Nghiên cứu sinh trưởng của một số loài cây trồng tại khu vực bãi thải than nam đ

Nghiên cứu sinh trưởng cây trồng chủ lực, phân tích yếu tố và đề xuất giải pháp tối ưu năng suất tại khu vực.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

90

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu sinh trưởng cây trồng trên bãi thải than khu vực
Số trang:
90 trang
Trường:
Trường Đại học Lâm nghiệp
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu sinh trưởng cây trồng trên bãi thải than khu vực

Nghiên cứu này tập trung vào sinh trưởng của một số loài cây trồng tại khu vực bãi thải than. Mục tiêu chính là đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển thực vật trên điều kiện đất đai khắc nghiệt. Các bãi thải than là môi trường thách thức cho cây cối. Chúng thiếu dinh dưỡng, cấu trúc đất kém. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu giúp lựa chọn giống cây trồng phù hợp. Cây trồng cần khả năng thích nghi cao. Từ đó, phục hồi môi trường bị suy thoái trở nên khả thi. Phục hồi môi trường bãi thải góp phần cải thiện cảnh quan, đa dạng sinh học. Công trình nghiên cứu này đặt nền tảng cho các dự án phục hồi sinh thái quy mô lớn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết sinh lý thực vật trong môi trường đặc biệt.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu cây trồng

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu tổng quát là đánh giá sinh trưởng cây trồng trên bãi thải than. Các mục tiêu cụ thể bao gồm xác định tỷ lệ sống, mức độ sinh trưởng. Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng cải tạo môi trường của rừng trồng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các bãi thải than lộ thiên. Khu vực này đối mặt với tình trạng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Các loài cây trồng được khảo sát là Keo lá tràm, Thông mã vĩ, Phi lao. Nghiên cứu thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định. Nó thu thập dữ liệu về phát triển thực vật. Dữ liệu bao gồm đường kính, chiều cao, khối lượng vật rơi rụng. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ quy hoạch phục hồi sinh thái.

1.2. Phương pháp đánh giá sinh trưởng thực vật

Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp để đánh giá sinh trưởng cây trồng. Phương pháp chung bao gồm khảo sát thực địa, thu thập số liệu. Phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm lập ô tiêu chuẩn. Dữ liệu về tỷ lệ sống được ghi nhận. Các chỉ số sinh trưởng như đường kính thân (D1.3) và chiều cao vút ngọn (Hvn) được đo đạc. Đánh giá chất lượng sinh trưởng cây trồng cũng được thực hiện. Các mẫu đất được phân tích để xác định đặc điểm thổ nhưỡng. Điều này giúp hiểu rõ yếu tố sinh trưởng nào ảnh hưởng đến cây. Phân tích vật rơi rụng đánh giá khả năng hoàn trả dinh dưỡng. Nghiên cứu cũng khảo sát khả năng tái sinh tự nhiên của thảm thực vật. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan của dữ liệu.

1.3. Tổng quan về vấn đề phục hồi bãi thải

Phục hồi môi trường bãi thải than là vấn đề cấp thiết trên toàn cầu. Các bãi thải sau khai thác khoáng sản gây ra nhiều hậu quả. Đất đai bị biến đổi, mất đi lớp đất màu. Ô nhiễm không khí và nguồn nước cũng là hệ quả. Các giải pháp kỹ thuật cải tạo môi trường được áp dụng. Chúng bao gồm việc san gạt, tạo mặt bằng. Sau đó, tiến hành trồng cây, gây rừng. Tại Quảng Ninh, nhiều dự án phục hồi đã được triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả còn hạn chế. Việc lựa chọn giống cây trồng phù hợp là chìa khóa. Các giống cây cần có khả năng chịu hạn, chịu nghèo dinh dưỡng. Nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng kiến thức về phục hồi môi trường.

II.Phân tích yếu tố sinh trưởng điều kiện môi trường tự nhiên

Điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu có vai trò quyết định đến sinh trưởng cây trồng. Các yếu tố sinh trưởng bao gồm đặc điểm khí hậu, điều kiện thổ nhưỡng. Vị trí địa lý, địa hình cũng ảnh hưởng đáng kể. Bãi thải than thường có đất nghèo dinh dưỡng, độ pH thấp hoặc cao. Đây là những thách thức lớn đối với sinh lý thực vật. Khí hậu với lượng mưa, nhiệt độ không đồng đều cũng gây khó khăn. Việc hiểu rõ những yếu tố này là nền tảng. Nó giúp đưa ra các biện pháp kỹ thuật phù hợp. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển thực vật, tăng năng suất cây trồng. Nghiên cứu tập trung vào việc mô tả chi tiết các điều kiện này. Từ đó, tác động của chúng lên chu kỳ sống cây được phân tích.

2.1. Đặc điểm khí hậu điều kiện thổ nhưỡng khu vực

Khu vực nghiên cứu có đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa. Nhiệt độ trung bình cao, lượng mưa lớn. Tuy nhiên, phân bố mưa không đều. Mùa khô kéo dài gây thiếu nước. Mùa mưa thường kèm theo xói mòn. Điều kiện thổ nhưỡng trên bãi thải than rất đặc biệt. Đất bãi thải chủ yếu là đá thải, đất phong hóa. Hàm lượng chất hữu cơ thấp, khả năng giữ nước kém. Các chỉ số về độ pH, thành phần cơ giới đất không thuận lợi. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hấp thụ dinh dưỡng của cây. Chúng cũng tác động đến khả năng quang hợp. Hiểu rõ các điều kiện này giúp lựa chọn giống cây trồng có khả năng thích nghi.

2.2. Đặc tính đất bãi thải than ảnh hưởng sinh lý thực vật

Đất bãi thải than có đặc tính khác biệt so với đất tự nhiên. Chúng thường nén chặt, khó thoát nước hoặc quá tơi xốp. Kết quả phân tích đất cho thấy hàm lượng đạm, lân, kali thấp. Các kim loại nặng có thể tồn tại. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh lý thực vật. Rễ cây khó phát triển sâu. Khả năng hấp thụ dinh dưỡng bị hạn chế. Đất bãi thải cũng thường có nhiệt độ bề mặt cao hơn. Điều này gây stress cho cây. Cây trồng cần phải có cơ chế đặc biệt để tồn tại. Chúng phải thích nghi với điều kiện thiếu nước, thiếu chất dinh dưỡng. Việc cải tạo đất là cần thiết để cải thiện các yếu tố sinh trưởng.

2.3. Thảm thực vật tự nhiên và biến động khu vực

Trước khi trồng cây, bãi thải thường chỉ có thảm thực vật tiên phong. Đó là các loài cây bụi, cỏ dại có khả năng chịu đựng cao. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc giữ đất. Tuy nhiên, thảm thực vật tự nhiên rất thưa thớt. Khả năng phục hồi môi trường tự nhiên chậm chạp. Quá trình biến động của thảm thực vật phụ thuộc vào tuổi bãi thải. Bãi thải càng lâu năm, khả năng tái sinh tự nhiên càng tốt hơn. Nghiên cứu đánh giá sự biến động này. Nó cung cấp cái nhìn về quá trình tự phục hồi. Việc trồng rừng nhân tạo có thể đẩy nhanh quá trình này. Nó giúp tăng cường độ che phủ, cải thiện vi khí hậu.

III.Đánh giá sinh trưởng phát triển của các giống cây trồng

Phần này trình bày kết quả về sinh trưởng của các loài cây trồng. Thông tin bao gồm tỷ lệ sống, tốc độ phát triển thực vật. Các giống cây trồng chính là Keo lá tràm, Thông mã vĩ, Phi lao. Chúng được chọn vì khả năng thích nghi. Tuy nhiên, điều kiện bãi thải than vẫn là thử thách lớn. Nghiên cứu đo đạc các chỉ số sinh trưởng định kỳ. Dữ liệu này giúp đánh giá năng suất cây trồng tiềm năng. Nó cũng làm rõ khả năng phục hồi của từng loài. Kết quả phân tích cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các loài. Sự khác biệt này phụ thuộc vào đặc tính sinh lý thực vật của chúng. Việc hiểu các chỉ số này là chìa khóa. Nó giúp đưa ra quyết định tối ưu cho các dự án trồng rừng. Các cây khỏe mạnh sẽ có khả năng quang hợp và hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn.

3.1. Tỷ lệ sống và chất lượng ban đầu của cây trồng

Tỷ lệ sống của cây trồng là chỉ số quan trọng đầu tiên. Sau khi trồng, tỷ lệ này cho thấy khả năng tồn tại ban đầu. Các loài cây có tỷ lệ sống cao hơn sẽ thành công hơn. Chất lượng cây trồng cũng được đánh giá. Cây khỏe mạnh có thân thẳng, tán lá xanh tốt. Cây chất lượng kém dễ bị bệnh, chậm phát triển. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng Keo lá tràm có tỷ lệ sống cao. Thông mã vĩ và Phi lao cũng thể hiện khả năng thích nghi tốt. Tuy nhiên, có sự khác biệt giữa các mô hình trồng. Điều kiện kỹ thuật trồng cây ảnh hưởng lớn. Chất lượng cây giống cũng đóng vai trò quan trọng. Các giống cây trồng được chọn cần có sức đề kháng cao.

3.2. Khả năng sinh trưởng đường kính chiều cao cây

Sinh trưởng về đường kính (D1.3) và chiều cao (Hvn) là các chỉ số chính. Chúng phản ánh tốc độ phát triển thực vật. Các số liệu được thu thập định kỳ. Thông mã vĩ và Keo lá tràm cho thấy sinh trưởng khá tốt. Phi lao cũng có khả năng phát triển tương đối. Tuy nhiên, tốc độ sinh trưởng trên bãi thải chậm hơn. Nó chậm hơn so với trồng trên đất bình thường. Điều kiện thổ nhưỡng nghèo dinh dưỡng là nguyên nhân chính. Thiếu hấp thụ dinh dưỡng ảnh hưởng đến quá trình quang hợp. Các yếu tố sinh trưởng như nước, ánh sáng cũng tác động. Phân tích này giúp dự báo năng suất cây trồng trong tương lai. Nó cũng xác định loài cây nào phù hợp nhất cho việc gây rừng.

3.3. Hiệu suất quang hợp và hấp thụ dinh dưỡng

Mặc dù không trực tiếp đo lường, hiệu suất quang hợp có thể suy ra. Các loài cây sinh trưởng tốt hơn thường có khả năng quang hợp hiệu quả. Trên đất bãi thải, việc hấp thụ dinh dưỡng là thách thức. Cây phải phát triển hệ rễ mạnh mẽ. Chúng tìm kiếm các nguồn dinh dưỡng khan hiếm. Các yếu tố sinh trưởng như pH đất, hàm lượng chất hữu cơ ảnh hưởng trực tiếp. Nghiên cứu gián tiếp cho thấy Keo lá tràm có hiệu suất tốt. Loài này nổi tiếng về khả năng cố định đạm. Điều này giúp cải thiện đất và hấp thụ dinh dưỡng. Việc hiểu rõ sinh lý thực vật giúp chọn cây phù hợp. Cây có thể phát triển trong điều kiện khắc nghiệt.

IV.Hiệu quả cải tạo phục hồi môi trường từ rừng trồng

Rừng trồng trên bãi thải than không chỉ mang lại giá trị kinh tế. Chúng còn đóng vai trò quan trọng trong cải tạo và phục hồi môi trường. Khả năng của rừng trồng bao gồm cải thiện chất lượng đất. Rừng cũng giúp tăng cường đa dạng sinh học. Sự tích lũy vật rơi rụng từ cây cối làm giàu chất hữu cơ. Điều này thúc đẩy chu kỳ sống cây và sinh thái. Tái sinh thảm thực vật dưới tán rừng cũng là một chỉ số quan trọng. Nó cho thấy sự phục hồi tự nhiên của hệ sinh thái. Nghiên cứu đánh giá toàn diện các khía cạnh này. Các tác động tích cực của rừng trồng được phân tích. Từ đó, vai trò của cây trồng trong việc biến đổi bãi thải được làm rõ. Hiệu quả phục hồi môi trường là mục tiêu cuối cùng.

4.1. Khả năng hoàn trả vật rơi rụng cải thiện đất

Vật rơi rụng từ rừng trồng là nguồn chất hữu cơ quan trọng. Lá cây, cành khô rụng xuống mặt đất. Chúng phân hủy, tạo thành mùn. Mùn làm tăng độ phì nhiêu của đất bãi thải. Nó cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước. Đây là quá trình tự nhiên giúp cải tạo điều kiện thổ nhưỡng. Các loài cây như Keo lá tràm, Thông mã vĩ tạo ra lượng vật rơi rụng đáng kể. Dữ liệu nghiên cứu định lượng lượng vật rơi rụng. Điều này cho thấy tiềm năng cải thiện đất. Sự gia tăng chất hữu cơ giúp cây trồng hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn. Nó cũng hỗ trợ phát triển thực vật và các sinh vật đất. Khả năng này là yếu tố quan trọng trong phục hồi môi trường.

4.2. Tái sinh thảm thực vật dưới tán rừng trồng

Khi rừng trồng phát triển, chúng tạo ra môi trường sống mới. Tán cây che phủ tạo bóng mát, giảm bốc hơi nước. Điều này giúp các loài cây bụi, cây gỗ nhỏ tái sinh tự nhiên. Thảm thực vật dưới tán rừng trở nên đa dạng hơn. Sự xuất hiện của các loài bản địa là dấu hiệu tốt. Nó chứng tỏ hệ sinh thái đang dần phục hồi. Nghiên cứu ghi nhận sự tái sinh của các loài cây gỗ, cây bụi. Các loài này không chỉ làm phong phú đa dạng sinh học. Chúng còn đóng góp vào sự ổn định của đất. Quá trình tái sinh này là minh chứng cho hiệu quả của rừng trồng. Nó cho thấy khả năng hình thành chu kỳ sống cây bền vững.

4.3. Đánh giá tổng thể chu kỳ sống cây và môi trường

Đánh giá tổng thể xem xét toàn bộ chu kỳ sống cây trồng. Nó cũng đánh giá tác động lên môi trường bãi thải. Từ khi cây con được trồng đến khi cây trưởng thành. Rừng trồng giúp giảm xói mòn, rửa trôi đất. Chúng điều hòa vi khí hậu, tăng cường độ ẩm. Khả năng quang hợp của rừng giúp hấp thụ carbon dioxide. Điều này góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu. Các yếu tố sinh trưởng tổng thể được cải thiện. Các giống cây trồng phù hợp tạo ra hệ sinh thái ổn định. Nghiên cứu kết luận rằng rừng trồng có vai trò cốt lõi. Chúng phục hồi môi trường, tạo cảnh quan xanh. Đây là một giải pháp bền vững cho các bãi thải.

V.Đề xuất giải pháp kỹ thuật tăng cường năng suất cây trồng

Để tối ưu hóa hiệu quả phục hồi bãi thải, các giải pháp kỹ thuật là cần thiết. Phần này đề xuất các biện pháp cụ thể. Chúng nhằm tăng cường năng suất cây trồng và khả năng sống sót. Việc lựa chọn giống cây trồng phù hợp là ưu tiên hàng đầu. Giống cây cần có khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt. Kỹ thuật trồng cây cũng đóng vai trò quan trọng. Chuẩn bị đất, mật độ trồng, chăm sóc ban đầu đều cần được chú ý. Các đề xuất này dựa trên kết quả nghiên cứu thực tế. Chúng tích hợp kiến thức về sinh lý thực vật và đặc điểm khí hậu địa phương. Mục tiêu là tạo ra rừng trồng bền vững. Rừng trồng không chỉ phục hồi môi trường. Nó còn tạo ra giá trị kinh tế và sinh thái lâu dài. Các giải pháp thúc đẩy phát triển thực vật mạnh mẽ.

5.1. Quan điểm định hướng chung cho phát triển thực vật

Quan điểm phục hồi bãi thải cần hướng tới sự bền vững. Định hướng chung là tạo ra hệ sinh thái ổn định. Việc phát triển thực vật phải hài hòa với môi trường địa phương. Ưu tiên các giống cây trồng bản địa hoặc cây có khả năng thích nghi cao. Các giải pháp không chỉ tập trung vào trồng cây. Chúng còn chú trọng cải tạo điều kiện thổ nhưỡng. Sử dụng phân bón hữu cơ, vi sinh vật để cải thiện đất. Định hướng cũng bao gồm việc theo dõi, đánh giá định kỳ. Điều này giúp điều chỉnh các biện pháp kịp thời. Phát triển thực vật cần tích hợp với các mục tiêu bảo vệ môi trường khác. Mục tiêu là phục hồi chu kỳ sống cây và đa dạng sinh học.

5.2. Các biện pháp kỹ thuật tạo rừng hiệu quả

Nghiên cứu đề xuất nhiều biện pháp kỹ thuật cụ thể. Chuẩn bị đất trước khi trồng là rất quan trọng. Có thể áp dụng kỹ thuật cắt phân tầng để tạo tầng đất mới. Việc sử dụng hố trồng lớn, trộn đất màu, phân bón là cần thiết. Chọn cây giống khỏe, chất lượng cao. Kỹ thuật trồng phải đúng quy trình. Chăm sóc sau trồng bao gồm tưới nước, làm cỏ, bón phân. Bảo vệ cây khỏi sâu bệnh cũng rất quan trọng. Mật độ trồng cây cần được tính toán hợp lý. Nó đảm bảo đủ ánh sáng, dinh dưỡng cho từng cây. Các biện pháp này nhằm tối đa hóa tỷ lệ sống. Đồng thời, chúng thúc đẩy sinh trưởng cây trồng nhanh chóng. Mục tiêu là nâng cao năng suất cây trồng trong điều kiện khắc nghiệt.

5.3. Lựa chọn giống cây trồng phù hợp điều kiện địa phương

Lựa chọn giống cây trồng là yếu tố then chốt. Cây phải có khả năng thích nghi tốt với đặc điểm khí hậu. Chúng cũng cần chịu được điều kiện thổ nhưỡng kém. Các loài như Keo lá tràm, Thông mã vĩ, Phi lao đã chứng minh hiệu quả. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu các giống mới. Các giống cây có khả năng cố định đạm hoặc chịu được kim loại nặng. Ưu tiên các giống cây có tốc độ sinh trưởng nhanh. Đồng thời, chúng phải có khả năng cải tạo đất. Việc chọn giống phù hợp giúp tối ưu hóa hấp thụ dinh dưỡng. Nó cũng cải thiện hiệu suất quang hợp. Lựa chọn đúng giống cây sẽ quyết định thành công của dự án. Nó đảm bảo sự bền vững của các nỗ lực phục hồi môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sinh trưởng của một số loài cây trồng tại khu vực bãi thải than nam đèo nai tỉnh quảng ninh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (90 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nếu nội dung nghiên cứu của tôi trùng lặp với bất kỳ công trình nghiên cứu nào đã công bố, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm và tuân thủ kết luận đánh giá luận văn của Hội đồng khoa học. Tôi cũng xin cam đoan rằng mọi sự tham khảo cho việc thực hiện Luân văn đã được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày 10 tháng 3 năm 2016 Tác giả Nguyễn Tiến Hoàng ii LỜI CẢM ƠN Luận văn này được hoàn thành tại trường Đại học Lâm nghiệp theo chương trình đào tạo cao học khóa 22 (năm học 2014 – 2016). Trong thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận văn, tác giả luôn nhận được sự giúp đỡ đầy trách nhiệm của các thầy giáo, cô giáo và tập thể cán bộ của Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam. Ngoài ra, tác giả cũng đã nhận được sự giúp đỡ, tạo điều kiện đặc biệt của Trung tâm khoa học và sản xuất lâm nông nghiệp Quảng Ninh, Công ty cổ phần than Đèo Nai, Sở Khoa học và Công nghệ Quảng Ninh. Nhân dịp này, tác giả xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành nhất tới các tập thể, cá nhân về những sự giúp đỡ quý báu đó.

Tác giả chân thành cảm ơn TS. Phạm Minh Toại – Giáo viên hướng dẫn, đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tác giả hoàn thiện luận văn này. Cuối cùng, tác giả chân thành cảm ơn sự quan tâm, động viện, giúp đỡ của bạn bè, đồng nghiệp, gia đình trong suốt thời gian học tập và thực hiện đề tài luận văn. Hà Nội, ngày 10 tháng 3 năm 2016 Tác giả Nguyễn Tiến Hoàng iii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục các bảng. vi Danh mục các hình. vii ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Trên thế giới. Quá trình cải tạo phục hồi môi trường trong khu khai thác khoáng sản. Giải pháp kỹ thuật cải tạo phục hồi môi trường các bãi thải sau khai thác khoáng sản.

Đặc điểm bãi thải than và hoạt động phục hồi bãi thải sau khai thác than. Giải pháp kỹ thuật phục hồi môi trường bãi thải sau khai thác than 9 1. Hoạt động cải tạo phục hồi môi trường sau khai thác than ở Quảng Ninh. MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Phạm vi về nội dung. Phạm vi về không gian. Phạm vi về thời gian. Nội dung nghiên cứu.

Nghiên cứu đặc điểm bãi thải than tại khu vực mỏ than lộ thiên. Đánh giá thực trạng trồng rừng trên bãi thải than tại khu vực nghiên cứu. Nghiên cứu tỷ lệ sống và mức độ sinh trưởng của các loài cây trồng. Đánh giá khả năng cải tạo và phục hồi môi trường bãi thải than của rừng trồng.

Đề xuất một số biện pháp kỹ thuật tạo rừng trên bãi thải sau khai thác than ở khu vực nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chung. Phương pháp nghiên cứu cụ thể.

ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Khái quát về điều kiện tự nhiên. Vị trí địa lý. Địa hình, địa thế.

Điều kiện đất đai. Đặc điểm khí hậu. Đặc điểm thảm thực vật. Điều kiện dân sinh kinh tế.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đặc điểm bãi thải khai thác than tại khu vực mỏ than lộ thiên. Diện tích các bãi thải. Đặc điểm đất bãi thải khai thác than .Đặc điểm biến động tự nhiên của thảm thực vật che phủ.

Đánh giá thực trạng trồng rừng trên bãi thải than tại khu vực nghiên cứu. Diện tích và loài cây trồng. Kỹ thuật trồng cây trên bãi thải than. Nghiên cứu tỷ lệ sống và mức độ sinh trưởng của một số loài cây trồng.

Tỷ lệ sống và chất lượng sinh trưởng của cây trồng. Khả năng sinh trưởng về đường kính, chiều cao của cây trồng. Đánh giá khả năng cải tạo và phục hồi môi trường bãi thải than của rừng trồng. Khả năng hoàn trả lại vật rơi rụng.

Khả năng tái sinh tự nhiên của thảm thực vật dưới tán rừng trồng 58 4. Đề xuất một số biện pháp kỹ thuật tạo rừng trên bãi thải sau khai thác than ở các mỏ lộ thiên. Quan điểm và định hướng chung. Các giải pháp về kỹ thuật.

63 KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ. 65 TÀI LIỆU THAM KHẢO vi DANH MỤC CÁC BẢNG TT Nội dung Trang 4.1 Kết quả phân tích đất bãi thải trước khi trồng cây 32 4.2 Diện tích và loài cây trồng tại khu vực nghiên cứu 35 4.3 Tỷ lệ sống và chất lượng cây trồng trong các mô hình 42 4.4 Sinh trưởng về đường kính D1.3 của cây trồng 46 4.5 Sinh trưởng về Hvn của cây trồng tại khu vực nghiên cứu 49 4.6 Sinh trưởng về đường kính tán của cây trồng 52 4.7 Lượng vật rơi rụng của 3 loài cây trồng chính 55 4.8 Cấu trúc vật rơi rụng dưới tán rừng Thông mã vĩ 57 4.9 Tái sinh các loài cây gỗ dưới tán rừng ở Nam Đèo Nai 59 4.10 Sinh trưởng và độ che phủ cây bụi thảm tươi 61 vii DANH MỤC CÁC HÌNH TT Nội dung Trang 3.1 Sơ đồ vị trí khu vực trồng cây bãi thải Nam Đèo Nai 23 4.1 Bãi thải Đông Cao Sơn, Cẩm Phả 29 4.2 Bãi thải than sau 5 năm đổ thải 34 4.3 Tiêu chuẩn cây giống Keo lá tràm 40 4.4 Kỹ thuật cắt phân tầng - bãi thải 41 4.5 Thông nhựa 8 năm tuổi ở Nam Đèo Nai 44 4.6 Phi lao 8 năm tuổi ở Nam Đèo Nai 45 4.7 Keo lá tràm 8 năm tuổi ở Nam Đèo Nai 45 4.8 Sinh trưởng D1.3 của các loài cây trồng 48 4.9 Sinh trưởng về Hvn của các loài cây trồng 51 4.10 Sinh trưởng về Dt của các loài cây trồng 53 4.11 Vật rơi rụng dưới tán rừng Thông 8 tuổi – Nam Đèo Nai 56 4.12 Vật rơi rụng dưới tán rừng Keo lá tràm 8 tuổi – Nam Đèo Nai 56 4.13 Vật rơi rụng dưới tán rừng Phi lao 8 tuổi – Nam Đèo Nai 57 4.14 Cây Xoan ta và Keo lá tràm tái sinh hạt 60 4.15 Bãi thải Nam Đèo Nai trước và sau 8 năm trồng rừng 62 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Khai thác than trên thế giới nói chung và ở nước ta nói riêng luôn được đánh giá là một trong những ngành công nghiệp khai khoáng rất quan trọng và cần thiết cho sự phát triển kinh tế, xã hội. Tại Việt Nam, theo Tập đoàn Than khoáng sản Việt Nam (TKV) trữ lượng than tại Việt Nam rất lớn: riêng ở Quảng Ninh khoảng 10,5 tỷ tấn, trong đó đã tìm kiếm thăm dò 3,5 tỷ tấn (chiếm khoảng 67% trữ lượng than đang khai thác trên cả nước hiện nay), chủ yếu là than antraxit. Khu vực đồng bằng sông Hồng được dự báo có khoảng 210 tỷ tấn, chủ yếu là than Asbitum, các mỏ than ở các tỉnh khác khoảng 400 triệu tấn.

Riêng than bùn là khoảng 7 tỉ m3 phân bố ở cả 3 miền[18]. Tính đến thời điểm 31/12/2015, sản lượng khai thác than ở nước ta là 37,6 triệu m3 với doanh thu trên 53. Quảng Ninh là một tỉnh nằm trong địa bàn động lực của vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, là địa phương đi đầu trong cả nước đổi mới mô hình tăng trưởng, chuyển đổi phương thức phát triển từ “Nâu” sang “Xanh”. Hiện nay, khai thác than ở Quảng Ninh đang áp dụng 2 phương pháp chính là khai thác lộ thiên và khai thác hầm lò.

Tuy nhiên, do trình độ và dây chuyền công nghệ khai thác than của nước ta phát triển chậm hơn so với các nước có nền công nghiệp phát triển vài thập niên, do đó mức độ tác động xấu tới môi trường càng nghiêm trọng, nhất là đối với phương pháp khai thác lộ thiên. Ngoài ra, khai thác khoáng sản ở địa phương đã thu hẹp diện tích đất sản xuất nông lâm nghiệp. Quá trình khai thác đã làm mất đi khả năng canh tác của đất như: đổ đất đá thải lên đất trồng trọt, nước thải bùn thải trong quá trình sàng tuyển vùi lấp đất canh tác.đặc biệt các bãi đổ thải cao hàng trăm mét tiềm ẩn nguy cơ sạt lở, xói mòn mỗi khi mưa to làm đất đá trôi xuống vùi lấp hoa màu, ruộng vườn, nhà cửa thậm chí đe dọa cả tính mạng con người như trong đợt mưa lũ 2 kỷ lục ở Quảng Ninh trong 3 ngày cuối tháng 7 năm 2015, gây thiệt hại ước tính hơn 2.000 tỷ đồng và làm ít nhất 23 người chết. Để góp phần hạn chế ảnh hưởng của khai thác than, Luật bảo vệ môi trường đã quy định rõ việc phục hồi môi trường, môi sinh và đất đai phải thực hiện sau khi kết thúc từng giai đoạn hoặc toàn bộ hoạt động khoáng sản.

Hoạt động cải tạo, phục hồi môi trường sau khai thác khoáng sản phải đảm bảo đưa môi trường tự nhiên như đất, nước, thảm thực vật, cảnh quan của toàn bộ hay từng phần khu vực mỏ sau khai thác đạt các yêu cầu theo quy định. Do đó, nhiều hoạt động phục hồi thảm thực vật đã được tiến hành tại khu vực bãi thải sau khai thác than trong đó điển hình là Dự án phục hồi rừng trên bãi thải than của Trung tâm khoa học và sản xuất lâm nông nghiệp Quảng Ninh (năm 2007 - 2010). Để đánh giá được thực tế sinh trưởng của cây trồng ở thời điểm hiện tại, tác giả đã nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu sinh trưởng của một số loài cây trồng tại khu vực bãi thải than Nam Đèo Nai, tỉnh Quảng Ninh” làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp kỹ thuật phục hồi rừng trên bãi thải sau khai thác than tại khu vực nghiên cứu. 3 Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Trên thế giới 1. Quá trình cải tạo phục hồi môi trường trong khu khai thác khoáng sản Quá trình cải tạo phục hồi môi trường không chờ tới khi kết thúc khai thác một khu vực nào đó mà phải tiến hành trước khi khai thác bằng sự chuẩn bị và lưu giữ công phu hồ sơ, vật mẫu về đất, nước, các loài sinh vật cũng như bảo quản giống, gen động thực vật có tại khu vực dự kiến khai thác để có thể tái tạo chúng một cách gần đúng nguyên thủy nhất sau khi kết thúc khai thác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Tiến Hoàng (2016). Nghiên cứu sinh trưởng của một số loài cây trồng tại khu vực [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-truong-cua-mot-so-loai-cay-trong-tai-khu-vuc-bai-thai-than-nam-deo-nai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng của một số loài cây trồng tại khu vực" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sinh trưởng cây trồng chủ lực, phân tích yếu tố và đề xuất giải pháp tối ưu năng suất tại khu vực.

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng của một số loài cây trồng tại khu vực" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng của một số loài cây trồng tại khu vực" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng của một số loài cây trồng tại khu vực" có 90 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh trưởng của một số loài cây trồng tại khu vực" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter