Nghiên cứu sử dụng viễn thám rs và hệ thống thông tin địa lý gis để đánh giá xói
Luận án: Nghiên cứu sử dụng viễn thám rs và hệ thống thông tin địa lý gis để đánh giá xói mòn đất huyện tam nông tỉnh phú thọ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.
Quy hoạch và sử dụng đất nông nghiệp
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá Xói Mòn Đất: Vai trò Viễn thám và Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS)
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Quy hoạch và sử dụng đất nông nghiệp
- Tác giả:
- Trần Quốc Vinh
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá Xói Mòn Đất Vai trò Viễn thám và Hệ thống Thông tin Địa lý GIS
Xói mòn đất gây ra nhiều thách thức môi trường, kinh tế. Sự suy thoái đất ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất nông nghiệp, chất lượng môi trường. Nghiên cứu tập trung vào huyện Tam Nông, tỉnh Phú Thọ. Khu vực này có địa hình đồi dốc, dễ bị xói mòn. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại là cần thiết. Viễn thám (RS) và Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) cung cấp công cụ mạnh mẽ. Công cụ này hỗ trợ đánh giá, quản lý tài nguyên đất hiệu quả. Luận án này khai thác viễn thám và GIS để đo lường, dự báo xói mòn. Mục tiêu là phát triển các giải pháp bền vững. Phương pháp này giúp xác định vùng đất bị ảnh hưởng nặng. Đồng thời, nó giúp đề xuất các biện pháp phòng chống phù hợp. Điều này góp phần bảo vệ đất đai, nâng cao sinh kế người dân. Nghiên cứu mang lại cái nhìn tổng thể về hiện trạng xói mòn. Nó cũng đưa ra hướng tiếp cận khoa học cho quy hoạch sử dụng đất.
1.1. Tính cấp thiết nghiên cứu xói mòn đất tại Việt Nam
Việt Nam đối mặt với vấn đề xói mòn đất nghiêm trọng. Đặc biệt tại các vùng đồi núi, dốc. Tình trạng này đe dọa an ninh lương thực. Nó gây suy thoái môi trường, mất đa dạng sinh học. Xói mòn làm rửa trôi lớp đất mặt màu mỡ. Điều đó làm giảm khả năng canh tác, năng suất cây trồng. Mưa lớn, canh tác không hợp lý đẩy nhanh quá trình này. Nhu cầu về một phương pháp đánh giá chính xác là cấp bách. Việc hiểu rõ mức độ, vị trí xói mòn giúp xây dựng chính sách phù hợp. Các công nghệ như viễn thám và GIS mang lại khả năng này. Chúng cho phép thu thập dữ liệu viễn thám và ảnh vệ tinh trên diện rộng. Sau đó, thực hiện phân tích ảnh để nhận diện khu vực rủi ro. Việc xác định tính cấp thiết thúc đẩy nghiên cứu chuyên sâu.
1.2. Mục tiêu luận án sử dụng Viễn thám RS và GIS
Luận án này có các mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất, điều tra, đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội huyện Tam Nông. Thứ hai, sử dụng viễn thám (RS) và hệ thống thông tin địa lý (GIS) để đánh giá xói mòn đất. Mục tiêu là thành lập bản đồ xói mòn đất chi tiết cho khu vực. Thứ ba, xây dựng mô hình thực nghiệm về xói mòn. Các mô hình này kiểm chứng hiệu quả các biện pháp phòng chống. Cuối cùng, luận án đề xuất các mô hình chống xói mòn, bảo vệ đất dốc. Những giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Chúng cũng góp phần phát triển nông nghiệp bền vững. Mục tiêu tổng thể là cung cấp cơ sở khoa học cho quản lý tài nguyên đất.
II.Cơ Sở Lý Luận Ứng Dụng Viễn Thám GIS trong Nghiên Cứu
Nghiên cứu dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc. Đó là các nguyên lý về xói mòn đất và địa lý học cảnh quan. Đồng thời, nó tích hợp các thành tựu ứng dụng của viễn thám và hệ thống thông tin địa lý trên thế giới. Nền tảng này giúp xây dựng một khung phân tích toàn diện. Khung phân tích này cho phép đánh giá xói mòn một cách khách quan, khoa học. Việc hiểu rõ cơ chế xói mòn là yếu tố then chốt. Sự kết hợp giữa lý thuyết và công nghệ hiện đại nâng cao độ tin cậy của kết quả. Dữ liệu viễn thám và khả năng phân tích ảnh của GIS là trọng tâm. Công nghệ này cung cấp công cụ mạnh mẽ để khảo sát, mô hình hóa các quá trình tự nhiên. Điều này hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai. Việc nghiên cứu ứng dụng toàn cầu và trong nước cũng cung cấp kinh nghiệm quý báu.
2.1. Nền tảng lý thuyết về xói mòn đất và vùng đồi
Xói mòn đất là quá trình phong hóa, vận chuyển vật liệu đất đá. Quá trình này diễn ra dưới tác động của nước, gió và trọng lực. Các yếu tố ảnh hưởng chính bao gồm cường độ mưa, độ dốc địa hình. Yếu tố lớp phủ thực vật, tính chất đất, và hoạt động canh tác cũng rất quan trọng. Vùng đồi dốc đặc biệt nhạy cảm với xói mòn. Độ dốc lớn làm tăng tốc độ dòng chảy mặt. Lực nước chảy mạnh cuốn trôi đất. Lớp phủ thực vật thưa thớt càng làm trầm trọng thêm tình hình. Nền tảng lý thuyết này giúp hiểu rõ cơ chế hình thành, phát triển xói mòn. Từ đó, nó cung cấp cơ sở để lựa chọn phương pháp đánh giá phù hợp. Mô hình USLE/RUSLE là một công cụ phổ biến. Nó tính toán lượng đất bị xói mòn dựa trên các yếu tố trên. Hệ thống thông tin địa lý giúp tích hợp các yếu tố này thành bản đồ.
2.2. Tình hình ứng dụng toàn cầu và Việt Nam của RS GIS
Viễn thám (RS) và Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) đã được ứng dụng rộng rãi. Trên thế giới, các công nghệ này dùng để giám sát môi trường, quản lý tài nguyên. Chúng đặc biệt hiệu quả trong đánh giá xói mòn đất. Ảnh vệ tinh đa thời gian cung cấp cái nhìn động về thay đổi lớp phủ. Dữ liệu viễn thám từ các cảm biến viễn thám khác nhau giúp thu thập thông tin đa dạng. Tại Việt Nam, RS và GIS cũng ngày càng phổ biến. Chúng được dùng trong quy hoạch sử dụng đất, quản lý rừng, và ứng phó thiên tai. Việc xử lý ảnh và phân tích ảnh vệ tinh giúp theo dõi biến động đất đai. Tuy nhiên, việc tích hợp sâu rộng vào đánh giá xói mòn còn nhiều tiềm năng. Nghiên cứu này góp phần thúc đẩy ứng dụng các công nghệ này. Nó hướng đến giải quyết các vấn đề môi trường cụ thể ở địa phương.
III.Phương Pháp Nghiên Cứu Viễn Thám RS GIS Đánh Giá Xói Mòn
Phương pháp nghiên cứu được xây dựng khoa học. Nó kết hợp thu thập dữ liệu thực địa và phân tích công nghệ cao. Trọng tâm là sử dụng viễn thám (RS) và hệ thống thông tin địa lý (GIS). Phương pháp này giúp định lượng mức độ xói mòn đất. Quy trình bắt đầu từ việc chuẩn bị dữ liệu đa dạng. Sau đó là các bước xử lý ảnh vệ tinh phức tạp. Tiếp theo là phân tích GIS để tích hợp các yếu tố ảnh hưởng. Các bước này đảm bảo tính chính xác, khách quan của kết quả. Phương pháp cũng bao gồm việc xây dựng mô hình. Mô hình này đánh giá các yếu tố gây xói mòn. Điều này cho phép tạo ra bản đồ xói mòn chi tiết. Kết quả có thể ứng dụng trong quy hoạch sử dụng đất. Nó cũng hữu ích cho các chiến lược bảo vệ đất. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa việc quản lý tài nguyên đất.
3.1. Chuẩn bị dữ liệu viễn thám GIS và phi không gian
Việc chuẩn bị dữ liệu là bước đầu tiên và quan trọng. Các loại dữ liệu bao gồm ảnh vệ tinh đa phổ (ví dụ: Landsat). Dữ liệu viễn thám này cung cấp thông tin về lớp phủ thực vật, địa hình. Dữ liệu không gian khác như bản đồ địa hình số (DEM) cũng được sử dụng. DEM là cơ sở để trích xuất độ dốc, chiều dài sườn dốc. Ngoài ra, dữ liệu phi không gian cũng rất cần thiết. Đó là số liệu mưa từ các trạm khí tượng. Dữ liệu về tính chất đất từ các mẫu khảo sát thực địa. Thông tin về biện pháp canh tác cũng được thu thập. Các dữ liệu này được số hóa, chuẩn hóa. Sau đó, chúng được tích hợp vào hệ thống thông tin địa lý (GIS). Việc này đảm bảo tính tương thích và khả năng phân tích ảnh hiệu quả.
3.2. Quy trình xử lý ảnh vệ tinh và phân tích GIS xói mòn
Quy trình bắt đầu bằng xử lý ảnh vệ tinh. Các bước bao gồm hiệu chỉnh hình học, hiệu chỉnh khí quyển. Sau đó là phân loại ảnh để xác định các loại hình sử dụng đất, lớp phủ thực vật. Từ dữ liệu viễn thám này, các hệ số C (lớp phủ thực vật) và P (biện pháp canh tác) được ước tính. Trong GIS, các lớp dữ liệu khác được tạo ra. Bao gồm bản đồ lượng mưa để tính hệ số R (năng lượng mưa). Bản đồ đất để tính hệ số K (kháng xói đất). Bản đồ địa hình từ DEM để tính hệ số LS (độ dốc và chiều dài sườn dốc). Các lớp này được tích hợp. Phương trình xói mòn đất phổ quát (USLE) được áp dụng. Việc này thực hiện trong môi trường GIS để tính toán, lập bản đồ xói mòn. Phân tích GIS cho phép tính toán tự động trên toàn bộ khu vực nghiên cứu.
IV.Kết Quả Xây Dựng Bản Đồ Xói Mòn Đất Bằng RS và GIS
Các kết quả chính của nghiên cứu là các bản đồ xói mòn đất chi tiết. Các bản đồ này được tạo ra nhờ tích hợp viễn thám (RS) và hệ thống thông tin địa lý (GIS). Quy trình này bao gồm việc chuẩn hóa dữ liệu đầu vào. Sau đó, các hệ số ảnh hưởng đến xói mòn được tính toán. Những bản đồ này cung cấp thông tin quan trọng. Chúng thể hiện mức độ, vị trí xói mòn đất trong khu vực. Bản đồ giúp định lượng lượng đất bị mất hàng năm. Điều này là cơ sở để xác định các khu vực ưu tiên cần can thiệp. Việc sử dụng ảnh vệ tinh và dữ liệu viễn thám giúp đảm bảo tính cập nhật. Đồng thời, nó giúp tăng cường độ chính xác của bản đồ. Các bản đồ này là công cụ hữu hiệu cho các nhà quản lý, hoạch định chính sách. Chúng hỗ trợ việc đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học.
4.1. Chuẩn hóa dữ liệu thành lập bản đồ các hệ số xói mòn
Dữ liệu thu thập được trải qua quá trình chuẩn hóa nghiêm ngặt. Việc này đảm bảo tính đồng nhất, tương thích cho phân tích GIS. Bản đồ hệ số xói mòn do mưa (R) được xây dựng từ số liệu mưa. Bản đồ hệ số kháng xói đất (K) dựa trên các đặc tính đất. Đặc tính này bao gồm thành phần cơ giới, hàm lượng hữu cơ. Bản đồ hệ số ảnh hưởng của địa hình (LS) được chiết xuất từ mô hình độ cao số (DEM). Các giá trị độ dốc, chiều dài sườn dốc được tính toán tự động trong GIS. Bản đồ hệ số ảnh hưởng của lớp phủ thực vật (C) và biện pháp canh tác (P) được tạo ra từ ảnh vệ tinh đã được phân loại ảnh. Việc thành lập các bản đồ hệ số này là bước cơ bản. Nó cung cấp các lớp thông tin đầu vào cho mô hình xói mòn đất.
4.2. Xây dựng bản đồ xói mòn tiềm năng và hiện trạng
Sau khi các bản đồ hệ số (R, K, LS, C, P) được tạo lập, chúng được tích hợp. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) thực hiện phép tính toán. Các hệ số này kết hợp theo công thức của mô hình xói mòn đất (USLE/RUSLE). Kết quả là bản đồ xói mòn tiềm năng. Bản đồ này thể hiện lượng đất có thể bị mất nếu không có lớp phủ hoặc biện pháp canh tác. Sau đó, bản đồ xói mòn hiện trạng được xây dựng. Bản đồ này phản ánh lượng đất mất đi dưới điều kiện lớp phủ và canh tác hiện tại. Các bản đồ này được thể hiện dưới dạng bản đồ lớp. Mỗi lớp biểu thị một mức độ xói mòn khác nhau. Bản đồ xói mòn đất này là sản phẩm chính. Nó giúp xác định rõ các khu vực bị xói mòn nghiêm trọng. Đồng thời, nó giúp dự báo xu hướng xói mòn, hỗ trợ phân tích ảnh không gian sâu hơn.
V.Giải Pháp Chống Xói Mòn Đất Bền Vững qua Phân Tích GIS
Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc đánh giá. Nó còn tập trung vào việc đề xuất các giải pháp thiết thực. Các giải pháp này nhằm giảm thiểu xói mòn đất. Việc phân tích Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) đóng vai trò then chốt. Nó giúp xác định hiệu quả của các biện pháp phòng chống. Đồng thời, nó hỗ trợ đề xuất các mô hình canh tác bền vững. Các mô hình này được điều chỉnh phù hợp với điều kiện địa phương. Thông qua các mô hình thực nghiệm, hiệu quả của các giải pháp được kiểm chứng. Điều này đảm bảo tính khả thi và bền vững của các đề xuất. Mục tiêu là chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành hành động cụ thể. Điều đó góp phần vào công tác bảo vệ đất, phát triển nông nghiệp. Các giải pháp này mang lại lợi ích lâu dài cho môi trường và cộng đồng. Chúng cũng tận dụng tối đa dữ liệu viễn thám và khả năng phân tích ảnh để tối ưu hóa quyết định.
5.1. Kết quả mô hình thực nghiệm giảm xói mòn đất
Mô hình thực nghiệm được bố trí tại hiện trường. Mục đích là để đo đạc trực tiếp lượng đất bị xói mòn. Các ô thí nghiệm được thiết lập với các phương pháp canh tác khác nhau. Bao gồm canh tác theo đường đồng mức, trồng cây che phủ. Kết quả đo đạc cung cấp số liệu thực tế về hiệu quả của từng biện pháp. Các số liệu này được sử dụng để kiểm chứng độ chính xác của mô hình lý thuyết. Đồng thời, chúng cũng giúp điều chỉnh các hệ số trong mô hình xói mòn. Kết quả cho thấy các biện pháp canh tác hợp lý có thể giảm đáng kể lượng đất mất đi. Mô hình thực nghiệm cung cấp bằng chứng khoa học. Bằng chứng này về tính hiệu quả của các giải pháp chống xói mòn. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý đất dựa trên dữ liệu thực tế.
5.2. Đề xuất các mô hình canh tác bảo vệ đất dốc hiệu quả
Dựa trên kết quả phân tích GIS và mô hình thực nghiệm, các giải pháp được đề xuất. Các mô hình canh tác này nhằm bảo vệ đất dốc tại huyện Tam Nông. Chúng bao gồm các phương pháp như canh tác xen canh, trồng cây phủ đất. Đặc biệt, việc áp dụng canh tác theo đường đồng mức được khuyến khích. Trồng cây ăn quả lâu năm kết hợp với cây ngắn ngày cũng là một giải pháp. Các giải pháp này không chỉ giảm xói mòn. Chúng còn giúp tăng cường đa dạng sinh học. Đồng thời, chúng cải thiện thu nhập cho nông dân. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) giúp xác định cụ thể các khu vực cần áp dụng từng mô hình. Việc này tối ưu hóa hiệu quả của các biện pháp. Các đề xuất này mang tính khả thi cao. Chúng phù hợp với điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội địa phương.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI TRẦN QUỐC VINH NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG VIỄN THÁM (RS) VÀ HỆ THỐNG THÔNG TIN ðỊA LÝ (GIS) ðỂ ðÁNH GIÁ XÓI MÒN ðẤT HUYỆN TAM NÔNG TỈNH PHÚ THỌ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Quy hoạch và sử dụng ñất nông nghiệp Mã số : 62 62 15 05 Người hướng dẫn khoa học: 1. ðào Châu Thu HÀ NỘI – 2012 LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan luận án “Nghiên cứu sử dụng Viễn thám (RS) và Hệ thống thông tin ñịa lý (GIS) ñể ñánh giá xói mòn ñất huyện Tam Nông tỉnh Phú Thọ" là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án này là trung thực, khách quan và chưa từng ñược ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin cam ñoan rằng mọi sự giúp ñỡ trong quá trình thực hiện luận án này ñã ñược cám ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án ñều ñược chỉ rõ nguồn gốc.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN NCS. Trần Quốc Vinh Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp …………………………. i LỜI CẢM ƠN ðể hoàn thành công trình này, tôi nhận ñược sự giúp ñỡ tận tình của lãnh ñạo và các thầy cô Bộ Môn Khoa Học ñất, Bộ môn Trắc ñịa Bản ñồ và Thông tin ñịa lý - Khoa Tài nguyên và Môi trường, Viện ðào tạo Sau ðại học Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội; Dự án EU-BORRASSUS cộng ñồng Châu Âu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc ñến: + GS.TSKH ðặng Hùng Võ - Khoa ðịa Lý Trường ðại học Tự nhiên - ðại học Quốc Gia Hà Nội, nguyên Thứ trưởng Bộ tài nguyên và Môi trường và PGS.
ðào Châu Thu – Hội khoa học ðất Việt Nam, những người thầy hướng dẫn hết mực nhiệt tình, ñã chỉ dạy cho tôi, ñộng viên tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Nguyễn Hữu Thành trưởng Bộ môn Khoa học ñất, khoa Tài nguyên và Môi trường, ðại học Nông nghiệp Hà nội, ñã tận tình giúp ñỡ, chỉ bảo tôi trong quá trình thực hiện ñề tài. Hoàng Tuấn Minh, ThS. Trịnh Quốc Thắng – Trung tâm ñiều tra ñánh giá ñất ñai, Bộ Tài nguyên và Môi trường ñã giúp ñỡ tôi trong quá trình thu thập, xử lý dữ liệu.
+ Tập thể cán bộ Phòng Tài nguyên và Môi trường, Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện Tam Nông, UBND huyện Tam Nông ñã giúp ñỡ tôi rất nhiều trong thời gian tôi nghiên cứu tại ñịa bàn. Xin bày tỏ lòng biết ơn tới bố, mẹ ,vợ, các con, anh, chị, bạn bè ñã ñộng viên hỗ trợ tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu này. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trần Quốc Vinh Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp …………………………. ii MỤC LỤC Lời cam ñoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các chữ viết tắt vi Danh mục các bảng vii Danh mục hình viii Danh mục biểu ñồ ix MỞ ðẦU 1 1 Tính cấp thiết của ñề tài 1 2 Mục tiêu ñề tài 2 3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 2 4 ðối tượng và phạm vi nghiên cứu 3 5 Những ñóng góp mới của luận án 3 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ðỀ NGHIÊN CỨU 4 1.1 Cơ sở lý luận của ñề tài 4 1.1 Cơ sở lý luận về vùng ñất gò ñồi 4 1.2 Cơ sở lý luận về xói mòn ñất 7 1.2 Tình hình nghiên cứu xói mòn ñất 32 1.1 Nghiên cứu xói mòn ñất trên thế giới 32 1.2 Nghiên cứu xói mòn ñất ở Việt Nam 35 1.3 Tình hình ứng dụng của viễn thám và GIS 40 1.1 Tình hình ứng dụng RS và GIS trên thế giới 40 1.2 Tình hình ứng dụng RS và GIS ở Việt Nam 42 Chương 2 VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 46 2.1 Vật liệu nghiên cứu 46 Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp ………………………….1 Dữ liệu phi không gian 46 2.2 Dữ liệu không gian 46 2.2 Nội dung nghiên cứu 47 2.1 ðiều tra, ñánh giá ñiều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của huyện Tam Nông tỉnh Phú Thọ 47 2.2 Sử dụng viễn thám và GIS ñánh giá xói mòn ñất huyện Tam Nông tỉnh Phú Thọ 47 2.3 Xây dựng mô hình thực nghiệm 47 2.4 ðề xuất một số mô hình chống xói mòn bảo vệ ñất dốc huyện Tam Nông tỉnh Phú Thọ 47 2.3 Phương pháp nghiên cứu 47 2.1 Phương pháp ñiều tra, thu thập số liệu 47 2.2 Phương pháp ñánh giá xói mòn ñất 48 2.3 Phương pháp bố trí thực nghiệm 52 2.4 Phương pháp kiểm chứng 55 2.5 Phương pháp dự báo, ñánh giá 55 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 56 3.1 Khái quát ñiều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội huyện Tam Nông 56 3.1 ðiều kiện tự nhiên 56 3.2 Thực trạng phát triển kinh tế - xã hội 64 3.3 Hiện trạng sử dụng ñất 68 3.4 ðánh giá chung về những thuận lợi, khó khăn của huyện Tam Nông 70 3.2 Thành lập bản ñồ xói mòn huyện Tam Nông tỉnh Phú Thọ 72 3.1 Chuẩn hoá cơ sở dữ liệu bản ñồ 72 3.2 Bản ñồ hệ số xói mòn do mưa (R) 73 3.3 Bản ñồ hệ số kháng xói ñất (K) 77 3.4 Bản ñồ hệ số ảnh hưởng của ñịa hình ñến xói mòn ñất (LS) 79 Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp ………………………….5 Bản ñồ hệ số ảnh hưởng của lớp phủ thực vật ñến xói mòn ñất (C) 86 3.6 Bản ñồ hệ số ảnh hưởng của biện pháp canh tác ñến xói mòn ñất (P) 93 3.7 Xây dựng bản ñồ xói mòn tiềm năng và bản ñồ xói mòn ñất 95 3.3 Xây dựng mô hình thực nghiệm 101 3.1 Bố trí thực nghiệm 101 3.2 Kết quả ño và tính toán xói mòn ñất 102 3.4 ðề xuất một số mô hình chống xói mòn hiệu quả trên ñịa bàn huyện Tam Nông 106 3.1 Mô hình canh tác chuyên màu và cây công nghiệp ngắn ngày 107 3.2 Mô hình canh tác trồng cây ăn quả dài ngày trồng xen với các loại cây ăn quả ngắn ngày - cây hoa màu 110 3.3 Mô hình nông lâm kết hợp 112 KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ 116 1 Kết luận 116 2 Kiến nghị 118 Danh mục các công trình ñã công bố có liên quan ñến luận án 119 Tài liệu tham khảo 120 Phụ lục 131 Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp ………………………….
v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Nội dung AEZ Vùng sinh thái nông nghiệp C Hệ số xói mòn do ảnh hưởng của lớp phủ thực vật CSDL Cơ sở dữ liệu DEM Mô hình số ñịa hình GIS Hệ thống thông tin ñịa lý GPS Hệ thống ñịnh vị toàn cầu ICRAF Tổ chức nông lâm nghiệp thế giới K Hệ số xói mòn do ñất KHTN Khoa học tự nhiên L Hệ số xói mòn do chiều dài sườn dốc MUSLE/RUSLE Phương trình mất ñất phổ dụng biến ñổi NDVI Chỉ số khác biệt thực vật P Hệ số xói mòn do ảnh hưởng của các biện pháp canh tác R Hệ số xói mòn do nước RS Viễn thám S Hệ số xói mòn do ñộ dốc SALT Kỹ thuật sử dụng ñất nông nghiệp trên ñất dốc SWAT Mô hình ñánh giá ñất và nước USLE Phương trình mất ñất phổ dụng WEPP Mô hình dự báo xói mòn ñất do nước Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp …………………………. vi DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang 2.1 Bảng tra hệ số P 51 3.1 Yếu tố lượng mưa tỉnh Phú Thọ 58 3.2 Bảng phân loại ñất ñồi huyện Tam Nông 60 3.3 Thống kê diện tích các loại ñất ñồi theo ñơn vị hành chính huyện Tam Nông tỉnh Phú Thọ 62 3.4 Quy mô và tốc ñộ tăng giá trị sản xuất 2006 - 2010 65 3.5 Thực trạng phát triển dân số huyện Tam Nông 66 3.6 Lượng mưa trung bình năm của các trạm khí tượng 75 3.7 Diện tích các cấp ñộ dốc vùng gò ñồi huyện Tam Nông 80 3.8 Kết quả tính toán hệ số LS 84 3.9 Tọa ñộ các ñiểm khống chế ảnh 88 3.10 Kết quả tính toán hệ số xói mòn P 95 3.11 Mức ñộ xói mòn ñất do mưa huyện Tam Nông (TCVN 5299:2009) 96 3.12 Diện tích theo mức ñộ xói mòn các cấp ñộ dốc 96 3.13 Thống kê diện tích các loại ñất theo mức ñộ xói mòn 97 3.14 Thống kê diện tích theo mức ñộ xói mòn các xã huyện Tam Nông tỉnh Phú Thọ 98 3.15 Kết quả xói mòn ñất trung bình năm 2008 xã Hương Nộn 103 3.16 Kết quả xói mòn ñất năm 2009, 2010 xã Hương Nộn 103 3.17 Kết quả xói mòn ñất năm 2009, 2010 thị trấn Hưng Hóa 104 3.18 Kết quả xói mòn ñất năm 2009, 2010 xã Dị Nậu 104 3.19 Hệ số xói mòn ñất tại các ñiểm thực nghiệm 105 3.20 So sánh kết quả ño xói mòn trung bình các năm với mô hình 105 Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp …………………………. vii DANH MỤC HÌNH STT Tên hình Trang 2.1 Sử dụng mô hình RUSLE tính toán xói mòn bằng GIS 48 2.2 Bảng tra toán ñồ hệ số K của Wischmeier và Smith (1978) 50 2.3 Bể thực nghiệm khu vực nghiên cứu 53 3.1 Vị trí ñịa lý huyện Tam Nông 57 3.2 Bản ñồ ñất vùng gò ñồi huyện Tam Nông tỉnh Phú Thọ 63 3.3 Bản ñồ hiện trạng sử dụng ñất năm 2008 huyện Tam Nông 69 3.4 Các bước tính toán hệ số R 74 3.5 Bản ñồ hệ số R vùng gò ñồi huyện Tam Nông tỉnh Phú Thọ 76 3.6 Các bước thành lập bản ñồ hệ số K 77 3.7 Bản ñồ hệ số K vùng gò ñồi huyện Tam Nông tỉnh Phú Thọ 78 3.8 Quy trình thành lập bản ñồ hệ số LS 79 3.9 Mô hình số ñộ cao DEM vùng gò ñồi huyện Tam Nông tỉnh Phú Thọ 81 3.10 Bản ñồ ñộ dốc vùng gò ñồi huyện Tam Nông tỉnh Phú Thọ 82 3.11 Xây dựng bản ñồ hướng dòng chảy (Flow direction) trong GIS 83 3.12 Xây dựng bản ñồ dòng chảy tích lũy (Flow Accumulation) trong GIS 83 3.13 Bản ñồ hệ số LS vùng gò ñồi huyện Tam Nông tỉnh Phú Thọ 85 3.14 Quy trình thành lập bản ñồ hệ số C 87 3.15 Sai số hiệu chỉnh hình học ảnh 89 3.16 Ảnh vệ tinh Spot 5 huyện Tam Nông tỉnh Phú Thọ 90 3.17 Bản ñồ chỉ số thực vật (NDVI) vùng gò ñồi huyện Tam Nông 91 3.18 Bản ñồ hệ số C vùng gò ñồi huyện Tam Nông tỉnh Phú Thọ 92 3.19 Quy trình thành lập bản ñồ hệ số P 93 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Quốc Vinh (2012). Nghiên cứu sử dụng viễn thám rs và hệ thống thông tin địa lý [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/su-dung-vien-tham-rs-va-he-thong-thong-tin-dia-ly-gis-de-danh-gia-xoi-mon-dat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sử dụng viễn thám rs và hệ thống thông tin địa lý" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu sử dụng viễn thám rs và hệ thống thông tin địa lý gis để đánh giá xói mòn đất huyện tam nông tỉnh phú thọ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.
Luận án "Nghiên cứu sử dụng viễn thám rs và hệ thống thông tin địa lý" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Nghiên cứu sử dụng viễn thám rs và hệ thống thông tin địa lý" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sử dụng viễn thám rs và hệ thống thông tin địa lý" thuộc chuyên ngành Quy hoạch và sử dụng đất nông nghiệp. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu sử dụng viễn thám rs và hệ thống thông tin địa lý" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sử dụng viễn thám rs và hệ thống thông tin địa lý" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sử dụng viễn thám rs và hệ thống thông tin địa lý" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.