Nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số dòng giống đậu tương t

Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số dòng giống đậu tương trong vụ xuân tại thái nguyên. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Trồng trọt
Tác giả

Luan An

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

Năm xuất bản

Số trang

63

Thời gian đọc

10 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan đậu tương: cây trồng chiến l略ở Việt Nam
Số trang:
63 trang
Trường:
Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Nông Lâm
Chuyên ngành:
Trồng trọt
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan đậu tương cây trồng chiến l略ở Việt Nam

Đậu tương là cây trồng hàng năm của gia đình họ Đậu. Cây sinh trưởng nhanh, phát triển mạnh trong điều kiện khí hậu Đông Nam Á. Năng suất đậu đạt 2-3 tấn/hecta tùy giống lựa chọn. Thị trường đậu tương trong nước cần 5-6 triệu tấn/năm. Việt Nam nhập khẩu phần lớn nhu cầu từ các nước khác. Trồng đậu tương trong vụ xuân giúp tận dụng đất đai, tăng thu nhập nông dân. Giống đậu tương mới có năng suất cao hơn 20-30% so với giống cũ. Bộ gen ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ tiêu sinh trưởng và chất lượng hạt. Nghiên cứu sinh trưởng, phát triển cây trồng cần thiết để chọn giống tốt nhất.

1.1. Vai trò kinh tế và đất nước

Đậu tương cung cấp đạm cao (35-40% trong hạt). Sử dụng chủ yếu làm thức ăn gia súc, chế biến thực phẩm. Thị trường nông sản toàn cầu đánh giá cao chất lượng hạt đậu tương Việt Nam. Chi phí sản xuất thấp, lợi nhuận cao so với lúa.

1.2. Xu hướng phát triển cây trồng đậu tương

Các dòng đậu tương mới có khả năng chống chịu bệnh tốt hơn. Năng suất cây tăng nhờ cải thiện bộ gen. Vụ xuân ở Thái Nguyên cho năng suất ổn định. Yêu cầu nâng cao chất lượng hạt thúc đẩy nghiên cứu.

1.3. Tình hình sản xuất và tiềm năng phát triển

Diện tích gieo trồng tăng 5-10% mỗi năm. Năng suất trung bình 2 tấn/hecta, chưa tối ưu. Giống đậu tương hiệu năng có thể đạt 3,5-4 tấn/hecta. Sản lượng toàn cầu 300 triệu tấn/năm, Việt Nam sản xuất 900 ngàn tấn.

II. Sinh trưởng và phát triển của các giống đậu tương

Sinh trưởng đậu tương trải qua 7 giai đoạn chính. Mỗi giai đoạn kéo dài 15-25 ngày tuỳ điều kiện khí hậu. Thời gian sinh trưởng từ mầm đến thu hoạch 95-120 ngày. Đặc tính sinh trưởng của giống khác nhau ảnh hưởng đến thời vụ gieo trồng. Nhiệt độ 20-25°C là điều kiện tối ưu cho sinh trưởng. Độ ẩm đất 60-70% tốt nhất. Các chỉ tiêu sinh trưởng: chiều cao cây, số nhánh, số lá, tỷ lệ rễ. Phát triển cây trồng nhanh ở giai đoạn phát triển bộ rễ và hệ lá. Bộ gen quyết định tốc độ phát triển. Dòng đậu tương sớm chín trước 10-15 ngày.

2.1. Các giai đoạn sinh trưởng chính

Giai đoạn mầm: 5-7 ngày. Giai đoạn lá ấu: 10-15 ngày. Giai đoạn phát triển bộ rễ: 20-25 ngày. Giai đoạn hình thành hoa: 30-40 ngày. Giai đoạn ra hoa và kết trái: 35-45 ngày. Giai đoạn phát triển hạt: 30-35 ngày. Giai đoạn chín hạt: 10-15 ngày.

2.2. Đặc tính sinh trưởng theo giống lựa chọn

Giống sớm: chiều cao 50-70 cm. Giống vừa: 70-90 cm. Giống muộn: 90-120 cm. Số nhánh chính 4-6 nhánh ở giống tốt. Năng suất cây tỉ lệ với chiều cao và số nhánh. Chỉ tiêu sinh trưởng ổn định ở các vùng khí hậu khác nhau.

2.3. Ảnh hưởng của bộ gen đến phát triển cây trồng

Bộ gen kiểm soát thời gian ra hoa. Bộ gen ảnh hưởng đến số lá và kích thước lá. Các dòng đậu tương có bộ gen khác nhau cho năng suất cây khác nhau. Bộ gen quyết định khả năng chống chịu áp lực môi trường.

III. Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất

Năng suất đậu phụ thuộc vào số cây, số quả, số hạt trên quả, khối lượng hạt. Phần lớn yếu tố cấu thành năng suất được quyết định bởi bộ gen. Điều kiện canh tác tốt có thể nâng năng suất cây thêm 15-25%. Chỉ tiêu sinh trưởng tốt dẫn đến năng suất cây cao. Số cây trên hecta ảnh hưởng đến năng suất. Khoảng cách gieo trồng 25 x 15 cm cho năng suất tối ưu. Số quả bình quân trên cây 100-150 quả ở các dòng đậu tương tốt. Khối lượng 100 hạt: 12-18 gam. Chất lượng hạt được đánh giá qua màu sắc, kích thước, độ nguyên vẹn.

3.1. Số cây và mật độ gieo trồng

Mật độ tối ưu 330-400 ngàn cây/hecta. Mật độ cao giảm năng suất cây do cạnh tranh ánh sáng. Mật độ thấp giảm sản lượng tổng cộng. Số cây sống quyết định bằng tỷ lệ sống từ 85-95%.

3.2. Số quả số hạt và khối lượng hạt

Số quả trên cây 80-200 tùy giống. Giống cao cho 150-200 quả. Giống thấp cho 80-120 quả. Số hạt/quả thường 2-3 hạt. Khối lượng hạt 12-18 gam/100 hạt là tiêu chuẩn tốt. Giống có khối lượng hạt cao cho năng suất lý thuyết cao.

3.3. Mối liên hệ giữa chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất

Chiều cao cây tương quan với số quả, số hạt. Giống cao thường cho năng suất cao hơn. Số nhánh ảnh hưởng đến khả năng kết quả. Diện tích lá tương quan với năng suất. Cây có lá xanh đậm kéo dài cho năng suất cây cao.

IV. Đặc điểm thực vật học và hình thái của dòng đậu tương

Dòng đậu tương khác biệt về hình thái, thực vật học, khả năng chống chịu. Các đặc điểm quan sát: màu thân, màu hạt, hình quả, vị trí quả trên cây. Các chỉ tiêu sinh trưởng giúp phân biệt giống. Màu hạt: vàng, đen, nâu, beo, lục. Hạt vàng có nhu cầu cao trên thị trường. Hạt đen/nâu dùng làm nước tương. Vị trí quả: cao trên cây hoặc thấp. Quả cao trên cây dễ thu hoạch. Độ mập/dẹp của quả ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Giống lựa chọn phải có chất lượng hạt tốt và năng suất ổn định.

4.1. Đặc điểm thực vật học thân lá quả hạt

Thân: có lông hay không lông. Lá: hình bầu dục, thỉnh thoảng. Quả: hình bánh mì, quả hoặc dẹp. Hạt: hình tròn hay thẹo. Màu vỏ quả xanh, vàng hay nâu. Hạt có một vết lồi, có thể tối hay sáng.

4.2. Các chỉ tiêu sinh trưởng định tính

Tính trạng nhánh: tập trung hay phân tán. Tính trạng quả: trên cây hay dưới lá. Tính trạng ra hoa: sớm hay muộn. Tính trạng chín: đều hay không đều. Những tính trạng này giúp phân loại dòng đậu tương.

4.3. Khả năng chống chịu bệnh tật và sâu hại

Sâu hại chính: sâu đục quả, sâu xâm hại lá. Bệnh chính: héo xanh, thán thư. Giống tốt có khả năng chống chịu. Năng suất cây duy trì tốt khi có khả năng chống chịu.

V. Kỹ thuật canh tác tối ưu cho năng suất đậu cao

Kỹ thuật canh tác ảnh hưởng 25-30% đến năng suất. Chuẩn bị đất tốt là bước đầu tiên. Cần bốc gốc cây trước, cạo làm bằng. Xới đất 20-25 cm sâu để đất tơi. Diều luống rộng 60 cm, cao 20 cm. Bố trí thửa ruộng để tiện tưới tiêu. Gieo hạt lựa chọn khỏe, sạch, ngàn. Hạt gieo cách nhau 25 x 15 cm. Mỗi hốc gieo 2-3 hạt. Điều chỉnh để 1 cây/hốc sau nảy mầm. Tưới nước sau gieo 2-3 ngày. Tưới đều để độ ẩm đất 60-70%. Bón phân cân đối N-P-K theo khuyến cáo. Bổ sung phân bón vi lượng nếu cần. Khỏa cỏ thường xuyên 3-4 lần. Phòng trừ sâu bệnh chủ động.

5.1. Chuẩn bị đất và bố trí thửa ruộng

Chọn đất ph肥hợp, thoát nước tốt. Tránh đất nặng hoặc úng nước. Cơm dừa hoặc phân chuồng 5 tấn/hecta. Xới sâu 25-30 cm, để lên xuyên quanh. Làm luống cao 20 cm, rộng 60 cm. Độ dốc nhẹ để thoát nước.

5.2. Gieo hạt và mật độ canh tác

Lựa hạt sạch, ngàn, khỏe. Tỷ lệ nảy mầm 90% trở lên. Mật độ 330-400 ngàn cây/hecta. Gieo hạt sâu 3-4 cm. Tưới ngay sau gieo. Nảy mầm 7-10 ngày sau.

5.3. Quản lý nước và bón phân khoa học

Tưới nước đầy đủ, không bị khô hoặc úng. Tưới 3-4 lần mùa: sau gieo, sinh trưởng, ra hoa. Bón N 40-50 kg/hecta, P 60-70, K 40-50 kg/hecta. Bón N toàn bộ lúc cuống, bón P-K 2 lần.

VI. Chất lượng hạt và ứng dụng tiêu thụ đậu tương

Chất lượng hạt đậu tương đánh giá qua thành phần hóa học. Đạm (protein) 35-40% là chỉ tiêu quan trọng nhất. Mỡ (lipid) 18-22%. Carbohydrate 30%. Đặc biệt: isoflavone, phytic acid ảnh hưởng đến sức khỏe. Hạt lớn (100 hạt > 16g) có giá trị thương mại cao. Màu hạt vàng được ưa chuộng. Chất lượng hạt được kiểm định theo tiêu chuẩn ngành (TCVN, ISO). Hạt phải nguyên vẹn, không mẻ, không ẩm mốc. Ứng dụng chính: thức ăn gia súc (50-60%), chế biến thực phẩm (tofu, sữa đậu, dầu), công nghiệp hóa chất. Thị trường toàn cầu cần hạt đậu chất lượng cao. Các dòng đậu tương mới cho năng suất cây cao hơn 20% so với cũ.

6.1. Thành phần hóa học và dinh dưỡng

Đạm: 35-42%, gồm 18 axit amin. Mỡ: 18-23%, gồm acid linoleic, α-linolenic. Glucid: 20-30%. Xơ: 5%. Tro: 5-6%. Isoflavone (phytoestrogen): 1.5-3 mg/g. Phytic acid: 1-2%. Hạt nảy mầm cải thiện tiêu hóa. Lên men làm giảm antinutrient.

6.2. Tiêu chuẩn chất lượng và phân loại hạt

Hạt khỏe: không mẻ, không héo, không ẩm mốc. Khối lượng 100 hạt ≥ 15g là tốt. Màu sắc đều, không nước xanh. Độ ẩm ≤ 13% để bảo quản lâu. Tỷ lệ hạt toàn vẹn ≥ 98%. Tỷ lệ hạt bệnh ≤ 2%.

6.3. Ứng dụng tiêu thụ và giá trị kinh tế

Thức ăn gia súc: cung đạm 35-40%. Tofu, sữa đậu: dễ tiêu hóa. Dầu đậu: dùng nấu ăn, công nghiệp. Tương: ferment hạt nâu. Giá: hạt vàng 350-400 $/tấn. Giá: hạt đen 300-350 $/tấn. Chất lượng hạt cao có thêm 10-15% giá tiền.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU
1.1. Tính cấp thiết của đề tài
1.2. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài
2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài
2.1.1. Cơ sở khoa học
2.1.2. Cơ sở thực tiễn của đề tài
2.2. Tình hình sản xuất và nghiên cứu đậu tương trên thế giới và Việt Nam
2.2.1. Tình hình sản xuất và nghiên cứu đậu tương trên thế giới
2.2.1.1. Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới
2.2.1.2. Tình hình nghiên cứu đậu tương trên thế giới
2.2.2. Tình hình sản xuất và nghiên cứu đậu tương ở Việt Nam
2.2.2.1. Tình hình sản xuất đậu tương ở Việt Nam
2.2.2.2. Tình hình nghiên cứu đậu tương tại Việt Nam
3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
3.1.1. Đối tượng nghiên cứu
3.1.2. Phạm vi nghiên cứu
3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
3.2.1. Địa điểm nghiên cứu
3.2.2. Thời gian nghiên cứu
3.3. Nội dung nghiên cứu
3.4. Phương pháp nghiên cứu
3.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm
3.4.2. Quy trình kĩ thuật áp dụng cho thí nghiệm
3.4.3. Các chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp theo dõi
3.4.3.1. Các chỉ tiêu về sinh trưởng và phát triển
3.4.3.2. Các chỉ tiêu về đặc điểm thực vật học
3.4.3.3. Các chỉ tiêu hình thái
3.4.3.4. Các chỉ tiêu về chống chịu
3.4.3.5. Các yếu tố cấu thành năng suất
4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Một số đặc điểm sinh trưởng và phát triển của các dòng đậu tương thí nghiệm
4.2. Các giai đoạn sinh trưởng và phát triển của các dòng đậu tương
4.3. Đặc điểm thực vật học của các dòng đậu tương thí nghiệm năm 2017
4.4. Đặc điểm hình thái của các dòng đậu tương thí nghiệm
4.5. Khả năng chống chịu của các dòng đậu tương thí nghiệm
4.6. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các dòng, giống đậu tương thí nghiệm
4.6.1. Các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng đậu tương thí nghiệm
4.6.2. Năng suất của các dòng, giống đậu tương thí nghiệm
5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số dòng giống đậu tương trong vụ xuân tại thái nguyên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (63 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN THỊ TRINH Tên đề tài: NGHIÊN CỨU SINH TRƢỞNG, PHÁT TRIỂN VÀ NĂNG SUẤT CỦA MỘT SỐ DÒNG, GIỐNG ĐẬU TƢƠNG TRONG VỤ XUÂN TẠI THÁI NGUYÊN KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Hệ đào tạo : Chính quy Chuyên ngành : Trồng trọt Khoa : Nông học Khóa học : 2013 - 2017 THÁI NGUYÊN - 2017 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN THỊ TRINH Tên đề tài: NGHIÊN CỨU SINH TRƢỞNG, PHÁT TRIỂN VÀ NĂNG SUẤT CỦA MỘT SỐ DÒNG, GIỐNG ĐẬU TƢƠNG TRONG VỤ XUÂN TẠI THÁI NGUYÊN KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Hệ đào tạo : Chính quy Chuyên ngành : Trồng trọt Lớp : K45 - TT - N03 Khoa : Nông học Khóa học : 2013 - 2017 Giảng viên hƣớng dẫn : ThS. Nguyễn Thị Quỳnh THÁI NGUYÊN - 2017 i LỜI CẢM ƠN Thực tập tốt nghiệp là quá trình rất quan trọng giúp cho mỗi sinh viên hoàn thiện kiến thức, học hỏi kinh nghiệm, phương pháp làm việc, trau dồi thêm kiến thức và kỹ năng thực tế vào trong công việc nhằm đáp ứng được yêu cầu của thực tiễn, nhu cầu nhân lực ngày càng cao của xã hội. Xuất phát từ nguyện vọng của bản thân và được sự nhất trí của Ban chủ nhiệm khoa Nông học - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: " Nghiên cứu sinh trưởng, phát triển và năng suất của một số dòng, giống đậu tương trong vụ xuân tại Thái Nguyên ", sau một thời gian làm việc nghiêm túc và hiệu quả cho đến nay khóa luận của tôi đã hoàn thành. Để đạt được kết quả như ngày hôm nay tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy, cô giáo đã tận tình giảng dạy và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, đặc biệt là sự chỉ bảo nhiệt tình của cô giáo ThS.

Nguyễn Thị Quỳnh, người trực tiếp hướng dẫn tôi hoàn thành khóa luận này. Đồng thời tôi cũng xin chân thành cảm ơn đến gia đình và bạn bè, những người luôn hỗ trợ, giúp đỡ và ủng hộ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Do thời gian có hạn, kinh nghiệm và trình độ chuyên môn còn nhiều hạn chế nên đề tài của tôi không tránh khỏi những thiếu sót. Tôi kính mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các thầy cô giáo và các bạn sinh viên để đề tài của tôi có thể được hoàn thiện hơn.

Tôi xin chân thành cảm ơn! Thái Nguyên, tháng 06 năm 2017 Sinh viên Nguyễn Thị Trinh ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii DANH MỤC BẢNG. iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. v PHẦN 1: MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài. 3 PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài.

Cơ sở khoa học. Cơ sở thực tiễn của đề tài. Tình hình sản xuất và nghiên cứu đậu tương trên thế giới và Việt Nam. Tình hình sản xuất và nghiên cứu đậu tương trên thế giới.

Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới. Tình hình nghiên cứu đậu tương trên thế giới. Tình hình sản xuất và nghiên cứu đậu tương ở Việt Nam. Tình hình sản xuất đậu tương ở Việt Nam.

Tình hình nghiên cứu đậu tương tại Việt Nam. 15 PHẦN 3: ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. phương pháp nghiên cứu. Phương pháp bố trí thí nghiệm. Quy trình kĩ thuật áp dụng cho thí nghiệm.

Các chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp theo dõi. Các chỉ tiêu về sinh trưởng và phát triển:. Các chỉ tiêu về đặc điểm thực vật học. Các chỉ tiêu hình thái.

Các chỉ tiêu về chống chịu:. Các yếu tố cấu thành năng suất. 24 PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Một số đặc điểm sinh trưởng và phát triển của các dòng đậu tương thí nghiệm.

Các giai đoạn sinh trưởng và phát triển của các dòng đậu tương. Đặc điểm thực vật học của các dòng đậu tương thí nghiệm năm 2017 33 4. Đặc điểm hình thái của các dòng đậu tương thí nghiệm. khả năng chống chịu của các dòng đậu tương thí nghiệm.

Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các dòng, giống đậu tương thí nghiệm. Các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng đậu tương thí nghiệm. Năng suất của các dòng, giống đậu tương thí nghiệm. 48 PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.

51 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 52 iv DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Diện tích, năng suất, sản lượng đậu tương trên thế giới 5 năm gần đây (2010-2014) .2: Tình hình sản xuất đậu tương của 4 nước đứng đầu trên thế giới trong 3 năm gần đây .3: Tình hình sản xuất đậu tương ở Việt Nam trong những .1 Các giống, dòng đậu tương làm vật liệu nghiên cứu trong .1: Các giai đoạn sinh trưởng của các dòng đậu tương thí nghiệm .2: Đặc điểm thực vật học của các dòng đậu tương thí nghiệm.3: Một số đặc điểm hình thái của các dòng, giống đậu tương .4: Một số loài sâu hại chính, khả năng chống đổ và tách quả của các dòng đậu tương tham gia thí nghiệm .5: Các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng đậu tương thí nghiệm năm 2017 .6: Năng suất của các dòng đậu tương thí nghiệm. 48 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Đ/C : đối chứng TGST : thời gian sinh trưởng NSLT : năng suất lý thuyết NSTT : năng suất thực thu STT : số thứ tự CS : cộng sự NN&PTNN : nông nghiệp và phát triển nông thôn BVTV : bảo vệ thực vật FAO : food anh agriculture oganization TCN : tiêu chuẩn ngành NSCT : năng suất cá thể 1 PHẦN 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, ngành nông nghiệp Việt Nam có nhiều vận hội mới đồng thời cũng có nhiều thách thức lớn.

Sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt giữa nên nông nghiệp nước ta với những quốc gia có nền nông nghiệp phát triển. Để tăng năng suất và sản lượng cây trồng nói chung và cây đậu tương nói riêng là đòi hỏi cấp thiết của nông nghiệp nước ta, đồng thời chúng ta phải xây dựng cho được chiến lược phát triển nền nông nghiệp hiện đại có tính bền vững cao. Cây đậu tương (Glycine max (L.) Merrill) là cây công nghiệp ngắn ngày có tác dụng rất nhiều mặt và là cây có giá trị kinh tế cao. Sản phẩm của nó cung cấp thực phẩm cho con người, thức ăn cho gia súc, nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và là mặt hàng xuất khẩu có giá trị.

Ngoài ra đậu tương là cây trồng ngắn ngày rất thích hợp trong luân canh, xen canh, gối vụ với nhiều loại cây trồng khác và là cây cải tạo đất rất tốt (Ngô Thế Dân và các cs, 1999) [3]. Thành phần dinh dưỡng trong hạt đậu tương rất cao, với hàm lượng protein từ 38 - 40%, lipit từ 15 - 20%, hyđrat cacbon từ 15 - 16% và nhiều loại sinh tố và muối khoáng quan trọng cho sự sống (Phạm Văn Thiều, 2006) [7]. Hạt đậu tương là loại sản phẩm duy nhất mà giá trị của nó được đánh giá đồng thời cả protein và lipit. Protein của hạt đậu tương không những có hàm lượng cao mà còn có đầy đủ và cân đối các axit amin cần thiết.

Lipit của đậu tương chứa một tỷ lệ cao các axit béo chưa no (khoảng 60 -70%), có hệ số đồng hoá cao, mùi vị thơm như axit linoleic chiếm 52- 65%, axit oleic chiếm 25 - 36%, axit lonolenoic chiếm 2 - 3%. Ngoài ra, trong hạt đậu tương còn có nhiều loại vitamin như vitamin PP, A, C, E, D, K, đặc biệt là vitamin B1 và B2 (Phạm Văn Thiều, 2006) [7]. Đậu tương được gieo trồng phổ biến trên cả 7 vùng 2 sinh thái trong cả nước. Trong đó, vùng Trung du miền núi phía Bắc là nơi có diện tích gieo trồng đậu tương nhiều nhất (69425 ha) chiếm 37,10% tổng diện tích đậu tương của cả nước và cũng là nơi có năng suất thấp nhất chỉ đạt 10,30 tạ/ha (Cục Trồng Trọt, 2006) [2].

Có nhiều nguyên nhân ảnh hưởng đến năng suất đậu tương ở trung du miền núi thấp như chưa có bộ giống tốt phù hợp, mức đầu tư thấp, các biện pháp kỹ thuật canh tác chưa hợp lý. Trong các yếu tố hạn chế trên thì giống và biện pháp kỹ thuật là yếu tố cản trở chính đến năng suất đậu tương. Kết quả điều tra giống năm 2003 - 2004 của Cục Trồng Trọt (2006) [2] cho thấy: Trung du miền núi phía Bắc là một trong ba vùng trồng nhiều giống đậu tương địa phương và ít giống mới nhất (37,5 - 38,4% diện tích trồng giống địa phương). Trong những năm gần đây, nước ta đã nhập nội được nhiều giống đậu tương.

Tuy nhiên những giống có khả năng sinh trưởng, phát triển và cho năng suất cao còn hạn chế. Xuất phát từ những yêu cầu thực tiễn trên, để chọn ra những dòng thích hợp dùng để làm vật liệu cho chọn tạo giống, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu sinh trưởng, phát triển và năng suất của một số dòng, giống đậu tương trong vụ xuân tại Thái Nguyên” 1. Mục đích và yêu cầu của đề tài 1. Mục đích - Đánh giá đặc điểm hình thái của một số dòng, giống đậu tương.

- Đánh giá đặc điểm sinh trưởng của một số dòng, giống đậu tương. - Đánh giá khả năng cho năng suất của một số dòng, giống đậu tương. - Đánh giá khả năng chống chịu của một số dòng, giống đậu tương. Yêu cầu - Theo dõi các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của các dòng, giống đậu tương tham gia thí nghiệm.

- Theo dõi đặc điểm hình thái như (dạng cây, hình dạng lá, màu sắc hoa, màu sắc vỏ hạt…) của các dòng, giống đậu tương tham gia thí nghiệm. - Theo dõi đặc điểm sinh trưởng như (chiều cao cây, số cành cấp 1, đường kính thân) của các dòng, giống đậu tương tham gia thí nghiệm. - Theo dõi các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất như (số quả chắc/cây, số quả 1 hạt/cây, số quả 2 hạt/cây, số quả 3 hạt/cây, khối lượng 1000 hạt, NSLT, NSCT, NSTT) của các dòng, giống đậu tương tham gia thí nghiệm. - Theo dõi khả năng chống chịu sâu bệnh như (sâu cuốn lá, sâu đục quả…) của các dòng, giống đậu tương tham gia thí nghiệm.

4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Trinh (2017). Nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số dò [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Nông Lâm]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-truong-phat-trien-va-nang-suat-cua-mot-so-dong-giong-dau-tuong-trong-vu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số dò" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số dòng giống đậu tương trong vụ xuân tại thái nguyên. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số dò" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Nông Lâm. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số dò" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số dò" thuộc chuyên ngành Trồng trọt. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số dò" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số dò" có 63 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số dò" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter