó ngày càng khó khăn hơn. Chính vì vậy, việc xem xét sự biến đổi của hạn hán ở hiện tại và trong tương lai ở Việt Nam rất có ý nghĩa, giúp cho chính phủ có kế hoạch khẩn cấp để ứng phó với tình trạng hạn hán ngay từ ban đầu nhằm giảm thiểu tối đa những thiệt hại mà nó gây ra. Đứng trước thực tế đó, tôi đã chọn đề tài nghiên cứu của luận văn là: ― Nghiên cứu tác động của Biến đổi khí hậu đến hạn hán khu vực Nam Trung Bộ‖.

1 Đề tài này tập trung vào việc đánh giá mức độ, xu thế biến đổi của hạn hán trong quá khứ do tác động của biến đổi khí hậu tại khu vực Nam Trung Bộ, và ứng dụng sản phẩm mô hình PRECIS để đưa ra những dự tính về hạn hán trong các thời kỳ tương lai tại khu vực này. Các kết quả của nghiên cứu có thể hỗ trợ đắc lực cho việc đưa ra những cảnh báo hạn hán trong tương lai tại Nam Trung Bộ cũng như giúp các nhà quản lý có thể lập kế hoạch để xây dựng phát triển vùng. Ngoài phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, luận văn được bố cục trong 3 chương. Chương 1: Tổng quan về hạn hán.

Chương này giới thiệu một cách tổng quát về hạn hán, nguyên nhân, các đặc trưng hạn hán và kết quả nghiên cứu của một số tác giả trên thế giới và Việt Nam. Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và số liệu. Chương này sẽ trình bày phương pháp nghiên cứu của luận văn, nguồn số liệu sử dụng trong luận văn. Chương 3: Kết quả và thảo luận.

Chương này nêu ra những kết quả của luận văn đạt được. 2 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Các khái niệm và đặc trƣng của hạn hán 1. Các khái niệm hạn hán Theo WMO (2005), hạn hán là một phần tự nhiên của khí hậu mặc dù nó vẫn bị nhầm lẫn là sự kiện hiếm và ngẫu nhiên.

Hạn hán khác khô hạn, khô hạn giới hạn trong các vùng có lượng mưa thấp, và là một đặc trưng thường xuyên của khí hậu nơi đó. Còn hạn hán được coi là có liên quan đến các điều kiện trung bình thời kỳ dài của sự cân bằng giữa lượng mưa và bốc thoát hơi (bốc hơi + thoát hơi) trong một khu vực cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Chấn Nam (2014). Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến hạn hán khu vực [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tac-dong-cua-bien-doi-khi-hau-den-han-han-khu-vuc-nam-trung-bo-luan-an-thac-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến hạn hán khu vực" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích tác động biến đổi khí hậu lên hạn hán khu vực. Khám phá cơ chế, dự báo xu hướng và đề xuất chiến lược giảm thiểu rủi ro hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến hạn hán khu vực" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến hạn hán khu vực" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến hạn hán khu vực" thuộc chuyên ngành Khí tượng - Khí hậu học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến hạn hán khu vực" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến hạn hán khu vực" có 72 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến hạn hán khu vực" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter