Nghiên cứu sinh trưởng của các gia đình bạch đàn pellita eucalyptus pellita tron
Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng của các gia đình bạch đàn pellita eucalyptus pellita trong vườn giống thế hệ hai tại ba vì hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại Lua
Năm xuất bản
Số trang
68
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu sinh trưởng Bạch đàn Pellita Ba Vì
- Số trang:
- 68 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Quản lý tài nguyên rừng
- Tác giả:
- Vi Thị Thảo
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu sinh trưởng Bạch đàn Pellita Ba Vì
Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá sinh trưởng của các gia đình bạch đàn Pellita (Eucalyptus pellita). Thí nghiệm được thực hiện tại vườn giống thế hệ hai ở Ba Vì, Hà Nội. Mục tiêu chính là xác định các gia đình có tiềm năng sinh trưởng vượt trội, cung cấp dữ liệu cho chương trình chọn giống cây rừng. Kết quả đóng góp vào việc nâng cao năng suất gỗ và cải thiện chất lượng rừng trồng. Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, làm cơ sở cho các quyết định quản lý tài nguyên rừng bền vững.
1.1. Mục đích và ý nghĩa đề tài
Đề tài này đánh giá sinh trưởng các gia đình bạch đàn Pellita tại Ba Vì. Mục đích là xác định nguồn vật liệu di truyền ưu tú. Nghiên cứu cung cấp thông tin cho chương trình cải thiện giống bạch đàn. Ý nghĩa khoa học thể hiện qua việc bổ sung kiến thức về di truyền cây rừng. Ý nghĩa thực tiễn là nâng cao năng suất gỗ, cải thiện chất lượng rừng trồng. Các phát hiện giúp tối ưu hóa sản xuất lâm nghiệp.
1.2. Tổng quan đặc điểm Eucalyptus pellita
Eucalyptus pellita là loài cây rừng nhiệt đới có giá trị kinh tế cao. Loài này sinh trưởng nhanh, thích nghi với nhiều điều kiện khí hậu. Gỗ của Eucalyptus pellita được sử dụng rộng rãi. Ứng dụng bao gồm sản xuất bột giấy, ván ép, gỗ xẻ. Cải thiện giống bạch đàn là trọng tâm để tối đa hóa tiềm năng loài này. Eucalyptus pellita có vai trò quan trọng trong ngành lâm nghiệp Việt Nam.
1.3. Điều kiện tự nhiên khu vực Ba Vì
Khu vực nghiên cứu tại Ba Vì, Hà Nội, có điều kiện tự nhiên thuận lợi. Khí hậu và đất đai phù hợp cho sinh trưởng cây rừng. Vị trí địa lý lý tưởng cho các thí nghiệm khảo nghiệm dòng/xuất xứ. Môi trường tự nhiên ảnh hưởng đến biểu hiện sinh trưởng của các gia đình. Việc hiểu rõ điều kiện này giúp giải thích chính xác các kết quả nghiên cứu. Đây là yếu tố quan trọng trong đánh giá di truyền cây rừng.
II.Cải thiện giống Eucalyptus pellita và di truyền
Cải thiện giống Eucalyptus pellita là một quá trình liên tục. Nó dựa trên nguyên tắc di truyền cây rừng, nhằm chọn lọc những cá thể và gia đình có đặc tính tốt nhất. Các đặc tính này bao gồm tốc độ sinh trưởng vượt trội, chất lượng thân cây cao và khả năng chống chịu sâu bệnh. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra thế hệ cây con vượt trội về năng suất gỗ và chất lượng. Các chương trình cải thiện giống trên thế giới đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể, cung cấp kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam. Vườn giống thế hệ hai đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và phát triển nguồn vật liệu di truyền chất lượng cao.
2.1. Cơ sở khoa học cải thiện giống bạch đàn
Cải thiện giống bạch đàn dựa trên việc khai thác biến dị di truyền. Các nhà khoa học chọn lọc những cây có đặc tính mong muốn. Đặc tính này có thể là sinh trưởng nhanh, thân thẳng, khả năng chống chịu. Di truyền cây rừng cung cấp nền tảng lý thuyết cho quá trình này. Mục tiêu là chuyển giao các gen tốt cho thế hệ sau. Điều này giúp nâng cao năng suất gỗ và chất lượng sản phẩm lâm nghiệp.
2.2. Các nghiên cứu cải thiện giống trên thế giới
Nhiều quốc gia đã thành công trong cải thiện giống bạch đàn. Brazil, Australia, Indonesia là những ví dụ điển hình. Các chương trình này tập trung vào nhiều loài, trong đó có Eucalyptus pellita. Họ sử dụng các vườn giống thế hệ một, thế hệ hai để sản xuất hạt giống ưu tú. Những nghiên cứu này cung cấp kinh nghiệm quý báu. Chúng giúp đẩy nhanh quá trình chọn giống cây rừng tại Việt Nam.
2.3. Vai trò vườn giống thế hệ hai
Vườn giống thế hệ hai giữ vai trò trung tâm trong cải thiện giống bạch đàn. Nơi đây duy trì và phát triển nguồn vật liệu di truyền chọn lọc. Các cây bố mẹ được chọn kỹ lưỡng từ thế hệ trước. Vườn giống tạo ra hạt giống có phẩm chất di truyền cao. Hạt giống từ vườn giống thế hệ hai hứa hẹn tăng năng suất gỗ. Chúng cũng cải thiện chất lượng gỗ cho rừng trồng thương phẩm. Nghiên cứu tại vườn giống thế hệ hai giúp đánh giá hiệu quả chọn lọc.
III.Đánh giá nguồn vật liệu di truyền cây rừng
Quá trình đánh giá nguồn vật liệu di truyền là yếu tố then chốt trong chương trình chọn giống cây rừng. Việc này bao gồm thu thập số liệu sinh trưởng và các chỉ tiêu chất lượng thân cây một cách hệ thống. Các chỉ tiêu như đường kính, chiều cao, thể tích thân cây được đo đạc cẩn thận. Bên cạnh đó, các yếu tố về chất lượng thân như độ thẳng và sức khỏe cây cũng được ghi nhận. Dữ liệu sau đó được phân tích thống kê chuyên sâu để xác định biến dị di truyền. Phân tích này là cơ sở khoa học để nhận diện các gia đình bạch đàn ưu tú. Các gia đình này sẽ là nguồn gen quý giá cho công tác cải thiện giống bạch đàn trong tương lai.
3.1. Phương pháp thu thập số liệu sinh trưởng
Số liệu sinh trưởng được thu thập định kỳ. Các chỉ tiêu chính bao gồm đường kính thân cây (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn). Thể tích thân cây (V) được tính toán từ các chỉ tiêu này. Việc đo đạc diễn ra tại vườn giống, đảm bảo tính chính xác. Phương pháp này cần thiết cho việc đánh giá nguồn vật liệu di truyền. Nó giúp theo dõi sự phát triển của từng cá thể.
3.2. Chỉ tiêu đánh giá sinh trưởng cây rừng
Các chỉ tiêu đánh giá không chỉ giới hạn ở sinh trưởng. Chất lượng thân cây như độ thẳng thân (Đtt), sức khỏe cây (Sk) cũng được xem xét. Hệ số tổng hợp các chỉ tiêu chất lượng thân cây (Icl) là quan trọng. Những tiêu chí này giúp chọn lọc toàn diện. Mục tiêu là chọn giống cây rừng không chỉ năng suất cao mà còn chất lượng tốt. Điều này nâng cao giá trị thương phẩm.
3.3. Phân tích thống kê biến dị di truyền
Dữ liệu thu thập được phân tích thống kê chuyên sâu. Phân tích phương sai (ANOVA) giúp xác định biến dị di truyền. Biến dị giữa các gia đình và trong nội bộ gia đình được tính toán. Hệ số biến động (V%) chỉ ra mức độ đa dạng di truyền. Xác suất của F (Sig) đánh giá ý nghĩa thống kê. Kết quả phân tích là cơ sở khoa học để chọn lọc. Nó hỗ trợ nhận diện các gia đình ưu tú cho chương trình cải thiện giống bạch đàn.
IV.Biến dị di truyền và năng suất gỗ bạch đàn
Nghiên cứu đã khảo nghiệm tỉ lệ sống và sinh trưởng của các gia đình Eucalyptus pellita tại Ba Vì. Tỉ lệ sống cao cho thấy khả năng thích nghi tốt của loài này với điều kiện địa phương. Sự khác biệt rõ rệt về sinh trưởng đường kính, chiều cao và thể tích thân cây giữa các gia đình đã được ghi nhận. Điều này chứng tỏ sự tồn tại của biến dị di truyền đáng kể. Chất lượng thân cây cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất gỗ. Các gia đình có sinh trưởng và chất lượng thân tốt hơn mức trung bình được xác định là nguồn vật liệu quý giá cho các thế hệ chọn lọc tiếp theo. Phân tích thống kê đã khẳng định những khác biệt này.
4.1. Tỉ lệ sống và sinh trưởng gia đình Eucalyptus pellita
Tỉ lệ sống của các gia đình Eucalyptus pellita được khảo nghiệm. Tỉ lệ sống cao chứng tỏ khả năng thích nghi tốt. Sinh trưởng về đường kính, chiều cao và thể tích thân cây có sự khác biệt. Các gia đình ưu tú thể hiện sinh trưởng vượt trội. Điều này cho thấy tồn tại biến dị di truyền quan trọng. Khả năng chọn lọc cây rừng là hiện hữu.
4.2. Chất lượng thân cây và năng suất gỗ
Chất lượng thân cây của các gia đình bạch đàn được đánh giá. Cây có thân thẳng, ít cành, không sâu bệnh được ưu tiên. Chất lượng thân cây tác động trực tiếp đến giá trị năng suất gỗ. Cải thiện giống bạch đàn hướng tới cả số lượng và chất lượng. Đây là yếu tố then chốt nâng cao giá trị kinh tế của rừng trồng.
4.3. Biến dị di truyền giữa các gia đình
Nghiên cứu phát hiện biến dị di truyền đáng kể giữa các gia đình. Sự khác biệt này thể hiện qua sinh trưởng và chất lượng thân. Biến dị di truyền là cơ sở để thực hiện chọn giống cây rừng. Các gia đình sinh trưởng trên mức trung bình được ghi nhận. Chúng là nguồn vật liệu quý giá cho thế hệ chọn lọc tiếp theo. Phân tích thống kê đã khẳng định sự đa dạng này.
V.Chọn giống cây rừng Tiềm năng Eucalyptus pellita
Quá trình chọn giống cây rừng đối với Eucalyptus pellita cho thấy tiềm năng lớn. Việc chọn lọc các cây trội có độ vượt thể tích lớn nhất là bước đi quan trọng. Những cá thể này sở hữu tốc độ sinh trưởng vượt bậc và được dùng làm nguồn gen cho các thế hệ sau. Việc đánh giá chi tiết các cá thể xuất sắc nhất từ các gia đình ưu tú đã khẳng định sự vượt trội đáng kể của chúng so với trung bình vườn giống. Nghiên cứu này củng cố niềm tin vào tiềm năng của chương trình chọn giống cây rừng. Nó chứng minh khả năng tạo ra các giống mới với năng suất gỗ cao và chất lượng vượt trội, góp phần phát triển lâm nghiệp bền vững.
5.1. Chọn lọc cây trội có độ vượt thể tích
Cây trội được chọn lọc dựa trên độ vượt thể tích lớn nhất. Đây là những cá thể có tốc độ sinh trưởng vượt bậc. 20 cây trội được xác định trong vườn giống thế hệ hai. Những cây này đại diện cho tiềm năng di truyền tốt nhất. Chúng sẽ được sử dụng làm nguồn gen cho các thế hệ sau. Việc này là bước quan trọng trong cải thiện giống bạch đàn.
5.2. Đánh giá 15 cá thể tốt nhất
15 cá thể có sinh trưởng xuất sắc nhất được đánh giá chi tiết. Các cá thể này đến từ các gia đình ưu tú. Dữ liệu sinh trưởng của chúng được so sánh với trung bình vườn giống. Kết quả cho thấy sự vượt trội đáng kể. Việc này củng cố niềm tin vào tiềm năng của chương trình chọn giống cây rừng. Nó chỉ ra hiệu quả của việc đánh giá nguồn vật liệu di truyền.
5.3. Tiềm năng cải thiện giống bạch đàn
Nghiên cứu khẳng định tiềm năng lớn trong cải thiện giống bạch đàn. Đặc biệt là với loài Eucalyptus pellita. Biến dị di truyền cho phép chọn lọc hiệu quả. Tiếp tục đầu tư vào đánh giá nguồn vật liệu di truyền là cần thiết. Chương trình chọn giống cây rừng có thể tạo ra các giống mới. Các giống này mang lại năng suất gỗ cao và chất lượng vượt trội. Chúng đóng góp vào phát triển lâm nghiệp bền vững.
VI.Phát triển mô hình sinh trưởng Bạch đàn Pellita
Dữ liệu sinh trưởng thu thập được từ nghiên cứu là nền tảng quan trọng để phát triển mô hình sinh trưởng cây. Mô hình này giúp dự đoán tốc độ phát triển của Bạch đàn Pellita theo thời gian, tích hợp các yếu tố như tuổi cây và mật độ trồng. Mô hình sinh trưởng cây cung cấp công cụ quản lý hiệu quả cho các nhà lâm nghiệp. Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn lớn, khuyến nghị nhân rộng các gia đình bạch đàn ưu tú và đưa nguồn vật liệu di truyền chất lượng cao vào sản xuất. Điều này giúp tăng năng suất gỗ và tối ưu hóa lợi nhuận. Cần tiếp tục theo dõi và nghiên cứu sâu hơn để hoàn thiện quá trình chọn giống cây rừng.
6.1. Xây dựng mô hình sinh trưởng cây
Dữ liệu sinh trưởng thu thập được dùng để phát triển mô hình sinh trưởng cây. Mô hình này dự đoán tốc độ phát triển của Bạch đàn Pellita. Các yếu tố như tuổi cây, mật độ trồng có thể được tích hợp. Mô hình sinh trưởng cây cung cấp công cụ quản lý hiệu quả. Nó hỗ trợ các quyết định về chu kỳ khai thác. Đây là một bước tiến trong nghiên cứu sinh trưởng cây rừng.
6.2. Ứng dụng kết quả vào sản xuất lâm nghiệp
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn lớn. Các gia đình bạch đàn ưu tú được khuyến nghị nhân rộng. Nguồn vật liệu di truyền chất lượng cao được đưa vào sản xuất. Điều này giúp tăng năng suất gỗ và tối ưu hóa lợi nhuận. Chương trình cải thiện giống bạch đàn đóng góp vào kinh tế địa phương. Nó là minh chứng cho hiệu quả của chọn giống cây rừng.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Cần tiếp tục theo dõi sinh trưởng của các gia đình đã chọn lọc. Thí nghiệm khảo nghiệm dòng/xuất xứ mở rộng là cần thiết. Nghiên cứu sâu hơn về tính chống chịu sâu bệnh và điều kiện khắc nghiệt. Việc này giúp hoàn thiện quá trình chọn giống cây rừng. Phát triển các mô hình sinh trưởng cây phức tạp hơn. Điều này đảm bảo tính bền vững cho nguồn tài nguyên rừng, hướng tới mục tiêu dài hạn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (68 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM VI THỊ THẢO NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG CỦA CÁC GIA ĐÌNH BẠCH ĐÀN PELLITA (EUCALYPTUS PELLITA) TRONG VƯỜN GIỐNG THẾ HỆ HAI TẠI BA VÌ - HÀ NỘI KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Hệ đào tạo : Chính quy Chuyên ngành : Quản lý tài nguyên rừng Khoa : Lâm nghiệp Khóa học : 2014 - 2018 Thái Nguyên, năm 2018 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM VI THỊ THẢO NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG CỦA CÁC GIA ĐÌNH BẠCH ĐÀN PELLITA (EUCALYPTUS PELLITA) TRONG VƯỜN GIỐNG THẾ HỆ HAI TẠI BA VÌ - HÀ NỘI KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Hệ đào tạo : Chính quy Chuyên ngành : Quản lý tài nguyên rừng Lớp : K46 - QLTNR - N02 Khoa : Lâm nghiệp Khóa học : 2014 - 2018 Giảng viên hướng dẫn : ThS. Phạm Thu Hà Thái Nguyên, năm 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các số liệu và kết quả nghiên cứu là quá trình điều tra trên thực địa hoàn toàn trung thực và khách quan chưa công bố trên các tài liệu khác. Nội dung khóa luận có tham khảo và sử dụng các tài liệu, thông tin đăng tải trên các tác phẩm, tạp trí, bài báo, giáo trình, bài giảng của thầy cô, trang web theo doanh mục tài liệu tham khảo. Nếu có gì sai xót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm.
Thái Nguyên, ngày tháng năm 2018 Xác nhận của GVHD Người viết cam đoan Đồng ý cho bảo vệ kết quả (Ký, ghi rõ họ và tên) trước hội đồng khoa học. Phạm Thu Hà Vi Thị Thảo XÁC NHẬN CỦA GIÁO VIÊN CHẤM PHẢN BIỆN Giáo viên chấm phản biện xác nhận sinh viên đã sửa chữa sai sót sau khi Hội đồng chấm yêu cầu! (Ký, họ và tên) ii LỜI CẢM ƠN Sau hơn 3 tháng triển khai thu thập và xử lý số liệu thì đến nay khóa luận tốt nghiệp đã được hoàn thành. Đây là kết quả của quá trình nghiên cứu và học hỏi không ngừng của bản thân và được sự giúp đỡ, động viên khích lệ của các thầy cô, gia đình và bạn bè đồng nghiệp. Qua trang viết này cho tôi được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tất cả những người đã quan tâm, giúp đỡ tôi trong thời gian vừa qua.
Để có được kết quả này, trước hết cho tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới ThS. Phạm Thu Hà là người hướng dẫn, đã dành nhiều thời gian, công sức tận tình chỉ bảo và giúp đỡ tôi hoàn thành khóa luận. Xin chân thành cảm ơn ThS. Trần Đức Vượng, KS.
Phan Văn Chỉnh và tập thể cán bộ Trung tâm thực nghiệm và chuyển giao giống cây rừng - Viện Nghiên cứu giống và Công nghệ sinh học Lâm nghiệp, là đơn vị đã trực tiếp hỗ trợ nhân lực, vật liệu giống, hiện trường nghiên cứu và đóng góp những ý kiến quý báu cho khóa luận được hoàn thiện nhất. Xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, các thầy cô giáo đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành khóa luận, cám ơn sự động viên, giúp đỡ của gia đình và bạn bè đồng nghiệp đã quan tâm tôi trong quá trình thực hiện khóa luận này. Trong quá trình thực hiện đề tài, mặc dù đã cố gắng hết sức mình, học hỏi thầy cô và bạn bè, nhưng do trình độ còn hạn chế, thời gian có hạn nên khóa luận sẽ không thể tránh khỏi những thiếu sót nhất định. Tôi rất mong nhận được những ý kiến đóng góp của Quý thầy cô giáo cùng toàn thể bạn bè và xin chân thành tiếp thu mọi ý kiến đóng góp để khóa luận được hoàn thiện hơn.
Tôi xin cam đoan mọi số liệu trong khóa luận là hoàn toàn trung thực không sao chép của bất kì tác giả nào. Xin chân thành cảm ơn! Thái Nguyên, ngày tháng năm 2018 Sinh viên Vi Thị Thảo iii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Đặc điểm đất đai khu vực nghiên cứu. Đặc điểm khí hậu khu vực nghiên cứu.
Tỉ lệ sống của các gia đình Bạch đàn Pellita khảo nghiệm tại Ba Vì. Sinh trưởng về đường kính, chiều cao vút ngọn và thể tích thân cây của các gia đình Bạch đàn Pellita. Chất lượng thân cây của các gia đình Bạch đàn Pellita. Chọn lọc 20 cây trội có độ vượt thể tích lớn nhất trong vườn giống thế thệ 2.
Sinh trưởng của 15 cá thể tốt nhất trong 15 gia đình ưu tú. Các gia đình Bạch đàn Pellita sinh trưởng trên mức trung bình được để lại trong vườn giống thế hệ 2. 37 iv DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 3. Vườn giống thế hệ 2 Bạch đàn Pellita.
Thu thập số liệu tại vườn giống thế hệ 2 Bạch đàn pellita. Cây trội tiêu biểu trong vườn giống thế hệ 2 Bạch đàn Pellita. 31 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu viết tắt Giải nghĩa D 1.3 Đường kính thân cây tại vị trí 1.3 m so với mặt đất Đ tt Độ thẳng thân Hvn Chiều cao vút ngọn Icl Hệ số tổng hợp các chỉ tiêu chất lượng thân cây IND Indonesia NT Northern Territory PNG Papua New Guinea Sig Xác xuất của F (Fisher) tính toán Sk Sức khỏe QLD Queensland THA Thái Lan V Thể tích thân cây V% Hệ số biến động VG1 Vườn giống thế hệ 1 VG2 Vườn giống thế hệ 2 TBVG Trung bình vườn giống XHST Xếp hạng sinh trưởng vi MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC BẢNG.
iii DANH MỤC CÁC HÌNH. iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi PHẦN 1 MỞ ĐẦU. Mục đích nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa trong thực tiễn.
3 PHẦN 2 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Cơ sở khoa học. Đặc điểm sinh vật học. Đặc điểm phân bố Bạch đàn Pellita.
Giá trị kinh tế. Các nghiên cứu về cải thiện giống Bạch đàn pellita. Trên thế giới. Điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu.
Vị trí địa lý. Địa chất thổ nhưỡng. Khí hậu thủy văn. 14 vii PHẦN 3 ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Địa điểm và thời gian tiến hành. Nội dung nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp kế thừa. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp xử lý số liệu.
18 PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu tỉ lệ sống của các gia đình Bạch đàn pellita. Nghiên cứu về sinh trưởng của các gia đình Bạch đàn Pellita tại Ba Vì - Hà Nội. Nghiên cứu về các chỉ tiêu về chất lượng của các gia đình Bạch đàn Pellita.
Chọn lọc cây trội có sinh trưởng tốt nhất tại vườn giống. Đề xuất một số biện pháp góp phần nâng cao hiệu quả của công tác cải thiện giống Bạch đàn Pellita. Biện pháp tỉa thưa vườn giống thế hệ 2. Cải thiện các tính trạng sinh trưởng, các chỉ tiêu chất lượng thân cây và tính chất gỗ.
Nhân giống và tạo nguồn giống. 38 PHẦN 5 KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ. 40 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 41 PHỤ BIỂU 1 PHẦN 1 MỞ ĐẦU 1.
Đặt vấn đề Nước ta thuộc vùng khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều và có gió mùa nên rất thuận lợi cho sự tăng trưởng của các loài cây trồng đặc biệt là các loài cây lấy gỗ. Ở vùng hàn đới muốn có cây gỗ đường kính 20 - 25 cm thì phải trồng và chăm sóc hàng chục năm, nhưng ở nước ta chỉ cần 5 - 7 năm (đối với một số loài cây ưa sáng, mọc nhanh). Sản lượng gỗ khai thác mỗi luân kỳ bình quân đạt từ 60 - 80 m3/ha, ở những nơi đất tốt, áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật về tuyển chọn giống, hệ thống các biện pháp kỹ thuật thâm canh thì sản lượng gỗ có thể đạt trên 100 m3/ha. Lượng tăng trưởng hàng năm của cây gỗ càng lớn thì năng suất rừng trồng càng cao, chu kỳ khai thác càng ngắn, rút ngắn thời gian thu hồi vốn và mang lại hiệu quả kinh tế cao.
Bên cạnh đó, rừng còn giữ vai trò rất quan trọng trong việc tham gia vào quá trình điều hoà khí hậu, đảm bảo chu chuyển oxy và các nguyên tố cơ bản khác trên hành tinh, duy trì tính ổn định và độ màu mỡ của đất, hạn chế lũ lụt, hạn hán, ngăn chặn xói mòn đất, làm giảm nhẹ sức tàn phá khốc liệt của các thiên tai, bảo tồn nguồn nước và làm giảm mức ô nhiễm không khí, giảm thiểu hiệu ứng nhà kính và góp phần làm giảm đáng kể sự biến đổi khí hậu toàn cầu… Hiện nay, nhu cầu sử dụng gỗ ngày càng tăng, nguồn cung cấp gỗ chủ yếu là từ rừng trồng sản xuất. Vì vậy việc nâng cao năng suất và chất lượng của rừng trồng là rất cần thiết. Trong đó cải thiện giống là một trong những khâu quan trọng nhất của trồng rừng, góp phần giúp cho năng suất và chất lượng gỗ được nâng cao, phù hợp theo các mục đích sử dụng khác nhau của con người. Bạch đàn là chi thực vật có hoa thuộc họ Đào kim nương (Myrtaceae).
Các loài của chi này có xuất xứ từ Úc. Có hơn 700 loài Bạch đàn, hầu hết có bản 2 địa tại Australia và một số nhỏ được tìm thấy ở New Guinea, Indonesia, một ở vùng viễn bắc Philippines, Đài Loan. Bạch đàn Pellita nguyên sản từ miền Bắc Australia, Papua New Guinea và Indonesia (Harwood, 1998) được đưa vào khảo nghiệm và triển khai trồng vào Việt Nam từ những năm 1990, đến nay đã trở thành một trong số những loài cây trồng rừng chủ lực ở nước ta. Chương trình cải thiện giống Bạch đàn Pellita được đưa vào khảo nghiệm ở Việt Nam từ năm 1990 thông qua các khảo nghiệm xuất xứ ở Ba Vì (Hà Nội), Đông Hà (Quảng Trị) và Bầu Bàng (Bình Dương) do Viện nghiên cứu Giống và Công nghệ sinh học Lâm nghiệp - Viện khoa học Lâm nghiệp Việt Nam tiến hành, bằng việc xây dựng các khảo nghiệm loài và xuất xứ trên một số vùng sinh thái chính trong cả nước.
Tới nay nhiều khảo nghiệm hậu thế thế hệ 1 và 2 đã được xây dựng. Trong đó các khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2 là khảo nghiệm được xây dựng từ những gia đình (family), những dòng vô tính (clone) tốt nhất của vườn giống thế hệ 1 tại Việt Nam và một số gia đình, dòng được tuyển chọn từ vườn giống ưu việt nhập về sẽ có chất lượng di truyền cao hơn so với vườn giống thế hệ 1 đồng thời duy trì nguồn biến dị di truyền cần thiết cho công tác cải thiện giống giai đoạn tiếp theo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vi Thị Thảo (2018). Nghiên cứu sinh trưởng của các gia đình bạch đàn pellita euc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-truong-cua-cac-gia-dinh-bach-dan-pellita-eucalyptus-pellita-trong-vuon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng của các gia đình bạch đàn pellita euc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng của các gia đình bạch đàn pellita eucalyptus pellita trong vườn giống thế hệ hai tại ba vì hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại Lua
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng của các gia đình bạch đàn pellita euc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng của các gia đình bạch đàn pellita euc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng của các gia đình bạch đàn pellita euc" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng của các gia đình bạch đàn pellita euc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng của các gia đình bạch đàn pellita euc" có 68 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh trưởng của các gia đình bạch đàn pellita euc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.