Nghiên cứu sinh trưởng và khả năng phòng hộ của rừng phi lao casuarina equisetif

Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng và khả năng phòng hộ của rừng phi lao casuarina equisetifolia ở vùng đất cát ven biển tỉnh bình định. Xem tóm tắt và tải về tại

Trường ĐH

Trường Đại học Nông Lâm Huế

Chuyên ngành
Lâm nghiệp
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Năm xuất bản

Số trang

81

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu sinh trưởng cây phi lao ven biển
Số trang:
81 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm Huế
Chuyên ngành:
Lâm nghiệp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu sinh trưởng cây phi lao ven biển

Nghiên cứu tập trung đánh giá đặc điểm sinh trưởng và phát triển của Casuarina equisetifolia tại vùng đất cát ven biển tỉnh Bình Định. Việc này quan trọng để xác định các khu vực lập địa phù hợp cho cây phi lao. Mục tiêu chính là đưa ra quy hoạch và giải pháp tối ưu nhằm nâng cao khả năng phòng hộ của rừng. Rừng phi lao giúp ngăn chặn nạn cát xâm lấn vùng nội đồng, bảo vệ diện tích đất nông nghiệp quý giá. Hơn nữa, nghiên cứu góp phần cải thiện đời sống kinh tế xã hội và du lịch của người dân ven biển. Đánh giá này cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình rừng phi lao, hỗ trợ việc lựa chọn chiến lược quản lý hiệu quả và bền vững. Việc này đặc biệt cần thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu và xói mòn bờ biển ngày càng nghiêm trọng.

1.1. Đặc điểm sinh trưởng Casuarina equisetifolia

Casuarina equisetifolia, hay cây phi lao, là loài cây có khả năng sinh trưởng tốt trong điều kiện khắc nghiệt của vùng đất cát ven biển. Cây phi lao thích nghi đặc biệt với môi trường biển, nơi thường xuyên chịu tác động của gió mạnh, đất nghèo dinh dưỡng và độ mặn cao. Tốc độ sinh trưởng của cây phi lao thay đổi đáng kể tùy thuộc vào điều kiện lập địa cụ thể. Nghiên cứu đã theo dõi các chỉ số sinh trưởng như chiều cao và đường kính thân, đây là những chỉ số quan trọng để đánh giá sức sống và tiềm năng phát triển của rừng. Khả năng chịu hạn và chịu mặn của Casuarina equisetifolia cũng được nhấn mạnh, khẳng định vai trò của cây trong việc phục hồi rừng phi lao ở những khu vực khó khăn.

1.2. Sinh trưởng phi lao trên các dạng lập địa

Sinh trưởng của rừng phi lao ven biển tỉnh Bình Định cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các dạng lập địa. Phi lao thể hiện khả năng sinh trưởng và phát triển tốt nhất trên dạng lập địa bãi, cồn cát vàng di động sát biển. Tại đây, cây đạt tốc độ tăng trưởng cao, với các chỉ số về chiều cao và đường kính thân vượt trội. Ngược lại, sinh trưởng của phi lao thấp nhất khi trồng ở dạng lập địa cồn cát trắng di động và bán di động. Điều kiện đất đai, độ ẩm, và mức độ dinh dưỡng là những yếu tố chính quyết định sự khác biệt này. Lập địa cồn cát trắng thường có ít chất hữu cơ và khả năng giữ nước kém hơn, gây khó khăn cho sự phát triển của cây. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là cơ sở để tối ưu hóa việc trồng và phục hồi rừng phi lao.

1.3. Phân bố và quy mô rừng phi lao Bình Định

Rừng phi lao ở Bình Định phân bố rộng khắp các khu vực ven biển, tạo thành một hệ thống phòng hộ quan trọng. Việc đánh giá phân bố giúp xác định các khu vực cần ưu tiên trong công tác bảo vệ và phát triển rừng phòng hộ ven biển. Quy mô và mật độ rừng phi lao đóng vai trò then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chắn gió, chống xói mòn bờ biển và cố định cát. Các khu rừng phi lao hiện hữu tạo thành một bức tường xanh vững chắc, giảm thiểu tác động của gió bão và cát xâm lấn. Tuy nhiên, tình trạng cát xâm lấn vùng nội đồng vẫn diễn ra thường xuyên ở một số nơi, cho thấy nhu cầu củng cố và mở rộng diện tích rừng. Việc theo dõi quy mô rừng cần thiết cho việc xây dựng các chiến lược dài hạn, nhằm bảo vệ tài nguyên đất và sinh kế người dân.

II.Đánh giá khả năng phòng hộ của rừng phi lao

Rừng phi lao đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc phòng hộ vùng ven biển, đặc biệt tại các tỉnh có bờ biển dài như Bình Định. Khả năng phòng hộ của rừng bao gồm việc giữ ẩm đất, tạo lá chắn chắn gió mạnh, chống xói mòn bờ biển và cố định cát. Rừng phi lao giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu, như bão lũ và hạn hán. Casuarina equisetifolia thể hiện hiệu quả rõ rệt trong việc bảo vệ đất nông nghiệp, giữ vững môi trường sống ven biển. Đánh giá này dựa trên các chỉ số khoa học cụ thể, định lượng hóa vai trò phòng hộ của rừng. Kết quả cung cấp bằng chứng vững chắc cho việc bảo tồn và phát triển rừng phi lao, hướng tới một môi trường ven biển ổn định và bền vững.

2.1. Khả năng giữ ẩm đất của rừng phi lao

Rừng phi lao có tác dụng giữ nước rất tốt, điều này được thể hiện rõ qua sự chênh lệch độ ẩm đất. Độ ẩm đất trong rừng phi lao cao hơn đáng kể so với đất trống ở các tầng sâu khác nhau. Cụ thể, ở các tầng đất 0 – 30cm, 30 – 60cm và 60 – 100cm, độ ẩm tăng từ 7,39% đến 8,50% so với bên ngoài. Trong khi đó, độ ẩm đất ở tầng mặt 0 – 30cm và 30 – 60cm ngoài đất trống rất thấp, chỉ đạt tương ứng 4,57-5,73% và 6,12-8,18%. Điều này nói lên tính khắc nghiệt của điều kiện lập địa vùng cát ven biển. Tuy nhiên, khi được trồng phi lao, độ ẩm đất đã được cải thiện đáng kể, đạt 14,52 – 16,54% ở tầng 0 – 30cm và 17,57 – 18,72% ở tầng 30 – 60cm. Lớp thảm khô từ vật rơi rụng trong rừng cũng góp phần quan trọng vào việc hút và giữ ẩm, duy trì độ ẩm ổn định cho đất.

2.2. Vai trò chắn gió và giảm nhiệt độ môi trường

Rừng phi lao là một lá chắn tự nhiên cực kỳ hiệu quả chống lại gió biển và bão. Khả năng chắn gió của rừng giúp bảo vệ các khu dân cư, công trình hạ tầng và vùng đất nông nghiệp nội đồng khỏi tác động của gió mạnh và cát bay. Cấu trúc tán lá dày đặc và hình thái thân cây dẻo dai của Casuarina equisetifolia làm giảm tốc độ gió đáng kể. Ngoài ra, rừng phi lao còn góp phần điều hòa khí hậu địa phương một cách tích cực. Nghiên cứu chỉ ra rằng rừng phi lao làm giảm nhiệt độ không khí bình quân 3,50C và nhiệt độ đất bình quân giảm đi tới 80C. Điều này tạo ra một môi trường sống mát mẻ, dễ chịu hơn cho con người và hệ sinh thái dưới tán rừng. Vai trò giảm nhiệt độ này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và hiện tượng nóng lên toàn cầu.

2.3. Chống xói mòn bờ biển và cố định cát

Rừng phi lao đóng vai trò then chốt trong công tác chống xói mòn bờ biển và cố định cát. Hệ rễ phát triển mạnh mẽ và đan xen của Casuarina equisetifolia giúp liên kết chặt chẽ các hạt cát. Việc này ngăn chặn hiệu quả sự di chuyển của cồn cát, hạn chế nạn cát xâm lấn vùng nội đồng và bảo vệ đất canh tác. Lớp thảm thực vật dày đặc được tạo ra từ vật rơi rụng của cây trên mặt đất cũng góp phần giảm thiểu xói mòn do tác động của gió và nước. Khả năng cố định cát của rừng phi lao không chỉ bảo vệ các công trình hạ tầng ven biển mà còn giữ vững sự ổn định của đường bờ biển. Chức năng phòng hộ này giúp duy trì cảnh quan tự nhiên và bảo vệ các hệ sinh thái ven biển quý giá, góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực.

III.Yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng phòng hộ phi lao

Nhiều yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng và khả năng phòng hộ của rừng phi lao. Các yếu tố này bao gồm cả điều kiện tự nhiên của môi trường và các đặc điểm cấu trúc của bản thân rừng. Việc hiểu rõ các tác động này là cơ sở vững chắc để xây dựng và đưa ra các giải pháp quản lý rừng hiệu quả. Từ đó, có thể tối ưu hóa những lợi ích mà rừng phi lao mang lại, không chỉ về mặt phòng hộ mà còn về sinh thái. Nghiên cứu sâu về các yếu tố ảnh hưởng giúp nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ và phát triển rừng. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo rừng phi lao có thể phát huy tối đa vai trò phòng hộ của mình trong việc bảo vệ cộng đồng và môi trường ven biển.

3.1. Ảnh hưởng của tiểu vùng sinh thái lập địa

Sinh trưởng của cây phi lao thay đổi đáng kể tùy thuộc vào tiểu vùng sinh thái và dạng lập địa cụ thể. Ngay cả trên cùng một vùng đất cát ven biển, sự khác biệt trong tốc độ sinh trưởng vẫn rõ rệt. Các điều kiện về đất đai, lượng mưa, nhiệt độ, độ phì nhiêu và độ mặn đều ảnh hưởng đến khả năng phát triển của Casuarina equisetifolia. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng lập địa cồn cát vàng di động sát biển thường mang lại điều kiện tốt nhất cho sinh trưởng của phi lao. Ngược lại, các khu vực cồn cát trắng di động và bán di động thường có điều kiện khắc nghiệt hơn, dẫn đến sinh trưởng kém hơn. Sự lựa chọn lập địa phù hợp là rất quan trọng, quyết định hiệu quả của việc trồng và phục hồi rừng phi lao. Việc này cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phòng hộ tổng thể của rừng.

3.2. Vai trò kết cấu đai và kích thước rừng

Kết cấu đai rừng, chiều cao và bề rộng của đai rừng là những yếu tố quan trọng quyết định đến khả năng phòng hộ của rừng phi lao. Một đai rừng có kết cấu tốt, với mật độ cây phù hợp, sẽ có khả năng chắn gió và cố định cát hiệu quả hơn. Chiều cao của cây và bề rộng tổng thể của đai rừng ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi bảo vệ. Rừng càng cao và rộng, khả năng chắn gió và giảm tác động của cát bay càng lớn. Việc quy hoạch và thiết kế đai rừng cần được xem xét kỹ lưỡng, dựa trên các nguyên tắc khoa học về lâm sinh. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả phòng hộ của Casuarina equisetifolia, tạo ra một lá chắn bền vững chống lại các yếu động từ biển. Điều này đặc biệt quan trọng trong các khu vực dễ bị tổn thương bởi thiên tai.

3.3. Tác động của vật rơi rụng chất hữu cơ

Rừng phi lao có khả năng trả lại cho đất một lượng lớn chất hữu cơ thông qua vật rơi rụng, góp phần cải thiện độ phì nhiêu của đất cát nghèo dinh dưỡng. Chỉ tính trong khoảng 3 tháng, lượng chất khô từ vật rơi rụng đã đạt từ 1,8 đến 2,17 tấn/ha. Lượng vật rơi rụng này tạo ra một lớp thảm khô dày từ 1,2 – 2,4cm trên bề mặt đất. Lớp thảm thực vật này có nhiều tác dụng quan trọng: nó hút và giữ lại một lượng nước đáng kể, giảm nhiệt độ bề mặt đất, và hạn chế lượng bốc hơi. Do đó, độ ẩm tầng đất mặt trong rừng phi lao luôn cao hơn rõ rệt so với đất trống. Điều này không chỉ cải thiện môi trường sống cho hệ sinh thái dưới tán rừng mà còn góp phần quan trọng vào việc cố định cát và chống xói mòn bờ biển, tăng cường khả năng phòng hộ tự nhiên.

IV.Giá trị sinh thái và quản lý rừng phòng hộ phi lao

Rừng phi lao mang lại nhiều giá trị sinh thái to lớn, vượt xa vai trò phòng hộ trực tiếp. Rừng góp phần quan trọng vào việc duy trì đa dạng sinh học ven biển và cải thiện chất lượng môi trường tổng thể. Việc quản lý rừng phi lao một cách hiệu quả là yếu tố then chốt để phát huy tối đa các giá trị này. Công tác quản lý đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa kiến thức khoa học chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn về lâm nghiệp. Mục tiêu là đảm bảo sự phát triển bền vững của rừng, giúp rừng phát huy đầy đủ các chức năng phòng hộ và sinh thái. Từ đó, nâng cao lợi ích kinh tế – xã hội cho cộng đồng địa phương, đồng thời bảo vệ hệ sinh thái ven biển trước các thách thức của biến đổi khí hậu.

4.1. Lợi ích kinh tế xã hội từ rừng phi lao

Rừng phi lao không chỉ mang lại giá trị phòng hộ môi trường mà còn đem lại nhiều lợi ích kinh tế – xã hội đáng kể. Rừng bảo vệ đất nông nghiệp khỏi cát xâm lấn và xói mòn, góp phần ổn định sản xuất lương thực cho cộng đồng. Việc bảo vệ môi trường ven biển, tạo cảnh quan xanh mát còn thúc đẩy ngành du lịch phát triển, thu hút du khách và tạo việc làm. Người dân có thể khai thác các sản phẩm phụ từ rừng phi lao theo hướng bền vững, tạo thêm nguồn sinh kế và cải thiện đời sống. Hơn nữa, rừng phi lao còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ sở hạ tầng ven biển, giúp giảm thiểu thiệt hại do thiên tai như bão lũ, từ đó tiết kiệm chi phí phục hồi và tái thiết sau thảm họa.

4.2. Quản lý rừng phòng hộ ven biển hiệu quả

Quản lý rừng phòng hộ ven biển đòi hỏi một kế hoạch tổng thể và các biện pháp cụ thể, được thiết kế phù hợp với đặc điểm địa phương. Bước đầu tiên là lựa chọn vùng lập địa trồng phi lao thích hợp dựa trên nghiên cứu khoa học về sinh trưởng. Sau đó là triển khai các giải pháp quy hoạch, trồng và chăm sóc rừng theo đúng kỹ thuật lâm sinh. Việc theo dõi sát sao tình hình sinh trưởng và phát triển của rừng phi lao là cần thiết để điều chỉnh kịp thời. Áp dụng các kỹ thuật lâm sinh tiên tiến giúp rừng phát triển khỏe mạnh, tăng cường khả năng chống chịu. Công tác phòng chống cháy rừng, sâu bệnh hại cũng là nhiệm vụ quan trọng không thể bỏ qua. Đặc biệt, khuyến khích sự tham gia của cộng đồng địa phương vào quản lý rừng sẽ tăng cường hiệu quả và tính bền vững của các hoạt động.

4.3. Nâng cao khả năng phòng hộ bền vững

Nâng cao khả năng phòng hộ bền vững của rừng phi lao là một mục tiêu dài hạn, đòi hỏi nhiều nỗ lực và giải pháp đồng bộ. Điều này bao gồm việc cải thiện kết cấu đai rừng hiện có, tăng cường chiều cao và bề rộng của các đai rừng ở những khu vực xung yếu. Ứng dụng các kết quả nghiên cứu khoa học mới nhất vào thực tiễn quản lý giúp tối ưu hóa hiệu quả phòng hộ. Đảm bảo rừng phi lao luôn là lá chắn vững chắc cho vùng ven biển trước các tác động của biến đổi khí hậu. Việc phục hồi rừng phi lao ở những khu vực bị suy thoái hoặc bị ảnh hưởng nặng nề bởi thiên tai cũng là một giải pháp quan trọng. Các biện pháp này góp phần chống xói mòn bờ biển, cố định cát, và bảo vệ các giá trị sinh thái, kinh tế – xã hội của khu vực.

V.Chiến lược phục hồi phát triển rừng phi lao bền vững

Phát triển rừng phi lao bền vững là một chiến lược thiết yếu để đối phó hiệu quả với biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường ven biển. Chiến lược này bao gồm một loạt các bước, từ lựa chọn giống cây phù hợp, xác định lập địa tối ưu cho đến các phương pháp quản lý rừng lâu dài. Mục tiêu chính là tăng cường khả năng phòng hộ của rừng, đồng thời đảm bảo rừng phi lao mang lại lợi ích đa chiều cho cả hệ sinh thái và cộng đồng địa phương. Việc triển khai chiến lược này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp quản lý, các nhà khoa học và người dân. Các giải pháp cụ thể cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học vững chắc và kinh nghiệm thực tiễn, nhằm đạt được hiệu quả cao nhất trong công tác bảo vệ và phát triển rừng phi lao.

5.1. Lựa chọn lập địa trồng phi lao thích hợp

Lựa chọn lập địa là một yếu tố then chốt, quyết định sự thành công và hiệu quả của việc trồng phi lao. Nghiên cứu đã chỉ rõ rằng dạng lập địa bãi, cồn cát vàng di động sát biển là tối ưu nhất cho sự sinh trưởng của Casuarina equisetifolia. Do đó, cần ưu tiên trồng phi lao ở những khu vực này và cân nhắc hạn chế hoặc áp dụng biện pháp cải tạo đất khi trồng ở các khu vực cồn cát trắng di động hoặc bán di động. Việc đánh giá chi tiết về độ phì nhiêu đất, khả năng giữ nước, và mức độ ảnh hưởng của gió biển cần được thực hiện kỹ lưỡng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro, tối đa hóa sinh trưởng của cây, và tăng cường khả năng phòng hộ ngay từ giai đoạn ban đầu của dự án trồng rừng. Một lập địa phù hợp là nền tảng cho một khu rừng phi lao khỏe mạnh và bền vững.

5.2. Giải pháp quy hoạch rừng phòng hộ

Quy hoạch rừng phòng hộ cần được xây dựng dựa trên đánh giá khoa học toàn diện về sinh trưởng và khả năng phòng hộ của rừng phi lao. Việc này bao gồm việc xác định rõ ràng các khu vực cần ưu tiên để bảo vệ đất nông nghiệp, các khu dân cư và hạ tầng ven biển. Quy hoạch phải chi tiết, xác định loại cây, mật độ trồng và cấu trúc đai rừng phù hợp với từng điều kiện địa hình và tiểu vùng sinh thái. Cần có kế hoạch cụ thể cho việc trồng mới, chăm sóc, và tái tạo rừng phi lao. Quy hoạch cũng phải tính đến yếu tố biến đổi khí hậu và các kịch bản thiên tai trong tương lai. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống rừng phi lao vững chắc, có khả năng ngăn chặn hiệu quả nạn cát xâm lấn và xói mòn, bảo vệ bền vững vùng ven biển.

5.3. Bảo vệ và mở rộng diện tích rừng phi lao

Bảo vệ rừng phi lao hiện có là một nhiệm vụ cấp bách và thường xuyên, cần được ưu tiên hàng đầu trong công tác quản lý rừng. Các biện pháp bảo vệ bao gồm phòng chống cháy rừng, kiểm soát sâu bệnh hại và ngăn chặn các hoạt động khai thác trái phép. Song song đó, việc mở rộng diện tích rừng phi lao thông qua các dự án trồng mới cũng rất cần thiết. Cây phi lao cần được trồng ở những khu vực có tiềm năng hoặc những nơi đã bị suy thoái, nhằm tăng cường mật độ và độ bao phủ của rừng phòng hộ. Khuyến khích và thu hút sự tham gia của cộng đồng địa phương vào công tác bảo vệ và trồng rừng là yếu tố then chốt. Đây là một phần quan trọng của chiến lược phục hồi rừng phi lao, góp phần nâng cao đời sống kinh tế xã hội và phát triển du lịch bền vững cho các vùng ven biển.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sinh trưởng và khả năng phòng hộ của rừng phi lao casuarina equisetifolia ở vùng đất cát ven biển tỉnh bình định

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (81 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu trong luận văn có nguồn gốc rõ ràng. Kết quả nêu trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa có ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Thừa Thiên Huế, tháng 1 năm 2016 Tác giả Bùi Việt Trung ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận văn này tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới Trường Đại học Nông lâm Huế, các Thầy giáo Trường Đại học Nông Lâm Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong việc học tập, phương pháp nghiên cứu, cơ sở lý luận… Đặc biệt là PGS.

Đặng Thái Dương, người đã trực tiếp, đã tận tình hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận văn. Xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám đốc, cán bộ nhân viên Sở Nông nghiệp và phát triển Nông thôn - Bình Định, Chi cục phát triển Lâm nghiệp - Bình Định, Trạm khí tượng tỉnh Bình Định, UBND các huyện ở tỉnh Bình Định, Ban quản lý rừng phòng hộ ven biển tỉnh Bình Định, đã giúp đỡ về kinh nghiệm, tài liệu, tạo điều kiện về hiện trường, nhân lực để bố trí thí nghiệm thành công. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các anh chị, bạn bè lớp Cao học Lâm nghiệp - Trường Đại học Nông lâm Huế đã giúp đỡ, tạo điều kiện để tác giả hoàn thành khóa học và thực hiện tốt Luận văn. Mặc dù đã rất cố gắng trong quá trình thực hiện, nhưng do kiến thức còn nhiều hạn chế, thời gian và tư liệu tham khảo cũng có hạn nên luận văn chắc chắn không tránh khỏi thiếu sót.

Bản thân nhận thức rằng cần phải tiếp tục trau dồi, nghiên cứu học hỏi nhiều hơn nữa trong thời gian đến. Kính mong nhận được những ý kiến đóng góp quý báu, bổ sung của các nhà khoa học và các bạn đồng nghiệp để luận văn hoàn thiện hơn. Xin trân trọng cảm ơn! Huế, tháng 1 năm 2016 Tác giả Bùi Việt Trung iii TÓM TẮT Bình Định, nơi có nhiều cồn cát, đụn cát mới hình thành, nạn cát xâm lấn vùng nội đồng xảy ra thường xuyên làm cho diện tích đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp, ảnh hưởng đến năng suất cây trồng và đời sống của người dân.Từ thực tiễn đó, đề tài: “Nghiên cứu sinh trưởng và khả năng phòng hộ của rừng Phi lao (Casuarina equisetifolia) ở vùng đất cát ven biển tỉnh Bình Định”. Nhằm đánh giá tình hình sinh trưởng và phát triển của rừng Phi lao ven biển, lựa chọn vùng lập địa trồng Phi lao thích hợp để có quy hoạch, giải pháp phù hợp nâng cao khả năng phòng hộ của rừng, ngăn chặn nạn cát xâm lấn vùng nội đồng, bảo vệ diện tích cây trồng nông nghiệp nâng cao đời sống kinh tế xã hội và du lịch của người dân ven biển.

Từ việc đánh giá tình hình về sinh trưởng, phân bố, quy mô của rừng phi lao ven biển tỉnh Bình Định cho thấy rừng Phi lao có khả năng sinh trưởng phát triển tốt nhất trên dạng lập địa Bãi, cồn cát vàng di động sát biển và sinh trưởng thấp nhất ở dạng lập địa cồn cát trắng di động và bán di động. Về vai trò phòng hộ của phi lao rừng Phi lao có tác dụng giữ nước tốt thể hiện chênh lệch giữa độ ẩm đất trong và ngoài ở các tầng đất 0 – 30cm; 30 – 60cm và 60 – 100 cm từ 7,39 - 8,50%. Độ ẩm đất ở tầng mặt 0 – 30cm và 30 – 60 cm ngoài đất trống rất thấp chỉ đạt tương ứng 4,57-5,73% và 6,12-8,18% điều này một phần nói lên tính khắc nghiệt của điều kiện lập địa vùng cát ven biển tỉnh Bình Định. Độ ẩm đã được cải thiện khi được trồng Phi lao đạt 14,52 – 16,54 % ở tầng 0 – 30 cm và 17,57 – 18,72% ở tầng 30 – 60 cm.

Qua nghiên cứ cho thấy rừng Phi lao trả lại cho đất một lương lớn chất hữu cơ, chỉ tính trong 3 tháng chất khoáng thông qua các vật rơi rụng với lượng chất khô từ 1,8 đến 2,17 tấn/ha. Lượng vật rơi rụng trong rừng đã tạo ra một lớp thảm khô dày 1,2 – 2,4cm trên mặt đất, lớp thảm này có tác dụng hút và giữ lại một lượng nước, giảm nhiệt độ và lượng bốc hơi mặt đất, do vậy độ ẩm tầng đất mặt trong rừng luôn cao hơn trên đất trống. Rừng Phi lao đã làm giảm nhiệt độ không khí bình quân 3,50C và nhiệt độ đất bình quân giảm đi 80C. Kết quả cho thấy mặc dù trên cùng một vùng đất cát ven biển nhưng ở các tiểu vùng sinh thái, lập địa khác nhau thì sinh trưởng của Phi lao khác nhau.

Kết cấu đai, chiều cao, bề rộng đai rừng là những yếu tố quan trọng quyết định đến khả năng phòng hộ, cải thiện môi trường sinh thái của rừng Phi lao ven biển. iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.

viii DANH MỤC HÌNH ẢNH. ix MỞ ĐẦU. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung.

Mục tiêu cụ thể. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.

TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Cơ sở khoa học. Cơ sở phân chia nhóm dạng lập địa đất cát ven biển. Một số đặc điểm của Phi lao.

Cơ sở thực tiễn. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Kết cấu các đai rừng và khả năng phòng hộ. Tình hình nghiên cứu trong nước.

Ðặc điểm sông ngòi và quá trình hình thành các cồn cát di động ở vùng cát ven biển Duyên hải Nam Trung Bộ. Các nhân tố ảnh huởng đến sự di động của cát ven biển. Đặc điểm vùng cát ven biển Việt Nam. Một số đặc điểm của Phi lao trồng trên đất cát ven biển Việt Nam.

Giá trị phòng hộ - kinh tế của Phi lao trồng trên đất cát ven biển. Quy hoạch hệ thống các đai rừng phòng hộ vùng cát. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Nội dụng nghiên cứu. Tình hình cơ bản khu vực nghiên cứu. Đánh giá hiện trạng về sinh trưởng, phân bố, quy mô của rừng phi lao ven biển tỉnh Bình Định. Nghiên cứu và lựa chọn vùng lập địa trồng phi lao thích hợp trên vùng cát ven biển tỉnh Bình Định.

Nghiên cứu khả năng phòng hộ của đai rừng phi lao ven biển tỉnh Bình Định. Một số giải pháp nhằm phát huy khả năng phòng hộ của rừng phi lao ven biển. Phương pháp nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

Tình hình cơ bản tỉnh bình định. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội. Đánh giá hiện trạng về sinh trưởng, phân bố, quy mô của rừng phi lao ven biển tỉnh Bình Định.

Đặc điểm sinh trưởng của rừng Phi lao ven biển tỉnh Bình Định. Vùng phân bố, quy mô của rừng Phi lao ven biển tỉnh Bình Định. Nghiên cứu và lựa chọn vùng lập địa trồng phi lao thích hợp trên vùng cát ven biển tỉnh Bình Định. Phân chia dạng lập địa trên vùng cát ven biển tỉnh Bình Định.

Lựa chọn vùng trồng Phi lao thích hợp trên vùng cát ven biển tỉnh Bình Định. Nghiên cứu khả năng phòng hộ của đai rừng phi lao ven biển tỉnh Bình Định. Khu vực nghiên cứu và đặc trưng của các đai rừng Phi lao. Khả năng phòng hộ của các đai rừng Phi lao.

Một số giải pháp phát huy khả năng phòng hộ của rừng phi lao ven biển. Giải pháp về kỹ thuật. Giải pháp về chính sách. Giải pháp về quản lý.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 59 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 61 PHỤ LỤC HÌNH ẢNH. 63 PHỤ LỤC XỬ LÝ SỐ LIỆU.

68 vii CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt, ký hiệu Cụm từ đầy đủ A Tuổi cây rừng D0 Đường kính gốc cây D1.3 Đường kính cây tại vị trí 1.3m Dt Đường kính tán cây Hvn Chiều cao vút ngọn của cây Hdc Chiều cao dưới cành Lt Chiều cao tán E Hiệu năng chắn gió K Hệ số lọt gió V Vận tốc gió  Tăng trưởng bình quân chung/năm N Mật độ OTC Ô tiêu chuẩn đo đếm R Hệ số tương quan S Sai tiêu chuẩn mẫu S% Biến động TB Giá trị trung bình THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông GDMN Giáo dục mầm non PCGMN Phổ cập giáo dục mầm non KH Kế hoạch UBND Ủy ban nhân dân NN & PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn BQLRPHVB Ban quản lý rừng phòng hộ ven biển viii v Tồn tại ở dạng vệt DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 3. Thống kê diện tích các loại rừng ở tỉnh Bình Định. Diện tích các loại rừng và đất rừng. Đặc điểm sinh trưởng của rừng Phi lao thân chính.

Đặc điểm sinh trưởng của rừng phi lao chồi đứng. Đặc điểm sinh trưởng của rừng phi lao chồi ngang. Đặc điểm của các đất cát ven biển. Các chỉ tiêu sinh trưởng của các ô tiêu chuẩn.

Ảnh hưởng của các đai rừng có hệ số lọt gió khác nhau đến tốc độ gió. Nhiệt độ và độ ẩm không khí trong và ngoài rừng. Cường độ bức xạ trong rừng và ngoài đất trống. Nhiệt độ đất trong rừng và ngoài đất trống.

Lượng vật rơi rụng thu được trong 3 tháng của rừng Phi lao. Độ ẩm thực tế và thành phần cơ giới của đất. Tác dụng cải thiện tính chất hóa học đất. 55 ix DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ SƠ ĐỒ Hình 3.

Bản đồ hành chính tỉnh Bình Định. Giá trị sản xuất nông, lâm, thủy sản tỉnh Bình Định, năm 2014. Giá tri sản xuất các ngành của tỉnh Bình Định năm 2014. Phi lao thân chính.

Phi lao chồi đứng. Phi lao chồi ngang. Đai rừng Phi lao. Đai rừng Phi lao.

Đai rừng Phi lao. Biểu đồ tỉ lệ tốc độ gió sau đai so với trước đai. Sơ đồ nghiên cứu tổng quát. Đặt vấn đề Rừng có vai trò vô cùng to lớn, một trong những vai trò ấy chính là khả năng phòng hộ của rừng, đặc biệt là vùng ven biển, rừng phòng hộ được xây dựng và phát triển cho mục đích bảo vệ và điều tiết nguồn nước, bảo vệ đất, chống xói mòn, hạn chế thiên tai, điều hòa khí hậu, đảm bảo cân bằng sinh thái và an ninh môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Việt Trung (2016). Nghiên cứu sinh trưởng và khả năng phòng hộ của rừng phi lao [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-truong-va-kha-nang-phong-ho-cua-rung-phi-lao-casuarina-equisetifolia-o

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng và khả năng phòng hộ của rừng phi lao" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng và khả năng phòng hộ của rừng phi lao casuarina equisetifolia ở vùng đất cát ven biển tỉnh bình định. Xem tóm tắt và tải về tại

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng và khả năng phòng hộ của rừng phi lao" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm Huế. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng và khả năng phòng hộ của rừng phi lao" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng và khả năng phòng hộ của rừng phi lao" thuộc chuyên ngành Lâm nghiệp. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng và khả năng phòng hộ của rừng phi lao" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng và khả năng phòng hộ của rừng phi lao" có 81 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh trưởng và khả năng phòng hộ của rừng phi lao" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter