Nghiên cứu sinh trưởng và kỹ thuật nhân giống cây hồi illicium verum hook f tại

Phân tích sinh trưởng và đề xuất kỹ thuật nhân giống tiên tiến cho cây hồi (Illicium verum). Nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất, bảo tồn nguồn gen.

Chuyên ngành
Lâm học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

69

Thời gian đọc

11 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu sinh trưởng cây hồi Illicium verum tại Mường Khương
Số trang:
69 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Lâm học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu sinh trưởng cây hồi Illicium verum tại Mường Khương

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá sinh trưởng của cây hồi Illicium verum tại huyện Mường Khương, tỉnh Lào Cai. Khu vực nghiên cứu sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi cho sự phát triển của loài cây này. Các chỉ tiêu sinh trưởng quan trọng như chiều cao, đường kính thân, và diện tích tán lá được khảo sát kỹ lưỡng. Phân tích dữ liệu giúp làm rõ tốc độ và quy luật sinh trưởng cây hồi trong bối cảnh địa phương. Kết quả cung cấp thông tin thiết yếu cho quy hoạch và quản lý rừng hồi bền vững. Sự khác biệt về sinh trưởng giữa các lứa tuổi và điều kiện gây trồng được ghi nhận. Điều này là cơ sở để đề xuất các kỹ thuật trồng cây hồi tối ưu. Sinh trưởng cây hồi chịu ảnh hưởng lớn từ yếu tố thổ nhưỡng, khí hậu và biện pháp kỹ thuật. Hiểu biết sâu sắc về đặc điểm sinh trưởng cây hồi giúp tối đa hóa năng suất khai thác.

1.1. Hiện trạng sinh trưởng rừng hồi Mường Khương

Các khảo sát đã xác định hiện trạng sinh trưởng của rừng hồi tại Mường Khương. Các chỉ số về chiều cao và đường kính thân cây được đo đạc. Nghiên cứu đánh giá mức độ đồng đều trong sinh trưởng giữa các cây và các lô rừng khác nhau. Tình trạng sức khỏe của rừng cũng được xem xét thông qua các chỉ thị sinh học. Kết quả phản ánh khả năng thích nghi và tiềm năng phát triển của cây hồi trong điều kiện địa phương. Thông tin này hỗ trợ công tác dự báo sản lượng và lập kế hoạch khai thác. Hiện trạng sinh trưởng là yếu tố quan trọng trong việc đề xuất các giải pháp kỹ thuật phù hợp.

1.2. Nguồn gốc các rừng trồng cây hồi Illicium verum

Các rừng trồng cây hồi Illicium verum tại Mường Khương có nguồn gốc đa dạng. Một phần rừng phát triển từ hạt giống thu thập tại địa phương. Một phần khác sử dụng cây con từ vườn ươm hoặc chuyển từ nơi khác đến. Việc xác định nguồn gốc giúp đánh giá tính thích nghi và chất lượng cây giống ban đầu. Nguồn gốc hạt giống ảnh hưởng trực tiếp đến đặc điểm sinh trưởng và phát triển của cây. Rừng hồi trồng vào các năm 2006-2007 và 2017 là đối tượng khảo sát chính. Điều này cho phép so sánh sự phát triển của cây theo các giai đoạn khác nhau. Phân tích nguồn gốc góp phần vào công tác chọn giống cây hồi chất lượng cao.

II.Kỹ thuật nhân giống cây hồi Illicium verum bằng hạt hiệu quả

Nghiên cứu sâu về kỹ thuật nhân giống cây hồi Illicium verum bằng hạt. Đây là phương pháp phổ biến và có tiềm năng lớn. Mục tiêu là phát triển quy trình nhân giống hiệu quả, cho tỷ lệ nảy mầm cao và cây con khỏe mạnh. Các yếu tố quan trọng được xem xét bao gồm thời điểm thu hái quả, phương pháp xử lý và bảo quản hạt. Ngoài ra, thành phần hỗn hợp ruột bầu và chế độ che sáng trong vườn ươm cũng được tối ưu hóa. Kỹ thuật nhân giống cây hồi đúng cách giảm thiểu chi phí và tăng hiệu quả sản xuất. Nắm vững các kỹ thuật này là chìa khóa để mở rộng diện tích trồng hồi. Việc này đảm bảo nguồn cây giống ổn định và chất lượng cho các dự án lâm nghiệp. Các thí nghiệm được tiến hành cẩn thận để đưa ra khuyến nghị khoa học.

2.1. Xác định thời kỳ thu hái quả hồi và hạt giống

Việc thu hái quả hồi đúng thời điểm là yếu tố then chốt để có hạt giống chất lượng cao. Nghiên cứu xác định thời kỳ thu hái tối ưu dựa trên độ chín sinh lý của quả. Quả hồi chín sinh lý có tỷ lệ nảy mầm cao và sức sống mạnh. Các dấu hiệu nhận biết quả chín được mô tả chi tiết, giúp người dân dễ dàng áp dụng. Thu hái quả quá sớm hoặc quá muộn đều ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng hạt giống. Điều này trực tiếp làm giảm hiệu quả gieo hạt cây hồi. Kỹ thuật thu hái cần được thực hiện cẩn thận để tránh làm hư hại hạt. Xác định thời điểm thu hái chuẩn xác là bước đầu tiên trong kỹ thuật nhân giống cây hồi thành công.

2.2. Tối ưu hỗn hợp ruột bầu cho cây hồi con

Thành phần hỗn hợp ruột bầu có ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng cây hồi con trong vườn ươm. Nghiên cứu thí nghiệm các tỷ lệ trộn khác nhau giữa đất, phân chuồng hoai mục và các vật liệu hữu cơ khác. Mục tiêu là tạo ra môi trường tối ưu cho sự phát triển của rễ và thân cây con. Hỗn hợp ruột bầu tốt giúp cây hồi con sinh trưởng khỏe mạnh, tăng tỷ lệ sống. Điều này giảm thiểu tỷ lệ chết trong giai đoạn vườn ươm, tiết kiệm chi phí. Các kết quả thí nghiệm chỉ ra công thức ruột bầu hiệu quả nhất cho cây hồi. Tối ưu hóa hỗn hợp ruột bầu là một phần quan trọng của kỹ thuật nhân giống cây hồi.

2.3. Chế độ che sáng phù hợp cho vườn ươm cây hồi

Ánh sáng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sinh trưởng cây hồi con. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của các chế độ che sáng khác nhau trong vườn ươm. Mục đích là tìm ra mức độ che sáng tối ưu, giúp cây con phát triển tốt nhất. Cây hồi non thường cần bóng râm nhất định, đặc biệt trong giai đoạn đầu. Che sáng quá mức hoặc thiếu sáng đều có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng. Chế độ che sáng phù hợp giúp điều hòa nhiệt độ, độ ẩm, bảo vệ cây con khỏi ánh nắng gay gắt. Điều này góp phần nâng cao tỷ lệ sống và chất lượng cây giống. Áp dụng đúng chế độ che sáng là một kỹ thuật trồng cây hồi cơ bản trong vườn ươm.

III.Đặc điểm sinh học và sinh thái cây hồi Illicium verum

Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm sinh học và yêu cầu sinh thái của cây hồi Illicium verum. Sự hiểu biết này là nền tảng cho việc trồng và phát triển loài cây này một cách hiệu quả. Phân loại, phân bố và đặc điểm hình thái giúp nhận diện và nghiên cứu chuyên sâu. Yêu cầu sinh thái cây hồi bao gồm các yếu tố về khí hậu, thổ nhưỡng và độ cao. Đặc điểm vật hậu cây hồi cung cấp thông tin về chu kỳ sống, từ ra hoa đến đậu quả và tái sinh. Nắm vững những đặc điểm này giúp chọn lựa địa điểm trồng phù hợp. Nó cũng hỗ trợ việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác thích hợp. Đặc điểm sinh học cây hồi là cơ sở cho các nghiên cứu về bảo tồn và cải thiện giống.

3.1. Phân loại phân bố và đặc điểm hình thái cây hồi

Cây hồi Illicium verum thuộc họ Hồi (Schisandraceae), là một loài cây thân gỗ nhỏ. Cây có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á. Phân bố chủ yếu ở Việt Nam và Trung Quốc. Nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm hình thái cây hồi, bao gồm lá, hoa, quả và hạt. Lá hồi đơn, nguyên, mọc so le, có màu xanh đậm và bóng. Hoa hồi thường có màu vàng nhạt, mọc đơn lẻ ở kẽ lá. Quả hồi là dạng quả kép hình ngôi sao đặc trưng. Mỗi cánh của ngôi sao chứa một hạt hồi bóng. Đặc điểm hình thái này giúp nhận diện cây hồi Illicium verum một cách chính xác. Thông tin về đặc điểm sinh học cây hồi rất quan trọng cho việc nghiên cứu và bảo tồn.

3.2. Yêu cầu sinh thái và đặc điểm vật hậu cây hồi

Cây hồi Illicium verum có yêu cầu sinh thái cụ thể để sinh trưởng tốt. Cây ưa khí hậu ẩm, mát mẻ, lượng mưa dồi dào, và nhiệt độ ổn định. Đất phù hợp là đất feralit đỏ vàng trên núi, giàu mùn, thoát nước tốt. Nghiên cứu cũng khảo sát đặc điểm vật hậu cây hồi, bao gồm thời gian ra hoa, đậu quả, chín và rụng lá. Các giai đoạn vật hậu này có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng của từng vùng. Hiểu rõ yêu cầu sinh thái cây hồi giúp chọn lựa địa điểm trồng phù hợp. Nắm vững đặc điểm vật hậu hỗ trợ việc quản lý vườn hồi, đặc biệt trong thu hoạch và nhân giống.

3.3. Đặc điểm tái sinh tự nhiên của cây hồi

Cây hồi Illicium verum có khả năng tái sinh tự nhiên thông qua hạt hoặc chồi gốc. Khảo sát đặc điểm tái sinh cung cấp thông tin về khả năng phục hồi và phát triển của rừng hồi. Tái sinh tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và mở rộng diện tích rừng. Điều kiện môi trường như độ ẩm đất, che phủ tán rừng ảnh hưởng lớn đến quá trình tái sinh. Nghiên cứu xem xét mật độ cây con tái sinh, tốc độ sinh trưởng của chúng. Đánh giá đặc điểm tái sinh giúp đưa ra các biện pháp quản lý rừng hợp lý. Bảo tồn và khuyến khích tái sinh tự nhiên là một phần của chiến lược phát triển bền vững. Điều này đảm bảo nguồn gen cây hồi được duy trì.

IV.Phương pháp bảo quản hạt giống cây hồi Illicium verum

Nghiên cứu này trình bày các phương pháp bảo quản hạt giống cây hồi Illicium verum hiệu quả. Hạt hồi có sức sống tương đối ngắn nếu không được bảo quản đúng cách. Quy trình xử lý hạt sau thu hái được mô tả chi tiết. Các thí nghiệm so sánh ảnh hưởng của các điều kiện bảo quản khác nhau. Mục tiêu là tìm ra phương pháp giúp hạt duy trì tỷ lệ nảy mầm cao trong thời gian dài. Điều này rất quan trọng để đảm bảo nguồn giống cho các vụ trồng sau. Hiệu quả của các kỹ thuật bảo quản được đánh giá dựa trên tỷ lệ nảy mầm và sức sống của cây con. Phương pháp bảo quản tối ưu góp phần vào thành công của kỹ thuật nhân giống cây hồi.

4.1. Quy trình xử lý và phương pháp bảo quản hạt hồi

Sau khi thu hái, hạt hồi cần được xử lý đúng cách trước khi bảo quản. Quy trình xử lý bao gồm loại bỏ vỏ quả, làm sạch hạt, và phơi khô nhẹ nhàng. Mục tiêu là giảm độ ẩm hạt về mức an toàn mà không làm mất sức sống. Các phương pháp bảo quản hạt giống cây hồi được nghiên cứu bao gồm bảo quản khô, bảo quản lạnh, và bảo quản trong môi trường cát ẩm. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của từng phương pháp trong việc duy trì tỷ lệ nảy mầm và sức sống của hạt. Lựa chọn phương pháp bảo quản phù hợp giúp đảm bảo nguồn giống cho các vụ trồng sau. Kỹ thuật bảo quản đúng cách kéo dài thời gian sử dụng của hạt giống.

4.2. Ảnh hưởng của điều kiện bảo quản đến tỷ lệ nảy mầm

Điều kiện bảo quản đóng vai trò quyết định đến tỷ lệ nảy mầm của hạt hồi. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, và thời gian bảo quản được kiểm soát trong thí nghiệm. Nghiên cứu so sánh tỷ lệ nảy mầm của hạt hồi sau các khoảng thời gian bảo quản khác nhau. Hạt được bảo quản trong điều kiện tối ưu sẽ giữ được sức sống lâu hơn. Ngược lại, điều kiện bảo quản không thích hợp có thể làm giảm đáng kể khả năng nảy mầm. Kết quả cung cấp khuyến nghị về điều kiện bảo quản tốt nhất. Điều này giúp tối đa hóa hiệu quả gieo hạt cây hồi trong các dự án nhân giống. Việc này đảm bảo tỷ lệ cây con sống cao khi đưa vào vườn ươm.

V.Giải pháp phát triển bền vững cây hồi tại Mường Khương Lào Cai

Để phát triển bền vững cây hồi Illicium verum tại Mường Khương, Lào Cai, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm kỹ thuật, chính sách và tổ chức. Mục tiêu là nâng cao năng suất và chất lượng quả hồi, đồng thời bảo vệ môi trường. Việc áp dụng các kỹ thuật trồng cây hồi tiên tiến là rất cần thiết. Hỗ trợ từ chính sách nhà nước và địa phương sẽ tạo động lực cho người dân. Tăng cường công tác tổ chức và quản lý vùng trồng hồi cũng đóng vai trò quan trọng. Các giải pháp này nhằm tạo ra sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương. Phát triển cây hồi không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn góp phần vào đa dạng sinh học.

5.1. Giải pháp kỹ thuật nâng cao năng suất chất lượng cây hồi

Để nâng cao năng suất và chất lượng cây hồi, cần áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật. Các giải pháp bao gồm chọn giống cây hồi chất lượng cao, cải thiện kỹ thuật trồng cây hồi và chăm sóc. Tối ưu hóa khoảng cách trồng, bón phân hợp lý, và phòng trừ sâu bệnh kịp thời. Cần phổ biến các kỹ thuật nhân giống cây hồi tiên tiến, như giâm cành cây hồi hoặc nuôi cấy mô cây hồi, nếu phù hợp. Áp dụng kỹ thuật tỉa cành, tạo tán để tăng cường khả năng ra hoa, đậu quả. Đào tạo, chuyển giao công nghệ cho người dân địa phương là yếu tố quan trọng. Nâng cao chất lượng và sản lượng quả hồi giúp tăng thu nhập cho người nông dân.

5.2. Giải pháp chính sách hỗ trợ phát triển cây hồi bền vững

Các chính sách hỗ trợ từ nhà nước và địa phương có vai trò quan trọng trong phát triển cây hồi. Cần xây dựng các chính sách khuyến khích đầu tư vào vùng trồng hồi. Hỗ trợ về vốn, kỹ thuật, và thị trường tiêu thụ sản phẩm là cần thiết. Xây dựng các quy định về quản lý rừng bền vững, bảo vệ nguồn gen cây hồi quý hiếm. Chính sách liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị từ trồng trọt đến chế biến. Điều này đảm bảo ổn định đầu ra và giá cả cho nông sản. Chính sách hỗ trợ nghiên cứu khoa học về cây hồi cũng cần được đẩy mạnh. Nó giúp phát triển các giống mới, nâng cao hiệu quả kỹ thuật trồng cây hồi và kiểm soát chất lượng.

5.3. Giải pháp tổ chức và quản lý cho vùng trồng hồi

Để phát triển hiệu quả cây hồi, cần tăng cường công tác tổ chức và quản lý. Thành lập các hợp tác xã, tổ đội sản xuất để liên kết nông dân. Xây dựng mô hình quản lý rừng hồi cộng đồng, phát huy vai trò của người dân. Nâng cao năng lực cho cán bộ khuyến nông và quản lý rừng. Tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo chia sẻ kinh nghiệm trồng và chăm sóc cây hồi. Xây dựng hệ thống thông tin thị trường để nông dân tiếp cận thông tin kịp thời. Quản lý vùng trồng hồi phải đảm bảo tính bền vững môi trường. Phát triển thương hiệu cho sản phẩm hồi Mường Khương. Điều này tạo ra giá trị gia tăng, đảm bảo đầu ra ổn định và uy tín cho sản phẩm.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu đề tài
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU
1.1. Trên Thế Giới
1.1.1. Phân loại và phân bố của các loài Hồi
1.1.2. Một số thành tựu nghiên cứu và sản xuất về cây Hồi
1.2. Phân loại và phân bố các loài Hồi
1.3. Đặc điểm hình thái
1.4. Đặc điểm sinh thái
1.5. Đặc điểm vật hậu cây Hồi
1.6. Đặc điểm tái sinh của cây Hồi
1.7. Các nghiên cứu về chọn giống và nhân giống
1.8. Các nghiên cứu đánh giá về kỹ thuật gây trồng và sản xuất Hồi
1.9. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu
1.9.1. Điều kiện tự nhiên
1.9.2. Tình hình kinh tế - xã hội
1.9.3. Thực trạng cơ sở hạ tầng
2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Giới hạn đề tài
2.3. Nội dung nghiên cứu
2.3.1. Đánh giá sinh trưởng rừng trồng Hồi tại khu vực nghiên cứu
2.3.2. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống cây Hồi bằng hạt
2.3.3. Đề xuất một số giải pháp phát triển cây Hồi tại khu vực nghiên cứu
2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.4.1. Cách tiếp cận
2.4.2. Phương pháp nghiên cứu chung
2.4.3. Phương pháp nghiên cứu cụ thể
2.5. Xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Đánh giá sinh trưởng rừng trồng Hồi tại khu vực nghiên cứu
3.1.1. Nguồn gốc rừng trồng Hồi tại khu vực nghiên cứu
3.1.2. Đặc điểm sinh trưởng rừng trồng Hồi tại khu vực nghiên cứu
3.2. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống cây Hồi bằng hạt
3.2.1. Xác định thời kỳ thu hái
3.2.2. Phương pháp bảo quản hạt giống
3.2.3. Ảnh hưởng của thành phần hỗn hợp ruột bầu đến cây Hồi
3.2.4. Ảnh hưởng của che sáng đến cây Hồi ở vườn ươm
3.3. Đề xuất một số giải pháp phát triển cây Hồi tại khu vực nghiên cứu
3.3.1. Giải pháp về kỹ thuật
3.3.2. Giải pháp về chính sách
3.3.3. Giải pháp về tổ chức
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sinh trưởng và kỹ thuật nhân giống cây hồi illicium verum hook f tại huyện mường khương tỉnh lào cai

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (69 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM LỤC THƯỢNG ĐẠI NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG VÀ KỸ THUẬT NHÂN GIỐNG CÂY HỒI (ILLICIUM VERUM HOOK.) TẠI HUYỆN MƯỜNG KHƯƠNG, TỈNH LÀO CAI LUẬN VĂN THẠC SĨ LÂM NGHIỆP THÁI NGUYÊN, NĂM 2019 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM LỤC THƯỢNG ĐẠI NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG VÀ KỸ THUẬT NHÂN GIỐNG CÂY HỒI (ILLICIUM VERUM HOOK.) TẠI HUYỆN MƯỜNG KHƯƠNG, TỈNH LÀO CAI Ngành: LÂM HỌC Mã ngành: 8 62 02 01 LUẬN VĂN THẠC SĨ LÂM NGHIỆP Giảng viên hướng dẫn: TS. NGUYỄN CÔNG HOAN THÁI NGUYÊN, NĂM 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn với đề tài là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng cá nhân tôi. Các số liệu có nguồn gốc rõ ràng, kết quả trong luận văn là trung thực và kết luận khoa học của luận văn chưa từng công bố bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào trước đây. Thái Nguyên, tháng 09 năm 2019 Tác giả Lục Thượng Đại ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám hiệu, các giảng viên Trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên đã nhiệt tình giảng dạy, truyền đạt kiến thức trong quá trình tác giả theo học tại Trường.

Cảm ơn toàn thể cán bộ, nhân viên Trường đã tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tác giả trong thời gian học tập và nghiên cứu nhằm hoàn thành chương trình Cao học. Tác giả Luận văn xin bày tỏ tình cảm trân trọng, sự cảm ơn chân thành, sâu sắc tới TS. Nguyễn Công Hoan vì sự tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tác giả trong quá trình thực hiện luận văn. Xin chân thành cảm ơn Thường trực UBND huyện, các cơ quan chuyên môn thuộc UBND huyện Mường Khương, tỉnh Lào Cai, đồng nghiệp của cơ quan công tác đã tạo điều kiện để tác giả theo học chương trình đào tạo thạc sĩ và hoàn thành bản luận văn được thuận lợi.

Cảm ơn gia đình, những người bạn đã cùng đồng hành, hỗ trợ, giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập và hoàn thiện bản luận văn này. Sau cùng, xin được cảm ơn các Thầy, Cô trong Hội đồng bảo vệ và kính mong nhận được sự quan tâm, nhận xét của các Thầy, Cô để tác giả có điều kiện hoàn thiện tốt hơn những nội dung của luận văn nhằm đạt được tính hiệu quả, hữu ích khi áp dụng vào trong thực tiễn. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Lục Thượng Đại iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ. vii ĐẶT VẤN ĐỀ.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu đề tài. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU. Trên Thế Giới.

Phân loại và phân bố của các loài Hồi. Một số thành tựu nghiên cứu và sản xuất về cây Hồi. Phân loại và phân bố các loài Hồi. Đặc điểm hình thái.

Đặc điểm sinh thái. Đặc điểm vật hậu cây Hồi. Đặc điểm tái sinh của cây Hồi. Các nghiên cứu về chọn giống và nhân giống.

Các nghiên cứu đánh giá về kỹ thuật gây trồng và sản xuất Hồi. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên. Tình hình kinh tế - xã hội.

Thực trạng cơ sở hạ tầng. 24 iv Chương 2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Giới hạn đề tài. Nội dung nghiên cứu. Đánh giá sinh trưởng rừng trồng Hồi tại khu vực nghiên cứu. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống cây Hồi bằng hạt.

Đề xuất một số giải pháp phát triển cây Hồi tại khu vực nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận. Phương pháp nghiên cứu chung.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể. Xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đánh giá sinh trưởng rừng trồng Hồi tại khu vực nghiên cứu.

Nguồn gốc rừng trồng Hồi tại khu vực nghiên cứu. Đặc điểm sinh trưởng rừng trồng Hồi tại khu vực nghiên cứu. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống cây Hồi bằng hạt. Xác định thời kỳ thu hái.

Phương pháp bảo quản hạt giống. Ảnh hưởng của thành phần hỗn hợp ruột bầu đến cây Hồi. Ảnh hưởng của che sáng đến cây Hồi ở vườn ươm. Đề xuất một số giải pháp phát triển cây Hồi tại khu vực nghiên cứu.

Giải pháp về kỹ thuật. Giải pháp về chính sách. Giải pháp về tổ chức. 55 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

56 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 58 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CT : Công thức LSNG : Lâm sản ngoài gỗ NN&PTNT : Nông nghiệp và Phát triển nông thôn UBND : Ủy ban nhân dân vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Sơ đồ bố trí thí nghiệm hỗn hợp ruột bầu. Sơ đồ bố trí thí nghiệm che sáng.

Hiện trạng rừng Hồi tại Mường Khương trồng năm 2006-2007. Diện tích rừng Hồi tại Mường Khương trồng năm 2017. Tỷ lệ nảy mầm của hạt Hồi ở các công thức thí nghiệm. Tốc độ nảy mầm của hạt Hồi ở các công thức thí nghiệm.

Số cây và tỷ lệ (%) cây sống ở các công thức hỗn hợp ruột bầu. Ảnh hưởng của ruột bầu đến chỉ tiêu sinh trưởng cây Hồi trong giai đoạn vườn ươm. Số cây và tỷ lệ (%) sống ở các công thức che sáng. Ảnh hưởng của chế độ che sáng đến sinh trưởng cây Hồi trong giai đoạn vườn ươm.

51 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ Hình 3. Rừng trồng Hồi tuổi 13 tại huyện Mường Khương. Màu sắc và hình thái hoa Hồi tại khu vực nghiên cứu. Quả Hồi tại khu vực nghiên cứu.

Thu hái quả chín. Quả và hạt Hồi sau khi thu hoạch. Rừng trồng Hồi tuổi 2 tại huyện Mường Khương. Thí nghiệm về bảo quản hạt Hồi.

Thí nghiệm về tỷ lệ nẩy mầm của hạt giống. Thí nghiệm về tốc độ nẩy mầm của hạt giống. Tỷ lệ % cây sống ở các công thức hỗn hợp ruột bầu 3 tháng tuổi. Tỷ lệ % cây sống ở các công thức hỗn hợp ruột bầu 6 tháng tuổi.

Tỷ lệ % cây sống ở các công thức hỗn hợp ruột bầu 9 tháng tuổi. Ảnh hưởng của hỗn hợp ruột bầu đến sinh trưởng D00. Ảnh hưởng của hỗn hợp ruột bầu đến sinh trưởng Hvn. Ảnh hưởng của hỗn hợp ruột bầu đến động thái lá.

Tỷ lệ % cây sống ở các công che sáng giai đoạn 3 tháng tuổi. Tỷ lệ % cây sống ở các công che sáng giai đoạn 6 tháng tuổi. Tỷ lệ % cây sống ở các công che sáng giai đoạn 9 tháng tuổi. Ảnh hưởng của che sáng bầu đến đến sinh trưởng D00.

Ảnh hưởng của che sáng đến sinh trưởng Hvn. Ảnh hưởng của che sáng đến động thái lá. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam nước ta nằm trong vành đai nhiệt đới gió mùa ẩm, có điều kiện tự nhiên được thiên nhiên ưu đãi. Việt Nam được xếp thứ 16 của thế giới là nước có tính đa dạng sinh học cao, có nhiều kiểu rừng khác nhau.

Trong đó, không thể không kể đến sự có mặt của các loài cây lâm sản ngoài gỗ. Những loài LSNG đã và đang sử dụng với số lượng lớn, được khai thác từ rừng tự nhiên để làm thực phẩm, dược liệu, vật liệu xây dựng… là một bộ phận quan trọng của hệ sinh thái rừng nói chung và hệ sinh thái rừng nhiệt đới nói riêng, là nguồn thu nhập đáng kể của người dân, đặc biệt là người dân sống ở gần rừng. Nguồn thu từ LSNG chiếm từ 10 - 20% tổng thu nhập kinh tế hộ gia đình, chủ yếu là nguồn lương thực, thực phẩm, làm thuốc chữa bệnh đáp ứng nhu cầu cần thiết hàng ngày (Bộ NN&PTNT, 2006) [3],[4]. Cây Hồi là một trong những loài LSNG, là loài cây lâm sản đặc biệt cho sản phẩm quả khô có giá trị kinh tế cao trên thị trường trong và ngoài nước.

Quả Hồi đã có mặt trên thị trường từ rất lâu đời và thường được gọi là “Hoa Hồi”. Tinh dầu Hồi là sản phẩm được chưng cất từ lá, quả và hạt, là nguyên liệu quý trong công nghiệp dược phẩm và thực phẩm (dẫn theo Ninh Khắc Bản, 2008) [1]. Trong công nghiệp dược phẩm, tinh dầu Hồi được sử dụng để sản xuất các loại thuốc xoa bóp, nội tiết, tiêu hoá và chất chống nôn mửa. Trong công nghiệp thực phẩm quả Hồi được dùng làm gia vị chế biến thức ăn.

Ngoài ra, tinh dầu Hồi còn được dùng làm hương liệu để chế biến các loại mỹ phẩm cao cấp. Sau khi ép lấy tinh dầu, bã còn lại dùng để chế biến thuốc trừ sâu, làm men, than hoạt tính, phân bón, thức ăn gia súc… Thị trường Hồi hằng năm tiêu thụ khoảng 25.000 tấn tinh dầu, trong đó Châu Á 28%, các nước Bắc Mỹ 26%, các nước Nam Mỹ 14%, các nước Châu Âu 20%, còn lại là các nước khác (dẫn theo Nguyễn Huy Sơn, 2004) [20]. 2 Trong những năm gần đây, Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích việc gây trồng và phát triển LSNG, cụ thể như: Đề án bảo tồn và phát triển LSNG giai đoạn 2006-2020; Kế hoạch hành động bảo tồn và phát triển LSNG 2007-2010; Chiến lược phát triển Lâm nghiệp giai đoạn 2006-2020. Đặc biệt, ngày 06/7/2007, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 100/2007/QĐTTg về việc sửa đổi bổ sung một số mục tiêu, nhiệm vụ, chính sách và tổ chức thực hiện Dự án trồng mới 5 triệu ha rừng.

Trong quyết định này, có đề cập tới cây Hồi được lựa chọn là một trong những loài cây trồng lâm nghiệp đem lại hiệu quả kinh tế cao, có ý nghĩa quan trọng trong việc xoá đói giảm nghèo ở một số tỉnh miền núi phía Bắc như: Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Lào Cai [5], [8]. Cây Hồi tại huyện Mường Khương, tỉnh Lào Cai đã được bà con trồng tự phát giai đoạn 2006-2007, đến nay cây đã cho thu hoạch và bước đầu đã đem lại hiệu quả kinh tế cho người dân nơi đây. Do vậy, theo quyết định số 4261a /QĐ- UBND ngày 13/11/2015 của UBND huyện Mường Khương năm 2015, Ban Quản lý rừng phòng hộ huyện Mường Khương đã tiến hành khảo sát thiết kế lập hồ sơ 20 ha rừng trồng Hồi cho 25 hộ gia đình thuộc các thôn: Tả Lủ, Sín Chải A, Sín Chải B trồng rừng sản xuất nhằm xóa đói giảm nghèo cho bà con có cuộc sống gắn liền với rừng [2].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lục Thượng Đại (2019). Nghiên cứu sinh trưởng và kỹ thuật nhân giống cây hồi illici [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-truong-va-ky-thuat-nhan-giong-cay-hoi-illicium-verum-hook-f-tai-huyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng và kỹ thuật nhân giống cây hồi illici" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích sinh trưởng và đề xuất kỹ thuật nhân giống tiên tiến cho cây hồi (Illicium verum). Nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất, bảo tồn nguồn gen.

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng và kỹ thuật nhân giống cây hồi illici" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng và kỹ thuật nhân giống cây hồi illici" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng và kỹ thuật nhân giống cây hồi illici" thuộc chuyên ngành Lâm học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng và kỹ thuật nhân giống cây hồi illici" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng và kỹ thuật nhân giống cây hồi illici" có 69 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh trưởng và kỹ thuật nhân giống cây hồi illici" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter