Nghiên cứu sự thay đổi vận tốc nhóm của ánh sáng đa tần số khi có mặt phi tuyến

Luận án: Nghiên cứu sự thay đổi vận tốc nhóm của ánh sáng đa tần số khi có mặt phi tuyến kerr và hiệu ứng doppler luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại Lua

Chuyên ngành
Quang học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

107

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về Vận Tốc Nhóm và Ánh Sáng Đa Tần Số
Số trang:
107 trang
Trường:
Trường Đại học Vinh
Chuyên ngành:
Quang học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về Vận Tốc Nhóm và Ánh Sáng Đa Tần Số

Nghiên cứu hiện tại tập trung vào sự thay đổi vận tốc nhóm của ánh sáng. Đặc biệt là khi xem xét ánh sáng đa tần số. Khái niệm vận tốc nhóm đóng vai trò cốt lõi trong việc mô tả cách gói sóng ánh sáng truyền đi trong môi trường. Sự khác biệt giữa vận tốc nhóm và vận tốc pha là rất quan trọng. Vận tốc pha mô tả tốc độ của một điểm pha cụ thể trong sóng. Vận tốc nhóm thể hiện tốc độ truyền năng lượng hoặc thông tin của gói sóng. Ánh sáng đa tần số bao gồm nhiều thành phần tần số khác nhau. Các thành phần này kết hợp lại tạo thành một gói sóng. Sự tương tác phức tạp giữa các tần số này và môi trường vật chất ảnh hưởng trực tiếp đến vận tốc nhóm. Các yếu tố như tán sắc quang học của môi trường quyết định tốc độ lan truyền của gói sóng. Việc hiểu rõ cơ chế này là cần thiết. Nó giúp kiểm soát sự lan truyền của sóng điện từ. Nghiên cứu sâu hơn về vận tốc nhóm của ánh sáng đa tần số cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật lý cơ bản. Đồng thời, nó mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng mới trong các lĩnh vực công nghệ quang học tiên tiến.

1.1. Khái niệm Vận Tốc Nhóm và Vận Tốc Pha

Vận tốc nhóm đại diện cho tốc độ truyền năng lượng của một gói sóng. Gói sóng hình thành từ sự chồng chất của nhiều sóng có tần số và số sóng gần nhau. Vận tốc này khác với vận tốc pha. Vận tốc pha là tốc độ mà một điểm có pha không đổi trên một sóng đơn sắc di chuyển. Trong môi trường có tán sắc, vận tốc nhóm và vận tốc pha thường không giống nhau. Vận tốc nhóm được tính bằng đạo hàm của tần số góc theo số sóng. Điều này thể hiện mối quan hệ mật thiết giữa các đặc tính sóng và tốc độ lan truyền thực tế của thông tin quang học. Sự phân biệt này là nền tảng để phân tích các hiện tượng quang học phức tạp. Nó đặc biệt quan trọng khi ánh sáng tương tác với vật chất.

1.2. Đặc điểm Ánh Sáng Đa Tần Số và Gói Sóng

Ánh sáng đa tần số bao gồm phổ liên tục hoặc rời rạc của các tần số. Các tần số này kết hợp lại tạo thành một gói sóng. Gói sóng này có biên độ thay đổi theo không gian và thời gian. Sự hình thành gói sóng từ ánh sáng đa sắc là cơ sở cho nhiều ứng dụng công nghệ. Đặc điểm của gói sóng được xác định bởi phân bố tần số và pha của các thành phần riêng lẻ. Khi gói sóng truyền qua môi trường, các thành phần tần số khác nhau có thể truyền với vận tốc pha khác nhau. Điều này dẫn đến sự biến dạng của gói sóng. Hiện tượng này được gọi là tán sắc quang học. Sự thay đổi vận tốc nhóm của gói sóng phản ánh sự biến dạng này. Nó rất quan trọng trong việc thiết kế các hệ thống truyền dẫn quang học.

1.3. Tầm quan trọng của nghiên cứu

Nghiên cứu về sự thay đổi vận tốc nhóm của ánh sáng đa tần số mang lại lợi ích lớn. Nó giúp làm sáng tỏ các tương tác ánh sáng-vật chất phức tạp. Sự hiểu biết này cung cấp khả năng điều khiển vận tốc ánh sáng. Điều này có thể dẫn đến việc tạo ra các thiết bị “ánh sáng chậm” hoặc “ánh sáng nhanh”. Các thiết bị này có tiềm năng trong lưu trữ dữ liệu quang học và xử lý tín hiệu. Ngoài ra, việc nghiên cứu còn hỗ trợ phát triển các cảm biến nhạy hơn và các hệ thống truyền thông quang học hiệu quả hơn. Các phát hiện trong lĩnh vực này có thể thúc đẩy sự tiến bộ của công nghệ quang tử. Nó mở ra những hướng nghiên cứu mới về cách thức sóng điện từ tương tác trong các môi trường khác nhau.

II.Cơ chế Ảnh hưởng Phi Tuyến Kerr đến Vận Tốc Nhóm

Hiệu ứng phi tuyến Kerr là một hiện tượng quang học quan trọng. Nó ảnh hưởng đáng kể đến vận tốc nhóm của ánh sáng đa tần số. Hiệu ứng này mô tả sự thay đổi của chỉ số khúc xạ trong môi trường. Sự thay đổi này tỷ lệ với cường độ của ánh sáng. Khi cường độ ánh sáng đủ lớn, chỉ số khúc xạ không còn là hằng số. Nó trở thành một hàm của cường độ ánh sáng. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong tán sắc quang học của môi trường. Sự thay đổi này tác động trực tiếp lên tốc độ truyền của gói sóng ánh sáng. Đặc biệt, hiệu ứng Kerr có thể gây ra tự điều biến pha. Tự điều biến pha làm thay đổi phổ tần số của xung ánh sáng. Từ đó, vận tốc nhóm bị điều biến. Sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế này là cần thiết. Nó cho phép điều khiển chính xác vận tốc nhóm của ánh sáng. Ứng dụng tiềm năng bao gồm từ việc định hình xung ánh sáng đến các hệ thống quang học tiên tiến. Việc kiểm soát hiệu ứng Kerr có thể mở ra con đường mới. Con đường đó giúp tạo ra các thiết bị điều khiển ánh sáng hiệu quả.

2.1. Hiểu biết về Hiệu ứng Phi Tuyến Kerr

Hiệu ứng Kerr phi tuyến xảy ra khi chỉ số khúc xạ của vật liệu phụ thuộc vào cường độ điện trường của sóng điện từ. Cụ thể, chỉ số khúc xạ tăng hoặc giảm khi cường độ ánh sáng tăng. Đây là một hiện tượng phi tuyến cấp ba. Nó được mô tả bởi độ cảm điện phi tuyến bậc ba. Hiệu ứng Kerr có thể gây ra nhiều hiện tượng quang học khác. Bao gồm cả tự điều biến pha và tự hội tụ. Trong môi trường quang học phi tuyến Kerr, các thành phần tần số của ánh sáng đa tần số trải qua các thay đổi pha khác nhau. Điều này dẫn đến sự biến đổi của gói sóng. Cuối cùng, nó ảnh hưởng đến vận tốc nhóm của gói sóng. Sự kiểm soát hiệu ứng này rất quan trọng. Nó giúp điều chỉnh đặc tính truyền dẫn của ánh sáng.

2.2. Thay đổi Chỉ Số Khúc Xạ và Tán Sắc Quang Học

Chỉ số khúc xạ trong môi trường Kerr phi tuyến thay đổi theo cường độ ánh sáng. Sự thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến tán sắc quang học. Tán sắc quang học là hiện tượng các thành phần tần số khác nhau của ánh sáng truyền với vận tốc pha khác nhau. Khi chỉ số khúc xạ thay đổi, sự phụ thuộc của vận tốc pha vào tần số cũng thay đổi. Điều này dẫn đến sự thay đổi của vận tốc nhóm. Hiện tượng này có thể được sử dụng để tạo ra tán sắc bất thường hoặc tán sắc bình thường. Tán sắc bất thường có thể làm cho vận tốc nhóm lớn hơn vận tốc ánh sáng trong chân không. Ngược lại, tán sắc bình thường làm chậm vận tốc nhóm. Các xung ánh sáng siêu ngắn bị ảnh hưởng đáng kể. Hiểu rõ sự điều biến này là chìa khóa để quản lý tín hiệu quang học.

2.3. Điều biến Vận Tốc Nhóm qua Phi Tuyến Kerr

Hiệu ứng phi tuyến Kerr cung cấp một cơ chế mạnh mẽ để điều biến vận tốc nhóm. Bằng cách kiểm soát cường độ ánh sáng đầu vào, người ta có thể thay đổi chỉ số khúc xạ hiệu dụng. Từ đó điều chỉnh tán sắc quang học của môi trường. Sự điều chỉnh này cho phép làm chậm hoặc làm nhanh vận tốc nhóm của gói sóng. Kỹ thuật này được ứng dụng trong các thiết bị điều khiển ánh sáng. Ví dụ, nó được dùng trong bộ chuyển mạch quang và bộ nhớ quang. Khả năng điều biến vận tốc nhóm qua phi tuyến Kerr mở ra nhiều hướng nghiên cứu. Các hướng nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra các thiết bị quang tử thông minh. Các thiết bị này có khả năng phản ứng động với các tín hiệu quang học đến.

III.Tác động Hiệu Ứng Doppler lên Vận Tốc Ánh Sáng Đa Tần

Hiệu ứng Doppler là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến vận tốc nhóm của ánh sáng đa tần số. Hiệu ứng này mô tả sự thay đổi tần số và số sóng của sóng điện từ. Sự thay đổi xảy ra khi có chuyển động tương đối giữa nguồn sóng và người quan sát hoặc môi trường. Trong bối cảnh ánh sáng, hiệu ứng Doppler gây ra sự dịch tần số của các thành phần quang phổ. Sự dịch tần số này không chỉ thay đổi màu sắc cảm nhận. Nó còn tác động đến các đặc tính truyền dẫn của ánh sáng. Đặc biệt, nó ảnh hưởng đến vận tốc pha và vận tốc nhóm. Sự dịch tần số Doppler có thể thay đổi cách các thành phần phổ tương tác với môi trường. Điều này dẫn đến sự thay đổi của chỉ số khúc xạ hiệu dụng và tán sắc quang học. Do đó, vận tốc nhóm của gói sóng ánh sáng bị ảnh hưởng. Hiểu và kiểm soát hiệu ứng Doppler trong ánh sáng đa tần số là cần thiết. Nó giúp phát triển các hệ thống đo lường chính xác và công nghệ cảm biến quang học tiên tiến.

3.1. Cơ sở của Hiệu ứng Doppler trong quang học

Hiệu ứng Doppler trong quang học liên quan đến sự thay đổi tần số của ánh sáng. Sự thay đổi này do chuyển động tương đối của nguồn sáng, người quan sát hoặc môi trường. Nếu nguồn sáng di chuyển ra xa, tần số giảm (dịch chuyển đỏ). Nếu nguồn sáng di chuyển lại gần, tần số tăng (dịch chuyển xanh). Đối với sóng điện từ, sự thay đổi tần số này cũng kéo theo sự thay đổi về số sóng. Điều này có thể ảnh hưởng đến các điều kiện cộng hưởng. Nó cũng tác động đến sự tương tác giữa ánh sáng và vật chất. Trong các môi trường phức tạp, hiệu ứng Doppler có thể kết hợp với các hiệu ứng khác. Ví dụ, hiệu ứng phi tuyến Kerr. Điều này làm cho việc phân tích vận tốc nhóm trở nên phức tạp hơn.

3.2. Sự dịch tần số và ảnh hưởng đến Quang Phổ

Hiệu ứng Doppler gây ra sự dịch tần số của từng thành phần trong quang phổ của ánh sáng đa tần số. Sự dịch này làm thay đổi toàn bộ hình dạng của phổ. Điều này đặc biệt quan trọng khi ánh sáng tương tác với các mức năng lượng cụ thể trong vật liệu. Sự dịch tần số có thể đưa các tần số ra khỏi hoặc vào vùng cộng hưởng. Điều này thay đổi đáng kể chỉ số khúc xạ và hệ số hấp thụ. Đối với gói sóng, sự dịch tần số này có thể làm thay đổi tán sắc tổng thể. Từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến vận tốc nhóm của gói sóng. Việc quan sát và phân tích sự dịch tần số Doppler là một công cụ mạnh mẽ. Nó được dùng để nghiên cứu các chuyển động trong vũ trụ và vật lý plasma.

3.3. Điều chỉnh Vận Tốc Nhóm bằng Hiệu ứng Doppler

Hiệu ứng Doppler cung cấp một phương tiện để điều chỉnh động vận tốc nhóm. Bằng cách thay đổi chuyển động tương đối của nguồn hoặc môi trường, người ta có thể điều chỉnh tần số hiệu dụng của ánh sáng. Sự điều chỉnh này tác động đến tán sắc quang học. Từ đó, vận tốc nhóm của gói sóng bị thay đổi. Ví dụ, trong các môi trường có sự trong suốt cảm ứng điện từ (EIT), một sự dịch tần số nhỏ có thể tạo ra sự thay đổi lớn trong tán sắc. Điều này dẫn đến sự làm chậm hoặc tăng tốc đáng kể của ánh sáng. Khả năng điều chỉnh này có ứng dụng trong việc kiểm soát xung ánh sáng. Nó cũng hữu ích trong việc phát triển các thiết bị quang học có thể điều chỉnh được. Việc khai thác hiệu ứng Doppler mở ra nhiều khả năng mới trong quang tử.

IV.Phân tích Tán Sắc Quang Học và Điều Khiển Vận Tốc Nhóm

Tán sắc quang học là hiện tượng nền tảng trong truyền dẫn ánh sáng. Nó mô tả sự phụ thuộc của chỉ số khúc xạ vào tần số của ánh sáng. Hiện tượng này ảnh hưởng trực tiếp đến vận tốc nhóm của gói sóng. Các thành phần tần số khác nhau trong ánh sáng đa tần số truyền đi với vận tốc pha khác nhau. Điều này dẫn đến sự biến dạng của gói sóng. Việc kiểm soát tán sắc là chìa khóa để điều khiển vận tốc nhóm. Mục tiêu là đạt được các hiệu ứng như ánh sáng chậm hoặc ánh sáng nhanh. Môi trường vật chất và cấu trúc của nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra tán sắc. Đặc biệt, các môi trường phi tuyến như môi trường Kerr cung cấp khả năng điều khiển động tán sắc. Từ đó tác động đến vận tốc nhóm. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố gây ra tán sắc quang học giúp thiết kế các hệ thống quang học tối ưu. Các hệ thống này có thể quản lý chính xác sự lan truyền của xung ánh sáng. Đây là yếu tố quan trọng trong nhiều công nghệ hiện đại.

4.1. Các yếu tố gây ra Tán Sắc Quang Học

Tán sắc quang học chủ yếu do hai yếu tố gây ra. Thứ nhất là tán sắc vật liệu. Nó xuất phát từ sự tương tác của sóng điện từ với các electron trong vật liệu. Chỉ số khúc xạ của vật liệu thay đổi theo tần số. Thứ hai là tán sắc cấu trúc hoặc tán sắc dạng sóng. Nó phụ thuộc vào hình học của môi trường truyền dẫn. Ví dụ như trong sợi quang. Sự kết hợp của cả hai loại tán sắc này quyết định tổng tán sắc mà một gói sóng trải qua. Đối với ánh sáng đa tần số, sự hiện diện của các cộng hưởng hấp thụ cũng có thể gây ra tán sắc bất thường mạnh mẽ. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp dự đoán và kiểm soát sự biến dạng của xung ánh sáng.

4.2. Phương pháp Điều Khiển Vận Tốc Nhóm hiệu quả

Nhiều phương pháp được phát triển để điều khiển vận tốc nhóm. Một phương pháp phổ biến là sử dụng môi trường có tán sắc bất thường mạnh. Ví dụ như trong hiện tượng trong suốt cảm ứng điện từ (EIT). EIT tạo ra một cửa sổ trong suốt hẹp với tán sắc bình thường rất lớn. Điều này làm chậm đáng kể vận tốc nhóm. Các kỹ thuật khác bao gồm sử dụng tinh thể quang tử hoặc vật liệu metamaterial. Những vật liệu này có khả năng tạo ra chỉ số khúc xạ và tán sắc tùy chỉnh. Việc điều khiển các thông số của môi trường như nhiệt độ, điện trường hoặc cường độ ánh sáng cũng là cách hiệu quả. Nó giúp điều chỉnh tán sắc và vận tốc nhóm. Các phương pháp này mở ra khả năng cho các thiết bị quang học có thể điều chỉnh linh hoạt.

4.3. Vai trò của môi trường phi tuyến trong tán sắc

Môi trường phi tuyến đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển tán sắc quang học. Đặc biệt, hiệu ứng phi tuyến Kerr cho phép tán sắc được điều chỉnh động bởi cường độ ánh sáng. Khi cường độ ánh sáng thay đổi, chỉ số khúc xạ phi tuyến cũng thay đổi. Điều này làm thay đổi đường cong tán sắc của vật liệu. Khả năng này cho phép điều chỉnh tán sắc từ tán sắc bình thường sang tán sắc bất thường. Từ đó, vận tốc nhóm của xung ánh sáng có thể được làm chậm hoặc tăng tốc. Các môi trường phi tuyến mang lại sự linh hoạt lớn. Chúng được ứng dụng trong việc tạo ra các thiết bị điều khiển xung ánh sáng nhanh chóng và hiệu quả. Việc khai thác các hiệu ứng phi tuyến là chìa khóa để đạt được sự kiểm soát tinh vi trong quang tử.

V.Ứng dụng tiềm năng của Vận Tốc Nhóm Ánh Sáng Đa Tần

Nghiên cứu về vận tốc nhóm của ánh sáng đa tần số mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Các ứng dụng này trải rộng từ lưu trữ thông tin đến truyền thông tốc độ cao. Khả năng điều khiển vận tốc nhóm, làm chậm hoặc làm nhanh gói sóng ánh sáng, có ý nghĩa lớn. Nó đặc biệt quan trọng trong việc xử lý tín hiệu quang học. Ví dụ, công nghệ ánh sáng chậm có thể được sử dụng để tạo ra bộ nhớ quang. Bộ nhớ này có khả năng lưu trữ thông tin quang học tạm thời. Điều này giúp giảm thiểu sự cần thiết của việc chuyển đổi tín hiệu quang sang điện. Tán sắc quang học được kiểm soát cũng là yếu tố then chốt. Nó giúp thiết kế các cảm biến có độ nhạy cao. Các cảm biến này có thể phát hiện những thay đổi rất nhỏ trong môi trường. Hơn nữa, việc quản lý hiệu quả ánh sáng đa tần số sẽ nâng cao năng lực của các hệ thống truyền thông quang học. Nó cho phép truyền dữ liệu với tốc độ cao hơn và ít lỗi hơn. Những tiến bộ này đóng góp vào sự phát triển của một thế hệ công nghệ quang tử mới.

5.1. Lưu trữ và xử lý thông tin quang học

Việc kiểm soát vận tốc nhóm của ánh sáng là rất quan trọng đối với lưu trữ và xử lý thông tin quang học. Công nghệ ánh sáng chậm cho phép gói sóng ánh sáng bị giữ lại hoặc làm chậm đáng kể. Điều này tạo điều kiện cho việc lưu trữ dữ liệu quang học tạm thời. Các bộ nhớ quang có thể được phát triển. Chúng giúp giữ lại thông tin mà không cần chuyển đổi sang tín hiệu điện. Điều này làm tăng tốc độ và hiệu quả của các hệ thống xử lý thông tin. Các xung ánh sáng có thể được định hình và điều khiển chính xác. Việc này giúp thực hiện các phép toán quang học và chuyển mạch quang. Ứng dụng này có tiềm năng cách mạng hóa máy tính lượng tử và truyền thông an toàn.

5.2. Cảm biến và đo lường chính xác

Khả năng điều khiển vận tốc nhóm và tán sắc quang học mở ra cánh cửa cho cảm biến và đo lường chính xác. Các hệ thống cảm biến quang học có thể được thiết kế để phát hiện các thay đổi cực nhỏ trong chỉ số khúc xạ của môi trường. Sự thay đổi nhỏ này tác động đến vận tốc nhóm của ánh sáng truyền qua. Điều này cung cấp một phương pháp đo lường rất nhạy. Ví dụ, các cảm biến dựa trên sợi quang có thể phát hiện nhiệt độ, áp suất hoặc nồng độ hóa chất. Việc khai thác vận tốc nhóm còn được dùng trong các thiết bị đo thời gian bay. Các thiết bị này cần độ chính xác cao. Ứng dụng này hứa hẹn các tiến bộ trong y sinh học và giám sát môi trường.

5.3. Phát triển công nghệ truyền thông quang tốc độ cao

Trong truyền thông quang học, ánh sáng đa tần số mang một lượng lớn thông tin. Tuy nhiên, tán sắc quang học có thể làm biến dạng xung ánh sáng. Điều này giới hạn khoảng cách và tốc độ truyền dẫn. Việc kiểm soát hiệu quả vận tốc nhóm và bù tán sắc là cực kỳ quan trọng. Nó giúp duy trì tính toàn vẹn của tín hiệu. Các nghiên cứu về vận tốc nhóm ánh sáng đa tần số đóng góp vào việc phát triển sợi quang mới. Chúng cũng góp phần vào các thiết bị bù tán sắc tiên tiến. Mục tiêu là đạt được tốc độ truyền dữ liệu cao hơn trên khoảng cách dài hơn. Điều này hỗ trợ sự phát triển của Internet tốc độ cao và các mạng viễn thông thế hệ mới. Nó là chìa khóa cho tương lai của truyền thông quang học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sự thay đổi vận tốc nhóm của ánh sáng đa tần số khi có mặt phi tuyến kerr và hiệu ứng doppler luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (107 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH NGUYEN TUAN ANH NGHIEN CUU SU THAY DOI VAN TOC NHOM CUA ANH SANG DA TAN SO KHI CO MAT PHI TUYEN KERR VA HIEU UNG DOPPLER LUAN AN TIEN Si VAT Li NGHE AN, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH NGUYEN TUAN ANH NGHIEN CUU SU THAY DOI VAN TOC NHOM CUA ANH SANG DA TAN SO KHI CO MAT PHI TUYEN KERR VA HIEU UNG DOPPLER LUAN AN TIEN Si VAT Li Chuyén nganh: QUANG HOC Mã số: 9.10 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Huy Bằng 2. Đoàn Hoài Sơn NGHE AN, 2018 il LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung của bản luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Huy Bằng và TS.

Các kết quả trong luận án là trung thực và được công bồ trên các tạp chí khoa học trong nước và quốc tế. Tác giả luận án Nguyễn Tuấn Anh 11 LOI CAM ON Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Huy Bằng và TS. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất đến tập thể thầy giáo hướng dẫn - những người đã tận tình giúp tôi nâng cao kiến thức và tác phong làm việc bằng tất cả sự mẫu mực của người thầy và tinh thần trách nhiệm của người làm khoa học.

Tôi cũng xin cảm ơn các thầy cô giáo trường Đại học Vinh đã giảng dạy và truyền thụ những kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm nền tảng cốt lõi và bố ích; xin chân thành cảm ơn TS. Lê Văn Đoài đã hỗ trợ và có nhiều ý kiến đóng góp quý báu cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu trường ĐHCN Thực Phẩm Tp.HCM đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho việc học tập và nghiên cứu của tôi trong những năm qua. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, người thân và bạn bè đã quan tâm, động viên và giúp đỡ đề tôi hoàn thành bản luận án này.

Xin tran trong cam on! Tac giả luận án IV DANH MUC CAC TU VIET TAT TIENG ANH DUNG TRONG LUAN AN Tir viet tat Nghia EIT Electromagnetically Induced Transparency — Su trong suot cam ứng điện từ. SBS Stimulated Brillouin Scattering - Tan xa Brillouin cu6ng bức CPO Coherent Population Osillation - Dao d6éng độ cư trú kêt hợp DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN Ký hiệu Đơn vị Nghĩa đam không thứ nguyên ' Cường độ liên kêt tỷ đôi giữa các dịch chuyên của nguyên tử c 2,908 x 10 m/s_. Vận tốc ánh sáng trong chân không dam C.m Mômen lưỡng cực điện của dịch chuyên |n) —> |mn) E. V/m Cường độ điện trường chùm laser điêu khiên E, V/m Cường độ điện trường chùm laser dò E,, J Năng lượng riêng của trang thai |n) F khong tht nguyén | So luong tu xung lượng góc toàn phân H J Hamtiltonian toan phan Họ J Hamiltonian của nguyên tử tự do Hị J Hamiltonian tuong tac gitra hé nguyén tu va truong I W/m? Cường độ chùm anh sáng kp 1,38 x 10° J/K Hãng số Boltzmann n khong tht nguyén | Chiét suat No không thứ nguyên ' Tán sắc tuyên tính Hạ mˆ/W Tán sắc phi tuyên N nguyên tửm ' Mật độ nguyên tử P C/m” Độ lớn véctơ phân cực điện (vĩ mô) po C/m” Độ lớn véctơ phân cực tuyên tính T K Nhiệt độ tuyệt đôi a m' Hệ sô hâp thụ tuyên tinh & 8,85 x 10? F/m Độ điện thâm của chân không Lo 1,26 x 10° H/m Độ từ thấm của chân không £ F/m Độ điện thâm của môi trường u H/m Độ từ thâm của môi trường & không thứ nguyên ; Hãng so điện môi vi Ly khong thu nguyén | Hang so tu mdi Qnn Hz Tân sô góc của dịch chuyên nguyên tử Q Hz Tân sô góc của chùm laser điêu khiên ay Hz Tân sô góc cua chum laser do T Hz Tôc độ phân rã tự phát độ cư trú nguyên tử y Hz Tôc độ suy giảm tự phát độ kêt hợp x không thứ nguyên ' Độ cảm điện của môi trường nguyên tử +;ReŒœ) ' không thứ nguyên Phân thực của độ cảm điện z7 Im(z) ' không thứ nguyên Phan ao của độ cảm điện +" không thứ nguyên ' Độ cảm điện tuyên tính + m/V Độ cảm điện phi tuyên bậc hai z mV7 Độ cảm điện phi tuyên bậc ba ø - Ma trận mật độ p” - Ma trận mật độ trong gân đúng câp không ø) - Ma trận mật độ trong gân đúng cap mot Ø2 - Ma trận mật độ trong gân đúng câp hai ?” - Ma trận mật độ trong gân đúng cấp ba QO Hz Tan so Rabi Q’ Hz Tan so Rabi suy rộng Q.

Hz Tan sô Rabi gây bởi trường laser điêu khiên Q, Hz Tan so Rabi gay boi truong laser do A Hz Độ lệch giữa tân sô laser với tân sô dịch chuyền nguyên tử (viết tắt: độ lệch tần số) A. Hz Độ lệch giữa tân sô của laser điêu khiên với tần số dịch chuyên nguyên tử A, Hz Độ lệch giữa tân sô của laser dò với tân sô dịch chuyên nguyên tử 5 Hz Khoảng cách (theo tân sô) giữa các mức năng lượng Vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẾ VÀ ĐỎ THỊ Hình Nội dung 1.1 Hệ số hấp thụ và tán sắc trong vùng lân cận tần số cộng hưởng œạ.2 Các công tua hé so hap thu (a), hé so tan sac (b) va chiét suat nhóm (c) tại lân cận tần số cộng hưởng nguyên tử.3 Sự kích thích hệ nguyên tử ba mức câu hình bậc thang.4 Đô thị hệ sô hâp thụ (đường đứt nét) và hệ sô tán sắc (đường liên nét) khi Q, = 0 (a) va. Độ lệch tần số laser điều khiển được chọn là A, = 0.5 Sự biên thiên của chiệt suât nhóm theo độ lệch tân sô của chùm laser dò khi Q, = 2.6: Sự biên thiên của chiết suât nhóm theo tân sô Rabi của chùm laser điều khiến tại A, =A, = 0.7 Hai cách làm thay đôi tán sắc hiệu dụng của môi trường: (a) tự điêu biến pha và (b) điều biến pha chéo [65]. _- Sơ đô hệ lượng tử năm mức năng lượng bậc thang.

Sơ đồ năm mức năng lượng của nguyên tử Rb [78].3 Sự phụ thuộc của hệ sô hâp thụ (đường đứt nét) và hệ sô tán sắc (đường liền nét) theo độ lệch tần chùm dò tại các giá trị khác nhau của cường độ trường điều khiển O, = 0 (a), Q, = 2 MHz (b), Q, = 6 MHz (c), Q.4 — Sự biên thiên của hệ sô hâp thụ (đường đứt nét) và hệ sô tán sắc (đường liền nét) theo độ lệch tần chùm dò tại các giá trị khác nhau của độ lệch tần chùm laser diéu khién A, = -2 MHz (a), A, = 2 MHz (b) khi Q, = 12 MHz.5: Sự biên thiên của chiêt suât nhóm (liên nét) và hâp thụ (đứt nét) khi A.6 Sự biên thiên của suât nhóm theo độ lệch tân sô laser dò tại các cường độ trường điều khiển khác nhau và A, = 0.7 _ Sự biên thiên của chiết suât nhóm theo cường độ trường laser điêu khiển tại A, = 0 (đường liền nét), A, = -9 MHz (đường đứt nét) và As= 7.8 Sự biên thiên của chiết suât nhóm theo độ lệch tân sô laser dò tại một số giá trị khác nhau của độ lệch tần số laser điều khiển A, = 0, A. = -2 MHz va A, = 2 MHz.9 Sự biên thiên của chiêt suât nhóm theo độ lệch tân laser điêu khiên khi A, = 0 va Q, = 4 MHz.10 Sự biên thiên của chiêt suât nhóm vảo độ sâu trong suôt cửa sô EIT trong trường hợp A; = 0 và A, = 0, A, = -9 MHz, A, = 7.6 MHz tuong ứng đường liền nét, đường gạch gạch và đường chấm cham.11 Sự biến thiên của độ trễ nhóm theo độ lệch tần chùm dò khi A, = 0 và Q.12 Đồ thị độ trễ nhóm khi độ lệch tần chùm điều khiển là A, = 0 và Q. = 4 MHz, Q, = 6 MHz, Q, = 10 MHz.13 Đồ thị độ trễ nhóm theo tần số Rabi laser diéu khién tai Ay = 0, Ap = -9 MHz, A, = 7.6 MHz va A, = 0 tương ứng với đường liền nét, đường gạch gạch và đường chấm chấm.1 Sy bién thiên của ø; theo A; khi chọn ©. = 10 MHz (đường liền nét) và khi O, = 0 (đường gạch gạch); đường chấm chấm mô tả sự biến thiên của hệ hấp thu khi Q, = 10 MHz.

Ca ba đồ thị được vẽ trong truong hop A, = 0 [81].2 Sự biên thiên của chiêt suât nhóm theo độ lệch tân sô chùm laser dò trong trường hợp có phi tuyến Kerr (đường liền nét) và không có phi tuyến Kerr (đường đứt nét) khi A, = 0, Q, = 4 MHz va I, = 10 mW/cnẺ.3 Sự biên thiên của hệ sô phi tuyên Kerr (đường liên nét) và hệ sô tán sắc tuyến tính (đường đứt nét) theo độ lệch tần số laser dò khi Q, = 10 MHz và A.4 Sự biến thiên của ø'” (đường đứt nét) và ø'”' (đường liền nét) theo cuong d6 trudng diéu khién Q, khi J, = 10 mW/cm’, A.5 Sự biên thiên của chiét suat nhom theo độ lệch tân so chum laser do tai các giá trị khác nhau của cường độ trường laser dò khi A, = 0, Q.6 Sự biến thiên của n\ theo cudng dd trường laser dò J, khi @.7 Sự biên thiên của độ trễ nhóm theo độ lệch tân chùm dò khi không có mặt phi tuyến Kerr (đường đứt nét) và có mặt phi tuyến Kerr (đường lién nét) tai J, = 10 mW/cm’, A, = 0 va Q.8 Sự phụ thuộc của hệ so hap thu theo độ lệch tân chùm dò khi A.9 Sự phụ thuộc của độ trong suốt cảm img tir vao Q, khi A, = A, = 0 trong hai trường hợp: không có Doppler (đường đút nét) và có Doppler (đường liền nét).10 Đồ thị chiết suất nhóm theo độ lệch tần A, khi A, = 0 trong hai trường hợp: không co Doppler (duong dirt nét, QO, = 2.5 MHz) va cé Doppler (dwong lién nét, Q, = 22 MHz). Luận án đủ ở file: Luận án full

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Tuấn Anh (2018). Nghiên cứu sự thay đổi vận tốc nhóm của ánh sáng đa tần số k [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/su-thay-doi-van-toc-nhom-cua-anh-sang-da-tan-so-khi-co-mat-phi-tuyen-kerr-va

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sự thay đổi vận tốc nhóm của ánh sáng đa tần số k" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu sự thay đổi vận tốc nhóm của ánh sáng đa tần số khi có mặt phi tuyến kerr và hiệu ứng doppler luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại Lua

Luận án "Nghiên cứu sự thay đổi vận tốc nhóm của ánh sáng đa tần số k" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu sự thay đổi vận tốc nhóm của ánh sáng đa tần số k" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sự thay đổi vận tốc nhóm của ánh sáng đa tần số k" thuộc chuyên ngành Quang học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu sự thay đổi vận tốc nhóm của ánh sáng đa tần số k" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sự thay đổi vận tốc nhóm của ánh sáng đa tần số k" có 107 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sự thay đổi vận tốc nhóm của ánh sáng đa tần số k" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter