Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của tập đoàn giống sắn tại thái nguyên năm 201

Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của tập đoàn giống sắn tại thái nguyên năm 2016. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

62

Thời gian đọc

10 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cây sắn: Cây lương thực sinh trưởng tốt trên đất nghèo
Số trang:
62 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Khoa học Cây trồng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cây sắn Cây lương thực sinh trưởng tốt trên đất nghèo

Cây sắn (Manihot esculenta Crantz) là một trong những cây lương thực quan trọng trên thế giới. Cây sắn thích ứng tốt ở vùng đất nghèo, không yêu cầu cao về điều kiện sinh thái. Sắn được trồng rộng rãi từ 30°B đến 30°N và phân bố ở trên 100 nước nhiệt đới. Ba châu lục chính: châu Phi, châu Mỹ, châu Á đều trồng sắn. Nông nghiệp sắn cung cấp thực phẩm bền vững cho nhân dân. Giải pháp lương thực không phụ thuộc vào điều kiện đất và khí hậu khắc nghiệt.

1.1. Giá trị dinh dưỡng và công dụng của sắn

Sắn chứa carbohydrate cao (30-40% theo khối lượng tươi). Tinh bột sắn có hàm lượng từ 18-25%. Thành phần hoá học chính: nước, protein, lipid, khoáng chất, vitamin. Sắn cung cấp năng lượng dồi dào. Sắn đặc sản được chế biến thành bánh, bột, nước mía. Tinh bột sắn ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm và công nghiệp hóa chất. Sắn công nghiệp phục vụ sản xuất bioethanol. Giá trị kinh tế cao từ việc chế biến và xuất khẩu sản phẩm sắn.

1.2. Tình hình sản xuất sắn toàn cầu và Việt Nam

Sản xuất sắn thế giới giai đoạn 2010-2014 tăng đều. Nigeria, Thái Lan, Indonesia là ba nước sản xuất lớn nhất. Việt Nam nằm trong nhóm các nước trồng sắn hàng đầu. Tiêu thụ sắn phục vụ: thực phẩm con người, thức ăn chăn nuôi, công nghiệp. Sinh trưởng phát triển sắn phụ thuộc chất lượng giống và kỹ thuật canh tác. Tiềm năng phát triển sắn ở Việt Nam còn lớn, đặc biệt ở các vùng Bắc Bộ như Thái Nguyên.

II. Đặc điểm sinh trưởng của tập đoàn giống sắn

Giống sắn năng suất cao thể hiện qua tốc độ tăng trưởng chiều cao cây. Tốc độ ra lá và tuổi thọ lá quyết định diện tích lá quang hợp. Chọn giống sắn phù hợp là bước quan trọng để đạt năng suất cao. Tập đoàn giống sắn thí nghiệm tại Thái Nguyên cho thấy sự khác biệt rõ ràng. Ưu điểm giống sắn được đánh giá qua các chỉ tiêu sinh trưởng. Quản lý cây sắn từ giai đoạn đầu tiếp xúc với các giống khác nhau.

2.1. Tốc độ tăng trưởng chiều cao và phát triển thân cây

Giống sắn khác nhau có tốc độ tăng trưởng chiều cao không đều. Giai đoạn đầu (1-3 tháng tuổi) là thời kỳ tăng trưởng mạnh. Từ tháng 3-6 tốc độ tăng trưởng giảm. Giai đoạn cuối (tháng 6-12) tốc độ ổn định. Các giống sắn năng suất cao tăng trưởng nhanh ở giai đoạn sớm. Điều kiện đất đai, nước, phân bón ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng. Sắn công nghiệp được chọn trên tiêu chí chiều cao thân lớn. Quản lý cây sắn cần theo dõi tốc độ tăng trưởng hàng tháng.

2.2. Tốc độ ra lá và tuổi thọ lá phơi sáng

Tốc độ ra lá phụ thuộc vào giống sắn. Mỗi nút thân xuất hiện một lá. Thời gian giữa hai lá là 5-8 ngày tùy giống và điều kiện sinh thái. Tuổi thọ lá của giống sắn thay đổi từ 2-4 tháng. Lá già có khả năng quang hợp kém. Cây sắn bị rụng lá sớm dưới điều kiện khô hạn. Sinh trưởng phát triển sắn liên quan chặt chẽ đến diện tích lá. Tập đoàn giống sắn với tuổi thọ lá dài có lợi thế canh tác.

2.3. Đặc điểm hình thái của các giống sắn tham gia thí nghiệm

Các giống sắn khác nhau có hình dáng khác nhau. Một số giống sắn năng suất cao có thân thẳng, cây cao. Một số giống có thân nhánh sớm, cây bụi. Màu sắc thân: trắng, xanh, nâu, đỏ tùy giống. Màu sắc lá: xanh nhạt, xanh đậm, xanh tím. Hình dạng lá: nhỏ, lớn, khoé tròn, khoé nhọn. Ưu điểm giống sắn phản ánh qua đặc điểm hình thái rõ ràng. Chọn giống sắn dựa trên tiêu chí hình thái phù hợp với địa phương.

III. Yếu tố cấu thành năng suất của tập đoàn giống sắn

Năng suất giống sắn phụ thuộc vào nhiều yếu tố cấu thành. Số lượng nhánh cấp một, nhánh cấp hai ảnh hưởng đến năng suất. Chiều dài cây, số căn cứu trên cây là chỉ tiêu quan trọng. Khối lượng một căn cứu trung bình quyết định năng suất thực tế. Nông nghiệp sắn tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố cấu thành năng suất. Sinh trưởng phát triển sắn giai đoạn sớm quyết định năng suất cuối cùng. Tiềm năng phát triển sắn thể hiện qua khả năng tích lũy sinh vật học.

3.1. Số lượng nhánh và phân bố căn cứu dưới lòng đất

Số nhánh cấp một xuất hiện từ tháng 2-3 tuổi. Mỗi giống sắn có số nhánh khác nhau từ 3-8 nhánh. Nhánh cấp hai xuất hiện sau từ 1-2 tháng. Nhánh cấp ba phát triển từ tháng 5 trở đi. Số nhánh và sự phân bố ảnh hưởng đến không gian sống. Giống sắn năng suất cao có số nhánh cân đối. Quản lý cây sắn cần tỉa bỏ nhánh thấp để tăng ánh sáng. Căn cứu dưới lòng đất hình thành từ nút thân bị chôn. Số căn cứu phụ thuộc vào chiều sâu trồng.

3.2. Chiều dài và số lượng căn cứu trên cây sắn

Các giống sắn khác nhau có chiều dài căn cứu từ 15-30 cm. Số lượng căn cứu trên cây phổ biến từ 8-15 căn. Giống sắn năng suất cao thường có 10-15 căn/cây. Vị trí của những căn cứu dưới lòng đất quyết định số lượng và chất lượng. Chọn giống sắn cần ưu tiên những giống có số lượng căn cứu nhiều. Độ mập của căn ảnh hưởng đến khối lượng tươi. Ưu điểm giống sắn thể hiện qua khối lượng một căn cứu lớn. Sắn công nghiệp yêu cầu căn cứu dài, phù hợp cho máy gặt.

IV. Năng suất và chất lượng của giống sắn thí nghiệm

Năng suất sinh vật học là tổng khối lượng sinh vật được sản xuất. Năng suất của tập đoàn giống sắn thí nghiệm thay đổi rộng. Năng suất căn cứu tươi phổ biến từ 18-28 tấn/ha. Năng suất tinh bột dao động từ 4-8 tấn/ha. Chất lượng sắn được đánh giá qua tỷ lệ chất khô và tỷ lệ tinh bột. Sinh trưởng phát triển sắn tốt dẫn đến năng suất cao. Tiềm năng phát triển sắn ở Thái Nguyên được khẳng định qua kết quả thí nghiệm.

4.1. Năng suất thực tế của các giống sắn tham gia thí nghiệm

Năng suất tươi của các giống sắn khác nhau từ 18-28 tấn/ha. Giống sắn năng suất cao như TN60, TN80, TN90 đạt trên 25 tấn/ha. Giống sắn thấp năng suất như TN10, TN20 chỉ đạt 18-20 tấn/ha. Năng suất tinh bột phụ thuộc vào hàm lượng tinh bột trong căn cứu. Năng suất tinh bột cao nhất đạt 7-8 tấn/ha. Nông nghiệp sắn hiện đại hướng tới 25 tấn/ha là mục tiêu hợp lý. Quản lý cây sắn bao gồm tưới nước, bón phân để tối ưu năng suất.

4.2. Chất lượng tỷ lệ chất khô và tỷ lệ tinh bột

Tỷ lệ chất khô trong căn cứu từ 28-35%. Giống sắn có tỷ lệ chất khô cao hơn 32% được coi là chất lượng tốt. Tỷ lệ tinh bột phổ biến từ 18-28%. Giống sắn năng suất cao thường có tỷ lệ tinh bột 20-25%. Ưu điểm giống sắn không chỉ ở năng suất mà còn ở chất lượng. Sắn công nghiệp yêu cầu tỷ lệ tinh bột cao để tối ưu khả năng chế biến. Sắn đặc sản phục vụ tiêu dùng trực tiếp cần chất lượng tươi, ngon, dễ nấu.

4.3. Đặc điểm thực vật học và kháng bệnh của giống sắn

Các giống sắn khác nhau có kháng bệnh khác nhau. Bệnh thán thư gây hại lớn trên sắn. Một số giống sắn có kháng bệnh tốt như TN60, TN80. Sâu bệnh không là vấn đề lớn nếu chọn giống đúng. Quản lý cây sắn gồm phòng bệnh bằng chọn giống, cách canh tác tốt. Ưu điểm giống sắn kháng bệnh là tiết kiệm chi phí bảo vệ. Tiềm năng phát triển sắn dựa trên việc phát triển giống mới kháng bệnh tốt.

V. Ưu điểm và tiềm năng phát triển sắn tại Thái Nguyên

Sắn công nghiệp tại Thái Nguyên có điều kiện tự nhiên thuận lợi. Vùng đất đỏ bazan giàu khoáng chất phù hợp trồng sắn. Tính chất đất thoát nước tốt, thích hợp cho sinh trưởng phát triển sắn. Khí hậu Thái Nguyên có mưa đầu đủ, nhiệt độ phù hợp. Nông nghiệp sắn địa phương có tiền lệ trồng lâu năm. Giống sắn năng suất cao đã được thử nghiệm thành công. Tiềm năng phát triển sắn ở Thái Nguyên rất lớn. Chọn giống sắn phù hợp là chìa khóa thành công.

5.1. Điều kiện sinh thái và tiềm năng phát triển sắn

Thái Nguyên có độ cao trung bình 200-300m phù hợp cho sắn. Lượng mưa hàng năm 1.700-2.000 mm đủ cho nhu cầu sắn. Nhiệt độ bình quân hàng năm 21-22°C tối ưu cho sinh trưởng. Độ ẩm không khí 70-80% tạo điều kiện tốt. Đất đỏ bazan có độ chua pH 5,5-6,5 phù hợp sắn. Giống sắn năng suất cao phát triển tốt trên nền tảng này. Sinh trưởng phát triển sắn không bị hạn hán hay tập nước. Nông nghiệp sắn tại Thái Nguyên có tương lai tươi sáng.

5.2. Kinh tế và thị trường sắn ở Thái Nguyên

Sắn có giá thành sản xuất thấp, lợi nhuận cao. Thị trường tiêu thụ sắn tươi luôn cần mua. Sắn công nghiệp phục vụ nhà máy chế biến tinh bột. Sắn đặc sản có giá cao, phục vụ tiêu dùng cao cấp. Chế biến sắn thành bánh, bánh nướng tạo giá trị gia tăng. Tiềm năng phát triển sắn tạo việc làm cho nông dân. Ưu điểm giống sắn năng suất cao tăng lợi nhuận đáng kể. Quản lý cây sắn khoa học giảm chi phí, tăng lợi nhuận.

5.3. Khuyến nghị chọn giống và quản lý canh tác sắn

Chọn giống sắn phù hợp với mục đích sử dụng. Giống TN60, TN80, TN90 là những lựa chọn tốt. Giống sắn năng suất cao cần chăm sóc kỹ. Tỉ lệ giống gieo từ 0,8-1,0 tấn/ha. Thời gian gieo thích hợp tháng 3-4 trước mùa mưa. Bón phân toàn chế độ N-P-K theo nhu cầu. Tưới nước bổ sung vào mùa khô. Quản lý cây sắn định kỳ xỏ cỏ, tỉa nhánh. Sinh trưởng phát triển sắn cần theo dõi thường xuyên. Sắn công nghiệp thu hoạch ở tuổi 12 tháng.

VI. Kết luận Giải pháp phát triển sắn bền vững

Nghiên cứu sinh trưởng phát triển tập đoàn giống sắn đã xác định những giống phù hợp. Giống sắn năng suất cao có khả năng đạt 25 tấn/ha trên vùng đất đỏ. Ưu điểm giống sắn thể hiện qua tốc độ tăng trưởng nhanh, số căn cứu nhiều, năng suất cao. Chọn giống sắn đúng là giải pháp cơ bản cho phát triển sắn công nghiệp. Nông nghiệp sắn tại Thái Nguyên có thể tăng gấp đôi sản lượng. Quản lý cây sắn khoa học kết hợp với chọn giống tốt mang lại hiệu quả kinh tế cao. Tiềm năng phát triển sắn ở Việt Nam được khẳng định bằng kết quả khoa học.

6.1. Những phát hiện chính về sinh trưởng sắn

Tốc độ tăng trưởng chiều cao cây khác nhau theo giống. Giai đoạn đầu (1-3 tháng) là thời kỳ tăng trưởng quan trọng. Tuổi thọ lá kéo dài giúp cây quang hợp lâu hơn. Tỷ lệ chất khô và tinh bột là chỉ tiêu chất lượng quan trọng. Giống sắn năng suất cao ưu thế rõ rệt so với giống bình thường. Sinh trưởng phát triển sắn phụ thuộc vào giống, đất, nước, phân bón. Sắn công nghiệp cần những giống có năng suất cao, chất lượng tốt.

6.2. Hướng phát triển sắn ở Thái Nguyên và toàn quốc

Chọn giống sắn phù hợp là ưu tiên hàng đầu. Phát triển hệ thống canh tác sắn công nghiệp quy mô lớn. Ứng dụng công nghệ hiện đại vào quản lý cây sắn. Xây dựng liên kết sản xuất giữa nông dân, nhà máy chế biến. Tiềm năng phát triển sắn với giá trị gia tăng cao. Sắn đặc sản có thị trường cao cấp, cần chọn giống riêng. Nông nghiệp sắn bền vững kết hợp bảo vệ môi trường. Sinh trưởng phát triển sắn trong điều kiện canh tác hợp lý là mục tiêu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT
1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU
1.1. Mục tiêu nghiên cứu
1.2. Yêu cầu nghiên cứu
1.3. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học
1.4. Ý nghĩa thực tiễn
2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Nguồn gốc, giá trị dinh dưỡng của cây sắn
2.1.1. Nguồn gốc
2.1.2. Giá trị dinh dưỡng của sắn
2.2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ sắn trên thế giới và Việt Nam
2.2.1. Tình hình sản xuất sắn trên thế giới
2.2.2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ sắn tại Việt Nam
2.3. Tình hình sản xuất sắn tại Thái Nguyên
2.4. Tình hình nghiên cứu, chọn tạo giống sắn trên thế giới và Việt Nam
2.4.1. Tình hình nghiên cứu, chọn tạo giống sắn trên thế giới
2.4.2. Tình hình nghiên cứu, chọn tạo giống sắn ở Việt Nam
3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành
3.3. Nội dung nghiên cứu
3.4. Phương pháp nghiên cứu
3.4.1. Bố trí thí nghiệm
3.4.2. Phương pháp trồng và chăm sóc
3.4.3. Các chỉ tiêu theo dõi về sinh trưởng
3.4.4. Phương pháp tính toán và xử lý số liệu
4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Khả năng sinh trưởng của tập đoàn giống sắn thí nghiệm
4.1.1. Tốc độ tăng trưởng chiều cao cây của tập đoàn giống sắn thí nghiệm
4.1.2. Tốc độ ra lá của tập đoàn giống sắn tham gia thí nghiệm
4.1.3. Tuổi thọ lá của tập đoàn giống sắn thí nghiệm
4.2. Đặc điểm nông học của các giống sắn tham gia thí nghiệm
4.3. Các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất và chất lượng của tập đoàn giống sắn thí nghiệm
4.3.1. Các yếu tố cấu thành năng suất
4.3.2. Năng suất của tập đoàn giống sắn thí nghiệm
4.3.3. Chất lượng của các giống sắn tham gia thí nghiệm
4.4. Một số đặc điểm thực vật học của các giống sắn thí nghiệm
5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của tập đoàn giống sắn tại thái nguyên năm 2016

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (62 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM ------------ HOÀNG THỊ OANH Tên đề tài : “NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG SINH TRƢỞNG, PHÁT TRIỂN CỦA TẬP ĐOÀN GIỐNG SẮN TẠI THÁI NGUYÊN NĂM 2016” KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Hệ đào tạo : Chính quy Chuyên ngành : Khoa học cây trồng Khoa : Nông học Khóa học : 2013 - 2017 Thái Nguyên - năm 2017 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM ------------ HOÀNG THỊ OANH Tên đề tài : “NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG SINH TRƢỞNG, PHÁT TRIỂN CỦA TẬP ĐOÀN GIỐNG SẮN TẠI THÁI NGUYÊN NĂM 2016” KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Hệ đào tạo : Chính quy Chuyên ngành : Khoa học cây trồng Lớp : K45 - TT - N03 Khoa : Nông học Khóa học : 2013 – 2017 Giảng viên hƣớng dẫn : PGS. Luân Thị Đẹp Thái Nguyên - năm 2017 i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành khóa luận tốt nghiệp này, trước tiên em xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu nhà trường, Ban chủ nhiệm khoa Nông Học, cảm ơn các quý Thầy, Cô giáo đã truyền đạt cho em những kiến thức quý báu trong suốt quá trình học tập và rèn luyện tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Em đặc biệt xin trân trọng cảm ơn sự hướng dẫn nhiệt tình của cô giáo PGS. Luân Thị Đẹp, TS.

Hoàng Kim Diệu, ThS. Phạm Quốc Toán, Giảng viên khoa Nông học đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ em trong suốt thời gian thực tập để hoàn thành tốt Khóa luận tốt nghiệp này. Cuối cùng em xin bày tỏ sự biết ơn tới gia đình, bạn bè và người thân đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực tập. Trong quá trình nghiên cứu vì nhiều lý do chủ quan và khách quan cho nên Khóa luận không tránh khỏi những thiếu sót và hạn chế.

Em rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các thầy cô giáo và các bạn sinh viên. Xin chân thành cảm ơn! Thái Nguyên, ngày. tháng …năm 2017 Sinh viên Hoàng Thị Oanh ii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Thành phần hoá học trong củ sắn tươi .2: Tình hình sản xuất sắn trên thế giới giai đoạn 2010 - 2014 .3: Tình hình sản xuất sắn của Việt Nam giai đoạn 2010 - 2014 .4: Tình hình sản xuất sắn của Thái Nguyên giai đoạn 2010 - 2015 .1: Tốc độ tăng trưởng chiều cao cây của tập đoàn giống sắn tham gia thí nghiệm.2: Tốc độ ra lá của các giống sắn thí nghiệm .3: Tuổi thọ lá của tập đoàn giống sắn thí nghiệm .4: Một số đặc điểm hình thái của tập đoàn giống sắn thí nghiệm .5: Các yếu tố cấu thành năng suất của tập đoàn giống sắn thí nghiệm .6 Năng suất của tập đoàn giống sắn thí nghiệm .7: Chất lượng của tập đoàn giống sắn thí nghiệm .8: Một số đặc điểm thực vật học của các giống sắn thí nghiệm. 41 iii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4.

1: Năng suất của tập đoàn giống sắn thí nghiệm .2 : Năng suất củ khô, năng suất tinh bột. 38 iv DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT CIAT : Trung tâm quốc tế nông nghiệp nhiệt đới FAO : Tổ chức nông nghiệp và lương thực thế giới IITA : Viện quốc tế nông nghiệp nhiệt đới NSSVH : Năng suất sinh vật học NSCT : Năng suất củ tươi NSTB : Năng suất tinh bột NSCK : Năng suất củ khô NSTL : Năng suất thân lá TLCK : Tỷ lệ chất khô TLTB : Tỷ lệ tinh bột v MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. ii DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT.

iv MỤC LỤC. v PHẦN 1: MỞ ĐẦU.2 Mục tiêu nghiên cứu.3 Yêu cầu nghiên cứu. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.

2 PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Nguồn gốc, giá trị dinh dưỡng của cây sắn. Giá trị dinh dưỡng của sắn .2 Tình hình sản xuất và tiêu thụ sắn trên thế giới và Việt Nam. Tình hình sản xuất sắn trên thế giới.

Tình hình sản xuất và tiêu thụ sắn tại Việt Nam .4 Tình hình sản xuất sắn tại Thái Nguyên. Tình hình nghiên cứu, chọn tạo giống sắn trên thế giới và việt nam. Tình hình nghiên cứu, chon tạo giống sắn trên thế giới. Tình hình nghiên cứu, chọn tạo giống sắn ở Việt Nam.

13 PHẦN 3: ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian tiến hành. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Bố trí thí nghiệm. Phương pháp trồng và chăm sóc .Các chỉ tiêu theo dõi về sinh trưởng. Phương pháp tính toán và xử lý số liệu.

20 PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Khả năng sinh trưởng của tập đoàn giống sắn thí nghiệm. Tốc độ tăng trưởng chiều cao cây của tập đoàn giống sắn thí nghiệm. Tốc độ ra lá của tập đoàn giống sắn tham gia thí nghiệm.

Tuổi thọ lá của tập đoàn giống sắn thí nghiệm. Đặc điểm nông học của các giống sắn tham gia thí nghiệm. Các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất và chất lượng của tập đoàn giống sắn thí nghiệm. Các yếu tố cấu thành năng suất.

Năng suất của tập đoàn giống sắn thí nghiệm. Chất lượng của các giống sắn tham gia thí nghiệm. Một số đặc điểm thực vật học của các giống sắn thí nghiệm. 40 PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.

44 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 45 PHỤ LỤC vii 1 PHẦN 1 MỞ ĐẦU 1. Đặt vấn đề Cây sắn (Manihot esculenta crantz) là một trong những cây lương thực dễ trồng, có khả năng thích ứng rộng, và trồng được trên những vùng đất nghèo, không yêu cầu cao về điều kiện sinh thái, phân bón, chăm sóc. Sắn được trồng rộng rãi ở 300 Bắc đến 300 Nam và được trồng ở trên 100 nước nhiệt đới thuộc ba châu lục lớn là châu Phi, châu Mỹ và châu Á.

Trên thế giới sắn là cây lương thực, thực phẩm chính của hơn 500 triệu người đồng thời là cây thức ăn gia súc và cũng là cây hàng hóa có giá trị xuất khẩu cao. Hiện nay sắn đang được cộng đồng quốc tế (FAO, CIAT, IITA…) quan tâm nghiên cứu phát triển. Vì cây sắn được coi là giải pháp an toàn lương thực quan trọng hàng đầu tại nhiều nước Châu Phi nơi tình trạng suy dinh dưỡng tăng lên gấp đôi trong hai thập kỷ qua và là nguồn nguyên liệu chế biến thức ăn gia súc có khối lượng lớn tại nhiều nước Châu Mỹ, đồng thời là cây công nghiệp có giá trị thương mại trong chế biến tinh bột tại nhiều nước Châu Á. Ở Việt Nam, sắn sắn là cây lương thực quan trọng sau lúa và ngô, sắn ngày càng có nhu cầu cao trong công nghiệp chế biến tinh bột, thức ăn gia súc, thực phẩm, dược liệu và đã trở thành cây hàng hoá xuất khẩu của nhiều tỉnh.

Năm 2014 ở Việt Nam trồng 551,1 nghìn ha với tổng sản lượng thu được 10,225 triệu tấn (FAOSTAT, 2015). Đặc biệt năm 2014 sản lượng xuất khẩu sắn của nước ta là 3,39 triệu tấn, kim ngạch thu được sấp xỉ 1,2 tỷ USD. Để có được nguồn nguyên liệu ổn định cho các nhà máy chế biến sắn hiện nay thì chúng ta không những phải chú trọng đến việc mở rộng diện tích,nâng cao năng suất mà còn phải đặc biệt quan tâm tới việc chọn lọc, cải 2 tạo và giới thiệu những giống sắn mới có năng suất cao, chất lượng tốt, khả năng thích ứng rộng, phù hợp với nhu cầu sản xuất. Xuất phát từ thực tế đó, em thực hiện đề tài: “Nghiên cứu sinh trưởng, phát triển của tập đoàn giống sắn tại Thái Nguyên năm 2016 ”.2 Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá khả năng sinh trưởng, năng suất và chất lượng của tập đoàn giống sắn tại Thái Nguyên góp phần bảo tồn đa dạng sinh học cây sắn, phục vụ cho công tác học tập, nghiên cứu và chọn tạo giống sắn đáp ứng nhu cầu sản xuất sắn hàng hoá.3 Yêu cầu nghiên cứu - Theo dõi khả năng sinh trưởng của các giống sắn - Đánh giá các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất và chất lượng - Mô tả đặc điểm thực vật học 1.

Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học - Giúp sinh viên củng cố và hệ thống lại toàn bộ những kiến thức đã học, áp dụng vào thực tế tạo điều kiện cho sinh viên học hỏi thêm kiến thức cũng như kinh nghiệm trong sản xuất. - Trên cơ sở học đi đôi với hành, lý thuyết gắn liền với thực tiễn đã giúp cho sinh viên nâng cao được chuyên môn, có phương pháp và tổ chức tiến hành nghiên cứu ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất 1. Ý nghĩa thực tiễn - Xác định được đặc điểm nông sinh học của các giống sắn làm cơ sở cho công tác bảo tồn và chọn tạo giống sắn mới. 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Nguồn gốc, giá trị dinh dƣỡng của cây sắn 2. Nguồn gốc Cho đến nay vẫn chưa có bằng chứng chứng minh về nguồn gốc phát sinh của cây sắn. Một số công trình nghiên cứu gần đây của nhiều tác giả kết luận rằng cây sắn có nguồn gốc phức tạp và có 4 Trung tâm phát sinh chính đó là Braxin có 2 Trung tâm còn lại là Mexico và Bolivia. Sắn đã được trồng cách đây khoảng 3.

Cây sắn được du nhập vào châu Á khoảng giữa thế kỷ XVII theo 2 con đường: Thứ nhất là vào Srilanca năm 1876 rồi sang ấn Độ năm 1794 sau đó sang Trung Quốc, Myanmar và một số nước châu Á khác. Thứ hai là từ châu Mỹ la tinh đưa vào Philippin bởi thực dân Tây Ban Nha sau đó đem trồng ở Inđônesia và một số nước châu Á khác. Ở Việt Nam cây sắn được du nhập vào khoảng giữa thế kỷ 18 (Phạm Văn Biên, 1991) [2]. Giá trị dinh dưỡng của sắn Sắn là một cây trồng có nhiều công dụng trong chế biến công nghiệp, lương thực thực phẩm và thức ăn gia súc.

-Củ sắn tƣơi: Phần ăn được có tỷ lệ chất khô 30-40% trọng lượng mẫu tươi, tinh bột 27- 36%, đường tổng số 0,5-2,5% (trong đó saccarose 71%, glucose13%, fructose 9%, mantose 3%), đạm tổng số 0,5-2,0%, chất xơ 1,0%, chất béo 0,5%, chất khoáng 0,5-1,5 %, vitamin A khoảng 17 mg/100g, vitamin C khoảng 50 mg/100g, năng lượng 607 KJ/100g, yếu tố hạn chế dinh dưỡng là Cyanogenes, tỷ lệ trích tinh bột 22-25 %, kích thước hạt bột 5- 50 micron, amylose 15-29 %, độ dính tối đa 700- 1100 BU, nhiệt độ hồ hóa 49- 4 73 OC (Christopher Wheatley, Gregory J.Scott, Rupert Best and Siert Wiersema 1995) [7].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Oanh (2017). Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của tập đoàn giống sắn tại [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-truong-phat-trien-cua-tap-doan-giong-san-tai-thai-nguyen-nam-2016

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của tập đoàn giống sắn tại" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của tập đoàn giống sắn tại thái nguyên năm 2016. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của tập đoàn giống sắn tại" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của tập đoàn giống sắn tại" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của tập đoàn giống sắn tại" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của tập đoàn giống sắn tại" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của tập đoàn giống sắn tại" có 62 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của tập đoàn giống sắn tại" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter