Nghiên cứu sinh trưởng 5 loài cây bản địa: Kim Giao, Cẩm Lai, Dẻ, Chò Chỉ, Trai Lý - ĐH Nông Lâm Thái Nguyên
Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng một số loài cây bản địa cẩm lai kim giao trai lí chò chỉ dẻ tại mô hình trồng rừng cây bản địa của khoa lâm nghiệp trường đại họ
Năm xuất bản
Số trang
70
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu sinh trưởng cây bản địa tại Đại học Nông Lâm
- Số trang:
- 70 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Quản lý tài nguyên rừng
- Tác giả:
- Hứa Thị Hồng Vân
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu sinh trưởng cây bản địa tại Đại học Nông Lâm
Nghiên cứu này đánh giá chi tiết tình hình sinh trưởng của nhiều loài cây bản địa quý. Các loài bao gồm Kim Giao, Cẩm Lai, Dẻ, Chò Chỉ và Trai Lý. Nghiên cứu thực hiện tại mô hình trồng rừng thuộc Khoa Lâm nghiệp, Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Dữ liệu thu thập từ năm 2015 đến 2019. Mục tiêu chính là cung cấp thông tin khoa học về đặc điểm sinh trưởng cây và tình hình sâu bệnh hại. Điều này hỗ trợ công tác quản lý tài nguyên rừng bền vững. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn lớn. Dữ liệu giúp đưa ra khuyến nghị về lựa chọn loài cây phù hợp. Nâng cao hiệu quả trồng rừng, bảo tồn đa dạng sinh học rừng Việt Nam. Nghiên cứu góp phần phát triển lâm nghiệp bền vững, thúc đẩy giá trị kinh tế cây rừng.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu khoa học
Đề tài tập trung đánh giá sinh trưởng các loài cây bản địa đã chọn. Bao gồm tốc độ tăng trưởng về đường kính gốc và chiều cao vút ngọn. Tình hình sâu bệnh hại cũng được theo dõi sát sao. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại mô hình thực nghiệm của Khoa Lâm nghiệp, Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Mô hình này được xây dựng để nghiên cứu phát triển thực vật, đặc biệt là cây bản địa Việt Nam. Thời gian thực hiện từ khóa học 2015-2019. Nghiên cứu nhằm cung cấp dữ liệu cơ bản cho việc trồng và quản lý rừng hiệu quả hơn.
1.2. Ý nghĩa thực tiễn định hướng phát triển
Nghiên cứu mang lại ý nghĩa học tập và thực tiễn sâu sắc. Dữ liệu thu được là cơ sở khoa học quan trọng. Hỗ trợ cho các sinh viên, nhà nghiên cứu trong lĩnh vực lâm nghiệp. Thông tin về sinh trưởng cây và tình hình sâu bệnh giúp xây dựng chiến lược bảo tồn thực vật. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật phù hợp cho mô hình trồng rừng cây bản địa. Điều này góp phần vào việc bảo vệ và phát triển rừng tự nhiên. Tăng cường đa dạng sinh học rừng, đảm bảo lâm nghiệp bền vững. Đồng thời, nâng cao giá trị kinh tế cây rừng từ các loài gỗ quý.
II.Đánh giá sinh trưởng Kim Giao Cẩm Lai Dẻ Chò Chỉ
Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu sinh trưởng của Kim Giao, Cẩm Lai, Dẻ, Chò Chỉ và Trai Lý. Các chỉ số chính bao gồm tỷ lệ sống, đường kính gốc (D00) và chiều cao vút ngọn (Hvn). Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể về khả năng phát triển giữa các loài. Một số loài thể hiện tốc độ tăng trưởng tốt. Điều này chứng minh tiềm năng phát triển thực vật trong điều kiện môi trường Thái Nguyên. Các yếu tố như đặc điểm sinh học, khả năng thích nghi của từng loài đóng vai trò quan trọng. Dữ liệu cung cấp cái nhìn tổng thể về hiệu quả của mô hình trồng rừng cây bản địa.
2.1. Tỷ lệ sống và khả năng thích nghi của loài
Tỷ lệ sống là chỉ số quan trọng đánh giá khả năng thích nghi của cây bản địa. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ sống của Kim Giao, Cẩm Lai, Dẻ, Chò Chỉ và Trai Lý. Một số loài có tỷ lệ sống cao hơn, cho thấy sự phù hợp với điều kiện sinh thái địa phương. Khả năng thích nghi này liên quan đến các yếu tố khí hậu, thổ nhưỡng. Điều này cũng phản ánh hiệu quả của phương pháp trồng và chăm sóc ban đầu. Tỷ lệ sống cao là tiền đề cho sự phát triển thực vật bền vững trong mô hình rừng.
2.2. Sinh trưởng về đường kính gốc của cây
Chỉ số đường kính gốc (D00) cung cấp thông tin về sự phát triển thân cây. Các phép đo định kỳ giúp xác định tốc độ tăng trưởng đường kính của từng loài. Chò Chỉ và Cẩm Lai thường thể hiện tốc độ tăng trưởng đường kính ấn tượng. Trong khi đó, các loài khác có tốc độ tăng trưởng khác biệt. Sự tăng trưởng đường kính là yếu tố then chốt, ảnh hưởng đến giá trị kinh tế cây rừng. Dữ liệu này giúp đánh giá tiềm năng khai thác gỗ quý trong tương lai.
2.3. Phát triển chiều cao vút ngọn của thực vật
Chiều cao vút ngọn (Hvn) là một chỉ số sinh trưởng quan trọng khác. Chiều cao của cây bản địa thể hiện khả năng cạnh tranh ánh sáng và không gian. Nghiên cứu ghi nhận sự tăng trưởng chiều cao của Kim Giao, Cẩm Lai, Dẻ, Chò Chỉ, Trai Lý. Tốc độ vươn cao khác nhau giữa các loài. Chò Chỉ thường đạt chiều cao vượt trội. Sự phát triển chiều cao liên quan trực tiếp đến sinh thái học rừng và cấu trúc tán. Đánh giá Hvn giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh học của từng loài.
III.Đặc điểm sinh thái sinh học của cây bản địa quý
Các loài cây bản địa như Kim Giao, Cẩm Lai, Dẻ, Chò Chỉ và Trai Lý sở hữu nhiều đặc điểm sinh học và sinh thái độc đáo. Chúng là những thành phần quan trọng của đa dạng sinh học rừng Việt Nam. Mỗi loài có yêu cầu riêng về môi trường sống, khả năng thích nghi khác nhau. Việc hiểu rõ những đặc điểm này là cần thiết cho công tác bảo tồn thực vật. Cũng như cho việc khai thác và phát triển lâm nghiệp bền vững. Chúng không chỉ có giá trị về gỗ quý mà còn góp phần duy trì hệ sinh thái rừng. Góp phần phòng hộ, chống xói mòn và điều hòa khí hậu.
3.1. Tổng quan đặc điểm sinh thái các loài
Các loài cây bản địa này thường phát triển tốt trong các hệ sinh thái rừng nhiệt đới ẩm. Chúng thích nghi với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng đặc trưng của Việt Nam. Mỗi loài có phân bố tự nhiên riêng, thường ở các vùng đồi núi thấp đến trung bình. Đặc điểm sinh thái học rừng của chúng bao gồm khả năng chịu bóng, yêu cầu ánh sáng, và đặc tính đất. Việc nắm bắt các đặc điểm này là chìa khóa để thiết kế các mô hình trồng rừng hiệu quả. Đảm bảo sự phát triển thực vật tối ưu.
3.2. Đặc điểm sinh học của Kim Giao và Cẩm Lai
Kim Giao là loài cây gỗ quý, thân thẳng, lá xanh quanh năm. Cây này thường mọc ở vùng núi cao, có khả năng chịu lạnh tốt. Gỗ Kim Giao được ưa chuộng vì độ bền và màu sắc đẹp. Cẩm Lai cũng là một loại gỗ quý hiếm, nổi tiếng với vân gỗ đẹp và giá trị kinh tế cao. Cây Cẩm Lai cần điều kiện đất tốt, ẩm và có khả năng phát triển nhanh trong môi trường phù hợp. Đặc điểm sinh học của chúng nhấn mạnh tầm quan trọng trong bảo tồn thực vật và phát triển kinh tế.
3.3. Đặc điểm sinh học của Dẻ Chò Chỉ và Trai Lý
Dẻ là loài cây có khả năng thích nghi rộng, dễ trồng, cho quả ăn được. Cây Dẻ góp phần vào đa dạng sinh học rừng và an ninh lương thực. Chò Chỉ là cây gỗ lớn, thân thẳng, thường mọc thành quần thể trong rừng tự nhiên. Gỗ Chò Chỉ có chất lượng tốt, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng. Trai Lý cũng là một loài cây gỗ quý, có đặc điểm sinh thái tương tự Chò Chỉ. Những loài này đều đóng góp lớn vào hệ sinh thái rừng Việt Nam và có tiềm năng kinh tế đáng kể.
IV.Phương pháp khảo sát mô hình trồng rừng bản địa
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp khoa học để khảo sát mô hình trồng rừng cây bản địa. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu thu thập. Mô hình được thiết kế nhằm mô phỏng điều kiện thực tế của rừng. Các bước thực hiện bao gồm xây dựng mô hình, lựa chọn vị trí và bố trí cây. Quy trình chăm sóc được tiêu chuẩn hóa để đảm bảo điều kiện phát triển đồng đều. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc điều tra sinh trưởng định kỳ. Dữ liệu sau đó được xử lý và phân tích thống kê. Điều này giúp đưa ra những kết luận khách quan về sinh trưởng cây và hiệu quả của mô hình.
4.1. Thiết kế và xây dựng mô hình nghiên cứu
Mô hình trồng rừng cây bản địa được xây dựng tại khu vực thực nghiệm. Việc thiết kế mô hình tuân thủ các nguyên tắc khoa học về lâm nghiệp. Đảm bảo đại diện cho các điều kiện tự nhiên tại Thái Nguyên. Các loài cây Kim Giao, Cẩm Lai, Dẻ, Chò Chỉ và Trai Lý được bố trí theo sơ đồ cụ thể. Quy trình trồng bao gồm chuẩn bị đất, kỹ thuật gieo trồng và chăm sóc ban đầu. Điều này tạo ra một môi trường thuận lợi cho phát triển thực vật. Giúp tối ưu hóa việc thu thập dữ liệu sinh trưởng cây.
4.2. Phương pháp thu thập dữ liệu sinh trưởng
Dữ liệu sinh trưởng cây được thu thập bằng các phương pháp đo đạc tiêu chuẩn. Đường kính gốc (D00) được đo bằng thước kẹp chuyên dụng. Chiều cao vút ngọn (Hvn) được đo bằng sào đo hoặc thiết bị đo chiều cao laser. Các phép đo này thực hiện định kỳ trong suốt thời gian nghiên cứu. Điều này giúp theo dõi sự thay đổi về sinh trưởng cây theo thời gian. Đảm bảo tính nhất quán và chính xác của dữ liệu. Các số liệu này là cơ sở để phân tích, đánh giá khả năng phát triển thực vật.
4.3. Phương pháp đánh giá sâu bệnh hại
Việc đánh giá tình hình sâu bệnh hại được thực hiện thông qua quan sát trực tiếp. Cán bộ nghiên cứu ghi nhận các dấu hiệu bệnh và sự xuất hiện của côn trùng gây hại. Xác định các loài sâu bệnh phổ biến ảnh hưởng đến từng loài cây. Đồng thời, đánh giá mức độ gây hại và ảnh hưởng đến sinh trưởng cây. Phương pháp này giúp nhận diện sớm các mối đe dọa. Từ đó đề xuất biện pháp phòng trừ và bảo vệ cây bản địa rừng hiệu quả. Góp phần vào lâm nghiệp bền vững.
V.Tình hình sâu bệnh hại bảo vệ cây bản địa rừng
Tình hình sâu bệnh hại là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của cây bản địa. Nghiên cứu đã ghi nhận sự xuất hiện của một số loài sâu bệnh trên Kim Giao, Cẩm Lai, Dẻ, Chò Chỉ và Trai Lý. Các loại sâu bệnh này có thể làm giảm tốc độ sinh trưởng cây, gây suy yếu và thậm chí dẫn đến chết cây. Việc theo dõi và đánh giá sâu bệnh hại giúp đưa ra các biện pháp phòng trừ kịp thời. Điều này đảm bảo sức khỏe cho rừng cây bản địa. Góp phần vào công tác bảo tồn thực vật và duy trì đa dạng sinh học rừng. Quản lý dịch hại hiệu quả là nền tảng cho lâm nghiệp bền vững.
5.1. Các loại sâu bệnh hại phổ biến đã ghi nhận
Nghiên cứu đã xác định một số loài sâu bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến các cây bản địa. Ví dụ, cây Chò Chỉ có thể bị Câu cấu xanh gây hại. Cây Cẩm Lai có thể bị sâu cuốn lá tấn công. Các loài gây hại này gây tổn thương lá, thân hoặc rễ cây. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình quang hợp và hấp thụ chất dinh dưỡng. Việc nhận diện chính xác các loài sâu bệnh là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược phòng trừ hiệu quả. Bảo vệ sinh trưởng cây và chất lượng gỗ quý.
5.2. Ảnh hưởng của sâu bệnh đến sinh trưởng cây
Sâu bệnh hại trực tiếp làm giảm tốc độ sinh trưởng cây về đường kính và chiều cao. Lá bị sâu ăn hoặc bệnh tấn công làm giảm khả năng quang hợp. Điều này dẫn đến cây phát triển kém, thân còi cọc. Các bệnh hại gốc hoặc rễ có thể làm suy yếu toàn bộ cây, tăng nguy cơ đổ gãy. Sâu bệnh cũng có thể làm giảm giá trị kinh tế cây rừng do gỗ bị biến dạng hoặc hư hỏng. Việc kiểm soát sâu bệnh là yếu tố sống còn cho sự phát triển thực vật khỏe mạnh.
5.3. Giải pháp phòng trừ và bảo vệ rừng hiệu quả
Để bảo vệ cây bản địa rừng khỏi sâu bệnh, cần áp dụng các giải pháp tổng hợp. Bao gồm việc giám sát thường xuyên để phát hiện sớm dịch hại. Áp dụng các biện pháp phòng trừ sinh học như sử dụng thiên địch. Thực hiện các biện pháp thủ công như cắt tỉa cành bị bệnh. Quản lý rừng bền vững, tạo môi trường cân bằng tự nhiên. Tăng cường sức đề kháng cho cây thông qua chăm sóc tốt. Mục tiêu là hạn chế tối đa ảnh hưởng của sâu bệnh. Đảm bảo sự phát triển lành mạnh của đa dạng sinh học rừng.
VI.Ý nghĩa đề tài định hướng lâm nghiệp bền vững
Nghiên cứu về sinh trưởng cây bản địa mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng. Đề tài cung cấp dữ liệu khoa học cần thiết cho việc quản lý và phát triển rừng. Các kết quả giúp nhận diện những loài cây có tiềm năng sinh trưởng tốt. Đồng thời, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của chúng. Nghiên cứu này đóng góp vào mục tiêu lâm nghiệp bền vững của Việt Nam. Thúc đẩy việc sử dụng và bảo tồn tài nguyên rừng một cách hợp lý. Nâng cao nhận thức về giá trị của cây bản địa. Góp phần vào việc xây dựng các chính sách bảo tồn thực vật hiệu quả hơn trong tương lai.
6.1. Giá trị nghiên cứu và đóng góp khoa học
Nghiên cứu này bổ sung vào kho tàng kiến thức về sinh thái học rừng Việt Nam. Cung cấp dữ liệu cụ thể về tốc độ sinh trưởng của các loài cây bản địa quý. Dữ liệu này có thể làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về di truyền, cải tạo giống cây. Đóng góp vào việc hoàn thiện quy trình kỹ thuật trồng rừng cây bản địa. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của mô hình thực nghiệm trong giáo dục và đào tạo. Hỗ trợ sinh viên tiếp cận thực tiễn, nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học.
6.2. Khuyến nghị cho phát triển rừng bản địa
Từ kết quả nghiên cứu, đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Nên ưu tiên trồng các loài cây có tốc độ sinh trưởng tốt và khả năng thích nghi cao. Ví dụ như Chò Chỉ và Cẩm Lai tại các khu vực phù hợp. Cần tăng cường biện pháp chăm sóc, bón phân hợp lý. Chú trọng công tác phòng trừ sâu bệnh hại để bảo vệ cây non. Các khuyến nghị này nhằm tối ưu hóa hiệu quả của mô hình trồng rừng. Đảm bảo sự phát triển thực vật khỏe mạnh. Hướng tới tăng cường đa dạng sinh học rừng và giá trị kinh tế cây rừng.
6.3. Hướng tới lâm nghiệp bền vững tại Việt Nam
Việc phát triển và bảo tồn cây bản địa là cốt lõi của lâm nghiệp bền vững. Nghiên cứu này góp phần vào mục tiêu đó bằng cách cung cấp thông tin đáng tin cậy. Thúc đẩy việc sử dụng cây bản địa thay vì các loài ngoại lai. Điều này giúp duy trì sự cân bằng sinh thái. Nâng cao khả năng chống chịu của rừng trước biến đổi khí hậu. Đồng thời, tạo ra nguồn gỗ quý và các sản phẩm lâm nghiệp có giá trị cao. Xây dựng một tương lai xanh hơn cho Việt Nam thông qua quản lý tài nguyên rừng hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (70 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM -------------- HỨA THỊ HỒNG VÂN NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG MỘT SỐ LOÀI CÂY BẢN ĐỊA: KIM GIAO, CẨM LAI, DẺ, CHÒ CHỈ, TRAI LÝ TẠI MÔ HÌNH TRỒNG RỪNG CÂY BẢN ĐỊA CỦA KHOA LÂM NGHIỆP TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM THÁI NGUYÊN KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Hệ đào tạo : Chính quy Chuyên ngành : Quản lý Tài nguyên rừng Khoa : Lâm nghiệp Khoá học : 2015 - 2019 Thái Nguyên 2019 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM ------------------ HỨA THỊ HỒNG VÂN NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG MỘT SỐ LOÀI CÂY BẢN ĐỊA: KIM GIAO, CẨM LAI, DẺ, CHÒ CHỈ, TRAI LÝ TẠI MÔ HÌNH TRỒNG RỪNG CÂY BẢN ĐỊA CỦA KHOA LÂM NGHIỆP TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM THÁI NGUYÊN KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Hệ đào tạo : Chính quy Chuyên ngành : Quản lý Tài nguyên rừng Lớp : K47 - QLTNR Khoa : Lâm nghiệp Khoá học : 2015 - 2019 Gỉang viên hướng dẫn: PGS.TS Trần Quốc Hưng Thái Nguyên, 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan khóa luận này do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Quốc Hưng. Các số liệu kết quả nghiên cứu trong khóa luận của tôi hoàn toàn trung thực và chưa hề công bố hoặc sử dụng để bảo vệ học vị nào. Nội dung khóa luận có tham khảo và sử dụng các tài liệu, thông tin được đăng tải trên các tác phẩm, tạp chí,…đã được chỉ rõ nguồn gốc.
Nếu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Thái Nguyên, tháng 6 năm 2019 Xác nhận của giáo viên hướng dẫn Sinh viên PGS. Trần Quốc Hưng Hứa Thị Hồng Vân Xác nhận của GV chấm phản biện Giáo viên chấm phản biện xác nhận sinh viên đã sửa sai sót sau khi hội đồng chấm yêu cầu! (ký, ghi rõ họ tên) ii LỜI CẢM ƠN Thực hiện tốt nghiệp là một giai đoạn cần thiết và hết sức quan trọng của mỗi sinh viên, đó là thời gian để sinh viên tiếp cận với thực tế, nhằm củng cố và vận dụng kiến thức mà mình đã học được trong nhà trường. Được sự nhất trí của Ban giám hiệu nhà trường, giám hiệu nhà trường, Ban chủ nhiệm khoa Lâm nghiệp – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, em tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu sinh trưởng một số loài cây bản địa: Cẩm lai, Kim giao, Trai lí, Chò chỉ, Dẻ tại mô hình trồng rừng cây bản địa của khoa Lâm nghiệp trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên”.
Sau một thời gian nghiên cứu và thực tập tốt nghiệp, bản báo cáo thực tập tốt nghiệp của em đã hoàn thành. Vậy em xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới các thầy cô giáo trong khoa Lâm Nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã giảng dạy và hướng dẫn chúng em. Đặc biệt em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy giáo PGS.TS Trần Quốc Hưng đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ em trong quá trình thực hiện đề tài. Em xin cảm ơn nhà trường và khoa Lâm nghiệp đã tạo điều kiện giúp em trong quá trình thực tập để hoàn thành báo cáo tốt nghiệp này.
Cuối cùng em xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè đã luôn động viên giúp đỡ em trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Em xin chân thành cảm ơn! Thái Nguyên, ngày tháng năm 2019 Sinh viên Hứa Thị Hồng Vân iii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.3: Tình hình sâu bệnh hại.1: Tỷ lệ sống của 5 loài cây bản địa trong mô hình vườn cây bản địa.2: Sinh trưởng đường kính của 5 loài cây bản địa trong mô hình vườn cây bản địa .3: Sinh trưởng về chiều cao của 5 loài cây bản địa trong mô hình .4: Tình hình sâu bệnh của 5 loài cây bản địa. 46 iv DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2.1: Các loài cây trong mô hình vườn cây bản địa .2: Sơ đồ bố trí rừng cây bản địa .3: Cây Chò chỉ trong vườn cây bản địa .4: Cây Trai lí trong vườn cây bản địa .5: Cây Cẩm lai trong vườn cây bản địa .6: Cây Kim giao trong vườn cây bản địa .7: Cây Dẻ trong vườn cây bản địa .1: Đo đường kính gốc cây .2: Kết quả đường kính D(00) của 5 loài cây bản địa .3: Đo chiều cao vút ngọn cây .4: Kết quả sinh trưởng về chiều cao của 5 loài cây bản địa.5: Chò chỉ bị Câu cấu xanh hại Hình 4.6: Cẩm lai bị sâu cuộn lá. 46 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Nghĩa đầy đủ Ca Dẻ Cp Chò chỉ CP Cẩm lai D00 Đường kính gốc Hvn Chiều cao vút ngọn Na Kim giao S Sai tiêu chuẩn S% Hệ số biến động TB Trung bình TF Trai lí vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC BẢNG. iii DANH MỤC CÁC HÌNH. iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. Mục tiêu nghiên cứu.
Ý nghĩa của đề tài. Ý nghĩa học tập và nghiên cứu khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn sản xuất. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Một số nét chung.
Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Những nghiên cứu về trồng rừng hỗn loài cây bản địa. Những nghiên cứu về trồng rừng hỗn loài cây lá kim với cây bản địa lá rộng. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam.
Những nghiên cứu về trồng rừng hỗn loài cây bản địa. Nghiên cứu về trồng cây bản địa. Khái quát một số đặc điểm khu vực nghiên cứu. Xây dựng mô hình.
Phương pháp chăm sóc. Đặc điểm khí hậu, thời tiết. Khái quát một số đặc điểm hình thái, sinh thái học của 5 loài cây bản địa21 2. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Địa điểm và thời gian tiến hành. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp luận. Phương pháp điều tra sinh trưởng. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đánh giá tình hình sinh trưởng của 5 loài cây bản địa trồng trong mô hình vườn cây bản địa tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
Kết quả tỷ lệ sống của 5 loài. Kết quả sinh trưởng đường kính của 5 loài cây bản địa trong mô hình vườn cây bản địa. Kết quả đặc điểm sinh trưởng chiều cao của 5 loài cây bản địa trong mô hình vườn cây bản địa. Đánh giá tình hình sâu bệnh hại.
Đề xuất một số giải pháp. Về nguồn lực. KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ. 51 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
52 PHỤ LỤC 1 PHẦN 1 MỞ ĐẦU 1. Đặt vấn đề Rừng là tài nguyên quý giá, là một bộ phận quan trọng của môi trường sống, luôn gắn liền với đời sống của đồng bào các dân tộc miền núi. Rừng không những là cơ sở phát triển kinh tế - xã hội mà còn giữ chức năng sinh thái cực kỳ quan trọng, rừng tham gia vào quá trình điều hoà khí hậu, đảm bảo chu chuyển oxy và các nguyên tố cơ bản khác trên hành tinh, duy trì tính ổn định và độ màu mỡ của đất, hạn chế lũ lụt, hạn hán, ngăn chặn xói mòn đất, làm giảm nhẹ sức tàn phá khốc liệt của các thiên tai, bảo tồn nguồn nước và làm giảm mức ô nhiễm không khí. Rừng không chỉ có giá trị về kinh tế mà còn có ý nghĩa rất lớn trong nghiên cứu khoa học, bảo tồn nguồn gen, bảo tồn đa dạng sinh học.
Ngoài ra nó còn có giá trị trong việc bảo tồn nguồn gen, cung cấp cho lĩnh vực dược học. Trong sự phát triển của xã hội loài người, rừng được coi là một nguồn tài nguyên có vai trò vô cùng quan trọng bởi những ảnh hưởng mang tính toàn cầu của nó. Rừng không chỉ cung cấp gỗ và lâm sản ngoài gỗ mà còn có nhiều ý nghĩa lớn hơn ở trong nhiều lĩnh vực như: Bảo vệ môi trường sinh thái, du lịch cảnh quan, nghiên cứu khoa học, các giá trị nhân văn, .Tuy nhiên, sự tàn phá rừng trong những năm gần đây đã ảnh hưởng sâu sắc tới đời sống con người, mất rừng gây nên sự biến đổi theo hướng tiêu cực của khí hậu toàn cầu, đất đai bị rửa trôi xói mòn nặng nề, các lòng sông lòng hồ bị bồi lấp, an ninh lương thực bị đe doạ, các sản phẩm từ rừng đang dần bị cạn kiệt trong khi nhu cầu của xã hội luôn tăng theo thời gian,.Đứng trước tình hình đó, trên toàn thế giới nói chung và tại Việt Nam nói riêng, việc khôi phục lại lớp thảm thực vật đã bị mất đi đang được coi là một yêu cầu cấp thiết hơn bao giờ hết với một yêu cầu bắt buộc là lớp thảm thực vật gây trồng được phải đảm bảo chức năng bền vững lâu dài. 2 Trong những năm gần đây, chính phủ đã có nhiều chương trình xúc tiến đẩy mạnh quá trình trồng rừng phủ xanh đất trống đồi núi trọc và trồng rừng kinh tế với hiệu quả ban đầu tương đối khả quan.
Song do chạy theo xu thế phát triển kinh tế, vốn đầu tư còn hạn chế nên các chươngtrình trồng rừng ở nước ta mới chỉ tập trung vào các loài cây mọc nhanh như: Keo, Bạch đàn, Bồ đề,.những loài cây này mới chỉ đáp ứng được mục tiêu kinh tế chứ đáp ứng được các yêu cầu bảo vệ môi trường sinh thái, tính bền vững chưa cao.Trong chiếnlược phát triển Lâm nghiệp, ngành Lâm nghiệp đã chú trọng đến việc bảo tồn và phát triển các loài cây bản địa đang ngày càng bị thu hẹp lại về cả diện tích cũng như số loài do những hiểu biết về chúng ngày càng được hé mở. Ngày nay, người ta đã biết được những lợi ích to lớn mà các loài cây bản địa mang lại, không chỉ đơn thuần là cung cấp lâm đặc sản mà chúng còn là những loài cây "của tự nhiên", có sự phát sinh và tiến hoá trong thời gian dài nên có khả năng thích nghi cao với điều kiện nơi mọc và có tính bền vững cao, "thân thiện với môi trường sinh thái". Ngoài ra, chúng mang những ý nghĩa nhân văn to lớn trong đời sống của các cộng đồng dân cư sống gần rừng, gắn liền với kiến thức bản địa và phong tục tập quán của họ, do vậy việc đem gây trồng chúng cũng sẽ có nhiều phần lợi hơn. Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên đã tiến hành gây trồng mô hình trồng một số loài cây bản địa, theo đánh giá ban đầu, các mô hình này đã đạt được những thành công nhất định.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hứa Thị Hồng Vân (2019). Nghiên cứu sinh trưởng cây bản địa: Kim Giao, Cẩm Lai, Dẻ, Chò Chỉ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-truong-mot-so-loai-cay-ban-dia-cam-lai-kim-giao-trai-li-cho-chi-de-tai-mo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng cây bản địa: Kim Giao, Cẩm Lai, Dẻ, Chò Chỉ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng một số loài cây bản địa cẩm lai kim giao trai lí chò chỉ dẻ tại mô hình trồng rừng cây bản địa của khoa lâm nghiệp trường đại họ
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng cây bản địa: Kim Giao, Cẩm Lai, Dẻ, Chò Chỉ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng cây bản địa: Kim Giao, Cẩm Lai, Dẻ, Chò Chỉ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng cây bản địa: Kim Giao, Cẩm Lai, Dẻ, Chò Chỉ" thuộc chuyên ngành Quản lý Tài nguyên rừng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng cây bản địa: Kim Giao, Cẩm Lai, Dẻ, Chò Chỉ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng cây bản địa: Kim Giao, Cẩm Lai, Dẻ, Chò Chỉ" có 70 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh trưởng cây bản địa: Kim Giao, Cẩm Lai, Dẻ, Chò Chỉ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.