Nghiên cứu sinh trưởng của một số mô hình rừng trồng tại huyện yên thế tỉnh bắc
Luận văn đánh giá sinh trưởng các mô hình rừng trồng tại địa phương. Phân tích yếu tố môi trường, đưa ra khuyến nghị cải thiện hiệu quả lâm nghiệp.
Năm xuất bản
Số trang
89
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu sinh trưởng mô hình rừng trồng
- Số trang:
- 89 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lâm nghiệp
- Chuyên ngành:
- Lâm học
- Tác giả:
- Trần Đức Lợi
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu sinh trưởng mô hình rừng trồng
Tài nguyên rừng có vai trò thiết yếu cho môi trường và phát triển kinh tế xã hội. Tuy nhiên, áp lực dân số và nhu cầu lâm sản đã dẫn đến tình trạng khai thác rừng ồ ạt. Sự suy thoái rừng làm mất cân bằng hệ sinh thái, gây ra nhiều thiên tai như lũ lụt, hạn hán. Tại Việt Nam, tài nguyên rừng suy giảm nghiêm trọng sau nhiều năm, ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ môi trường. Vấn đề cấp bách là tìm kiếm các mô hình sản xuất lâm nghiệp bền vững. Các mô hình này cần đạt hiệu quả kinh tế, đồng thời đảm bảo ổn định xã hội và bảo vệ sinh thái. Mục tiêu là phát triển kinh tế-xã hội mà không làm suy thoái môi trường sống. Việc nghiên cứu sinh trưởng của các mô hình rừng trồng là giải pháp quan trọng. Hoạt động này giúp nâng cao thu nhập cho người dân và duy trì sự bền vững của rừng. Nghiên cứu sinh trưởng cây rừng cung cấp cơ sở khoa học cho các quyết định quản lý. Điều này đóng góp vào sự phát triển lâu dài của ngành lâm nghiệp. Việc đánh giá sinh trưởng giúp tối ưu hóa năng suất rừng trồng.
1.1. Thực trạng tài nguyên rừng Việt Nam
Tài nguyên rừng Việt Nam đối mặt với tình trạng suy giảm nghiêm trọng. Từ năm 1945 đến 1995, diện tích rừng mất gần 6 triệu hecta. Trữ lượng rừng cũng giảm sút, khả năng bảo vệ môi trường yếu đi. Điều này dẫn đến các hiện tượng thiên tai ngày càng nghiêm trọng. Việc khai thác quá mức vượt quá khả năng tái sinh của rừng. Cân bằng hệ sinh thái bị phá vỡ, gây ảnh hưởng xấu đến môi trường sống. Nhu cầu lâm sản tăng cao cho phát triển kinh tế-xã hội là nguyên nhân chính. Việc tái thiết và phát triển đất nước cũng tạo áp lực lớn lên tài nguyên rừng. Một đánh giá sinh trưởng toàn diện là cần thiết để hiểu rõ hơn về tác động này.
1.2. Nhu cầu phát triển lâm nghiệp bền vững
Phát triển lâm nghiệp bền vững là yêu cầu cấp thiết. Các mô hình sản xuất phải mang lại hiệu quả kinh tế cao, ổn định. Đồng thời, mô hình cần giải quyết việc làm cho người dân địa phương. Đầu tư phải hợp lý và được cộng đồng chấp nhận. Quan trọng hơn, mô hình phải bảo vệ nguồn nước, duy trì độ phì của đất. Bảo vệ đa dạng sinh học cũng là mục tiêu cốt lõi. Việc này đảm bảo cân bằng sinh thái, phòng chống thiên tai. Một hệ thống rừng trồng bền vững góp phần vào sự ổn định xã hội. Sinh trưởng cây rừng là chỉ số quan trọng để đánh giá tính bền vững này. Nâng cao năng suất rừng trồng cần đi đôi với bảo vệ môi trường.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu các mô hình rừng
Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá sinh trưởng của các mô hình rừng trồng. Việc này nhằm tìm ra giải pháp nâng cao lượng tăng trưởng và giá trị kinh tế của rừng. Nghiên cứu tập trung vào các mô hình cụ thể tại một khu vực nhất định. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho sản xuất. Từ đó, người trồng rừng có thể nâng cao thu nhập. Đánh giá sinh trưởng giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng sinh trưởng. Các thông số như đường kính cây, chiều cao cây, mật độ cây trồng đều được xem xét. Nghiên cứu cũng giúp tối ưu hóa sinh khối rừng và cải thiện hiệu quả kinh tế.
II.Phân tích sinh trưởng rừng trồng tại huyện Yên Thế
Huyện Yên Thế, tỉnh Bắc Giang, là một khu vực miền núi có tiềm năng lâm nghiệp lớn. Diện tích tự nhiên của huyện là 30.308,61 hecta. Trong đó, 12.620,0 hecta được quy hoạch cho lâm nghiệp, chiếm 41,6%. Tài nguyên rừng có vai trò cực kỳ quan trọng đối với môi trường, đa dạng sinh học và phát triển kinh tế-xã hội của địa phương. Trong những năm qua, huyện đã đầu tư mạnh mẽ vào phát triển rừng. Nhiều mô hình rừng trồng được triển khai. Tuy nhiên, kết quả đạt được chưa thực sự tương xứng với tiềm năng. Nhiều lợi thế về địa hình, thổ nhưỡng chưa được phát huy tối đa. Đời sống của người dân vẫn còn nhiều khó khăn. Việc nghiên cứu sinh trưởng các mô hình rừng trồng là cần thiết để khắc phục tình trạng này. Đánh giá sinh trưởng giúp tìm ra những mô hình thành công và rút kinh nghiệm từ những mô hình thất bại. Điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu tại Yên Thế có thể ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng cây rừng. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này là trọng tâm của nghiên cứu.
2.1. Vai trò của tài nguyên rừng Yên Thế
Tài nguyên rừng tại Yên Thế đóng vai trò trung tâm. Rừng góp phần bảo vệ môi trường, duy trì sự đa dạng sinh học. Rừng cũng là yếu tố quan trọng trong phát triển kinh tế-xã hội địa phương. Diện tích lâm nghiệp lớn mang lại tiềm năng phát triển. Tuy nhiên, tiềm năng này chưa được khai thác hiệu quả. Rừng giúp điều hòa khí hậu, chống xói mòn đất. Nước từ rừng cũng là nguồn sống cho cộng đồng. Nghiên cứu sinh trưởng mô hình rừng trồng giúp phát huy tối đa các giá trị này. Đánh giá đúng năng suất rừng trồng sẽ mở ra cơ hội mới. Từ đó, cải thiện sinh kế cho người dân địa phương.
2.2. Các mô hình rừng trồng hiện có
Yên Thế đã triển khai nhiều mô hình rừng trồng khác nhau. Các dự án như 327, 661 đã góp phần tăng diện tích rừng. Nhiều mô hình thành công, nhưng cũng không ít mô hình thất bại. Việc xác định loài cây trồng phù hợp mới chỉ đáp ứng mục đích phủ xanh đất trống. Nhu cầu cải thiện cuộc sống của người dân chưa được đáp ứng đầy đủ. Cần có sự đánh giá sinh trưởng chi tiết cho từng mô hình. Điều này giúp nhận diện cây trồng phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng. Mật độ cây trồng, kỹ thuật chăm sóc cũng cần được xem xét. Mục tiêu là tối ưu hóa sinh trưởng cây rừng và sinh khối rừng.
2.3. Yêu cầu cấp bách nâng cao năng suất rừng
Nhu cầu nâng cao năng suất rừng trồng là cấp bách tại Yên Thế. Mục tiêu là tăng lượng tăng trưởng và giá trị kinh tế của rừng. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến thu nhập của người trồng rừng. Việc đánh giá sinh trưởng cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này giúp đưa ra các giải pháp kỹ thuật phù hợp. Các giải pháp có thể bao gồm chọn giống tốt hơn, cải thiện kỹ thuật canh tác. Nâng cao năng suất rừng không chỉ là mục tiêu kinh tế. Đó còn là giải pháp cho sự phát triển bền vững của địa phương. Nghiên cứu sinh trưởng là chìa khóa để đạt được điều này.
III.Thành tựu toàn cầu về nghiên cứu sinh trưởng cây
Phát huy hiệu quả rừng trồng, đặc biệt là rừng trồng sản xuất, luôn là vấn đề được quan tâm. Các nhà khoa học trên thế giới đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Cơ sở khoa học cho việc phát triển rừng trồng sản xuất ở các nước phát triển đã tương đối hoàn thiện. Công tác giống cây trồng là một trong những lĩnh vực đột phá. Lĩnh vực này đã mang lại những thành tựu đáng kể về sinh trưởng cây rừng. Từ thế kỷ 18, 19, các ý tưởng về lai giống, sản xuất hạt giống và nhân giống sinh dưỡng đã được thực hiện. Các chương trình chọn giống đã bắt đầu ở nhiều quốc gia. Các loài cây mọc nhanh như Bạch đàn là trọng tâm nghiên cứu. Thành công này giúp nâng cao năng suất rừng trồng toàn cầu. Việc này cũng góp phần tăng sinh khối rừng và cải thiện hiệu quả kinh tế lâm nghiệp.
3.1. Khoa học phát triển rừng trồng sản xuất
Khoa học lâm nghiệp đã phát triển mạnh mẽ trên thế giới. Các nước tiên tiến đã xây dựng hệ thống hoàn chỉnh từ công tác giống đến biện pháp tác động. Mục tiêu là phục vụ đắc lực cho sản xuất lâm nghiệp. Các nghiên cứu đã cung cấp kiến thức sâu rộng về sinh trưởng cây rừng. Việc này bao gồm hiểu biết về chu kỳ sống, nhu cầu dinh dưỡng và khả năng thích nghi của cây. Khoa học cũng đã phát triển các kỹ thuật quản lý rừng hiệu quả. Từ đó, tối ưu hóa năng suất rừng trồng và giảm thiểu rủi ro. Các phương pháp đánh giá sinh trưởng tiên tiến cũng được áp dụng rộng rãi.
3.2. Đột phá trong công tác giống cây rừng
Công tác giống cây trồng là một trong những đột phá quan trọng nhất. Từ thế kỷ 18, 19, đã có những ý tưởng về lai giống cây rừng. Sản xuất hạt giống và nhân giống sinh dưỡng cũng được chú trọng. Syrach Larsen đã tạo ra các cây lai có hình dáng đẹp và ưu thế về sinh trưởng. Nilsson – Ehle phát hiện cây Dương núi tam bội sinh trưởng tốt hơn cây nhị bội. Những thành tựu này đã mở ra hướng đi mới. Việc này giúp cải thiện nhanh chóng chất lượng và năng suất rừng trồng. Chọn giống cây rừng là yếu tố then chốt để có sinh khối rừng cao và bền vững.
3.3. Các chương trình chọn giống cây mọc nhanh
Nhiều quốc gia đã triển khai các chương trình chọn giống cây mọc nhanh. Theo Eldridge (1993), các chương trình này tập trung vào nhiều loài cây khác nhau, trong đó có Bạch đàn. Brazil đã chọn cây trội và xây dựng vườn giống từ năm 1952 cho loài E. maculata. Mỹ cũng có các chương trình chọn giống tương tự. Từ năm 1970 đến 1973, Úc đã chọn được hàng trăm cây trội. Các cây này có thân hình thẳng đẹp và khả năng tỉa cành tự nhiên tốt. Các chương trình này đã đóng góp lớn vào việc tăng sinh trưởng cây rừng. Việc này cũng cải thiện năng suất rừng trồng trên quy mô toàn cầu.
IV.Yếu tố ảnh hưởng và giải pháp tối ưu sinh trưởng
Sinh trưởng của các mô hình rừng trồng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Việc hiểu rõ các yếu tố này là cần thiết để tối ưu hóa năng suất. Yếu tố di truyền của cây giống đóng vai trò quan trọng. Điều kiện thổ nhưỡng như độ phì nhiêu, cấu trúc đất cũng ảnh hưởng lớn. Khí hậu bao gồm nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm cũng tác động trực tiếp. Ngoài ra, kỹ thuật lâm sinh như mật độ cây trồng, biện pháp tỉa cành, bón phân cũng quyết định đến sinh trưởng. Để nâng cao sinh trưởng cây rừng, cần có các giải pháp đồng bộ. Chọn lọc và lai tạo giống cây có tốc độ sinh trưởng nhanh, khả năng chống chịu tốt. Áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến, phù hợp với từng loài cây và điều kiện địa phương. Đánh giá sinh trưởng định kỳ giúp theo dõi và điều chỉnh kịp thời các biện pháp quản lý. Mục tiêu là đạt được sinh khối rừng tối đa và giá trị kinh tế cao.
4.1. Các yếu tố chính ảnh hưởng sinh trưởng cây
Nhiều yếu tố tác động đến sinh trưởng cây rừng. Yếu tố di truyền của loài và cá thể cây là quan trọng hàng đầu. Điều kiện thổ nhưỡng bao gồm pH đất, hàm lượng dinh dưỡng, kết cấu đất ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ. Khí hậu như nhiệt độ trung bình, lượng mưa hàng năm, cường độ ánh sáng tác động đến quá trình quang hợp. Các yếu tố sinh học như cạnh tranh giữa các cây, sâu bệnh cũng ảnh hưởng đáng kể. Yếu tố quản lý như mật độ cây trồng, thời điểm và cách thức tỉa cành cũng quyết định năng suất rừng trồng. Hiểu rõ những yếu tố này là cơ sở để đưa ra các biện pháp cải thiện hiệu quả.
4.2. Vai trò của chọn giống và kỹ thuật lâm sinh
Chọn giống cây rừng đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện sinh trưởng. Các chương trình chọn lọc cây trội, lai tạo giống mới giúp tăng tốc độ sinh trưởng. Giống cây tốt có khả năng thích nghi cao với điều kiện thổ nhưỡng khắc nghiệt. Kỹ thuật lâm sinh bao gồm việc xác định mật độ cây trồng hợp lý. Các biện pháp tỉa thưa, tỉa cành, bón phân, phòng trừ sâu bệnh cũng rất quan trọng. Việc áp dụng đúng kỹ thuật giúp cây phát triển tối ưu, đạt đường kính cây và chiều cao cây mong muốn. Từ đó, nâng cao sinh khối rừng và giá trị kinh tế của toàn bộ rừng trồng. Các giải pháp này cần được điều chỉnh linh hoạt theo từng giai đoạn sinh trưởng của rừng.
4.3. Nâng cao giá trị kinh tế rừng trồng
Nâng cao giá trị kinh tế của rừng trồng là mục tiêu cuối cùng. Điều này đạt được thông qua việc tối ưu hóa sinh trưởng cây rừng. Sinh khối rừng tăng cao dẫn đến sản lượng gỗ lớn hơn. Việc đa dạng hóa sản phẩm rừng, ngoài gỗ, cũng góp phần tăng giá trị. Quản lý rừng bền vững giúp duy trì nguồn thu nhập ổn định cho người dân. Các mô hình kinh doanh rừng hiệu quả cần được nhân rộng. Nghiên cứu sâu hơn về yếu tố ảnh hưởng sinh trưởng sẽ cung cấp cơ sở cho các quyết định đầu tư. Điều này đảm bảo rừng trồng không chỉ phủ xanh đất trống mà còn mang lại lợi ích kinh tế lâu dài cho cộng đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (89 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP ------------------------- TRẦN ĐỨC LỢI NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG CỦA MỘT SỐ MÔ HÌNH RỪNG TRỒNG TẠI HUYỆN YÊN THẾ, TỈNH BẮC GIANG Chuyên ngành: LÂM HỌC Mã số: 60.60 LUẬN VĂN THẠC SỸ KHOA HỌC LÂM NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. LÊ XUÂN TRƯỜNG Hà Nội – 2012 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là một tài nguyên có khả năng tự tái tạo nếu như con người biết khai thác, lợi dụng đúng mức. Tuy nhiên, do áp lực dân số và nhu cầu lâm sản tăng để phát triển kinh tế - xã hội, con người đã khai thác rừng ồ ạt, vượt quá khả năng tái sinh của rừng nên cân bằng trong hệ sinh thái bị phá vỡ, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường sống. Ở Việt Nam trong thời gian gần đây, đặc biệt sau ngày thống nhất đất nước do nhu cầu lâm sản cho tái thiết và phát triển kinh tế - xã hội tăng đã dẫn đến tài nguyên rừng bị tàn phá nặng nề.
Từ năm 1945 đến năm 1995, diện tích rừng bị mất gần 6 triệu ha, đồng thời trữ lượng cũng bị suy giảm nghiêm trọng khả năng bảo vệ môi trường (đất, nước, không khí) đã xuống dưới ngưỡng cho phép. Đó là một trong những nguyên nhân dẫn tới thiên tai (lũ lụt, hạn hán, sa mạc hoá, .) diễn ra thường xuyên với mức độ ngày càng lớn. Đứng trước tình hình trên vấn đề đặt ra là làm thế nào để phát triển kinh tế - xã hội nhưng không làm suy thoái môi trường sống? hay nói cách khác làm thế nào để có các mô hình sản xuất hợp lý, đạt hiệu quả kinh tế nhưng đảm bảo được sự bền vững sinh thái và ổn định xã hội trong kinh doanh rừng. Điều đó có nghĩa là mô hình sản xuất lâm nghiệp phải đem lại thu nhập về lâm sản cao và ổn định, giải quyết việc làm cho nhân dân địa phương, đầu tư hợp lý và được người dân chấp nhận.
Đồng thời, mô hình cũng có khả năng bảo vệ nguồn nước, duy trì độ phì của đất, bảo vệ đa dạng sinh học. Yên Thế là huyện miền núi nằm ở phía Tây Bắc tỉnh Bắc Giang, cách thành phố Bắc Giang 27 km theo tỉnh lộ 398 về phía Tây Bắc. Huyện Yên Thế có tổng diện tích tự nhiên 30.308,61 ha; trong đó diện tích quy hoạch cho lâm nghiệp là 12.620,0 ha, chiếm 41,6% tổng diện tích tự nhiên. Vì vậy tài nguyên rừng có vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ môi trường, đa dạng sinh học và phát triển kinh tế-xã hội của địa phương nói riêng và tỉnh Bắc Giang nói chung.
2 Trong những năm qua Huyện ủy, UBND huyện và ngành nông, lâm nghiệp huyện đã không ngừng đầu tư xây dựng và phát triển rừng, mà kết quả là xác định loài cây trồng nói chung, cây trồng rừng nói riêng song mới chỉ đáp ứng được mục đích phủ xanh đất trồng đồi núi trọc và cải thiện một phần cuộc sống của người tham gia nghề rừng. Những kết quả đạt được chưa tương xứng với tiềm năng và thế mạnh đất đai tài nguyên rừng. Diện tích đất lâm nghiệp phân bố ở nơi có địa hình tương đối bằng phẳng, độ dốc thấ p, không bị chia cắt phức tạp, đại bộ phận đồng bào là dân tộc Kinh,… tất cả những lơ ̣i thế , tiề m năng trên vẫn chưa được phát huy làm cho đời số ng người dân còn nhiề u khó khăn. Từ năm 1992 đến nay, diện tích rừng trồng trên địa bàn huyện không ngừng tăng lên do sự đầu tư của các dự án 327, 661,.
Cùng với sự tăng lên của diện tích rừng, nhiều mô hình rừng trồng được triển khai vào sản xuất, trong đó có nhiều mô hình thành công nhưng cũng không ít mô hình đã bị thất bại. Từ thực tế trên, nghiên cứu sinh trưởng của các mô hình rừng trồng, nhằm tìm ra các giải pháp nâng cao lượng tăng trưởng cũng như giá trị kinh tế của rừng là một nhu cầu cấp bách của sản xuất, nhằm nâng cao thu nhập của người trồng rừng. Từ yêu cầu của thực tế sản xuất, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu sinh trưởng của một số mô hình rừng trồng tại huyện Yên Thế, tỉnh Bắc Giang”. 3 Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.
Trên thế giới Phát huy hiệu quả rừng trồng nói chung và rừng trồng sản xuất nói riêng là vấn đề mà các nhà khoa học luôn quan tâm nghiên cứu. Cơ sở khoa học cho việc phát triển trồng rừng sản xuất ở các nước phát triển đã tương đối hoàn thiện từ công tác giống tới các biện pháp tác động, phục vụ đắc lực cho sản xuất lâm nghiệp. Thành công của công tác trồng rừng sản xuất trước hết phải kể đến công tác giống cây trồng. Có thể nói đây là một trong những lĩnh vực nghiên cứu mang tính đột phá và đã thu được những thành tựu đáng kể.
Từ thế kỷ 18, 19, những ý tưởng về công tác lai giống, sản xuất hạt giống và nhân giống sinh dưỡng cây rừng đã thu được một số thành tựu nhất định: Syrach Larsen đã sản xuất được một số cây lai có hình dáng đẹp và có ưu thế về sinh trưởng. Nilsson – Ehle (1873 – 1949) đã phát hiện ra Dương núi tam bội có sinh trưởng tốt hơn so với cây nhị bội. Theo Eldridge (1993) [70] các chương trình chọn giống đã bắt đầu ở nhiều nước và tập trung cho nhiều loài cây mọc nhanh khác nhau, trong đó có Bạch đàn. Braxin đã chọn cây trội và xây dựng vườn giống cây con thụ phấn tự do cho các loài E.
maculata ngay từ năm 1952; Mỹ bắt đầu với loài E. Từ năm 1970 đến 1973, Úc đã chọn được 160 cây trội cho loài E. regnans và 170 cây trội có thân hình thẳng đẹp và tỉa cành tự nhiên tốt ở loài E. Tương tự như vậy, 150 cây trội đã được chọn ở rừng tự nhiên cho loài E.
diversicolor ở Úc và loài E. deglupta ở Papua New Guinea [29]. Nhờ những công trình nghiên cứu chọn lọc và tạo giống mới tới nay ở nhiều nước đã có những giống cây trồng năng suất rất cao, gấp 2-3 lần trước đây như ở Brazil đã tạo được những khu rừng có năng suất 70-80 m3/ha/năm, tại Công gô năng suất rừng cũng đạt 40-50 4 m3/ha/năm. Theo Covin (1990) tại Pháp, Ý nhiều khu rừng cung cấp nguyên liệu giấy cũng đạt năng suất 40-50 m3/ha/năm, kết quả là hàng ngàn ha đất nông nghiệp được chuyển đổi thành đất lâm nghiệp để trồng rừng cung cấp nguyên liệu giấy đạt hiệu quả kinh tế cao.
Theo Swoatdi, Chamlong (1990) [77] tại Thái Lan rừng Tếch cũng đã đạt sản lượng 15-20 m3/ha/năm,… Cesar Nuevo (2000) [69] đã có những khảo nghiệm về Keo có xuất xứ từ Úc và Papua New Guinea, các giống Lõi thọ ở các địa phương khác nhau thuộc Mindanao; trên cơ sở đó lựa chọn những xuất xứ tốt nhất để xây dựng vùng sản xuất giống. Chọn giống kháng bệnh cũng là hướng nghiên cứu được nhiều tác giả quan tâm. Tại Braxin, Ken Old, Alffenas và các cộng sự từ năm 2000-2003 đã thực hiện một chương trình chọn giống kháng bệnh cho các loài Bạch đàn chống bệnh gỉ sắt Puccinia. Các công trình nghiên cứu về lai giống cũng đã mang lại nhiều kết quả tốt phục vụ trồng rừng sản xuất (Assis,2000), (Paramathma, Surendran, 2000), (FAO, 1979),… Để thực hiện thành công việc tạo ra những sản phẩm cây rừng một cách nhanh nhất và rẻ nhất, bên cạnh công tác giống, các biện pháp kỹ thuật trong tạo rừng cũng rất được quan tâm nghiên cứu.B Ball, Tj Wormald, L Russo (1995) [72] khi nghiên cứu tính bền vững của rừng trồng đã đặc biệt lưu ý đến cấu trúc tầng tán của rừng hỗn loài.
Matthew, J Kelty (1995) [77] đã nghiên cứu xây dựng mô hình rừng trồng hỗn loài giữa cây gỗ và cây họ đậu. Kết quả cho thấy cây họ đậu có tác dụng hỗ trợ rất tốt cho cây trồng chính. Qua đó có thể khẳng định việc tạo lập các loài cây hỗ trợ ban đầu cho cây trồng chính trước khi xây dựng các mô hình rừng trồng hỗn loài là rất cần thiết. 5 Những nghiên cứu về phương thức, mật độ và các biện pháp kỹ thuật trồng rừng khác cũng đã được thực hiện ở nhiều nước trên thế giới, tạo cơ sở khoa học cho phát triển trồng rừng sản xuất trong thời gian qua.
Tại Malaysia, năm 1999 [75] người ta đã tiến hành xây dựng rừng nhiều tầng hỗn loài trên 3 đối tượng: rừng tự nhiên, rừng Keo tai tượng và Tếch với 23 loài bản địa có giá trị trồng theo băng có chiều rộng khác nhau (10m, 20m, 30m, 40m) và phương thức hỗn giao khác nhau. Kết quả đã cho thấy sinh trưởng chiều cao tốt ở băng 10m và 40m. Những khu đất đã bị thoái hóa mạnh cũng được cải tạo để trồng rừng mang lại hiệu quả cao. Mohamed và Abd.
Razak Othman (2003) [66] cho biết ở Malaysia người ta đã sử dụng các loài tre, luồng để phục hồi lâm phần đã thoái hóa rất có hiệu quả. Tre luồng có thể trồng ở những khu rừng sau khai thác trắng hoặc ở những khu vực bị khai thác quá mức. Đời sống trước mắt của người dân tham gia phát triển rừng trồng sản xuất cũng là một vấn đề được nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu, nhất là tại những nước nghèo. Phillips (2001) [68], để bảo vệ đất đồng thời phát triển kinh tế cho những hộ gia đình nghèo, ở Fuji người ta trồng một số loài tre luồng trên đồi mang lại hiệu quả cao; ở Indonesia, người ta áp dụng phương thức nông lâm kết hợp với cây Tếch,… Đây là một trong những hướng đi rất phù hợp đối với vùng đồi núi ở một số nước khu vực Đông – Nam châu Á, trong đó có nước ta.
Ở Việt Nam Trong những năm qua, cùng với sự đổi mới của đất nước, sự quan tâm của Nhà nước, ngành lâm nghiệp nước ta đã có những bước chuyển biến đáng kể trên nhiều lĩnh vực. Bên cạnh những đổi mới căn bản về công tác tổ chức quản lý, hoạt động nghiên cứu khoa học về xây dựng và phát triển rừng cũng đã được quan tâm hơn. Hàng loạt các chương trình, dự án về trồng rừng đã 6 được thực hiện trong khắp cả nước, nhiều mô hình rừng trồng sản xuất quy mô lớn đã được thiết lập, biện pháp kỹ thuật đã được đúc rút xây dựng thành quy trình, quy phạm,… Liên quan đến đề tài này xin đề cập tới một số công trình nghiên cứu quan trọng sau đây.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Đức Lợi (2012). Nghiên cứu sinh trưởng của một số mô hình rừng trồng tại huy [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-truong-cua-mot-so-mo-hinh-rung-trong-tai-huyen-yen-the-tinh-bac-giang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng của một số mô hình rừng trồng tại huy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn đánh giá sinh trưởng các mô hình rừng trồng tại địa phương. Phân tích yếu tố môi trường, đưa ra khuyến nghị cải thiện hiệu quả lâm nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng của một số mô hình rừng trồng tại huy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng của một số mô hình rừng trồng tại huy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng của một số mô hình rừng trồng tại huy" thuộc chuyên ngành Lâm học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng của một số mô hình rừng trồng tại huy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng của một số mô hình rừng trồng tại huy" có 89 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh trưởng của một số mô hình rừng trồng tại huy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.