Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của cây cao su hevea brasiliensis trên địa bàn
Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của cây cao su hevea brasiliensis trên địa bàn huyện bát xát tỉnh lào cai. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
103
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Sinh trưởng, phát triển cây cao su Hevea brasiliensis
- Số trang:
- 103 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Lâm học
- Tác giả:
- Dương Phúc Toán
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I. Sinh trưởng phát triển cây cao su Hevea brasiliensis
Nghiên cứu tập trung vào sinh trưởng, phát triển của cây cao su Hevea brasiliensis. Tài liệu phân tích các giai đoạn sống của cây. Từ vườn ươm đến khi cây cho mủ. Các yếu tố tác động lên sự phát triển của cây được đánh giá. Sinh trưởng thân, cành, lá và hệ rễ là trọng tâm. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh học của giống cây này. Việc này hỗ trợ tối ưu hóa canh tác. Cây cao su có chu kỳ sinh trưởng rõ rệt. Mỗi giai đoạn đòi hỏi chăm sóc khác nhau. Đặc điểm hình thái cây cao su được mô tả chi tiết. Phân tích sự ảnh hưởng của môi trường đến các chỉ số sinh trưởng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về quá trình phát triển của cao su. Giúp đưa ra khuyến nghị phù hợp cho người trồng. Mục đích cuối cùng là nâng cao hiệu quả sản xuất.
1.1. Chu kỳ sinh trưởng và các giai đoạn chính của cây.
Cây cao su Hevea brasiliensis trải qua nhiều giai đoạn sinh trưởng. Mỗi giai đoạn có đặc điểm riêng. Giai đoạn vườn ươm là nền tảng. Cây con được chăm sóc cẩn thận. Giai đoạn kiến thiết cơ bản kéo dài vài năm. Cây phát triển thân, tán lá mạnh mẽ. Giai đoạn khai thác mủ bắt đầu khi cây đủ tuổi. Đây là giai đoạn quan trọng nhất về kinh tế. Chu kỳ sinh trưởng cao su ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Hiểu rõ chu kỳ giúp quản lý vườn cây hiệu quả.
1.2. Phát triển thân cành lá và hệ rễ cây cao su.
Cây cao su có đặc điểm hình thái cây cao su rõ rệt. Thân cây thẳng, vỏ nhẵn khi non. Cành phát triển tạo tán lá rộng. Lá cây cao su có ba lá chét. Rụng lá hàng năm là quá trình tự nhiên. Hệ rễ cây cao su phát triển sâu rộng. Rễ cọc giúp cây đứng vững. Rễ bên hấp thụ nước và dinh dưỡng. Sự phát triển của rễ cây cao su quyết định khả năng chống chịu. Mối liên hệ giữa các bộ phận ảnh hưởng sinh trưởng tổng thể.
1.3. Đánh giá sinh trưởng cây cao su theo điều kiện môi trường.
Sinh trưởng cây cao su chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường. Nhiệt độ, lượng mưa là các yếu tố quan trọng. Độ ẩm đất, ánh sáng cũng tác động mạnh. Đánh giá sinh trưởng dựa trên nhiều chỉ tiêu. Chiều cao cây, đường kính thân được đo lường. Sự phát triển tán lá, số cành cũng là chỉ số. Các yếu tố ảnh hưởng sinh trưởng cao su được phân tích. Điều kiện môi trường tại Bát Xát, Lào Cai có thể khác biệt. Nghiên cứu tập trung vào sự thích nghi của cây.
II. Yếu tố ảnh hưởng sinh trưởng năng suất mủ cao su
Tài liệu đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng sinh trưởng cao su. Từ điều kiện khí hậu đến đặc điểm đất đai. Nghiên cứu chỉ ra tác động của chúng lên khả năng cho mủ. Năng suất mủ cao su là mục tiêu kinh tế chính. Các yếu tố môi trường đóng vai trò quyết định. Điều kiện địa phương có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Phân tích mối liên hệ giữa sinh trưởng và khả năng tiết mủ. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện quản lý. Giúp tăng cường hiệu quả sản xuất. Tài liệu cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn vùng trồng. Đồng thời đưa ra giải pháp để khắc phục các hạn chế.
2.1. Ảnh hưởng của khí hậu đất đai đến sinh trưởng cao su.
Khí hậu đóng vai trò then chốt. Nhiệt độ tối ưu cho cao su là 25-30°C. Lượng mưa hàng năm lý tưởng 2000-2500mm. Phân bố mưa đều quan trọng hơn tổng lượng. Đất đai cũng là yếu tố quan trọng. Đất cần tơi xốp, thoát nước tốt. Độ phì nhiêu đất ảnh hưởng trực tiếp. Đất đỏ bazan là loại đất phù hợp. Vùng đất ở Bát Xát có thể có đặc thù riêng. Các yếu tố ảnh hưởng sinh trưởng cao su cần được xem xét kỹ.
2.2. Tác động của điều kiện địa phương đến năng suất mủ.
Điều kiện vi khí hậu ảnh hưởng lớn. Chế độ ánh sáng, độ ẩm không khí là ví dụ. Độ dốc địa hình có thể ảnh hưởng sinh trưởng. Hướng dốc và khả năng giữ nước cũng vậy. Năng suất mủ cao su không chỉ phụ thuộc cây. Điều kiện địa phương có thể hạn chế hoặc thúc đẩy. Sự khác biệt giữa các tiểu vùng có thể rõ rệt. Nghiên cứu đánh giá sự phù hợp của Bát Xát.
2.3. Mối liên hệ giữa sinh trưởng và khả năng cho mủ.
Sinh trưởng mạnh mẽ thường đi đôi với năng suất cao. Cây có thân lớn, tán lá tốt thường cho nhiều mủ. Sinh lý cây cao su liên quan trực tiếp đến quá trình tạo mủ. Hoạt động trao đổi chất cần diễn ra thuận lợi. Cân bằng giữa sinh trưởng và khai thác mủ quan trọng. Khai thác quá sớm hoặc quá mức có thể ảnh hưởng sinh trưởng. Nghiên cứu phân tích mối quan hệ này. Giúp tối ưu hóa năng suất mủ cao su.
III. Kỹ thuật canh tác dinh dưỡng cây cao su Hevea
Phần này xem xét các kỹ thuật canh tác cao su. Các biện pháp chăm sóc cây được phân tích. Dinh dưỡng cây cao su là yếu tố then chốt. Việc cung cấp đầy đủ dưỡng chất giúp cây phát triển. Nghiên cứu trình bày các phương pháp bón phân hiệu quả. Các kỹ thuật trồng, tỉa cành, quản lý cỏ dại cũng được đề cập. Mục tiêu là nâng cao sức khỏe vườn cây. Đồng thời tối đa hóa năng suất mủ. Áp dụng kỹ thuật canh tác cao su hiện đại là cần thiết. Điều này giúp cây chống chịu tốt hơn với sâu bệnh. Nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nông dân. Tài liệu đưa ra các khuyến nghị cụ thể.
3.1. Các kỹ thuật canh tác cao su hiện đại đang áp dụng.
Kỹ thuật canh tác cao su ngày càng được cải tiến. Chọn giống phù hợp là bước đầu tiên. Chuẩn bị đất kỹ lưỡng trước khi trồng. Mật độ trồng hợp lý tối ưu hóa diện tích. Trồng xen canh giúp tăng thu nhập ban đầu. Tưới nước, thoát nước đều được chú trọng. Cắt tỉa cành định kỳ để tạo tán. Quản lý cỏ dại giúp giảm cạnh tranh dinh dưỡng. Các kỹ thuật này cần phù hợp với điều kiện địa phương.
3.2. Vai trò của dinh dưỡng khoáng trong sinh trưởng cao su.
Dinh dưỡng cây cao su rất quan trọng. NPK là các nguyên tố đa lượng thiết yếu. Đạm (N) thúc đẩy sinh trưởng lá, cành. Lân (P) hỗ trợ phát triển rễ, ra hoa. Kali (K) tăng cường sức đề kháng, chất lượng mủ. Các nguyên tố vi lượng cũng cần thiết. Bo, kẽm, đồng... đóng vai trò nhất định. Bón phân đúng loại, đúng liều lượng giúp cây phát triển. Phân tích đất giúp xác định nhu cầu dinh dưỡng.
3.3. Biện pháp chăm sóc và quản lý vườn cây cao su.
Chăm sóc vườn cây cao su cần thường xuyên. Kiểm tra sức khỏe cây định kỳ. Phát hiện sớm sâu bệnh hại để xử lý. Vệ sinh vườn cây giúp hạn chế mầm bệnh. Lên kế hoạch bón phân theo từng giai đoạn. Quản lý đất đai giúp duy trì độ phì nhiêu. Các biện pháp quản lý tổng hợp giúp nâng cao hiệu quả. Kỹ thuật canh tác cao su phải được thực hiện đồng bộ. Đảm bảo vườn cây khỏe mạnh, năng suất cao.
IV. Đặc điểm hình thái sinh lý giống cây cao su
Mục này tập trung vào đặc điểm hình thái cây cao su. Nghiên cứu đi sâu vào sinh lý cây cao su. Đặc biệt là quá trình sản xuất mủ. Phân loại giống cao su Hevea brasiliensis được trình bày. Mô tả chi tiết cấu trúc rễ, thân, lá và hoa quả. Sự phát triển rễ cây cao su có vai trò quan trọng. Hiểu biết về sinh lý giúp tối ưu hóa khai thác. Tài liệu cung cấp kiến thức nền tảng. Giúp người đọc nắm bắt cơ chế hoạt động của cây. Từ đó, có thể đưa ra quyết định quản lý hợp lý. Giúp lựa chọn giống phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu.
4.1. Phân loại và đặc điểm của giống cao su Hevea brasiliensis.
Hevea brasiliensis là loài cây cao su chính. Nguồn gốc từ lưu vực sông Amazon. Cây thuộc họ Đại kích (Euphorbiaceae). Giống cao su này được trồng rộng rãi. Có nhiều dòng vô tính khác nhau. Mỗi dòng vô tính có đặc điểm riêng. Khả năng sinh trưởng, năng suất mủ khác nhau. Khả năng chống chịu bệnh cũng khác biệt. Đặc điểm hình thái cây cao su của giống quyết định việc lựa chọn.
4.2. Sinh lý cây cao su và quá trình tổng hợp mủ.
Sinh lý cây cao su là quá trình phức tạp. Mủ là sản phẩm của ống mủ. Ống mủ nằm trong vỏ cây. Quá trình quang hợp tạo ra carbohydrate. Carbohydrate là nguyên liệu cho mủ. Sản xuất mủ chịu ảnh hưởng hoóc môn. Hoóc môn thực vật điều hòa dòng mủ. Các yếu tố môi trường tác động lên sinh lý. Hiểu rõ sinh lý giúp tối ưu hóa khai thác.
4.3. Đặc điểm rễ thân lá và hoa quả của cao su.
Cây cao su có rễ cọc phát triển. Rễ bên giúp hấp thụ dinh dưỡng. Phát triển rễ cây cao su quan trọng cho ổn định. Thân cây thẳng, phân cành cao. Lá non có màu đồng, khi già chuyển xanh. Lá rụng theo mùa, tái tạo lá mới. Hoa cao su nhỏ, mọc thành chùm. Quả cao su là nang, chứa hạt to. Hạt cao su có dầu, dùng làm giống. Nghiên cứu các đặc điểm này hỗ trợ chọn giống.
V. Thực trạng phát triển bệnh hại cây cao su Việt Nam
Tài liệu đánh giá thực trạng phát triển cây cao su. Tập trung vào khu vực huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai. Phân tích các loại sâu bệnh hại cây cao su thường gặp. Nghiên cứu chỉ ra mức độ ảnh hưởng của chúng. Các giải pháp phòng trừ bệnh hại hiệu quả được đề xuất. Mục tiêu là bảo vệ vườn cây. Đồng thời duy trì năng suất mủ bền vững. Thông tin về tình hình sâu bệnh là rất cần thiết. Giúp nông dân có biện pháp ứng phó kịp thời. Tài liệu cung cấp cái nhìn thực tế. Đề xuất các chiến lược quản lý dịch hại phù hợp với điều kiện địa phương.
5.1. Tình hình phát triển cây cao su tại Bát Xát Lào Cai.
Cao su đã được thử nghiệm trồng tại Bát Xát. Đây là vùng có điều kiện khí hậu lạnh. Nghiên cứu đánh giá sự phù hợp của cao su tại đây. Diện tích trồng, giống cây được khảo sát. Biện pháp kỹ thuật đang áp dụng được ghi nhận. Tình hình sinh trưởng thực tế được đánh giá. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá. Giúp định hướng phát triển cây cao su bền vững.
5.2. Các loại sâu bệnh hại cây cao su thường gặp.
Cây cao su đối mặt nhiều loại sâu bệnh hại. Bệnh rụng lá Corynespora là mối đe dọa lớn. Bệnh nấm hồng gây hại thân, cành. Bệnh phấn trắng ảnh hưởng lá non. Một số sâu hại như rệp sáp cũng xuất hiện. Các bệnh này gây giảm năng suất mủ. Chúng ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể cây. Điều kiện khí hậu địa phương có thể làm tăng nguy cơ.
5.3. Giải pháp phòng trừ sâu bệnh hại hiệu quả.
Phòng trừ sâu bệnh hại cây cao su cần đồng bộ. Sử dụng giống kháng bệnh là ưu tiên hàng đầu. Vệ sinh vườn cây sạch sẽ giúp hạn chế mầm bệnh. Biện pháp hóa học được áp dụng khi cần thiết. Quản lý tổng hợp dịch hại (IPM) là phương pháp tối ưu. Giám sát vườn cây thường xuyên để phát hiện sớm. Nghiên cứu đề xuất giải pháp phù hợp với Bát Xát. Đảm bảo sức khỏe cây và năng suất bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (103 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Cây cao su (Hevea brasiliensis) được công nhận là loài cây công nghiệp dài ngày mang lại hiệu quả cao về kinh tế, xã hội và môi trường sinh thái. Tại Lào Cai, một tỉnh miền núi phía Bắc với tổng diện tích tự nhiên 638.389 hecta, trong đó diện tích đất lâm nghiệp chiếm khoảng 65,4% (tức 417.754 hecta), tiềm năng phát triển lâm nghiệp là rất lớn. Tuy nhiên, giá trị kinh tế mà ngành này mang lại chưa thực sự tương xứng với lợi thế hiện có. Trong chiến lược phát triển nông lâm nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa, cây cao su được xác định là loài cây mũi nhọn, góp phần phủ xanh đất trống đồi trọc, nâng cao độ che phủ rừng, cải thiện môi trường sinh thái và đặc biệt là tăng thu nhập cho người dân.
Mặc dù có tiềm năng lớn, việc phát triển cây cao su tại Lào Cai, đặc biệt là ở huyện Bát Xát, vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức khách quan về giống, điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu khắc nghiệt và thị trường tiêu thụ. Thực tế cho thấy, nhiều vườn cao su trên địa bàn huyện Bát Xát đã có khả năng sinh trưởng, phát triển tốt, nhưng cũng có những diện tích bị ảnh hưởng nặng nề bởi điều kiện thời tiết cực đoan. Nghiên cứu này ra đời nhằm đánh giá một cách khoa học và sát thực tình hình sinh trưởng, phát triển của cây cao su tại huyện Bát Xát.
Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá thực trạng diện tích, tình hình sinh trưởng, phát triển và khả năng thích ứng của cây cao su, đồng thời nhận xét ban đầu về ảnh hưởng của các yếu tố hoàn cảnh đến cây và hiệu quả kinh tế của các mô hình đã trồng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các mô hình cây cao su 5 tuổi, 7 tuổi và 19 năm tuổi tại các xã Bản Qua, Cốc Mỹ và Trịnh Tường thuộc huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai, với số liệu được thu thập và phân tích đến hết năm 2012. Những kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học quan trọng, góp phần định hướng phát triển bền vững cây cao su, tối ưu hóa các tiềm năng tự nhiên và nội lực cộng đồng, hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường, hạn chế rủi ro cho các chương trình trồng cao su đại trà trong tương lai.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu về sinh trưởng, phát triển của cây cao su trên địa bàn huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai được xây dựng dựa trên sự kết hợp của một số khung lý thuyết và mô hình quan trọng trong lĩnh vực lâm nghiệp và sinh thái học. Đầu tiên, Lý thuyết về ổ sinh thái (Ecological Niche Theory) đóng vai trò nền tảng. Lý thuyết này nhấn mạnh rằng mỗi loài sinh vật chỉ có thể sinh trưởng và phát triển tối ưu trong một tập hợp các điều kiện môi trường nhất định (khí hậu, thổ nhưỡng, độ ẩm, ánh sáng). Đối với cây cao su (Hevea brasiliensis), các điều kiện sinh thái đặc trưng như nhiệt độ trung bình từ 22°C đến 30°C, lượng mưa tốt nhất là 2.000 mm, và khả năng chịu nắng hạn khoảng 4-5 tháng nhưng không chịu úng nước, gió mạnh, đều là những yếu tố then chốt cần được đánh giá kỹ lưỡng để xác định tính phù hợp của vùng trồng. Việc phân tích tính chất lý hóa của đất như độ pH, tỷ lệ mùn, độ dày tầng đất cũng được coi là các chỉ số quan trọng trong việc đánh giá ổ sinh thái của cây.
Thứ hai, Lý thuyết về Phát triển Nông nghiệp Bền vững (Sustainable Agricultural Development) được áp dụng để định hướng các giải pháp đề xuất. Lý thuyết này không chỉ tập trung vào hiệu quả kinh tế mà còn xem xét các yếu tố xã hội và môi trường. Trong bối cảnh phát triển cây cao su ở Bát Xát, việc đánh giá tác động của việc trồng cao su đến đa dạng sinh học, nguy cơ xói mòn đất, nguồn nước và các biện pháp bảo vệ môi trường là vô cùng cần thiết. Điều này bao gồm việc đề xuất các quy trình kỹ thuật phù hợp, chính sách hỗ trợ và giải pháp bảo vệ môi trường để đảm bảo sự phát triển lâu dài, không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn duy trì cân bằng sinh thái. Các khái niệm chính được sử dụng bao gồm: Sinh trưởng và phát triển của cây cao su (thể hiện qua các chỉ tiêu đường kính gốc, chiều cao vút ngọn, đường kính tán, chiều cao dưới cành); Khả năng thích nghi sinh thái (đánh giá mức độ phù hợp của giống và điều kiện tự nhiên); Năng suất mủ (chỉ tiêu kinh tế quan trọng nhất); Hiệu quả kinh tế - xã hội (đánh giá thu nhập, tạo việc làm và tác động đến cộng đồng); và Bền vững môi trường (đảm bảo cân bằng sinh thái trong quá trình canh tác).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này được thực hiện dựa trên phương pháp tổng hợp, kết hợp dữ liệu sơ cấp từ điều tra thực địa và dữ liệu thứ cấp từ các tài liệu, báo cáo chuyên ngành. Nguồn dữ liệu chính bao gồm các số liệu về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Bát Xát, quy hoạch phát triển cao su của tỉnh Lào Cai và Việt Nam, cùng với các số liệu thực tế về sinh trưởng, phát triển và năng suất mủ của cây cao su tại các mô hình nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Điều tra nông thôn có sự tham gia (PRA - Participatory Rural Appraisal): Được sử dụng để thu thập thông tin định tính và định lượng từ các hộ gia đình về các biện pháp kỹ thuật gây trồng (năm trồng, nguồn giống, mật độ, chăm sóc, sâu bệnh hại, thu nhập từ cao su). Cụ thể, chọn 3 xã có diện tích trồng cao su lớn (Bản Qua, Cốc Mỹ, Trịnh Tường), mỗi xã chọn 12 hộ gia đình đại diện cho các mức độ phát triển rừng (tốt, trung bình, xấu) để phỏng vấn bằng bảng hỏi nhanh.
- Lập ô tiêu chuẩn (OTC): Để đánh giá sinh trưởng và đặc điểm đất, tổng cộng 18 ô tiêu chuẩn (mỗi ô có diện tích 1000 m2, kích thước 40m x 25m) được thiết lập tại các khu vực trồng cao su, đảm bảo tính đại diện cho cấu trúc rừng, địa hình và thổ nhưỡng. Trong mỗi OTC, các chỉ tiêu về cây được đo đếm như đường kính gốc (Dg), đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn), đường kính tán (Dt) và chiều cao dưới cành (Hdc), cùng với việc đếm số cây chết, cụt ngọn, hoặc bị sâu bệnh hại nghiêm trọng. Cỡ mẫu này cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng cây trồng ở nhiều điều kiện khác nhau.
- Điều tra thổ nhưỡng: Trong mỗi ô tiêu chuẩn, đào 1 phẫu diện đất và lấy 3 mẫu đất ở 3 tầng sâu khác nhau (0-20cm, 21-40cm, 41-60cm) để phân tích các tính chất hóa lý (độ ẩm, độ dày tầng đất, độ xốp, tỷ lệ đá lẫn, tỷ lệ mùn, độ pH). Phương pháp chọn mẫu tập trung này giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa đặc tính đất và sinh trưởng của cây.
- Khảo sát năng suất mủ: Tại một lô cao su 19 năm tuổi ở Bản Qua, chọn 3 cây tiêu chuẩn trung bình để trích mủ và nghiên cứu trong khoảng thời gian một tháng. Cây được cạo theo chế độ 1/2S d/2 6d/7 (cạo nửa vòng thân, 2 ngày cạo một lần, 6 ngày cạo 1 ngày nghỉ trong tuần) với chiều cao miệng cạo 1,3m và độ dốc miệng cạo 30°. Lượng mủ thu được sau mỗi lần cạo được cân và ghi chép.
- Phương pháp xử lý số liệu: Các số liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê toán học trong lâm nghiệp, sử dụng phần mềm Excel 7.0 và SPSS để phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố hoàn cảnh và sinh trưởng, phát triển của cây cao su.
Timeline nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian nhất định, với việc thu thập số liệu thực địa và tổng hợp thông tin đến hết năm 2012, và hoàn thiện luận văn vào tháng 10 năm 2013.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã đưa ra nhiều phát hiện quan trọng về tình hình phát triển cây cao su tại huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai, đặc biệt trong bối cảnh khí hậu miền núi phía Bắc.
- Biến động diện tích trồng cao su và ảnh hưởng của thời tiết: Theo số liệu thống kê đến hết năm 2012, tổng diện tích cây cao su trên địa bàn huyện Bát Xát là 613,76 hecta. Tuy nhiên, diện tích thực tế còn lại cho sản xuất chỉ là 195,07 hecta. Điều này cho thấy sự suy giảm đáng kể, khoảng 68% tổng diện tích ban đầu, chủ yếu do ảnh hưởng của đợt rét đậm, rét hại lịch sử vào cuối năm 2010 và đầu năm 2011. Cụ thể, 418,69 hecta cao su tiểu điền trồng trong giai đoạn 2009-2010 đã bị chết phần lớn, buộc phải chờ quyết định thanh lý. Trong số diện tích còn lại, 181,07 hecta là cao su đại điền do các doanh nghiệp đầu tư, và 14 hecta là cao su tiểu điền do hộ gia đình quản lý.
- Lựa chọn giống cao su phù hợp: Kết quả nghiên cứu đã khẳng định tầm quan trọng của việc lựa chọn giống cây phù hợp với điều kiện khí hậu địa phương. Trước đây, nhiều diện tích trồng thử nghiệm các giống PB260, GT1, và RIC 121 (có nguồn gốc từ các tỉnh phía Nam) đã bị chết hoặc kém phát triển do khả năng chịu rét kém. Sau quá trình thử nghiệm, tỉnh Lào Cai đã chọn được bộ giống cao su I-AN 873 và Vân Nghiên 77-4, được đánh giá là những giống chịu lạnh tốt và phù hợp với điều kiện khí hậu của Bát Xát. Các giống này đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật về đất trồng cao su theo Thông tư 58/2009/TT-BNNPTNT, bao gồm nhiệt độ bình quân năm từ 25-30°C, lượng mưa trung bình năm trên 1.500 mm, độ cao dưới 600m, và độ dốc dưới 30°.
- Khả năng sinh trưởng và phát triển của cây cao su: Các mô hình cao su tại Bản Qua, Cốc Mỹ và Trịnh Tường cho thấy cây cao su có khả năng sinh trưởng tốt khi được trồng đúng kỹ thuật và trên các giống phù hợp. Ví dụ, những cây cao su 19 năm tuổi trồng tại Bản Qua từ chương trình hợp tác Lâm nghiệp Việt Nam - Thụy Điển vẫn sinh trưởng và phát triển tốt, với đường kính vanh gốc một số cây đạt trên 50cm, và hiện đang cho mủ khá tốt. Điều này chứng minh tiềm năng phát triển cây cao su lâu dài ở một số tiểu vùng có điều kiện thuận lợi ở Bát Xát.
- Tiềm năng năng suất mủ và giá trị kinh tế: Mặc dù số liệu cụ thể về sản lượng mủ chưa được công bố chi tiết trong bản tóm tắt, việc khảo sát năng suất mủ trên vườn cây 19 tuổi tại Bản Qua đã cung cấp những nhận xét ban đầu tích cực. Điều này củng cố thêm ý nghĩa kinh tế của cây cao su, không chỉ từ mủ mà còn từ gỗ cao su sau chu kỳ khai thác mủ, vốn có giá trị cao trong sản xuất đồ gỗ. Thị trường mủ cao su toàn cầu liên tục tăng trưởng, đặc biệt ở khu vực châu Á Thái Bình Dương với mức tăng khoảng 7%/năm tại Ấn Độ và Trung Quốc, mở ra triển vọng lớn cho xuất khẩu, hiện Việt Nam đứng thứ 4 thế giới về xuất khẩu cao su.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện của nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng và thách thức trong việc phát triển cây cao su tại Bát Xát, Lào Cai. Sự suy giảm diện tích cao su đáng kể, từ 613,76 hecta xuống còn 195,07 hecta, là một minh chứng rõ ràng về tác động mạnh mẽ của yếu tố khí hậu, cụ thể là các đợt rét đậm, rét hại lịch sử. Điều này giải thích tại sao các giống cao su có nguồn gốc từ miền Nam Việt Nam, vốn không được chọn lọc để chịu lạnh, lại gặp khó khăn nghiêm trọng khi đưa vào trồng ở miền núi phía Bắc. Những thiệt hại này có thể được trình bày rõ ràng qua các biểu đồ thể hiện sự sụt giảm diện tích theo năm và theo giống cây, làm nổi bật sự khác biệt về khả năng chống chịu giữa các loại giống.
Khi so sánh với các nghiên cứu khác, đặc biệt là kinh nghiệm trồng cao su ở vùng Vân Nam, Trung Quốc (giáp Lào Cai), việc các giống như Vân Nghiên 77-2 và Vân Nghiên 77-4 (YITC 77-2, YITC 77-4) được khuyến cáo và đã chứng tỏ khả năng chịu lạnh, cho năng suất khá, càng củng cố cho kết luận về sự phù hợp của các giống chịu lạnh như I-AN 873 và Vân Nghiên 77-4 tại Bát Xát. Điều này tương đồng với các báo cáo về tình hình phát triển cao su ở các tỉnh Tây Bắc khác như Lai Châu và Sơn La, nơi các giống chịu lạnh cũng đã được thử nghiệm thành công sau đợt rét năm 2008.
Ý nghĩa của các kết quả này là rất lớn đối với việc hoạch định chính sách và quy hoạch phát triển cây cao su. Việc xác định các tiểu vùng có điều kiện sinh thái phù hợp (độ cao dưới 600m, độ dốc dưới 30°, nhiệt độ trung bình ổn định) và lựa chọn đúng giống cây là yếu tố quyết định sự thành công. Hơn nữa, những phát hiện về khả năng sinh trưởng tốt của cây cao su 19 năm tuổi tại Bản Qua cho thấy tiềm năng năng suất mủ cao và giá trị kinh tế lâu dài của loài cây này, góp phần vào mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu cao su của Việt Nam. Ví dụ, nếu duy trì được sản lượng mủ ổn định, cây cao su có thể đóng góp vào kim ngạch xuất khẩu hàng năm đạt trên 2 tỷ USD như mục tiêu đến năm 2020 của Việt Nam. Các dữ liệu về tính chất đất, sinh trưởng cây và sản lượng mủ có thể được trực quan hóa thông qua các bảng so sánh, biểu đồ cột hoặc biểu đồ đường, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt thông tin và các mối tương quan.
Đề xuất và khuyến nghị
Để phát triển cây cao su bền vững trên địa bàn huyện Bát Xát nói riêng và tỉnh Lào Cai nói chung, cần triển khai đồng bộ các giải pháp chiến lược dựa trên kết quả nghiên cứu:
- Phát triển và ứng dụng giống cây chịu lạnh: Đầu tư nghiên cứu và nhân rộng các giống cao su đã được chứng minh là chịu lạnh tốt và thích nghi với điều kiện khí hậu miền núi phía Bắc như I-AN 873 và Vân Nghiên 77-4. Mục tiêu là đảm bảo ít nhất 90% diện tích trồng mới sử dụng các giống phù hợp trong vòng 3 năm tới, giảm thiểu thiệt hại do rét đậm, rét hại, từ đó góp phần ổn định năng suất và sản lượng mủ. Chủ thể thực hiện là Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Lào Cai, phối hợp với Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam và Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam.
- Hoàn thiện quy trình kỹ thuật canh tác và bảo vệ môi trường: Xây dựng và ban hành quy trình kỹ thuật trồng, chăm sóc, và khai thác mủ cao su đặc thù cho vùng Tây Bắc, tập trung vào các biện pháp chống xói mòn, giữ nước, và bảo vệ đa dạng sinh học trên đất dốc. Áp dụng kỹ thuật trồng theo đường đồng mức, xây dựng bậc thang có gờ, và duy trì thảm thực vật tự nhiên giữa các hàng cây để nâng cao hiệu quả môi trường. Hướng tới giảm thiểu 15-20% lượng chất thải độc hại từ phân bón và thuốc bảo vệ thực vật trong 5 năm tới. Các sở, ban, ngành liên quan, các doanh nghiệp và cộng đồng người dân cần tích cực tham gia thực hiện.
- Triển khai chính sách hỗ trợ và thu hút đầu tư: Chính quyền tỉnh Lào Cai cần tiếp tục ban hành và thực thi các chính sách ưu đãi về đất đai, tín dụng (như cho vay ưu đãi, trả dần vốn vay bằng sản phẩm), và hỗ trợ kỹ thuật cho các hộ nông dân và doanh nghiệp đầu tư trồng cao su. Mục tiêu là tăng diện tích cao su tiểu điền lên khoảng 30% tổng diện tích hiện có trong 5 năm tới, đồng thời thu hút thêm khoảng 2-3 doanh nghiệp lớn đầu tư vào lĩnh vực chế biến mủ và gỗ cao su, tạo ra giá trị gia tăng và ổn định đầu ra cho sản phẩm.
- Nâng cao năng lực nguồn nhân lực và chuyển giao khoa học công nghệ: Tổ chức các lớp tập huấn thường xuyên về kỹ thuật trồng, chăm sóc, và khai thác mủ cao su cho cán bộ khuyến nông, khuyến lâm và trực tiếp cho người nông dân. Phấn đấu 80% hộ dân tham gia trồng cao su được đào tạo kỹ thuật chuyên sâu trong vòng 4 năm. Tăng cường hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu để chuyển giao công nghệ mới trong chọn tạo giống và chế biến sản phẩm, giúp người dân nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết để vận hành hiệu quả vườn cây của mình.
- Tăng cường phối hợp liên ngành và quy hoạch vùng trồng: Thành lập một Ban chỉ đạo liên ngành cấp tỉnh để quy hoạch chi tiết các vùng trồng cao su, tránh tình trạng trồng tự phát như trước đây. Quy hoạch cần dựa trên đánh giá khoa học về điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu và kinh tế - xã hội. Thúc đẩy sự phối hợp chặt chẽ giữa Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Tài nguyên và Môi trường, và chính quyền địa phương để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả trong triển khai các chương trình phát triển cao su. Mục tiêu là hoàn thiện bản quy hoạch chi tiết cho 100% diện tích tiềm năng trong vòng 2 năm tới.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Nghiên cứu sinh trưởng, phát triển của cây Cao su (Hevea brasiliensis) trên địa bàn huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai" cung cấp những thông tin và phân tích chuyên sâu, hữu ích cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Các sở, ban, ngành cấp tỉnh và huyện (như Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Tài nguyên và Môi trường, Ủy ban nhân dân các cấp) có thể sử dụng kết quả nghiên cứu làm cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng, điều chỉnh các chính sách, quy hoạch và định hướng phát triển cây cao su bền vững tại địa phương. Đặc biệt, thông tin về tính thích nghi của giống và các rủi ro khí hậu sẽ giúp họ đưa ra quyết định đầu tư và hỗ trợ hiệu quả hơn. Ví dụ, luận văn cung cấp căn cứ để ban hành hướng dẫn về lựa chọn giống và vùng trồng, giảm thiểu thiệt hại do thời tiết cực đoan.
- Doanh nghiệp và nhà đầu tư trong ngành cao su: Các công ty, tập đoàn đang có ý định hoặc đã đầu tư vào trồng, khai thác và chế biến cao su tại các tỉnh miền núi phía Bắc có thể tham khảo luận văn để hiểu rõ hơn về điều kiện tự nhiên, tiềm năng sinh trưởng, năng suất mủ và các thách thức tại khu vực nghiên cứu. Điều này giúp họ đưa ra chiến lược kinh doanh, lựa chọn địa điểm đầu tư, giống cây và quy trình kỹ thuật phù hợp, tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro. Chẳng hạn, một doanh nghiệp có thể sử dụng số liệu về giống chịu lạnh để điều chỉnh kế hoạch trồng mới, đảm bảo tỷ lệ sống cao.
- Người nông dân và cộng đồng địa phương: Những hộ gia đình đang hoặc có ý định trồng cao su sẽ tìm thấy trong luận văn các thông tin thiết thực về giống cây phù hợp, kỹ thuật canh tác hiệu quả, và cách phòng tránh sâu bệnh hại hay tác động của thời tiết. Các đề xuất về giải pháp kỹ thuật và chính sách hỗ trợ sẽ giúp họ nâng cao năng suất, cải thiện thu nhập và tham gia vào chuỗi giá trị cao su một cách bền vững. Luận văn cũng giúp họ hiểu rõ hơn về giá trị kinh tế của cây cao su, từ mủ đến gỗ, qua đó có động lực hơn trong sản xuất.
- Các nhà khoa học, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành lâm nghiệp, nông nghiệp: Luận văn cung cấp một công trình nghiên cứu khoa học chi tiết, có hệ thống về cây cao su trong điều kiện cụ thể của miền núi phía Bắc. Đây là tài liệu tham khảo quý giá cho việc mở rộng các nghiên cứu tiếp theo về sinh lý cây trồng, kỹ thuật canh tác bền vững, đánh giá tác động môi trường hoặc phân tích kinh tế lâm nghiệp. Sinh viên có thể học hỏi về phương pháp nghiên cứu, xử lý số liệu và cách thức trình bày một công trình khoa học có giá trị.
Câu hỏi thường gặp
-
Cây cao su có thực sự phù hợp với điều kiện khí hậu miền núi phía Bắc như Lào Cai không? Theo nghiên cứu, cây cao su có thể sinh trưởng và phát triển tốt ở một số tiểu vùng của Lào Cai, đặc biệt là huyện Bát Xát, miễn là đáp ứng các tiêu chuẩn sinh thái nhất định. Điều kiện cần là nhiệt độ bình quân năm từ 25-30°C, lượng mưa trên 1.500 mm và độ cao dưới 600m. Tuy nhiên, việc lựa chọn giống chịu lạnh như I-AN 873 và Vân Nghiên 77-4 là yếu tố then chốt để chống chịu với rét đậm, rét hại, vốn là thách thức lớn tại khu vực này.
-
Những yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến sự sinh trưởng và phát triển của cây cao su tại Bát Xát? Nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố chính là điều kiện khí hậu (đặc biệt là rét đậm), chất lượng giống cây, và các biện pháp kỹ thuật canh tác. Sự kiện rét đậm, rét hại cuối năm 2010 đã làm chết khoảng 68% diện tích cao su tiểu điền, chứng minh tác động mạnh mẽ của thời tiết. Ngoài ra, tính chất thổ nhưỡng như độ pH, tỷ lệ mùn, độ dày tầng đất cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo cây hấp thụ đủ dinh dưỡng.
-
Làm thế nào để giảm thiểu rủi ro khi trồng cao su ở khu vực có khí hậu khắc nghiệt? Để giảm thiểu rủi ro, cần tập trung vào việc lựa chọn giống cao su chịu lạnh phù hợp, như I-AN 873 hoặc Vân Nghiên 77-4, thay vì các giống không thích nghi với rét. Đồng thời, áp dụng quy trình kỹ thuật trồng và chăm sóc nghiêm ngặt theo khuyến cáo của Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam, bao gồm việc trồng theo đường đồng mức để chống xói mòn, và hoàn thiện bậc thang bảo vệ đất.
-
Hiệu quả kinh tế từ cây cao su ở Bát Xát được đánh giá như thế nào? Mặc dù diện tích cao su bị ảnh hưởng bởi thời tiết, những mô hình cao su 19 năm tuổi tại Bản Qua vẫn cho thấy khả năng sinh trưởng tốt và năng suất mủ khá. Giá trị kinh tế của cây cao su không chỉ đến từ mủ (Việt Nam là nước xuất khẩu cao su đứng thứ 4 thế giới) mà còn từ gỗ cao su sau chu kỳ khai thác, với giá khoảng 4-5 triệu đồng/m3. Sau khai thác mủ, một hecta cao su có thể cho thu nhập từ 500-700 triệu đồng từ gỗ.
-
Có những chính sách hay hỗ trợ nào cho việc phát triển cây cao su tại Lào Cai? Chính phủ Việt Nam đã có Quyết định số 750/QĐ-TTg phê duyệt quy hoạch phát triển cao su đến năm 2020, mục tiêu đạt 800.000 ha vào năm 2015. Tỉnh Lào Cai cũng có chủ trương phát triển nông lâm nghiệp theo hướng hàng hóa. Các chính sách cụ thể có thể bao gồm ưu đãi về đất đai, hỗ trợ tín dụng và đào tạo kỹ thuật, nhằm khuyến khích hộ nông dân và doanh nghiệp đầu tư vào cây cao su, góp phần xóa đói giảm nghèo và phát triển kinh tế địa phương.
Kết luận
Nghiên cứu "Sinh trưởng, phát triển của cây Cao su (Hevea brasiliensis) trên địa bàn huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai" đã mang lại những đóng góp quan trọng và thiết thực:
- Cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học: Luận văn hệ thống hóa thông tin về thực trạng phát triển, sinh trưởng, phát triển và khả năng thích ứng của cây cao su tại huyện Bát Xát.
- Xác định giống cây và vùng trồng phù hợp: Khẳng định tầm quan trọng của việc lựa chọn giống chịu lạnh (như I-AN 873, Vân Nghiên 77-4) và các tiểu vùng có điều kiện sinh thái thích hợp để tối ưu hóa hiệu quả.
- Đánh giá tác động của môi trường và hiệu quả kinh tế: Phân tích rõ ràng ảnh hưởng của điều kiện khí hậu khắc nghiệt (rét đậm) đến diện tích cây cao su và bước đầu nhận định tiềm năng kinh tế từ mủ và gỗ cao su.
- Đề xuất giải pháp phát triển bền vững: Đưa ra các giải pháp cụ thể và toàn diện về khoa học kỹ thuật, cơ chế chính sách, vốn, nhân lực và bảo vệ môi trường để định hướng phát triển cao su trong 3-5 năm tới.
- Góp phần vào chương trình phát triển cao su quốc gia: Kết quả nghiên cứu có giá trị tham khảo cho chương trình phát triển cây cao su tại các tỉnh miền núi phía Bắc, hướng tới mục tiêu tăng trưởng diện tích và sản lượng quốc gia.
Trong giai đoạn tiếp theo, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về khả năng chống chịu của các giống cao su mới, tối ưu hóa quy trình khai thác mủ cho vùng khí hậu đặc thù, và thực hiện đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội toàn diện hơn. Chúng tôi kêu gọi các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng người dân cùng tham khảo và áp dụng những phát hiện, đề xuất từ luận văn này để xây dựng một ngành cao su vững mạnh và bền vững tại Lào Cai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM DƢƠNG PHÚC TOÁN NGHIÊN CỨU SINH TRƢỞNG, PHÁT TRIỂN CỦA CÂY CAO SU (Hevea brasiliensis) TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN BÁT XÁT, TỈNH LÀO CAI LUẬN VĂN THẠC SỸ KHOA HỌC LÂM NGHIỆP THÁI NGUYÊN - 2013 Số hóa bởi trung tâm học liệu http://www.vn ii ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM DƢƠNG PHÚC TOÁN NGHIÊN CỨU SINH TRƢỞNG, PHÁT TRIỂN CỦA CÂY CAO SU (Hevea brasiliensis) TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN BÁT XÁT, TỈNH LÀO CAI CHUYÊN NGÀNH: LÂM HỌC MÃ SỐ: 60.01 LUẬN VĂN THẠC SỸ KHOA HỌC LÂM NGHIỆP NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS: DƢƠNG MỘNG HÙNG THÁI NGUYÊN - 2013 Số hóa bởi trung tâm học liệu http://www.vn iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn thạc sỹ này là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học trực tiếp của thầy giáo PGS. TS Dương Mộng Hùng. Tôi xin cam đoan tất cả các số liệu, kết quả trình bầy trong bản luận văn là trung thực. Các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được chỉ dẫn có nguồn gốc.
Thái Nguyên, tháng 10 năm 2013 Tác giả luận văn Dương Phúc Toán Số hóa bởi trung tâm học liệu http://www.vn iv LỜI CẢM ƠN Với mong muốn góp phần công sức cho sự phát triển trồng cây Cao su trên địa bàn tỉnh Lào Cai, tôi đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu sinh trưởng, phát triển của cây Cao su (Hevea brasiliensis) trên địa bàn huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai”. Trong thời gian nghiên cứu, thực hiện đề tài và viết bản luận văn này, ngoài sự cố gắng của bản thân, tôi đã nhận được rất nhiều sự quan tâm, giúp đỡ. Nhân dịp này tôi xin chân thành cảm ơn về sự giúp đỡ quý báu đó. Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy giáo hướng dẫn khoa học PGS.
TS Dương Mộng Hùng người đã trực tiếp hướng dẫn, tận tình giúp đỡ, truyền đạt những kiến thức quý báu cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện đề tài. Tôi xin cảm ơn các thầy, cô giáo và Ban giám hiệu Trường Đại học Nông - Lâm Thái Nguyên, Trung tâm học liệu Đại học Thái Nguyên đã tạo những điều kiện thuận lợi, cung cấp những tài liệu cần thiết cho tôi hoàn thành các nội dung và chương trình mà luận văn đặt ra. Tôi xin cảm ơn Ban giám đốc, các phòng chuyên môn của sở Nông nghiệp & PTNT Lào Cai; Lãnh đạo UBND, các cơ quan chuyên môn của huyện Bát Xát; cán bộ, nhân dân các xã Bản Qua, Bản Vược, Trịnh Tường huyện Bát Xát; cán bộ, công nhân viên Tập đoàn công nghiệp Cao su Việt Nam (Văn phòng đại diện tại Lào Cai) đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong nghiên cứu, thu thập số liệu và thừa kế các tài liệu, số liệu sẵn có. Tôi xin cảm ơn Thường trực Thành ủy, lãnh đạo UBND thành phố Lào Cai, cán bộ công chức phòng Kinh tế thành phố nơi tôi đang công tác và bạn bè, người thân trong gia đình đã tạo điều kiện, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận văn này.
Xin chân thành cảm ơn! Lào Cai, tháng 10 năm 2013 Tác giả luận văn Dương Phúc Toán Số hóa bởi trung tâm học liệu http://www.vn v MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. iv MỤC LỤC. v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. ix DANH MỤC CÁC BẢNG.
x DANH MỤC CÁC HÌNH. xi ĐẶT VẤN ĐỀ. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn .3 CHƢƠNG1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Giới thiệu về cây Cao su.
Vị trí phân loại. Đặc điểm hình thái, sinh thái. Đặc điểm hình thái. Đặc điểm sinh thái.
Lịch sử phát triển cây Cao su. Trên Thế giới. Tình hình phát triển Cao su tại Việt Nam và các tỉnh vùng núi phía Bắc. Những tiến bộ trong sản xuất của cây Cao su và giá trị kinh tế của mủ và gỗ Cao su.
14 Số hóa bởi trung tâm học liệu http://www. Tiến bộ kỹ thuật. Giá trị kinh tế của mủ và gỗ cây Cao su. Tổng quan khu vực nghiên cứu.
Điều kiện tự nhiên. Vị trí địa lý. Địa chất thổ nhưỡng. Khí hậu thời tiết.
Hiện trạng sử dụng đất đai, tài nguyên rừng. Điều kiện kinh tế - xã hội. Dân số, thành phân dân tộc, lao động. Sản xuất nông nghiệp.
Sản xuất lâm nghiệp. Đời sống kinh tế - văn hoá xã hội. Đời sống kinh tế. Về văn hoá xã hội.
Cơ sở hạ tầng. Nhận xét chung các điều kiện TN-KT-XH và tính phù hợp với cây Cao su. 29 CHƢƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu nghiên cứu.
Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
30 Số hóa bởi trung tâm học liệu http://www. Phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp luận. Phương pháp nghiên cứu cụ thể. Bố trí thí nghiệm và dung lượng mẫu. Phương pháp thu thập số liệu.
Phương pháp xử lý số liệu. 35 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thực trạng phát triển cây Cao su tại huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai. Thực trạng diện tích trồng Cao su tại huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai.
Biện pháp kỹ thuật đã và đang áp dụng đối với cây Cao su tại huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai. Tình hình sinh trưởng, phát triển và sâu bệnh hại của cây Cao su tại huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai. Sinh trưởng, phát triển của cây Cao su tại huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai. Tình hình sâu bệnh hại Cao su tại các điểm nghiên cứu.
Tính chất lý hóa của đất liên quan đến sinh trưởng, phát triển và năng suất mủ Cao su. Ảnh hưởng của một số chỉ tiêu hóa tính của đất. Ảnh hưởng của một số chỉ tiêu lý tính của đất. Sản lượng mủ Cao su ở vườn Cao su 19 tuổi tại Bát Xát.
Đề xuất một số giải pháp góp phần phát triển cây Cao su trên địa bàn tỉnh Lào Cai. Những căn cứ pháp lý để phát triển cây Cao su. Cơ sở khoa học để phát triển cây Cao su trên địa bàn tỉnh Lào Cai. 71 Số hóa bởi trung tâm học liệu http://www.
Đề xuất một số giải pháp góp phần phát triển cây Cao su trên địa bàn tỉnh Lào Cài. Giải pháp về khoa học kỹ thuật. Giải pháp về cơ chế chính sách. Giải pháp về tổ chức thực hiện.
Giải pháp về vốn. Giải pháp về nguồn nhân lực. Giải pháp về bảo vệ môi trường. Tăng cường sự phối hợp của các cơ quan liên quan.
Một số giải pháp khác. 78 KẾT LUẬN TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ. 85 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tài liệu tiếng Việt.
Tài liệu tiếng Anh. 86 Số hóa bởi trung tâm học liệu http://www.vn ix DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tên đầy đủ NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn UBND Ủy ban Nhân dân TT Thông tư BQL Ban quản lý KT - XH Kinh tế xã hội QĐ Quyết định OTC Ô tiêu chuẩn Dg Đường kính gốc D1.3 Đường kính ngang ngực Hvn Chiều cao vút ngọn Dt Đường kính tán Hdc Chiều cao dưới cành QTKT Quy trình kỹ thuật S Sai tiêu chuẩn V% Hệ số biến động Số hóa bởi trung tâm học liệu http://www.vn x DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Thực trạng sản xuất, tiêu thụ và xuất khẩu Cao su tự nhiên của các nước trên thế giới giai đoạn 2002-2008 .1: Diện tích Cao su tại vùng nghiên cứu đến hết năm 2012 .2: Biện pháp kỹ thuật áp dụng đối với cây Cao su tại huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai .3: Sinh trưởng về D1.3 và Hvn của cây Cao su .4: Sinh trưởng về Hdc và Dt của cây Cao su .5: Phương trình tương quan giữa các chỉ tiêu sinh trưởng của cây Cao su trong thời kỳ kiến thiết cơ bản .6: Sinh trưởng của cây Cao su 19 tuổi tại Bản Qua - Bát Xát .7: Phương trình tương quan giữa các chỉ tiêu sinh trưởng của cây Cao su 19 tuổi .8: Tình hình sâu bệnh hại ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển của cây Cao su .9: Kết quả phân tích một số tính chất hóa tính của đất .10: Kết quả phân tích một số tính chất vật lý của đất .11: Sản lượng mủ Cao su trung bình của cây tiêu chuẩn .12: Đặc tính sinh thái của cây Cao su với điều kiện tự nhiên vùng nghiên cứu. 71 Số hóa bởi trung tâm học liệu http://www.vn xi DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1: Bản đồ hành chính huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai .1: Tương quan giữa chiều cao vút ngọn và đường kính của cây Cao su.2: Tương quan giữa chiều cao dưới cành và Dt của cây Cao su .3: Tương quan giữa Hvn và Dt của cây Cao su 19 tuổi .4: Tương quan giữa Hvn và Hdc của cây Cao su 19 tuổi .5: Tương quan giữa D1.3 và Dt của cây Cao su 19 năm tuổi .6: Lượng mủ Cao su trung bình/cây/ngày của 3 cây tiêu chuẩn. 69 Số hóa bởi trung tâm học liệu http://www.vn 1 ĐẶT VẤN ĐỀ 1.
Tính cấp thiết của đề tài Cao su là một loài cây công nghiệp dài ngày được đánh giá là đem lại hiệu quả cao về kinh tế, xã hội và môi trường sinh thái. Nó được khẳng định thông qua giá trị về sản lượng mủ và lâm sản gỗ. Hiện nay trên thế giới có rất nhiều nước mở rộng diện tích trồng Cao su nhất là các nước như Indonesia, Thái Lan, Malaysia, Việt Nam, Ấn Độ, Trung Quốc, Sri Lanka, Liberia, v.v… chính vì Cao su là cây có giá trị kinh tế nên nó đã và đang được rất nhiều nước đưa vào trồng như một chiến lược để phát triển kinh tế trên vùng đồi núi. Lào Cai là tỉnh miền núi phía Bắc có đường biên giới chung với tỉnh Vân Nam - Trung Quốc.
Tỉnh Lào Cai có tổng diện tích tự nhiên 638.389 ha, trong đó diện tích đất lâm nghiệp 417.754 ha chiếm 65,4% diện tích tự nhiên. Tuy nhiên, giá trị kinh tế của lâm nghiệp trong thời gian qua chưa tương xứng với tiềm năng và lợi thế của tỉnh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Phúc Toán (2013). Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của cây cao su hevea brasi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-truong-phat-trien-cua-cay-cao-su-hevea-brasiliensis-tren-dia-ban-huyen-bat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của cây cao su hevea brasi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của cây cao su hevea brasiliensis trên địa bàn huyện bát xát tỉnh lào cai. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của cây cao su hevea brasi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của cây cao su hevea brasi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của cây cao su hevea brasi" thuộc chuyên ngành Lâm học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của cây cao su hevea brasi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của cây cao su hevea brasi" có 103 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển của cây cao su hevea brasi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.