Luận án TS Vật lý: Sóng hài từ ion hóa xuyên hầm bằng laser siêu ngắn & cấu trúc động phân tử

Luận án vật lý sóng hài ion hóa xuyên hầm laser siêu ngắn, nhận biết cấu trúc động phân tử. Khám phá tương tác laser-vật chất.

Trường ĐH

Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. HCM

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

120

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Lý thuyết Phát xạ Sóng hài Cao (HHG) từ Ion hóa Trường Mạnh
Số trang:
120 trang
Trường:
Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. HCM
Chuyên ngành:
Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Lý thuyết Phát xạ Sóng hài Cao HHG từ Ion hóa Trường Mạnh

Phát xạ sóng hài cao (HHG) là một hiện tượng quang học phi tuyến quan trọng, xảy ra khi vật liệu tương tác với laser siêu ngắn, cường độ cao. Quá trình này tạo ra ánh sáng ở các tần số là bội số nguyên của tần số laser gốc, mở ra khả năng tạo ra bức xạ cực tím chân không (VUV) và tia X mềm. HHG là nền tảng để tạo ra xung atto giây, công cụ thiết yếu để nghiên cứu động lực học điện tử trên thang thời gian cực ngắn. Nguồn sáng này cho phép thăm dò các quá trình vật lý và hóa học với độ phân giải thời gian chưa từng có.

HHG liên quan chặt chẽ đến ion hóa trường mạnh. Điện tử bị kéo ra khỏi nguyên tử hoặc phân tử bởi trường laser mạnh, sau đó được gia tốc tự do và cuối cùng tái kết hợp với ion mẹ. Quá trình tái kết hợp giải phóng năng lượng dưới dạng photon sóng hài. Cơ chế ba bước là mô hình cơ bản giải thích hiện tượng này: ion hóa, gia tốc trong trường laser, và tái kết hợp. Nghiên cứu HHG góp phần sâu sắc vào vật lý trường mạnh, mở rộng hiểu biết về tương tác ánh sáng-vật chất ở cường độ cao và tạo ra các ứng dụng tiên tiến.

1.1. Cơ chế Ion hóa Xuyên Hầm với Laser Femto Giây

Ion hóa xuyên hầm là cơ chế chính khi nguyên tử hoặc phân tử tương tác với laser femto giây cường độ cao. Trường điện từ mạnh của laser bóp méo thế năng Coulomb của nguyên tử, tạo ra một rào thế đủ hẹp để điện tử có thể "xuyên hầm" và thoát ly khỏi liên kết. Khác với ion hóa quang điện nhiều photon, ion hóa xuyên hầm chiếm ưu thế ở cường độ laser rất cao và tần số thấp hơn.

Mô hình Ammosov-Delone-Krainov (ADK) là một gần đúng quan trọng mô tả tốc độ ion hóa xuyên hầm. Gần đúng này tính toán xác suất điện tử thoát ly dưới ảnh hưởng của trường laser. Phiên bản phân tử của ADK (MO-ADK) mở rộng mô hình này cho các phân tử, xem xét cấu trúc orbital phức tạp của chúng. Sự hiểu biết về cơ chế này rất quan trọng để kiểm soát quá trình HHG và tối ưu hóa việc tạo ra các nguồn sáng tiên tiến. Laser femto giây đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra các điều kiện trường mạnh cần thiết cho ion hóa xuyên hầm.

1.2. Mô hình Trường Mạnh và Phát xạ Sóng hài

Gần đúng trường mạnh (SFA) là khung lý thuyết cơ bản để mô tả phát xạ sóng hài cao. SFA giả định rằng điện tử bị ion hóa, sau đó chuyển động tự do trong trường laser và cuối cùng tái kết hợp với ion gốc. SFA bỏ qua ảnh hưởng của thế hạt nhân lên điện tử khi nó ở trạng thái tự do. Mô hình SFA phiên bản phân tử (MO-SFA) tích hợp cấu trúc orbital phân tử, cho phép phân tích sự phụ thuộc của HHG vào hình dạng orbital và định hướng phân tử.

Mô hình Lewenstein đã phát triển từ SFA, cung cấp một cách tiếp cận toán học để tính toán phổ sóng hài. Nó đặc biệt hữu ích cho việc hiểu các đặc tính của bức xạ HHG, bao gồm cả ngưỡng cắt (cutoff) phổ. Cơ chế ba bước là hình ảnh trực quan của SFA: (1) điện tử bị ion hóa xuyên hầm hoặc vượt rào; (2) điện tử được gia tốc trong trường laser, tích lũy năng lượng; (3) điện tử tái kết hợp với ion mẹ, phát ra photon sóng hài có năng lượng bằng động năng thu được cộng với năng lượng ion hóa. Cơ chế này giải thích hiệu quả việc tạo ra các tần số cao trong quang học phi tuyến.

1.3. Kỹ thuật Định Phương Phân tử cho HHG

Kỹ thuật định phương phân tử là yếu tố then chốt trong việc kiểm soát và tối ưu hóa phát xạ sóng hài cao từ các hệ thống phân tử. Các phân tử không định hướng trong không gian sẽ dẫn đến phổ HHG trung bình hóa, làm mất đi thông tin chi tiết về cấu trúc và động lực học. Việc định hướng các phân tử theo một hướng cụ thể so với trường laser là cần thiết để bộc lộ rõ ràng sự phụ thuộc của HHG vào cấu trúc orbital.

Định phương phân tử có thể đạt được thông qua các kỹ thuật như định phương cổ điển (classical alignment) hoặc định phương lượng tử (quantum alignment), thường sử dụng một xung laser định hướng phụ có cường độ thấp hơn. Xung laser này tạo ra một mô men xoắn lên phân tử, khiến chúng có xu hướng quay và định hướng theo trường laser. Việc điều khiển góc định phương giúp thăm dò hình dạng của orbital phân tử cao nhất bị chiếm dụng (HOMO) và các orbital khác, từ đó cung cấp thông tin quý giá cho việc tái tạo hình ảnh phân tử và nghiên cứu động lực học điện tử.

II.Chụp ảnh Cấu trúc Phân tử bằng Sóng hài Cao và Laser Siêu Ngắn

Chụp ảnh cấu trúc phân tử ở cấp độ orbital là một mục tiêu quan trọng trong vật lý và hóa học. Phát xạ sóng hài cao (HHG) cung cấp một phương pháp độc đáo để đạt được điều này. HHG được tạo ra khi laser siêu ngắn tương tác với phân tử, mang theo thông tin về hình dạng orbital điện tử của phân tử đó. Phân tích phổ HHG thu được cho phép tái tạo cấu trúc điện tử và hạt nhân của các phân tử.

Kỹ thuật này tận dụng đặc tính của sóng hài bậc cao là nhạy cảm với hình dạng và định hướng của orbital điện tử. Bằng cách điều khiển góc tương tác giữa phân tử và trường laser, có thể thu thập đủ dữ liệu để xây dựng hình ảnh cắt lớp (tomography) của orbital phân tử. Nguồn sáng HHG, đặc biệt là các xung atto giây được tạo ra từ nó, cho phép các nhà khoa học "chụp" chuyển động điện tử cực nhanh, mở ra một kỷ nguyên mới cho việc nghiên cứu động lực học điện tử và phản ứng hóa học trên thang thời gian thực.

2.1. Trích xuất Thông tin Orbital từ Phổ HHG

Phổ sóng hài cao từ các phân tử mang dấu ấn trực tiếp của cấu trúc orbital điện tử của chúng. Khi một điện tử từ orbital ngoài cùng bị chiếm dụng (HOMO) bị ion hóa và tái kết hợp, nó "khảo sát" hình dạng của orbital đó. Cường độ và pha của các sóng hài phụ thuộc mạnh vào hàm sóng HOMO của phân tử, đặc biệt là khi phân tử được định hướng theo các góc khác nhau so với trường laser.

Bằng cách phân tích chi tiết phổ HHG ở các góc định hướng khác nhau, có thể trích xuất các thành phần của lưỡng cực dịch chuyển, sau đó sử dụng các thuật toán tái tạo hình ảnh cắt lớp để xây dựng lại hàm sóng HOMO trong không gian ba chiều. Kỹ thuật này đã được áp dụng thành công để chụp ảnh các orbital HOMO của nhiều phân tử, bao gồm N2, O2, và CO2. Khả năng "nhìn thấy" hình dạng orbital mở ra những hiểu biết sâu sắc về tính chất hóa học và quang học của vật liệu.

2.2. Đo đạc Khoảng cách Liên hạt nhân qua HHG

Ngoài thông tin về orbital điện tử, phát xạ sóng hài cao còn cung cấp phương tiện để xác định khoảng cách liên hạt nhân trong phân tử. Khi điện tử bị ion hóa từ một trung tâm hạt nhân và tái kết hợp với một trung tâm khác trong cùng một phân tử, quá trình này nhạy cảm với khoảng cách giữa các hạt nhân. Hiệu ứng giao thoa giữa các đường tái kết hợp từ các trung tâm khác nhau có thể được quan sát trong phổ HHG.

Đối với các phân tử hai hạt nhân hoặc tuyến tính, cường độ sóng hài có thể thể hiện các điểm cực tiểu hoặc cực đại đặc trưng tùy thuộc vào khoảng cách giữa các hạt nhân và bước sóng laser kích thích. Các mô hình lý thuyết có thể kết nối những đặc điểm này với khoảng cách liên hạt nhân. Kỹ thuật này đã được sử dụng để trích xuất khoảng cách liên hạt nhân của phân tử O2 và CO2 từ dữ liệu HHG. Việc đo đạc này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu cấu trúc phân tử và động học thay đổi cấu trúc, đặc biệt khi kết hợp với xung atto giây.

2.3. Ảnh hưởng Góc Định Phương đến Phát xạ HHG

Phát xạ sóng hài cao từ phân tử thể hiện sự phụ thuộc mạnh mẽ vào góc định phương của phân tử so với trường điện từ của laser. Không giống như nguyên tử có tính đối xứng cầu, phân tử có cấu trúc định hướng cụ thể. Khi phân tử được định hướng ở các góc khác nhau, xác suất ion hóa và quá trình tái kết hợp sẽ thay đổi đáng kể, dẫn đến sự biến đổi trong cường độ và đặc tính của phổ HHG.

Ví dụ, đối với phân tử N2, cường độ HHG có thể đạt cực đại ở một số góc định phương nhất định và cực tiểu ở các góc khác. Sự phụ thuộc này là do sự giao thoa của các đường tái kết hợp từ các orbital khác nhau hoặc từ các trung tâm hạt nhân khác nhau. Việc khảo sát sự phụ thuộc HHG vào góc định phương cung cấp thông tin hình thái về orbital điện tử và là cơ sở để thực hiện kỹ thuật chụp ảnh cắt lớp orbital phân tử. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong vật lý trường mạnh và quang học phi tuyến.

III.Trích xuất Thông tin Cấu trúc Phân tử từ Dữ liệu HHG

Việc trích xuất thông tin cấu trúc phân tử từ dữ liệu phát xạ sóng hài cao là một lĩnh vực nghiên cứu năng động, tận dụng sự nhạy cảm của HHG đối với hình dạng orbital và khoảng cách hạt nhân. Các phương pháp phân tích nâng cao được phát triển để dịch dữ liệu phổ HHG phức tạp thành các thông số cấu trúc rõ ràng. Mục tiêu chính là định lượng các đặc điểm cấu trúc tĩnh và động của phân tử một cách chính xác. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá các thuộc tính vật liệu và hiểu biết sâu sắc hơn về phản ứng hóa học.

Các phương pháp này thường bao gồm việc so sánh dữ liệu thực nghiệm với các mô hình lý thuyết hoặc các tính toán từ các phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT). Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm cho phép xác nhận các tham số cấu trúc, chẳng hạn như khoảng cách liên hạt nhân hoặc hình dạng orbital. Khả năng này rất quan trọng cho việc phát triển các công nghệ chụp ảnh phân tử và điều khiển phản ứng hóa học ở cấp độ nguyên tử.

3.1. Phân tích Dữ liệu HHG cho Phân tử Định Hướng

Khi phân tử được định hướng cố định trong không gian, dữ liệu phát xạ sóng hài cao thu được trở nên đặc biệt phong phú thông tin. Sự định hướng loại bỏ sự trung bình hóa do định hướng ngẫu nhiên, cho phép quan sát rõ ràng các đặc điểm giao thoa và hình thái orbital. Phân tích các phân tử như N2, CO2, OCS, BrCN, và O3 khi chúng được định hướng đã cung cấp những cái nhìn sâu sắc về cấu trúc điện tử của chúng.

Việc so sánh phổ HHG thực nghiệm với các tính toán lý thuyết sử dụng các mô hình như MO-SFA hay MO-ADK là một phương pháp phổ biến. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm cho phép xác nhận các mô hình cấu trúc phân tử và các tính toán orbital. Các phân tích này thường liên quan đến việc khảo sát cường độ và pha của các sóng hài theo góc định hướng, từ đó suy ra các thuộc tính như tính đối xứng của orbital và sự đóng góp của các orbital khác nhau vào quá trình HHG.

3.2. Ứng dụng Thuật toán Di truyền trong Phân tích HHG

Phân tích dữ liệu sóng hài cao, đặc biệt khi tìm kiếm các thông số cấu trúc phức tạp, có thể hưởng lợi từ các phương pháp tối ưu hóa. Thuật toán di truyền (Genetic Algorithm) là một công cụ mạnh mẽ trong lĩnh vực này. Thuật toán di truyền mô phỏng quá trình chọn lọc tự nhiên để tìm kiếm giải pháp tối ưu cho các bài toán phức tạp, nơi không có giải pháp phân tích rõ ràng.

Trong ngữ cảnh HHG, thuật toán di truyền có thể được sử dụng để tối ưu hóa việc trích xuất các tham số cấu trúc phân tử từ phổ sóng hài. Chẳng hạn, nó có thể được dùng để tìm ra khoảng cách liên hạt nhân tốt nhất hoặc hình dạng orbital phù hợp nhất với dữ liệu HHG thực nghiệm. Bằng cách so sánh các phổ HHG dự đoán từ các tham số cấu trúc khác nhau với phổ thực nghiệm và tinh chỉnh các tham số này qua nhiều thế hệ, thuật toán di truyền có thể hội tụ về một bộ các tham số tối ưu, cung cấp thông tin cấu trúc chính xác hơn. Điều này hỗ trợ việc hiểu sâu sắc hơn về cấu trúc và động lực học phân tử.

IV.Khảo sát Động học Phân tử bằng Laser Xung Cực Ngắn

Khảo sát động học phân tử là nghiên cứu về cách các phân tử thay đổi hình dạng và trạng thái theo thời gian. Laser xung cực ngắn, đặc biệt là laser femto giây, là công cụ lý tưởng để theo dõi các quá trình này. Khi kết hợp với phát xạ sóng hài cao (HHG), chúng cung cấp một "camera" tốc độ cao, cho phép ghi lại các chuyển động hạt nhân và điện tử trên thang thời gian femto và atto giây.

HHG, với khả năng tạo ra xung atto giây, là một thăm dò nhạy cảm với sự thay đổi của cấu trúc điện tử và hạt nhân. Bằng cách quan sát sự biến đổi của phổ HHG khi phân tử trải qua các quá trình động học như đồng phân hóa, có thể thu được thông tin chi tiết về các rào năng lượng, trạng thái trung gian, và con đường phản ứng. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc hiểu và kiểm soát các phản ứng hóa học.

4.1. Mô phỏng Quá trình Đồng phân hóa Phân tử

Đồng phân hóa là quá trình một phân tử chuyển đổi từ một dạng đồng phân sang một dạng khác, liên quan đến sự sắp xếp lại các nguyên tử. Việc mô phỏng lý thuyết các quá trình đồng phân hóa là thiết yếu để hiểu cơ chế và động học của chúng. Các ví dụ điển hình bao gồm quá trình đồng phân hóa HCN/HNC và acetylene/vinylidene.

Mô phỏng này thường sử dụng các phương pháp hóa học lượng tử, chẳng hạn như DFT, để tính toán các bề mặt năng lượng tiềm năng và xác định các điểm chuyển tiếp. Từ đó, có thể dự đoán con đường mà phân tử sẽ đi qua trong quá trình chuyển đổi. Các tính toán này cung cấp một khung lý thuyết để so sánh với dữ liệu thực nghiệm thu được từ HHG. Sự phù hợp giữa mô phỏng và quan sát thực nghiệm giúp xác nhận các mô hình động học và làm sáng tỏ vai trò của cấu trúc điện tử trong quá trình phản ứng.

4.2. Quan sát Động học Đồng phân hóa qua Nguồn HHG

Nguồn phát xạ sóng hài cao (HHG) là một công cụ mạnh mẽ để quan sát trực tiếp động học đồng phân hóa. Bằng cách sử dụng một xung laser kích thích để khởi động quá trình đồng phân hóa và sau đó một xung laser siêu ngắn thứ hai để tạo HHG tại các thời điểm trễ khác nhau, có thể theo dõi sự thay đổi của cấu trúc phân tử theo thời gian thực. Phổ HHG đóng vai trò như một "dấu vân tay" của trạng thái cấu trúc phân tử.

Khi phân tử chuyển từ dạng đồng phân này sang dạng khác, cấu trúc điện tử và khoảng cách hạt nhân của nó thay đổi. Những thay đổi này ảnh hưởng đến cách phân tử tương tác với trường laser, do đó làm thay đổi đặc tính của HHG phát ra. Phân tích sự biến đổi của phổ HHG theo thời gian trễ cho phép các nhà nghiên cứu theo dõi sự tiến triển của phản ứng đồng phân hóa, xác định thời gian sống của các trạng thái trung gian, và hiểu rõ hơn về con đường phản ứng. Việc ứng dụng nguồn HHG trong nghiên cứu động học phân tử mở ra khả năng mới để điều khiển và thiết kế các phản ứng hóa học.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục các hình vẽ, đồ thị
Danh mục các bảng số liệu
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: Lý thuyết phát xạ sóng hài
1.1. Kỹ thuật định phương phân tử
1.1.1. Mô hình quay tử
1.1.2. Định phương cổ điển
1.1.3. Định phương lượng tử
1.2. Gần đúng trường mạnh (MO – SFA)
1.2.1. Gần đúng MO – SFA sử dụng định chuẩn dài
1.2.2. Gần đúng MO – SFA sử dụng định chuẩn vận tốc
1.3. Gần đúng ion hóa xuyên hầm
1.3.1. Điện tử có xung lượng thoát bằng không
1.3.2. Điện tử có xung lượng thoát khác không
1.3.3. Gần đúng ADK cho phân tử (MO – ADK)
1.4. Mô hình Lewenstein phát xạ sóng hài
2. Chương 2: Chụp ảnh phân tử bằng phương pháp cắt lớp sử dụng laser xung cực ngắn
2.1. Chụp ảnh phân tử N2
2.1.1. Sự phụ thuộc của HHG vào góc định phương
2.1.2. Trích xuất lưỡng cực dịch chuyển
2.1.3. Trích xuất hàm sóng HOMO từ HHG
2.2. Chụp ảnh phân tử O2, CO2
2.3. Trích xuất thông tin khoảng cách liên hạt nhân
3. Chương 3: Phương pháp so sánh phù hợp và việc trích xuất thông tin cấu trúc phân tử từ dữ liệu sóng hài
3.1. N2, CO2 định phương cố định
3.2. N2, CO2 phân bố đẳng hướng
3.3. OCS, BrCN, O3 định phương cố định
3.4. OCS, BrCN, O3 phân bố đẳng hướng
3.5. Ứng dụng thuật toán di truyền
4. Chương 4: Khảo sát động học phân tử bằng laser xung cực ngắn qua cơ chế phát xạ sóng hài
4.1. Mô phỏng quá trình đồng phân hóa
4.1.1. Quá trình đồng phân hóa HCN/HNC
4.1.2. Quá trình đồng phân hóa acetylene/vinylidene
4.2. Kết quả khảo sát động học phân tử bằng nguồn HHG
4.2.1. Quá trình đồng phân hóa HCN/HNC
4.2.2. Quá trình đồng phân hóa acetylene/vinylidene
Hướng phát triển
Danh mục các công trình đã công bố
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý sóng hài từ ion hóa xuyên hầm bằng laser siêu ngắn với việc nhận biết cấu trúc động phân tử

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (120 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -------------------------- NGUYỄN NGỌC TY SÓNG HÀI TỪ ION HÓA XUYÊN HẦM BẰNG LASER SIÊU NGẮN VỚI VIỆC NHẬN BIẾT CẤU TRÚC ĐỘNG PHÂN TỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2010 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -------------------------- NGUYỄN NGỌC TY SÓNG HÀI TỪ ION HÓA XUYÊN HẦM BẰNG LASER SIÊU NGẮN VỚI VIỆC NHẬN BIẾT CẤU TRÚC ĐỘNG PHÂN TỬ Chuyên Ngành: Vật Lý Lý Thuyết và Vật Lý Toán Mã Số: 62 44 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.

NGUYỄN KHẮC NHẠP Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2010 LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến thầy hướng dẫn PGS. Thầy đã tận tình hướng dẫn và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi tham gia nghiên cứu khoa học và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến PGS.

Nguyễn Khắc Nhạp đã luôn quan tâm và giúp đỡ tôi suốt quá trình học tập và làm việc. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến GS. Lê Anh Thư (Trường Đại học Kansas, Mỹ) và PGS. Vũ Ngọc Tước (Đại học Bách khoa, Hà Nội) đã hướng dẫn tôi làm quen với việc mô phỏng trong quá trình thực hiện luận án này.

Tôi xin cảm ơn tất cả thầy, cô ở bộ môn Vật lý lý thuyết, Trường Đại học Khoa học tự nhiên Tp. HCM đã truyền thụ những kiến thức khoa học trong suốt quá trình tôi tham gia học tập tại bộ môn. Tôi xin cảm ơn các thành viên trong nhóm nghiên cứu, đã giúp đỡ tôi để luận án hoàn thành trong thời gian nhanh nhất. Xin chân thành cảm ơn phòng Đào tạo sau đại học – Trường Đại học Khoa học tự nhiên Tp.

HCM đã tận tình hướng dẫn, hỗ trợ mọi thủ tục trong suốt thời gian tôi tham gia học tập. Xin cảm ơn gia đình đã luôn hỗ trợ và động viên giúp tôi an tâm và tập trung hoàn thành khóa học. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào mà tôi chưa tham gia.

Tác giả Nguyễn Ngọc Ty i MỤC LỤC Danh mục các chữ viết tắt iii Danh mục các hình vẽ, đồ thị iv Danh mục các bảng số liệu vii Mở đầu .1 Chương 1 Lý thuyết phát xạ sóng hài .1 Kỹ thuật định phương phân tử .1 Mô hình quay tử .2 Định phương cổ điển .3 Định phương lượng tử .1 Gần đúng trường mạnh (MO – SFA) .1 Gần đúng MO – SFA sử dụng định chuẩn dài .2 Gần đúng MO – SFA sử dụng định chuẩn vận tốc .2 Gần đúng ion hóa xuyên hầm .1 Điện tử có xung lượng thoát bằng không.2 Điện tử có xung lượng thoát khác không .3 Gần đúng ADK cho phân tử (MO – ADK).3 Mô hình Lewenstein phát xạ sóng hài .29 Chương 2 Chụp ảnh phân tử bằng phương pháp cắt lớp sử dụng laser xung cực ngắn.1 Chụp ảnh phân tử N2 .1 Sự phụ thuộc của HHG vào góc định phương .2 Trích xuất lưỡng cực dịch chuyển .3 Trích xuất hàm sóng HOMO từ HHG .2 Chụp ảnh phân tử O2, CO2 .3 Trích xuất thông tin khoảng cách liên hạt nhân .52 Chương 3 Phương pháp so sánh phù hợp và việc trích xuất thông tin cấu trúc phân tử từ dữ liệu sóng hài .1 N2, CO2 định phương cố định .2 N2, CO2 phân bố đẳng hướng .3 OCS, BrCN, O3 định phương cố định .4 OCS, BrCN, O3 phân bố đẳng hướng .5 Ứng dựng thuật toán di truyền .76 Chương 4 Khảo sát động học phân tử bằng laser xung cực ngắn qua cơ chế phát xạ sóng hài .1 Mô phỏng quá trình đồng phân hóa .1 Quá trình đồng phân hóa HCN/HNC .2 Quá trình đồng phân hóa acetylene/vinylidene .2 Kết quả khảo sát động học phân tử bằng nguồn HHG.1 Quá trình đồng phân hóa HCN/HNC .2 Quá trình đồng phân hóa acetylene/vinylidene .92 Hướng phát triển .93 Danh mục các công trình đã công bố .94 Tài liệu tham khảo .95 iii Danh mục các chữ viết tắt ADK: Gần đúng ion hóa xuyên hầm (Ammosov-Delone-Krainov) MO – ADK: Lý thuyết ion hóa xuyên hầm phân tử (Molecular Orbital ADK) DFT: Phương pháp phiếm hàm mật độ (Density Functional Theory) HHG: Sóng hài bậc cao (High – order Harmonic Generation) HOMO: Orbital ngoài cùng của phân tử (Highest Occupied Molecular Orbital) SFA: Gần đúng trường mạnh (Strong Field Approximation) MO – SFA: Gần đúng trường mạnh phân tử (Molecular Orbital SFA) iv Danh mục các hình vẽ, đồ thị Hình 1.1 Mô hình định phương và tương tác với chùm laser của phân tử có hai hạt nhân.2 Tốc độ ion hóa của các phân tử CO2, N2, O2 .3 HHG phát ra từ phân tử N2 .1 HHG phát ra từ N2 với các góc định phương khác nhau .2 Sự phụ thuộc của HHG phát ra từ N2 theo góc định phương θ.4 HHG phát ra từ N2 ứng với hai bước sóng 800 nm và 1200 nm.5 Thành phần x của lưỡng cực dịch chuyển của N2 .6 Thành phần y của lưỡng cực dịch chuyển của N2 .7 Hàm sóng của N2 được tái tạo từ dữ liệu HHG.8 Hàm sóng của N2   x, y  0  .9 Hàm sóng của N2 trong các trường hợp R khác nhau .10 Sự phụ thuộc của HHG phát ra từ O2 theo góc định phương θ .11 Sự phụ thuộc của HHG phát ra từ CO2 theo góc định phương θ.12 Hình ảnh HOMO của O2 và CO2 .13 Lưỡng cực dịch chuyển của O2 .14 Lưỡng cực dịch chuyển của CO2 .15 Hàm sóng của phân tử O2 trích xuất từ HHG .16 Hàm sóng của phân tử CO2 trích xuất từ HHG .17 Khoảng cách liên hạt nhân của O2 được trích xuất từ HHG .18 Khoảng cách liên hạt nhân của CO2 được trích xuất từ HHG .1 HHG phát ra từ N2 với các khoảng cách liên hạt nhân khác nhau .2 HHG phát ra từ CO2 với các khoảng cách liên hạt nhân khác nhau .3 Hàm so sánh HHG của N2 ứng với ba giá trị R0 .4 Hàm so sánh HHG của N2 ứng ba giá trị θ .5 Hàm so sánh HHG của N2 ứng với ba trường hợp của bước sóng và cường độ đỉnh .6 Hàm so sánh HHG của CO2 ứng với ba giá trị R0 .7 HHG từ N2 phân bố đẳng hướng với các khoảng cách liên hạt nhân khác nhau .8 Hàm so sánh HHG cho N2 và CO2 trong trường hợp các phân tử phân bố đẳng hướng .9 Mô hình tương tác của hai phân tử OCS và BrCN với chùm laser .10 Mô hình tương tác của phân tử O3 với chùm laser .11 Hàm phân bố của các phân tử trong tọa độ cực .12 Sự phụ thuộc vào góc định phương của HHG từ các phân tử OCS, BrCN và O3 .13 HHG từ phân tử OCS với góc định phương 150 với các khoảng cách khác nhau .14 HOMO của phân tử OCS .15 Tính nhạy của HHG phát ra từ HCN .16 HOMO của phân tử HCN .17 Hàm so sánh HHG từ OCS với góc định phương 150 .18 Hàm so sánh HHG từ BrCN với các góc định phương khác nhau .19 Hàm so sánh HHG từ O3   , R1 , R2  .20 Hàm so sánh HHG từ O3  1 , 2 , R1 , R2  .21 HHG phát ra từ OCS với laser 800 nm .22 HHG phát ra từ BrCN với laser 800 nm .23 Hàm so sánh HHG từ OCS và BrCN trong trường hợp phân tử phân bố đẳng hướng .24 Hàm so sánh HHG từ O3 trong trường hợp phân tử phân bố đẳng hướng .25 Vị trí của các cư dân sau 10 thế hệ .1 Mô hình phân tử HCN ở một trạng thái bất kì .2 Mặt thế năng của C – H – N .3 Quỹ đạo của nguyên tử hydro của HCN trong quá trình đồng phân hóa .4 Vùng năng lượng cung cấp để xảy ra quá trình đồng phân hóa HCN/HNC .5 Hệ toạ độ cho C2H2.6 Đường phản ứng hóa học từ vinylidene về acetylene .7 Quỹ đạo của nguyên tử hydro của C2H2 trong quá trình đồng phân hóa .8 Vùng năng lượng cung cấp để xảy ra quá trình đồng phân hóa acetylene/vinylidene .9 Sự phụ thuộc của HHG phát ra từ ba cấu hình HCN, HNC và CHN vào góc định phương.10 Sự phụ thuộc HHG trong quá trình HCN/HNC vào góc định phương và vị trí của nguyên tử hydro .11 Cường độ HHG trong quá trình HCN/HNC 240 fs .12 Sự phụ thuộc của HHG trong quá trình acetylene/vinilydene vào góc định phương và vị trí của nguyên tử hydro .13 Cường độ HHG trong quá trình acetylene/vinilydene 240 fs .91 vii Danh mục các bảng Bảng 2.1 Khoảng cách liên hạt nhân của phân tử O2 được trích xuất từ HHG sử dụng laser 1200 nm .2 Khoảng cách liên hạt nhân của phân tử CO2 được trích xuất từ HHG sử dụng laser 1200 nm .1 Thông số cấu trúc của các cấu hình từ vinylidene đến acetylene .85 1 Mở đầu Tìm hiểu thông tin cấu trúc phân tử luôn luôn là bài toán hấp dẫn và kích thích niềm đam mê khám phá trong cộng đồng khoa học. Bằng việc phân tích quang phổ, các nhà khoa học có thể thu nhận được các thông tin về cấu trúc phân tử. Các phương pháp thường sử dụng trong lĩnh vực này như quang phổ hồng ngoại [25], quang phổ tia cực tím [52], [112] hoặc quang phổ Raman [18]… đều giúp cho các nhà khoa học biết được các thông tin cấu trúc của phân tử như khoảng cách liên hạt nhân, các góc liên kết, sự phân bố điện tử hoặc cấu trúc các miền năng lượng… Ngoài ra, các phương pháp khác như nhiễu xạ điện tử [10], [45], [46], [48], [84] [144] hoặc nhiễu xạ tia X [8], [42], [107], [108] cũng cho phép thu nhận các thông tin về cấu trúc phân tử. Tuy nhiên, thông tin cấu trúc thu được bằng các phương pháp nêu trên đều là thông tin tĩnh.

Nguyên nhân chính là do độ phân giải thời gian của các phương pháp này đều lớn hơn rất nhiều lần so với khoảng thời gian diễn ra sự vận động trong phân tử. Cụ thể, các phân tử thực hiện chuyển động quay trong khoảng thời gian pico giây (1ps = 10-12 s), sự dao động của các nguyên tử diễn ra trong thang thời gian femto giây (1fs = 10-15 s) và điện tử chuyển động quanh hạt nhân ở mức atto giây (1as = 10-18 s). Trong khi đó độ phân giải thời gian trong các phương pháp nhiễu xạ hoặc phương pháp phân tích quang phổ thường ở cỡ pico giây hoặc lớn hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Ngọc Ty (2010). Sóng hài từ ion hóa xuyên hầm bằng laser siêu ngắn [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/song-hai-tu-ion-hoa-xuyen-ham-laser-sieu-ngan-cau-truc-dong-phan-tu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sóng hài từ ion hóa xuyên hầm bằng laser siêu ngắn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án vật lý sóng hài ion hóa xuyên hầm laser siêu ngắn, nhận biết cấu trúc động phân tử. Khám phá tương tác laser-vật chất.

Luận án "Sóng hài từ ion hóa xuyên hầm bằng laser siêu ngắn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. HCM. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Sóng hài từ ion hóa xuyên hầm bằng laser siêu ngắn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sóng hài từ ion hóa xuyên hầm bằng laser siêu ngắn" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Sóng hài từ ion hóa xuyên hầm bằng laser siêu ngắn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sóng hài từ ion hóa xuyên hầm bằng laser siêu ngắn" có 120 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sóng hài từ ion hóa xuyên hầm bằng laser siêu ngắn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter