Luận án tiến sĩ kỹ thuật chế tạo nano tinh thể hợp kim sige trên nền sio2 và ngh
Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật chế tạo nano tinh thể hợp kim sige trên nền sio2 và nghiên cứu một số tính chất của chúng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan vật liệu nano SiGe: Nền tảng bán dẫn
- Số trang:
- 140 trang
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan vật liệu nano SiGe Nền tảng bán dẫn
Vật liệu hợp kim Silic-Germani (SiGe) đóng vai trò then chốt trong công nghệ bán dẫn hiện đại. Luận án này tập trung nghiên cứu kỹ thuật chế tạo và đặc trưng hóa nano tinh thể hợp kim SiGe. SiGe có nhiều ưu điểm vượt trội so với Si nguyên chất, đặc biệt trong các ứng dụng điện tử tốc độ cao và quang điện tử. Sự kết hợp giữa Si và Ge tạo ra vật liệu có khả năng điều chỉnh độ rộng vùng cấm và tính chất điện tử. Vật liệu nano mang lại những tính chất vật lý mới lạ do hiệu ứng lượng tử kích thước. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng của nano tinh thể SiGe, định hướng phát triển các thiết bị bán dẫn tiên tiến. Hiểu rõ cấu trúc và tính chất của vật liệu nano SiGe là cơ sở cho các ứng dụng công nghệ nano trong tương lai. Nền tảng này rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất thiết bị.
1.1. Khái niệm vật liệu bán dẫn Si Ge và hợp kim
Silic (Si) và Germani (Ge) là hai vật liệu bán dẫn cơ bản, được sử dụng rộng rãi. SiGe là hợp kim của Si và Ge, thừa hưởng ưu điểm của cả hai nguyên tố. Hợp kim SiGe cho phép điều chỉnh các tham số mạng tinh thể và độ rộng vùng cấm. Điều này mở ra khả năng thiết kế các cấu trúc bán dẫn với tính chất mong muốn. Tính chất điện và quang học của SiGe có thể được tinh chỉnh linh hoạt. Vật liệu này phù hợp cho việc phát triển các thiết bị điện tử hiệu năng cao.
1.2. Vật liệu kích thước nano và tiềm năng ứng dụng
Vật liệu kích thước nano, hay vật liệu nano, sở hữu những tính chất độc đáo không có ở vật liệu khối. Hiệu ứng lượng tử kích thước thay đổi đáng kể cấu trúc vùng năng lượng. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong tính chất điện, quang và nhiệt. Nano tinh thể SiGe hứa hẹn ứng dụng trong vi điện tử, quang điện tử, và năng lượng. Khả năng điều khiển cấu trúc nano mở ra nhiều hướng phát triển mới. Đây là trọng tâm của công nghệ nano hiện đại.
1.3. Vấn đề nghiên cứu và mục tiêu phát triển
Nghiên cứu tập trung giải quyết thách thức trong việc chế tạo vật liệu nano SiGe với chất lượng cao. Mục tiêu là kiểm soát kích thước, hình thái và thành phần cấu trúc nano tinh thể. Việc này nhằm tối ưu hóa các tính chất vật lý của vật liệu. Luận án này tìm kiếm mối liên hệ giữa phương pháp chế tạo, cấu trúc nano và tính chất của hợp kim SiGe. Phát triển công nghệ nano hiệu quả là bước tiến quan trọng. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm và lý thuyết hỗ trợ.
II.Phương pháp chế tạo phân tích vật liệu nano SiGe
Quá trình chế tạo vật liệu nano đòi hỏi kỹ thuật cao và kiểm soát chính xác. Luận án sử dụng phương pháp đồng phún xạ catốt để tạo màng mỏng hợp kim SiGe. Đây là kỹ thuật linh hoạt cho phép kiểm soát thành phần vật liệu. Sau đó, quá trình ủ nhiệt được áp dụng để hình thành nano tinh thể. Nhiều phương pháp nghiên cứu vật liệu tiên tiến được sử dụng để phân tích cấu trúc nano và tính chất của vật liệu. Các kỹ thuật này bao gồm nhiễu xạ tia X, hiển vi điện tử truyền qua, và phổ học. Việc kết hợp các phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về vật liệu nano SiGe. Kỹ thuật vật liệu hiện đại rất cần thiết để đảm bảo chất lượng. Quy trình này đảm bảo tính chính xác của dữ liệu.
2.1. Kỹ thuật chế tạo màng mỏng hợp kim nano SiGe
Phương pháp đồng phún xạ catốt là kỹ thuật chính để chế tạo màng mỏng hợp kim SiGe. Kỹ thuật này sử dụng hai nguồn bia Si và Ge. Việc điều khiển công suất phún xạ từng bia cho phép kiểm soát tỉ lệ thành phần x trong Si1-xGex. Sau phún xạ, màng mỏng được ủ nhiệt ở các nhiệt độ khác nhau. Quá trình ủ nhiệt thúc đẩy sự kết tinh và hình thành hạt nano. Quy trình này rất quan trọng để đạt được cấu trúc nano mong muốn. Đây là bước then chốt trong chế tạo vật liệu nano.
2.2. Phương pháp phân tích cấu trúc và tính chất vật liệu
Các phương pháp phân tích đóng vai trò quan trọng trong việc xác định đặc tính của vật liệu nano SiGe. Nhiễu xạ tia X (XRD) dùng để xác định cấu trúc tinh thể và kích thước hạt. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HR-TEM) cung cấp hình ảnh trực tiếp về cấu trúc nano. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) phân tích thành phần nguyên tố. Phổ tán xạ Raman nghiên cứu dao động mạng. Phổ hấp thụ quang học và phổ phát xạ huỳnh quang (PL) đánh giá tính chất quang. Các phương pháp này đảm bảo phân tích toàn diện.
2.3. Cơ sở lý thuyết hỗ trợ nghiên cứu vật liệu nano
Ngoài các phương pháp thực nghiệm, lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) được áp dụng. Phương pháp này hỗ trợ hiểu rõ cấu trúc điện tử của vật liệu. DFT giúp dự đoán cấu trúc vùng năng lượng, hằng số mạng và các tính chất cơ bản. Phương pháp k.p cũng được sử dụng để mô tả cấu trúc vùng ở gần vùng cấm. Sự kết hợp giữa thực nghiệm và lý thuyết cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp giải thích các hiện tượng vật lý phức tạp. Đây là yếu tố quan trọng trong kỹ thuật vật liệu.
III.Đặc trưng vật lý và cấu trúc nano tinh thể hợp kim SiGe
Nghiên cứu đã làm rõ sự hình thành và các đặc trưng vật lý của nano tinh thể hợp kim SiGe. Kết quả cho thấy nhiệt độ ủ và thành phần Ge ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc nano. Quá trình kết tinh được kiểm soát chặt chẽ thông qua các điều kiện chế tạo. Cấu trúc tinh thể hợp kim SiGe thể hiện sự chuyển tiếp giữa Si và Ge. Phân tích sâu hơn về cấu trúc điện tử và các quá trình chuyển mức năng lượng. Các tính chất quang học cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Dữ liệu thực nghiệm này là nền tảng quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của vật liệu bán dẫn này. Vật liệu nano SiGe có tiềm năng lớn.
3.1. Nghiên cứu sự hình thành và kết tinh hạt nano SiGe
Quá trình hình thành hạt nano SiGe trên nền SiO2 được quan sát chi tiết. Nhiệt độ ủ là yếu tố quyết định sự kết tinh của màng mỏng. Nhiệt độ cao hơn thường dẫn đến kích thước hạt nano lớn hơn và độ tinh thể cao hơn. Sự hình thành pha của hợp kim cũng phụ thuộc vào nhiệt độ. Kiểm soát nhiệt độ ủ là chìa khóa để đạt được cấu trúc nano mong muốn. Kết quả này rất quan trọng trong chế tạo vật liệu nano.
3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thành phần Ge đến cấu trúc
Thành phần Ge trong hợp kim Si1-xGex có ảnh hưởng mạnh mẽ đến hằng số mạng và cấu trúc tinh thể. Khi tỉ lệ Ge tăng, hằng số mạng tăng theo định luật Vegard. Điều này cho thấy sự hình thành hợp kim rắn. Nhiệt độ ủ không chỉ ảnh hưởng đến kích thước mà còn đến chất lượng kết tinh. Phân tích XRD và HR-TEM xác nhận các thay đổi cấu trúc này. Việc điều chỉnh các thông số này cho phép tinh chỉnh tính chất vật liệu. Đây là bước quan trọng trong kỹ thuật vật liệu.
3.3. Phân tích cấu trúc điện tử và quang học của hợp kim
Cấu trúc điện tử của Si, Ge và hợp kim SiGe được phân tích kỹ lưỡng. Sự chuyển mức vùng cấm trực tiếp và gián tiếp được nghiên cứu. Phổ phát xạ huỳnh quang (PL) cung cấp thông tin về các mức năng lượng và quá trình tái hợp bức xạ. Sự vận động của các hạt tải điện sau kích thích quang học cũng được khảo sát. Các kết quả này giúp hiểu rõ hơn về tính chất điện và quang của vật liệu nano SiGe. Điều này cần thiết cho các ứng dụng thiết bị bán dẫn.
IV.Nghiên cứu cấu trúc điện tử hợp kim SiGe bằng lý thuyết
Ứng dụng các phương pháp lý thuyết tiên tiến là một phần quan trọng của luận án. Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) và phương pháp k.p được sử dụng để mô phỏng cấu trúc điện tử. Các mô hình này giúp dự đoán chính xác cấu trúc vùng năng lượng của nano tinh thể hợp kim SiGe. Sự hội tụ của các kết quả tính toán được đảm bảo bằng cách tối ưu hóa các tham số. Phân tích lý thuyết cung cấp sự hiểu biết sâu sắc về các quá trình vật lý. Nó bổ sung cho dữ liệu thực nghiệm. Nghiên cứu lý thuyết này là cơ sở vững chắc. Nó giải thích các đặc tính của vật liệu bán dẫn. Điều này hỗ trợ việc phát triển vật liệu nano.
4.1. Ứng dụng phương pháp DFT và k.p trong mô phỏng vật liệu
Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) là công cụ mạnh mẽ để tính toán cấu trúc điện tử. Phương trình Kohn-Sham được giải để tìm hàm sóng và năng lượng các trạng thái điện tử. Phương pháp sóng phẳng và giả thế được sử dụng. Phương pháp k.p là một phương pháp khác để mô tả cấu trúc vùng gần vùng cấm. Cả hai phương pháp này cung cấp dữ liệu lý thuyết quan trọng. Chúng giúp giải thích các tính chất của vật liệu nano SiGe. Đây là yếu tố cốt lõi trong nghiên cứu kỹ thuật vật liệu.
4.2. Phân tích cấu trúc vùng năng lượng hạt nano hợp kim
Kết quả tính toán DFT và k.p cho thấy cấu trúc vùng năng lượng của nano tinh thể hợp kim SiGe. Sự thay đổi độ rộng vùng cấm theo thành phần Ge và kích thước hạt được dự đoán. Các chuyển mức năng lượng trực tiếp và gián tiếp được xác định rõ ràng. Sự hội tụ của các tính toán được kiểm tra kỹ lưỡng. Việc này đảm bảo độ tin cậy của mô hình lý thuyết. Các kết quả này là chìa khóa để hiểu tính chất điện của vật liệu.
4.3. Liên hệ giữa cấu trúc và tính chất điện tử thực nghiệm
Kết quả lý thuyết được so sánh với dữ liệu thực nghiệm thu được từ PL và hấp thụ quang. Sự tương đồng giữa các giá trị độ rộng vùng cấm tính toán và thực nghiệm xác nhận tính đúng đắn của mô hình. Mối liên hệ chặt chẽ giữa cấu trúc tinh thể, cấu trúc vùng năng lượng và các chuyển mức năng lượng được thiết lập. Điều này củng cố sự hiểu biết về vật liệu nano SiGe. Nó chứng minh hiệu quả của phương pháp tiếp cận tổng hợp. Phân tích này là quan trọng cho kỹ thuật vật liệu.
V.Kết luận và Tiềm năng Ứng dụng Vật liệu nano SiGe
Luận án đã thành công trong việc chế tạo và đặc trưng hóa nano tinh thể hợp kim SiGe. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình kết tinh và cấu trúc vật liệu được làm rõ. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm và lý thuyết toàn diện. Từ đó, xây dựng nền tảng vững chắc cho việc hiểu và kiểm soát tính chất của vật liệu nano. Những đóng góp này mở ra nhiều hướng phát triển mới trong công nghệ bán dẫn. Vật liệu nano SiGe có tiềm năng lớn cho các ứng dụng công nghệ cao. Công nghệ nano tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Đây là một bước tiến quan trọng.
5.1. Tổng kết những đóng góp chính của luận án
Luận án đã đóng góp vào việc phát triển quy trình chế tạo vật liệu nano SiGe chất lượng cao. Kiểm soát hiệu quả nhiệt độ ủ và thành phần Ge. Xác định rõ mối liên hệ giữa cấu trúc nano, cấu trúc điện tử và các tính chất quang. Ứng dụng thành công lý thuyết phiếm hàm mật độ và phương pháp k.p. So sánh và đối chiếu kết quả lý thuyết với thực nghiệm. Những đóng góp này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật liệu bán dẫn. Đây là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và kiến nghị phát triển
Nghiên cứu kiến nghị tiếp tục tối ưu hóa quy trình chế tạo vật liệu nano SiGe. Cần tập trung vào việc kiểm soát kích thước và phân bố hạt nano đồng đều hơn. Khám phá các ứng dụng tiềm năng của vật liệu này trong các thiết bị thực tế. Ví dụ, trong pin mặt trời thế hệ mới hoặc cảm biến quang học. Cần nghiên cứu sâu hơn về tính chất nhiệt và cơ học của vật liệu. Phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn để mô tả chính xác hơn các hiện tượng. Hướng nghiên cứu này sẽ thúc đẩy công nghệ nano.
5.3. Tiềm năng ứng dụng trong công nghệ bán dẫn
Nano tinh thể hợp kim SiGe có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực công nghệ. Chúng có thể được ứng dụng trong các transitor hiệu năng cao (FinFETs). Hoặc trong các thiết bị quang tử trên chip silicon (silicon photonics). Tiềm năng khác là trong các vật liệu nhiệt điện. Khả năng điều chỉnh độ rộng vùng cấm và tính chất điện của vật liệu nano SiGe là ưu điểm nổi bật. Điều này mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm công nghệ nano đột phá. Đây là bước tiến quan trọng cho kỹ thuật vật liệu và vật liệu bán dẫn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.
vi MỞ ĐẦU. Tổng quan về vật liệu bán dẫn Ge và Si. Cấu trúc vùng năng lượng và quá trình tái hợp phát xạ của các hạt tải điện trong vật liệu bán dẫn. Cấu trúc vùng năng lượng vật liệu bán dẫn.
Quá trình tái hợp bức xạ trong vật liệu bán dẫn. Các vật liệu bán dẫn Ge và Si và sự tương đồng giữa. Vật liệu bán dẫn Ge. Vật liệu bán dẫn Si.
Vật liệu SiO2. Sự lai hóa giữa vật liệu Si và Ge. Vật liệu kích thước nano. Sự lai hóa giữa vật liệu nano Si và Ge.
Vấn đề tồn tại. 37 Kết luận chương 1. Các phương pháp nghiên cứu và chế tạo vật liệu. Phương pháp lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT).
Lý thuyết phiếm hàm mật độ - Phương trình Kohn-Sham. Thế tương quan trao đổi Vxc. Phương pháp sóng phẳng và giả thế. Phương pháp k.
Chế tạo vật liệu. Phương pháp đồng phún xạ catốt. Qui trình chế tạo màng mỏng hợp kim nano Si1-xGex. Các phương pháp nghiên cứu tính chất của vật liệu.
Phương pháp nhiễu xạ tia X. Phương pháp phổ hấp thụ quang học. Phương pháp phổ tán xạ Raman. Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X.
Phương pháp hiển vi điển tử truyền qua phân giải cao. Phương pháp phổ phát xạ huỳnh quang. Phép đo hấp thụ cảm ứng. 71 Kết luận chương 2.
Các đặc trưng vật lý của vật liệu. Sự hình thành của hạt nano Si1-xGex trên nền vật liệu SiO2. Nghiên cứu hợp phần của Si1-xGex trong SiO2. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ đến sự hình thành pha của vật liệu.
Nghiên cứu ảnh hưởng thành phần Ge lên sự hình thành tinh thể hợp kim78 3. Phân tích cấu trúc tinh thể hợp kim Si1-xGex. Cấu trúc điện tử của Si, Ge và quá trình chuyển mức trực tiếp. Sự vận động của các hạt tải điện sinh ra sau quá trình kích thích quang học.
Sự phát xạ huỳnh quang của vật liệu. Quá trình vận động của hạt tải điện trong vật liệu. Cơ chế bẫy hạt tải nóng. 93 Kết luận chương 3.
Ứng dụng lý thuyết phiếm hàm mật độ và phương pháp k.p trong nghiên cứu vật liệu. Cấu trúc tinh thể hạt nano hợp kim Si1-xGex. Sự hội tụ của kết quả tính toán vào năng lượng cắt. Sự hội tụ của kết quả tính toán vào số lượng điểm chia k trong vùng Brillouin.
Cấu trúc tinh thể nano hợp kim Si1-xGex. Sự liên hệ giữa cấu trúc vùng năng lượng và các chuyển mức năng lượng. 107 Kết luận chương 4. 111 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
112 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .a iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT CM Hiệu ứng nhân hạt tải điện NC Tinh thể nano Si Nguyên tố Silic Ge Nguyên tố Germani TEM Hiển vi điện tử truyền qua HR-TEM Hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao XRD Nhiễu xạ tia X PL Phổ huỳnh quang FFT Phép biến đổi nhanh Fourier QD Chấm lượng tử bán dẫn EDX Phổ tán sắc năng lượng tia X SAED Nhiễu xạ lựa chọn vùng điện tử Eg Độ rộng vùng cấm DFT Lý thuyết phiếm hàm mật độ GGA Xấp xỉ gradien tổng quát LDA Xấp xỉ mật độ địa phương BZ Vùng Brillouin TE Tổng năng lượng Ecut Năng lượng cắt FCC Cấu trúc lập phương tâm mặt CBM Cực tiểu vùng dẫn VBM Cực đại vùng hóa trị Cường độ hấp thụ tuyến tính của chùm dò khi không Iind. có chùm bơm iv DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Trang Bảng 1.1 Một số thông số vật lý của vật liệu Ge [4],[7],[8],[20] .2 Một số thông số vật lý của vật liệu Si [4],[7],[8],[20] .3 Sự tương đồng giữa vật liệu Ge và Si [20] .4 Một số thông số vật lý của vật liệu SiO2 [5] .1 Thông số kỹ thuật các mẫu chế tạo .1 Thành phần nguyên tố của hệ mẫu đã chế tạo .2 Hằng số mạng của tinh thể hợp kim Si1-xGex .3 Kích thước hạt tinh thể hợp kim Si1-xGex .1 So sánh hằng số mạng (a) theo thực nghiệm và tính toán DFT – GGA vào giá trị của tham số thành phần x. 106 v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1.1 Bán dẫn vùng cấm thẳng .2 Bán dẫn vùng cấm xiên .3 Mô hình tái hợp chuyển mức vùng – vùng .4 Mô hình tái hợp donor và acceptor .5 Mô hình tái hợp bức xạ exciton; (a) Chuyển dời thẳng với sự tham gia của các phonon; (b) Chuyển dời nghiêng với sự tham gia của phonon .6 Mô hình tái hợp bức xạ vùng - tạp chất .8 Cấu trúc vùng năng lượng của Ge trong không gian k [7] .9 Cấu trúc tinh thể Ge biểu diễn trong không gian 2 chiều .11 Cấu trúc vùng năng lượng của Si trong không gian k [7].12 Cấu trúc tinh thể Si biểu diễn trong không gian 2 chiều .14 Mật độ trạng thái của điện tử tự do trong các hệ bán dẫn 3D, 2D, 1D và 0D [8] .15 Điện tử trong tinh thể 3 chiều: (a ) Trong không gian thực; (b) Trong không gian đảo k; (c) Năng lượng tương ứng; (d) Mật độ trạng thái g3d(E) đối với điện tử tự do tỉ lệ với căn bậc 2 của năng lượng (E1/2), phỏng theo tài liệu tham khảo [8].16 Điện tử trong tinh thể 2 chiều: (a) Trong không gian thực; (b) Trong không gian đảo k; (c) Năng lượng của điện tử tự do phụ thuộc vào kx, ky theo hàm vi parabol, các trạng thái phân bố gần như liên tục; (d) Mật độ trạng thái g2d(E) đối với khí điện tử 2 chiều, phỏng theo tài liệu tham khảo [8] .17 Điện tử trong tinh thể 1 chiều: (a) Trong không gian thực; (b) Trong không gian đảo k; (c) Sự phân bố các đường lại có tính gián đoạn, bởi vì dọc theo các trục ky và kz chỉ tồn tại các giá trị năng lượng gián đoạn; (d) Mật độ trạng thái g1d(E) trong phạm vi một đường dọc theo trục kx tỷ lệ với E-1/2, phỏng theo tài liệu tham khảo [8] .18 Điện tử trong tinh thể 0 chiều: (a) Trong không gian thực; (b) Trong không gian đảo k; (c) Chỉ có các mức năng lượng gián đoạn là được phép; (d) Mật độ trạng thái g0d(E) dọc theo một chiều ứng với các trạng thái riêng biệt, phỏng theo tài liệu tham khảo [8] .19 Các dịch chuyển quang các mức năng lượng lượng tử hóa của điện tử và lỗ trống trong NC bán dẫn [120] .20 Năng lượng exciton trong các chấm lượng tử Si và Ge(sử dụng phương pháp tính xấp xỉ khối lượng hiệu dụng) theo bán kính.
Đường bên phải cho biết năng lượng giam cầm ∆E đo từ năng lượng vùng cấm xiên của vật liệu khối [75] .1 Sơ đồ giải tự hợp với mật độ điện tử r .1 Nguyên lý cơ bản của quá trình phún xạ .2 Sơ đồ cấu tạo hệ phún xạ một chiều DC.3 Sơ đồ cấu tạo hệ phún xạ xoay chiều RF .4 Sơ đồ minh họa cấu tạo hệ phún xạ Magnetron .5 (a);(b);(c):Đường chuẩn phún xạ thể hiện sự phụ thuộc tốc độ phún xạ vào công suất phún xạ của từng vật liệu Ge, Si và SiO2 .6 Sơ đồ chế tạo màng mỏng chứa hạt nano tinh thể hợp kim Si1-xGex .7 Nhiễu xạ tia X bởi mặt phẳng nguyên tử [9],[10],[12] .8 Sơ đồ nguyên lý đo của thiết bị nhiễu xạ tia X .9 (a) Mô hình mô tả sự tán xạ Raman; (b) Năng lượng tán xạ Raman.10 Sự nhiễu xạ điện tử trong HR-TEM .11 Sơ đồ nguyên lý hoạt động của hệ đo hấp thụ cảm ứng .12 Hình mô tả tín hiệu Bơm – Dò tại mẫu nghiên cứu .1 Phổ tán sắc năng lượng tia X của mẫu M1(a), M2(b), M3(c), M4(d) sau khi chế tạo .2 Giản đồ nhiễu xạ tia X của tinh thể hợp kim Si1-xGex với x = 0,6 ở nhiệt độ ủ 600, 800 và 1000 oC trong môi trường khí N2 với thời gian 30 phút .3 Phổ tán xạ Raman của tinh thể hợp kim Si1-xGex với x = 0,6 ở nhiệt độ ủ 600, 800 và 1000 oC, trong môi trường khí N2 với thời gian 30 phút .4 Phổ tán xạ Raman của tinh thể hợp kim Si1-xGex với x = 0,2; 0,4; 0,6; 0,8 được xử lý nhiệt tại 1000 oC, trong môi trường khí N2 với thời gian 30 phút .5 Giản đồ nhiễu xạ tia X của tinh thể hợp kim Si1-xGex với x = 0,2; 0,4; 0,6 và 0,8 tại nhiệt độ ủ 1000 oC, trong môi trường khí N2 với thời gian 30 phút .6 Sự thay đổi của hằng số mạng (a) theo thành phần x .8 Ảnh TEM của mẫu Si1-xGex với x = 0,8 sau khi xử lý nhiệt ở 1000 oC cho biết kích thước hạt nano tinh thể hợp kim Si1-xGex (hình chèn: Sự phân bố của kích thước hạt theo đường kính được khớp bởi hàm Gaussian) .9 Hình ảnh HR-TEM của một tinh thể mẫu Si1-xGex với x = 0,8 ủ ở 1000 oC (hình chèn thêm là ảnh FFT) .10 Hình ảnh nhiễu xạ điện tử lựa chọn vùng (SAED) mẫu Si1-xGex với x = 0,8 ủ ở 1000 oC.11 Cấu trúc vùng năng lượng của Ge khối [7].12 Cấu trúc vùng năng lượng của Si khối [7] .13 Đồ thị sự phụ thuộc của (h)2 theo h đối với mẫu M1, M2, M3, M4 ủ tại 600 oC .14 Đồ thị sự phụ thuộc của (h)2 theo h đối với mẫu M1, M2, M3, M4 ủ tại 800 oC .15 Đồ thị sự phụ thuộc của (h)2 theo h đối với mẫu M1, M2, M3, M4 ủ tại 1000 oC .16 Năng lượng dịch chuyển trực tiếp E1 của mẫu M1, M2, M3 và M4 ở các nhiệt độ ủ .17 (a),(b),(c),(d): Phổ huỳnh quang của mẫu M1, M2, M3, M4 với bước sóng kích thích 532 nm, tại nhiệt độ phòng .18 Quá trình hồi phục của các hạt tải điện sinh ra sau quá trình kích thích quang học trong hợp kim nano Si1-xGex ( x = 0,8) với các năng lượng chùm dò Edò =1,0; 1,1; 1,2;1,3 eV. Các đường đỏ nét liền là đường khớp toán học theo tổ hợp của 3 hàm mũ hàm với thời gian sống của hạt tải lần lượt là 1 600 fs, 2 12 ps và 3 15 ns, tương đương quá trình (1),(2) và (3) .19 Phổ hấp thụ cảm ứng với thời gian trễ chùm dò 10, 50, 200 và 1000 ps. Các đường chấm đỏ là phần hấp thụ của các hạt tải trong tinh thể nano Si1-xGex, các đường nét liền đỏ được khớp bởi công thức (3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ kỹ thuật chế tạo nano tinh thể hợp kim sige (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sio2-va-nghien-cuu-mot-so-tinh-chat-cua-chung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật chế tạo nano tinh thể hợp kim sige" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật chế tạo nano tinh thể hợp kim sige trên nền sio2 và nghiên cứu một số tính chất của chúng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật chế tạo nano tinh thể hợp kim sige" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật chế tạo nano tinh thể hợp kim sige" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật chế tạo nano tinh thể hợp kim sige" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật chế tạo nano tinh thể hợp kim sige" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật chế tạo nano tinh thể hợp kim sige" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.