Tác động của chính sách xã hội đến đời sống nữ công nhân tại Hà Nội | Luận án TS
Luận án tiến sĩ: Tác động chính sách xã hội đến đời sống nữ công nhân ngoài nhà nước tại Hà Nội. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp thiết thực.
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chính sách xã hội: Tác động đời sống nữ công nhân Hà Nội
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Xã hội học
- Tác giả:
- Hoàng Thị Nga
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chính sách xã hội Tác động đời sống nữ công nhân Hà Nội
Tài liệu này nghiên cứu sâu về tác động của chính sách xã hội đến đời sống nữ công nhân tại các doanh nghiệp ngoài nhà nước ở Hà Nội. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra đánh giá toàn diện. Nữ công nhân lao động (CNLĐ) đối mặt nhiều thách thức trong môi trường làm việc đặc thù. Các chính sách hiện hành tạo nền tảng pháp lý. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi cần đánh giá kỹ lưỡng. Đời sống nữ công nhân phản ánh trực tiếp hiệu quả chính sách. Các vấn đề về thu nhập, điều kiện làm việc, và phúc lợi lao động nữ là trọng tâm phân tích. Tài liệu cũng đi sâu vào các khía cạnh lý luận. Tầm quan trọng của chính sách an sinh xã hội được nhấn mạnh. Nữ công nhân Hà Nội là nhóm đối tượng cụ thể. Họ chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các quyết sách. Một cái nhìn tổng quan giúp hiểu rõ hơn bức tranh chung.
1.1. Khái niệm chính sách xã hội và nữ công nhân
Chính sách xã hội bao gồm các quy định, biện pháp của nhà nước nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội. Mục tiêu hướng đến cải thiện đời sống người dân. Đối tượng chính trong nghiên cứu là nữ công nhân lao động. Đây là nhóm lao động đặc thù. Họ thường làm việc trong các doanh nghiệp ngoài nhà nước tại Hà Nội. Chính sách xã hội tác động trực tiếp đến phúc lợi lao động nữ. Nó định hình quyền lợi nữ công nhân, từ việc làm đến an sinh. Các khái niệm này đặt nền móng cho việc phân tích. Sự hiểu biết rõ ràng về chúng là cần thiết. Nữ công nhân có những đặc thù riêng. Họ cần các chính sách phù hợp. Điều này đảm bảo công bằng xã hội. An sinh xã hội là trụ cột quan trọng.
1.2. Mục tiêu chính sách đối với lao động nữ
Chính sách đối với lao động nữ có nhiều mục tiêu. Mục tiêu chính là đảm bảo quyền lợi chính đáng cho họ. Điều này bao gồm quyền được làm việc, quyền có thu nhập ổn định. Nâng cao điều kiện làm việc nữ công nhân là ưu tiên hàng đầu. Các chính sách thai sản, bảo hiểm xã hội cho phụ nữ được chú trọng. Chính sách hướng đến việc tạo cơ hội bình đẳng. Nó giúp nữ công nhân phát triển toàn diện. Đồng thời, các chính sách cũng nhằm giảm thiểu rủi ro. Rủi ro trong công việc và cuộc sống. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng đời sống. Điều này góp phần vào sự phát triển xã hội bền vững. Phúc lợi lao động nữ là thước đo quan trọng. Việc đạt được các mục tiêu này cần nỗ lực tổng thể.
II.Thực trạng chính sách phúc lợi lao động nữ tại Hà Nội
Việc thực hiện chính sách xã hội đối với nữ công nhân tại Hà Nội còn nhiều điểm cần cải thiện. Các doanh nghiệp ngoài nhà nước là nơi chủ yếu sử dụng lao động nữ. Chính sách tuyển dụng, việc làm cần minh bạch hơn. Chính sách tiền lương, tiền công chưa phản ánh đúng giá trị lao động. Điều kiện làm việc nữ công nhân còn hạn chế. Phúc lợi lao động nữ thường không đầy đủ. Các quy định về thời giờ làm việc, nghỉ ngơi chưa được tuân thủ nghiêm ngặt. Bảo hộ lao động đôi khi bị bỏ qua. Việc kiểm tra, giám sát cần tăng cường. Nữ công nhân cần được đảm bảo các quyền lợi cơ bản. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng sống. Các chính sách an sinh xã hội cần thực thi hiệu quả hơn. Điều này giúp tạo môi trường làm việc lành mạnh. Nó cũng nâng cao tinh thần cho người lao động.
2.1. Chính sách tuyển dụng việc làm và tiền lương
Chính sách tuyển dụng tại các doanh nghiệp ngoài nhà nước còn nhiều vấn đề. Nữ công nhân đôi khi đối mặt với phân biệt đối xử. Chính sách việc làm chưa ổn định. Điều này gây khó khăn trong việc duy trì công việc. Thu nhập công nhân nữ Hà Nội thường thấp hơn nam giới. Tiền lương, tiền công không thỏa đáng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống vật chất. Nhiều nữ công nhân phải làm thêm giờ. Mục đích để tăng thu nhập. Quyền lợi nữ công nhân về tiền lương cần được đảm bảo. Sự thiếu ổn định của thu nhập làm giảm khả năng chi trả. Điều này gây áp lực lớn lên chi phí sinh hoạt Hà Nội. Công bằng trong trả lương là yếu tố then chốt. Việc làm ổn định mang lại an tâm cho người lao động.
2.2. Điều kiện làm việc bảo hộ lao động nữ
Điều kiện làm việc nữ công nhân tại nhiều doanh nghiệp chưa đảm bảo. Môi trường làm việc có thể độc hại, thiếu an toàn. Vấn đề bảo hộ lao động thường bị xem nhẹ. Trang bị bảo hộ cá nhân không đầy đủ. Quy định về an toàn vệ sinh lao động chưa được thực hiện nghiêm túc. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe lao động nữ. Nhiều bệnh nghề nghiệp phát sinh. Đặc biệt đối với những ngành nghề đặc thù. Cần có sự kiểm soát chặt chẽ hơn từ các cơ quan chức năng. Việc cải thiện điều kiện làm việc là cấp thiết. Nó bảo vệ người lao động khỏi các rủi ro. Sức khỏe là tài sản quý giá của mỗi công nhân. Doanh nghiệp cần ưu tiên đầu tư vào bảo hộ lao động.
2.3. Chính sách bảo hiểm xã hội thai sản cho phụ nữ
Chính sách bảo hiểm xã hội (BHXH) là một phần quan trọng của an sinh xã hội. Nhiều nữ công nhân chưa được tham gia BHXH đầy đủ. Hoặc họ tham gia với mức đóng thấp. Điều này ảnh hưởng đến quyền lợi lâu dài. Chính sách thai sản cho phụ nữ cũng gặp nhiều khó khăn. Một số doanh nghiệp trốn tránh trách nhiệm. Điều này gây thiệt thòi cho nữ công nhân khi mang thai và sinh con. Thời gian nghỉ thai sản không được đảm bảo. Trợ cấp thai sản chưa tương xứng. Cần có sự giám sát chặt chẽ. Đảm bảo mọi nữ công nhân đều được hưởng quyền lợi. Quyền lợi này được pháp luật quy định. Việc thực hiện đầy đủ BHXH và chính sách thai sản là thiết yếu. Nó bảo vệ sức khỏe mẹ và bé. Đồng thời giúp nữ công nhân yên tâm làm việc.
III.Đời sống vật chất tinh thần nữ công nhân Hà Nội
Đời sống nữ công nhân lao động tại Hà Nội hiện nay đối mặt nhiều khó khăn. Đời sống vật chất còn nhiều thiếu thốn. Thu nhập công nhân nữ Hà Nội chưa đủ đáp ứng nhu cầu cơ bản. Chi phí sinh hoạt Hà Nội cao. Điều này gây áp lực lớn. Nhà ở, tiện nghi sinh hoạt còn hạn chế. Nhiều nữ công nhân phải thuê trọ chật chội. Đời sống văn hóa tinh thần cũng không được quan tâm đúng mức. Hoạt động vui chơi giải trí ít ỏi. Khả năng tiếp cận các hoạt động văn hóa xã hội thấp. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển cá nhân. Đánh giá sự thực hiện chính sách xã hội cho thấy những lỗ hổng. Cần có các biện pháp cụ thể. Nó nâng cao chất lượng cuộc sống cho nữ công nhân. Đảm bảo họ có một cuộc sống đầy đủ hơn.
3.1. Thu nhập công nhân nữ Hà Nội và tiện nghi sinh hoạt
Thu nhập công nhân nữ Hà Nội còn thấp. Nó không đủ trang trải chi phí sinh hoạt Hà Nội đắt đỏ. Nhiều người phải đối mặt với khó khăn tài chính. Tiền lương không ổn định. Điều này gây ra nhiều lo lắng. Nhà ở là một vấn đề lớn. Hầu hết nữ công nhân phải thuê trọ. Điều kiện nhà ở chật hẹp, thiếu tiện nghi. Việc này ảnh hưởng đến sức khỏe và tinh thần. Khả năng tích lũy tài chính gần như không có. Đời sống vật chất khó khăn kéo theo nhiều hệ lụy. Nữ công nhân thiếu điều kiện chăm sóc bản thân và gia đình. Các chính sách về nhà ở xã hội cần được đẩy mạnh. Nó giúp giảm gánh nặng cho người lao động. Phúc lợi lao động nữ cần được nâng cao hơn nữa.
3.2. Hoạt động văn hóa giải trí và giáo dục
Đời sống văn hóa tinh thần của nữ công nhân khá nghèo nàn. Các hoạt động văn hóa xã hội ít được tổ chức. Thời gian rảnh rỗi hạn chế. Điều này do làm thêm giờ nhiều. Khả năng tham gia vui chơi giải trí thấp. Nữ công nhân thiếu cơ hội học tập nâng cao trình độ. Điều này cản trở sự phát triển cá nhân. Việc tuyên truyền, giáo dục pháp luật lao động chưa hiệu quả. Nữ công nhân thiếu thông tin về quyền lợi của họ. Cần có các chương trình hỗ trợ. Chương trình này giúp họ tiếp cận văn hóa, giáo dục. Cân bằng công việc và cuộc sống là điều cần thiết. Nó giúp nữ công nhân tái tạo năng lượng. Đồng thời, nâng cao chất lượng cuộc sống. Đời sống tinh thần phong phú góp phần vào sự hài lòng.
IV.Thách thức Sức khỏe cân bằng công việc nữ công nhân
Nữ công nhân lao động tại Hà Nội đối mặt nhiều thách thức. Sức khỏe lao động nữ là một vấn đề nghiêm trọng. Điều kiện làm việc chưa đảm bảo gây suy giảm sức khỏe. Nhiều bệnh nghề nghiệp phát sinh. Thời gian làm thêm giờ, tăng ca nhiều làm cạn kiệt năng lượng. Điều này ảnh hưởng đến khả năng học tập. Nữ công nhân khó khăn trong việc tìm bạn đời, nuôi dạy con cái. Tiền lương, tiền công chưa thỏa đáng. Nó dẫn tới giảm thiểu cơ hội tham gia các hoạt động văn hóa. Cân bằng công việc và cuộc sống trở nên xa vời. Chi phí sinh hoạt Hà Nội cao tạo thêm áp lực. Những thách thức này đòi hỏi các giải pháp toàn diện. Cần có sự phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống cho nữ công nhân. Đảm bảo quyền lợi nữ công nhân được thực hiện đầy đủ.
4.1. Điều kiện làm việc chưa đảm bảo sức khỏe suy giảm
Môi trường làm việc không an toàn. Điều này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe lao động nữ. Tiếng ồn, bụi bẩn, hóa chất độc hại là những yếu tố phổ biến. Các bệnh về hô hấp, xương khớp, mắt thường gặp. Áp lực công việc cao. Điều này dẫn đến căng thẳng tâm lý. Nữ công nhân ít có thời gian nghỉ ngơi. Việc này không cho phép cơ thể hồi phục. Phúc lợi lao động nữ về chăm sóc sức khỏe còn yếu kém. Khám sức khỏe định kỳ chưa được chú trọng. Cần có các biện pháp cải thiện điều kiện làm việc. Nó bảo vệ sức khỏe cho người lao động. Đây là yếu tố cốt lõi để duy trì năng suất lao động. Đồng thời, đảm bảo cuộc sống khỏe mạnh cho nữ công nhân.
4.2. Khó khăn học tập nuôi dạy con cái chi phí sinh hoạt
Làm thêm giờ, tăng ca liên tục. Điều này khiến nữ công nhân hạn chế khả năng học tập. Họ khó nâng cao trình độ chuyên môn. Cơ hội phát triển nghề nghiệp bị thu hẹp. Việc nuôi dạy con cái trở nên khó khăn. Thời gian dành cho gia đình ít ỏi. Chi phí sinh hoạt Hà Nội ngày càng tăng. Điều này tạo áp lực tài chính lớn. Nữ công nhân phải gồng gánh nhiều trách nhiệm. Họ vừa là lao động chính vừa là người chăm sóc gia đình. Chính sách xã hội cần hỗ trợ hơn. Nó giúp họ cân bằng các vai trò. Đảm bảo quyền lợi nữ công nhân về giáo dục và gia đình. Điều này góp phần vào sự ổn định xã hội. Sức khỏe tinh thần của họ cũng được cải thiện.
V.Giải pháp nâng cao quyền lợi phúc lợi lao động nữ
Để cải thiện đời sống nữ công nhân tại Hà Nội, cần có các giải pháp đồng bộ. Hoàn thiện hệ thống chính sách xã hội là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao nhận thức của các chủ thể thực hiện chính sách. Điều này đảm bảo chính sách được thực thi hiệu quả. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát. Nó giúp phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm. Vai trò của công đoàn cơ sở cần được phát huy mạnh mẽ. Phương tiện truyền thông đóng vai trò quan trọng. Nó nâng cao nhận thức cộng đồng. Các giải pháp này hướng đến nâng cao quyền lợi nữ công nhân. Đồng thời, cải thiện phúc lợi lao động nữ. Mục tiêu là tạo môi trường làm việc công bằng, an toàn. Điều này giúp nữ công nhân có cuộc sống ổn định, phát triển bền vững.
5.1. Hoàn thiện chính sách xã hội an sinh xã hội
Điều chỉnh, bổ sung các chính sách xã hội hiện hành. Đặc biệt là các chính sách dành cho nữ công nhân. Chính sách an sinh xã hội cần được hoàn thiện. Nó đảm bảo bao phủ rộng rãi hơn. Các quy định về bảo hiểm xã hội cho phụ nữ cần rõ ràng. Chính sách thai sản phải được thực thi nghiêm túc. Cần xem xét lại mức lương tối thiểu. Nó phải phù hợp với chi phí sinh hoạt Hà Nội. Xây dựng các chính sách hỗ trợ nhà ở. Điều này giúp giảm gánh nặng cho nữ công nhân. Các văn bản pháp luật cần được cập nhật. Nó theo sát sự phát triển của xã hội. Điều này đảm bảo quyền lợi nữ công nhân được bảo vệ tối đa.
5.2. Nâng cao nhận thức thực hiện chính sách hiệu quả
Nâng cao nhận thức của chủ doanh nghiệp. Họ cần hiểu rõ trách nhiệm đối với lao động nữ. Tăng cường tuyên truyền pháp luật lao động. Điều này giúp nữ công nhân biết và bảo vệ quyền lợi của mình. Tổ chức các khóa tập huấn cho cán bộ công đoàn. Họ cần nắm vững các quy định về phúc lợi lao động nữ. Thay đổi thái độ, hành vi của các bên liên quan. Điều này hướng đến việc thực hiện chính sách công bằng. Giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của lao động nữ. Điều này tạo ra môi trường xã hội ủng hộ. Việc thực hiện chính sách hiệu quả cần sự chung tay. Nó đến từ nhiều phía. Nâng cao nhận thức là bước đầu tiên quan trọng.
5.3. Tăng cường kiểm tra giám sát vai trò công đoàn
Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát của cơ quan nhà nước. Điều này đảm bảo việc tuân thủ chính sách xã hội. Xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm. Đặc biệt là các vi phạm liên quan đến quyền lợi nữ công nhân. Nâng cao hiệu quả hoạt động của công đoàn cơ sở. Công đoàn cần thực sự là chỗ dựa cho người lao động. Tăng cường vai trò của phương tiện truyền thông. Nó giúp phổ biến thông tin, tạo áp lực xã hội. Cần có cơ chế phản hồi, khiếu nại hiệu quả. Điều này giúp nữ công nhân bày tỏ ý kiến. Công đoàn cần tích cực tham gia vào quá trình xây dựng chính sách. Đồng thời giám sát việc thực hiện. Điều này góp phần vào việc bảo vệ phúc lợi lao động nữ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN HOÀNG THỊ NGA TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH XÃ HỘI TỚI ĐỜI SỐNG NỮ CÔNG NHÂN LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NGOÀI NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI CHUYÊN NGÀNH XÃ HỘI HỌC MÃ SỐ: 62 31 30 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TSKH Nguyễn Viết Vượng 2. Nguyễn Thị Kim Hoa HÀ NỘI - tháng 7/ 2010 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt Danh mục các bảng, biểu đồ MỞ ĐẦU 1 1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 3 3. Mục đích nghiên cứu 4 4.
Đối tượng nghiên cứu và phạm vi khảo sát 5 5. Phương pháp thu thập thông tin 5 6. Giả thuyết nghiên cứu 6 7. Kết cấu luận án 8 NỘI DUNG 9 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 9 1.
Tổng quan vấn đề nghiên cứu 9 1. Tƣ tƣởng Hồ Chí Minh về giai cấp công nhân và lao động nữ 15 1. Quan điểm của Đảng và Nhà nƣớc ta về chính sách xã hội đối 17 với lao động nữ 1. Các lý thuyết vận dụng trong luận án 20 1.
Lý thuyết hành động xã hội 20 1. Lý thuyết tương tác biểu trưng 23 1. Lý thuyết biến đổi xã hội 26 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các lý thuyềt về giới 29 1.
Các khái niệm công cụ 33 1. Chính sách xã hội. Chính sách xã hội đối với nữ CNLĐ 36 1. Doanh nghiệp ngoài Nhà nước 39 CHƢƠNG 2: THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH XÃ HỘI VÀ TÁC ĐỘNG CỦA NÓ TỚI 42 ĐỜI SỐNG NỮ CÔNG NHÂN LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NGOÀI NHÀ NƢỚC TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI 2.
Đặc điểm kinh tế - xã hội của địa bàn nghiên cứu 42 2. Đặc điểm kinh tế - xã hội của Hà Nội 42 2. Đôi nét về khu vực kinh tế ngoài Nhà nước 45 2. Đặc điểm nữ CNLĐ trong doanh nghiệp ngoài Nhà nước 49 2.
Thực hiện chính sách xã hội đối với nữ CNLĐ trong doanh 52 nghiệp ngoài Nhà nƣớc tại Hà Nội 2. Chính sách tuyển dụng và ký kết hợp đồng lao động 52 2. Chính sách việc làm 59 2. Chính sách tiền lương, tiền công 63 2.
Chính sách cải thiện điều kiện lao động 66 2. Chính sách thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi 73 2. Chính sách bảo hộ lao động 79 2. Chính sách bảo hiểm xã hội 83 2.
Đời sống nữ CNLĐ trong doanh nghiệp ngoài Nhà nƣớc trên 87 địa bàn Hà Nội hiện nay 2. Đời sống vật chất 87 2. Tiền lương, thu nhập 87 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Nhà ở, tiện nghi sinh hoạt 94 2.
Đời sống văn hoá tinh thần 104 2. Hoạt động văn hoá xã hội 105 2. Hoạt động vui chơi, giải trí 108 2. Hoạt động tuyên truyền, giáo dục 113 2.
Đánh giá sự thực hiện chính sách xã hội 120 2. Tạo cơ hội việc làm cho nữ CNLĐ 120 2. Nữ CNLĐ có điều kiện tăng thêm thu nhập 126 2. Vị thế xã hội của nữ CNLĐ được khẳng định 129 2.
Điều kiện, môi trường làm việc chưa đảm bảo, suy giảm sức 132 khoẻ của nữ CNLĐ 2. Làm thêm giờ, tăng ca nhiều, nữ CNLĐ hạn chế khả năng học 140 tập nâng cao trình độ học vấn, khó khăn trong tìm bạn đời và nuôi dạy con cái 2. Tiền lương, tiền công chưa thoả đáng và thiếu ổn định, dẫn 150 tới giảm thiểu cơ hội tham gia các hoạt động văn hoá tinh thần của nữ CNLĐ CHƢƠNG 3: PHƢƠNG HƢỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÁC CHÍNH 161 SÁCH XÃ HỘI NHẰM NÂNG CAO ĐỜI SỐNG NỮ CÔNG NHÂN LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP NGOÀI NHÀ NƢỚC 3. Phƣơng hƣớng 161 3.
Điều chỉnh, bổ sung, hoàn thiện các chính sách xã hội đối với 164 nữ CNLĐ trong các doanh nghiệp ngoài Nhà nước 3. Nâng cao nhận thức, thái độ, hành vi của các chủ thể thực hiện 169 chính sách xã hội đối với nữ CNLĐ trong các doanh nghiệp ngoài v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nhà nước 3. Kiểm tra, giám sát việc thực hiện các chính sách xã hội đối với 173 nữ CNLĐ. Tăng cường vai trò của phương tiện truyền thông nhằm nâng 175 cao hiệu quả thực hiện các chính sách xã hội đối với nữ CNLĐ.
Nâng cao hiệu quả hoạt động của Công đoàn cơ sở tại các 177 doanh nghiệp ngoài Nhà nước KẾT LUẬN 182 1. Khuyến nghị 184 Tài liệu tham khảo 188 Danh sách các công trình, bài báo đã đăng trên tạp chí 194 Phụ lục 195 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. AT-VSLĐ An toàn vệ sinh lao động 2. BHXH Bảo hiểm xã hội 3.
BHYT Bảo hiểm y tế 4. CĐCS Công đoàn cơ sở 5. CNLĐ Công nhân lao động 6. CBCNV-LĐ Cán bộ công nhân viên lao động 7.
CNXH Chủ nghĩa Xã hội 8. CNH-HĐH Công nghiệp hoá - Hiện đại hoá 9. DN Doanh nghiệp 10. DNNNN Doanh nghiệp ngoài Nhà nước 11.
HĐLĐ Hợp đồng lao động 12. XHCN Xã hội Chủ nghĩa vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Trang Bảng 2.1: Số lượng nữ CNLĐ trong doanh nghiệp ngoài Nhà nước 50 của các thành phố Bảng 2.2: Điều kiện nhà xưởng 68 Bảng 2.3: Sử dụng thời gian nhàn rỗi sau giờ làm việc 111 Bảng 2.4: Đánh giá về vai trò của Công đoàn doanh nghiệp 116 Bảng 2.5: Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố môi trường lao động 133 Bảng 2.6: Các bệnh thường mắc trong quá trình lao động 135 Biểu 2.1: Thời gian làm tính theo ngày 74 Biểu 2.2: Cấp phát vật dụng bảo hộ lao động 80 Biểu 2.3: Tiền lương tháng 88 Biểu 2.4: Nhà ở của nữ công nhân lao động 95 Biểu 2.5: Tiện nghi sinh hoạt 100 Biểu 2.6: Thăm hỏi, giúp đỡ khi ốm đau 102 Biểu 2.7: Các hoạt động văn hoá doanh nghiệp tổ chức 106 Biểu 2.8: Doanh nghiệp tổ chức các hoạt động chung 108 Biểu 2.9: Địa bàn sinh sống trước khi vào làm việc tại doanh nghiệp 123 Biểu 2.10: Trình độ học vấn của nữ công nhân 141 Biểu 2.11: Thâm niên công tác 144 Biểu 2.12: Mức độ tham gia các hoạt động chung của nữ CNLĐ 152 Biểu 2.13: Điều kiện để nâng cao đời sống vật chất, văn hoá tinh 158 thần viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Đặt vấn đề Đại hội VI của Đảng năm 1986 đã xác định nền kinh tế của nƣớc ta là nền kinh tế nhiều thành phần. Trên cơ sở đó, kinh tế ngoài Nhà nƣớc đã đƣợc chính thức thừa nhận từ năm 1989 và nhanh chóng trở thành một bộ phận trong cơ cấu kinh tế nhiều thành phần hiện nay.
Các đơn vị kinh doanh thuộc khu vực kinh tế này (bao gồm các công ty liên doanh, hợp tác xã, doanh nghiệp tƣ nhân, công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn và các hộ kinh doanh cá thể hoạt động bên cạnh các doanh nghiệp Nhà nƣớc) đã và đang góp phần quan trọng vào việc mở rộng giao lƣu hàng hóa, khai thác những tiềm năng sẵn có để phát triển sản xuất, nâng cao đời sống nhân dân. Thống kê cho thấy các doanh nghiệp ngoài nhà nƣớc đa số đƣợc thành lập mới (chiếm 90%), số còn lại (khoảng 10%) là do trong quá trình cơ cấu, sắp xếp lại khu vực kinh tế Nhà nƣớc và kinh tế tập thể trƣớc yêu cầu của kinh tế thị trƣờng có sự chuyển đổi hình thức sở hữu các doanh nghiệp Nhà nƣớc và tập thể sang hình thức sở hữu tƣ nhân. Trong thời gian qua, số lƣợng các doanh nghiệp ngoài Nhà nƣớc tăng nhanh và tập trung chủ yếu ở các thành phố lớn nhƣ Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP Hồ Chí Minh. Với vị trí là Thủ đô của cả nƣớc, Hà Nội có điều kiện thuận lợi trong giao lƣu và hợp tác quốc tế, nhanh chóng đƣợc tiếp cận với những thành tựu khoa học kỹ thuật và tinh hoa văn hoá của thế giới.
Là trung tâm chính trị, văn hoá, kinh tế, khoa học của cả nƣớc nên nơi đây tập trung nhiều cơ quan đầu não của Trung ƣơng, Quốc hội, Trung ƣơng Đảng, Bộ Công An, Bộ Quốc phòng… Với vị trí địa lý thuận lợi, giao thông xuyên suốt với các vùng khác trong cả nƣớc cũng nhƣ đáp ứng nhu cầu về hàng hoá cho ngƣời dân thủ đô, mà phạm vi và tốc độ phát triển các loại hình kinh tế ở thủ đô đƣợc mở rộng và tăng nhanh. Nhờ 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com những ƣu thế nổi trội hơn các vùng khác về mặt kinh tế, đời sống xã hội, Hà Nội luôn là nơi thu hút rất đông khách du lịch và một lực lƣợng lớn ngƣời lao động ở khắp nơi trong cả nƣớc đổ về. Theo báo cáo của Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội, năm 2008 giá trị sản xuất công nghiệp ngoài Nhà nƣớc tăng 19,9%, trong đó Công ty trách nhiệm hữu hạn tăng 17,6%, Công ty cổ phần tăng 24,6%, doanh nghiệp tƣ nhân sản xuất cũng tăng. Điển hình là các ngành sản xuất nhƣ: sản xuất dụng cụ chính xác, sản xuất kim loại, khai thác đá mỏ.
Khu vực sản xuất công nghiệp ngoài Nhà nƣớc trong một số năm gần đây đạt tốc độ tăng cao là do số doanh nghiệp Nhà nƣớc cổ phần hoá có vốn Nhà nƣớc chuyển sang khu vực công ty cổ phần và hàng năm có nhiều doanh nghiệp mới thành lập đi vào hoạt động. Sự phát triển nguồn nhân lực của Hà Nội còn gặp nhiều khó khăn do sự phát triển đô thị không đồng bộ, (đặc biệt là hệ thống cơ sở hạ tầng), do cơ cấu kinh tế chƣa thật hợp lý (còn tính chất tự phát trong quá trình phát triển kinh tế thị trƣờng), do quy mô và tốc độ nguồn lao động tăng nhanh, lại thiếu những chính sách biện pháp tổng thể có tính chất chiến lƣợc của Nhà nƣớc trong việc sử dụng lao động. So với các tỉnh khác, Hà Nội là một thành phố có dân số tƣơng đối già. Đây cũng chính là một trong những nguyên nhân dẫn tới một bộ phận lớn lực lƣợng CNLĐ thủ đô hiện nay là ngƣời lao động ngoại tỉnh đặc biệt là nữ CNLĐ.
Số lao động này tập trung đông trong một số ngành nhƣ: dệt may, giày da, chế biến lƣơng thực, thực phẩm. Có thể thấy, quá trình phát triển kinh tế - xã hội nói chung, phát triển các doanh nghiệp ngoài nhà nƣớc nói riêng luôn mở ra những cơ hội mới cũng nhƣ những thách thức mới đối với sự tham gia của phụ nữ trong việc tổ chức hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Nga (2010). Chính sách xã hội và đời sống nữ công nhân Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tac-dong-chinh-sach-xa-hoi-doi-song-nu-cong-nhan-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách xã hội và đời sống nữ công nhân Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Tác động chính sách xã hội đến đời sống nữ công nhân ngoài nhà nước tại Hà Nội. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp thiết thực.
Luận án "Chính sách xã hội và đời sống nữ công nhân Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Chính sách xã hội và đời sống nữ công nhân Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách xã hội và đời sống nữ công nhân Hà Nội" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chính sách xã hội và đời sống nữ công nhân Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách xã hội và đời sống nữ công nhân Hà Nội" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách xã hội và đời sống nữ công nhân Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.