Sử dụng phương trình đạo hàm riêng trong khử nhiễu đốm của ảnh siêu âm y tế luận

Tìm hiểu ứng dụng phương trình đạo hàm riêng (PDE) trong việc loại bỏ nhiễu đốm hiệu quả từ ảnh. Nâng cao chất lượng hình ảnh với thuật toán tiên tiến.

Trường ĐH

Viện Công nghệ Thông tin - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

126

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khái quát phương trình đạo hàm riêng và xử lý ảnh
Số trang:
126 trang
Trường:
Viện Công nghệ Thông tin - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Chuyên ngành:
Bảo đảm toán học cho máy tính và hệ thống tính toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khái quát phương trình đạo hàm riêng và xử lý ảnh

Luận án tập trung vào ứng dụng phương trình đạo hàm riêng (PDE) để khử nhiễu đốm trong ảnh siêu âm y tế. Các phương trình đạo hàm riêng cung cấp công cụ toán học mạnh mẽ cho xử lý ảnh. Chúng cho phép mô tả các quá trình biến đổi ảnh dựa trên thông tin cục bộ. Lĩnh vực xử lý ảnh đã chứng kiến nhiều tiến bộ nhờ các mô hình dựa trên PDE. Luận án đặt nền tảng bằng cách giới thiệu tổng quan về PTĐHR. Bao gồm các khái niệm cơ bản, phân loại, và phương pháp sai phân. Nền tảng này rất quan trọng để hiểu sâu hơn các mô hình khử nhiễu phức tạp. Đặc biệt, nhiễu đốm là một thách thức lớn trong ảnh siêu âm. Nó làm giảm chất lượng hình ảnh và gây khó khăn cho chẩn đoán. Các kỹ thuật khử nhiễu truyền thống thường làm mất đi các chi tiết quan trọng. Mục tiêu là phát triển các phương pháp khử nhiễu hiệu quả hơn. Các phương pháp này cần bảo toàn biên ảnh, cải thiện độ rõ nét. Đồng thời, chúng phải giảm thiểu nhiễu đốm một cách đáng kể.

1.1. Tổng quan phương trình đạo hàm riêng

Phương trình đạo hàm riêng (PDE) là một phương trình toán học. Nó chứa các hàm số không rõ và các đạo hàm riêng của chúng. Trong xử lý ảnh, PDE được sử dụng để mô tả sự biến đổi của cường độ điểm ảnh. Các mô hình PDE có thể là tuyến tính hoặc phi tuyến. Phương trình truyền nhiệt là một ví dụ điển hình của PDE tuyến tính. Nó được sử dụng để làm mịn ảnh. Tuy nhiên, phương trình này có xu hướng làm mờ biên ảnh. Các PDE phi tuyến được phát triển để khắc phục hạn chế này. Chúng cho phép làm mịn ảnh đồng thời bảo toàn biên. Các phương pháp sai phân là cần thiết để giải các PDE này trên máy tính. Việc rời rạc hóa phương trình PDE giúp biến chúng thành các hệ phương trình đại số. Điều này cho phép tính toán và ứng dụng thực tế.

1.2. Nhiễu đốm trong ảnh siêu âm y tế

Ảnh siêu âm y tế mang lại thông tin chẩn đoán quý giá. Tuy nhiên, chúng thường bị ảnh hưởng bởi nhiễu đốm. Nhiễu đốm là một dạng nhiễu hạt, ngẫu nhiên. Nó xuất hiện do sự giao thoa của các sóng âm phản xạ. Đặc tính thống kê của đốm thường tuân theo phân bố Gamma hoặc Rayleigh. Nhiễu này làm giảm độ tương phản và chi tiết của ảnh. Điều này gây khó khăn trong việc phân biệt cấu trúc mô. Khử nhiễu đốm là một bước tiền xử lý thiết yếu. Nó cải thiện chất lượng ảnh siêu âm. Mục tiêu là làm mịn các vùng đồng nhất. Đồng thời, các biên và chi tiết quan trọng phải được bảo toàn. Hiệu quả của thuật toán khử nhiễu được đánh giá nghiêm ngặt. Chỉ số PSNR và SSIM thường được dùng để đo lường.

1.3. Các mô hình khử nhiễu ảnh dựa trên PDE

Nhiều mô hình PDE đã được đề xuất cho khử nhiễu ảnh. Mô hình khuếch tán phi tuyến Perona-Malik là một trong những tiên phong. Nó sử dụng hàm khuếch tán phụ thuộc vào gradient ảnh. Mục đích là làm mịn vùng phẳng và dừng khuếch tán tại biên. Tuy nhiên, mô hình Perona-Malik có thể gặp vấn đề về tính ổn định. Các mô hình sau đó đã được cải tiến. Chúng bao gồm các mô hình khuếch tán phi tuyến chỉnh hóa. Hoặc các mô hình tăng cường biên ảnh (EED). Các mô hình này cố gắng cải thiện khả năng bảo toàn biên. Đồng thời chúng phải duy trì hiệu quả khử nhiễu. Luận án xem xét các ưu nhược điểm của các phương pháp này. Từ đó, nó đặt nền tảng cho việc đề xuất các mô hình mới. Các mô hình này phải giải quyết tốt hơn thách thức của nhiễu đốm.

II.Xây dựng mô hình khử nhiễu đốm và bảo toàn biên ảnh

Việc phát triển các mô hình khử nhiễu đốm hiệu quả là trọng tâm của luận án. Các mô hình này cần giải quyết các hạn chế của phương pháp hiện có. Đặc biệt, chúng phải khắc phục nhược điểm của hàm dừng biên trong các mô hình trước. Một hàm dừng biên hiệu quả cần phải linh hoạt. Nó cần thích ứng tốt với các mức độ nhiễu khác nhau. Đồng thời, nó phải phân biệt rõ ràng giữa nhiễu và biên ảnh. Luận án đề xuất một hàm dừng biên động mới. Hàm này có khả năng điều chỉnh theo đặc tính cục bộ của ảnh. Nó giúp tối ưu hóa quá trình khuếch tán phi tuyến. Mục tiêu là làm mịn các vùng nhiễu đồng nhất. Trong khi đó, các chi tiết và biên ảnh được giữ lại sắc nét. Mô hình biến phân được sử dụng làm cơ sở toán học. Nó cho phép xây dựng một thuật toán khử nhiễu mạnh mẽ. Luận án trình bày chi tiết phương trình của mô hình đề xuất. Nó cũng mô tả cụ thể tiến trình khuếch tán.

2.1. Phân tích hàm dừng biên hiện có

Các mô hình khử nhiễu dựa trên PDE thường sử dụng hàm dừng biên. Hàm này kiểm soát cường độ khuếch tán. Nó giúp làm mịn ảnh ở vùng phẳng và giảm làm mờ tại biên. Tuy nhiên, các hàm dừng biên truyền thống có nhiều hạn chế. Một số hàm quá nhạy với nhiễu. Điều này có thể dẫn đến việc dừng khuếch tán không chính xác. Hoặc làm xuất hiện các biên giả. Các hàm khác lại quá trơn. Chúng không đủ mạnh để bảo toàn biên thực sự. Việc lựa chọn ngưỡng cho hàm dừng biên cũng là một thách thức. Ngưỡng cố định thường không tối ưu cho tất cả các loại ảnh. Đặc biệt là với nhiễu đốm, các hàm này có thể thất bại trong việc phân biệt hiệu quả. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng làm mịn ảnh.

2.2. Đề xuất hàm dừng biên động hiệu quả

Luận án giới thiệu một hàm dừng biên động mới. Hàm này được thiết kế để khắc phục các nhược điểm của hàm truyền thống. Đặc điểm chính là khả năng điều chỉnh ngưỡng một cách linh hoạt. Sự điều chỉnh này dựa trên thông tin cục bộ của ảnh. Hàm dừng biên động thích nghi tốt hơn với đặc tính của nhiễu đốm. Nó cho phép khuếch tán mạnh hơn ở vùng đồng nhất. Đồng thời, nó duy trì khuếch tán yếu hoặc dừng hẳn tại các biên thực sự. Điều này giúp bảo toàn chi tiết ảnh tốt hơn. Hiệu quả của hàm được thể hiện qua các mô hình biến phân. Nó đóng vai trò quan trọng trong thuật toán khử nhiễu mới.

2.3. Mô hình khử nhiễu đốm với hàm mới

Mô hình khử nhiễu đốm mới được xây dựng dựa trên hàm dừng biên động. Phương trình của mô hình là một phương trình khuếch tán phi tuyến. Nó điều khiển quá trình làm mịn ảnh. Mô hình tập trung vào việc xử lý nhiễu đốm đặc trưng của ảnh siêu âm. Quá trình khuếch tán được mô tả chi tiết. Nó bắt đầu bằng việc lọc nhiễu ở các vùng đồng nhất. Sau đó, mô hình chuyển sang bảo toàn biên ảnh. Các biên được nhận dạng và khuếch tán được giảm thiểu tối đa. Điều này đảm bảo các thông tin quan trọng không bị mất. Mô hình này được kỳ vọng mang lại kết quả làm mịn ảnh tốt hơn. Nó cung cấp sự cân bằng giữa khử nhiễu và bảo toàn chi tiết.

III.Triển khai thuật toán và đánh giá mô hình khử nhiễu ảnh

Sau khi xây dựng mô hình lý thuyết, việc triển khai thuật toán là bước tiếp theo. Điều này bao gồm rời rạc hóa các phương trình đạo hàm riêng. Mục đích là để chúng có thể được giải bằng máy tính. Phương pháp sai phân được sử dụng để chuyển đổi các phương trình liên tục thành các hệ phương trình rời rạc. Việc rời rạc hóa phải đảm bảo tính ổn định và chính xác. Luận án trình bày chi tiết quá trình rời rạc hóa theo không gian và thời gian. Kích thước bước thời gian và sai số xấp xỉ cũng được phân tích kỹ lưỡng. Sau đó, một thuật toán khử nhiễu hoàn chỉnh được phát triển. Độ phức tạp tính toán của thuật toán cũng được đánh giá. Cuối cùng, các thực nghiệm được tiến hành. Chúng sử dụng tập dữ liệu ảnh siêu âm y tế thực tế. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng ảnh được áp dụng. Kết quả thực nghiệm minh chứng cho hiệu quả của mô hình đề xuất. Mô hình này mang lại khả năng làm mịn ảnh và bảo toàn biên tốt.

3.1. Rời rạc hóa phương trình khuếch tán

Để giải phương trình khuếch tán phi tuyến trên máy tính, cần thực hiện rời rạc hóa. Quá trình này bao gồm việc xấp xỉ các đạo hàm riêng bằng các sai phân hữu hạn. Rời rạc hóa theo không gian chuyển đổi đạo hàm không gian. Rời rạc hóa theo thời gian áp dụng cho đạo hàm thời gian. Luận án trình bày lược đồ sai phân cụ thể. Lược đồ này phải đảm bảo tính ổn định số học. Đồng thời, nó cần duy trì độ chính xác cao. Phân tích sự ổn định sai số của xấp xỉ sai phân là rất quan trọng. Điều này đảm bảo rằng các lỗi tích lũy không làm hỏng kết quả. Kích thước bước thời gian cũng được xác định cẩn thận. Mục đích là để cân bằng giữa tốc độ tính toán và độ ổn định.

3.2. Thiết kế thuật toán và tính toán

Dựa trên các phương trình rời rạc hóa, một thuật toán khử nhiễu được xây dựng. Thuật toán này mô tả các bước xử lý ảnh chi tiết. Bao gồm khởi tạo, lặp lại các bước khuếch tán, và cập nhật ảnh. Mỗi bước lặp áp dụng các phương trình khuếch tán phi tuyến. Mục đích là để làm mịn nhiễu và bảo toàn biên. Độ phức tạp tính toán của thuật toán được phân tích. Điều này bao gồm số lượng phép toán cần thiết. Nó cũng xem xét tài nguyên bộ nhớ tiêu thụ. Mục tiêu là phát triển một thuật toán hiệu quả. Nó phải khả thi cho các ứng dụng thực tế. Thuật toán phải cân bằng giữa chất lượng khử nhiễu và tốc độ xử lý.

3.3. Kết quả thực nghiệm khử nhiễu đốm

Các thực nghiệm được tiến hành để đánh giá hiệu quả của mô hình đề xuất. Tập dữ liệu ảnh siêu âm y tế được sử dụng làm đầu vào. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng ảnh bao gồm PSNR (Peak Signal-to-Noise Ratio) và SSIM (Structural Similarity Index). Những chỉ số này đo lường mức độ giảm nhiễu và bảo toàn cấu trúc ảnh. Kết quả thực nghiệm chứng minh khả năng làm mịn ảnh của mô hình. Nhiễu đốm được giảm thiểu đáng kể. Đồng thời, các biên và chi tiết quan trọng được bảo toàn tốt hơn. So sánh với các phương pháp hiện có, mô hình mới cho thấy ưu điểm. Nó cải thiện chất lượng ảnh siêu âm. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán y tế.

IV.Ứng dụng khuếch tán phi tuyến và tensor cấu trúc ảnh

Ngoài các mô hình khuếch tán phi tuyến đã biết, luận án khám phá thêm. Nó đề xuất một mô hình tiên tiến hơn. Mô hình này kết hợp khuếch tán phi tuyến với tensor cấu trúc. Mục đích là để đạt được khả năng làm mịn ảnh và tăng cường biên vượt trội. Tensor cấu trúc cung cấp thông tin hướng và độ mạnh của biên ảnh. Việc sử dụng tensor cấu trúc cho phép khuếch tán dị hướng. Tức là, khuếch tán diễn ra mạnh hơn dọc theo biên và yếu hơn vuông góc với biên. Điều này giúp bảo toàn hình dạng và chi tiết của các cấu trúc. Đặc biệt, nó hữu ích trong việc xử lý các vùng có cấu trúc phức tạp. Phương trình khuếch tán phi tuyến bất đẳng hướng được khai triển. Nó tích hợp thông tin từ tensor cấu trúc. Quá trình rời rạc hóa cũng được thực hiện cho mô hình này. Các thực nghiệm đánh giá hiệu quả của mô hình trong khử nhiễu đốm và tăng cường biên ảnh.

4.1. Khái niệm khuếch tán phi tuyến bất đẳng hướng

Khuếch tán phi tuyến bất đẳng hướng là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó được dùng để làm mịn ảnh. Khác với khuếch tán đẳng hướng làm mịn đều mọi hướng, khuếch tán bất đẳng hướng có chọn lọc. Nó ưu tiên làm mịn các vùng phẳng. Đồng thời, nó bảo toàn các biên ảnh. Điều này đạt được bằng cách điều chỉnh hệ số khuếch tán theo hướng. Hệ số này nhỏ tại các biên và lớn ở vùng đồng nhất. Phương pháp này dựa trên nguyên lý khuếch tán dị hướng. Nó giúp duy trì các đặc điểm quan trọng của ảnh. Các mô hình này được phát triển để cải thiện chất lượng ảnh. Đặc biệt là trong các ứng dụng cần độ chính xác cao về biên.

4.2. Mô hình khuếch tán kết hợp tensor cấu trúc

Luận án đề xuất một mô hình khuếch tán phi tuyến mới. Mô hình này tích hợp tensor cấu trúc. Tensor cấu trúc là một công cụ toán học. Nó biểu diễn thông tin về hướng và độ mạnh của biên ảnh. Bằng cách sử dụng tensor cấu trúc, phương trình khuếch tán được điều chỉnh. Nó khuếch tán theo hướng ít thay đổi. Đồng thời, nó giảm khuếch tán theo hướng thay đổi nhiều. Điều này giúp tăng cường biên ảnh một cách hiệu quả. Phương trình khuếch tán phi tuyến bất đẳng hướng được xây dựng. Nó khai triển trực tiếp thông tin từ tensor cấu trúc. Sự kết hợp này mang lại khả năng làm mịn ảnh vượt trội. Nó đồng thời tăng cường rõ nét các chi tiết cấu trúc.

4.3. Đánh giá thực nghiệm làm mịn ảnh biên

Mô hình khuếch tán phi tuyến và tensor cấu trúc được đánh giá thực nghiệm. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng ảnh được sử dụng. Chúng bao gồm PSNR, SSIM và các chỉ số liên quan đến bảo toàn biên. Kết quả thực nghiệm cho thấy mô hình này cải thiện đáng kể chất lượng ảnh. Đặc biệt, nó có khả năng làm mịn nhiễu đốm hiệu quả. Đồng thời, nó tăng cường độ rõ nét của biên ảnh. Điều này rất quan trọng trong các ảnh y tế. Nơi mà việc phân biệt các cấu trúc là tối quan trọng. So sánh với các phương pháp khác, mô hình này thể hiện ưu điểm. Nó cung cấp một giải pháp mạnh mẽ cho khử nhiễu và tăng cường ảnh.

V.Đánh giá tổng thể hiệu quả khử nhiễu PTĐHR trong ảnh y tế

Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của phương trình đạo hàm riêng (PDE). PDE là công cụ mạnh mẽ trong khử nhiễu đốm của ảnh siêu âm y tế. Luận án đã đóng góp vào lĩnh vực xử lý ảnh. Nó phát triển các mô hình mới và cải tiến các thuật toán hiện có. Các mô hình dựa trên khuếch tán phi tuyến và tensor cấu trúc đã được trình bày. Chúng mang lại khả năng làm mịn ảnh vượt trội. Đồng thời, chúng bảo toàn và tăng cường biên ảnh hiệu quả. Các thực nghiệm đã xác nhận tính ưu việt của các phương pháp đề xuất. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về chất lượng ảnh siêu âm. Điều này trực tiếp hỗ trợ các ứng dụng chẩn đoán y tế. Nghiên cứu cũng mở ra các hướng phát triển mới. Nó khám phá tiềm năng của PDE trong các vấn đề xử lý ảnh phức tạp hơn.

5.1. Tổng kết đóng góp chính của nghiên cứu

Luận án đã đạt được nhiều đóng góp quan trọng. Nó đề xuất hàm dừng biên động mới cho khử nhiễu đốm. Hàm này cải thiện khả năng phân biệt giữa nhiễu và biên ảnh. Một mô hình khuếch tán phi tuyến mới được phát triển. Mô hình này tích hợp tensor cấu trúc. Nó tăng cường hiệu quả làm mịn ảnh và bảo toàn biên. Các thuật toán rời rạc hóa và tính toán được trình bày chi tiết. Chúng đảm bảo tính ổn định và khả thi của các mô hình. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh tính hiệu quả của các mô hình. Đặc biệt trong việc xử lý nhiễu đốm của ảnh siêu âm y tế. Các đóng góp này mang lại giá trị thực tiễn. Chúng cải thiện chất lượng ảnh chẩn đoán.

5.2. Hiệu quả của PDE trong xử lý ảnh siêu âm

Phương trình đạo hàm riêng (PDE) đã được chứng minh là rất hiệu quả. Nó giải quyết vấn đề nhiễu đốm trong ảnh siêu âm. Các mô hình dựa trên PDE có khả năng làm mịn ảnh chọn lọc. Chúng giảm nhiễu mà không làm mất thông tin quan trọng. Khác với các phương pháp lọc truyền thống, PDE có thể bảo toàn biên ảnh. Điều này rất quan trọng đối với chẩn đoán y tế. Khả năng mô hình hóa sự khuếch tán một cách linh hoạt là một ưu điểm. Nó cho phép điều chỉnh quá trình làm mịn theo đặc điểm cục bộ của ảnh. Nghiên cứu này củng cố vị thế của PDE. Nó là một công cụ không thể thiếu trong lĩnh vực xử lý ảnh y tế.

5.3. Hướng phát triển và ứng dụng thực tế

Các kết quả của luận án mở ra nhiều hướng phát triển. Nghiên cứu có thể mở rộng để xử lý các loại nhiễu khác. Hoặc nó có thể áp dụng cho các loại ảnh y tế khác. Việc tối ưu hóa các tham số của mô hình là một lĩnh vực tiềm năng. Phát triển các thuật toán nhanh hơn cũng là mục tiêu tiếp theo. Mục tiêu là để ứng dụng trong các hệ thống thời gian thực. Các mô hình PDE có thể được tích hợp vào phần mềm xử lý ảnh y tế. Chúng hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán chính xác hơn. Ứng dụng thực tế của công trình này rất rộng. Nó góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Sử dụng phương trình đạo hàm riêng trong khử nhiễu đốm của ảnh siêu âm y tế luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (126 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGUYỄN HẢI HÀ SỬ DỤNG PHƯƠNG TRÌNH ĐẠO HÀM RIÊNG TRONG KHỬ NHIỄU ĐỐM CỦA ẢNH SIÊU ÂM Y TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC HÀ NỘI – 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGUYỄN HẢI HÀ SỬ DỤNG PHƯƠNG TRÌNH ĐẠO HÀM RIÊNG TRONG KHỬ NHIỄU ĐỐM CỦA ẢNH SIÊU ÂM Y TẾ Chuyên ngành: BẢO ĐẢM TOÁN HỌC CHO MÁY TÍNH VÀ HỆ THỐNG TÍNH TOÁN Mã số: 62 46 35 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. PHẠM TRẦN NHU 2. ĐINH DŨNG HÀ NỘI – 2014 MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Danh mục các ký hiệu chính iii Danh mục chữ viết tắt v Danh mục các bảng vi Danh mục các hình vẽ vii Danh mục các biểu đồ ix MỞ ĐẦU 1 Chương 1 KIẾN THỨC PHỤ TRỢ VÀ TỔNG QUAN VỀ CÁC PHƯƠNG PHÁP LỌC NHIỄU, BẢO TOÀN VÀ TĂNG CƯỜNG ẢNH DỰA VÀO PHƯƠNG TRÌNH ĐẠO HÀM RIÊNG (PTĐHR) 1.1 Khái quát về phương trình đạo hàm riêng 9 1.1 Giới thiệu chung 9 1.2 Phân loại phương trình đạo hàm riêng cấp hai với hai biến độc 10 lập 1.2 Phương trình truyền nhiệt (khuếch tán nhiệt) 10 1.3 Phương pháp sai phân 13 1.4 Khuếch tán tuyến tính Gauss 16 1.5 Biểu diễn theo không gian-thang (scale-space) 19 1.6 Đặc điểm của ảnh siêu âm y tế 20 1.1 Nhiễu trong ảnh siêu âm y tế 22 1.2 Đặc tính thống kê của đốm 25 1.7 Gradient của hàm ảnh u 26 1.8 Mô hình làm trơn nhiễu và bảo toàn, tăng cường biên ảnh dựa 26 vào phương pháp phương trình đạo hàm riêng 1.1 Mô hình khuếch tán phi tuyến Perona-Malik 27 1.2 Mô hình khuếch tán phi tuyến chỉnh hóa 29 1.3 Mô hình khuếch tán phi tuyến làm trơn và phát hiện biên ảnh 31 1.4 Mô hình khuếch tán tăng cường biên ảnh (EED) 32 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 34 Chương 2 MÔ HÌNH KHỬ NHIỄU VÀ BẢO TOÀN BIÊN ẢNH 2.1 Ưu điểm và hạn chế của hàm dừng biên g PM 1 Ñu 35 2.2 Đề xuất hàm dừng biên động 38 2.3 Đề xuất mô hình khử nhiễu và bảo toàn biên ảnh với hàm dừng 40 biên động 2.1 Phương trình của mô hình đề xuất 40 2.2 Khuếch tán phi tuyến dùng hàm dừng biên động 42 2.4 Mô tả tiến trình khuếch tán phi tuyến trong mô hình đề xuất 46 2.1 Lọc nhiễu đốm vùng đồng nhất của ảnh 47 2.2 Bảo toàn biên ảnh 47 2.3 Đánh giá mô hình khử nhiễu-bảo toàn biên ảnh 48 2.5 Rời rạc hóa phương trình của mô hình khử nhiễu và bảo toàn 49 biên ảnh với hàm dừng biên động 2.1 Rời rạc hóa phương trình khuếch tán phi tuyến (2.4) theo 50 không gian 2.2 Rời rạc hóa lược đồ sai phân (2.12) theo thời gian 52 2.3 Sai số xấp xỉ sai phân đối với phương trình khuếch tán phi 54 tuyến (2.4 Kích thước bước thời gian của lược đồ sai phân hiện (2.5 Sự ổn định sai số của xấp xỉ sai phân đối với phương trình 55 khuếch tán phi tuyến (2.6 Thuật toán và độ phức tạp tính toán của mô khử nhiễu và bảo 57 toàn biên ảnh 2.6 Thực nghiệm khử nhiễu và bảo toàn biên ảnh 58 2.1 Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng ảnh 58 2.2 Tập dữ liệu ảnh sử dụng trong thực nghiệm 59 2.3 Kết quả thực nghiệm khử nhiễu-bảo toàn biên ảnh 59 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 66 Chương 3 MÔ HÌNH KHUẾCH TÁN PHI TUYẾN VÀ TENSOR CẤU TRÚC 3.1 Khuếch tán phi tuyến đẳng hướng chỉnh hóa kết hợp hàm dịch 68 chuyển đường cong trung bình 3.2 Đề xuất mô hình khuếch tán phi tuyến và tensor cấu trúc 69 3.1 Phương trình khuếch tán phi tuyến bất đẳng hướng 70 3.2 Chọn hàm khuếch tán 71 3.3 Khuếch tán phi tuyến bất đẳng hướng dùng hàm khuếch tán 73 (3.4 Khai triển phương trình khuếch tán phi tuyến bất đẳng hướng 76 (3.4) theo tensor cấu trúc 3.3 Rời rạc phương trình của mô hình khuếch tán phi tuyến và 82 tensor cấu trúc 3.1 Rời rạc hóa phương trình (3.8) theo không gian 82 3.2 Rời rạc hóa lược đồ sai phân (3.10) theo thời gian 84 3.3 Lược đồ sai phân bán ẩn (semi implicit) 84 3.4 Kích thước bước thời gian và sự ổn định của của xấp xỉ sai 87 phân đối với phương trình khuếch tán phi tuyến và tensor cấu trúc 3.5 Thuật toán và độ phức tạp tính toán của mô hình khuếch tán 90 phi tuyến và tensor cấu trúc 3.4 Thực nghiệm khử nhiễu, tăng cường biên ảnh 92 3.1 Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng ảnh 92 3.2 Tập dữ liệu ảnh sử dụng trong thực nghiệm 92 3.3 Kết quả thực nghiệm khử nhiễu đốm và tăng cường biên ảnh 92 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 101 KẾT LUẬN CHUNG 103 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 105 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 106 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả nghiên cứu trong luận án là là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của TSKH. Phạm Trần Nhu và GS.

Các kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực, chưa từng được công bố trong các công trình khoa học nào khác Tôi xin chịu trách nhiệm về những lời cam đoan trên. Hà Nội, ngày 26 tháng 3 năm 2014 Tác giả Nguyễn Hải Hà ii LỜI CẢM ƠN Luận án “Sử dụng phương trình đạo hàm riêng trong khử nhiễu đốm của ảnh siêu âm y tế” được thực hiện và hoàn thành tại Viện Công nghệ- Thông tin, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt nam. Kết quả nghiên cứu đạt được trong luận án là nhờ sự định hướng và chỉ dẫn tận tình của TSKH. Phạm Trần Nhu và GS.

Phương pháp tư duy khoa học mà các Thày truyền thụ đã giúp cho tác giả có được phương pháp nghiên cứu lý thuyết ứng dụng trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin gửi lời tri ân tới các Thày về sự quan tâm, giúp đỡ vô giá này. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Đặng Quang Á, PGS.

Đào Thanh Tĩnh, TS. Nguyễn Đức Dũng, TS. Nguyễn Công Điều đã góp ý, nhận xét về chuyên môn giúp cho luận án được cải tiến nhiều trong nội dung. Trân trọng cảm ơn các Thày, Cô của Viện Công nghệ-Thông tin đã hỗ trợ và cho tác giả một môi trường học tập, nghiên cứu khoa học tốt nhất tại Viện.

Chân thành cảm ơn sự khích lệ, động viên và hợp tác của các anh, chị, đồng nghiệp trong ngành Trang thiết bị y tế đã giúp tác giả nhận thức đầy đủ mối quan hệ tương hỗ giữa nghiên cứu khoa học và thực tiễn của ngành. Xin cảm ơn Ban Giám hiệu trường Cao đẳng Kỹ thuật Thiết bị y tế đã tạo cơ hội thuận lợi cho tác giả trong thời gian làm nghiên cứu sinh. Cuối cùng tác giả dành tặng luận án này cho những người thân trong gia đình, những người luôn chăm lo cuộc sống thường nhật của gia đình để tác giả có đủ nghị lực hoàn thành luận án. Hà nội, ngày 26 tháng 3 năm 2014 NCS.

Nguyễn Hải Hà iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU CHÍNH c Hằng số D T2D Tensor khuếch tán e ,e Vector riêng của tensor khuếch tán D(T2D) Hàm Gauss với độ lệch chuẩn σ Hàm dừng biên Perona-Malik g act Ñu Hàm dừng biên động 2 h Ñu Hàm khuếch tán J 0 ( Ñu ) Tensor cấu trúc K Ngưỡng tương phản của hàm dừng biên/hàm khuếch tán s Ký hiệu của Tt Toán tử không gian-thang (scale space) T2D Tensor cấu trúc cuả ảnh hai chiều u ( x, y ) Hàm ảnh u theo hai biến không gian x,y u0 ( x , y ) Hàm ảnh u tại t=0 s Hệ số có giá trị bằng nghịch đảo của g Ñu 1, 2 Giá trị riêng của ma trận A Dx = h1; Dy = h2 Kích thước bước lưới không gian rời rạc Kích thước bước thời gian rời rạc iv Gradient của hàm ảnh u Du Toán tử Laplace theo biến không gian , Hệ tọa độ cục bộ , là chuyển đổi của hệ tọa độ Decac Chỉ tiêu ổn định Von Neumann cho rời rạc hóa phương trình parabol a, Nhiễu cộng, nhiễu nhân 1, 2 Giá trị riêng của ma trận A* và của tensor khuếch tán D T2D Giá trị riêng của tensor khuếch tán D 1, 2 Giá trị riêng của tensor J ( u ) 1, 2 Vector riêng của tensor J ( u ) Độ lệch chuẩn của hàm Gauss kernel Hướng quan sát với x 1, 2 Giá trị riêng của tensor cấu trúc T2D Tập mở giới nội trong R n (miền ảnh) G Không gian thang xám của ảnh F Toán tử biến đổi Fourier Tập các điểm biên của W (Đường biên miền W của ảnh) 0,T Giới hạn thời gian khuếch tán trên ảnh R2 Không gian Euclid thực 2 chiều v ( ) Không gian hàm giá trị thực, khả vi k lần Tích vô hướng Euclid trên R 2. Chuẩn không gian tuyến tính thực DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 1D, 2D Một chiều, hai chiều (Dimension) ACR Hội X quang Mỹ (American College of Radiology), AIUM Viện Siêu âm y học Mỹ (American Institute of Ultrasound in Medicine) CT Cắt lớp vi tính (Computed Tomography) DFT Biến đổi Fourier rời rạc (Discrete Fourier transform) EED Khuếch tán tăng cường biên (Edge-Enhancing Diffusion) FFS Mẫu đốm toàn vùng (fully formed speckle) ICOV Hệ số biến đổi tức thời (Instantaneous Coefficient of Variation) IDFT Biến đổi ngược Fourier rời rạc (Inverse Discrete Fourier transform) IT Lab-MUSC IT Lab at the Medical University of South Carolina MRI Ảnh cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging) MSE Sai số bình phương trung bình (Mean squared error) PC Personal Computer vi PDE Phương trình đạo hàm riêng (Partial Differential Equations) PDF Hàm mật độ phân phối xác suất (Probability Density Function) Pixel Điểm ảnh (Picture Element) PSNR Đỉnh tỷ số tín hiệu/nhiễu (Peak Signal-to-Noise Ratio) SA Siêu âm SND Mật độ lượng tán xạ (Scatterer Number Density) SNR Tỷ số tín hiệu/nhiễu (Signal-to-Noise Ratio) SRAD Khuếch tán bất đăng hướng giảm đốm (Speckle Reducing Anisotropic Diffusion) DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1 Độ phức tạp tính toán của thuật toán khử nhiễu và 58 bảo toàn biên ảnh Bảng 2.2 Chỉ tiêu MSE, PSNR và SNR biến đổi theo tham 62 số ngưỡng K Bảng 2.3 Đánh giá chất lượng ảnh siêu âm đài bể thận xử lý 63 bằng KTTT, P-M, GN-BTBA Bảng 2.4 Độ phức tạp tính toán của KTTT, P-M và GN- 64 BTBA Bảng 2.5 Kết quả hậu xử lý ảnh siêu âm thu nhận trực tiếp 66 từ hệ thống Context Vision bằng các mô hình KTTT, P-M, KN-BTBA vii Bảng 3.1 Độ phức tạp tính toán của thuật toán mô hình 91 khuếch tán phi tuyến và tensor cấu trúc Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hải Hà (2014). Sử dụng phương trình đạo hàm riêng trong khử nhiễu đốm của ả [Luận án tiến sĩ, Viện Công nghệ Thông tin - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/su-dung-phuong-trinh-dao-ham-rieng-trong-khu-nhieu-dom-cua-anh-sieu-am-y-te

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sử dụng phương trình đạo hàm riêng trong khử nhiễu đốm của ả" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu ứng dụng phương trình đạo hàm riêng (PDE) trong việc loại bỏ nhiễu đốm hiệu quả từ ảnh. Nâng cao chất lượng hình ảnh với thuật toán tiên tiến.

Luận án "Sử dụng phương trình đạo hàm riêng trong khử nhiễu đốm của ả" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Công nghệ Thông tin - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Sử dụng phương trình đạo hàm riêng trong khử nhiễu đốm của ả" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sử dụng phương trình đạo hàm riêng trong khử nhiễu đốm của ả" thuộc chuyên ngành Bảo đảm toán học cho máy tính và hệ thống tính toán. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Sử dụng phương trình đạo hàm riêng trong khử nhiễu đốm của ả" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sử dụng phương trình đạo hàm riêng trong khử nhiễu đốm của ả" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sử dụng phương trình đạo hàm riêng trong khử nhiễu đốm của ả" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter