Nghiên cứu sinh trưởng phát triển năng suất của một số dòng giống lúa cạn nhập n
Nghiên cứu sâu về sinh trưởng, phát triển và năng suất của các dòng khác nhau. Phân tích yếu tố ảnh hưởng, tối ưu hóa tiềm năng.
Năm xuất bản
Số trang
121
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nhu cầu nghiên cứu giống lúa cạn chịu hạn thích ứng biến đổi khí hậu
- Số trang:
- 121 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Trồng trọt
- Tác giả:
- Hoàng Mai Thảo
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nhu cầu nghiên cứu giống lúa cạn chịu hạn thích ứng biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu toàn cầu đang gây ra nhiều thách thức cho nông nghiệp. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ, hạn hán xảy ra thường xuyên và gay gắt hơn. Châu Á, đặc biệt là Việt Nam, chịu ảnh hưởng nặng nề. Hạn hán là một trong ba thiên tai gây thiệt hại tài sản lớn nhất, chỉ sau lũ và bão. Tình trạng này làm giảm 20-30% năng suất cây trồng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh lương thực và sinh hoạt của người dân. Việc thiếu nguồn nước tưới, cạn kiệt hồ chứa càng làm trầm trọng thêm vấn đề. Hạn hán kéo dài tiềm ẩn nguy cơ hoang mạc hóa tại nhiều vùng, đặc biệt là vùng đất dốc, trung du, miền núi phía Bắc. Việt Nam có khoảng 4,36 triệu ha đất trồng lúa nước. Trong đó, 2,1 triệu ha phụ thuộc vào nước trời hoặc thiếu nước tưới. Năng suất lúa tại các vùng này rất thấp, chỉ đạt khoảng 10-30 tạ/ha. Phát triển các giống cây trồng có khả năng thích ứng với điều kiện khô hạn là giải pháp bền vững. Đây là hướng đi tiết kiệm, sử dụng hợp lý tài nguyên nước. Các giống lúa chịu hạn không chỉ cần thiết cho vùng núi mà còn cho các vùng trồng lúa khác. Tình trạng thiếu nước có thể xảy ra ở bất kỳ giai đoạn sinh trưởng nào của cây lúa. Bộ giống lúa cạn hiện tại còn hạn chế, chủ yếu là giống bản địa năng suất thấp. Nguồn giống nhập nội cũng chưa thực sự phong phú. Nghiên cứu xác định các giống phù hợp là cấp thiết.
1.1. Tác động của biến đổi khí hậu lên nông nghiệp Việt Nam
Biến đổi khí hậu gây ra các hiện tượng thời tiết bất thường. Bão, mưa lớn, hạn hán xảy ra với tần suất và cường độ tăng. Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Nông nghiệp là ngành chịu tổn thất lớn, đặc biệt là do hạn hán.
1.2. Hạn hán và giảm năng suất cây trồng
Hạn hán làm giảm đáng kể năng suất cây trồng, từ 20-30%. Thiếu nước tưới, cạn kiệt nguồn nước thượng nguồn là vấn đề nan giải. Hạn hán còn dẫn đến nguy cơ hoang mạc hóa ở nhiều vùng. Đặc biệt là các vùng đất dốc, trung du, miền núi phía Bắc. Vùng lúa canh tác nhờ nước trời có năng suất thấp, chỉ khoảng 10-30 tạ/ha.
1.3. Giải pháp phát triển giống lúa cạn chịu hạn
Chọn tạo và sử dụng các giống lúa có khả năng chịu hạn là giải pháp hiệu quả. Điều này giúp tiết kiệm tài nguyên nước và thích ứng với biến đổi khí hậu. Giống lúa cạn chịu hạn cần thiết cho cả vùng núi khô hạn và các vùng lúa khác. Việc đa dạng hóa giống cây trồng chịu hạn là ưu tiên hàng đầu.
II.Mục tiêu nghiên cứu sinh trưởng năng suất dòng lúa cạn tiềm năng
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu cốt lõi: xác định các dòng, giống lúa cạn có khả năng sinh trưởng, phát triển tốt. Đặc biệt, nghiên cứu hướng đến tìm kiếm những giống cho năng suất cao. Khả năng chịu hạn của giống trong điều kiện gieo trồng tại Phú Thọ cũng là một yếu tố quan trọng được đánh giá. Việc lựa chọn các giống thích nghi sẽ góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất. Để đạt được mục tiêu này, các yêu cầu cụ thể đã được đề ra. Một là, khảo sát toàn diện sinh trưởng, phát triển, năng suất và khả năng chống chịu của tập đoàn lúa cạn. Đây là bước ban đầu để thu thập dữ liệu tổng quan về vật liệu nghiên cứu. Hai là, tập trung nghiên cứu, đánh giá sâu hơn về sinh trưởng, phát triển, năng suất của các dòng, giống lúa cạn triển vọng. Điều này giúp xác định những ứng viên tiềm năng nhất. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp cơ sở khoa học cho việc chọn tạo và đưa vào sản xuất các giống lúa cạn phù hợp với điều kiện địa phương, góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực của hạn hán.
2.1. Đánh giá khả năng sinh trưởng phát triển của lúa cạn
Mục tiêu là khảo sát và đánh giá toàn diện khả năng sinh trưởng và giai đoạn phát triển của tập đoàn lúa cạn. Các chỉ tiêu sinh trưởng quan trọng được theo dõi. Từ đó, xác định những dòng, giống có tốc độ và khả năng phát triển vượt trội trong điều kiện nghiên cứu.
2.2. Xác định tiềm năng năng suất và khả năng chịu hạn
Nghiên cứu hướng tới xác định các dòng, giống lúa cạn có tiềm năng năng suất cao. Đồng thời, đánh giá khả năng chống chịu hạn của chúng tại Phú Thọ. Mục tiêu là tìm ra giống cây trồng vừa năng suất, vừa thích nghi với điều kiện bất lợi.
2.3. Khảo sát vật liệu nghiên cứu tại Phú Thọ
Việc khảo sát được thực hiện trên vật liệu nghiên cứu là các dòng, giống lúa cạn nhập nội. Thí nghiệm được tiến hành trực tiếp tại Phú Thọ. Điều này đảm bảo kết quả phù hợp với điều kiện sinh thái và sản xuất thực tế của khu vực trung du, miền núi.
III.Phương pháp đánh giá đặc điểm sinh lý hình thái giống lúa
Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá toàn diện các dòng, giống lúa cạn nhập nội. Phương pháp thí nghiệm được thiết kế cẩn thận nhằm thu thập dữ liệu chính xác về sinh trưởng và phát triển. Vật liệu nghiên cứu bao gồm một số dòng và giống lúa cạn nhập nội. Các giống này được gieo trồng tại Phú Thọ, đại diện cho điều kiện trung du, miền núi phía Bắc. Quy trình thí nghiệm tuân thủ các nguyên tắc khoa học về giống cây trồng, đảm bảo tính khách quan của kết quả. Các chỉ tiêu sinh trưởng được theo dõi xuyên suốt các giai đoạn phát triển của cây lúa. Điều này bao gồm chiều cao cây, số dảnh, diện tích lá, và tổng sinh khối. Phản ứng sinh lý thực vật của cây trước điều kiện khô hạn cũng được ghi nhận. Đặc điểm hình thái cây lúa như màu sắc lá, dạng thân, kiểu bông được mô tả chi tiết. Sự đa dạng di truyền của vật liệu được phân tích để tìm ra các đặc tính ưu việt. Dữ liệu về các chỉ tiêu này cung cấp thông tin quan trọng về khả năng thích nghi của giống. Mục đích là hiểu rõ hơn về cách các giống phản ứng với môi trường.
3.1. Tuyển chọn vật liệu nghiên cứu và thiết kế thí nghiệm
Các dòng, giống lúa cạn nhập nội được tuyển chọn kỹ lưỡng làm vật liệu nghiên cứu. Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp khoa học, phù hợp với mục tiêu đánh giá. Việc này đảm bảo tính chính xác và tin cậy của dữ liệu thu thập được. Điều kiện gieo trồng tại Phú Thọ được kiểm soát.
3.2. Thu thập dữ liệu về chỉ tiêu sinh trưởng phát triển
Dữ liệu về các chỉ tiêu sinh trưởng như chiều cao cây, số dảnh, diện tích lá được ghi nhận định kỳ. Các giai đoạn phát triển chính của cây lúa cũng được theo dõi. Việc thu thập này cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình lớn lên của các giống lúa.
3.3. Đánh giá đặc điểm hình thái và phản ứng sinh lý
Đặc điểm hình thái của từng giống được mô tả chi tiết. Phản ứng sinh lý thực vật của cây trước các yếu tố môi trường, đặc biệt là hạn hán, được đánh giá. Việc này giúp nhận diện các đặc tính liên quan đến khả năng chống chịu và thích nghi của giống. Sự đa dạng di truyền cũng được xem xét.
IV.Phân tích cấu thành năng suất tiềm năng giống lúa cạn ưu việt
Việc đánh giá năng suất không chỉ dừng lại ở con số tổng cuối cùng. Nghiên cứu đi sâu vào phân tích các yếu tố cấu thành năng suất. Điều này bao gồm số bông trên đơn vị diện tích, số hạt trên bông, và khối lượng 1000 hạt. Mỗi chỉ tiêu này đều đóng góp quan trọng vào tiềm năng năng suất của giống. Số bông/m² thể hiện khả năng đẻ nhánh và phát triển của cây. Số hạt/bông phản ánh hiệu quả thụ phấn và hình thành hạt. Khối lượng 1000 hạt là chỉ số về kích thước và độ đầy đặn của hạt, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nông sản. Thông qua việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này, nghiên cứu xác định được dòng, giống lúa cạn có tiềm năng năng suất vượt trội. Các giống có chỉ số cấu thành năng suất tốt thường cho năng suất ổn định và cao. Việc so sánh giữa các vật liệu nghiên cứu giúp nhận diện các giống ưu việt. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về khả năng sản xuất của từng giống. Từ đó, đề xuất các giống phù hợp nhất cho sản xuất tại vùng Phú Thọ, góp phần cải thiện năng suất lúa cạn.
4.1. Đánh giá các yếu tố cấu thành năng suất
Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố quan trọng như số bông/m², số hạt/bông và khối lượng 1000 hạt. Các chỉ số này là cơ sở để đánh giá cấu thành năng suất của từng giống. Chúng phản ánh hiệu quả sinh học và khả năng tạo hạt của cây lúa.
4.2. Phân tích tiềm năng năng suất của từng dòng giống
Dựa trên dữ liệu cấu thành năng suất, tiềm năng năng suất của mỗi dòng, giống lúa được phân tích. Việc này giúp xác định giống nào có khả năng cho năng suất cao nhất trong điều kiện gieo trồng tại Phú Thọ. Kết quả cung cấp thông tin quý giá cho chọn tạo giống.
4.3. Liên hệ với chất lượng nông sản
Khối lượng 1000 hạt và các chỉ tiêu khác không chỉ ảnh hưởng đến năng suất mà còn tác động đến chất lượng nông sản. Nghiên cứu xem xét mối liên hệ này. Mục tiêu là chọn ra giống lúa không chỉ năng suất cao mà còn có chất lượng tốt, đáp ứng yêu cầu thị trường.
V.Ý nghĩa ứng dụng nghiên cứu giống lúa cạn vào sản xuất bền vững
Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thiết thực cho ngành nông nghiệp. Nghiên cứu xác định được các dòng, giống lúa cạn có tiềm năng cao tại Phú Thọ. Những giống này có khả năng sinh trưởng, phát triển tốt, cho năng suất ổn định. Đặc biệt, khả năng chịu hạn của chúng là một ưu điểm vượt trội. Việc lựa chọn và đưa vào sản xuất các giống này giúp nâng cao năng suất lúa cạn. Đồng thời, nó góp phần đảm bảo an ninh lương thực trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Nghiên cứu cũng đóng góp vào việc đa dạng hóa bộ giống lúa chịu hạn. Điều này tạo ra nhiều lựa chọn hơn cho nông dân. Việc sử dụng giống mới, chất lượng cao giúp cải thiện chất lượng nông sản. Nông dân có thể tăng thu nhập, ổn định cuộc sống. Hơn nữa, nghiên cứu mở ra hướng đi cho các công trình chọn tạo giống tiếp theo. Nó cung cấp vật liệu nghiên cứu quý giá với đa dạng di truyền. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền sản xuất lúa bền vững. Đảm bảo năng suất cao và khả năng chống chịu tốt trước các yếu tố bất lợi của môi trường.
5.1. Lựa chọn giống lúa cạn thích hợp cho Phú Thọ
Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để lựa chọn các giống lúa cạn phù hợp nhất cho điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu Phú Thọ. Các giống được chọn có khả năng sinh trưởng, phát triển và tiềm năng năng suất tốt. Điều này giúp tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp địa phương.
5.2. Góp phần đa dạng hóa giống lúa chịu hạn
Kết quả nghiên cứu bổ sung vào bộ giống lúa cạn hiện có. Nó góp phần tăng cường đa dạng di truyền của giống cây trồng. Việc này tạo ra nhiều lựa chọn hơn cho nông dân. Đồng thời tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống nông nghiệp trước các thách thức mới.
5.3. Hướng tới sản xuất lúa bền vững nâng cao chất lượng
Việc đưa vào sản xuất các giống lúa cạn ưu việt giúp xây dựng nền nông nghiệp bền vững. Năng suất được nâng cao, chất lượng nông sản cải thiện. Nghiên cứu tạo tiền đề cho việc phát triển các giống lúa thế hệ mới, đáp ứng nhu cầu thị trường và bảo vệ môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (121 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Biến đổi khí hậu đang là một thách thức toàn cầu, gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, mưa lớn và đặc biệt là hạn hán. Việt Nam, theo Tổ chức Khí tượng thế giới, nằm trong số 5 quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, với thiệt hại về tài sản do hạn hán đứng thứ ba sau lũ và bão. Thực trạng hạn hán kéo dài có thể làm giảm đáng kể năng suất cây trồng, ước tính 20-30% trong một số năm, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản lượng lương thực và đời sống người dân. Mặc dù Việt Nam có khoảng 4,36 triệu hecta đất trồng lúa nước, nhưng có tới 2,1 triệu hecta phụ thuộc hoàn toàn vào nước trời và thiếu nước tưới, chủ yếu phân bố ở các vùng miền núi. Năng suất lúa canh tác nhờ nước trời hiện chỉ đạt khoảng trên 10 tạ/ha, trong khi vùng tưới tiêu không chủ động cũng chỉ đạt khoảng 30 tạ/ha.
Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm và phát triển các giống lúa cạn có khả năng thích ứng tốt, cho năng suất ổn định trong điều kiện hạn hán trở thành một giải pháp cấp thiết và bền vững. Hiện nay, bộ giống lúa cạn được sử dụng trong sản xuất còn hạn chế, chủ yếu là các giống bản địa với năng suất thấp và một số ít nguồn giống nhập nội chưa được đánh giá toàn diện. Luận văn này đặt ra mục tiêu xác định các dòng, giống lúa cạn nhập nội có khả năng sinh trưởng, phát triển tốt, cho năng suất cao và đặc biệt là khả năng chịu hạn tốt trong điều kiện gieo trồng tại Phú Thọ.
Nghiên cứu được thực hiện tại Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp miền núi phía Bắc, diễn ra trong ba vụ canh tác liên tiếp: vụ Xuân và vụ Mùa năm 2010, cùng với vụ Xuân năm 2011. Các kết quả nghiên cứu không chỉ cung cấp cơ sở khoa học cho công tác chọn tạo giống mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc nâng cao năng suất lúa cạn, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và cải thiện thu nhập cho nông dân tại Phú Thọ nói riêng và các tỉnh Trung du, miền núi phía Bắc nói chung, đối phó hiệu quả với tác động của biến đổi khí hậu.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này dựa trên một số khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi trong lĩnh vực trồng trọt và di truyền cây trồng. Đầu tiên, khái niệm về lúa cạn là nền tảng quan trọng, được định nghĩa bởi Bùi Huy Đáp (1978) là "loại lúa gieo trồng trên đất cao, như là các loại hoa màu trồng cạn khác, không tích nước trong ruộng và hầu như không bao giờ được tưới thêm. Nước cho lúa chủ yếu do nước mưa cung cấp và được giữ lại trong đất". Nguyễn Thị Lẫm (2003) phân loại lúa cạn thành lúa cạn cổ truyền và lúa không chủ động nước, sống nhờ nước trời, mỗi loại có đặc điểm và yêu cầu canh tác riêng. Lúa cạn khác với lúa nước ở khả năng lấy nước tích cực trong điều kiện thiếu nước, nhờ bộ rễ phát triển mạnh và khả năng giảm mức độ giảm năng suất khi gặp khô hạn.
Thứ hai, đặc tính chống chịu hạn ở cây lúa là một lý thuyết trung tâm. Khả năng chống chịu khô hạn được thể hiện qua nhiều tính trạng thành phần như hình thái rễ, lá, chồi thân, và các phản ứng sinh lý. Điều này bao gồm khả năng làm giảm sự bốc thoát hơi nước thông qua điều chỉnh đóng mở khí khổng, độ cuốn của lá, giảm diện tích lá, hoặc phát triển lớp cutin dày. Đồng thời, khả năng duy trì sự cung cấp nước nhờ bộ rễ phát triển sâu, mật độ rễ cao, và khả năng duy trì tính nguyên vẹn của tế bào dưới áp lực nước thấp cũng là những cơ chế chịu hạn quan trọng. Ngoài ra, thời gian sinh trưởng ngắn cũng là một chiến lược hiệu quả giúp cây lúa né tránh hạn vào cuối vụ.
Thứ ba, các phương pháp đánh giá tính chịu hạn cũng là một phần quan trọng trong khung lý thuyết. B. Rubin đã tổng hợp 4 phương pháp chính, bao gồm đánh giá trực tiếp ngoài đồng ruộng – phương pháp đáng tin cậy nhất nhưng tốn thời gian, và các phương pháp gián tiếp như trồng trong nhà hạn (L.X Livinov, 1933), gây héo (I.I Tumanov, 1929) và đánh giá tính chịu nóng trong phòng khô. Ghenken P.A (1956) đã phát triển các phương pháp gián tiếp dựa trên mối quan hệ giữa đặc điểm hình thái và tính chất sinh lý, cho thấy sự kết hợp của nhiều phương pháp mang lại kết quả toàn diện hơn.
Các khái niệm chính khác bao gồm: Tính trạng thành phần (các đặc điểm cụ thể giúp nhận biết khả năng chịu hạn), năng suất lý thuyết (chỉ tiêu tổng hợp đánh giá tiềm năng năng suất dựa trên các yếu tố cấu thành), và vai trò của công nghệ sinh học trong việc xây dựng bản đồ di truyền phân tử để xác định các gen kiểm soát chịu hạn, như QTL (Quantitative Trait Loci).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được tiến hành với vật liệu ban đầu là 61 dòng, giống lúa cạn. Trong số này, 49 dòng/giống được gửi từ Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế (IRRI), 10 giống nhập nội từ Trung Quốc và 1 giống từ tổ chức CIRAD (Pháp). Giống LC93-1 được sử dụng làm đối chứng. Địa điểm nghiên cứu là Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp miền núi phía Bắc tại Phú Thọ, và thời gian nghiên cứu kéo dài qua các vụ Xuân và Mùa năm 2010, cùng với vụ Xuân năm 2011.
Phương pháp bố trí thí nghiệm bao gồm hai giai đoạn chính. Đầu tiên, thí nghiệm khảo sát tập đoàn lúa cạn nhập nội (vụ Xuân 2010) được bố trí theo phương pháp tuần tự, không nhắc lại, với 61 công thức thí nghiệm trên các ô có diện tích 2,5m2. Phương pháp này được lựa chọn để nhanh chóng đánh giá một lượng lớn vật liệu trong điều kiện ban đầu, nhằm sàng lọc các dòng/giống triển vọng.
Giai đoạn thứ hai là đánh giá các dòng, giống lúa cạn triển vọng (vụ Mùa 2010 và vụ Xuân 2011), với hai hình thức thí nghiệm. Thí nghiệm đánh giá ngoài đồng ruộng được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh, có 3 lần nhắc lại cho mỗi công thức (dòng/giống triển vọng), trên ô thí nghiệm rộng 10m2/ô. Phương pháp này giúp tăng độ tin cậy của kết quả bằng cách giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố không đồng nhất trong môi trường đồng ruộng và cho phép phân tích thống kê chính xác hơn. Đối chứng vẫn là giống LC93-1. Thí nghiệm đánh giá gián tiếp khả năng chịu hạn được thực hiện trong điều kiện nhân tạo, bố trí theo kiểu ngẫu nhiên hoàn toàn. Phương pháp này bao gồm xử lý hạt bằng dung dịch KClO3 nồng độ 3% (giai đoạn nảy mầm) và ngâm rễ mạ vào dung dịch KClO3 1% (giai đoạn 3 lá) để đánh giá tỷ lệ nảy mầm, tỷ lệ rễ mầm đen hoặc héo. Ngoài ra, còn nghiên cứu cường độ thoát hơi nước và độ ẩm cây héo bằng cách dừng tưới nước cho cây trồng trong cốc, giúp kiểm soát chặt chẽ điều kiện khô hạn. Phương pháp này được lựa chọn vì giúp đánh giá nhanh chóng các đặc tính sinh lý liên quan đến chịu hạn mà không cần đợi hạn hán tự nhiên.
Các chỉ tiêu nghiên cứu rất đa dạng, bao gồm đặc điểm sinh trưởng (sức sinh trưởng mạ, khả năng đẻ nhánh, chiều cao cây, độ cứng cây, thời gian sinh trưởng), các yếu tố cấu thành năng suất (số bông hữu hiệu/khóm, số hạt chắc/bông, khối lượng 1.000 hạt) và năng suất thực thu. Khả năng chống chịu được đánh giá kỹ lưỡng, bao gồm chịu hạn (độ cuốn lá, mức độ khô lá, khả năng phục hồi sau hạn, tỷ lệ hạt hữu thụ), chống chịu sâu bệnh (rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân, bệnh khô vằn, đạo ôn, bạc lá) và khả năng chịu lạnh. Cỡ mẫu cho các chỉ tiêu đo đếm cá thể thường là 10 cây/ô cho chiều cao, 15 khóm ở 3 lần nhắc lại cho số hạt chắc/bông, và 3 cốc/dòng cho các thí nghiệm về độ ẩm cây héo và cường độ thoát hơi nước. Việc lựa chọn phương pháp phân tích cụ thể (ví dụ, thang điểm 9 cấp cho sức sinh trưởng mạ, khả năng đẻ nhánh, chiều cao cây) dựa trên các tiêu chuẩn đánh giá quốc tế và trong nước, đảm bảo tính khách quan và khả năng so sánh kết quả.
Phương pháp xử lý số liệu được thực hiện trên phần mềm Excel để xây dựng cơ sở dữ liệu và phần mềm thống kê IRRI STAT 5 để phân tích thống kê, giúp xác định sự khác biệt có ý nghĩa và các mối tương quan giữa các chỉ tiêu.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu về 61 dòng, giống lúa cạn nhập nội tại Phú Thọ đã mang lại nhiều phát hiện quan trọng về đặc điểm sinh trưởng, phát triển, năng suất và khả năng chống chịu.
Thứ nhất, về sức sinh trưởng mạ và khả năng đẻ nhánh, kết quả cho thấy hầu hết các dòng, giống lúa cạn đều có sức sinh trưởng mạ trung bình, chiếm tỷ lệ 60,7% (ở điểm 5 theo thang 9 cấp). Chỉ có 3 dòng (chiếm 4,9%) đạt mức sinh trưởng rất mạnh (điểm 1), với cây sinh trưởng nhanh và có từ 2 nhánh đẻ trở lên. Đáng chú ý, khả năng đẻ nhánh của tập đoàn lúa cạn còn hạn chế, với 75,4% số dòng, giống đẻ nhánh rất thấp (điểm 9). Chỉ 24,6% (tức 15 dòng) có khả năng đẻ nhánh thấp (điểm 7), với số nhánh dao động từ 5 đến 6,9 nhánh/cây. Điều này cho thấy tiềm năng đẻ nhánh tự nhiên của các giống nhập nội cần được cải thiện hoặc cần các biện pháp kỹ thuật canh tác đặc biệt.
Thứ hai, về chiều cao cây và độ cứng cây, các dòng, giống có chiều cao dao động lớn, từ 80 đến 141 cm. Tỷ lệ dòng/giống có chiều cao cây rất cao (>120 cm) chiếm đa số với 45,9% (28 dòng). Trong khi đó, chỉ có 11,5% số dòng/giống có chiều cao thấp (80-90 cm). Tuy nhiên, về độ cứng cây, phần lớn các dòng/giống thể hiện tốt, với 68,9% (42 dòng) đạt độ cứng cây rất tốt (điểm 1), nghĩa là cây không bị đổ. Chỉ có khoảng 3,2% số dòng/giống có độ cứng cây yếu (điểm 7) và 1,7% rất yếu (điểm 9), chủ yếu là những dòng có chiều cao cây trên 135 cm.
Thứ ba, về thời gian sinh trưởng, đây là một yếu tố quan trọng đối với lúa cạn để né tránh hạn cuối vụ. Nghiên cứu chỉ ra rằng, trong vụ Xuân năm 2010, đa số các dòng, giống (57 dòng, chiếm 93,4%) có thời gian sinh trưởng ngắn, dao động từ 115 đến 135 ngày. Một số đại diện như DR5, DR4, CIRAD141 đều nằm trong nhóm này. Chỉ có 4 giống (chiếm 6,6%) thuộc nhóm trung ngày, với thời gian sinh trưởng từ 136 đến 160 ngày, là các giống nhập nội từ Trung Quốc.
Thứ tư, về các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất lý thuyết, các chỉ tiêu này thể hiện sự đa dạng lớn. Đối với số bông hữu hiệu/m2, 55,7% dòng, giống đạt mức trung bình (151-200 bông/m2). Các giống DR4, DR5, CIRAD141 thể hiện số bông hữu hiệu/m2 cao nhất, đạt trên 250 bông/m2. Về số hạt chắc/bông, 36,1% dòng, giống có số hạt chắc từ 50 đến 70 hạt/bông, trong khi dòng Yunlu100A đạt cao nhất với 101,8 hạt/bông. Khối lượng 1.000 hạt của tập đoàn phần lớn ở mức thấp đến trung bình, với 54,1% dòng, giống có khối lượng từ 20-25g. Năng suất lý thuyết dao động từ 10,1 đến 48,8 tạ/ha. Đặc biệt, có 19,7% dòng, giống (tức 12 dòng) đạt mức năng suất cao (trên 40 tạ/ha), nổi bật là IR78875-1-3-3 với 48,8 tạ/ha. Phân tích tương quan cho thấy số hạt chắc/bông có mối quan hệ chặt chẽ nhất với năng suất (hệ số r = 0,73), tiếp theo là số bông hữu hiệu/m2 (r = 0,66), trong khi khối lượng 1.000 hạt có mối quan hệ vừa phải (r = 0,40).
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng và hạn chế của tập đoàn lúa cạn nhập nội tại Phú Thọ. Sức sinh trưởng mạ và khả năng đẻ nhánh thấp ở một tỷ lệ lớn các dòng, giống có thể được giải thích do đặc tính di truyền của giống chưa hoàn toàn thích nghi với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng cụ thể của vùng Trung du miền núi phía Bắc. Trong thực tế, các giống lúa cạn thường có bộ rễ khỏe nhưng khả năng đẻ nhánh có thể bị ảnh hưởng bởi thiếu nước hoặc dinh dưỡng trong giai đoạn đầu. Điều này gợi ý rằng cần có những biện pháp kỹ thuật canh tác như điều chỉnh mật độ gieo trồng và chế độ dinh dưỡng hợp lý để tối ưu hóa khả năng đẻ nhánh của những giống này. Các kết quả này có thể được trình bày rõ ràng qua biểu đồ cột so sánh tỷ lệ phần trăm các dòng giống theo từng mức độ sinh trưởng mạ hoặc khả năng đẻ nhánh.
Mặc dù nhiều dòng có chiều cao cây cao, tỷ lệ cứng cây vượt trội (68,9%) là một điểm cộng lớn, giúp giảm thiểu nguy cơ đổ ngã do gió hoặc mưa lớn, vốn là vấn đề thường gặp ở các giống lúa cao. Điều này cho thấy các giống này có tiềm năng duy trì năng suất ngay cả khi gặp điều kiện thời tiết bất lợi. Dữ liệu này có thể được minh họa bằng biểu đồ phân tán mối quan hệ giữa chiều cao cây và độ cứng cây.
Thời gian sinh trưởng ngắn của phần lớn các giống là một ưu điểm đáng kể, giúp cây lúa có thể né tránh được các đợt hạn cuối vụ, một chiến lược quan trọng để đảm bảo năng suất trong bối cảnh biến đổi khí hậu. So sánh với các giống lúa cạn truyền thống của Việt Nam, thường có thời gian sinh trưởng dài hơn, những giống nhập nội này mang lại cơ hội để tối ưu hóa lịch thời vụ canh tác.
Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất lý thuyết cho thấy tiềm năng vượt trội của một số dòng, giống so với mức trung bình của lúa cạn. Năng suất lý thuyết cao nhất đạt 48,8 tạ/ha (gần 5 tấn/ha) của dòng IR78875-1-3-3 là một con số rất ấn tượng, đặc biệt khi so sánh với năng suất lúa cạn trung bình toàn cầu (khoảng 1 tấn/ha) và năng suất lúa nương ở miền núi phía Bắc Việt Nam (chỉ đạt 0,8-1,2 tấn/ha). Ngay cả các giống lúa cải tiến trước đây ở Việt Nam cũng chỉ đạt năng suất từ 2,5 đến 5,5 tấn/ha. Các mối tương quan chặt chẽ giữa số hạt chắc/bông, số bông hữu hiệu/m2 với năng suất lý thuyết củng cố quan điểm của các nghiên cứu trước đây (như P. O’Toole, 1986) về tầm quan trọng của việc chọn lọc các tính trạng thành phần này trong công tác tạo giống. Các biểu đồ thanh hoặc biểu đồ đường có thể được sử dụng để trực quan hóa năng suất lý thuyết của các giống, đồng thời các biểu đồ phân tán với đường hồi quy sẽ thể hiện rõ mối tương quan giữa các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất.
Tổng thể, kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần xác định những giống lúa cạn có tiềm năng thích nghi và năng suất cao cho vùng Phú Thọ, mà còn cung cấp cơ sở khoa học để định hướng các chương trình chọn tạo giống lúa chịu hạn trong tương lai. Sự kết hợp giữa các giống nhập nội và các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp sẽ là chìa khóa để nâng cao năng suất, ổn định sản xuất và bảo vệ an ninh lương thực cho các vùng khó khăn.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những phát hiện quan trọng từ nghiên cứu, luận văn đưa ra một số đề xuất và khuyến nghị thiết thực nhằm tối ưu hóa tiềm năng của các dòng, giống lúa cạn nhập nội và góp phần phát triển nông nghiệp bền vững.
1. Tuyển chọn và phát triển các dòng, giống lúa cạn triển vọng: Ưu tiên tuyển chọn các dòng, giống lúa cạn đã cho năng suất lý thuyết cao (ví dụ, trên 40 tạ/ha) như IR78875-1-3-3, CIRAD141, và Yunlu100A để tiếp tục đánh giá chuyên sâu và nhân rộng. Các viện nghiên cứu nông nghiệp và trung tâm khuyến nông nên phối hợp để tiến hành các khảo nghiệm sản xuất thử tại nhiều địa điểm khác nhau trong khu vực Trung du, miền núi phía Bắc trong vòng 3-5 năm tới. Mục tiêu là xác định chính xác năng suất thực thu và khả năng chống chịu hạn trong các điều kiện môi trường đa dạng, đảm bảo năng suất lúa cạn có thể tăng lên mức 40-50 tạ/ha một cách ổn định.
2. Xây dựng và phổ biến quy trình canh tác phù hợp cho lúa cạn: Cần nghiên cứu và xây dựng các quy trình canh tác đặc thù cho các giống lúa cạn mới, tập trung vào việc khắc phục những hạn chế đã được ghi nhận. Cụ thể, cần chú trọng điều chỉnh mật độ gieo trồng để tối ưu hóa số bông hữu hiệu/m2, bổ sung dinh dưỡng hợp lý để cải thiện khả năng đẻ nhánh (nhất là khi có tới 75,4% dòng giống có khả năng đẻ nhánh thấp), và các biện pháp quản lý cỏ dại hiệu quả. Các cơ quan quản lý nông nghiệp và cán bộ khuyến nông cần triển khai ngay các chương trình tập huấn, chuyển giao kỹ thuật cho nông dân để nâng cao hiệu quả sử dụng đất và nước, phấn đấu giảm thiểu thất thoát năng suất do điều kiện bất thuận lên ít nhất 15-20% trong vụ kế tiếp.
3. Tăng cường nghiên cứu về gen và ứng dụng công nghệ sinh học: Đầu tư mạnh mẽ hơn vào các nghiên cứu chuyên sâu về di truyền tính trạng chịu hạn của cây lúa, sử dụng các công cụ công nghệ sinh học hiện đại. Các trường đại học và viện nghiên cứu chuyên sâu nên ứng dụng các chỉ thị phân tử (như SSR, AFLP, RFLP, SNP) để định vị các gen hoặc QTL liên quan đến khả năng chịu hạn, chịu phèn, và chống chịu sâu bệnh. Điều này sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian chọn tạo giống mới, tăng cường tính đa dạng về khả năng chống chịu cho cây lúa trong dài hạn (khoảng 5-10 năm).
4. Ban hành chính sách hỗ trợ nông dân vùng miền núi: Chính phủ và chính quyền địa phương cần ban hành và triển khai các chính sách hỗ trợ cụ thể cho nông dân ở các vùng khó khăn về nguồn nước, đặc biệt là vùng miền núi. Các chính sách này bao gồm việc cung cấp giống lúa cạn chất lượng cao, hỗ trợ chi phí phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, và tạo điều kiện tiếp cận các nguồn tín dụng ưu đãi. Mục tiêu là ổn định an ninh lương thực cho các hộ nghèo (giảm tỷ lệ đói nghèo theo mùa khoảng 10-15% mỗi năm) và tăng thu nhập bền vững cho nông dân, góp phần giảm áp lực lên tài nguyên rừng do mở rộng diện tích canh tác lúa cạn. Các chương trình này nên được triển khai trong ngắn và trung hạn, từ 1 đến 5 năm tới.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Nghiên cứu sinh trưởng, phát triển, năng suất của một số dòng, giống lúa cạn nhập nội tại Phú Thọ" là một nguồn tài liệu khoa học và thực tiễn phong phú, hướng đến nhiều đối tượng khác nhau trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn.
1. Các nhà khoa học và nghiên cứu về nông nghiệp, di truyền cây trồng: Luận văn cung cấp dữ liệu thực nghiệm chi tiết về đặc điểm nông sinh học, năng suất và khả năng chống chịu của 61 dòng, giống lúa cạn nhập nội. Đây là nguồn tham khảo quý giá cho các chương trình lai tạo và chọn giống chịu hạn tiếp theo. Các nhà khoa học có thể sử dụng số liệu về mối tương quan giữa các yếu tố cấu thành năng suất (như số hạt chắc/bông có r = 0,73 với năng suất) để định hướng các nghiên cứu chuyên sâu, hoặc tham khảo các phương pháp đánh giá chịu hạn trong điều kiện tự nhiên và nhân tạo được trình bày trong luận văn.
2. Các nhà quản lý nông nghiệp và hoạch định chính sách: Thông tin trong luận văn là cơ sở thực tiễn vững chắc để xây dựng các chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp vùng miền núi, đặc biệt là chính sách về giống cây trồng và an ninh lương thực trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Các nhà quản lý có thể tham khảo danh mục các dòng, giống lúa cạn tiềm năng (như IR78875-1-3-3 đạt 48,8 tạ/ha) để đưa vào danh mục giống khuyến khích sản xuất, hoặc xây dựng chương trình hỗ trợ giống và kỹ thuật cho nông dân ở các vùng thường xuyên bị hạn hán, góp phần tăng năng suất lúa cạn từ 10 tạ/ha lên các mức cao hơn.
3. Cán bộ khuyến nông và kỹ sư nông nghiệp tại các địa phương: Luận văn giúp cán bộ khuyến nông và kỹ sư nắm bắt được đặc tính cụ thể của các giống lúa cạn nhập nội triển vọng, từ đó tư vấn cho nông dân lựa chọn giống phù hợp và áp dụng các biện pháp canh tác tối ưu. Ví dụ, họ có thể sử dụng thông tin về khả năng đẻ nhánh thấp của nhiều giống (75,4% đẻ nhánh rất thấp) để hướng dẫn nông dân về mật độ gieo trồng và chế độ phân bón thích hợp nhằm tối ưu hóa số bông hữu hiệu/m2, đặc biệt tại Phú Thọ và các tỉnh trung du miền núi phía Bắc.
4. Nông dân và hợp tác xã sản xuất lúa cạn: Đối với nông dân và các hợp tác xã, luận văn là cầu nối để tiếp cận thông tin về các giống lúa cạn mới có tiềm năng năng suất cao và khả năng chống chịu hạn tốt, giúp họ nâng cao hiệu quả sản xuất và thu nhập. Họ có thể xem xét lựa chọn các giống lúa cạn như DR4, DR5, CIRAD141 (đạt trên 250 bông hữu hiệu/m2) hoặc IR78875-1-3-3 để thử nghiệm canh tác trên đồng ruộng của mình, dựa trên kết quả năng suất lý thuyết vượt trội và các đặc tính sinh trưởng đã được đánh giá.
Câu hỏi thường gặp
1. Hạn hán ảnh hưởng đến sản xuất lúa cạn ở Việt Nam như thế nào? Hạn hán là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là lúa cạn. Theo thống kê, hạn hán có thể làm giảm 20-30% năng suất cây trồng trong một số năm, gây thiệt hại nghiêm trọng về tài sản và sản lượng lương thực. Tại các vùng miền núi, nơi 2,1 triệu hecta đất lúa canh tác nhờ nước trời, hạn hán kéo dài khiến năng suất lúa chỉ đạt khoảng trên 10 tạ/ha, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực và đời sống của người dân, đồng thời thúc đẩy nguy cơ hoang mạc hóa ở một số khu vực.
2. Đâu là những tiêu chí quan trọng khi chọn tạo giống lúa cạn chịu hạn? Khi chọn tạo giống lúa cạn chịu hạn, các tiêu chí quan trọng bao gồm: năng suất cao và ổn định (được ưu tiên hàng đầu), chiều cao cây vừa phải (khoảng 110-130 cm) để chống đổ, khả năng đẻ nhánh tốt, bộ rễ khỏe, dày và ăn sâu để hút nước hiệu quả. Ngoài ra, giống cần có thời gian sinh trưởng ngắn để né tránh hạn cuối vụ, chín tập trung, tỷ lệ lép thấp, và khả năng chống chịu tốt với các bệnh phổ biến như đạo ôn, khô vằn, cũng như sâu rầy.
3. Nghiên cứu này đã xác định được những giống lúa cạn nào có tiềm năng? Nghiên cứu đã xác định được một số dòng, giống lúa cạn nhập nội có tiềm năng năng suất cao và khả năng chống chịu tốt. Nổi bật là dòng IR78875-1-3-3 với năng suất lý thuyết đạt tới 48,8 tạ/ha. Các dòng khác như CIRAD141 và Yunlu100A cũng thể hiện năng suất lý thuyết trên 40 tạ/ha. Những giống này không chỉ có tiềm năng năng suất vượt trội so với mức trung bình mà còn thể hiện các đặc tính sinh trưởng, phát triển tốt và độ cứng cây ổn định, là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu và đưa vào sản xuất.
4. Các phương pháp nào đã được sử dụng để đánh giá khả năng chịu hạn trong luận văn này? Luận văn đã sử dụng kết hợp cả phương pháp đánh giá trực tiếp ngoài đồng ruộng và gián tiếp trong điều kiện nhân tạo. Phương pháp trực tiếp bao gồm quan sát độ cuốn lá, mức độ khô lá, khả năng phục hồi sau hạn, và tỷ lệ hạt hữu thụ khi hạn hán xảy ra tự nhiên. Phương pháp gián tiếp sử dụng dung dịch KClO3 3% (giai đoạn nảy mầm) và 1% (giai đoạn mạ 3 lá) để đánh giá tỷ lệ nảy mầm, tỷ lệ rễ mầm đen hoặc héo. Đồng thời, nghiên cứu còn đo lường độ ẩm cây héo và cường độ thoát hơi nước để đánh giá cơ chế chịu hạn ở cấp độ sinh lý.
5. Đâu là đóng góp chính của luận văn đối với ngành trồng trọt? Luận văn này đóng góp quan trọng vào việc nhận diện các giống lúa cạn nhập nội có tiềm năng lớn cho sản xuất tại vùng Trung du và miền núi phía Bắc Việt Nam, đặc biệt là tỉnh Phú Thọ. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu cụ thể về đặc điểm nông sinh học, năng suất và khả năng chống chịu hạn của 61 dòng, giống, từ đó định hướng cho công tác chọn tạo giống lúa cạn hiệu quả hơn. Luận văn cũng đề xuất các giải pháp kỹ thuật và chính sách nhằm cải thiện an ninh lương thực và thu nhập cho nông dân trong bối cảnh biến đổi khí hậu, góp phần phát triển bền vững ngành lúa cạn.
Kết luận
Luận văn đã thành công trong việc đánh giá sinh trưởng, phát triển, năng suất và khả năng chống chịu của 61 dòng, giống lúa cạn nhập nội tại Phú Thọ, mang lại những kết quả có giá trị thực tiễn và khoa học cao.
- Xác định được các dòng, giống lúa cạn tiềm năng vượt trội về năng suất lý thuyết, nổi bật là dòng IR78875-1-3-3 đạt 48,8 tạ/ha, cùng với CIRAD141 và Yunlu100A có năng suất trên 40 tạ/ha, cao hơn đáng kể so với năng suất lúa cạn trung bình trong khu vực.
- Phân tích chi tiết các đặc điểm sinh trưởng (sức sinh trưởng mạ, khả năng đẻ nhánh, chiều cao cây, độ cứng cây, thời gian sinh trưởng) và các yếu tố cấu thành năng suất, cung cấp bức tranh tổng thể về tiềm năng thích ứng và phát triển của tập đoàn giống.
- Khẳng định mối tương quan chặt chẽ giữa số hạt chắc/bông (hệ số r = 0,73) và số bông hữu hiệu/m2 (hệ số r = 0,66) với năng suất, nhấn mạnh tầm quan trọng của các chỉ tiêu này trong công tác chọn tạo giống lúa cạn.
- Đề xuất các giải pháp cụ thể và đa chiều, từ tuyển chọn giống, xây dựng quy trình canh tác, ứng dụng công nghệ sinh học đến chính sách hỗ trợ, nhằm nâng cao năng suất lúa cạn và đảm bảo an ninh lương thực bền vững cho vùng miền núi.
- Cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy và khách quan, làm nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo và ứng dụng thực tiễn trong ngành trồng trọt tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang diễn ra gay gắt.
Trong 2-3 năm tới, các bước tiếp theo cần tập trung vào việc nghiên cứu sâu hơn về khả năng chống chịu hạn thực tế và chất lượng gạo của các giống triển vọng, đồng thời triển khai các mô hình khảo nghiệm sản xuất đại trà để sớm đưa những giống này vào canh tác. Khuyến khích các nhà nghiên cứu, nhà quản lý và nông dân tham khảo kỹ lưỡng luận văn này để ứng dụng hiệu quả vào thực tiễn, góp phần phát triển bền vững ngành lúa cạn Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM HOÀNG MAI THẢO NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN, NĂNG SUẤT CỦA MỘT SỐ DÕNG, GIỐNG LÚA CẠN NHẬP NỘI TẠI PHÖ THỌ LUẬN VĂN THẠC SĨ NGÀNH TRỒNG TRỌT Thái Nguyên, tháng 9/2011 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM HOÀNG MAI THẢO NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN, NĂNG SUẤT CỦA MỘT SỐ DÕNG, GIỐNG LÖA CẠN NHẬP NỘI TẠI PHÖ THỌ Chuyên ngành: TRỒNG TRỌT Mã số: 60.01 LUẬN VĂN THẠC SĨ NGÀNH TRỒNG TRỌT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hữu Hồng Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên 2. Nguyễn Văn Toàn Viện Khoa học Kỹ thuật NLN Miền núi phía Bắc Thái Nguyên, tháng 9/2011 http://www.vn Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN 1. Bài báo khoa học: Hoàng Mai Thảo, Nguyễn Hữu Hồng, Nguyễn Văn Toàn.
Kết quả đánh giá khả năng chịu hạn của một số dòng (giống) lúa cạn nhập nội tại Phú Thọ. Tạp chí Khoa học công nghệ Trường Đại học Hùng Vương. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn Công trình này được hoàn thành tại TRƯỜNG ĐH NÔNG LÂM THÁI NGUYÊN- ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN Người hướng dẫn hoa học: 1. Nguyễn Hữu Hồng Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên 2.
Nguyễn Văn Toàn Viện Khoa học Kỹ thuật NLN Miền núi phía Bắc Phản biện 1:…………………………………………………… Phản biện 2: …………………………………………………… Luận văn sẽ được bảo vệ trước hội đồng chấm luận văn họp tại:…………………………. vào hồi…giờ….tháng… năm Có thể tìm hiểu luận văn tại trung tâm học liệu Đại học Thái Nguyên Và thư viện Trường/Khoa……………………………………………. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM HOÀNG MAI THẢO NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN, NĂNG SUẤT CỦA MỘT SỐ DÕNG, GIỐNG LÖA CẠN NHẬP NỘI TẠI PHÖ THỌ Chuyên ngành: TRỒNG TRỌT Mã số: 60.01 TÓM TẮT LUẬN VĂN THẠC SĨ NGÀNH TRỒNG TRỌT Thái Nguyên, tháng 9/2011 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn MỞ ĐẦU 1. Đặt vấn đề Hiện nay, biến đổi khí hậu đang trở thành mối quan tâm chung của tất cả các nƣớc trên thế giới.
Biến đổi khí hậu là nguyên nhân làm tăng các hiện tƣợng thời tiết nguy hiểm, làm thay đổi tần suất và cƣờng độ các hiện tƣợng thời tiết bất thuận nhƣ: bão, mƣa lớn, hạn hán…Các hiện tƣợng này xuất hiện bất thƣờng và tăng trong thập kỷ qua. Theo Tổ chức Khí tƣợng thế giới, châu Á là khu vực bị thiên tai nặng nề nhất trong vòng 50 năm tới, mà Việt Nam là một trong 5 quốc gia bị ảnh hƣởng nặng nề nhất, trong đó thiệt hại về tài sản do hạn hán gây ra đứng thứ ba sau lũ và bão. Hạn hán có năm làm giảm 20 - 30% năng suất cây trồng, giảm sản lƣợng lƣơng thực, ảnh hƣởng nghiêm trọng tới chăn nuôi và sinh hoạt của ngƣời dân [21]. Việc chống hạn thƣờng gặp nhiều khó khăn do thiếu nguồn nƣớc, các hồ chứa nƣớc thƣợng nguồn cũng bị cạn kiệt.
Hạn hán kéo dài sẽ dẫn đến nguy cơ hoang mạc hoá ở một số vùng, đặc biệt là vùng Nam Trung Bộ, vùng cát ven biển miền Trung và vùng đất dốc thuộc Trung du, miền núi phía Bắc. Việt Nam có khoảng 4,36 triệu ha đất trồng lúa nƣớc, trong đó có 2,1 triệu ha đất lúa canh tác nhờ nƣớc trời và đất thiếu nƣớc tƣới, phân bố chủ yếu ở miền núi: Tây Nguyên, một số vùng khó khăn của Đồng bằng, Trung du, miền núi phía Bắc. Năng suất lúa canh tác nhờ nƣớc trời thấp chỉ đạt khoảng trên 10 tạ/ha, vùng tƣới tiêu không chủ động năng suất có cao hơn nhƣng cũng chỉ đạt khoảng 30 tạ/ha [10]. Việc chọn tạo và đƣa vào sử dụng các giống lúa có khả năng thích ứng, cho năng suất ổn định trong điều kiện hạn là một giải pháp tiết kiệm và sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên nƣớc.
Các giống lúa chịu hạn không chỉ cần thiết với vùng miền núi khô hạn, canh tác nhờ nƣớc trời mà cả đối với những Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 1 http://www.vn vùng trồng lúa khác, bởi tình trạng thiếu nƣớc có thể xảy ra ở các vùng trồng lúa trong một vài giai đoạn sinh trƣởng của cây lúa. Nhƣ vậy chọn tạo và sử dụng các giống lúa chịu hạn là một giải pháp cần thiết. Tuy nhiên bộ giống lúa cạn hiện nay đang sử dụng trong sản xuất còn chƣa thực sự phong phú, chủ yếu là các giống bản địa cho năng suất rất thấp và một số ít nguồn giống nhập nội. Để tìm ra những giống lúa cạn phù hợp với sinh thái và điều kiện sản xuất của tỉnh Phú Thọ và các tỉnh Trung du, miền núi khác, chúng tôi tiến hành: “Nghiên cứu sinh trưởng, phát triển, năng suất của một số dòng, giống lúa cạn nhập nội tại Phú Thọ”.
Mục tiêu của đề tài Xác định đƣợc các dòng, giống lúa cạn có khả năng sinh trƣởng, phát triển tốt, cho năng suất cao và có khả năng chịu hạn tốt trong điều kiện gieo trồng tại Phú Thọ. Yêu cầu của đề tài - Khảo sát sinh trƣởng, phát triển, năng suất và khả năng chống chịu của tập đoàn lúa cạn. - Nghiên cứu, đánh giá sinh trƣởng, phát triển, năng suất và khả năng chống chịu của các dòng, giống lúa cạn triển vọng. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 2 http://www.vn CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1.1 Cơ sở khoa học của đề tài Hầu hết các quá trình sinh lý trong cây nhƣ sinh trƣởng phát triển và quá trình hình thành năng suất đều chịu ảnh hƣởng sâu sắc của sự thiếu hụt nƣớc trong đất và trong cây.
Tuy nhiên, phản ứng của các giống cây trồng khác nhau đối với hạn không giống nhau. Trong cùng một điều kiện hạn nhƣ nhau nhƣng một số giống vẫn sinh trƣởng bình thƣờng hoặc chỉ giảm một phần năng suất, nhƣng cũng có những giống thì giảm mạnh, thậm chí có giống còn không cho thu hoạch. Nhƣ vậy là các giống khác nhau đã có những đặc trƣng chống chịu khác nhau và do đó các giống cũng có cơ chế chịu hạn khác nhau. Chính vì vậy khâu giống là một khâu rất quan trọng trong sản xuất trồng trọt.
Mỗi vùng, mỗi thời vụ, điều kiện khí hậu thổ nhƣỡng cần có những giống phù hợp với điều kiện đó. Để đánh giá và chọn tạo lúa cạn cần nắm rõ khái niệm về lúa cạn và đặc điểm chịu hạn ở cây lúa 1.1 Khái niệm về lúa cạn Theo nghiên cứu của các tác giả trên thế giới và Việt Nam đều cho rằng nguồn gốc lúa cạn là do từ lúa nƣớc, trong quá trình sống của mình đã chuyển từ dƣới nƣớc lên cạn do yêu cầu của con ngƣời. Tuy lúa là cây trồng thích ứng rộng nhƣng ở mỗi vùng sinh thái khác nhau thì năng suất cũng khác biệt do khả năng cung cấp nƣớc, dinh dƣỡng,… khác nhau. Lúa cạn sống ở những nơi khó khăn, không có nguồn nƣớc tƣới, hoàn toàn dựa vào nƣớc trời trên những chân đất nƣơng, bãi, ruộng bậc thang hoặc những mặt bằng với độ dốc khác nhau từ 0 đến 400 [8].
Tác giả Bùi Huy Đáp (1978) định nghĩa: “Lúa cạn là loại lúa gieo trồng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 3 http://www.vn trên đất cao, nhƣ là các loại hoa màu trồng cạn khác, không tích nƣớc trong ruộng và hầu nhƣ không bao giờ đƣợc tƣới thêm. Nƣớc cho lúa chủ yếu do nƣớc mƣa cung cấp và đƣợc giữ lại trong đất” [4]. Theo Nguyễn Thị Lẫm (2003), thì lúa cạn đƣợc chia thành hai loại: Lúa cạn cổ truyền: đƣợc nông dân Tây Bắc, Việt Bắc,… canh tác lâu đời trên nƣơng rẫy theo dạng định canh hoặc du canh. Năng suất lúa canh tác theo hình thức này không ổn định, giảm theo độ phì đất.
Lúa không chủ động nƣớc hoặc sống nhờ nƣớc trời: loại này đƣợc phân bố trên nƣơng bằng, chân đồi, soi bãi có độ dốc nhỏ hơn 5 0, có đắp bờ hoặc không đắp bờ, hoặc trên ruộng bậc thang đã đƣợc gia cố, nhƣng cũng dễ bị mất nƣớc sau khi mƣa một thời gian ngắn. Những giống lúa cạn gieo trên chân ruộng này là những giống lúa cạn mới lai tạo, có khả năng chịu hạn trong những giai đoạn nhất định, hiệu suất sử dụng nƣớc cao. Những giống lúa cạn khác với lúa nƣớc ở khả năng lấy nƣớc một cách tích cực trong điều kiện thiếu nƣớc nhờ những đặc điểm quý nhƣ bộ rễ phát triển mạnh, rễ to mập, ăn sâu, phần vỏ rễ dầy,… Những giống lúa cạn là những giống khi bị hạn ở một số giai đoạn sinh trƣởng nhất định không làm ảnh hƣởng nhiều đến năng suất và khi gặp khô hạn trong quá trình sinh sống thì mức độ giảm năng suất ít hơn nhiều so với những giống lúa nƣớc cũng ở điều kiện đó. Còn khi gặp đìều kiện có nƣớc, đƣợc thâm canh đầy đủ thì năng suất khá hơn [8].2 Đặc tính chống chịu hạn ở cây lúa Sự thể hiện tính chống chịu khô hạn đƣợc quan sát thông qua những tính trạng cụ thể nhƣ hình thái rễ, lá, chồi thân, phản ứng co nguyên sinh, bao phấn, quá trình trỗ bông, v.v… Những tính trạng nhƣ vậy gọi là tính trạng thành phần.
Khả năng chống chịu hạn thể hiện ở tất cả các đặc tính về khả năng hút nƣớc, giữ nƣớc và sử dụng nƣớc tiết kiệm [23]: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 4 http://www.vn - Khả năng làm giảm sự bốc thoát hơi nƣớc thông qua hoạt động sinh lý gồm khả năng điều chỉnh đóng mở khí khổng thông qua độ cuốn của lá, làm giảm diện tích lá, có lông che phủ hoặc lớp cutin dày tạo hàng rào ngăn cản sự mất nƣớc qua khí khổng. - Khả năng duy trì sự cung cấp nƣớc thông qua bộ rễ phát triển, ăn sâu, mật độ rễ cao; có khả năng giảm thế thẩm thấu bằng tích luỹ chất vô cơ, hữu cơ. - Có khả năng duy trì tính nguyên vẹn về cấu trúc và chức năng sinh lý của tế bào và các cơ quan tử, đảm bảo độ nhớt và tính đàn hồi của chất nguyên sinh. Ngoài ra khả chịu hạn còn thông qua thời gian sinh trƣởng ngắn giúp cây có thể né tránh đƣợc hạn cuối vụ, hoặc đầu vụ.
Nhƣ vậy khả năng chịu hạn của lúa cạn phụ thuộc vào giống và chịu tác động bởi yếu tố ngoại cảnh nhƣ khí hậu, đất đai. Việc nghiên cứu lựa chọn các giống lúa cạn thích hợp cho từng vùng là một yêu cầu cấp thiết để tăng năng suất lúa cạn.2 Tình hình sản xuất và nghiên cứu lúa cạn trong nước và trên thế giới 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Mai Thảo (2011). Nghiên cứu sinh trưởng phát triển năng suất của một số dòng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-truong-phat-trien-nang-suat-cua-mot-so-dong-giong-lua-can-nhap-noi-tai-phu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển năng suất của một số dòng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sâu về sinh trưởng, phát triển và năng suất của các dòng khác nhau. Phân tích yếu tố ảnh hưởng, tối ưu hóa tiềm năng.
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển năng suất của một số dòng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển năng suất của một số dòng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển năng suất của một số dòng" thuộc chuyên ngành Trồng trọt. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển năng suất của một số dòng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển năng suất của một số dòng" có 121 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển năng suất của một số dòng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.