Nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng keo lai acacia mangium x auriculiformis từ 2 7
Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng keo lai acacia mangium x auriculiformis từ 2 7 tuổi tại ban quản lý rừng phòng hộ phan thiết tỉnh bình thuận. Xem tóm
Năm xuất bản
Số trang
78
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng keo lai
- Số trang:
- 78 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lâm nghiệp
- Tác giả:
- Trần Thị Kim Tánh
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng keo lai
Nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng keo lai (Acacia mangium x auriculiformis) là một đề tài quan trọng. Nghiên cứu này đánh giá sự phát triển của rừng keo từ 2 đến 7 tuổi. Mục tiêu chính là hiểu rõ hơn về đặc điểm lâm học keo lai. Dữ liệu thu thập giúp xây dựng mô hình sinh trưởng keo lai. Các mô hình này hỗ trợ công tác quản lý rừng keo lai hiệu quả. Việt Nam có nhu cầu lớn về gỗ nguyên liệu. Keo lai là loài cây công nghiệp quan trọng, mang lại giá trị kinh tế cao. Ưu thế lai của keo lai giúp cây sinh trưởng nhanh, thích nghi rộng. Nghiên cứu cung cấp thông tin khoa học phục vụ phát triển kỹ thuật trồng rừng keo. Đồng thời, đóng góp vào năng suất rừng keo bền vững.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu keo lai
Nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng keo lai là cần thiết. Nghiên cứu này đánh giá sự phát triển của rừng keo từ 2 đến 7 tuổi. Mục tiêu chính là hiểu rõ hơn về đặc điểm lâm học keo lai. Dữ liệu thu thập giúp xây dựng mô hình sinh trưởng keo lai. Các mô hình này hỗ trợ công tác quản lý rừng keo lai hiệu quả. Việt Nam có nhu cầu lớn về gỗ nguyên liệu. Keo lai là loài cây công nghiệp quan trọng. Loài cây này mang lại giá trị kinh tế cao. Ưu thế lai của keo lai giúp cây sinh trưởng nhanh, thích nghi rộng. Nghiên cứu này cung cấp thông tin khoa học. Thông tin này phục vụ phát triển kỹ thuật trồng rừng keo. Đồng thời, đóng góp vào năng suất rừng keo bền vững.
1.2. Giới thiệu loài keo lai Acacia mangium x auriculiformis
Keo lai là cây lai tự nhiên giữa Acacia mangium và Acacia auriculiformis. Loài cây này thể hiện ưu thế lai rõ rệt. Cây sinh trưởng nhanh vượt trội. Keo lai có khả năng thích nghi tốt với nhiều loại đất. Cây chịu hạn, chịu được điều kiện khắc nghiệt. Thân cây thẳng, ít phân cành. Gỗ keo lai có chất lượng tốt. Gỗ được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp. Phổ biến cho dăm gỗ, ván ép, đồ mộc. Việc trồng rừng trồng keo lai giúp phủ xanh đất trống đồi trọc. Cây cũng cải tạo đất. Keo lai góp phần vào an ninh sinh thái. Loài cây này là lựa chọn hàng đầu cho sinh trưởng rừng trồng.
1.3. Địa điểm và đối tượng nghiên cứu sinh trưởng
Nghiên cứu thực hiện tại Ban Quản lý rừng phòng hộ Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận. Khu vực này có điều kiện khí hậu đặc trưng. Đối tượng nghiên cứu là các rừng trồng keo lai có tuổi từ 2 đến 7. Việc lựa chọn phạm vi tuổi này giúp theo dõi toàn diện quá trình sinh trưởng rừng trồng. Giai đoạn 2-7 tuổi là giai đoạn sinh trưởng mạnh nhất của keo lai. Số liệu thu thập đại diện cho điều kiện thực tế. Kết quả có tính ứng dụng cao. Nghiên cứu tập trung vào Acacia mangium x auriculiformis. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Dữ liệu giúp đánh giá năng suất rừng keo tại địa phương.
II.Phương pháp khảo sát đánh giá sinh trưởng keo lai
Việc nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng keo lai đòi hỏi phương pháp khoa học. Đề tài đã thiết lập các ô tiêu chuẩn tạm thời. Mỗi cấp tuổi (từ 2 đến 7 tuổi) có 3 ô tiêu chuẩn. Diện tích mỗi ô là 500 m². Kích thước ô là 20 x 25 mét. Các ô tiêu chuẩn phân bố đại diện cho khu vực nghiên cứu, đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Phương pháp này thường được sử dụng trong lâm nghiệp, giúp thu thập dữ liệu chính xác về đặc điểm lâm học keo. Việc thiết lập ô tiêu chuẩn đúng cách là nền tảng cho việc xây dựng mô hình sinh trưởng keo lai.
2.1. Thiết lập ô tiêu chuẩn điều tra sinh trưởng
Việc nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng keo lai đòi hỏi phương pháp khoa học. Đề tài đã thiết lập các ô tiêu chuẩn tạm thời. Mỗi cấp tuổi (từ 2 đến 7 tuổi) có 3 ô tiêu chuẩn. Diện tích mỗi ô là 500 m². Kích thước ô là 20 x 25 mét. Các ô tiêu chuẩn phân bố đại diện cho khu vực nghiên cứu. Điều này đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Phương pháp này thường được sử dụng trong lâm nghiệp. Nó giúp thu thập dữ liệu chính xác về đặc điểm lâm học keo. Việc thiết lập ô tiêu chuẩn đúng cách là nền tảng. Nền tảng cho việc xây dựng mô hình sinh trưởng keo lai.
2.2. Các chỉ tiêu đo đếm và thu thập dữ liệu
Trên các ô tiêu chuẩn, tiến hành đo đếm nhiều chỉ tiêu. Các chỉ tiêu chính bao gồm: chiều cao vút ngọn (Hvn), đường kính ngang ngực (D1,3). Đường kính tán (Dt) và số lượng cây (N) cũng được ghi nhận. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện cẩn thận. Dữ liệu này phản ánh tình trạng sinh trưởng rừng trồng keo lai. Chỉ tiêu Hvn và D1,3 rất quan trọng. Chúng dùng để tính toán sinh khối keo và thể tích cây. Số lượng cây N giúp đánh giá mật độ. Mật độ ảnh hưởng đến cạnh tranh dinh dưỡng. Việc đo đếm đầy đủ các chỉ tiêu này. Nó cung cấp bức tranh tổng thể về đặc điểm lâm học keo qua từng tuổi.
2.3. Quy trình xử lý số liệu sinh trưởng rừng keo
Sau khi thu thập, số liệu được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Phần mềm Microsoft Excel 2003 và Statgraphics Plus 3.0 đã được sử dụng. Các phần mềm này giúp phân tích thống kê. Chúng xác định mối quan hệ giữa các chỉ tiêu. Việc xử lý số liệu là bước quan trọng. Nó biến dữ liệu thô thành thông tin hữu ích. Từ đó, xây dựng các phương trình mô hình sinh trưởng keo lai. Các phương trình này mô tả sự phụ thuộc giữa đường kính, chiều cao, thể tích, mật độ và tuổi. Kết quả xử lý số liệu cung cấp cơ sở. Cơ sở cho việc đánh giá năng suất rừng keo và lập kế hoạch quản lý rừng keo lai.
III.Đặc điểm sinh trưởng rừng keo lai theo tuổi
Kết quả nghiên cứu cho thấy cấu trúc rừng keo lai tại các cấp tuổi không đồng đều. Đường kính và chiều cao của các cá thể cây biến động lớn. Biên độ và hệ số biến động tương đối cao. Điều này chỉ ra sự phân hóa cây trong lâm phần. Một số cây sinh trưởng vượt trội, một số cây khác bị cạnh tranh và phát triển chậm hơn. Sự không đồng đều này là đặc điểm lâm học keo thường gặp ở các rừng trồng. Nó ảnh hưởng đến năng suất rừng keo tổng thể. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp đưa ra các quyết định tỉa thưa hợp lý, cải thiện chất lượng sinh trưởng rừng trồng keo lai.
3.1. Cấu trúc đường kính và chiều cao keo lai
Kết quả nghiên cứu cho thấy cấu trúc rừng keo lai tại các cấp tuổi không đồng đều. Đường kính và chiều cao của các cá thể cây biến động lớn. Biên độ và hệ số biến động tương đối cao. Điều này chỉ ra sự phân hóa cây trong lâm phần. Một số cây sinh trưởng vượt trội. Một số cây khác bị cạnh tranh và phát triển chậm hơn. Sự không đồng đều này là đặc điểm lâm học keo thường gặp. Đặc biệt ở các rừng trồng. Nó ảnh hưởng đến năng suất rừng keo tổng thể. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp đưa ra các quyết định tỉa thưa hợp lý. Điều này cải thiện chất lượng sinh trưởng rừng trồng keo lai.
3.2. Mối quan hệ sinh trưởng đường kính và chiều cao keo
Nghiên cứu đã xác định các mối quan hệ toán học. Các mối quan hệ này mô tả sự phụ thuộc giữa các yếu tố sinh trưởng rừng trồng. Đường kính (D1,3) và Tuổi (A) có mối liên hệ chặt chẽ: D1,3 = 1/(0,0101688 + 0,365636/A) với r = 0,9888. Chiều cao (Hvn) và Tuổi (A) cũng tăng đều đặn: Hvn = 1/(0,0380237 + 0,464558/A) với r = 0,9927. Mối quan hệ giữa Chiều cao (Hvn) và Đường kính (D1,3) là Hvn = 1/(0,0262249 + 1,26009/D1,3) với r = 0,9957. Cây keo lai có đường kính lớn thường có chiều cao tương ứng. Những phương trình này cung cấp công cụ để dự đoán sinh trưởng keo lai. Chúng là nền tảng cho mô hình sinh trưởng keo lai chính xác.
3.3. Biến động mật độ và trữ lượng keo lai
Ngoài đường kính và chiều cao, mật độ và trữ lượng cũng được nghiên cứu. Mật độ (N) và Tuổi (A) có mối quan hệ N = exp(6,5936 + 0,978027/A) với r = 0,9652. Mật độ cây có xu hướng giảm dần theo tuổi do hiện tượng cạnh tranh tự nhiên và tỉa thưa. Trữ lượng (M) và Tuổi (A) được mô tả bởi M = 1,02989.logA với r = 0,9869. Trữ lượng lâm phần tăng đáng kể theo tuổi, phản ánh sự tích lũy sinh khối keo. Các phương trình này giúp định lượng năng suất rừng keo. Chúng hỗ trợ trong việc lập kế hoạch thu hoạch. Đồng thời, đánh giá tiềm năng sinh khối keo của rừng trồng keo lai. Việc theo dõi mật độ và trữ lượng là cần thiết cho quản lý rừng keo lai bền vững.
IV.Mô hình dự đoán năng suất và sinh trưởng keo lai
Đề tài đã thử nghiệm nhiều dạng phương trình toán học. Mục tiêu là tìm ra hàm phù hợp nhất mô tả mối tương quan giữa các nhân tố điều tra. Các phương trình được lựa chọn có hệ số tương quan (r) rất cao và giá trị Ftính lớn hơn F0,05, khẳng định tính ý nghĩa thống kê. Các phương trình này bao gồm mối quan hệ giữa đường kính, chiều cao, thể tích, mật độ, trữ lượng và tuổi. Chúng tạo thành một bộ mô hình sinh trưởng keo lai toàn diện, giúp dự đoán quá trình sinh trưởng rừng trồng keo lai và có thể áp dụng cho khu vực nghiên cứu.
4.1. Xây dựng phương trình sinh trưởng keo lai
Đề tài đã thử nghiệm nhiều dạng phương trình toán học. Mục tiêu là tìm ra hàm phù hợp nhất. Hàm này mô tả mối tương quan giữa các nhân tố điều tra. Các phương trình đã được lựa chọn. Chúng có hệ số tương quan (r) rất cao. Các giá trị Ftính cũng lớn hơn F0,05. Điều này khẳng định tính ý nghĩa thống kê. Các phương trình này bao gồm mối quan hệ giữa đường kính, chiều cao, thể tích, mật độ, trữ lượng và tuổi. Chúng tạo thành một bộ mô hình sinh trưởng keo lai toàn diện. Mô hình này giúp dự đoán quá trình sinh trưởng rừng trồng keo lai. Nó có thể áp dụng cho khu vực nghiên cứu.
4.2. Dự báo năng suất rừng keo lai theo tuổi
Với các phương trình đã thiết lập, việc dự báo năng suất rừng keo trở nên khả thi. Mối quan hệ Thể tích (V) và Tuổi (A) được mô tả bằng phương trình V = (-0,0536153 + 0,0561583.A)^2 với r = 0,9826. Thể tích cây tăng trưởng lũy tiến theo tuổi. Đây là chỉ số quan trọng nhất của năng suất rừng keo. Mô hình này cung cấp ước tính về lượng gỗ có thể thu hoạch được. Việc dự báo năng suất giúp các nhà quản lý rừng keo lai lên kế hoạch khai thác. Kế hoạch này tối ưu hóa lợi nhuận. Đồng thời, đảm bảo tính bền vững của rừng. Sinh khối keo cũng có thể được ước tính từ các phương trình này.
4.3. Ưu thế lai và tiềm năng sinh khối keo lai
Keo lai (Acacia mangium x auriculiformis) thể hiện ưu thế lai rõ rệt. Cây có tốc độ sinh trưởng rừng trồng vượt trội. Điều này dẫn đến tiềm năng sinh khối keo cao. Mô hình sinh trưởng keo lai đã chứng minh điều này. Các chỉ số về đường kính, chiều cao, thể tích đều tăng nhanh. Việc định lượng sinh khối keo giúp đánh giá tiềm năng năng lượng sinh học. Nó cũng đóng góp vào các dự án giảm phát thải. Nắm bắt ưu thế lai của keo lai là chìa khóa. Khóa để tối đa hóa lợi ích kinh tế. Đồng thời, duy trì sự phát triển bền vững của rừng.
V.Ứng dụng kết quả cho quản lý rừng trồng keo lai
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc cải thiện kỹ thuật trồng rừng keo lai. Hiểu biết về tốc độ sinh trưởng rừng trồng ở từng giai đoạn giúp tối ưu hóa mật độ trồng ban đầu. Lựa chọn giống keo lai phù hợp với điều kiện địa phương là quan trọng. Các dữ liệu về cấu trúc rừng chỉ ra sự cần thiết của tỉa thưa định kỳ. Tỉa thưa giúp giảm cạnh tranh và thúc đẩy sự phát triển của cây ưu trội. Áp dụng đúng kỹ thuật trồng rừng keo giúp tăng năng suất rừng keo và nâng cao chất lượng gỗ.
5.1. Kỹ thuật trồng rừng keo lai hiệu quả
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Cơ sở cho việc cải thiện kỹ thuật trồng rừng keo lai. Hiểu biết về tốc độ sinh trưởng rừng trồng ở từng giai đoạn. Điều này giúp tối ưu hóa mật độ trồng ban đầu. Lựa chọn giống keo lai phù hợp với điều kiện địa phương là quan trọng. Các dữ liệu về cấu trúc rừng chỉ ra sự cần thiết của tỉa thưa. Tỉa thưa định kỳ giúp giảm cạnh tranh. Nó thúc đẩy sự phát triển của cây ưu trội. Áp dụng đúng kỹ thuật trồng rừng keo giúp tăng năng suất rừng keo. Đồng thời, nâng cao chất lượng gỗ.
5.2. Quản lý rừng keo lai bền vững
Mô hình sinh trưởng keo lai là công cụ đắc lực. Công cụ này hỗ trợ quản lý rừng keo lai bền vững. Bằng cách dự đoán sự phát triển của rừng. Các nhà quản lý có thể lập kế hoạch khai thác hợp lý. Lịch trình khai thác phù hợp với chu kỳ sinh trưởng. Điều này đảm bảo nguồn cung gỗ ổn định. Nó cũng duy trì hệ sinh thái rừng. Việc theo dõi đặc điểm lâm học keo liên tục là cần thiết. Điều này giúp điều chỉnh các biện pháp quản lý rừng keo lai. Nó phản ứng với các thay đổi của môi trường. Mục tiêu cuối cùng là cân bằng lợi ích kinh tế. Đồng thời, bảo tồn tài nguyên rừng.
5.3. Khuyến nghị phát triển rừng keo lai
Nghiên cứu đề xuất tiếp tục theo dõi rừng trồng keo lai. Đặc biệt là sau 7 tuổi. Điều này mở rộng phạm vi mô hình sinh trưởng keo lai. Đề xuất nghiên cứu thêm về ảnh hưởng của các yếu tố ngoại cảnh. Các yếu tố như đất đai, khí hậu, kỹ thuật chăm sóc. Chúng ảnh hưởng đến sinh trưởng rừng trồng keo lai. Việc so sánh năng suất rừng keo giữa các vùng khác nhau là hữu ích. Điều này giúp xác định vùng tối ưu cho keo lai. Phát triển các chương trình đào tạo kỹ thuật trồng rừng keo. Chương trình này cho người dân và cán bộ lâm nghiệp. Điều này nâng cao năng lực quản lý rừng keo lai. Nó góp phần vào sự phát triển chung của ngành lâm nghiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (78 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC NÔNG LÂM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ********** TRẦN THỊ KIM TÁNH NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG RỪNG TRỒNG KEO LAI (Acacia mangium x auriculiformis) TỪ 2 – 7 TUỔI TẠI BAN QUẢN LÝ RỪNG PHÒNG HỘ PHAN THIẾT – TỈNH BÌNH THUẬN LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC NGÀNH LÂM NGHIỆP Thành phố Hồ Chí Minh Tháng 06/2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH ********** TRẦN THỊ KIM TÁNH NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG RỪNG TRỒNG KEO LAI (Acacia mangium x Acacia auriculiformis) TỪ 2 – 7 TUỔI TẠI BAN QUẢN LÝ RỪNG PHÒNG HỘ PHAN THIẾT – TỈNH BÌNH THUẬN Ngành: Lâm nghiệp LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Người hướng dẫn: ThS. PHAN MINH XUÂN Thành phố Hồ Chí Minh Tháng 06/2012 i LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, con xin gửi lời biết ơn sâu sắc đến gia đình, đặc biệt là cha mẹ, đã sinh thành và nuôi nấng con nên người, đã tạo điều kiện cho con ăn học, luôn ủng hộ, giúp đỡ và sát cánh bên con trên mọi chặng đường đời. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Nông lâm thành phố Hồ Chí Minh.
Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy Cô giáo trong Khoa Lâm nghiệp, quý Thầy Cô giáo Trường Đại học Nông lâm thành phố Hồ Chí Minh. Trong các năm học vừa qua, thầy cô là người đã truyền đạt cho tôi những kiến thức quý báu. Tôi xin chân thành cảm ơn thầy ThS. Phan Minh Xuân đã hết lòng hướng dẫn giúp đỡ, góp ý và truyền đạt cho tôi nhiều kiến thức chuyên ngành trong suốt thời gian làm khóa luận và trong quá trình học tập tại Trường.
Tôi xin cảm ơn Ban quản lý rừng phòng hộ Phan Thiết – tỉnh Bình Thuận. Các chú và các anh trong Ban quản lý đã cung cấp cho tôi những thông tin cần thiết và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thu thập số liệu ở hiện trường trong thời gian thực hiện đề tài. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến tất cả các bạn bè, tập thể lớp Quản lý tài nguyên rừng (DH08QR) đã giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện khóa luận tốt nghiệp. Chúc mọi người sức khỏe và thành công.
Tôi xin chân thành cảm ơn! Sinh viên Trần Thị Kim Tánh ii TÓM TẮT Trần Thị Kim Tánh, sinh viên lớp DH08QR – Khoa Lâm nghiệp, Trường Đại học Nông lâm thành phố Hồ Chí Minh. Đề tài: “Nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng keo lai (Acacia mangium x auriculiformis) từ 2 – 7 tuổi tại Ban quản lý rừng phòng hộ Phan Thiết – tỉnh Bình Thuận” được thực hiện từ tháng 02 đến tháng 06 năm 2012. Giáo viên hướng dẫn: ThS. Phan Minh Xuân Phương pháp thực hiện: Đề tài tiến hành thu thập số liệu cần thiết trên các ô tiêu chuẩn tạm thời.
Mỗi cấp tuổi lập 3 ô tiêu chuẩn, diện tích 500 m2/ÔTC (20 x 25 m), tiến hành đo đếm các chỉ tiêu điều tra (Hvn, D1,3, Dt, N,… ). Sử dụng các phần mềm M. Excel 2003, Statgraphics Plus 3.0 để xử lý các số liệu. Kết quả đã đạt được như sau: Cấu trúc rừng ở các cấp tuổi tại khu vực nghiên cứu: đường kính và chiều cao của các cá thể ở mỗi cấp tuổi phát triển không đều nhau, thông qua biên độ biến động và hệ số biến động tương đối cao.
Sinh trưởng lâm phần keo lai: Đề tài đã tiến hành thử nghiệm nhiều dạng phương trình toán học và đã lựa chọn được dạng hàm phù hợp nhất để mô tả cho mối tương quan giữa các nhân tố điều tra. Kết quả mối quan hệ giữa các nhân tố điều tra được thể hiện: + Đường kính với tuổi: D1,3 = 1/(0,0101688 + 0,365636/A) Với r = 0,9888 SY-X = 0,00824 Ftính = 174,97 > F0,05 (P < 0,05) + Chiều cao với tuổi: Hvn = 1/(0,0380237 + 0,464558/A) Với r = 0,9927 SY-X = 0,00843 Ftính = 269,94 > F0,05 (P < 0,05) + Chiều cao với đường kính: Hvn = 1/(0,0262249 + 1,26009/D1,3) Với r = 0,9957 SY-X = 0,0065 Ftính = 461,47 > F0,05 (P < 0,05) iii + Thể tích với tuổi: V = (-0,0536153 + 0,0561583.A)^2 Với r = 0,9826 SY-X = 0,0222 Ftính = 111,94 > F0,05 (P < 0,05) + Mật độ với tuổi: N = exp(6,5936 + 0,978027/A) + Với r = 0,9652 SY-X = 0,0395 Ftính = 54,48 > F0,05 (P < 0,05) Trữ lượng với tuổi: M = 1,02989.logA Với r = 0,9869 SY-X = 0,1987 Ftính = 149,74 > F0,05 (P < 0,05) Thiết lập được biểu dự đoán quá trình sinh trưởng rừng trồng keo lai từ 2 – 7 tuổi và có thể áp dụng tại khu vực nghiên cứu. iv ABSTRACT Tran Thi Kim Tanh, class: DH08QR – Faculty of Forestry, Nong Lam University, Ho Chi Minh City. The thesis: “Research on grow of (Acacia mangium x auriculiformis) from 2 to 7 of age at Phan Thiet protactive forest management, Binh Thuan province”.
From February to June, 2012. Scientific Advisor: MSc. Phan Minh Xuan Implementation method: The main research methods of the thesis are measurement and collection of the data in the study fields. Each year, we was established three plot, area of each plot is five hundred square meter (20 * 25 meter), make data from forest factors, such as: high of tree (H), diameter at 1.3), canopy of leaf diameter (Dt), and number of tree, ect.
Data analysis on Microsoft Excel and Statgraphics plus 3. The result of study include: - Forest structure of every year in area: the relatively uneven in each year of diameter and high of tree because the range and constant variable so low. - Grow of Acacia mangium x auriculiformis: The thesis have been using the function in this study and have chosen the best a functional to describe the relationship between forest factors investigated, result of relation between forest factors include: + Diameter and age: D1.05) + Tree’s high and age: Hvn = 1/(0.05) + Tree’s high and diameter: Hvn = 1/(0.05) + Volum and age: V = (-0.05) + Density and age: N = exp(6.05) + Reserves and age: M = 1.05) - Establishing a table for estimate grow process (Acacia mangium x auriculiformis) plantation from two to seven years old which can appliciation in this area. vi MỤC LỤC Trang Trang tựa .vii Danh sách các chữ viết tắt.
ix Danh sách các bảng. x Danh sách các hình. xi Chương 1: ĐẶT VẤN ĐỀ .Mục tiêu nghiên cứu. 3 Chương 2: TỔNG QUAN VỀ ĐỐI TƯỢNG VÀ KHU VỰC NGHIÊN CỨU.
Tổng quan nghiên cứu về cây keo lai. Đối tượng nghiên cứu. Sơ lược về xuất sứ cây keo lai. Đặc điểm hình thái cây keo lai (Acacia mangium x auriculiformis).
Giá trị sử dụng. Đặc điểm cải tạo đất, phủ xanh đất trống đồi núi trọc. Thiết kế, trồng và chăm sóc rừng trồng keo lai. Tổng quan một số nghiên cứu trong nước về rừng trồng keo lai.
Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội của khu vực nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên. Đặc điểm về kinh tế - xã hội. Tình hình dân sinh kinh tế xã hội.
20 vii Chương 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp ngoại nghiệp.
Phương pháp nội nghiệp. Phương pháp phân tích số liệu và đánh giá kết quả. 23 Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Cấu trúc rừng trồng keo lai từ tuổi 2 – tuổi 7 tại khu vực nghiên cứu.
Phân bố số cây theo cấp đường kính (N – D1,3). Phân bố số cây theo cấp đường kính (N – Hvn). Quy luật sinh trưởng rừng trồng keo lai từ 2 – 7 tuổi tại Ban quản lý rừng phòng hộ Phan Thiết – tỉnh Bình Thuận.1 Mối quan hệ giữa đường kính (D1,3) và tuổi (A). Mối quan hệ giữa chiều cao (Hvn) và tuổi (A).
Mối quan hệ giữa chiều cao (Hvn) và đường kính (D1,3). Mối quan hệ giữa thể tích cây (V) và tuổi (A). Mối quan hệ giữa mật độ (N) và tuổi (A). Mối quan hệ giữa trữ lượng rừng (M) và tuổi (A).
Tình hình tăng trưởng về đường kính, chiều cao và thể tích của cây keo lai từ tuổi 2 đến tuổi 7. Xây dựng biểu quá trình sinh trưởng tạm thời của rừng trồng keo lai tại khu vực nghiên cứu. 49 Chương 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 54 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
55 PHỤ BIỂU viii DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT a, b, c Các tham số của phương trình Cv% Hệ số biến động, % D1,3 Đường kính thân cây tại tầm cao 1,3 m, cm Dlt Đường kính 1,3 m tính theo lý thuyết, cm Dtn Đường kính 1,3 m theo thực nghiệm, cm Hvn Chiều cao vút ngọn, m Hlt Chiều cao tính theo lý thuyết, m Htn Chiều cao theo thực nghiệm, m Log Logarit thập phân (cơ số 10) Ln Logarit tự nhiên (cơ số e) M Trữ lượng rừng, m3/ha Mlt Trữ lượng rừng tính theo lý thuyết, m3/ha Mtn Trữ lượng rừng theo thực nghiệm, m3/ha N Mật độ cây trên 1 ha, Nlt Mật độ tính theo lý thuyết, Ntn Mật độ theo thực nghiệm, V Thể tích thân cây, m3 Vlt Thể tích thân cây tính theo lý thuyết, m3 Vtn Thể tích thân cây theo thực nghiệm, m3 P_value Mức ý nghĩa (xác suất) R Biên độ biến động R2 Hệ số xác định mức độ tương quan r Hệ số tương quan S Độ lệch tiêu chuẩn Sk Hệ số biểu thị độ lệch của phân bố SY/X Sai số của phương trình hồi quy ÔTC Ô tiêu chuẩn ix DANH SÁCH CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: Hiện trạng sử dụng đất tại xã Thiện Nghiệp .2: Tổng số hộ lao động, nhân khẩu trong vùng.1: Phân bố số cây theo cấp đường kính (N – D1,3) ở tuổi 2 .2: Phân bố số cây theo cấp đường kính (N – D1,3) ở tuổi 3 .3: Phân bố số cây theo cấp đường kính (N – D1,3) ở tuổi 4 .4: Phân bố số cây theo cấp đường kính (N – D1,3) ở tuổi 5 .5: Phân bố số cây theo cấp đường kính (N – D1,3) ở tuổi 6 .6: Phân bố số cây theo cấp đường kính (N – D1,3) ở tuổi 7 .7: Phân bố số cây theo cấp chiều cao (N – Hvn) ở tuổi 2 .8: Phân bố số cây theo cấp chiều cao (N – Hvn) ở tuổi 3 .9: Phân bố số cây theo cấp chiều cao (N – Hvn) ở tuổi 4 .10: Phân bố số cây theo cấp chiều cao (N – Hvn) ở tuổi 5 .11: Phân bố số cây theo cấp chiều cao (N – Hvn) ở tuổi 6 .12: Phân bố số cây theo cấp chiều cao (N – Hvn) ở tuổi 7 .13: Tổng hợp kết quả các chỉ tiêu thực nghiệm rừng keo lai 2 – 7 tuổi .14: Số liệu tính toán từ các phương trình tương quan D1,3/A .15: Số liệu tính toán từ các phương trình tương quan Hvn/A .16: Số liệu tính toán từ các phương trình tương quan Hvn/D1,3 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Kim Tánh (2012). Nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng keo lai acacia mangium x a [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-truong-rung-trong-keo-lai-acacia-mangium-x-auriculiformis-tu-2-7-tuoi-tai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng keo lai acacia mangium x a" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng keo lai acacia mangium x auriculiformis từ 2 7 tuổi tại ban quản lý rừng phòng hộ phan thiết tỉnh bình thuận. Xem tóm
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng keo lai acacia mangium x a" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng keo lai acacia mangium x a" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng keo lai acacia mangium x a" thuộc chuyên ngành Lâm nghiệp. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng keo lai acacia mangium x a" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng keo lai acacia mangium x a" có 78 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng keo lai acacia mangium x a" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.