Nghiên cứu sự tạo phức của một số nguyên tố đất hiếm với l phenylalanin và thăm

Luận án: Nghiên cứu sự tạo phức của một số nguyên tố đất hiếm với l phenylalanin và thăm dò hoạt tính sinh học của chúng luận án ts hóa học 62 44 25 01. Xem tóm

Chuyên ngành
Hoá Vô cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ hoá học

Năm xuất bản

Số trang

133

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về phức chất đất hiếm và L-phenylalanin
Số trang:
133 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hoá Vô cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về phức chất đất hiếm và L phenylalanin

Nghiên cứu này tập trung vào sự tạo phức của một số nguyên tố đất hiếm (NTĐH) với L-phenylalanin. Các nguyên tố đất hiếm, bao gồm nhóm Lanthanide, sở hữu các tính chất hóa học độc đáo. Chúng có bán kính ion lớn và điện tích cao, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành phức chất. Khả năng tạo phức kim loại mạnh mẽ của NTĐH với nhiều loại phối tử, đặc biệt là các phối tử chứa oxy và nitơ, được ứng dụng rộng rãi. Ví dụ, trong y học, vật liệu quang học và các quy trình phân tách hóa học. Việc nắm vững hóa học phối trí của NTĐH là cần thiết để phát triển các vật liệu và công nghệ mới. L-phenylalanin (L-Phe) là một axit amin thiết yếu. Nó chứa cả nhóm cacboxyl và amino, có khả năng tạo liên kết phối trí. L-Phe có thể hoạt động như một phối tử đa càng, tạo phức chất ổn định với các ion đất hiếm. Nghiên cứu sự tạo phức này giúp hiểu rõ hơn về tương tác kim loại-sinh học. Các phức chất đất hiếm với L-Phe có thể có các tính chất mới, khác biệt so với phối tử tự do hoặc ion kim loại riêng lẻ. Các phức chất đất hiếm không chỉ có ý nghĩa hóa học mà còn được quan tâm vì hoạt tính sinh học tiềm năng. Một số NTĐH và phức chất của chúng đã được báo cáo có ảnh hưởng đến hệ thống sinh học. Chúng có thể tác động đến sự phát triển của cây trồng, vi sinh vật và các enzyme. Việc thăm dò hoạt tính sinh học của các phức chất đất hiếm với amino axit mở ra tiềm năng ứng dụng trong nông nghiệp và y dược. Hiểu biết về cơ chế tác động sinh học của các phức chất này là mục tiêu chính của nghiên cứu.

1.1. Sơ lược nguyên tố đất hiếm và khả năng tạo phức

Nguyên tố đất hiếm (NTĐH) là nhóm nguyên tố có ý nghĩa lớn trong khoa học và công nghệ. Nhóm này bao gồm các nguyên tố Lanthanide và Yttri. Chúng sở hữu các tính chất hóa học tương tự. Các ion đất hiếm (Ln³⁺) có bán kính ion lớn, điện tích cao. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành phức chất. NTĐH có khả năng tạo phức mạnh mẽ với nhiều loại phối tử. Đặc biệt là các phối tử chứa nguyên tử oxy hoặc nitơ. Khả năng tạo phức kim loại của NTĐH được nghiên cứu rộng rãi. Chúng có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như y học, vật liệu quang học và phân tách hóa học. Nắm vững hóa học phối trí của NTĐH là cần thiết. Điều này giúp phát triển các vật liệu mới và quy trình công nghệ tiên tiến.

1.2. L phenylalanin và vai trò phối tử trong hóa học phối trí

L-phenylalanin (L-Phe) là một axit amin thiết yếu. Cấu trúc của L-Phe chứa cả nhóm cacboxyl (-COOH) và nhóm amino (-NH₂). Hai nhóm này có khả năng tạo liên kết phối trí với các ion kim loại. L-Phe có thể hoạt động như một phối tử đa càng. Nó hình thành phức chất ổn định với nhiều loại ion kim loại, bao gồm cả các nguyên tố đất hiếm. Việc nghiên cứu sự tạo phức của L-Phe với NTĐH rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về tương tác kim loại-sinh học. Các phức chất đất hiếm với L-Phe có thể có các tính chất mới. Những tính chất này khác biệt so với phối tử tự do hoặc ion kim loại riêng lẻ.

1.3. Hoạt tính sinh học liên quan đến phức chất đất hiếm

Các phức chất đất hiếm không chỉ có ý nghĩa về mặt hóa học. Chúng còn được quan tâm vì hoạt tính sinh học tiềm năng. Một số nguyên tố đất hiếm và phức chất của chúng đã được báo cáo có ảnh hưởng đến hệ thống sinh học. Ví dụ, chúng có thể tác động đến sự phát triển của cây trồng. Chúng cũng có thể ảnh hưởng đến vi sinh vật và các enzyme. Việc thăm dò hoạt tính sinh học của các phức chất đất hiếm với amino axit là một hướng nghiên cứu hứa hẹn. Nghiên cứu này mở ra tiềm năng ứng dụng trong nông nghiệp hoặc y dược. Hiểu biết về cơ chế tác động sinh học của các phức chất này là mục tiêu chính.

II.Phương pháp nghiên cứu tạo phức kim loại đất hiếm

Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp hiện đại để khám phá sự tạo phức của các nguyên tố đất hiếm. Phương pháp chuẩn độ đo pH là công cụ chính. Nó dùng để xác định hằng số phân li của phối tử và hằng số bền của phức chất. Phương pháp này theo dõi sự thay đổi pH của dung dịch khi thêm dung dịch chuẩn. Dữ liệu pH được sử dụng để tính toán nồng độ cân bằng của các loài hóa học. Từ đó, hằng số bền của phức chất kim loại đất hiếm được xác định chính xác. Điều kiện thí nghiệm như nhiệt độ và cường độ ion được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo độ chính xác. Phương pháp phân tích nhiệt (TG, DTA) được sử dụng để nghiên cứu tính chất nhiệt của phức chất rắn. Phương pháp này cung cấp thông tin về thành phần, độ bền nhiệt và quá trình phân hủy. Dữ liệu nhiệt giúp xác định số lượng phân tử nước kết tinh hoặc nước phối trí. Phổ hấp thụ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về các nhóm chức năng trong phối tử và sự thay đổi liên kết sau khi tạo phức. Dữ liệu IR giúp xác định các nguyên tử phối trí và suy luận về cấu trúc phức chất. Việc kết hợp hai phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện về thành phần và liên kết. Đo độ dẫn điện là phương pháp bổ trợ. Nó dùng để xác định tính chất điện ly của các phức chất trong dung dịch. Sự thay đổi độ dẫn điện có thể chỉ ra sự hình thành phức chất. Nó cũng có thể giúp xác định tỷ lệ phối trí kim loại-phối tử. Các phức chất với cấu trúc khác nhau sẽ có độ dẫn điện khác nhau. Phương pháp này cung cấp thông tin ban đầu về sự có mặt của ion tự do. Nó cũng giúp phân biệt giữa phức chất trung hòa và phức chất mang điện tích. Việc sử dụng đồng thời nhiều phương pháp đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu hóa học phối trí.

2.1. Kỹ thuật chuẩn độ đo pH xác định hằng số bền

Phương pháp chuẩn độ đo pH là công cụ chính. Nó dùng để xác định hằng số phân li của phối tử và hằng số bền của phức chất. Phương pháp này theo dõi sự thay đổi pH của dung dịch. Sự thay đổi pH xảy ra khi thêm dung dịch chuẩn vào hệ. Dữ liệu pH được sử dụng để tính toán nồng độ cân bằng của các loài hóa học. Từ đó, hằng số bền của phức chất kim loại đất hiếm được xác định. Điều kiện thí nghiệm như nhiệt độ và cường độ ion được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo độ chính xác của kết quả. Phương pháp này cung cấp thông tin định lượng quan trọng. Nó giúp đánh giá độ bền tương đối của các phức chất tạo thành.

2.2. Phương pháp phân tích nhiệt và phổ hấp thụ hồng ngoại

Phân tích nhiệt (TG, DTA) được sử dụng để nghiên cứu tính chất nhiệt của phức chất rắn. Phương pháp này cung cấp thông tin về thành phần, độ bền nhiệt và quá trình phân hủy. Dữ liệu nhiệt giúp xác định số lượng phân tử nước kết tinh hoặc nước phối trí. Phổ hấp thụ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về các nhóm chức năng trong phối tử. Nó cũng cho biết sự thay đổi liên kết sau khi tạo phức. Dữ liệu IR giúp xác định các nguyên tử phối trí. Nó cũng giúp suy luận về cấu trúc phức chất. Việc kết hợp hai phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ về thành phần và liên kết trong phức chất.

2.3. Các kỹ thuật hỗ trợ khác đo độ dẫn điện

Đo độ dẫn điện là phương pháp bổ trợ. Nó dùng để xác định tính chất điện ly của các phức chất trong dung dịch. Sự thay đổi độ dẫn điện có thể chỉ ra sự hình thành phức chất. Nó cũng có thể giúp xác định tỷ lệ phối trí kim loại-phối tử. Các phức chất với cấu trúc khác nhau sẽ có độ dẫn điện khác nhau. Phương pháp này cung cấp thông tin ban đầu về sự có mặt của ion tự do. Nó cũng giúp phân biệt giữa phức chất trung hòa và phức chất mang điện tích. Việc sử dụng đồng thời nhiều phương pháp đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

III.Hằng số bền và cấu trúc phức chất của ion đất hiếm

Nghiên cứu đã xác định chi tiết các hằng số phân li của L-phenylalanin và hằng số bền của các phức chất. Trước tiên, hằng số phân li của L-phenylalanin được xác định ở 25°C bằng phương pháp chuẩn độ đo pH. Kết quả cung cấp giá trị pKa1 và pKa2, rất cần thiết cho việc tính toán hằng số bền của phức chất đất hiếm sau này. Việc xác định chính xác này đảm bảo độ tin cậy của toàn bộ quá trình nghiên cứu hóa học phối trí. Hằng số bền (lgK) của các phức chất tạo thành giữa một số ion đất hiếm (Ln³⁺) và L-phenylalanin cũng được tính toán bằng phương pháp chuẩn độ đo pH ở 25°C. Các ion đất hiếm như Sm³⁺, La³⁺, Eu³⁺ đã được nghiên cứu. Kết quả cho thấy các giá trị lgK khác nhau, phản ánh sự khác biệt về độ bền của các phức chất. Hằng số bền cung cấp thông tin về ái lực của ion đất hiếm với phối tử L-phenylalanin. Giá trị lgK cao hơn cho thấy phức chất ổn định hơn trong dung dịch, giúp hiểu sâu hơn về hóa học phối trí của hệ. Các phức rắn của nguyên tố đất hiếm với L-phenylalanin được tổng hợp và phân tích. Thành phần của các phức rắn được xác định chính xác. Phương pháp phân tích nhiệt cung cấp thông tin về quá trình phân hủy và số lượng phân tử nước trong cấu trúc. Phổ hấp thụ hồng ngoại được sử dụng để xác định các nhóm chức tham gia phối trí. Sự dịch chuyển tần số dao động của nhóm -COOH và -NH₂ chỉ ra sự hình thành liên kết phối trí. Các kết quả này giúp xây dựng mô hình cấu trúc phức chất, làm rõ cách ion đất hiếm liên kết với L-phenylalanin.

3.1. Xác định hằng số phân li của L phenylalanin

Trước khi nghiên cứu sự tạo phức kim loại, hằng số phân li của L-phenylalanin được xác định. Điều này thực hiện ở nhiệt độ 25°C. Phương pháp chuẩn độ đo pH được áp dụng. Kết quả cung cấp giá trị pKa1 và pKa2 của nhóm cacboxyl và amino. Những giá trị này rất cần thiết. Chúng giúp tính toán chính xác hằng số bền của phức chất đất hiếm sau này. Việc xác định chính xác hằng số phân li của phối tử đảm bảo độ tin cậy của toàn bộ quá trình nghiên cứu hóa học phối trí.

3.2. Tính toán hằng số bền của phức chất đất hiếm

Hằng số bền (lgK) của các phức chất tạo thành giữa một số ion đất hiếm (Ln³⁺) và L-phenylalanin được tính toán. Quá trình này cũng sử dụng phương pháp chuẩn độ đo pH ở 25°C. Các ion đất hiếm như Sm³⁺, La³⁺, Eu³⁺ được nghiên cứu. Kết quả cho thấy các giá trị lgK khác nhau. Điều này phản ánh sự khác biệt về độ bền của các phức chất. Hằng số bền cung cấp thông tin về ái lực của ion đất hiếm với phối tử L-phenylalanin. Giá trị lgK cao hơn cho thấy phức chất ổn định hơn trong dung dịch. Điều này giúp hiểu sâu hơn về hóa học phối trí của hệ.

3.3. Phân tích cấu trúc phức rắn bằng phổ và nhiệt

Các phức rắn của nguyên tố đất hiếm với L-phenylalanin được tổng hợp và phân tích. Thành phần của các phức rắn được xác định chính xác. Phương pháp phân tích nhiệt cung cấp thông tin về quá trình phân hủy. Nó cũng cho biết số lượng phân tử nước trong cấu trúc. Phổ hấp thụ hồng ngoại được sử dụng để xác định các nhóm chức tham gia phối trí. Sự dịch chuyển tần số dao động của nhóm -COOH và -NH₂ chỉ ra sự hình thành liên kết phối trí. Các kết quả này giúp xây dựng mô hình cấu trúc phức chất. Điều này làm rõ cách ion đất hiếm liên kết với L-phenylalanin.

IV.Hoạt tính sinh học của phức chất đất hiếm với phối tử

Nghiên cứu đã bước đầu thăm dò hoạt tính sinh học của các phức chất đất hiếm-L-phenylalanin. Các thí nghiệm được thực hiện trên mầm hạt đỗ xanh, chủng nấm mốc Asp-flavus và một số loại vi khuẩn. Trên mầm hạt đỗ xanh, nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của các phức chất đến chiều dài rễ, thân mầm và khối lượng tươi. Kết quả so sánh ảnh hưởng của phức chất, ion kim loại tự do và phối tử L-phenylalanin. Một số phức chất cho thấy tác động đáng kể đến sự phát triển của cây. Ví dụ, phức H₃[Eu(Phe)₃(NO₃)₃]·3H₂O có thể thúc đẩy hoặc ức chế tùy thuộc vào nồng độ. Kết quả này mở ra tiềm năng ứng dụng trong nông nghiệp, có thể làm chất kích thích sinh trưởng hoặc bảo vệ thực vật. Hoạt tính của các phức chất cũng được đánh giá trên chủng nấm mốc Asp-flavus. Tác động đến sự phát triển của nấm mốc được quan sát thông qua các chỉ tiêu sinh hóa như protein, hoạt độ protease và α-amylase. Phức chất H₃[La(Phe)₃(NO₃)₃]·2H₂O có thể ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của nấm và hoạt động enzyme của chúng. Kết quả cho thấy tiềm năng kháng nấm của một số phức chất đất hiếm, có thể ứng dụng trong bảo quản thực phẩm hoặc dược phẩm. Các phức chất đất hiếm với L-phenylalanin cũng được kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn chống lại một số loại vi khuẩn. Hoạt tính này được so sánh với ion đất hiếm và phối tử tự do. Một số phức chất cho thấy khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Khả năng này có thể xuất phát từ sự thay đổi tính chất của phối tử khi tạo phức hoặc do tác động tổng hợp của kim loại và phối tử. Phát hiện này có ý nghĩa trong việc phát triển các chất kháng khuẩn mới, đặc biệt trong bối cảnh kháng kháng sinh ngày càng tăng.

4.1. Ảnh hưởng đến sự phát triển mầm hạt đỗ xanh

Nghiên cứu thăm dò ảnh hưởng của các phức chất đất hiếm-L-phenylalanin trên mầm hạt đỗ xanh. Các yếu tố như chiều dài rễ, thân mầm và khối lượng tươi được đánh giá. So sánh ảnh hưởng của phức chất, ion kim loại tự do và phối tử L-phenylalanin. Một số phức chất cho thấy tác động đáng kể đến sự phát triển của cây. Ví dụ, phức H₃[Eu(Phe)₃(NO₃)₃]·3H₂O có thể thúc đẩy hoặc ức chế tùy thuộc vào nồng độ. Kết quả này mở ra tiềm năng ứng dụng trong nông nghiệp. Nó có thể dùng làm chất kích thích sinh trưởng hoặc bảo vệ thực vật.

4.2. Tác động lên chủng nấm mốc Asp flavus

Hoạt tính của các phức chất cũng được đánh giá trên chủng nấm mốc Asp-flavus. Tác động đến sự phát triển của nấm mốc được quan sát. Các chỉ tiêu sinh hóa như protein, hoạt độ protease và α-amylase được đo lường. Phức chất H₃[La(Phe)₃(NO₃)₃]·2H₂O có thể ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của nấm. Nó cũng tác động đến hoạt động enzyme của chúng. Kết quả cho thấy tiềm năng kháng nấm của một số phức chất đất hiếm. Điều này có thể ứng dụng trong bảo quản thực phẩm hoặc dược phẩm.

4.3. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của phức chất

Các phức chất đất hiếm với L-phenylalanin được kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn. Chúng chống lại một số loại vi khuẩn. Hoạt tính này được so sánh với ion đất hiếm và phối tử tự do. Một số phức chất cho thấy khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Khả năng này có thể xuất phát từ sự thay đổi tính chất của phối tử khi tạo phức. Hoặc nó có thể do tác động tổng hợp của kim loại và phối tử. Phát hiện này có ý nghĩa trong việc phát triển các chất kháng khuẩn mới. Đặc biệt trong bối cảnh kháng kháng sinh ngày càng tăng.

V.Kết luận về nghiên cứu phức chất đất hiếm và ứng dụng

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc xác định hằng số phân li của L-phenylalanin và hằng số bền của phức chất đất hiếm. Các giá trị này cung cấp cơ sở định lượng vững chắc cho hóa học phối trí của hệ. Phức chất rắn đã được tổng hợp và đặc trưng hóa một cách chi tiết, với phân tích nhiệt và phổ hồng ngoại xác nhận thành phần và cấu trúc. Sự tạo phức kim loại này cho thấy khả năng liên kết mạnh mẽ của L-phenylalanin với các ion đất hiếm. Nghiên cứu cũng đã bước đầu thăm dò hoạt tính sinh học tiềm năng của các phức chất này. Các phức chất đất hiếm-L-phenylalanin cho thấy ảnh hưởng đa dạng trên mầm hạt đỗ xanh, chủng nấm mốc Asp-flavus và có hoạt tính kháng khuẩn. Những kết quả này gợi mở tiềm năng ứng dụng của chúng trong nhiều lĩnh vực như nông nghiệp, y học hoặc công nghiệp dược phẩm. Nghiên cứu này không chỉ làm sâu sắc thêm hiểu biết về hóa học phối trí của nguyên tố đất hiếm với các phối tử sinh học như amino axit, mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào làm rõ cơ chế tác động sinh học, tối ưu hóa cấu trúc phức chất để tăng cường hoạt tính, hoặc tổng hợp thêm các phức chất đất hiếm khác với L-phenylalanin hoặc các amino axit khác. Những hướng đi này sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của khoa học và công nghệ.

5.1. Tóm tắt kết quả chính về tạo phức và hằng số bền

Nghiên cứu đã xác định thành công hằng số phân li của L-phenylalanin. Hằng số bền của phức chất giữa các ion đất hiếm và L-phenylalanin cũng được xác định. Các giá trị này cung cấp cơ sở định lượng cho hóa học phối trí của hệ. Phức chất rắn đã được tổng hợp và đặc trưng. Phân tích nhiệt và phổ hồng ngoại xác nhận thành phần và cấu trúc. Sự tạo phức kim loại này cho thấy khả năng liên kết của L-phenylalanin với ion đất hiếm.

5.2. Khám phá hoạt tính sinh học tiềm năng của phức chất

Nghiên cứu đã bước đầu thăm dò hoạt tính sinh học của các phức chất. Các phức chất đất hiếm-L-phenylalanin cho thấy ảnh hưởng đa dạng. Chúng tác động lên sự phát triển của mầm hạt đỗ xanh, chủng nấm mốc Asp-flavus. Một số phức chất còn có hoạt tính kháng khuẩn. Những kết quả này gợi mở tiềm năng ứng dụng. Chúng có thể sử dụng trong nông nghiệp, y học hoặc công nghiệp dược phẩm.

5.3. Ý nghĩa khoa học và hướng nghiên cứu tương lai

Nghiên cứu này làm sâu sắc thêm hiểu biết về hóa học phối trí của nguyên tố đất hiếm. Đặc biệt là với các phối tử sinh học như amino axit. Phát hiện về hoạt tính sinh học mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào cơ chế tác động. Chúng cũng có thể tối ưu hóa cấu trúc phức chất để tăng cường hoạt tính. Việc tổng hợp thêm các phức chất đất hiếm khác với L-phenylalanin hoặc các amino axit khác cũng là một hướng tiềm năng. Điều này sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

Các ký hiệu và chữ viết tắt trong luận án
Danh mục các bảng
Danh mục các hình
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Sơ lược về các nguyên tố đất hiếm và khả năng tạo phức của chúng
1.1.1. Sơ lược về các nguyên tố đất hiếm (NTĐH)
1.1.2. Khả năng tạo phức của các nguyên tố đất hiếm
1.2. Các aminoaxit và L-phenylalanin
1.3. Sự tạo phức của các aminoaxit và L-phenylalanin với các NTĐH
1.4. Hoạt tính sinh học của L-phenylalanin, nguyên tố đất hiếm và một số phức chất của NTĐH với aminoaxit
1.5. Giới thiệu về cây đỗ xanh, chủng nấm mốc Asp-flavus, protein và enzim
1.5.1. Vài nét về cây đỗ xanh
1.5.2. Chủng nấm mốc Asp-flavus
1.5.3. Giới thiệu về protein và enzim
1.6. Các phương pháp nghiên cứu sự tạo phức
1.6.1. Phương pháp chuẩn độ đo pH
1.6.2. Phương pháp phân tích nhiệt
1.6.3. Phương pháp đo độ dẫn điện
1.6.4. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Kỹ thuật thực nghiệm
2.3.1. Chuẩn bị hoá chất
2.3.1.1. Dung dịch DTPA 103M
2.3.1.2. Các dung dịch Ln(NO)); 10? M
2.3.1.3. Dung dịch L-phenylalanin 10? M và dung dịch KNO; IM 2
2.3.1.4. Dung dịch KOH
2.3.1.5. Điều chế thuốc thử phenoldisunfonic
2.3.1.6. Điều chế thuốc thử Folin-Ciocalteu
2.3.1.7. Các hoá chất khác
2.3.2. Máy móc và dụng cụ
3. Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Xác định hằng số phân li của L-phenylalanin, hằng số bền của phức chất tạo thành giữa L-phenylalanin với một số ion đất hiếm Ln°* ở nhiệt độ 250C bằng phương pháp chuẩn độ đo pH
3.1.1. Xác định hằng số phân li của L-phenylalanin ở nhiệt độ 250C
3.1.2. Xác định hằng số bền của phức chất tạo thành
3.2. Tổng hợp và nghiên cứu các phức rắn của một số NTĐH với L-phenylalanin
3.2.1. Tổng hợp các phức rắn của một số NTĐH với L-phenylalanin
3.2.2. Xác định thành phần của các phức rắn
3.2.3. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phân tích nhiệt
3.2.4. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp đo độ dẫn điện
3.2.5. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại
3.3. Bước đầu thăm dò ảnh hưởng của một số phức chất của NTĐH với L-phenylalanin đến sự phát triển của mầm hạt đỗ xanh, chủng nấm mốc Asp-flavus và một số vi khuẩn
3.3.1. Xây dựng đường chuẩn xác định một số chỉ tiêu sinh hoá
3.3.1.1. Xây dựng đường chuẩn xác định protein
3.3.1.2. Xây dựng đường chuẩn xác định hoạt độ proteaza
3.3.1.3. Xây dựng đường chuẩn xác định hoạt độ œ
3.3.2. Ảnh hưởng của một số phức chất của NTĐH với L-phenylalanin đến sự phát triển của mầm hạt đỗ xanh
3.3.2.1. Ảnh hưởng của hàm lượng phức H;[Eu(Phe);(NO,);].3H;O đến sự phát triển của mầm hạt đỗ xanh
3.3.2.2. So sánh ảnh hưởng của phức chất, phối tử và ion kim loại đến sự phát triển của mầm hạt đỗ xanh
3.3.2.3. So sánh ảnh hưởng của các phức H;|La(Phe);(NO.3H,O đến sự phát triển của mầm hạt đỗ xanh
3.3.2.4. Ảnh hưởng của phức chất, ion kim loại và phối tử đến các chỉ tiêu sinh hoá protein, proteaza và œ.amilaza của mầm hạt đỗ xanh
3.3.3. Ảnh hưởng của một số phức chất của NTĐH với L-phenylalanin đến chủng nấm mốc Asp
3.3.3.1. Ảnh hưởng của hàm lượng phức H,[La(Phe);(NO,);].2H;O đến chủng nấm mốc Asp
3.3.3.2. So sánh ảnh hưởng của phức chất, ion kim loại và phối tử đến các chỉ tiêu sinh hoá: protein, proteaza, œ.amilaza của chủng nấm mốc Asp
3.3.3.3. So sánh ảnh hưởng của các phức H,[La(Phe),(NO;),].3H,O đến một số chỉ tiêu sinh hoá của chủng nấm mốc Asp
3.3.4. Hoạt tính kháng khuẩn của một số phức chất của NTĐH với L-phenylalanin
4. Chương 4: KẾT LUẬN
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sự tạo phức của một số nguyên tố đất hiếm với l phenylalanin và thăm dò hoạt tính sinh học của chúng luận án ts hóa học 62 44 25 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (133 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LÊ HỮU THIỀNG NGHIÊN CỨU SỰ TẠO PHỨC CUA MOT SO NGUYEN TO ĐẤT HIẾM VỚI L-PHENYLALANIN VÀ THĂM DÒ HOAT TÍNH SINH HOC CUA CHUNG CHUYÊN NGÀNH : HOÁ VÔ CƠ Mã số : 1. O1 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Trọng Uyến 2. Dao Van Chung V-L# (2 HÀ NỘI - 2002 l MUC LUC Trang Các ký hiệu và chữ viết tắt trong luận án.

4 Danh mục các bảng. 5 Danh mục các hình. 8 MỞ ĐẦU 10 Chương 1- TONG QUAN TAI LIEU. Sơ lược về các nguyên tố đất hiếm và khả năng tạo phức của chúng.

Sơ lược về các nguyên tố đất hiếm (NTĐH). Khả năng tạo phức của các nguyên tố đất hiếm. Cac aminoaxit va L-phenylalanin. Sự tạo phức của các aminoaxit và L-phenylalanin với các NTĐH.

Hoạt tính sinh học của L-phenylalanin, nguyên tố đất hiếm và một số phức chất của NTĐH với aminoaxit. Giới thiệu về cây đỗ xanh, chủng nấm mốc Asp-flavus, protein và enzim. Vài nét về cây đỗ xanh. Chủng nấm mốc Asp-flavus.

Giới thiệu về protein và enzim. Các phương pháp nghiên cứu sự tạo phức. Phương pháp chuẩn độ đo pH. Phương pháp phân tích nhiệt.

Phương pháp đo độ dẫn điện. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại. 42 Chương 2- ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ KỸ THUẬT THUC NGHIEM. Đối tượng nghiên cứu.

Phuong pháp nghiên cứu. Kỹ thuật thực nghiệm. Chuẩn bị hoá chất. Dung dịch DTPA 103M.

Các dung dịch Ln(NO)); 10? M. Dung dịch L-phenylalanin 10? M và dung dịch KNO; IM 2. Dung dịch KOH. Điều chế thuốc thử phenoldisunfonic.

Điều chế thuốc thử Folin-Ciocalteu. Các hoá chất khác. May moc và dụng cụ.: Chương 3- KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Xác định hằng số phân li của L-phenylalanin, hằng số bền của phức chất tạo thành giữa L-phenylalanin với một số ion đất hiếm Ln°* ở nhiệt độ 250C bằng phương pháp chuẩn độ đo pH.

Xác định hằng số phân li của L-phenylalanin ở nhiệt độ 250C. Xác định hằng số bền của phức chất tạo thành. Tổng hợp và nghiên cứu các phức rắn của một số NTĐH với L-phenylalanin. Tổng hợp các phức rắn của một số NTĐH với L-phenylalanin.

Xác định thành phần của các phức rắn. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phân tích nhiệt. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp đo độ dẫn điện. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoai.

Bước đầu thăm dò ảnh hưởng của một số phức chất của NTĐH với L-phenylalanin đến sự phát triển của mầm hạt đỗ xanh, chủng nấm mốc Asp-flavus và một số vi khuẩn. Xây dựng đường chuẩn xác định một số chỉ tiêu sinh hoá. Xây dựng đường chuẩn xác định protein. Xây dựng đường chuẩn xác định hoạt độ proteaza.

Xây dựng đường chuẩn xác định hoạt độ œ. Ảnh hưởng của một số phức chất của NTĐH với L-phenylalanin đến sự phát triển của mầm hạt đỗ xanh. Ảnh hưởng của hàm lượng phức H;[Eu(Phe);(NO,);].3H;O dến sự phát triển của mầm hạt đỗ xanh. So sánh ảnh hưởng của phức chất, phối tử và ion kim loại đến sự phát triển của mầm hạt đỗ xanh.

So sánh ảnh hưởng của các phức H;|La(Phe);(NO.3H,O đến sự phát triển của mầm hạt đỗ xanh. Ảnh hưởng của phức chất, ion kim loại và phối tử đến các chỉ tiêu sinh hoá protein, proteaza và œ.amilaza của mầm hạt đỗ xanh. Ảnh hưởng của một số phức chất của NTĐH với L-phenylalanin đến chủng nấm mốc Asp. Ảnh hưởng của hàm lượng phức H,[La(Phe);(NO,);].2H;O đến chủng nấm mốc Asp.

So sánh ảnh hưởng của phức chất, ion kim loại và phối tử đến các chỉ tiêu sinh hoá: protein, proteaza, œ.amilaza của chủng nấm moc Asp. So sánh anh huong cla cdc phic H,[La(Phe),(NO;),].3H,O dén mét sé chi tiêu sinh hoá của chủng nấm mốc Asp. Hoạt tính kháng khuẩn của một số phức chất của NTĐH với L-phenylalanin. Chương 4- KẾT LUẬN CÁC CÔNG TRÌNH Đà CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TAL LIEU THAM KHAO PHU LUC 93 96 97 98 101 101 103 104 105 108 110 111 122 4 CAC KY HI£U VA CHU VIET TAT TRONG LUAN ÁN ADN: axit deroxyribonucleic.

ARN: axit ribonucleic. DTPA: axit dietylentriaminpentaaxetic. EDTA: axit etylendiamintetraaxetic. Ln**: cation dat hiém va Y** , NTA: axit nitrylotriaxetic.

NTDH: nguyén tố đất hiếm. 5 DANH MUC CAC BANG Giá trị các hằng số phan li cba L-phenylalanin. Các tần số hấp thụ đặc trưng trên phổ hồng ngoại của L-phenylalanin ghi trong KBr (cm’'). Các tần số hấp thụ đặc trưng trên phổ hồng ngoại của L-phenylalanin trong nước (cm'`).

Giá trị Igk (k là hằng số bền) của các phức chất một số nguyên tố Cu(1I), Zn(I), Co(II) va Ni(II) voi L-phenylalanin Các tân số hấp thụ đặc trưng của các phức chất của Ni(I) với L-phenylalanin. Giá trị pH của các dung dịch đệm ở các nhiệt độ khác nhau Kết quả chuẩn độ 50 ml HPhe 2. Giá trị các hằng số phân li K, (pK,) và K; (pK;) của L-phenylalanin ở nhiệt độ 25 + 0,50C. Kết quả chuẩn độ các hệ Sm(NO;);:HPhe=l:l; 1:2 và 1:3 bing KOH 5.10?M, Convoy, = 102M, I = 0,1 & nhiét do 25 + 0,5C.

Kết quả chuẩn độ các hệ Ln(NO;); : HPhe =l : 2 bằng KOH 5. Giá trí Igk,(k, là hằng số bền) của các phức chất của một số NTĐH với L- phenylalanin ở nhiệt độ 25 + 0,5°C. 6 Sự phụ thuộc của mật độ quang vào nồng do ion NO, Hàm lượng % của các nguyên tố Ln, C, H, N và hàm lượng nitrat của các phức chất. Kết quả phân tích giản đồ nhiệt của L-phenylalanin và các phức chất.

Độ dẫn điện riêng () của dung dịch L-phenylalanin và các dung dịch phức chất ở nhiệt độ 25 + 0,5°C (ôm! em). Độ dẫn điện mol (jt) cua dung dich L-phenylalanin va các dung dich phifc chat 6 nhiét dé 25 + 0,5°C (6m' cm? mol’). Các tần số hấp thụ đặc trưng của L-phenylalanin và các phức chất (cm). Sự phụ thuộc của mật độ quang vào khối lượng protein.

Sự phụ thuộc của mật độ quang vào nồng độ tirozin. Sự phụ thuộc của mật độ quang vào khối lượng tỉnh bột. Ảnh hưởng của hàm lượng phức H;[Eu(Phe);(NO;);].3H;O đến sự phát triển của mầm hạt đỗ xanh. Ảnh hưởng của phức chất, phối tử và ion kim loại đến sự phát triển của mầm hạt đỗ xanh.

Ảnh hưởng của các phức chất H,[La(Phe);(NO,);].3H;O đến sự phát triển của mầm hạt đỗ xanh. Ảnh hưởng của phức chất H,[Eu(Phe);(NO),),J.3H,O, Eu(NO,); và HPhe đến một số chỉ tiêu sinh hoá của mầm hạt đô xanh. Ảnh hưởng của hàm lượng phức H;[{La(Phe);(NO,);].2H;O đến các chỉ tiêu sinh hoá protein, proteaza và œ.amilaza của chủng nấm mốc Asp. Ảnh hưởng của phức chất, ion kim loại và phối tử đến một số chỉ tiêu sinh hoá của chủng nấm mốc Asp.

Ảnh hưởng của các phức chất H;[La(Phe);(NO,);].3H,O đến một số chỉ tiêu sinh hoá của chủng nấm mốc Asp. Tác dụng kháng khuẩn của các chất ở nồng độ 10%. Ảnh hưởng của hàm lượng các phức chất: H,[La(Phe),(NO,)3].3H,O đến vi khuẩn Sta và Ec. DANH MUC CAC HINH Đường cong chuẩn độ 50ml HPhe 2.

Đường cong chuẩn độ các hệ Sm(NO,),:HPhe=1:1(dudng!) 1:2 (đường 2) và 1:3 (đường 3), I=0,I ở nhiệt độ 25 + 0,5%C. Đường cong chuẩn độ 50ml dung dịch HPhe 2.10” M và các hệ Ln(NO,);: HPhe=l:2 bằng KOH 5. Đường cong tạo thành n-p[Phe ] ở nhiệt độ 25 + 0,5“C, Đường chuẩn xác định nitrat. Giản đồ phân tích nhiệt của L-phenylalanin.

Giản đồ DTA của các phức chất: 1-H;[Ho(Phe);(NO:);]. Giản đồ phân tích nhiệt của các phức chất : 1-H;[Sm(Phe);(NO,);].3H;O Giản đồ phân tích nhiệt của các phức chất: 1-H;[Ho(Phe),(NO,);]. Phổ hấp thụ hồng ngoại của L-phenylalanin. Phổ hấp thụ hồng ngoại của các phức chất: 1- H;[La(Phe);(NO,);].3H,O Phổ hấp thụ hồng ngoại của các phức chất: I- H;[Er(Phe);(NO,);].3H;O Đường chuẩn xác định protein.

Đường chuẩn xác định hoạt độ proteaza. Đường chuẩn xác định hoạt độ œ. Ảnh hưởng của hàm lượng phttc H,[Eu(Phe),(NO,);].3H,O đến sự phát triển của mâm hạt đỗ xanh Hình 3. Ảnh hưởng của phức chất, phối tử và ion kim loại đến sự phát triển của mầm hạt đỗ xanh Hình 3.

Ảnh hưởng của hàm lượng phức H;[La(Phe);(NO,);].2H;O đến sự phát triển của chủng nấm mốc Asp. Tác dụng kháng khuẩn của phức chất, muối nitrat đất hiếm, phối tử đối với vi khuẩn Sta (ảnh bên trái) và vi khuẩn Ec (ảnh bên phải) 9 97 101 107 10 MO DAU Trong khoảng hai chục nam lại đây, hoá học phức chất của các nguyên tố đất hiếm (NTĐH) với các aminoaxit đang được phát triển mạnh mẽ. Các aminoaxit 14 những hợp chất tạp chức, trong phân tử có ít nhất hai nhóm chức: nhóm amin và nhóm cacboxyl, do đó chúng có khả năng tạo phức tốt với nhiều ion kim loại. Cho đến nay sự tạo phức của các aminoaxit với hơn 50 ion kim loại đã được nghiên cứu.

Phản ứng giữa các aminoaxit với kim loại có thể xem như là những mô hình trong hệ protein - kim loại mô tả các quá trình quan trọng xảy ra trong các cơ thể sống. Đã có nhiều công trình, với nhiều phương pháp khác nhau nghiên cứu sự tạo phức của NTĐH với các aminoaxit. Các kết quả nghiên cứu thu được rất phong phú và còn có không ít những kết luận không thống nhất giữa các tác giả. Đối với phức trong dung dịch sự khác nhau về quan điểm giữa các tác giả thường là cơ chế tạo phức và thành phần của các phức chất tạo thành còn đối với phức rắn thì thường là sự liên kết giữa phối tử và ion trung tâm.

Mặt khác các công trình đã nghiên cứu chưa có tính chất hệ thống đối với các NTĐH cũng như chưa đầy đủ với các aminoaxit. Đặc biệt số công trình nghiên cứu về phức chất của các NTĐH với các aminoaxit vòng thơm còn rất ít. Dạng L(-ơ) của các aminoaxit có hoạt tính sinh học và có vai trò quan trọng trong sự sống; Các ion đất hiếm cũng có hoạt tính sinh học và với hàm lượng rất nhỏ là không độc dối với cơ thể sinh vật, nên sự quan tâm của các nhà khoa học đối với các phức chất của các NTĐH với các aminoaxit còn được thúc đẩy bởi việc tìm kiếm ở hoạt tính của chúng. Từ 1970 trở lại đây, Trung quốc, Ấn độ, Ôxtrâylia, Brazil và một số nước công nghiệp phát triển đang thực sự quan tâm đến ứng dụng đất hiếm trong một số lĩnh vực mới như nông nghiệp và y học.

Các kết quả nghiên cứu thu được khẳng định rằng nhiều hợp chất chứa NTĐH có hoạt tính sinh học, có thể nâng cao năng suất, chất lượng vật nuôi và cây trồng. Các viên thuốc chứa lượng rất nhỏ các NTĐH dang được chỉ định thử nghiệm trên thực tế lâm sàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Hữu Thiềng (2002). Nghiên cứu sự tạo phức của một số nguyên tố đất hiếm với l p [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/su-tao-phuc-cua-mot-so-nguyen-to-dat-hiem-voi-l-phenylalanin-va-tham-do-hoat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sự tạo phức của một số nguyên tố đất hiếm với l p" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu sự tạo phức của một số nguyên tố đất hiếm với l phenylalanin và thăm dò hoạt tính sinh học của chúng luận án ts hóa học 62 44 25 01. Xem tóm

Luận án "Nghiên cứu sự tạo phức của một số nguyên tố đất hiếm với l p" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2002.

Luận án "Nghiên cứu sự tạo phức của một số nguyên tố đất hiếm với l p" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sự tạo phức của một số nguyên tố đất hiếm với l p" thuộc chuyên ngành Hoá vô cơ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu sự tạo phức của một số nguyên tố đất hiếm với l p" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sự tạo phức của một số nguyên tố đất hiếm với l p" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sự tạo phức của một số nguyên tố đất hiếm với l p" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter