Luận án tiến sĩ: Tác động của biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam - Nguyễn Hải Yến

Luận án tiến sĩ: Tác động biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

153

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích Biến Động Dòng Tiền & Cấu Trúc Vốn Doanh Nghiệp
Số trang:
153 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích Biến Động Dòng Tiền Cấu Trúc Vốn Doanh Nghiệp

Tài liệu này khám phá sâu sắc tác động của biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn. Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Biến động dòng tiền là yếu tố cốt lõi. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tài trợ của doanh nghiệp. Cấu trúc vốn là nền tảng tài chính. Nó quyết định sự ổn định và phát triển. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp tối ưu hóa chính sách tài trợ. Nó cũng giúp nâng cao khả năng cạnh tranh. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn toàn diện. Nó kết hợp lý thuyết với bằng chứng thực nghiệm. Kết quả có ý nghĩa cho nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp niêm yết Việt Nam vận hành hiệu quả hơn.

1.1. Khái niệm Biến động Dòng tiền và Tầm quan trọng

Biến động dòng tiền là sự thay đổi không ngừng của dòng tiền vào và ra khỏi doanh nghiệp. Nó phản ánh sự bất ổn trong hoạt động kinh doanh và môi trường vĩ mô. Tầm quan trọng của biến động dòng tiền rất lớn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh toán và tính thanh khoản. Các quyết định tài chính chiến lược cũng bị tác động. Doanh nghiệp cần hiểu rõ rủi ro dòng tiền. Quản lý dòng tiền hiệu quả giúp duy trì sự ổn định tài chính. Biến động lớn có thể gây khó khăn nghiêm trọng. Nó làm giảm khả năng đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn. Ngược lại, dòng tiền ổn định tạo nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ tăng trưởng và đầu tư dài hạn. Việc theo dõi sát sao giúp doanh nghiệp phản ứng kịp thời. Đây là yếu tố then chốt trong định hình chiến lược tài chính, đặc biệt với dòng tiền tự do.

1.2. Định nghĩa Cấu trúc vốn và các yếu tố cấu thành

Cấu trúc vốn là sự kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu để tài trợ cho tài sản doanh nghiệp. Nó thể hiện cách thức doanh nghiệp huy động và sử dụng vốn. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh mức độ phụ thuộc vào nợ. Cấu trúc vốn ảnh hưởng đến chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp. Nó cũng tác động đến đòn bẩy tài chính và rủi ro tài chính tổng thể. Quyết định về cấu trúc vốn là chiến lược. Nó cần cân nhắc giữa lợi ích thuế từ nợ và nguy cơ phá sản. Một cấu trúc vốn tối ưu giúp tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Các yếu tố cấu thành bao gồm các khoản vay ngân hàng, phát hành trái phiếu, vốn góp của chủ sở hữu và lợi nhuận giữ lại.

1.3. Mối liên hệ cốt lõi giữa dòng tiền và cấu trúc vốn

Biến động dòng tiền có mối liên hệ mật thiết với cấu trúc vốn. Dòng tiền không ổn định làm tăng rủi ro tài chính cho doanh nghiệp. Các doanh nghiệp với dòng tiền biến động cao thường khó vay nợ. Các tổ chức tín dụng đánh giá cao sự ổn định. Họ coi trọng khả năng trả nợ đều đặn. Do đó, biến động dòng tiền ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vốn vay. Nó cũng tác động đến điều khoản và lãi suất vay. Dòng tiền ổn định giúp doanh nghiệp tự tin sử dụng đòn bẩy tài chính. Ngược lại, dòng tiền tự do biến động có thể hạn chế lựa chọn tài trợ bằng nợ. Nó buộc doanh nghiệp phải dựa nhiều hơn vào vốn chủ sở hữu. Mối quan hệ này là trọng tâm của luận án. Nó chỉ ra tầm quan trọng của quản lý dòng tiền trong việc duy trì cấu trúc vốn bền vững.

II.Cơ sở lý thuyết về Dòng Tiền và Quyết định Cấu Trúc Vốn

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết tài chính kinh điển. Chúng giải thích mối quan hệ giữa dòng tiền và cấu trúc vốn. Lý thuyết trật tự phân hạng và lý thuyết đánh đổi là hai khung lý thuyết chính. Chúng cung cấp nền tảng vững chắc để phân tích. Dòng tiền tự do đóng vai trò trung tâm trong nhiều lý thuyết. Sự hiểu biết về các lý thuyết này là cần thiết. Nó giúp xác định các giả thuyết nghiên cứu. Nó cũng giúp diễn giải kết quả thực nghiệm. Việc áp dụng các lý thuyết vào bối cảnh Việt Nam là một điểm nhấn. Điều này cho phép xem xét các yếu tố đặc thù của thị trường. Mục tiêu là đưa ra kết luận phù hợp và sâu sắc.

2.1. Lý thuyết Trật tự phân hạng và Dòng tiền tự do

Lý thuyết Trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) giải thích quyết định tài trợ của doanh nghiệp. Theo lý thuyết này, doanh nghiệp ưu tiên nguồn vốn nội bộ trước tiên. Dòng tiền tự do (Free Cash Flow) là nguồn vốn nội bộ quan trọng. Nó được tạo ra từ hoạt động kinh doanh. Sau đó, doanh nghiệp mới tìm đến nợ. Cuối cùng, phát hành cổ phiếu mới là lựa chọn cuối cùng. Biến động dòng tiền tác động trực tiếp đến nguồn vốn nội bộ. Dòng tiền không ổn định làm giảm khả năng tự tài trợ. Nó buộc doanh nghiệp phải tìm đến nguồn vốn bên ngoài sớm hơn. Điều này có thể làm tăng chi phí sử dụng vốn. Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của thông tin bất cân xứng. Nó giải thích tại sao sự ổn định của dòng tiền có ý nghĩa lớn. Nó tác động đến chính sách tài trợ và khả năng giữ lại lợi nhuận của doanh nghiệp.

2.2. Lý thuyết Đánh đổi và Chi phí sử dụng vốn

Lý thuyết Đánh đổi (Trade-off Theory) đề xuất sự cân bằng. Doanh nghiệp tìm kiếm tỷ lệ nợ tối ưu trong cấu trúc vốn. Nợ mang lại lợi ích về thuế thông qua lá chắn thuế. Tuy nhiên, nợ cũng tăng chi phí kiệt quệ tài chính. Đây là chi phí phát sinh khi doanh nghiệp gặp khó khăn trả nợ. Biến động dòng tiền làm tăng rủi ro kiệt quệ tài chính. Doanh nghiệp có dòng tiền biến động cao cần ít nợ hơn. Mục tiêu là tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn. Nó cũng là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Quyết định này đòi hỏi sự cân nhắc cẩn trọng. Nó liên quan đến khả năng tạo ra dòng tiền ổn định. Doanh nghiệp cần đánh giá rủi ro dòng tiền để đạt được điểm cân bằng tối ưu. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là thước đo quan trọng trong đánh đổi này.

2.3. Các lý thuyết khác về đòn bẩy tài chính

Các lý thuyết khác cũng đóng góp vào hiểu biết về cấu trúc vốn. Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) tập trung vào mâu thuẫn lợi ích. Dòng tiền tự do có thể bị lạm dụng bởi các nhà quản lý. Nợ có thể là công cụ để kiểm soát vấn đề này. Tuy nhiên, biến động dòng tiền làm phức tạp tình hình. Nó tạo ra các thách thức mới cho việc giám sát. Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory) cho rằng cấu trúc vốn truyền tải thông tin. Nợ cao có thể là tín hiệu tích cực về triển vọng tương lai. Điều này chỉ đúng khi dòng tiền dự kiến ổn định. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích đa chiều. Chúng giúp hiểu rõ hơn chính sách tài trợ và đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp. Sự kết hợp các lý thuyết cho phép cái nhìn toàn diện hơn về quyết định cấu trúc vốn.

III.Thực nghiệm Tác động Biến Động Dòng Tiền đến Cấu Trúc Vốn

Nghiên cứu này đi sâu vào bằng chứng thực nghiệm. Nó xem xét tác động của biến động dòng tiền lên cấu trúc vốn. Dữ liệu từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam được sử dụng. Phân tích định lượng được thực hiện cẩn trọng. Mục tiêu là xác định mối quan hệ này. Kết quả thực nghiệm mang lại cái nhìn cụ thể. Nó bổ sung vào kho tàng kiến thức hiện có. Nó cũng so sánh với các nghiên cứu quốc tế. Phương pháp đo lường các biến số được trình bày rõ ràng. Sự chính xác trong đo lường là then chốt. Điều này đảm bảo tính tin cậy của phát hiện. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực tài chính tại Việt Nam.

3.1. Tổng quan nghiên cứu tác động dòng tiền trên thế giới

Nhiều nghiên cứu quốc tế đã xem xét vấn đề này. Các kết quả có sự khác biệt đáng kể. Một số nghiên cứu tìm thấy mối quan hệ tiêu cực. Biến động dòng tiền cao dẫn đến tỷ lệ nợ thấp hơn. Điều này phù hợp với lý thuyết đánh đổi và rủi ro dòng tiền. Một số nghiên cứu khác lại thấy tác động tích cực hoặc không đáng kể. Sự khác biệt này phụ thuộc vào đặc điểm thị trường tài chính. Nó cũng phụ thuộc vào ngành nghề kinh doanh và giai đoạn kinh tế. Các bằng chứng thực nghiệm đều nhấn mạnh tầm quan trọng của dòng tiền. Chúng cho thấy rủi ro dòng tiền là yếu tố quyết định. Dòng tiền tự do, tính thanh khoản cũng được phân tích. Các nghiên cứu này tạo tiền đề cho việc phân tích trong bối cảnh Việt Nam.

3.2. Bằng chứng thực nghiệm tại Doanh nghiệp niêm yết Việt Nam

Tại Việt Nam, nghiên cứu về mối quan hệ này còn hạn chế. Luận án này tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam. Dữ liệu từ các doanh nghiệp niêm yết được thu thập. Phân tích định lượng được thực hiện nghiêm túc. Kết quả sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể và đáng tin cậy. Nó cho thấy cách biến động dòng tiền ảnh hưởng đến cấu trúc vốn. Đây là một đóng góp quan trọng cho bối cảnh Việt Nam. Nó giúp hiểu rõ hơn hành vi tài chính của doanh nghiệp. Đồng thời, nó là cơ sở để so sánh với các thị trường phát triển. Phát hiện này có giá trị ứng dụng cao cho các nhà quản lý. Nó cũng hữu ích cho các nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách.

3.3. Phương pháp đo lường Biến động Dòng tiền và Cấu trúc vốn

Để đo lường biến động dòng tiền, nhiều chỉ số được sử dụng trong nghiên cứu. Độ lệch chuẩn của dòng tiền hoạt động là phương pháp phổ biến. Hoặc sử dụng biến động của dòng tiền tự do trong nhiều kỳ. Cấu trúc vốn thường được đo bằng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu. Các biến kiểm soát khác cũng được đưa vào mô hình. Bao gồm quy mô doanh nghiệp, lợi nhuận, tỷ lệ tài sản hữu hình. Điều này giúp kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng khác. Phương pháp ước lượng mô hình hồi quy phù hợp được áp dụng. Chẳng hạn như mô hình dữ liệu bảng. Điều này đảm bảo tính tin cậy và sự vững chắc của kết quả nghiên cứu. Dữ liệu được thu thập và xử lý cẩn thận.

IV.Các Yếu Tố Điều Tiết Mối Quan Hệ Dòng Tiền và Cấu Trúc Vốn

Mối quan hệ giữa biến động dòng tiền và cấu trúc vốn không đơn lẻ. Nó bị điều tiết bởi nhiều yếu tố khác. Nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của tính thanh khoản và rủi ro dòng tiền. Cấu trúc sở hữu cũng đóng vai trò quan trọng. Đặc điểm của ban điều hành có thể làm thay đổi tác động. Dòng tiền hoạt động kinh doanh ổn định cũng là yếu tố then chốt. Việc hiểu rõ các yếu tố điều tiết này là cần thiết. Nó giúp xây dựng các chính sách tài trợ linh hoạt. Nó cũng giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro tốt hơn. Phân tích này mang lại cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy sự phức tạp trong quản trị tài chính.

4.1. Vai trò của Tính thanh khoản và Rủi ro dòng tiền

Tính thanh khoản là yếu tố quan trọng trong quản lý tài chính. Doanh nghiệp có tính thanh khoản cao dễ dàng đối phó với biến động dòng tiền. Họ có thể duy trì cấu trúc vốn ổn định hơn. Ngay cả khi đối mặt với rủi ro dòng tiền. Rủi ro dòng tiền cao đòi hỏi quản lý cẩn trọng. Nó có thể hạn chế khả năng vay nợ của doanh nghiệp. Các nhà cung cấp vốn sẽ xem xét kỹ lưỡng. Doanh nghiệp cần duy trì dự trữ tiền mặt đầy đủ. Hoặc có hạn mức tín dụng dự phòng đáng tin cậy. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của biến động. Nó cũng giúp doanh nghiệp linh hoạt trong chính sách tài trợ. Tính thanh khoản đảm bảo khả năng thanh toán. Nó hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn về dòng tiền.

4.2. Ảnh hưởng của Sở hữu nhà nước và Sở hữu nước ngoài

Cấu trúc sở hữu có thể làm thay đổi mối quan hệ này. Doanh nghiệp có sở hữu nhà nước thường có khả năng tiếp cận vốn dễ hơn. Họ ít bị ảnh hưởng bởi biến động dòng tiền. Nhà nước có thể cung cấp sự hỗ trợ tài chính. Sở hữu nước ngoài có thể mang lại nguồn vốn ổn định hơn. Các nhà đầu tư nước ngoài có thể có tầm nhìn dài hạn. Họ có thể chấp nhận rủi ro dòng tiền khác nhau. Những yếu tố này ảnh hưởng đến chính sách tài trợ. Nó tác động đến quyết định sử dụng nợ và vốn chủ sở hữu. Cấu trúc sở hữu đa dạng tạo ra các đặc điểm quản trị khác nhau. Điều này cần được xem xét trong phân tích cấu trúc vốn. Nó ảnh hưởng đến đòn bẩy tài chính và chi phí sử dụng vốn.

4.3. Tác động của Đặc điểm Ban điều hành và Hoạt động doanh nghiệp

Đặc điểm của Ban điều hành cũng rất quan trọng. Kinh nghiệm và tầm nhìn của CEO ảnh hưởng đến quản lý dòng tiền. Họ đưa ra các quyết định chiến lược về cấu trúc vốn. Phong cách quản lý của họ định hình mức độ chấp nhận rủi ro. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (DTHĐ) cũng ảnh hưởng trực tiếp. Doanh nghiệp có DTHĐ ổn định có thể chọn cấu trúc vốn khác. DTHĐ cao thường giúp doanh nghiệp có nhiều dòng tiền tự do hơn. Điều này giảm sự phụ thuộc vào nợ bên ngoài. Nó cho phép linh hoạt hơn trong chính sách tài trợ. Các yếu tố này tạo nên bức tranh phức tạp. Chúng là những biến điều tiết quan trọng cần được phân tích chi tiết.

V.Hàm ý Quản Lý Dòng Tiền Cấu Trúc Vốn Phát Triển Doanh Nghiệp

Nghiên cứu này mang lại nhiều hàm ý thực tiễn quan trọng. Nó định hướng cho việc quản lý dòng tiền và cấu trúc vốn. Các khuyến nghị giúp doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Họ có thể đối phó tốt hơn với biến động. Đồng thời, họ có thể tối ưu hóa các quyết định tài chính. Các đề xuất chính sách tài trợ được đưa ra. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Luận án cũng chỉ ra những hạn chế. Nó gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo. Điều này góp phần vào sự phát triển của lĩnh vực tài chính. Nó cũng tăng cường tính bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam.

5.1. Khuyến nghị Quản lý dòng tiền hiệu quả cho doanh nghiệp

Nghiên cứu đưa ra khuyến nghị quản lý dòng tiền quan trọng. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược quản lý rủi ro dòng tiền chủ động. Dự báo dòng tiền chính xác là cần thiết. Duy trì mức tính thanh khoản hợp lý. Cần có kế hoạch đối phó với những biến động bất ngờ của dòng tiền. Tối ưu hóa dòng tiền tự do giúp giảm phụ thuộc vào nợ bên ngoài. Quản lý hiệu quả giúp tăng cường khả năng tài trợ nội bộ. Điều này hỗ trợ sự ổn định tài chính dài hạn. Nó cũng cải thiện khả năng thu hút đầu tư. Các biện pháp này góp phần vào việc giảm thiểu rủi ro dòng tiền. Nó giúp tăng cường khả năng chống chịu của doanh nghiệp. Đặc biệt trong bối cảnh thị trường biến động.

5.2. Đề xuất Chính sách tài trợ tối ưu và Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu

Cần đề xuất chính sách tài trợ tối ưu cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp nên cân nhắc tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu phù hợp. Điều này dựa trên mức độ biến động dòng tiền của chính mình. Mục tiêu là tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn. Nó cũng là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Các nhà quản lý cần đánh giá rủi ro cẩn thận. Cần điều chỉnh cấu trúc vốn linh hoạt. Điều này giúp phù hợp với bối cảnh kinh tế và đặc thù ngành. Chính sách tài trợ cần tích hợp quản lý dòng tiền. Nó phải cân bằng giữa đòn bẩy tài chính và khả năng thanh toán. Các quyết định này phải xem xét dài hạn. Nó cần đảm bảo sự bền vững của doanh nghiệp.

5.3. Định hướng cho nghiên cứu tương lai và Giá trị doanh nghiệp

Luận án có một số hạn chế nhất định. Giới hạn về dữ liệu và thời gian nghiên cứu là điều không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, nó mở ra hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng. Nghiên cứu có thể mở rộng đối tượng sang doanh nghiệp tư nhân. Hoặc tập trung vào các ngành cụ thể để có cái nhìn sâu hơn. Phân tích sâu hơn về ảnh hưởng của quản trị doanh nghiệp. Điều này có thể tăng cường giá trị doanh nghiệp. Nó cũng có thể giúp phát triển chính sách tài chính vĩ mô. Các nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá mối quan hệ này. Nó có thể xem xét trong các giai đoạn kinh tế khác nhau. Hoặc phân tích ảnh hưởng của công nghệ mới. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào sự phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tác động của biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp niêm yết tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (153 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ---------------------- NGUYỄN HẢI YẾN TÁC ĐỘNG CỦA BIẾN ĐỘNG DÒNG TIỀN ĐẾN CẤU TRÚC VỐN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ---------------------- NGUYỄN HẢI YẾN ‘TÁC‘ĐỘNG CỦA iBIẾN iĐỘNG DÒNGi TIỀN ĐẾN CẤUi TRÚCi VỐNi CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NI ÊM YẾT TẠI VIỆT NAM i i i m Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.

TRẦN NGỌC THƠ Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ “Tác động của biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu khoa 1 i i i i học độc lập của cá nhân tôi. Thông tin, số liệu trong luận án là trung thực, đáng tin i i i i i i i cậy, có nguồn gốc rõ ràng, cụ thể. Nội dung của luận án do tôi tự nghiên cứu dưới i i i hướng dẫn của GS.

Trần Ngọc Thơ, và chưa từng được công bố trong các công trình nghiên cứu trước đây. Nghiên cứu sinh Nguyễn Hải Yến TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến người thầy hướng dẫn của tôi, GS. Trần Ngọc Thơ vì những hướng dẫn khoa học và những gợi ý mang tính chất gợi mở tri thức mới của thầy. Thầy cũng là người nhẹ nhàng đốc thúc, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Tôi sẽ không thể hoàn thành luận án này nếu không có những lời khuyên, những góp ý và sự hỗ trợ từ Thầy. Tiếp đó, tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô giáo trong Khoa Tài chính cùng các phòng ban chức năng khác của Trường đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh đã hỗ trợ và giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình học nghiên cứu sinh và thực hiện luận án. Bên cạnh đó, tôi xin cảm ơn rất nhiều Ban Giám hiệu Trường Đại học Kinh tế- Luật, Đại học quốc gia Hồ Chí Minh, Ban Lãnh đạo Khoa Tài chính- Ngân hàng, các thầy,cô giáo và đồng nghiệp tại trường Đại học Kinh tế- Luật vì sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình làm luận án của tôi.

Cuối cùng, trên thực tế tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ mà tôi không thể kể hết được ở đây. Tôi xin cảm ơn tất cả mọi người đã hỗ trợ, góp ý và chia sẻ những kinh nghiệm cho tôi để tôi có thể hoàn thành chương trình học nghiên cứu sinh. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. viii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU .1 Đặt vấn đề nghiên cứu .2 Bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam .3 Mục tiêu nghiên cứu .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu .5 Các đóng góp mới của nghiên cứu .6 Kết cấu luận án .1 Các khái niệm cơ bản và các lý thuyết liên quan .1 Các khái niệm cơ bản .1 Biến động dòng tiền .2 Cấu trúc vốn .2 Các lý thuyết giải thích tác động của BĐDT đến CTV.1 Lý thuyết trật tự phân hạng .2 Lý thuyết về sự đánh đổi trong cấu trúc vốn .3 Mô hình Black-Scholes .2 Bằng chứng thực nghiệm về tác động của BĐDT đến CTV .1 Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới .2 Các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam .3 Tác động của BĐDT đến CTV dưới sự ảnh hưởng của các yếu tố đặc thù .1 CEO và mối quan hệ BĐDT – CTV .42 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Cấu trúc sở hữu và mối quan hệ BĐDT – CTV .3 DTHĐ và mối quan hệ BĐDT- CTV .4 Khoảng trống nghiên cứu .5 Giả thuyết nghiên cứu .51 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU .1 Quy trình thực hiện nghiên cứu và khung nghiên cứu thực nghiệm .1 Quy trình thực hiện nghiên cứu .2 Khung lý thuyết nghiên cứu thực nghiệm .2 Mô hình nghiên cứu .3 Đo lường các biến trong mô hình .1 Biến phụ thuộc - Hệ số nợ.

Biến độc lập quan tâm trong mô hình nghiên cứu – BĐDT .3 Các biến kiểm soát và các biến điều kiện trong mô hình .1 Các biến kiểm soát trong mô hình nghiên cứu .2 Các biến tương tác trong mô hình nghiên cứu .4 Phương pháp ước lượng mô hình nghiên cứu .5 Dữ liệu nghiên cứu .79 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Phân tích mô tả thống kê .2 Kết quả nghiên cứu .1 Mối quan hệ giữa BĐDT và CTV .3 Tác động của sở hữu nhà nước và sở hữu nước ngoài đến mối quan hệ giữa BĐDT và CTV .1 Tác động của sở hữu nhà nước đến mối quan hệ giữa BĐDT và CTV .2 Tác động của sở hữu nước ngoài đến mối quan hệ giữa BĐDT và CTV .4 Ảnh hưởng DTHĐ đến mối quan hệ giữa BĐDT và CTV. 107 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. 112 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Những phát hiện của luận án .2 Khuyến nghị của luận án .3 Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo .1 Hạn chế của luận án.2 Một số gợi ý phát triển hướng nghiên cứu trong tương lai. 117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.

118 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 119 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Diễn giải BĐDT: Biến động dòng tiền CEO: Giám đốc/ Tổng giám đốc doanh nghiệp CTV: Cấu trúc vốn ĐBTC: Đòn bẩy tài chính DN: Doanh nghiệp DNNN: Doanh nghiệp nhà nước DNNY Doanh nghiệp niêm yết DTHĐ: Dòng tiền hoạt động DGMM: Phương pháp ước lượng mo men tổng quát sai phân GMM: Phương pháp ước lượng mo men tổng quát SGMM: Phương pháp ước lượng mo men tổng quát hệ thống Worldbank: Ngân hàng thế giới TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Các chỉ tiêu đại diện cho dòng tiền .2: Nghiên cứu thực nghiệm về cách đo lường BĐDT .3: Mục đích nghiên cứu BĐDT .4: Tóm tắt các nghiên cứu tác động BĐDT đến CTV…………………………….1: Các biến sử dụng xem xét tác động BĐDT đến CTV .1: Thống kê mô tả toàn bộ dữ liệu nghiên cứu .2: Ma trận hệ số tương quan cặp giữa các biến trong toàn bộ mẫu .3: Tác động BĐDT đến cấu trúc vốn toàn mẫu nghiên cứu .4: Kết quả hồi quy với cách đo lường BĐDT khác .5: Kết quả hồi quy khi có thêm tác động của khủng hoảng .6: Kết quả hồi quy bằng phương pháp sai số Driscoll-Kraay .7 :Tóm tắt kết quả nghiên cứu của biến kiểm soát trong mô hình .8: Tác động của BĐDT đến CTV trong điều kiện kinh nghiệm về tài chính của CEO .9: Số lượng quan sát có sử dụng nợ theo phân vị dòng tiền và kinh nghiệm tài chính của CEO .10: Sở hữu của nhà nước ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa BĐDT và CTV .11: Tác động BĐDT đến CTV khi có sở hữu nước ngoài .12: Số lượng quan sát sử dụng ĐBTC theo 20 phân vị của BĐDT và sở hữu nước ngoài .13: Thống kê mô tả dựa trên phân vị DTHĐ .14: Tác động của BĐDT đến việc sử dụng nợ dựa trên phân vị dòng tiền 109 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.2: Biến động dòng tiền của các DNNY Việt Nam. Quy trình thiết kế nghiên cứu. Khung nghiên cứu thực nghiệm .1: Đồ thị mối quan hệ giữa biến động dòng tiền và tỷ lệ tổng nợ phải trả .87 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ix TÓM TẮT Luận án nghiên cứu những ảnh hưởng của biến động dòng tiền tới cấu trúc vốn của i i l l 2 l l l l các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2008-2019.

Điểm khác biệt l l l l l l l l l l l l l so với những nghiên cứu trước đây, nghiên cứu xem xét thêm sự tác động của CEO l l l l l l l l l l có kinh nghiệm làm việc trong tài chính, sở hữu của nhà nước, sở hữu của nước ngoài l l i và dòng tiền hoạt động đến mối quan hệ giữa biến động dòng tiền và cấu trúc vốn. i i l l l l l l l l l l Trong đó, nghiên cứu sử dụng cách đo lường biến động dòng tiền có điều kiện theo l l l l l l l l l De Veirman and Levin (2011). Phương pháp ước lượng GMM hệ thống được sử dụng xem xét thực hiện hồi quy mô hình nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu cho thấy tồn tại mối quan hệ ngược chiều giữa biến động dòng tiền và việc sử dụng nợ của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.

Sự tác động ngược chiều này sẽ bị giảm đi khi có mặt kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực tài chính của CEO, l l l v l l v t c l sở hữu nước ngoài và sở hữu nhà nước điều tiết. Cụ thể, biến động dòng tiền tác l i i l l l l l l l ll ll động thuận chiều đến cấu trúc vốn khi CEO có kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính, l l l l l l l l l l l l l l t l l ngược lại biến động dòng tiền có tác động ngược chiều đến cấu trúc vốn trường hợp l ll l l l ll l l l l l l l i CEO không có kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính. Ở các doanh nghiệp có sở hữu l i i l l l l l l l nhà nước, biến động dòng tiền cao sẽ làm gia tăng tỷ lệ nợ dài hạn, nhưng giảm mức l l l l l 2 l l l l l nợ vay và tổng nợ trong doanh nghiệp. Tuy nhiên, khi xét riêng các doanh nghiệp có l l l l l sở hữu nước ngoài chưa thấy sự tác động của biến động dòng tiền đến cả ba cách đo l l l l l l l l l l l lường đòn bẩy tài chính.

Cuối cùng, ở mức dòng tiền hoạt động thấp và trung bình, khi có biến động dòng tiền tăng làm giảm việc sử dụng nợ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hải Yến (2022). Tác động biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tac-dong-bien-dong-dong-tien-den-cau-truc-von-doanh-nghiep-niem-yet-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Tác động biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Luận án "Tác động biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Tác động biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tác động biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết Việt Nam" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter