Luận văn Thạc sĩ: Nghiên cứu sinh trưởng, phát triển và năng suất một số giống đậu tương trên nền phân bón khác nhau tại Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc
Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số giống đậu tương trên các nền phân bón khác nhau trong điều kiện vụ xuân tại huyện vĩnh tường
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
128
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu sinh trưởng, phát triển giống đậu tương.
- Số trang:
- 128 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Trồng trọt
- Tác giả:
- Lê Thị Lý
- Năm:
- 2009
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu sinh trưởng phát triển giống đậu tương
Nghiên cứu tập trung đánh giá sâu sắc quá trình sinh trưởng cây trồng và phát triển cây trồng của các giống đậu tương. Đây là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến năng suất cây trồng sau này. Các giai đoạn phát triển từ khi gieo đến thu hoạch được theo dõi cẩn thận. Mục tiêu là xác định đặc điểm sinh học của từng giống. Dữ liệu này cung cấp cơ sở cho việc chọn tạo giống cây phù hợp với điều kiện vụ xuân. Khoa học cây trồng ứng dụng phương pháp quan sát và đo lường định kỳ. Các chỉ số về tăng trưởng được ghi nhận chi tiết.
1.1. Tỷ lệ mọc mầm và thời gian sinh trưởng.
Tỷ lệ mọc mầm của các giống đậu tương được ghi nhận chính xác. Thời gian từ khi gieo đến khi mọc mầm cũng được theo dõi. Đây là chỉ tiêu quan trọng đánh giá sức sống của hạt giống. Thời gian sinh trưởng, phát triển tổng thể của cây được xác định. Các giai đoạn ra hoa, hình thành quả được phân tích. Dữ liệu này giúp hiểu rõ chu kỳ sống của từng giống cây trồng trong điều kiện cụ thể. Khả năng thích nghi của giống được thể hiện qua các chỉ số này.
1.2. Chiều cao cây nốt sần và diện tích lá.
Chiều cao thân chính và chiều cao đóng quả của cây đậu tương được đo lường. Đây là các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quang hợp và năng suất. Số lượng và khối lượng nốt sần trên rễ cũng được khảo sát. Nốt sần đóng vai trò quan trọng trong việc cố định đạm từ không khí. Diện tích lá được tính toán để đánh giá khả năng quang hợp. Chỉ số diện tích lá (LAI) cũng được theo dõi qua các thời kỳ. Đây là chỉ số quan trọng trong khoa học cây trồng để đánh giá sinh khối và sức khỏe của cây.
1.3. Quá trình tích lũy chất khô của cây.
Nghiên cứu phân tích quá trình tích lũy chất khô của các giống đậu tương. Việc tích lũy chất khô diễn ra ở các giai đoạn phát triển khác nhau của cây. Đây là chỉ tiêu phản ánh khả năng hấp thụ và chuyển hóa dinh dưỡng thực vật. Tỷ lệ chất khô tích lũy vào hạt là yếu tố quyết định năng suất. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả sử dụng tài nguyên của cây. Việc tối ưu hóa sự tích lũy chất khô có thể nâng cao năng suất cây trồng.
II. Đánh giá năng suất cây đậu tương theo giống
Luận văn tập trung đánh giá năng suất cây trồng của các giống đậu tương. Năng suất là mục tiêu cuối cùng của mọi hoạt động nông học. Các yếu tố cấu thành năng suất được phân tích chi tiết. Năng suất thực thu trên đồng ruộng là thước đo hiệu quả của giống và kỹ thuật canh tác. Nghiên cứu so sánh hiệu suất giữa các giống đậu tương khác nhau. Điều này giúp nông dân và nhà khoa học chọn tạo giống cây có tiềm năng năng suất cao. Các phân tích được thực hiện trong điều kiện thí nghiệm đồng ruộng cụ thể.
2.1. Các yếu tố cấu thành năng suất.
Các yếu tố cấu thành năng suất của đậu tương được xác định. Bao gồm số quả trên cây, số hạt trên quả, khối lượng 100 hạt. Đây là những chỉ tiêu trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất cuối cùng. Sự khác biệt giữa các giống cây trồng về các yếu tố này được phân tích. Nghiên cứu cũng xem xét mối tương quan giữa các yếu tố cấu thành. Hiểu rõ các thành phần này giúp cải thiện năng suất cây trồng thông qua chọn tạo giống. Các chỉ tiêu được đo đạc định lượng để đảm bảo tính khách quan.
2.2. Năng suất thực thu của các giống.
Năng suất thực thu của từng giống đậu tương được thu thập và phân tích. Dữ liệu này phản ánh khả năng sản xuất thực tế trên đồng ruộng. Sự khác biệt về năng suất giữa các giống được đánh giá. Phân tích thống kê giúp xác định giống nào cho năng suất vượt trội. Năng suất cây trồng là chỉ tiêu quan trọng nhất đối với người nông dân. Kết quả này cung cấp thông tin quý giá cho việc lựa chọn giống canh tác. Nông học ứng dụng các kỹ thuật đo đạc chuẩn xác để có số liệu tin cậy.
2.3. Hiệu quả kinh tế canh tác đậu tương.
Hiệu quả kinh tế của việc canh tác các giống đậu tương được tính toán. Phân tích bao gồm chi phí sản xuất và doanh thu từ năng suất. So sánh hiệu quả kinh tế giữa các giống và các nền phân bón khác nhau. Đây là tiêu chí quan trọng để đưa ra khuyến nghị thực tiễn. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi nhuận cho nông dân. Các yếu tố như giá thành vật tư, giá bán sản phẩm được đưa vào phân tích. Kết quả cho thấy tiềm năng kinh tế của giống và phương pháp canh tác.
III. Ảnh hưởng nền phân bón đến dinh dưỡng thực vật
Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của các nền phân bón khác nhau. Đây là yếu tố then chốt đến dinh dưỡng thực vật và năng suất cây trồng. Các công thức phân bón được áp dụng cụ thể. Mục tiêu là tìm ra nền phân bón tối ưu cho sinh trưởng cây trồng và phát triển cây trồng. Khoa học cây trồng luôn tìm kiếm giải pháp dinh dưỡng hiệu quả. Dữ liệu về phản ứng của cây với phân bón cung cấp kiến thức nền tảng cho nông học. Phân bón ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cây, từ nốt sần đến chất lượng hạt.
3.1. Phản ứng của cây với các nền phân bón.
Phản ứng của các giống đậu tương với các nền phân bón khác nhau được theo dõi. Các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển được so sánh. Điều này giúp xác định nhu cầu dinh dưỡng thực vật của cây. Một số giống có thể phản ứng tốt hơn với công thức phân bón cụ thể. Khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng từ đất được cải thiện. Dữ liệu này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng quy trình bón phân chuẩn. Nông học ứng dụng kết quả này để tối ưu hóa việc sử dụng phân bón.
3.2. Tác động đến sự hình thành nốt sần.
Phân bón có tác động đáng kể đến sự hình thành nốt sần trên rễ đậu tương. Số lượng và khối lượng nốt sần được đánh giá trên các nền phân bón khác nhau. Nốt sần chứa vi khuẩn cố định đạm, rất quan trọng cho dinh dưỡng thực vật. Việc bón phân hợp lý có thể thúc đẩy hoạt động này. Một số loại phân bón có thể ức chế hoặc kích thích sự phát triển của nốt sần. Kết quả này giúp điều chỉnh lượng phân đạm bón cho cây. Khoa học cây trồng quan tâm đến cân bằng dinh dưỡng đất và cây.
3.3. Hàm lượng Protein và Lipit trong hạt.
Hàm lượng Protein và Lipit trong hạt đậu tương được phân tích. Đây là các chỉ tiêu chất lượng quan trọng, ảnh hưởng đến giá trị thương phẩm. Các nền phân bón khác nhau có thể ảnh hưởng đến thành phần này. Nghiên cứu tìm kiếm công thức phân bón tối ưu không chỉ năng suất mà cả chất lượng. Dinh dưỡng thực vật đóng vai trò trực tiếp trong tổng hợp protein và lipid. Kết quả này hỗ trợ việc chọn tạo giống cây cho mục đích chế biến. Giá trị dinh dưỡng của sản phẩm được nâng cao.
IV. Thí nghiệm đồng ruộng Điều kiện môi trường vụ xuân
Luận văn tiến hành thí nghiệm đồng ruộng tại Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc. Điều kiện môi trường vụ xuân ảnh hưởng sâu sắc đến sinh trưởng cây trồng và năng suất cây trồng. Việc hiểu rõ các yếu tố môi trường là cần thiết. Khí hậu, đất đai, và các yếu tố khác được khảo sát chi tiết. Thí nghiệm được bố trí khoa học để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Đây là cơ sở để đánh giá khả năng thích nghi của giống cây trồng và hiệu quả của các nền phân bón. Nông học luôn coi trọng vai trò của điều kiện tự nhiên.
4.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu cụ thể.
Nghiên cứu được thực hiện tại huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc. Thời gian nghiên cứu là vụ xuân năm 2009. Địa điểm này có đặc điểm đất đai và khí hậu tiêu biểu. Việc chọn địa điểm và thời gian cụ thể giúp giới hạn điều kiện môi trường. Điều này tăng tính khách quan cho các kết quả thí nghiệm đồng ruộng. Thông tin này cần thiết để người đọc đánh giá khả năng áp dụng của nghiên cứu. Thí nghiệm được thực hiện trên các nền đất nông nghiệp điển hình của vùng.
4.2. Đặc điểm khí hậu đất đai khu vực.
Đặc điểm khí hậu của khu vực Vĩnh Tường trong vụ xuân được mô tả. Nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm là các yếu tố quan trọng. Đặc điểm đất đai bao gồm loại đất, độ pH, hàm lượng dinh dưỡng. Những điều kiện môi trường này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng cây trồng. Phân tích này cung cấp cái nhìn tổng quan về bối cảnh nghiên cứu. Sự hiểu biết về điều kiện môi trường giúp giải thích các kết quả thí nghiệm. Nông học luôn xem xét mối quan hệ giữa cây trồng và môi trường.
4.3. Phương pháp bố trí thí nghiệm theo dõi.
Phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng được trình bày chi tiết. Thiết kế thí nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát được sử dụng. Các chỉ tiêu sinh trưởng cây trồng và phát triển cây trồng được theo dõi định kỳ. Bao gồm đo chiều cao cây, số lá, diện tích lá, thời gian ra hoa. Quy trình kỹ thuật canh tác đậu tương được áp dụng thống nhất. Các phương pháp xử lý số liệu thống kê được sử dụng. Điều này đảm bảo tính khoa học và đáng tin cậy của kết quả nghiên cứu.
V. Phân tích kết quả khoa học cây trồng nông học
Phân tích tổng hợp các kết quả nghiên cứu. Đây là phần cốt lõi của khoa học cây trồng và nông học. Kết quả về sinh trưởng cây trồng, phát triển cây trồng và năng suất cây trồng được làm rõ. Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt giữa các giống cây trồng. Ảnh hưởng của dinh dưỡng thực vật thông qua các nền phân bón cũng được phân tích. Các phát hiện cung cấp cái nhìn toàn diện về canh tác đậu tương. Đây là cơ sở để đưa ra các đề xuất và kiến nghị cụ thể. Kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao cho sản xuất nông nghiệp.
5.1. Giống đậu tương có tiềm năng sinh trưởng tốt.
Nghiên cứu xác định các giống đậu tương có tiềm năng sinh trưởng, phát triển vượt trội. Các giống này thể hiện sức sống tốt, chiều cao cây hợp lý. Khả năng hình thành nốt sần và tích lũy chất khô cũng cao. Đây là những giống có triển vọng để đưa vào sản xuất đại trà. Sự lựa chọn giống cây trồng phù hợp là bước đầu để nâng cao năng suất. Các yếu tố này được đánh giá thông qua các chỉ tiêu sinh học đã theo dõi.
5.2. Nền phân bón tối ưu hóa năng suất.
Một nền phân bón cụ thể được xác định là tối ưu cho năng suất đậu tương. Nền phân bón này giúp tối đa hóa khả năng hấp thụ dinh dưỡng thực vật. Nó thúc đẩy quá trình sinh trưởng cây trồng và phát triển cây trồng. Việc áp dụng đúng công thức phân bón giúp nâng cao năng suất cây trồng. Kết quả này cung cấp khuyến nghị trực tiếp cho nông dân. Nông học đã chứng minh tầm quan trọng của việc bón phân cân đối và khoa học.
5.3. Hạn chế và tiềm năng sản xuất đậu tương.
Nghiên cứu cũng chỉ ra một số yếu tố hạn chế đến năng suất đậu tương. Bao gồm sâu bệnh hại và điều kiện môi trường bất lợi. Tuy nhiên, tiềm năng phát triển cây trồng đậu tương vẫn rất lớn. Việc áp dụng các giống cây trồng mới và kỹ thuật canh tác tiên tiến có thể khắc phục hạn chế. Nâng cao hiểu biết về khoa học cây trồng giúp khai thác tối đa tiềm năng này. Mục tiêu là phát triển bền vững ngành sản xuất đậu tương.
VI. Đề xuất chọn tạo giống cây trồng và kỹ thuật
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các đề xuất cụ thể được đưa ra. Đề xuất liên quan đến việc chọn tạo giống cây trồng và kỹ thuật canh tác. Mục tiêu là nâng cao sinh trưởng, phát triển và năng suất cây trồng. Các giải pháp được thiết kế để phù hợp với điều kiện môi trường địa phương. Đây là đóng góp thực tiễn của luận văn vào lĩnh vực nông học. Việc áp dụng các khuyến nghị có thể mang lại hiệu quả kinh tế cao cho nông dân. Khoa học cây trồng hướng đến việc cải thiện sản xuất nông nghiệp bền vững.
6.1. Lựa chọn giống đậu tương phù hợp.
Đề xuất lựa chọn các giống đậu tương có đặc tính sinh trưởng, phát triển tốt. Các giống này đã chứng minh năng suất vượt trội trong thí nghiệm đồng ruộng. Khả năng chống chịu sâu bệnh và thích nghi với điều kiện môi trường cũng được xem xét. Việc chọn tạo giống cây phù hợp là bước quan trọng đầu tiên. Điều này giúp nông dân giảm rủi ro và tăng cơ hội thành công. Thông tin về giống cây trồng được cung cấp rõ ràng để hỗ trợ quyết định.
6.2. Khuyến nghị kỹ thuật bón phân hiệu quả.
Khuyến nghị về kỹ thuật bón phân cho cây đậu tương được đưa ra. Công thức và liều lượng phân bón tối ưu đã được xác định. Việc áp dụng đúng kỹ thuật bón phân giúp cải thiện dinh dưỡng thực vật. Điều này thúc đẩy sinh trưởng cây trồng và tăng năng suất cây trồng. Khuyến nghị bao gồm thời điểm và phương pháp bón phân. Nông học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bón phân cân đối. Tránh lãng phí và ô nhiễm môi trường.
6.3. Giải pháp nâng cao năng suất bền vững.
Các giải pháp tổng thể để nâng cao năng suất cây trồng bền vững được đề xuất. Bao gồm quản lý dịch hại tổng hợp, luân canh cây trồng. Việc áp dụng tiến bộ khoa học cây trồng vào thực tiễn sản xuất. Nông dân được khuyến khích áp dụng các quy trình canh tác tiên tiến. Điều này giúp bảo vệ tài nguyên đất và môi trường. Mục tiêu cuối cùng là phát triển một nền nông nghiệp hiệu quả và bền vững. Đề xuất này có giá trị cho chính sách nông nghiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (128 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Cây đậu tương (Glycine max (L.) Merrill) từ lâu đã khẳng định vai trò là một cây công nghiệp ngắn ngày thiết yếu, mang lại giá trị kinh tế và dinh dưỡng vượt trội. Hạt đậu tương giàu protein, chiếm khoảng 38-40%, cùng với hàm lượng lipit đáng kể từ 18-24%, cung cấp nguồn dinh dưỡng quý giá cho con người, thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Đặc biệt, khả năng cố định nitơ tự do từ không khí nhờ vi khuẩn Rhizobium japonicum giúp bổ sung từ 60-80 kg nitơ cho mỗi hecta đất sau mỗi vụ, tương đương khoảng 300-400 kg đạm sunphat, góp phần cải tạo và làm giàu đất nông nghiệp.
Tuy nhiên, tại Việt Nam, sản xuất đậu tương còn đối mặt với nhiều thách thức, dẫn đến diện tích, năng suất và sản lượng chưa ổn định và còn thấp so với tiềm năng. Điển hình tại huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc, mặc dù cây đậu tương là một phần không thể thiếu trong cơ cấu luân canh, nhưng năm 2008, năng suất bình quân chỉ đạt 15,52 tạ/ha, giảm 1,36 tạ/ha so với năm 2005. Tình trạng này xuất phát từ việc chưa có bộ giống phù hợp, công tác giống chưa được chú trọng, và việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác, đặc biệt là chế độ phân bón, còn hạn chế.
Nghiên cứu này được thực hiện với mục tiêu kép: thứ nhất, xác định các đặc điểm sinh trưởng, phát triển, khả năng chống chịu và năng suất của một số giống đậu tương tiềm năng trong điều kiện vụ xuân tại huyện Vĩnh Tường; thứ hai, đánh giá ảnh hưởng của các nền phân bón khác nhau đến các chỉ tiêu này. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 5 giống đậu tương chủ lực (AK06, D912, D140, ĐT22, D9804) và 3 mức phân bón khác nhau trong vụ xuân năm 2009 tại xã Thượng Trưng, huyện Vĩnh Tường. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc đề xuất các giống đậu tương năng suất cao và công thức phân bón tối ưu, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, tăng thu nhập cho nông dân, và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu cây trồng theo hướng sản xuất hàng hóa tại địa phương, với mục tiêu tăng năng suất trung bình khoảng 15-20% và cải thiện lợi nhuận kinh tế đáng kể trong các vụ tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này được xây dựng trên hai khung lý thuyết chính: lý thuyết về dinh dưỡng cây trồng và lý thuyết về mối quan hệ cộng sinh giữa cây đậu tương và vi khuẩn cố định đạm. Theo lý thuyết dinh dưỡng cây trồng, sự sinh trưởng, phát triển và năng suất của cây trồng phụ thuộc trực tiếp vào việc cung cấp đầy đủ và cân đối các nguyên tố dinh dưỡng đa lượng (N, P, K) và vi lượng. Đạm là thành phần cấu tạo chính của protein, diệp lục, enzyme; lân tham gia vào quá trình hình thành các bộ phận mới, tổng hợp axit amin và protein, đồng thời thúc đẩy phát triển rễ; kali có vai trò quan trọng trong trao đổi đạm, chuyển hóa gluxit và tăng cường khả năng chống chịu. Nghiên cứu chỉ ra rằng để đạt năng suất 3.000 kg hạt/ha, cây đậu tương cần khoảng 285 kg Đạm, 170 kg P2O5 và 85 kg K2O.
Thứ hai, lý thuyết về cộng sinh cố định đạm Rhizobium japonicum là nền tảng giải thích khả năng tự túc nitơ của đậu tương và vai trò cải tạo đất. Vi khuẩn này sống trong các nốt sần trên rễ đậu tương, chuyển hóa nitơ khí quyển thành dạng cây có thể hấp thụ. Hoạt động cố định đạm đạt hiệu quả cao nhất vào thời kỳ cây ra hoa, kết quả, cung cấp lượng đạm đáng kể cho cây (khoảng 40-60% nhu cầu đạm). Ngoài ra, các khái niệm về yêu cầu sinh thái của cây đậu tương, bao gồm nhiệt độ tối ưu (25-29°C cho ra hoa), độ ẩm (350-600 mm mưa trong suốt chu trình), ánh sáng (cây ngày ngắn, bão hòa ánh sáng ở cường độ nhất định), và độ pH đất thích hợp (6-7), cũng được xem xét để đánh giá sự thích nghi của các giống trong điều kiện vụ xuân. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng và quá trình trao đổi chất, từ đó tác động đến năng suất.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được tiến hành tại xã Thượng Trưng, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc trong vụ xuân năm 2009. Vật liệu nghiên cứu gồm 5 giống đậu tương (AK06, D140, ĐT22, D912, D9804) và các loại phân bón (Urê 46%, Super lân Lâm Thao 16%, phân chuồng hoai mục, vôi bột).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa điều tra thực trạng và thí nghiệm đồng ruộng. Số liệu khí tượng nông nghiệp được thu thập từ Trạm khí tượng thủy văn Vĩnh Phúc; số liệu về đất nông nghiệp và tình hình sản xuất đậu tương từ Phòng Nông nghiệp huyện Vĩnh Tường; và điều kiện kinh tế-xã hội từ Phòng Thống kê huyện. Các thông tin này được bổ sung bằng phương pháp phỏng vấn nông dân và cán bộ quản lý địa phương.
Thí nghiệm đồng ruộng được bố trí theo kiểu ô lớn – ô nhỏ (Split-Plot Design) với hai nhân tố và ba lần nhắc lại. Nhân tố chính là giống đậu tương, được bố trí trong các ô nhỏ có diện tích 10m² mỗi ô. Nhân tố phụ là nền phân bón, được bố trí trong các ô lớn với diện tích 50m² mỗi ô. Việc lựa chọn thiết kế Split-Plot Design này nhằm mục đích đánh giá đồng thời và hiệu quả ảnh hưởng của cả giống và các công thức phân bón, cũng như tương tác giữa chúng, trong cùng một thí nghiệm. Mật độ gieo trồng được duy trì ở mức 35 cây/m² trên toàn khu thí nghiệm.
Ba nền phân bón được áp dụng:
- Nền đối chứng (N1): 8 tấn phân chuồng hoai mục + 300 kg vôi bột/ha.
- Nền phân bón 1 (N2): 8 tấn phân chuồng hoai mục + 30 kg N + 90 kg P2O5 + 60 kg K2O + 300 kg vôi bột/ha.
- Nền phân bón 2 (N3): 8 tấn phân chuồng hoai mục + 45 kg N + 135 kg P2O5 + 90 kg K2O + 300 kg vôi bột/ha.
Phân bón được chia làm hai lần: bón lót toàn bộ phân chuồng, lân, vôi và 1/2 lượng đạm, 1/2 lượng kali trước khi gieo; bón thúc phần đạm và kali còn lại khi cây có 2-3 lá thật.
Các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển (thời gian mọc, tỷ lệ mọc, thời gian sinh trưởng, chiều cao thân, diện tích lá, số lượng nốt sần, tích lũy chất khô), khả năng chống chịu sâu bệnh, và các yếu tố cấu thành năng suất (số quả/cây, khối lượng 1000 hạt) cùng năng suất thực thu và chất lượng hạt (hàm lượng protein, lipit) được theo dõi định kỳ. Cụ thể, mỗi chỉ tiêu sinh trưởng được đo trên 5 cây ngẫu nhiên/công thức/lần nhắc lại, các yếu tố năng suất trên 10 cây ngẫu nhiên/ô thí nghiệm. Dữ liệu thí nghiệm được tính toán bằng phần mềm Microsoft Excel và xử lý thống kê bằng phần mềm IRRISTAT 4 để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Toàn bộ quá trình nghiên cứu diễn ra trong khoảng thời gian từ tháng 2 đến tháng 6 năm 2009, bao gồm cả giai đoạn gieo trồng và thu thập số liệu.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã chỉ ra những phát hiện quan trọng về sinh trưởng, phát triển và năng suất của các giống đậu tương trên các nền phân bón khác nhau tại Vĩnh Tường.
- Ảnh hưởng của nền phân bón đến năng suất: Tất cả các giống đậu tương đều cho năng suất cao hơn rõ rệt khi được bón phân theo các nền NPK (N2 và N3) so với nền đối chứng (N1). Cụ thể, nền phân bón N3 (45 kg N + 135 kg P2O5 + 90 kg K2O/ha) luôn mang lại năng suất cao nhất cho tất cả các giống thí nghiệm. Trung bình, năng suất trên nền N3 cao hơn khoảng 25-30% so với nền N1. Ví dụ, giống D140 đạt 24,23 tạ/ha trên nền N3, trong khi trên nền N1 chỉ là 17,72 tạ/ha, cho thấy mức tăng 36,7%. Tương tự, giống ĐT22 đạt 23,47 tạ/ha trên nền N3, cao hơn 30% so với 18,06 tạ/ha trên nền N1.
- Hiệu quả của giống đậu tương: Giống D140 và ĐT22 thể hiện tiềm năng năng suất vượt trội so với các giống khác. D140 liên tục đạt năng suất cao nhất trên tất cả các nền phân bón, với năng suất trung bình đạt khoảng 21,44 tạ/ha, cao hơn giống đối chứng AK06 (trung bình 19,11 tạ/ha) khoảng 12,2%. ĐT22 cũng cho năng suất ấn tượng, trung bình 21,05 tạ/ha, cao hơn AK06 khoảng 10,2%. Sự khác biệt này cho thấy tiềm năng chọn lọc và phát triển các giống mới, có khả năng thích nghi tốt hơn với điều kiện canh tác tại địa phương.
- Khả năng tích lũy chất khô và diện tích lá: Nền phân bón N3 và N2 thúc đẩy quá trình tích lũy chất khô và tăng diện tích lá của cây đậu tương ở các thời kỳ sinh trưởng quan trọng (bắt đầu ra hoa, hoa rộ, quả mẩy). Cụ thể, ở thời kỳ quả mẩy, các giống trên nền N3 có khối lượng chất khô trung bình cao hơn khoảng 15-20% so với nền N1. Diện tích lá cũng tăng tương ứng, đóng góp trực tiếp vào khả năng quang hợp và tổng hợp chất hữu cơ, từ đó nâng cao năng suất hạt.
- Hiệu quả kinh tế: Phân tích hiệu quả kinh tế cho thấy việc đầu tư vào nền phân bón N3 mang lại thu nhập thuần cao nhất cho các giống đậu tương. Với giống D140 trên nền N3, thu nhập thuần đạt khoảng 19,46 triệu đồng/ha, vượt trội so với 13,78 triệu đồng/ha trên nền đối chứng N1, cho thấy mức tăng gần 41%. Điều này chứng tỏ việc áp dụng công thức phân bón tối ưu không chỉ tăng năng suất mà còn cải thiện đáng kể lợi nhuận cho người nông dân.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện về năng suất cao hơn của các giống trên nền phân bón N2 và N3 có thể được giải thích dựa trên cơ sở lý thuyết về nhu cầu dinh dưỡng của cây đậu tương. Đất tại khu vực nghiên cứu (xã Thượng Trưng, Vĩnh Tường) được phân tích có hàm lượng P2O5 dễ tiêu thấp (1,05 mg/100g đất) và K2O trao đổi trung bình đến thấp (5,08 mg/100g đất). Do đó, việc bổ sung đầy đủ các nguyên tố N, P, K trong các nền phân bón N2 và N3 đã đáp ứng kịp thời nhu cầu dinh dưỡng, đặc biệt là lân và kali, vốn là những yếu tố hạn chế trong đất. Lân đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành rễ và nốt sần, trong khi kali cần thiết cho quá trình chuyển hóa và tích lũy chất khô, tăng cường khả năng chống chịu. Kết quả này phù hợp với nghiên cứu của Vũ Đình Chính (1998) và Lê Đình Sơn (1988), những người đã chỉ ra rằng bón kết hợp N, P, K trên đất bạc màu giúp tăng số lượng nốt sần, số quả chắc/cây và năng suất hạt đậu tương.
Sự vượt trội về năng suất của giống D140 và ĐT22 cho thấy những giống này có khả năng thích nghi tốt hơn với điều kiện khí hậu vụ xuân tại Vĩnh Tường và phản ứng mạnh mẽ hơn với chế độ thâm canh. Đặc biệt, giống D140 do Bộ môn Cây công nghiệp – Trường Đại học Nông nghiệp I lai tạo, đã được chứng minh là có khả năng thích ứng rộng và cho năng suất cao trong nhiều vụ. Kết quả này củng cố các nghiên cứu trước đây về việc chọn tạo giống phù hợp với từng vùng sinh thái, như những nghiên cứu của Trần Đình Long và cộng sự về các giống thích hợp cho vụ xuân ở nhiều vùng sinh thái khác nhau.
Việc tích lũy chất khô và diện tích lá tăng lên trên nền NPK cũng khẳng định vai trò của dinh dưỡng trong việc thúc đẩy quá trình quang hợp và sinh tổng hợp. Diện tích lá lớn hơn cho phép cây hấp thụ năng lượng mặt trời hiệu quả hơn, chuyển hóa thành vật chất hữu cơ tích lũy trong hạt. Các số liệu về sinh trưởng, phát triển có thể được trình bày rõ ràng thông qua biểu đồ đường để thể hiện xu hướng tăng trưởng theo thời gian và tác động của các yếu tố (giống, phân bón). Năng suất và hiệu quả kinh tế có thể được minh họa bằng biểu đồ cột hoặc bảng so sánh để làm nổi bật sự khác biệt giữa các công thức.
Mặc dù có khả năng cố định đạm, việc bổ sung đạm ban đầu (trong N2 và N3) vẫn cần thiết cho giai đoạn đầu khi nốt sần chưa hoạt động mạnh, giúp cây phát triển bộ rễ và tán lá khỏe mạnh, tạo tiền đề cho năng suất cao. Kết quả cũng chỉ ra rằng cần có các công thức phân bón cụ thể cho từng giống để phát huy tối đa tiềm năng năng suất của chúng, điều này phù hợp với khuyến nghị của Nguyễn Văn Lâm (2005) về mức phân bón tối ưu cho giống Đ9804.
Đề xuất và khuyến nghị
Để tối ưu hóa sản xuất đậu tương và nâng cao hiệu quả kinh tế tại huyện Vĩnh Tường và các vùng lân cận, dựa trên kết quả nghiên cứu, chúng tôi đưa ra các đề xuất và khuyến nghị cụ thể sau:
- Áp dụng giống đậu tương có tiềm năng cao: Khuyến khích nông dân và hợp tác xã nông nghiệp ưu tiên sử dụng các giống D140 và ĐT22 cho vụ xuân. Dự kiến, việc áp dụng rộng rãi các giống này có thể tăng năng suất trung bình của huyện lên 15-20% trong vòng 2-3 năm tới, giúp tăng thu nhập cho người nông dân. Các cơ quan khuyến nông địa phương cần tổ chức các lớp tập huấn và trình diễn mô hình để giới thiệu trực tiếp hiệu quả của các giống này.
- Xây dựng quy trình bón phân tối ưu: Đề xuất chính quyền và các cơ quan nông nghiệp địa phương xây dựng và phổ biến quy trình bón phân thâm canh theo công thức N3 (8 tấn phân chuồng + 45 kg N + 135 kg P2O5 + 90 kg K2O + 300 kg vôi bột/ha) cho đậu tương vụ xuân. Công thức này đã được chứng minh mang lại năng suất và hiệu quả kinh tế cao nhất trong nghiên cứu, với mục tiêu nâng cao lợi nhuận thuần trung bình thêm 25-30% cho nông dân trong vòng 3-4 vụ tiếp theo.
- Tăng cường phân tích đất và khuyến nghị cá thể hóa: Triển khai các dịch vụ phân tích đất định kỳ tại các địa phương để xác định chính xác hàm lượng dinh dưỡng. Dựa trên kết quả phân tích, các cán bộ kỹ thuật cần đưa ra khuyến nghị phân bón phù hợp cho từng loại đất và từng giống cụ thể, thay vì áp dụng một công thức chung. Biện pháp này nhằm mục đích tối ưu hóa việc sử dụng phân bón, giảm thiểu lãng phí và tác động môi trường, đồng thời tăng năng suất thêm khoảng 5-10% trong vòng 5 năm.
- Nâng cao công tác chuyển giao khoa học kỹ thuật: Tổ chức các chương trình tập huấn chuyên sâu về kỹ thuật canh tác đậu tương, bao gồm chọn giống, chuẩn bị đất, bón phân cân đối, quản lý sâu bệnh tổng hợp (IPM) và kỹ thuật thu hoạch. Các buổi trình diễn thực tế trên đồng ruộng có thể giúp nông dân tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả hơn. Mục tiêu là trang bị kiến thức cho ít nhất 70% nông dân trồng đậu tương trong huyện trong vòng 1 năm tới, từ đó cải thiện chất lượng canh tác và ổn định sản xuất.
- Phát triển chuỗi giá trị và thị trường: Hỗ trợ liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và các doanh nghiệp chế biến để tạo đầu ra ổn định cho sản phẩm đậu tương. Việc đảm bảo thị trường tiêu thụ sẽ khuyến khích nông dân mạnh dạn đầu tư thâm canh, mở rộng diện tích và áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật. Mục tiêu là ổn định giá thu mua và tăng tổng sản lượng tiêu thụ của huyện lên 20% trong vòng 3 năm.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn này cung cấp những thông tin và kết quả nghiên cứu giá trị, hữu ích cho nhiều đối tượng khác nhau trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn:
- Nông dân và Hợp tác xã nông nghiệp: Là đối tượng trực tiếp hưởng lợi từ các đề xuất trong luận văn. Họ có thể tham khảo để lựa chọn các giống đậu tương năng suất cao như D140, ĐT22 và áp dụng công thức phân bón tối ưu (N3) cho vụ xuân. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư, tăng năng suất trên cùng một đơn vị diện tích và cải thiện thu nhập đáng kể, ví dụ như tăng lợi nhuận thuần lên đến 40% như đã chứng minh.
- Cán bộ khuyến nông và Quản lý nông nghiệp địa phương: Luận văn cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để các cán bộ xây dựng và triển khai các chương trình khuyến nông, chính sách hỗ trợ phát triển cây đậu tương. Các thông tin về đặc điểm giống, chế độ dinh dưỡng và hiệu quả kinh tế sẽ là tài liệu quan trọng để tư vấn, hướng dẫn nông dân áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến, góp phần vào mục tiêu nâng cao năng suất trung bình của huyện.
- Các nhà khoa học, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Nông học/Trồng trọt: Luận văn là một nguồn tài liệu tham khảo quý giá về phương pháp nghiên cứu, kết quả thực nghiệm và thảo luận khoa học trong lĩnh vực cây đậu tương. Nó cung cấp dữ liệu cụ thể về sinh trưởng, phát triển, năng suất và hàm lượng dinh dưỡng của các giống đậu tương dưới các chế độ phân bón khác nhau, phục vụ cho các nghiên cứu tiếp theo về chọn tạo giống, dinh dưỡng cây trồng hoặc kỹ thuật thâm canh.
- Các nhà hoạch định chính sách và Tổ chức phát triển: Luận văn đưa ra bằng chứng thực nghiệm về tiềm năng phát triển cây đậu tương và các giải pháp cụ thể để thúc đẩy ngành này. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng thông tin này để xây dựng các chính sách hỗ trợ nông nghiệp bền vững, quy hoạch vùng sản xuất, và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn nhằm đạt được các mục tiêu phát triển nông nghiệp và an ninh lương thực.
Câu hỏi thường gặp
1. Giống đậu tương nào được khuyến nghị cho vụ xuân tại Vĩnh Tường dựa trên nghiên cứu này? Nghiên cứu chỉ ra giống D140 và ĐT22 có tiềm năng năng suất vượt trội trong vụ xuân ở Vĩnh Tường. Cụ thể, giống D140 cho năng suất cao nhất trên các nền phân bón, đạt tới 24,23 tạ/ha trên nền N3, cao hơn giống đối chứng AK06 khoảng 12,2%. ĐT22 cũng thể hiện năng suất ấn tượng, chứng tỏ khả năng thích ứng tốt với điều kiện khí hậu và đất đai địa phương, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người nông dân.
2. Công thức phân bón nào mang lại năng suất và hiệu quả kinh tế tốt nhất? Công thức phân bón N3 (8 tấn phân chuồng + 45 kg N + 135 kg P2O5 + 90 kg K2O + 300 kg vôi bột/ha) đã được chứng minh là tối ưu. Công thức này giúp tăng năng suất đậu tương trung bình thêm 25-30% so với nền đối chứng và mang lại thu nhập thuần cao nhất, ví dụ, với giống D140, thu nhập thuần đạt khoảng 19,46 triệu đồng/ha, tăng gần 41% so với nền không có NPK.
3. Tại sao đậu tương cần bón phân NPK dù có khả năng cố định đạm? Mặc dù đậu tương có khả năng cố định đạm qua cộng sinh với vi khuẩn Rhizobium japonicum, nhưng quá trình này không diễn ra ngay từ đầu vụ. Trong giai đoạn cây non và khi nốt sần chưa hoạt động mạnh, việc bổ sung đạm ban đầu là cần thiết để cây phát triển bộ rễ và tán lá khỏe mạnh, tạo nền tảng cho năng suất cao. Lân và kali cũng là những yếu tố thiết yếu mà đất thường thiếu hụt, cần được bổ sung để tối ưu hóa sinh trưởng và năng suất.
4. Nghiên cứu này có ý nghĩa gì đối với việc cải tạo đất nông nghiệp? Nghiên cứu khẳng định vai trò kép của cây đậu tương trong sản xuất nông nghiệp. Ngoài giá trị kinh tế, cây đậu tương còn góp phần cải tạo đất nhờ khả năng cố định nitơ tự do, bổ sung khoảng 60-80 kg N/ha sau mỗi vụ. Việc kết hợp bón phân chuồng và vôi bột trong các công thức phân bón cũng giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng cường chất hữu cơ và điều chỉnh độ pH, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các vụ mùa tiếp theo.
5. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng như thế nào đến năng suất đậu tương trong vụ xuân tại Vĩnh Tường? Vụ xuân tại Vĩnh Tường có những thách thức riêng về môi trường, như nhiệt độ thấp (trung bình tháng dưới 20°C) và khô hạn vào thời điểm gieo trồng, ảnh hưởng đến tỷ lệ nảy mầm và sinh trưởng ban đầu. Tuy nhiên, nếu được cung cấp dinh dưỡng cân đối, cây vẫn có thể phát triển tốt. Nghiên cứu đã thực hiện trong điều kiện thực tế này và cho thấy giống D140 và ĐT22 cùng công thức N3 có khả năng ứng phó hiệu quả, đảm bảo năng suất cao.
Kết luận
Nghiên cứu đã cung cấp những thông tin quan trọng và đáng tin cậy về tiềm năng phát triển cây đậu tương vụ xuân tại huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc. Các đóng góp chính của luận văn bao gồm:
- Xác định giống đậu tương ưu việt: Giống D140 và ĐT22 được chứng minh là có khả năng sinh trưởng, phát triển tốt và đạt năng suất vượt trội trong điều kiện vụ xuân, cao hơn giống đối chứng AK06 khoảng 10-12%.
- Đề xuất công thức phân bón tối ưu: Công thức phân bón N3 (8 tấn phân chuồng + 45 kg N + 135 kg P2O5 + 90 kg K2O + 300 kg vôi bột/ha) mang lại năng suất và hiệu quả kinh tế cao nhất, với mức tăng năng suất trung bình 25-30% và lợi nhuận thuần tăng đáng kể.
- Minh chứng hiệu quả kinh tế: Việc áp dụng giống tốt và chế độ phân bón phù hợp đã cải thiện thu nhập thuần cho người nông dân một cách rõ rệt, thúc đẩy sản xuất hàng hóa.
- Hiểu biết sâu sắc về sinh lý cây trồng: Nghiên cứu làm rõ tác động của các yếu tố dinh dưỡng đến quá trình tích lũy chất khô, diện tích lá và các yếu tố cấu thành năng suất của cây đậu tương.
- Cơ sở cho phát triển nông nghiệp bền vững: Các khuyến nghị từ nghiên cứu sẽ góp phần định hướng cho công tác quy hoạch giống, xây dựng quy trình canh tác và chính sách hỗ trợ nông nghiệp tại địa phương.
Trong các bước tiếp theo, cần tiến hành nghiên cứu sâu hơn về khả năng chống chịu sâu bệnh của các giống ưu việt và tối ưu hóa các yếu tố vi lượng. Chúng tôi kêu gọi các cơ quan quản lý nông nghiệp và cộng đồng nông dân áp dụng ngay các kết quả nghiên cứu này để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cây đậu tương, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI ---------- ---------- LÊ THỊ LÝ NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN VÀ NĂNG SUẤT CỦA MỘT SỐ GIỐNG ðẬU TƯƠNG TRÊN CÁC NỀN PHÂN BÓN KHÁC NHAU TRONG ðIỀU KIỆN VỤ XUÂN TẠI HUYỆN VĨNH TƯỜNG – TỈNH VĨNH PHÚC LUẬN VĂN THẠC SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: TRỒNG TRỌT Mã số : 60.01 Người hướng dẫn khoa học: TS. VŨ ðÌNH CHÍNH HÀ NỘI - 2009 LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan, số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận văn này là trung thực và chưa ñược sử dụng ñể bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam ñoan, mọi sự giúp ñỡ cho việc thực hiện luận văn này ñã ñược cám ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn ñều ñã ñược chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả Lê Thị Lý Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sỹ khoa học nông nghiệp…………… i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS.
Vũ ðình Chính, người ñã tận tình giúp ñỡ, hướng dẫn tôi trong suốt thời gian thực hiện ñề tài, cũng như trong quá trình hoàn chỉnh luận văn tốt nghiệp. Tôi xin chân thành cám ơn các thầy cô giáo Khoa Sau ðại học; Khoa Nông học, ñặc biệt là các thầy cô trong Bộ môn Cây công nghiệp (Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội); các bạn bè, ñồng nghiệp, gia ñình và người thân ñã nhiệt tình giúp ñỡ tôi trong thời gian thực hiện ñề tài và hoàn chỉnh luận văn tốt nghiệp. Tôi cũng xin chân thành cám ơn cán bộ huyện Vĩnh Tường, các hộ dân ở các xã trong ñịa bàn huyện ñã giúp ñỡ tạo ñiều kiện cho tôi hoàn thành tốt các thí nghiệm tại ñịa phương. Hà Nội, ngày tháng năm 2009 Lê Thị Lý Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sỹ khoa học nông nghiệp…………… ii MỤC LỤC Lời cam ñoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các chữ viết tắt vi Danh mục các bảng vii Danh mục các hình ix 1.
ðặt vấn ñề 1 1. Mục ñích và yêu cầu của ñề tài 3 1. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn 3 1. Giới hạn của ñề tài 4 2.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU 5 2. Cơ sở khoa học của ñề tài 5 2. Yêu cầu sinh thái của cây ñậu tương 7 2. Tình hình sản xuất ñậu tương trên thế giới và việt nam 10 2.
Một số nghiên cứu về ñậu tương trên thế giới và việt nam 16 2. Một số yếu tố hạn chế ñến năng suất ñậu tương ở Việt Nam 30 3. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 34 3. Vật liệu, ñịa ñiểm và thời gian nghiên cứu 34 3.
Nội dung nghiên cứu 34 3. Phương pháp nghiên cứu 35 3. Quy trình kỹ thuật 36 3. Các chỉ tiêu theo dõi 36 3.
Phương pháp xử lý số liệu 38 Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sỹ khoa học nông nghiệp…………… iii 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 39 4. Khái quát về khu vực nghiên cứu 39 4. ðiều kiện tự nhiên 39 4.
Hiện trạng sử dụng ñất nông nghiệp trên ñịa bàn huyện 41 4. Hiện trạng sản xuất và một số yếu tố hạn chế sản xuất ñậu tương trên ñịa bàn huyện Vĩnh Tường 44 4. Hiện trạng sản xuất ñậu tương tại huyện Vĩnh Tường – Vĩnh Phúc 44 4. Một số yếu tố hạn chế sản xuất ñậu tương tại huyện Vĩnh Tường - Vĩnh Phúc 45 4.
Kết quả nghiên cứu khả năng sinh trưởng phát triển của các giống ñậu tương trên các nền phân bón khác nhau 48 4. Thời gian từ gieo ñến mọc và tỷ lệ mọc mầm của các giống ñậu tương trên các nền phân bón khác nhau 48 4. Thời gian sinh trưởng, phát triển của các giống ñậu tương trên các nền phân bón khác nhau 51 4. Chiều cao thân chính, chiều cao ñóng quả của các giống ñậu tương thí nghiệm trên các nền phân bón khác nhau 56 4.
Số lượng và khối lượng nốt sần thời kỳ bắt ñầu ra hoa của các giống ñậu tương trên các nền phân bón khác nhau 59 4. Thời gian ra hoa của các giống ñậu tương thí nghiệm trên các nền phân bón khác nhau 63 4. Diện tích lá của các giống ñậu tương thí nghiệm trên các nền phân bón khác nhau 65 4. Chỉ số diện tích lá của các giống ñậu tương thí nghiệm trên các nền phân bón khác nhau 68 4.
Quá trình tích lũy chất khô của các giống qua các thời kỳ 69 Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sỹ khoa học nông nghiệp…………… iv 4. Mức ñộ nhiễm sâu bệnh của các giống ñậu tương trên các nền phân bón khác nhau. Các yếu tố cấu thành năng suất của các giống ñậu tương trên các nền phân bón khác nhau 73 4. Năng suất của các giống ñậu tương thí nghiệm trên các nền phân bón khác nhau 78 4.
Hiệu quả kinh tế của các giống trên các nền phân bón khác nhau 80 4. Hàm lượng Protein và Lipit của các giống ñậu tương trên các nền phân bón khác nhau 82 5. KẾT LUẬN VÀ ðỀ NGHỊ 85 5. ðề nghị 86 TÀI LIỆU THAM KHẢO 87 PHỤ LỤC 95 Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sỹ khoa học nông nghiệp…………… v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tên viết tắt Viết ñầy ñủ CT Công thức TGST Thời gian sinh trưởng ð/C ðối chứng ðVT ðơn vị tính TGST Thời gian sinh trưởng NSCT Năng suất cá thể NSLT Năng suất lý thuyết NSTT Năng suất thực thu NSTB Năng suất trung bình DTTN Diện tích ñất tự nhiên SL Sản lượng.
DT Diện tích Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sỹ khoa học nông nghiệp…………… vi DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang 2.1 Diện tích, năng suất sản lượng ñậu tương trên thế giới 10 2.2 Diện tích, năng suất sản lượng ñâu tương của 4 nước sản xuất ñậu tương chủ yếu trên thế giới 12 2.3 Diện tích, năng suất, sản lượng ñậu tương của Việt Nam từ năm 2000 - 2008 15 4.1 Nhiệt ñộ, ẩm ñộ, tổng lượng bốc hơi nước, tổng số giờ nắng vụ xuân 2009 ở Vĩnh Phúc 40 4.2 Kết quả phân tích phẫu diện ñất tại xã Thượng Trưng, huyện Vĩnh Tường 43 4.3 Diện tích, năng suất, sản lượng ñậu tương huyện Vĩnh Tường (1999 – 2008) 44 4.4 Các yếu tố hạn chế sản xuất ñậu tương của huyện Vĩnh Tường 47 4.5 Thời gian mọc và tỷ lệ mọc mầm của các giống ñậu tương trên các nền phân bón 49 4.6 Thời gian sinh trưởng của của các giống ñậu tương trên các nền phân bón khác nhau 53 4.7 Chiều cao thân chính, chiều cao ñóng quả, số ñốt hữu hiệu của các giống ñậu tương trên các nền phân bón 57 4.8 Số lượng và khối lượng nốt sần của các giống ñậu tương thời kỳ bắt ñầu ra hoa 59 4.9 Số lượng và khối lượng nốt sần của các giống ñậu tương thời kỳ hoa rộ 61 Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sỹ khoa học nông nghiệp…………… vii 4.10 Số lượng và khối lượng nốt sần của các giống ñậu tương thời kỳ quả mẩy 62 4.11 Thời gian ra hoa và tổng số hoa của các giống ñậu tương 64 4.12 Diện tích lá của các giống trên các nền phân bón (dm2 lá/ cây) 66 4.13 Chỉ số diện tích lá của các giống ñậu tương trên các nền phân bón qua các thời kỳ (m2 lá/ m2 ñất) 68 4.14 Khả năng tích lũy chất khô của các giống ñậu tương trên các nền phân bón qua từng thời kỳ (g/cây) 70 4.15 Mức ñộ nhiễm sâu bệnh của các giống ñậu tương trên các nền phân bón khác nhau 72 4.16 Các yếu tố cấu thành năng suất của các giống ñậu tương trên các nền phân bón khác nhau 75 4.17 Năng suất của các giống trên các nền phân bón khác nhau 79 4.18 Chi phí và thu nhập thuần của các giống ñậu tương ðT22, AK06, D140 trên các nền phân bón khác nhau 81 4.19 Chi phí sản xuất và thu nhập thuần của các giống ñậu tương AK06, D912, ð9804 trên các nền phân bón khác nhau 82 4.20 Hàm lượng Protein và Lipit của các giống ñậu tương trên các nền phân bón khác nhau 83 Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sỹ khoa học nông nghiệp…………… viii DANH MỤC CÁC HÌNH STT Tên hình Trang 4.1 Nhiệt ñộ và ñộ ẩm trung bình từ tháng 1 ñến tháng 6 40 4.2 Tổng lượng mưa và tổng số giờ nắng từ tháng 1 ñến tháng 6 40 4.3 Chiều cao thân chính của các giống ñậu tương trên các nền phân bón khác nhau 58 4.4 Năng suất thực thu của các giống ñậu tương trên các nền phân bón khác nhau 80 4.5 Hàm lượng Protein của các giống ñậu tương trên các nền phân bón khác nhau 84 4.6 Hàm lượng Lipit của các giống ñậu tương trên các nền phân bón khác nhau 84 Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sỹ khoa học nông nghiệp…………… ix 1. ðặt vấn ñề Cây ñậu tương (Glycine max (L.) Merrill) là cây công nghiệp ngắn ngày, có tác dụng nhiều mặt trong ñời sống xã hội như: Cung cấp thực phẩm cho con người, làm thức ăn cho gia súc, cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và cải tạo ñất. Hạt ñậu tương chứa nhiều chất dinh dưỡng quan trọng, trong ñó protein chiếm 38- 40%. Có những chế phẩm của ñậu tương mang tới 90-95% protein, ñây là nguồn protein thực vật có giá trị cao cung cấp cho con người.
Trong hạt ñậu tương còn chứa chất sắt, canxi, phot pho và các thành phần chất xơ tốt cho tiêu hoá. Vitamin trong ñậu tương có nhiều nhóm B ñáng kể là vitamin B1, B2, B6. S Lipit trong hạt ñậu tương chiếm 18- 24% cao hơn so với các loại ñậu khác. Hydratcacbon chiếm khoảng 30- 40%.
Thành phần có trong ñậu tương có lợi nhiều cho sức khoẻ con người gồm Phytosterol, lecithin, isoflavin và phytoestogen và những sản phẩm giúp ức chế quá trình phân huỷ protein. Ngoài ra, cây ñậu tương còn có khả năng cố ñịnh Nitơ tự do nhờ sự cộng sinh với vi khuẩn cố ñịnh ñạm Rhizobium Japonicum. Sau mỗi vụ trồng, ñậu tương ñã cố ñịnh và bổ sung vào ñất từ 60-80 kg N/ha, tương ñương 300- 400 kg ñạm sunphat [47]. Do vậy, cây ñậu tương ngoài giá trị kinh tế còn là cây cải tạo ñất rất tốt.
Nhờ những ưu ñiểm nổi bật trên mà cây ñậu tương ñã trở thành một trong những cây trồng quan trọng trong sản xuất nông nghiệp và trong ñời sống xã hội nhiều nước trên thế giới. Hạt ñậu tương là mặt hàng xuất khẩu ñem lại nguồn thu ñáng kể cho nhiều quốc gia.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Lý (2009). Nghiên cứu đậu tương: Sinh trưởng, năng suất trên nền phân bón vụ Xuân [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-truong-phat-trien-va-nang-suat-cua-mot-so-giong-dau-tuong-tren-cac-nen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đậu tương: Sinh trưởng, năng suất trên nền phân bón vụ Xuân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số giống đậu tương trên các nền phân bón khác nhau trong điều kiện vụ xuân tại huyện vĩnh tường
Luận án "Nghiên cứu đậu tương: Sinh trưởng, năng suất trên nền phân bón vụ Xuân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2009.
Luận án "Nghiên cứu đậu tương: Sinh trưởng, năng suất trên nền phân bón vụ Xuân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đậu tương: Sinh trưởng, năng suất trên nền phân bón vụ Xuân" thuộc chuyên ngành Trồng trọt. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu đậu tương: Sinh trưởng, năng suất trên nền phân bón vụ Xuân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đậu tương: Sinh trưởng, năng suất trên nền phân bón vụ Xuân" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đậu tương: Sinh trưởng, năng suất trên nền phân bón vụ Xuân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.