Nghiên cứu sự ảnh hưởng của mức xếp hạng quản trị công ty đến hiệu quả tài chính
Luận án: Nghiên cứu sự ảnh hưởng của mức xếp hạng quản trị công ty đến hiệu quả tài chính của công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán tp hcm la tiến sĩ.
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ảnh hưởng của xếp hạng quản trị công ty đến hiệu suất tài chính
- Số trang:
- 138 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Trần Nhân Phúc
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ảnh hưởng của xếp hạng quản trị công ty đến hiệu suất tài chính
Tài liệu này nghiên cứu mối quan hệ giữa mức xếp hạng quản trị công ty và hiệu quả tài chính của các công ty niêm yết. Quản trị công ty đóng vai trò nền tảng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Thực tiễn cho thấy quản trị công ty chất lượng cao tạo ra lợi thế cạnh tranh. Nó giúp doanh nghiệp phát triển bền vững. Nâng cao chất lượng quản trị công ty là mục tiêu chiến lược. Điều này giúp tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp. Thực trạng quản trị công ty tại Việt Nam có nhiều đặc điểm riêng. Nghiên cứu đánh giá tình hình này. Nó xem xét các khía cạnh khác nhau. Chất lượng quản trị công ty thể hiện qua mức xếp hạng. Mức xếp hạng này phản ánh sự minh bạch doanh nghiệp. Nó cũng chỉ ra mức độ bảo vệ quyền cổ đông. Một hệ thống quản trị tốt giảm thiểu rủi ro doanh nghiệp. Nó tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Điều này quan trọng cho việc thu hút đầu tư. Mục tiêu chính của nghiên cứu này là phân tích ảnh hưởng của mức xếp hạng quản trị công ty. Cụ thể, nó xem xét ảnh hưởng lên hiệu quả tài chính. Các chỉ số như ROA, ROE, Tobin's Q, và PBV được sử dụng. Nghiên cứu cũng phát triển các giả thuyết. Nó xây dựng mô hình để kiểm định mối quan hệ này. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các công ty niêm yết trên SGDCK TP.HCM. Luận án mang lại đóng góp mới. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho thị trường Việt Nam.
1.1. Vai trò quản trị công ty và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp
Quản trị công ty là cốt lõi cho sự thành công. Nó định hình cách công ty vận hành. Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp phụ thuộc vào chất lượng quản trị. Một hệ thống quản trị công ty vững chắc tạo ra sự ổn định. Nó cũng thúc đẩy tăng trưởng. Chất lượng quản trị công ty cao tăng cường sự tin cậy. Điều này là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Nó cũng góp phần vào việc tạo ra giá trị doanh nghiệp cho cổ đông.
1.2. Thực trạng và ý nghĩa của chất lượng quản trị công ty
Thực trạng quản trị công ty tại Việt Nam đang được cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Chất lượng quản trị công ty có ý nghĩa quan trọng. Nó ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư. Mức xếp hạng quản trị doanh nghiệp phản ánh mức độ tuân thủ. Nó cũng thể hiện các tiêu chuẩn quốc tế. Quản trị công ty hiệu quả giúp giảm rủi ro doanh nghiệp. Nó tạo môi trường kinh doanh minh bạch doanh nghiệp. Điều này thu hút đầu tư cả trong và ngoài nước.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu về giá trị doanh nghiệp
Mục tiêu nghiên cứu là làm rõ ảnh hưởng của quản trị công ty. Luận án phân tích mức độ tác động của xếp hạng quản trị công ty. Nó tập trung vào hiệu suất tài chính của doanh nghiệp. Các chỉ số cụ thể như ROA, ROE, Tobin's Q, PBV được dùng. Nghiên cứu mong muốn cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Từ đó, đưa ra các hàm ý chính sách. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp. Điều này giúp các công ty niêm yết phát triển mạnh mẽ hơn.
II.Cơ sở lý thuyết và mô hình quản trị công ty ảnh hưởng hiệu quả
Quản trị công ty là hệ thống các nguyên tắc. Nó bao gồm các quy tắc, quy trình và thực tiễn. Hệ thống này được áp dụng để điều hành và kiểm soát công ty. Mục tiêu là đảm bảo hoạt động hiệu quả. Đồng thời, nó bảo vệ lợi ích của các bên liên quan. Các nguyên tắc quản trị công ty quốc tế nhấn mạnh sự minh bạch doanh nghiệp. Chúng đề cao trách nhiệm giải trình. Quản trị tốt tạo niềm tin. Nó giúp công ty giảm chi phí vốn. Khái niệm quản trị công ty có nhiều góc nhìn. Tuy nhiên, mục tiêu chung là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Hiệu suất tài chính của công ty được đo lường bằng nhiều chỉ số. Luận án sử dụng các chỉ số phổ biến. Chúng bao gồm Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) cũng được dùng. Ngoài ra, giá trị thị trường của doanh nghiệp được đánh giá. Các chỉ số như Tobin's Q và PBV (Price-to-Book Value) được áp dụng. Những chỉ số này phản ánh năng lực tạo ra lợi nhuận. Chúng cũng thể hiện khả năng tạo ra giá trị cho cổ đông. Việc lựa chọn các chỉ số này đảm bảo đánh giá toàn diện. Nó bao gồm cả hiệu suất tài chính ngắn hạn và dài hạn. Nghiên cứu phát triển nhiều giả thuyết. Các giả thuyết này kiểm định mối quan hệ giữa mức xếp hạng quản trị công ty và hiệu quả tài chính. Một giả thuyết chính là xếp hạng quản trị công ty cao hơn sẽ dẫn đến hiệu suất tài chính tốt hơn. Ngoài ra, các thành phần cụ thể của quản trị công ty cũng được xem xét. Ví dụ, công bố thông tin và minh bạch doanh nghiệp được giả định có tác động tích cực. Quyền cổ đông được bảo vệ tốt hơn cũng dự kiến cải thiện hiệu quả. Các giả thuyết này tạo cơ sở cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu. Mô hình này sau đó được kiểm định bằng dữ liệu thực tế.
2.1. Định nghĩa và nguyên tắc quản trị công ty minh bạch
Quản trị công ty là khung pháp lý và quy tắc điều hành. Nó đảm bảo công ty hoạt động có trách nhiệm. Các nguyên tắc cốt lõi bao gồm minh bạch doanh nghiệp và công bằng. Sự minh bạch trong quản trị công ty giúp nhà đầu tư tin tưởng. Điều này giảm thiểu rủi ro doanh nghiệp. Các nguyên tắc này hướng tới bảo vệ quyền lợi cổ đông. Đồng thời, nó tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.
2.2. Các tiêu chí đo lường hiệu suất tài chính
Hiệu suất tài chính được đánh giá qua nhiều chỉ số. Các chỉ số này phản ánh hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. ROA và ROE đo lường khả năng sinh lời. Tobin's Q và PBV đánh giá giá trị thị trường. Các tiêu chí này giúp nhà nghiên cứu có cái nhìn toàn diện. Nó bao gồm cả hiệu suất tài chính hiện tại và tiềm năng tăng trưởng. Việc sử dụng đa dạng các chỉ số là cần thiết. Điều này đảm bảo tính khách quan cho kết quả phân tích.
2.3. Phát triển giả thuyết về mối quan hệ giữa xếp hạng quản trị doanh nghiệp và hiệu quả
Luận án xây dựng các giả thuyết nghiên cứu. Chúng kiểm định tác động của xếp hạng quản trị doanh nghiệp. Mối quan hệ giữa chất lượng quản trị công ty và hiệu suất tài chính là trọng tâm. Giả thuyết dự đoán rằng quản trị tốt hơn mang lại kết quả tài chính tốt hơn. Các yếu tố như công bố thông tin và quyền cổ đông được phân tích riêng. Các giả thuyết này là cơ sở để thiết lập mô hình. Mô hình này được dùng để kiểm định thực nghiệm.
III.Phương pháp nghiên cứu định lượng về chất lượng quản trị công ty
Nghiên cứu sử dụng thang đo cụ thể cho mức xếp hạng quản trị công ty. Thang đo này bao gồm nhiều thành phần cấu thành. Các thành phần chính là Hội đồng quản trị và trách nhiệm của họ. Công bố thông tin và tính minh bạch cũng được đánh giá. Quyền của cổ đông là một yếu tố quan trọng khác. Vai trò của các bên liên quan cũng được xem xét. Mỗi thành phần được đo lường bằng các chỉ số chi tiết. Việc này đảm bảo tính khách quan. Nó giúp phản ánh chất lượng quản trị công ty một cách toàn diện. Thang đo này cung cấp dữ liệu đầu vào cho phân tích. Dữ liệu được thu thập từ các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM. Nguồn dữ liệu bao gồm báo cáo tài chính. Báo cáo quản trị công ty cũng được sử dụng. Dữ liệu này được thu thập trong một giai đoạn nhất định. Sau khi thu thập, dữ liệu trải qua quá trình xử lý nghiêm ngặt. Kiểm tra dữ liệu bị thiếu và ngoại lai được thực hiện. Các phương pháp thống kê mô tả được áp dụng. Phân tích tương quan giữa các biến độc lập và biến kiểm soát được tiến hành. Quy trình này đảm bảo tính hợp lệ. Nó cũng đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu là các công ty niêm yết trên SGDCK TP.HCM. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong một khung thời gian cụ thể. Điều này giúp đảm bảo tính đồng nhất của dữ liệu. Việc tập trung vào các công ty niêm yết cung cấp dữ liệu công khai. Nó cũng phản ánh thực trạng của thị trường vốn Việt Nam. Dữ liệu này giúp đánh giá tác động của xếp hạng quản trị doanh nghiệp. Nó liên quan đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp trong bối cảnh cụ thể. Kết quả nghiên cứu có thể có hàm ý cho các nhà quản lý và nhà đầu tư.
3.1. Thang đo mức xếp hạng quản trị công ty và các thành phần
Luận án xây dựng thang đo toàn diện cho mức xếp hạng quản trị công ty. Các thành phần được đánh giá gồm HĐQT, công bố thông tin, quyền cổ đông và vai trò các bên liên quan. Thang đo này định lượng chất lượng quản trị công ty. Nó giúp biến đổi các yếu tố định tính thành định lượng. Từ đó, có thể phân tích mối quan hệ với hiệu suất tài chính một cách chính xác.
3.2. Nguồn dữ liệu và quy trình xử lý dữ liệu
Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo tài chính và báo cáo quản trị công ty. Nguồn từ các công ty niêm yết trên SGDCK TP.HCM. Quy trình xử lý dữ liệu nghiêm ngặt được áp dụng. Nó bao gồm kiểm tra tính hợp lệ và thống kê mô tả. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng dữ liệu. Dữ liệu sạch là cơ sở cho các phân tích hồi quy. Nó giúp khám phá mối quan hệ giữa xếp hạng quản trị doanh nghiệp và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
3.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu công ty niêm yết
Đối tượng nghiên cứu là các công ty niêm yết trên SGDCK TP.HCM. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn cụ thể. Điều này đảm bảo tính tương đồng và khả năng so sánh. Việc tập trung vào công ty niêm yết giúp tiếp cận dữ liệu công khai. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc đánh giá chất lượng quản trị công ty. Kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao cho thị trường chứng khoán Việt Nam.
IV.Kết quả nghiên cứu về xếp hạng quản trị doanh nghiệp và hiệu quả
Các kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội chỉ ra mối quan hệ rõ ràng. Xếp hạng quản trị công ty có ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất tài chính. Cụ thể, mức xếp hạng cao hơn thường đi đôi với ROA và ROE tốt hơn. Điều này chứng minh chất lượng quản trị công ty cải thiện khả năng sinh lời. Nó cũng tác động đến việc tạo ra giá trị cho cổ đông. Kết quả này củng cố tầm quan trọng của quản trị tốt. Nó cho thấy quản trị tốt là yếu tố then chốt cho sự thành công của doanh nghiệp. Một quản trị minh bạch doanh nghiệp giúp giảm thiểu rủi ro doanh nghiệp. Nghiên cứu cũng đi sâu phân tích từng thành phần của quản trị công ty. Mỗi thành phần có mức độ ảnh hưởng khác nhau. Công bố thông tin và minh bạch có tác động đáng kể. Hội đồng quản trị hiệu quả cũng đóng vai trò quan trọng. Quyền cổ đông được bảo vệ tốt góp phần vào hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Điều này cho thấy sự cần thiết của một hệ thống quản trị toàn diện. Không chỉ tổng thể mức xếp hạng mà từng yếu tố cấu thành đều quan trọng. Các yếu tố này cùng nhau xây dựng uy tín công ty. Uy tín này giúp thu hút đầu tư. Kết quả nghiên cứu còn chỉ ra sự khác biệt giữa các nhóm công ty. Cụ thể là nhóm công ty có sở hữu nhà nước và nhóm không có sở hữu nhà nước. Mức độ ảnh hưởng của xếp hạng quản trị công ty có thể khác nhau. Điều này đặt ra những vấn đề riêng cho từng loại hình doanh nghiệp. Các công ty có sở hữu nhà nước có thể có những đặc thù riêng trong quản trị. Phân tích này giúp hiểu sâu hơn về cơ chế tác động. Nó cung cấp góc nhìn toàn diện hơn về quản trị công ty. Việc này giúp các doanh nghiệp giảm rủi ro.
4.1. Phân tích tác động của xếp hạng quản trị công ty đến hiệu suất tài chính
Nghiên cứu sử dụng hồi quy tuyến tính bội. Kết quả cho thấy xếp hạng quản trị công ty tác động tích cực. Nó cải thiện các chỉ số hiệu suất tài chính như ROA, ROE. Điều này xác nhận rằng chất lượng quản trị công ty có ý nghĩa quan trọng. Nó thúc đẩy khả năng sinh lời và tăng trưởng. Xếp hạng quản trị doanh nghiệp cao hơn giúp công ty đạt được hiệu quả tài chính vượt trội.
4.2. Ảnh hưởng của từng thành phần quản trị đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp
Các thành phần của quản trị công ty có ảnh hưởng riêng biệt. Công bố thông tin, minh bạch doanh nghiệp và trách nhiệm HĐQT là rất quan trọng. Quyền cổ đông được bảo vệ cũng góp phần tích cực. Mỗi yếu tố đều quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Kết quả này cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó giúp các nhà quản lý tập trung vào từng khía cạnh quản trị để tối ưu hóa.
4.3. Sự khác biệt theo yếu tố sở hữu nhà nước và rủi ro doanh nghiệp
Nghiên cứu phát hiện sự khác biệt trong tác động. Đặc biệt giữa công ty có và không có sở hữu nhà nước. Các công ty có sở hữu nhà nước có thể có cơ chế quản trị riêng. Điều này ảnh hưởng đến mối liên hệ giữa xếp hạng quản trị công ty và hiệu suất tài chính. Sự khác biệt này có hàm ý quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về rủi ro doanh nghiệp và tiềm năng thu hút đầu tư trong các loại hình công ty khác nhau.
V.Hàm ý chính sách nâng cao chất lượng quản trị công ty
Dựa trên kết quả nghiên cứu, việc tăng cường minh bạch doanh nghiệp là rất cần thiết. Các công ty niêm yết cần cải thiện công bố thông tin. Thông tin phải đầy đủ, kịp thời và chính xác. Điều này bao gồm báo cáo tài chính, thông tin về quản trị. Sự minh bạch cao giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác hơn. Nó giảm bớt thông tin bất đối xứng. Từ đó, uy tín công ty được nâng cao. Việc này tạo điều kiện thuận lợi cho thu hút đầu tư mới. Nó cũng giúp cải thiện giá trị doanh nghiệp về lâu dài. Hội đồng quản trị đóng vai trò chủ chốt trong quản trị công ty. Cần nâng cao năng lực và trách nhiệm của các thành viên. Đảm bảo tính độc lập và đa dạng trong HĐQT. Các thành viên cần có chuyên môn phù hợp. Họ phải thực hiện tốt chức năng giám sát và định hướng chiến lược. HĐQT hiệu quả góp phần xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro doanh nghiệp. Nó cũng thúc đẩy hiệu suất tài chính. Các chính sách đào tạo và bồi dưỡng nên được quan tâm. Bảo vệ quyền lợi của cổ đông là yếu tố cốt lõi của quản trị công ty tốt. Các công ty cần đảm bảo cổ đông được đối xử công bằng. Quyền được tiếp cận thông tin, quyền biểu quyết cần được tôn trọng. Cơ chế giải quyết tranh chấp cần rõ ràng. Việc bảo vệ quyền cổ đông không chỉ tăng cường niềm tin. Nó còn thu hút đầu tư dài hạn. Một môi trường kinh doanh công bằng hỗ trợ tăng trưởng. Nó giúp tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Các quy định pháp lý liên quan cần được thực thi nghiêm túc.
5.1. Tăng cường minh bạch và công bố thông tin để thu hút đầu tư
Các công ty cần cải thiện công bố thông tin. Sự minh bạch doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Nó xây dựng uy tín công ty. Thông tin đầy đủ và kịp thời giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt. Điều này trực tiếp hỗ trợ thu hút đầu tư. Nó cũng góp phần nâng cao giá trị doanh nghiệp. Việc tuân thủ các chuẩn mực công bố thông tin quốc tế là cần thiết.
5.2. Nâng cao vai trò và trách nhiệm của Hội đồng quản trị
Hội đồng quản trị cần hoạt động hiệu quả hơn. Các thành viên phải có năng lực và tính độc lập. Nâng cao trách nhiệm của HĐQT là ưu tiên. Điều này đảm bảo giám sát tốt hoạt động của công ty. HĐQT mạnh mẽ giúp giảm rủi ro doanh nghiệp. Nó thúc đẩy hiệu suất tài chính bền vững. Việc đào tạo và đánh giá định kỳ cho HĐQT là quan trọng.
5.3. Bảo vệ quyền cổ đông và giá trị doanh nghiệp
Bảo vệ quyền cổ đông là nền tảng của quản trị công ty. Công ty cần đảm bảo quyền lợi bình đẳng cho tất cả cổ đông. Quyền biểu quyết và tiếp cận thông tin phải được thực thi. Điều này tăng cường niềm tin nhà đầu tư. Nó góp phần thu hút đầu tư. Việc bảo vệ quyền cổ đông cũng trực tiếp hỗ trợ tăng trưởng giá trị doanh nghiệp. Một môi trường công bằng tạo sự ổn định.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM ______________ TRẦN NHÂN PHÚC Nghiên cứu ảnh hƣởng của mức xếp hạng quản trị công ty đối với hiệu quả tài chính của công ty niêm yết trên SGDCK TP.HCM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh –Năm 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM ______________ TRẦN NHÂN PHÚC Nghiên cứu ảnh hƣởng của mức xếp hạng quản trị công ty đối với hiệu quả tài chính của công ty niêm yết trên SGDCK TP.HCM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 62340102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Văn Dũng TS. Đặng Ngọc Đại Tp.
Hồ Chí Minh –Năm 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những số liệu, dữ liệu và kết quả đƣa ra trong luận án là trung thực và nội dung luận án chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Ngƣời cam đoan Tác giả ii MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở nghiên cứu……………………………………………………………………….
Vai trò và ý nghĩa của quản trị công ty …………………………………………………. Thực trạng quản trị công ty ở Việt Nam ………………………………………………. Đặc điểm quản trị công ty ở Việt Nam …………………………………………………. Tình hình nghiên cứu có liên quan đến luận án ………………………………………… 15 1.
Tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc ………………………………………………………. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc ………………………………………………………. Lý do nghiên cứu………………………………………………………………………. Câu hỏi nghiên cứu và mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu ……………………………………………………………………. Mục tiêu nghiên cứu ……………………………………………………………………. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu ………………………………………………………. Phƣơng pháp nghiên cứu ……………………………………………………………….
Đóng góp mới của luận án………………………………………………………………. Cấu trúc của luận án……………………………………………………………………. 27 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Hiệu quả tài chính của công ty niêm yết.1 Công ty niêm yết .2 Hiệu quả tài chính và tiêu chí đo lƣờng………………………………………………….
Mức xếp hạng quản trị công ty…………………….1 Quản trị công ty ……………………………………. Khái niệm quản trị công ty ……………………………………………………………… 33 2. Các nguyên tắc quản trị công ty ………………………………………………………… 35 2. Mức xếp hạng Quản trị công ty…………………………………………………….
Đánh giá quản trị công ty cấp quốc gia ……………………………………………. Đánh giá quản trị công ty cấp công ty ……………………………………………… 38 2. Mức xếp hạng quản trị công ty và hiệu quả tài chính …………………………………. Thành phần mức xếp hạng quản trị công ty và hiệu quả tài chính …………………….
Đề xuất giả thuyết và mô hình nghiên cứu ……………………………………………. Phát triển các giả thuyết nghiên cứu ……………………………………………………. Mức xếp hạng quản trị công ty và hiệu quả tài chính …………………………………. Thành phần cấu thành mức xếp hạng quản trị công ty và hiệu quả tài chính ………….
Mô hình nghiên cứu ……………………………………………………………………. Mô tả biến phụ thuộc, biến độc lập, biến kiểm soát trong mô hình nghiên cứu ………. Thiết lập phƣơng trình hồi quy …………………………………………………………. 57 CHƢƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU 3.1 Thang đo các khái niệm mức xếp hạng quản trị công ty và các thành phần……….
Thang đo mức xếp hạng quản trị công ty………………………………………………. Thang đo HĐQT và trách nhiệm HĐQT. Thang đo Công bố thông tin và tính minh bạch ……………………………………. Thang đo Quyền cổ đông ………………………………………………………….
Thang đo Vai trò các bên liên quan ………………………………………………. Quy trình nghiên cứu ………………………………………………………………. Thiết kế nghiên cứu ………………………………………. Nghiên cứu định tính ……………………………………………………………….
Nghiên cứu sơ bộ …………………………………………………………………… 64 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 4. Thiết kế nghiên cứu chính thức………………………………………………………… 71 4. Nguồn dữ liệu và phƣơng pháp thu thập ………………………………………………. Phƣơng pháp xử lý dữ liệu …………………………………………………………….
Kết quả nghiên cứu chính thức ………………………………………………………… 78 4. Kiểm tra dữ liệu………………………………………………………………………… 78 4. Thống kê mô tả biến …………………………………………………………………… 78 4. Kiểm định tƣơng quan cặp giữa biến độc lập và các biến kiểm soát……………….
Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội đối với tập dữ liệu tổng thể……………………. Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội đối với ROA …………………………. Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội đối với ROE …………………………. Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội đối với biến TobinQ và PBV ……………….
Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội với thành phần của CG ……………………. Kết quả hồi quy bội theo phân tổ thống kê đối với công ty có yếu tố sở hữu nhà nƣớc và không có sở hữu nhà nƣớc ……………………………………. Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội ROA, ROE, Tobin‟Q, PBV đối với biến CG đối với nhóm công ty có sở hữu nhà nƣớc ………………………………………… 99 4. Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội ROA, ROE, Tobin‟Q, PBV đối với biến CG đối với nhóm công ty không có sở hữu nhà nƣớc ….……………………………… 102 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý NGHIÊN CỨU 5.2 Hàm ý một số chính sách nhằm nâng cao mức xếp hạng quản trị công ty …………….
Đối với CTNY …………………………………………………………………………. Minh bạch và công bố thông tin ………………………………………………………… 108 5. HĐQT và trách nhiệm HĐQT…………………………………………………………… 112 5. Bảo vệ quyền cổ đông ………………………………………………………………….
Vai trò các bên liên quan………………………………………………………………… 120 5. Đối với cơ quan quản lý nhà nƣớc………………………………………………………. Đối Đối với nhà đầu tƣ………………………………………………………………… 123 KẾT LUẬN, HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU VÀ HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO………………………………………………………………………………………………. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN…………………………………………………………………………… 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO………………………………………………………………………….
136 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Các ký hiệu, từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt HĐQT Hội đồng quản trị BGĐ Ban giám đốc TGĐ Tổng Giám đốc BKS Ban kiểm soát CTCP Công ty cổ phần CTNY Công ty niêm yết CTCK Công ty chứng khoán ĐHĐCD Đại hội đồng cổ đông DNNN Doanh nghiệp nhà nƣớc HĐQT Hội đồng quản trị TTCK Thị trƣờng chứng khoán IFC International Finance Tổ chức tài chính quốc tế Corporation OECD Organisation for Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế Economic Co-operation and Development ROA Return On Asset Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản ROE Return On Equity Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ROI Return On Investment Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tƣ SGDCK TP.HCM Ho Chi Minh stock Sở Giao dịch chứng khoán TP. Hồ Chí exchange - Hose Minh UBCKNN Ủy ban chứng khoán nhà nƣớc WB World Bank Ngân hàng thế giới vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1-1: Kết quả đánh giá quản trị công ty tại Việt Nam của WB…………………… 4 Bảng 1-2: Kết quả đánh giá thẻ điểm quản trị công ty tại Việt Nam năm 2009 của IFC. 7 Bảng 1-3: Kết quả đánh giá thẻ điểm quản trị công ty tại Việt Nam năm 2010 của IFC. 8 Bảng 1-4: Kết quả đánh giá thẻ điểm quản trị công ty tại Việt Nam năm 2011 của IFC.
8 Bảng 3-1: Kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo HĐQT và trách nhiệm HĐQT ………. 66 Bảng 3-2: Kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo Công bố thông tin và tính minh bạch … 67 Bảng 3-3: Kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo Quyền cổ đông ………………………. 68 Bảng 3-4: Kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo Vai trò các bên liên quan ……………. 68 Bảng 4-1: Kết quả thống kê mô tả biến ………………………………………………….
78 Bảng 4-2: Ma trận hệ số tƣơng quan ……………………………………………………. 81 Bảng 4-3: Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội đối với ROA trên tập dữ liệu tổng thể… 83 Bảng 4-4: Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội đối với ROE trên tập dữ liệu tổng thể … 86 Bảng 4-5: Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội đối với Tobin‟Q trên tập dữ liệu tổng thể…. 88 Bảng 4-6: Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội đối với PBV trên tập dữ liệu tổng thể…. 89 Bảng 4-7: Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội đối ROA với các thành phần của CG ….
92 Bảng 4-8: Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội đối ROE với các thành phần của CG…… 93 Bảng 4-9: Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội đối Tobin‟Q với các thành phần của CG. 94 Bảng 4-10: Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội đối PBV với các thành phần của CG…. 95 Bảng 4-11: Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội đối với ROA trên tập dữ liệu có SHNN. 99 Bảng 4-12: Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội đối với ROE trên tập dữ liệu có SHNN.
100 Bảng 4-13: Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội đối với Tobin‟Q trên tập dữ liệu có vii SHNN…………………………………………………………………………. 100 Bảng 4-14: Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội đối với PBV trên tập dữ liệu có SHNN…………………………………………………………………………. 101 Bảng 4-15: Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội đối với ROA trên tập dữ liệu không có SHNN…………………………………………………………………………. 102 Bảng 4-16: Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội đối với ROE trên tập dữ liệu không có SHNN………………………………………………………………………… 103 Bảng 4-17: Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội đối với Tobin‟Q trên tập dữ liệu không có SHNN…………………………………………………………………….
103 Bảng 4-18: Kết quả xử lý hồi quy tuyến tính bội đối với PBV trên tập dữ liệu không có SHNN………………………………………………………………………… 104 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2-1: Hệ thống quản trị công ty…………………………………………………… 35 Hình 2-2: Mô hình nghiên cứu của Chong và Lopez …………………………………. 50 Hình 2-3: Mô hình nghiên cứu của Facici và Aybar …………………………………. 51 Hình 2-4: Mô hình nghiên cứu của luận án ……………………………………………. 52 Hình 3-1: Quy trình nghiên cứu ……………………………………………………….
63 Hình 4-1: Đồ thị biểu thị tƣơng quan giữa tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản và mức xếp hạng quản trị công ty đối với tập dữ liệu tổng thể……………………… 85 Hình 4-2: Đồ thị biểu thị tƣơng quan giữa tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu và mức xếp hạng quản trị công ty đối với tập dữ liệu tổng thể………………… 86 Hình 4-3: Đồ thị biểu thị tƣơng quan giữa Tobin‟Q và mức xếp hạng quản trị công ty đối với tập dữ liệu tổng thể…………………………………………………. 90 Hình 4-4: Đồ thị biểu thị tƣơng quan giữa PBV và mức xếp hạng quản trị công ty đối với tập dữ liệu tổng thể…………………………………………………. 91 Hình 4-5: Đồ thị biểu thị tƣơng quan giữa ROA và các thành phần của CG………. 93 Hình 4-6: Đồ thị biểu thị tƣơng quan giữa ROE và các thành phần của CG……….
94 Hình 4-7: Đồ thị biểu thị tƣơng quan giữa Tobin‟Q và các thành phần của CG………. 95 Hình 4-8; Đồ thị biểu thị tƣơng quan giữa PBV và các thành phần của CG………. 96 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở nghiên cứu 1.
Vai trò và ý nghĩa của quản trị công ty Quản trị công ty là một hệ thống, bao gồm các mối quan hệ giữa ban giám đốc, hội đồng quản trị, các cổ đông và các bên có quyền lợi liên quan tạo nên định hƣớng và sự kiểm soát công ty. Các quan hệ này đƣợc xác định một phần bởi luật pháp, lịch sử, văn hóa của quốc gia nơi công ty đặt trụ sở.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Nhân Phúc (2017). Nghiên cứu sự ảnh hưởng của mức xếp hạng quản trị công ty đế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/su-anh-huong-cua-muc-xep-hang-quan-tri-cong-ty-den-hieu-qua-tai-chinh-cua-cong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sự ảnh hưởng của mức xếp hạng quản trị công ty đế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu sự ảnh hưởng của mức xếp hạng quản trị công ty đến hiệu quả tài chính của công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán tp hcm la tiến sĩ.
Luận án "Nghiên cứu sự ảnh hưởng của mức xếp hạng quản trị công ty đế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu sự ảnh hưởng của mức xếp hạng quản trị công ty đế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sự ảnh hưởng của mức xếp hạng quản trị công ty đế" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu sự ảnh hưởng của mức xếp hạng quản trị công ty đế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sự ảnh hưởng của mức xếp hạng quản trị công ty đế" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sự ảnh hưởng của mức xếp hạng quản trị công ty đế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.