Luận án: Tác động của AFTA đến ngân sách, thương mại và FDI của Lào (2014)

Luận án: Luận án tác động của afta đối với nguồn thu ngân sách chính phủ thương mại quốc tế và đầu tư trực tiếp nước ngoài của chdcnd lào e. Xem tóm tắt và tải

Trường ĐH

National Economics University, National University of Laos

Chuyên ngành
Economics
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tác động AFTA đến thu ngân sách Lào: Phân tích sâu
Số trang:
165 trang
Trường:
National Economics University, National University of Laos
Chuyên ngành:
Economics
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tác động AFTA đến thu ngân sách Lào Phân tích sâu

Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN (AFTA) có ảnh hưởng đáng kể đến thu ngân sách Lào. Việc giảm thuế quan là yếu tố chính. Điều này đặt ra những thách thức nhưng cũng tạo ra cơ hội tái cơ cấu nguồn thu. Chính phủ Lào phải điều chỉnh chính sách tài khóa để thích nghi. Phân tích này tập trung vào các thay đổi trong cơ cấu doanh thu. Nghiên cứu đánh giá mức độ phụ thuộc vào thuế nhập khẩu. Đồng thời, tìm hiểu khả năng bù đắp từ các nguồn thu khác.

1.1. Giảm thuế quan AFTA và doanh thu chính phủ Lào

Việc thực hiện AFTA yêu cầu các nước thành viên, bao gồm Lào, giảm thuế nhập khẩu. Mức giảm này theo lộ trình CEPT. Thuế quan AFTA giảm trực tiếp làm giảm doanh thu từ thuế nhập khẩu. Đây là một phần quan trọng của thu ngân sách Lào. Điều này tạo áp lực lên cân bằng ngân sách. Các nhà hoạch định chính sách cần tìm giải pháp bù đắp. Việc giảm thuế khuyến khích thương mại nội khối. Tuy nhiên, hiệu quả tăng trưởng kinh tế có thể không ngay lập tức bù đắp nguồn thu thuế.

1.2. Cơ cấu thu ngân sách Thuế và phi thuế Lào

Cơ cấu thu ngân sách Lào trải qua nhiều thay đổi. Trước AFTA, thuế nhập khẩu chiếm tỷ trọng lớn. Sau khi gia nhập AFTA và giảm thuế quan, tỷ trọng này giảm. Chính phủ Lào cần đẩy mạnh các nguồn thu khác. Các nguồn thu này bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT), thuế thu nhập doanh nghiệp, và thuế tiêu thụ đặc biệt. Nguồn thu phi thuế cũng cần được khai thác. Ví dụ: phí dịch vụ, doanh thu từ tài nguyên thiên nhiên. Việc đa dạng hóa nguồn thu giúp ổn định thu ngân sách Lào. Điều này giảm sự phụ thuộc vào thuế quan.

1.3. Cân bằng ngân sách Lào hậu AFTA

Áp lực giảm thu từ thuế quan có thể ảnh hưởng đến cân bằng ngân sách Lào. Chi ngân sách Lào cần được quản lý hiệu quả hơn. Mục tiêu là duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Chính phủ cần ưu tiên chi tiêu cho phát triển cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế. Các lĩnh vực này thúc đẩy tăng trưởng dài hạn. Đồng thời, cải cách quản lý tài chính công là cần thiết. Việc tăng cường hiệu quả thu thuế từ các nguồn khác là trọng tâm. Nâng cao năng lực hành chính thuế cũng đóng vai trò quan trọng.

II.AFTA và thương mại Lào Xuất nhập khẩu cán cân

AFTA có tác động sâu rộng đến cơ cấu và quy mô thương mại của Lào. Hiệp định này thúc đẩy tự do hóa thương mại. Nó mở ra thị trường lớn hơn cho xuất khẩu Lào. Đồng thời, làm tăng cạnh tranh đối với các ngành sản xuất nội địa. Các thay đổi trong thuế quan AFTA ảnh hưởng trực tiếp đến giá hàng hóa. Điều này tác động đến cả xuất khẩu và nhập khẩu Lào. Phân tích này đánh giá những biến động trong cán cân thương mại Lào.

2.1. Thay đổi xuất khẩu Lào trong khu vực AFTA

AFTA mang lại cơ hội cho xuất khẩu Lào tiếp cận thị trường khu vực. Các sản phẩm nông nghiệp, khoáng sản là mặt hàng xuất khẩu chủ lực. Giảm thuế quan AFTA giúp hàng hóa Lào cạnh tranh hơn. Tuy nhiên, Lào cần cải thiện năng lực sản xuất và chất lượng sản phẩm. Điều này nhằm đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Việc đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu cũng rất quan trọng. Mở rộng thị trường xuất khẩu ngoài ASEAN cũng là một chiến lược. AFTA thúc đẩy chuỗi cung ứng khu vực. Lào có thể tham gia sâu hơn vào các chuỗi này.

2.2. Xu hướng nhập khẩu Lào và tự do hóa AFTA

Tự do hóa thương mại theo AFTA dẫn đến tăng nhập khẩu Lào. Hàng hóa từ các nước ASEAN trở nên rẻ hơn. Điều này có lợi cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, nó tạo áp lực lên các ngành công nghiệp nội địa. Các ngành này cần nâng cao khả năng cạnh tranh. Nhập khẩu máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất cũng tăng. Điều này hỗ trợ quá trình công nghiệp hóa. Quản lý nhập khẩu có chọn lọc là cần thiết. Chính sách này bảo vệ các ngành công nghiệp non trẻ. Đồng thời, vẫn đảm bảo cung cấp hàng hóa thiết yếu.

2.3. Cán cân thương mại Lào Tác động tổng thể

AFTA có thể ảnh hưởng đến cán cân thương mại Lào theo nhiều cách. Ban đầu, nhập khẩu có thể tăng nhanh hơn xuất khẩu. Điều này có thể dẫn đến thâm hụt thương mại. Tuy nhiên, về dài hạn, nếu xuất khẩu Lào tăng trưởng mạnh mẽ, cán cân có thể được cải thiện. Việc thu hút FDI Lào cũng góp phần vào năng lực sản xuất. Điều này hỗ trợ xuất khẩu. Chính phủ cần theo dõi sát sao cán cân thương mại. Các chính sách hỗ trợ xuất khẩu và quản lý nhập khẩu là cần thiết. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng bền vững.

III.Dòng vốn FDI Lào chịu ảnh hưởng từ chính sách AFTA

AFTA tạo ra một thị trường khu vực lớn hơn, hấp dẫn hơn. Điều này tác động đáng kể đến dòng vốn FDI Lào. Việc giảm rào cản thương mại và đầu tư là yếu tố chính. AFTA cải thiện môi trường kinh doanh. Nó thu hút các nhà đầu tư nước ngoài. Các nhà đầu tư tìm kiếm cơ hội tiếp cận thị trường ASEAN. Lào với vị trí chiến lược và tài nguyên có tiềm năng. Chính sách thu hút FDI Lào cần tận dụng triệt để những lợi thế này. Phân tích này khám phá mối liên hệ giữa AFTA và các luồng vốn FDI.

3.1. Thu hút FDI Lào từ các nước thành viên AFTA

AFTA khuyến khích dòng vốn FDI nội khối ASEAN. Các nhà đầu tư từ Singapore, Thái Lan, Malaysia có thể tăng cường đầu tư vào Lào. Lào được xem là một trung tâm sản xuất tiềm năng. Chi phí lao động thấp và tài nguyên phong phú là lợi thế. FDI từ các nước AFTA có thể tập trung vào các lĩnh vực như nông nghiệp, năng lượng, khai thác khoáng sản. Việc giảm các rào cản phi thuế quan cũng đóng góp. Điều này giúp tăng cường sự tin tưởng của nhà đầu tư.

3.2. Môi trường đầu tư Lào Cải thiện nhờ AFTA

AFTA thúc đẩy Lào cải thiện môi trường đầu tư. Các quy định về đầu tư trở nên minh bạch hơn. Chính sách thu hút FDI Lào tập trung vào đơn giản hóa thủ tục hành chính. Bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư cũng được tăng cường. Việc hội nhập khu vực khuyến khích áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này tạo ra một sân chơi công bằng hơn. Hạ tầng giao thông và năng lượng cũng được đầu tư. Các yếu tố này làm tăng sức hấp dẫn của Lào đối với FDI.

3.3. Các ngành kinh tế Lào thu hút FDI sau AFTA

FDI vào Lào chủ yếu hướng tới các ngành có lợi thế cạnh tranh. Các ngành này bao gồm thủy điện, khai thác mỏ và nông nghiệp. AFTA có thể thúc đẩy FDI vào lĩnh vực sản xuất và chế biến. Đặc biệt là những ngành có thể xuất khẩu sang các nước ASEAN. Các ngành dịch vụ như du lịch và logistics cũng có tiềm năng. Việc đa dạng hóa các ngành thu hút FDI là mục tiêu của chính sách. Điều này giúp Lào phát triển kinh tế bền vững hơn.

IV.Kinh tế Lào và hội nhập AFTA Cơ hội thách thức

Việc Lào gia nhập AFTA là một bước quan trọng. Nó mở ra một kỷ nguyên mới cho kinh tế Lào. Hội nhập khu vực mang lại nhiều cơ hội phát triển. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra không ít thách thức. AFTA yêu cầu Lào thực hiện các cam kết tự do hóa. Điều này ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của nền kinh tế. Phân tích này xem xét tổng thể hiệu suất kinh tế Lào. Nó đánh giá cả những lợi ích tiềm năng và rủi ro.

4.1. Tổng quan hiệu suất kinh tế Lào giai đoạn 1990 2012

Giai đoạn 1990-2012 chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể của kinh tế Lào. Tăng trưởng GDP duy trì ở mức cao. Điều này nhờ vào khai thác tài nguyên và đầu tư. GDP bình quân đầu người cũng tăng lên. Cơ cấu kinh tế có sự chuyển dịch. Tỷ trọng nông nghiệp giảm, công nghiệp và dịch vụ tăng. Đây là giai đoạn chuẩn bị cho hội nhập sâu rộng hơn. AFTA thúc đẩy các cải cách kinh tế. Những cải cách này tạo nền tảng cho sự phát triển tiếp theo.

4.2. Cơ hội mở rộng thị trường cho Lào

AFTA tạo ra thị trường tiêu thụ rộng lớn cho hàng hóa Lào. Các doanh nghiệp Lào có cơ hội xuất khẩu nhiều hơn. Điều này giúp tăng quy mô sản xuất. Nó cũng cải thiện hiệu quả kinh tế. Thị trường ASEAN với hơn 600 triệu dân là mục tiêu hấp dẫn. Các sản phẩm nông sản, hàng thủ công có tiềm năng lớn. Việc giảm thuế quan AFTA là lợi thế cạnh tranh. Các nhà đầu tư cũng có động lực hơn. Họ đầu tư vào Lào để sản xuất cho thị trường khu vực.

4.3. Thách thức cạnh tranh và phát triển kinh tế Lào

Hội nhập AFTA đặt ra thách thức về cạnh tranh gay gắt. Các doanh nghiệp Lào có quy mô nhỏ. Năng lực cạnh tranh còn hạn chế. Sản phẩm phải đối mặt với hàng hóa chất lượng cao hơn từ các nước ASEAN. Việc thiếu cơ sở hạ tầng hiện đại là rào cản. Thiếu hụt lao động có kỹ năng cũng là vấn đề. Chính phủ Lào cần có chính sách hỗ trợ. Các chính sách này giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo là cần thiết. Điều này giúp tăng cường nguồn nhân lực chất lượng cao.

V.Đánh giá tác động AFTA lên kinh tế Lào qua dữ liệu

Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu để định lượng tác động AFTA. Nó đánh giá lên các chỉ số kinh tế Lào. Các chỉ số này bao gồm thu ngân sách Lào, thương mại và dòng vốn FDI Lào. Việc phân tích định lượng cung cấp bằng chứng cụ thể. Điều này hỗ trợ các kết luận về chính sách. Phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về mối quan hệ nhân quả. Nghiên cứu cũng xem xét các biến số kinh tế vĩ mô khác.

5.1. Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu Lào

Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích định lượng. Nó sử dụng mô hình hồi quy để đánh giá tác động. Dữ liệu kinh tế vĩ mô được thu thập từ các nguồn uy tín. Các nguồn này bao gồm Ngân hàng Thế giới, IMF, Ngân hàng Phát triển Châu Á. Dữ liệu bao gồm các chỉ số về GDP, thu ngân sách Lào, xuất khẩu Lào, nhập khẩu Lào, và dòng vốn FDI Lào. Phạm vi thời gian nghiên cứu thường là 1990-2012. Việc này giúp phân tích tác động trước và sau AFTA.

5.2. Bằng chứng thực nghiệm về AFTA và các chỉ số Lào

Kết quả thực nghiệm chỉ ra những xu hướng rõ ràng. Thuế quan AFTA giảm làm giảm thu ngân sách từ thuế nhập khẩu. Điều này được bù đắp một phần bởi các loại thuế khác. Thương mại Lào tăng lên cả về xuất khẩu và nhập khẩu. Dòng vốn FDI Lào cũng cho thấy sự gia tăng. Tuy nhiên, mức độ và tốc độ tăng trưởng khác nhau. Việc giảm thuế quan AFTA thúc đẩy các hoạt động kinh tế. Bằng chứng này hỗ trợ việc điều chỉnh chính sách.

5.3. Kết quả phân tích định lượng tác động AFTA

Phân tích định lượng xác nhận các mối quan hệ. Giảm thuế quan AFTA có tác động tiêu cực đến doanh thu thuế nhập khẩu. Đồng thời, nó có tác động tích cực đến xuất khẩu Lào và nhập khẩu Lào. Dòng vốn FDI Lào cũng có xu hướng tăng. Các yếu tố khác như GDP, lạm phát và tỷ giá hối đoái cũng ảnh hưởng. Nghiên cứu cung cấp các ước lượng định lượng cụ thể. Các kết quả này giúp đưa ra khuyến nghị chính sách. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ AFTA cho kinh tế Lào.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tác động của afta đối với nguồn thu ngân sách chính phủ thương mại quốc tế và đầu tư trực tiếp nước ngoài của chdcnd lào e

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRANING MINISTRY OF EDUCATION AND SPORT NATIONAL ECONOMICS UNIVERSITY NATIONAL UNIVERSITY OF LAOS VIETNAM LAOS ATHSAPHANGTHONG SIPHANDONE IMPACTS OF AFTA ON GOVERNMENT REVENUE, EXTERNAL TRADE, AND FDI OF LAO PDR A dissertation Submitted to the National Economics University, Vietnam and National University of Laos in fulfillment of requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Economics Supervisor: Prof. TRAN THO DAT VIENTIANE – 2014 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 ii ACKNOWLEDGEMENT My sincere appreciation and heartfelt thanks are expressed to my supervisor, Professor Tran ThoDat, for his regular provision of invaluable pieces of advice, guidance, correction, and encouragement to me throughout this research. This dissertation could not have been successfully accomplished without his contributions and supports. Also, I would like to dedicate this success to my beloved parents and especially to my everlasting dearest wife, my lovely children, who all the time stay beside me with their love and caring.

I would not be able to achieve this success without their continuous supports and great deal of encouragements. Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 iii TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENT. ii TABLE OF CONTENTS. iii LIST OF TABLES .v LIST OF FIGURES.

vi ABBREVIATIONS AND ACRONYMS. vi CHAPTER 1: INTRODUCTION .5 Significance of Study .6 Scope of Study.7 Organization of the Dissertation .9 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW .1 Theoretical Literature Review .1 Definition and Levels of Economic Integration .2 Advantages and Disadvantages of Regional Economic Integration .3 ASEAN and AFTA .4 Challenges and Opportunity for Lao PDR after Joining ASEAN .2 Empirical Literature Review.30 CHAPTER 3: ANALYTICAL METHODOLOGY AND DATA COLLECTION .43 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.51 CHAPTER 4: IMPACTS OF AFTA ON ECONOMIC PERFORMANCE, GOVERNMENT REVENUE, EXTERNAL TRADE AND FDI .1 Lao PDR Economic Performance During 1990-2012 .3 GDP per Capita .2 Impacts on Government Revenue. Tax and Non-Tax Revenue .3 Impacts on External Trade. Exports, Imports and Trade Balance, 1990-2012.

Direction of Exports and Imports. Degree of Trade Openness .4 Impacts on Foreign Direct Investment .5 Empirical Evidence of Impacts of AFTA on Government Revenue, External Trade, and Foreign Direct Investment .91 CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATION .115 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 v LIST OF TABLES Table 2.1: Schedule for Tariff Reduction under CEPT Agreements .2: Timetable for Accelerating AFTA for the Regional Six ASEAN Countries.1: Framework on Analyzing the Impacts of AFTA on Economic Performance, Government Revenue, Trade, FDI.2: Summary of Expected Signs of Independent Variables .3: Data Sources Used in Analysis .1: Directions of Exports, 1900-2012 .2: Merchandise Exports of Lao PDR (% of Total Merchandise Exports) .3: Directions of Imports, 1990-2012 .5: The World‘s most Opened and most Closed Economies in 1996 .6: Degree of Openness of ASEAN Member Countries, 1995-2012 .7: Intra-ASEAN Trade 2009 & 2010 .8: FDI Net Flows to ASEAN .9: Percent Share of FDI in ASEAN .10: FDI as Percent of GDP.11: FDI by Countries, 2001-2010 .12: Results of Regressions by Using Lao Data .13: Results of Regressions by Using the Weighted-Average Data (WAD) .14: Comparing the regression results by using the Lao data and WAD .15: Regression Results by Excluding INFR in the EXP, IMP, and FDI Equations and EXR in the GOVR Equation.16: Regression Results by Excluding INF and EXR in All Equations.101 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 vi LIST OF FIGURES Fig.1: Levels of Economic Integration .2: Tendency of ASEAN Members‘ Tariff Rates, 1993-2009 .3: Tariff Rates of ASEAN-6 and ASEAN-4, 1993-2009 .1: Economic Performance of Lao PDR, 1990-2012.2: Resource Sector Contribution to GDP Growth, 2004-2012 .3: Structure of Output as Percent of GDP, 1990-2012.4: Growth Rates of Economic Sectors, 1990-2012.5: GDP per Capita of Lao PDR, 1990-2012 .6: GDP per Capita of ASEAN Members In 2012 .7: Total Revenue of GOL, 1990-2012 .8: Annual Percent Change of Total Revenue and Grant, 1990-2012 .9: Tax and Non-Tax Revenue, 1990-2012.10: Tax and Non-Tax Revenue and Grants as Percent Share of Total Revenue, 1996-2010.11: Components of Tax Revenue, 1995/60-2009/10 .12: Growth Rate of Import and Export Duties, 1996/97-2009/10.13: Total Revenue, Tax Revenue, Total Expenditure, and Budget Balance as Percent of GDP, 1990-2012 .14: Tax Revenue and Tariff Rate, 1998-2012.15: Exports, Imports, and Trade Balance, 1990-2012 .16: Annual Change of Exports, Imports, and Trade Balance, 1990-2012 .17: Exports and Imports as Percent Of GDP, 1990-2012.18: Lao Exports and ASEAN Averaged-Tariff rate, 1996-2013 .19: Lao Imports and Averaged-Tariff rate, 1998-2013 .20: Exports Shared by Countries, 1990-2012.21: Imports Shared by Counties, 1990-2012 .22: Degree of Trade Openness, 1990-2011 .23: Trends of Openness Degree of ASEAN Members, 1995-2012 .24: Foreign Direct Investment in Lao PDR, 1990-2012 .25: FDI Project Numbers by Sectors, 2002-2010 .26: Values of FDI by Sectors, 2002-2010. 90 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 vii ABBREVIATIONS AND ACRONYMS ADB Asian Development Bank AEC ASEAN Economic Community AFC Asian Financial Crisis AFTA ASEAN Free Trade Area ASEAN Association of Southeast Asian Nations ASEAN-4 Cambodia, Lao PDR, Myanmar, and Vietnam ASEAN-6 Brunei, Indonesia, Malaysia, Philippines, Thailand, BOL and Singapore CEPT Bank of Lao PDR EXP Common Effective Preferential Tariff EXR Exports FDI Exchange Rate FTA Foreign Direct Investment FY Free Trade Agreement GDP Fiscal Year GDPF Gross Domestic Product GOL Foreign Income GOVR Government of Lao PDR GSP Government Revenue IMF Generalized Systems of Preferential IMP International Monetary Fund Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 viii INFR Imports Lao PDR Inflation Rate LIB Lao People‘s Democratic Republic MPI Liberalization NSEDP Ministry of Planning and Investment NTRs National Socio-Economic Development Plan ODA Normal Trade Relations RTAs Official Development Assistance TAXA Regional Trade Agreements TAXL Tariff Rate of ASEAN Member Countries VAT Value Added Taxes WAD Tariff Rate of Lao PDR WB Weighted-Averaged Data World Bank Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.1 Background Regional integration has become the main form of trade liberalization since the early 1990s. After the conclusion of the Uruguay Round in 1994, no significant progress has been made at multilateral liberalization.

By contrast, a new regional trade agreement (RTAs) is announced almost every month. According to the World Trade Organization, more than 300 regional trade agreements (RTAs) are currently in force and all but one (Mongolia) of its 153 members participate in at least one of those arrangements. Given the rising prominence of bilateral and regional trade liberalization, it is important to understand the implications for world trade. This is even more important because, unlike multilateral liberalization, which most economists believe to be largely beneficial for both liberalizing countries and by standers, preferential liberalization is controversial.

The reason comes from its inherent discriminatory nature: when forming an RTA, members agree to lower trade barriers to each other but their tariffs on imports from outsiders remain unconstrained. This can induce members to substitute inefficiently produced imports from bloc members for imports previously sourced efficiently from nonmember countries. Such trade diversion harms the nonmembers through lost markets, as well as the members through reduced tariff revenue. However, like broader trade liberalization, the RTA is also likely to enhance trade of the goods that are efficiently sourced within the bloc.

This trade creation will enhance welfare. These two forces suggest that preferential liberalization can in principle be either welfare-enhancing or welfare-reducing. Ultimately, the result must be empirical, and may be different for different trading blocs. Trade creation forces may prevail over trade diverting ones in some cases, but the reverse could be true in other cases.

Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 2 Progress of the integration has been very impressive in recent decades for a number of developing countries in Asia and, to a lesser extent, in Latin America. These countries have become successful because they chose to participate in regional and global trade, helping them to attract the bulk of foreign direct investment in developing countries. This is true of China and India since they embraced trade liberalization and other market-oriented reforms, and also of higher- income countries in Asia—like Korea and Singapore—that were themselves poor up to the 1970s (IMF, 2001). It has been realized since Viner (1950) that the formation of a free trade agreement (FTA) can lead to trade creation and/or trade diversion.

The former arises when the FTA promotes trade among the members without disrupting trade with nonmembers, and tends to be efficiency-enhancing. By contrast, trade diversion arises when the FTA promotes trade among members at the expense of trade with bloc outsiders, and tends to be efficiency-reducing. There have been attempts to pin down theoretically the characteristics that make FTAs more trade creating or more trade diverting. Frankel (1997) develops the ―natural trading partners‖ hypothesis, which states broadly that agreements between countries that already trade significantly (in particular geographically close countries and those that share cultural characteristics that reduce transaction costs, such as language) are the ones most likely to be trade creating.

Although theoretically this does not need to always hold, as Bhagwati and Panagariya (1999) point out, Frankel (1997) finds evidence consistent with the natural trade partners hypothesis in a number of regression analyses based on the gravity equation with country-level trade flows. Lee and Shin (2006) extend the approach of Frankel (1997) and estimate a gravity model with year dummies and with both random and fixed effects to assess trade creation and trade diversion in 175 countries using data from 1948 to 1999. The key trade creation variable is a dummy that is one if both countries are Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 3 members of a common RTA; the key trade diversion variable is a dummy that is one if one country belongs to an RTA and the other does not belong to that RTA. Lee and Shin interact these variables with geographical and common language variables to identify whether trade creation and trade diversion are different for ―natural‖ trade patterns.

In most specifications, Lee and Shin (2006) confirm that RTAs increase bilateral trade between members. The magnitudes are around 50 percent, but if the countries share a common border this effect increases to up to 200 percent. Similarly, the closer the countries are from each other, the larger is trade creation. On the other hand, RTAs are never found to reduce trade between members and nonmembers significantly.

In fact, in most specifications RTAs are estimated to increase trade between members and nonmembers, from 6 to 15 percent. Trade with nonmembers grows more for RTAs with a smaller average distance between their members and when more members of the RTA have common borders or share a common language. Having the trade creation and trade diversion estimates in hand, Lee and Shin then predict the average trade impact of several proposed RTAs in Asia. They find in particular that the trade effects of AFTA are significantly positive.

There is a sizeable theoretical literature that explores the optimal external tariff response of countries following the formation of FTAs. In a standard model, with a welfare-maximizing government, optimal external tariffs are likely to fall in a free trade area precisely to limit the welfare costs of trade diversion [Bagwell and Staiger (1999), Freund (2000), Bond et al. The intuition is that the welfare cost of trade diversion induces governments to lower external tariffs to recapture tariff revenue and improve economic efficiency. When political-economy motives are incorporated, the results are ambiguous.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Athsaphangthong Siphandone (2014). Tác động AFTA tới ngân sách, thương mại và FDI Lào [Luận án tiến sĩ, National Economics University, National University of Laos]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tac-dong-afta-ngan-sach-thuong-mai-fdi-lao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động AFTA tới ngân sách, thương mại và FDI Lào" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tác động của afta đối với nguồn thu ngân sách chính phủ thương mại quốc tế và đầu tư trực tiếp nước ngoài của chdcnd lào e. Xem tóm tắt và tải

Luận án "Tác động AFTA tới ngân sách, thương mại và FDI Lào" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại National Economics University, National University of Laos. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Tác động AFTA tới ngân sách, thương mại và FDI Lào" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động AFTA tới ngân sách, thương mại và FDI Lào" thuộc chuyên ngành Economics. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tác động AFTA tới ngân sách, thương mại và FDI Lào" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động AFTA tới ngân sách, thương mại và FDI Lào" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động AFTA tới ngân sách, thương mại và FDI Lào" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter