Nghiên cứu sinh trưởng và sản lượng làm cơ sở đề xuất một số biện pháp kỹ thuật
Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng và sản lượng làm cơ sở đề xuất một số biện pháp kỹ thuật trong kinh doanh rừng quế cinnamomum cassia blume tại tỉnh yên bái. Xem
Luan An
Luận án Tiến sĩ Nông nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu & mục tiêu cây Quế (Yên Bái)
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lâm nghiệp
- Chuyên ngành:
- Lâm học
- Tác giả:
- Phạm Xuân Hoàn
- Năm:
- 2001
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu mục tiêu cây Quế Yên Bái
Nghiên cứu sinh trưởng và sản lượng rừng Quế (Cinnamomum cassia Blume) mang ý nghĩa quan trọng. Cây Quế cung cấp nguyên liệu quý, góp phần phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, việc thiếu cơ sở khoa học cho quản lý rừng Quế hiệu quả vẫn là thách thức. Tài liệu này tập trung vào việc thu thập dữ liệu về quá trình sinh trưởng, xác định sản lượng gỗ và vỏ Quế. Mục tiêu chính là cung cấp nền tảng khoa học. Từ đó, các biện pháp kỹ thuật phù hợp có thể được đề xuất. Các đề xuất này nhằm tối ưu hóa hoạt động kinh doanh rừng Quế tại tỉnh Yên Bái. Nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp tại khu vực này. Giá trị kinh tế và sinh thái của cây Quế được nâng cao.
1.1. Bối cảnh và ý nghĩa nghiên cứu rừng Quế
Cây Quế, đặc biệt là Cinnamomum cassia Blume, là loài cây lâm nghiệp có giá trị kinh tế cao tại Việt Nam. Vỏ Quế được sử dụng trong y học, thực phẩm và mỹ phẩm. Tỉnh Yên Bái sở hữu diện tích rừng Quế lớn, đóng vai trò quan trọng trong sinh kế người dân. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh Quế còn dựa nhiều vào kinh nghiệm. Việc thiếu dữ liệu khoa học về sinh trưởng và sản lượng gây khó khăn trong quy hoạch, quản lý. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp thông tin cần thiết để phát triển bền vững ngành Quế.
1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu cây Quế
Mục tiêu chính của luận án là nghiên cứu toàn diện sinh trưởng và sản lượng rừng Quế. Dữ liệu này làm cơ sở đề xuất các giải pháp kỹ thuật. Các giải pháp nhằm tối ưu hóa kinh doanh rừng Quế tại Yên Bái. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các lâm phần Quế đang được trồng và khai thác tại các huyện thuộc tỉnh Yên Bái. Nghiên cứu giới hạn trong các yếu tố sinh trưởng, sản lượng và hiệu quả kinh tế của mô hình kinh doanh hiện tại.
1.3. Tổng quan đặc điểm sinh học cây Cinnamomum cassia
Cinnamomum cassia Blume là một loài thực vật thân gỗ thuộc họ Nguyệt quế (Lauraceae). Cây Quế ưa khí hậu nhiệt đới ẩm, có khả năng thích nghi tốt với nhiều loại đất. Đặc tính sinh vật học của Quế bao gồm khả năng tái sinh chồi mạnh. Vỏ Quế là bộ phận có giá trị nhất, chứa hàm lượng tinh dầu cao. Đặc điểm sinh thái học của Quế ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sinh trưởng và phát triển. Việc hiểu rõ các đặc tính này là nền tảng cho việc đề xuất các biện pháp kỹ thuật phù hợp.
II. Phân tích sinh trưởng và đặc tính rừng Quế cassia
Quá trình sinh trưởng của cây Quế là yếu tố then chốt trong quản lý lâm nghiệp. Nghiên cứu tập trung phân tích chi tiết các chỉ số sinh trưởng chính. Các chỉ số này bao gồm chiều cao vút ngọn (Hvn), đường kính ngang ngực (D1.3) và thể tích thân cây. Dữ liệu thu thập từ các lâm phần Quế tại Yên Bái. Phân tích chỉ ra quy luật phát triển của cây Quế theo tuổi. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng tăng trưởng và năng suất của rừng. Việc hiểu rõ đặc tính sinh trưởng giúp đưa ra các quyết định quản lý rừng hiệu quả. Các mô hình sinh trưởng được xây dựng để dự đoán sự phát triển trong tương lai.
2.1. Quá trình sinh trưởng chiều cao Hvn của Quế
Chiều cao vút ngọn (Hvn) của cây Quế được theo dõi qua các giai đoạn phát triển. Sinh trưởng chiều cao diễn ra mạnh mẽ nhất trong những năm đầu. Sau đó, tốc độ tăng trưởng giảm dần khi cây đạt đến độ tuổi nhất định. Phân tích các đường cong sinh trưởng Hvn cho thấy sự khác biệt giữa các lâm phần. Các yếu tố môi trường và kỹ thuật chăm sóc ảnh hưởng đến chỉ số này. Dữ liệu Hvn là cơ sở quan trọng để đánh giá sức sống và tiềm năng phát triển của rừng Quế.
2.2. Biến động sinh trưởng đường kính D1.3 thân Quế
Đường kính ngang ngực (D1.3) phản ánh sự phát triển của thân cây Quế. Sinh trưởng đường kính thường diễn ra liên tục. Tuy nhiên, tốc độ có thể chậm lại ở các cây già hơn. Nghiên cứu đã xây dựng các biểu đồ biến động D1.3 theo tuổi. Kết quả cho thấy mối liên hệ giữa đường kính và các yếu tố khác. Điều này giúp dự đoán khả năng tạo gỗ và vỏ. Dữ liệu D1.3 cần thiết cho việc xác định mật độ và kỹ thuật tỉa thưa.
2.3. Nghiên cứu sinh trưởng thể tích thân cây Quế
Thể tích thân cây là chỉ số quan trọng để đánh giá sản lượng gỗ. Quá trình sinh trưởng thể tích được nghiên cứu bằng cách kết hợp Hvn và D1.3. Các mô hình toán học đã được áp dụng để ước tính thể tích. Thể tích thân cây tăng nhanh chóng sau giai đoạn cây non. Nó đạt đỉnh ở tuổi trưởng thành. Nghiên cứu này cung cấp các bảng tra cứu thể tích. Các bảng này hữu ích cho công tác kiểm kê và quy hoạch khai thác rừng Quế.
III. Mô hình dự báo sản lượng Quế Khối lượng vỏ Yên Bái
Việc dự báo sản lượng là yếu tố cốt lõi trong kinh doanh rừng Quế. Nghiên cứu này đã xây dựng các mô hình dự đoán sản lượng gỗ và khối lượng vỏ. Đây là hai sản phẩm chính mang lại giá trị kinh tế cao từ cây Quế. Các mô hình dựa trên dữ liệu thu thập thực tế tại tỉnh Yên Bái. Chúng giúp các nhà quản lý rừng và doanh nghiệp có cái nhìn chính xác về năng suất tiềm năng. Từ đó, họ có thể lập kế hoạch khai thác và đầu tư một cách hiệu quả. Việc dự báo chính xác giúp tối ưu hóa lợi nhuận và quản lý nguồn tài nguyên bền vững. Quy luật biến đổi khối lượng vỏ cũng được phân tích sâu sắc.
3.1. Xây dựng mô hình dự đoán sản lượng gỗ Quế
Các phương trình và mô hình toán học đã được phát triển để dự đoán trữ lượng gỗ Quế. Các biến đầu vào bao gồm tuổi cây, chiều cao và đường kính. Mô hình thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố này và tổng sản lượng gỗ. Độ chính xác của mô hình đã được kiểm chứng thông qua các phép đo thực tế. Mô hình này cung cấp công cụ hữu ích. Nó giúp ước tính nhanh chóng trữ lượng gỗ. Đây là cơ sở cho các quyết định khai thác và đánh giá giá trị lâm phần.
3.2. Quy luật biến đổi khối lượng vỏ khô cây Quế
Khối lượng vỏ Quế, đặc biệt là vỏ khô, có giá trị kinh tế lớn. Nghiên cứu đã phân tích quy luật biến đổi của khối lượng vỏ theo tuổi và các chỉ số sinh trưởng khác. Khối lượng vỏ thường tăng dần theo tuổi cây. Tuy nhiên, tỷ lệ vỏ trên gỗ có thể thay đổi. Các yếu tố như giống, điều kiện đất đai và kỹ thuật chăm sóc ảnh hưởng đến sự biến đổi này. Hiểu rõ quy luật giúp tối ưu hóa việc thu hoạch vỏ. Nó cũng giúp nâng cao chất lượng sản phẩm.
3.3. Mô hình dự báo sản lượng vỏ Quế Cinnamomum
Dựa trên quy luật biến đổi, các mô hình cụ thể đã được xây dựng để dự báo sản lượng vỏ Quế. Mô hình này giúp ước tính tổng khối lượng vỏ tươi và vỏ khô có thể thu hoạch từ một lâm phần. Đây là công cụ quan trọng cho việc lập kế hoạch kinh doanh. Nó cũng hỗ trợ quản lý chuỗi cung ứng. Việc dự báo chính xác sản lượng vỏ Quế (Cinnamomum) giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh. Đồng thời, nó tăng cường hiệu quả kinh tế cho người trồng Quế.
IV. Đánh giá hiệu quả kinh tế và chu kỳ khai thác Quế
Hiệu quả kinh tế là yếu tố quyết định sự bền vững của hoạt động kinh doanh Quế. Nghiên cứu tiến hành phân tích chi phí và lợi ích của việc trồng và khai thác Quế. Các chỉ số tài chính quan trọng như Giá trị hiện tại thuần (NPV) và Tỷ suất thu hồi nội bộ (IRR) được sử dụng. Phân tích giúp xác định tính khả thi và lợi nhuận của các chu kỳ kinh doanh khác nhau. Kết quả cung cấp cơ sở để xác định chu kỳ khai thác tối ưu. Chu kỳ khai thác này tối đa hóa lợi nhuận. Đồng thời, nó đảm bảo sự phát triển bền vững cho rừng Quế. Các phân tích này rất quan trọng cho các nhà đầu tư và quản lý lâm nghiệp.
4.1. Xác định giá trị đầu tư và thu nhập từ Quế
Các khoản đầu tư ban đầu và chi phí chăm sóc trong suốt chu kỳ trồng Quế được tính toán chi tiết. Điều này bao gồm chi phí cây giống, phân bón, công lao động và các chi phí khác. Đồng thời, nghiên cứu xác định các nguồn thu nhập từ việc bán gỗ Quế và vỏ Quế. Thu nhập cũng được tính toán dựa trên giá thị trường và sản lượng dự kiến. Việc cân bằng giữa đầu tư và thu nhập là cơ sở để đánh giá lợi nhuận của dự án.
4.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế chu kỳ kinh doanh Quế
Các chỉ số tài chính như NPV (Giá trị hiện tại thuần) và IRR (Tỷ suất thu hồi nội bộ) được sử dụng. Chúng dùng để đánh giá hiệu quả kinh tế của các chu kỳ kinh doanh Quế. NPV cho biết giá trị gia tăng ròng mà dự án mang lại. IRR phản ánh tỷ lệ lợi nhuận nội tại của đầu tư. Kết quả cho thấy mức độ hấp dẫn của việc trồng Quế. Nó cũng chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận. Các nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
4.3. Xác định chu kỳ khai thác Quế tối ưu kinh tế
Chu kỳ khai thác tối ưu được xác định dựa trên việc tối đa hóa lợi nhuận kinh tế. Điều này không chỉ dựa vào sản lượng lớn nhất mà còn cân nhắc các yếu tố chi phí và thời gian. Các khái niệm như 'tuổi thành thục kinh tế' và 'tuổi khai thác hợp lý' được làm rõ. Tuổi này mang lại giá trị hiện tại ròng cao nhất. Nghiên cứu đề xuất chu kỳ khai thác phù hợp. Chu kỳ này giúp người dân và doanh nghiệp thu được lợi ích kinh tế cao nhất từ rừng Quế.
V. Biện pháp kỹ thuật mới trong kinh doanh rừng Quế
Để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và bền vững môi trường, các biện pháp kỹ thuật cần được áp dụng. Nghiên cứu đề xuất một loạt các giải pháp. Các giải pháp này bao gồm kỹ thuật trồng, chăm sóc và khai thác rừng Quế. Mục tiêu là nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm. Đồng thời, nó hướng tới bảo vệ tài nguyên rừng. Các đề xuất này dựa trên kết quả phân tích sinh trưởng, sản lượng và hiệu quả kinh tế. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật sẽ giúp tăng cường lợi nhuận cho người trồng Quế. Nó cũng góp phần phát triển bền vững ngành lâm nghiệp tỉnh Yên Bái. Các biện pháp này được thiết kế để phù hợp với điều kiện thực tế.
5.1. Phân loại cấp tuổi kỹ thuật trồng rừng Quế
Nghiên cứu phân loại rừng Quế thành các cấp tuổi khác nhau. Mỗi cấp tuổi có đặc điểm sinh trưởng và yêu cầu chăm sóc riêng. Kỹ thuật trồng rừng Quế được đề xuất bao gồm lựa chọn giống tốt, mật độ trồng phù hợp. Phương pháp làm đất và bón phân cũng được hướng dẫn cụ thể. Việc áp dụng đúng kỹ thuật ngay từ đầu giúp cây Quế phát triển khỏe mạnh. Nó tăng cường khả năng chống chịu sâu bệnh. Nền tảng cho năng suất cao được tạo ra.
5.2. Đề xuất phương thức khai thác và tuổi Quế
Dựa trên phân tích sinh trưởng và hiệu quả kinh tế, các phương thức khai thác được đề xuất. Điều này bao gồm khai thác tỉa thưa định kỳ và khai thác chính. Tuổi khai thác hợp lý được xác định nhằm tối đa hóa sản lượng và lợi nhuận. Các kỹ thuật khai thác bền vững cũng được nhấn mạnh. Chúng giúp duy trì khả năng tái sinh của rừng. Đồng thời, nó đảm bảo nguồn cung Quế lâu dài. Các đề xuất này cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường.
5.3. Nâng cao giá trị vỏ Quế và tận dụng sản phẩm
Ngoài việc thu hoạch vỏ Quế thô, các biện pháp nâng cao giá trị sản phẩm được khuyến nghị. Điều này bao gồm kỹ thuật sơ chế, bảo quản và chế biến vỏ Quế. Tận dụng các sản phẩm phụ như cành, lá Quế để chiết xuất tinh dầu cũng là một hướng đi. Việc đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng giúp tăng thêm thu nhập. Nó cũng mở rộng thị trường tiêu thụ. Giá trị tổng thể của cây Quế được tối ưu hóa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO GIAO DUC ¥A DAO TAO ĐỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGIHỆP mas ie wud DAI cy iva atts | KILO SAU ON HOE i can PHAM XUAN HOAN NGIHÊN CỨU SINH TRƯỞNG VÀ SẢN LƯỢNG LÀM CƠ SỞ ĐỀ XUẤT' MỘT SỐ BIEN PHAP KY THUAT TRONGSKINH DOANH RUNG Que (Cinnamomum cassia Blume) TẠI "INH YEN BAI Chuyên ngănh?Lâm học Mã số: 40403 LUẬN AN TIEN Si NONG NGHIỆP Cán bộ hướng dẫn khoa học: 1 - GS. Phùng Ngọc Lan ooh. Ngô Kim Khôi \_ Hà Tây - 2001 chà Lá S0 2 200D Mc_ g i LOI CAM DOAN Téi atin cam oan nghién. cin nay (a eta viéng cad nhdn (ốc.
(ác đổ" điệu, “4F gud thong ludn dn đà brung Unite wd chita dite ai cing đế hong bal hy cing hinh nao thde. Tete ga KL LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Trường Đại học Lam nghiệp, Xuân Mai, Hà Tay. Để hoàn thành luận án, tác giả đã nhận được sự giúp đỡ của tập thé Bộ môn Lâm học, Ban Chủ nhiệm Khoa Lam học, Ban Chủ nhiệm Khoa Sau đại học và lãnh đạo Trường Đại học Lam nghiệp. Đối với địa phương, tác giả đã nhận được những giúp đỡ của Uỷ ban nhân dân tỉnh Yên Bái, Uỷ ban nhân dân huyện Văn Yên, Lâm trường quế Văn Yên, Hạt kiểm lâm Văn Yên và bà con các dân tộc ở những địa phương tác giả đã đến thu thập số liệu.
Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn đối với những giúp đỡ quý báu đó. Tan đáy lòng mình, tác giả xin chân thănh eảrn ơn GS.TS Phùng Ngọc Lan, TS. Ngô Kim Khôi, đã tận tình hướng dẫn và có những chỉ bảo quý báu cho luận án. Tác giả xin chân thành cắm ỡn'những nhận xét và góp ý kiến của GS.TSKH Nguyễn Ngọc Lung,@GS.TSKH Nguyễn Văn Trương, GS.TS Vũ Tiến Hinh, GS.TS Nguyễn Hải Tuất, PGS.TS Nguyễn Hữu Vĩnh, GS.TS Nguyễn Xuân Quát¿ PGS.TS Triệu Văn Hùng, TS.
Hoàng Kim Ngũ, TS. Vương Văn Quỳnh để bản luận án này được hoàn chỉnh hơn. Xin được éảm ơn sự khuyến khích giúp đỡ của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp xa gần; đó là nguồn cổ vũ to lớn đối với công trình này với những mong muốn tốt đẹp hơn. 'Tác giả MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Muc luc iii Các từ viết tất và ký hiệu sử dụng trong luận án V Danh mục bảng biểu vii Danh mục hình vẽ, biểu đồ viii Chương 1: Dat van dé l Chuong 2: Téng quan van dé nghién cttu 4 2.
Trén thé gidi 4 2. Về nghiên cứu sinh trưởng và sản lượng rừng 4 2. Về nghiên cứu hiệu quả kinh tế ; 12 2. Nghiên cứu sinh trưởng và sản lượng 13 2.
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế l6 2. Tổng quan về cây quế 18 2. Công dụng và vị trí phân loại của cây quế 19 2. Đặc tính sinhí vật học, sinh thái học, khả năng gây trồng và mở rộng vùng phân bố của cây quế I9 2.
Nghiêf cứu về sinh trưởng và sản lượng rừng quế 21 2. Hàm lượng tỉnh dầu quế và thị trường tiêu thụ vỏ quế 23 Chương 3: Mục tiêu, quan điểm, nội dung và phương pháp nghiên cứu 25 3. Mục tiêu nghiên cứu 25 3. Giới hạn phạm vi nghiên cứu 25 3.
Quan điểm và phương pháp luận 26 3. Quan điểm và nhận thức vấn đề nghiên cứu 26 3. Phương pháp luận nghiên cứu 28 3. Nội dung nghiên cứu 29 3.
Phương pháp nghiên cứu 30 31 3. Phương pháp thu thập số liệu IV Trang 3. Phuong pháp xử lý số liệu 35 Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận 39 4. Nghiên cứu quá trình sinh trưởng của các lâm phần quế 39 4.
Quá trình sinh trưởng chiều cao (Hvn) 39 4. Quá trình sinh trưởng đường kính (D, ;) 42 4. Quá trình sinh trưởng thể tích : 44 4. Xây dựng mô hình dự đoán sản lượng rừng quế 54 4.
Nghiên cứu quy luật biến đổi khối lượng vỏ khô 63 4. Xây dựng mô hình dự đoán sản lượng rừng-quế 78 4. Đánh giá hiệu quả kinh tế 85 4. Xác định giá trị đầu tư 85 4.
Xác định giá trị thu nhập. Đánh giá hiệu quả kinh tế 91 4. Xác định chu kỳ kinh doanh rừng quế trồng 94 4. Cơ sở khoa học của việc xác định chu kỳ kinh đoanh 94 4.
Xác định tuổi thành thụe. Xác định tuổi thành thực kinh tế I0I 4. Xác định tuổi khai thác hợp lý 104 4. Đề xuất một số biện pháp kỹ thuật trong kinh doanh rừng quế 106 4.chia:cấp tuổi và để xuất biện pháp kỹ thuật cho từng cấp tuổi : 106 4.
Kỹ thuật trồng rừng quế {12 4. Tuổi khai thác và phương thức khai thác chính L13 4. Kỹ thuật nâng cao giá trị vỏ quế và tận dụng sản phẩm 114 Cliương 5; Kết luận, kiến nghị và tồn tại 116 5. Tén tai 122 Tài liệu tham khảo ‹ 123 Phu luc 132 CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN I.
A: Tuổi của cây rừng hoặc lâm phần (năm) 2. BCR: Tỷ lệ thu nhập trên chỉ phí (Benefit to Cost Ratio) 3. BPV: Giá trị hiện tại của thu nhập (Benefit Present Value); don vị: đồng. CBA: Phân tích chỉ phí và thu nhập (Cost Benefit Analysis) 5, CPV: Giá trị hiện tại của chỉ phí (Cost Present Value); đơn vị: đồng.
Dg: Đường kính cây có tiết điện bình quân (cin) 7. Dị ;: Đường kính ngang ngực (cm) 8. Hvn: Chiều cao vút ngọn (m) 9,IRR: Tỷ lệ thu hồi nội bộ (Internal Rate of Return) 10. M: Trữ lưng gỗ (mỶ/ha) 11.
Mc: Trữ lượng gỗ bình quan cây đã tÍà thưa (mỶ/ha) L2. Nth: Mật độ thích hợp (cay/ha) 13. NPV: Giá trj hién tai thudn (Net Present Value); don vj: déng 14. ÔTC: Ô tiêu chuẩn 15.
Pk: Khối lượng vỏ khô (kg) 17. Pt: Khối lượng vỏ tươi (kg) 18. P„: Suất tăng trưởng chiều cao (%) 19. P„: Suất tăng trưởng khối lượng vỏ khô (%) 20.
St: Diện tích tán lá (m?) 21. Vc: Thể tích thân cây cả vỏ (dm) hoặc m”) vi ee le 22. Vg: Thể tích thân cây không vỏ (dm? hoặc mì) 23. Vv: Thể tích vỏ (dm°) 24.
VAT: Thuế giá trị gia tăng (Value Added Tax) 25. Zv: Lượng tăng trưởng hàng năm về thể tích gỗ (dmỶ; m*) 26. Zv„: Lượng tăng trưởng hàng năm thể tích vỏ (dm?) 27. exp: Luỹ thừa cơ số e (e ~ 2,71828) 28.
Av: Lượng tăng trưởng bình quân thể tích gỗ (din?) 29. Avy: Lượng tăng trưởng bình quân thể tích vỏ‹(din”) 30.: Số thứ tự tài liệu thám.: Số hiệu bảng biểu, ông thức hoặc hình vẽ. Chữ số đầu trong móc vuông là số thứ tự chương;-số thứ hai sau gạch ngang là số thứ tự hình vẽ, bảng biểu hoặc công thức. vil DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 3-1: Dung lượng mẫu nghiên cứu cần thiết xác định theo phương pháp phân phối tối ưu Neyman 32 Bảng 3-2: Số lượng cây tiêu chuẩn giải tích 34 Bảng 4-1: Kết quả phân tích tương quan Hvn/A theo các hàm sinh trưởng 39 Bảng 4-2: Kết quả phân tích tương quan D, „/A theo các hàm sinh trưởng 42 Bảng 4-3: Kết quả phân tích tương quan theo các hàm ấinh trưởng thểtích 45 Bảng 4-4: Một số chỉ tiêu thống kê của phương trình đường sinh thancây 49 Bảng 4-5: Biểu cấp đất rừng quế Văn Yên 56 Bang 4-6: Mat d6 thfch hgp cho cdc lam phdn qué 6 Van Yén (cAy/ha) 61 Bang 4-7: Khối lượng va chất lượng vd qué khô cây đứng rừng quế trồng ở Văn Yên - Yên Bái 68 Bảng 4-8: Tỷ lệ sản phd vỏ quế khô theo tuổi và cấp đất 76 Bảng 4-9: Quá trìnft sinh trưởng và sản lượng quế cấp đất I 82.
Bảng 4-10: Quá trình sinh trưởng và sản lượng quế cấp đất II 83 Bảng 4-1 1: Quá trình sinh trưởng và sản lượng quế cấp đất II 84 Bảng 4-12: Tổng hợp chỉ phí đầu tư 86 Bảng 4-13: Diễn biến giá vỏ quế ở Văn Yên - Yên Bái 89 Bảng 4-14: Tổng hợp giá trị thu nhập 90 Bảng 4-15: Đánh giá hiệu quả kinh tế trồng rừng quế 92 viii DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ Hình 3-1: Sơ đồ tóm tắt quá trình nghiên cứu Hình 4-1: Đồ thị mô phỏng quá trình sinh trưởng chiều cao Hình 4-2: Đồ thị mô phỏng quá trình sinh trưởng đường kính ngang ngực Hình 4-3: Đồ thị mô phỏng quá trình sinh trưởng thể tích Hình 4-4: Biểu đồ cấp đất rừng quế Văn Yên Hình 4-5: Sinh trưởng điện tích tán lá theo tuổi ở các cấp đất Hình 4-6: Biến đổi mật độ thích hợp theo tuổi ở các eấp đất Hình 4-7: Qui luật biến đổi tỷ lệ các loại sắm-phẩm vỏ quế khô theo D,, tại Văn Yên - Yên Bái Hình 4-8: Biến đổi khối lượng vở quế khô theo tuổi ở các cấp đất Hình 4-9: Tỷ lệ phần trăm các loại sẵr phẩm tại cấp đất I Hình 4-10: Tỷ lệ phần trăm cáê loại sản phẩm tại cấp đất II Hình 4-11: Tỷ lệ phẩn trăm các loại sản phẩm tại cấp đất III Hình 4-12: Biểu đề‹tăng trưởng thể tích gỗ cấp đất I Hình 4-13: Biểu đồ tăng trưởng thể tích gỗ cấp đất II Hình 4-14: Biểu đồ tăng trưởng thể tích gỗ cấp đất III Hình 4-15: Biểu đồ tăng trưởng khối lượng vỏ khô hằng năm Hình 4-16: Biểu đồ suất tăng trưởng khối lượng vỏ khô ở các cấp đất Hình 4-17: NPV theo các chu kỳ kinh doanh khác nhau Hình 4-18: Xác định tuổi thành thục kinh tế Trang 30 40 43 46 57 60 61 13° 75 77 77 78 97 97 98 99 100 102 103 Chương ] ĐẶT VẤN ĐỀ Là một loài cây bản địa có nhiều công dụng, trong những năm gần đây cay qué (Cinnamomum cassia Blume) da duge gay tréng rong rai & nhiéu dia phương trong cả nước. Với giá trị kinh tế cao, dễ gây trồng va chu kỳ kinh doanh không quá đài như một số loài cây gỗ khác, cây quế đã thu hút được sự chú ý không chỉ của các nhà kinh doanh, của nông dân mà còn cả các nhà khoa học và các nhà lãnh dao Đảng, nhà nước. Trong chươn£ trình trồng mới 5 triệu ha rừng từ năm 1998 đến 2010 của Chính phủ, cây quế được đặc biệt chú ý. Với kế hoạch trồng từ 200.000ha rừng cây đặc sản của chương trình này, quế chiếm 40.000ha, thông nhựa 100.[4] Vì vậy trên thực tế, quế là một trong những loài cây trống-có vị trí quan trọng và triển vọng phát triển rất lớn ở nhiều địa phương tròng cả nước.
Khác với sản phẩm của các loại rừng kinh tế truyền thống, sản phẩm quan trọng nhất cửa rừng quế là vỏ. Trên thế giới cũng như ở trong nước đã có nhiều công trình nghiên cứu về sinh trưởng và sản lượng rừng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Xuân Hoàn (2001). Nghiên cứu sinh trưởng và sản lượng làm cơ sở đề xuất một số [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-truong-va-san-luong-lam-co-so-de-xuat-mot-so-bien-phap-ky-thuat-trong-kinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng và sản lượng làm cơ sở đề xuất một số" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng và sản lượng làm cơ sở đề xuất một số biện pháp kỹ thuật trong kinh doanh rừng quế cinnamomum cassia blume tại tỉnh yên bái. Xem
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng và sản lượng làm cơ sở đề xuất một số" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2001.
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng và sản lượng làm cơ sở đề xuất một số" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng và sản lượng làm cơ sở đề xuất một số" thuộc chuyên ngành Lâm học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng và sản lượng làm cơ sở đề xuất một số" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng và sản lượng làm cơ sở đề xuất một số" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh trưởng và sản lượng làm cơ sở đề xuất một số" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.