Nghiên cứu sinh tổng hợp thu nhận carotenoids từ vi sinh vật và bước đầu chuyển
Luận án: Nghiên cứu sinh tổng hợp thu nhận carotenoids từ vi sinh vật và bước đầu chuyển hóa sinh học thành các thành phần hương thơm. Xem tóm tắt và tải về tại
Công nghệ sinh học - Công nghệ thực phẩm
Luan An
Khóa luận
Năm xuất bản
Số trang
97
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Carotenoids: Cấu trúc, nguồn gốc, ứng dụng
- Số trang:
- 97 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học - Công nghệ thực phẩm
- Tác giả:
- Nguyễn Ngọc Diệp
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Carotenoids Cấu trúc nguồn gốc ứng dụng
Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về carotenoids. Chúng là nhóm sắc tố tự nhiên quan trọng. Carotenoids đóng vai trò thiết yếu trong nhiều hệ sinh học. Chúng mang lại màu sắc đa dạng cho thực vật, tảo, nấm và vi khuẩn. Ngoài chức năng tạo màu, carotenoids còn là những hợp chất hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Khả năng chống oxy hóa của chúng được đánh giá cao. Điều này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Nghiên cứu này đặc biệt chú trọng sinh tổng hợp carotenoid từ carotenoid vi sinh vật. Đây là nguồn tài nguyên dồi dào và bền vững. Việc tìm hiểu cấu trúc, nguồn gốc và tính chất của carotenoids là nền tảng. Nó giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất carotenoid sinh học. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường toàn cầu về các sản phẩm tự nhiên.
1.1. Khái quát Carotenoids Hợp chất hoạt tính sinh học
Carotenoids là nhóm sắc tố tự nhiên. Chúng có màu vàng, cam, đỏ. Hợp chất này được tìm thấy rộng rãi trong thực vật, tảo, nấm và vi khuẩn. Carotenoids đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp. Chúng bảo vệ tế bào khỏi tác hại của quá trình oxy hóa. Nhiều carotenoids là tiền chất của vitamin A. Chúng thể hiện khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Điều này mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe con người. Các nghiên cứu tập trung vào việc khai thác những hợp chất hoạt tính sinh học này. Đặc biệt là từ các nguồn tái tạo và bền vững. Việc hiểu rõ bản chất của carotenoids là bước đầu. Nó hỗ trợ phát triển các ứng dụng mới. Giá trị y tế và công nghiệp của chúng ngày càng được công nhận.
1.2. Nguồn gốc Carotenoids tự nhiên và ứng dụng đa dạng
Carotenoids tự nhiên có mặt trong nhiều loại thực phẩm. Rau củ quả như cà rốt, cà chua, bí đỏ chứa nhiều loại carotenoids. Tuy nhiên, carotenoid vi sinh vật đang nổi lên như một nguồn cung cấp tiềm năng. Các vi sinh vật có khả năng sinh tổng hợp carotenoid với năng suất cao. Chúng không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố mùa vụ. Ứng dụng của carotenoids rất phong phú. Chúng được sử dụng làm chất tạo màu tự nhiên trong thực phẩm. Ngành dược phẩm và mỹ phẩm cũng khai thác tính chất chống oxy hóa. Carotenoids cũng có mặt trong thức ăn chăn nuôi. Chúng giúp cải thiện màu sắc sản phẩm động vật. Sản xuất carotenoid sinh học từ vi sinh vật mang lại triển vọng lớn. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp.
1.3. Cấu trúc và tính chất hóa lý của Carotenoids chính
Carotenoids là các tetraterpenoid. Cấu trúc chung gồm một chuỗi polyene dài. Chuỗi này chứa nhiều liên kết đôi liên hợp. Số lượng và vị trí liên kết đôi quyết định màu sắc và tính chất. Beta-carotene và lycopene là hai carotenoids phổ biến. Beta-carotene có hai vòng beta-ionone ở hai đầu. Lycopene có cấu trúc mạch hở. Tính chất hóa lý của carotenoids bao gồm độ hòa tan. Chúng thường tan tốt trong dung môi hữu cơ không phân cực. Carotenoids nhạy cảm với ánh sáng, nhiệt độ và oxy. Điều này gây khó khăn trong quá trình chiết tách carotenoid và bảo quản. Sự phân rã carotenoids tạo ra các hợp chất thơm. Việc hiểu rõ cấu trúc giúp tối ưu hóa quá trình thu nhận và ứng dụng. Đặc biệt là trong môi trường công nghiệp.
II.Sinh tổng hợp Carotenoid từ vi sinh vật Nâng cao năng suất
Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác khả năng sinh tổng hợp carotenoid của vi sinh vật. Đây là một phương pháp hứa hẹn để sản xuất carotenoid sinh học. Vi sinh vật có nhiều ưu điểm hơn so với nguồn thực vật truyền thống. Chúng có tốc độ tăng trưởng nhanh và dễ dàng kiểm soát môi trường nuôi cấy. Việc lựa chọn và tối ưu hóa chủng vi sinh vật công nghiệp là chìa khóa. Các kỹ thuật chuyển hóa và công nghệ lên men được áp dụng. Mục tiêu là để nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất. Điều này đặc biệt quan trọng để đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng. Việc phát triển các quy trình hiệu quả góp phần vào sự bền vững. Nó cũng đảm bảo nguồn cung cấp hợp chất hoạt tính sinh học chất lượng cao.
2.1. Tiềm năng vi sinh vật trong sản xuất Carotenoid sinh học
Vi sinh vật là nguồn cung cấp carotenoids phong phú. Chúng bao gồm nấm men, nấm sợi, tảo và vi khuẩn. Các loài như Rhodotorula (nấm men) và Blakeslea trispora (nấm sợi) đặc biệt được quan tâm. Chúng có khả năng sinh tổng hợp carotenoid với hàm lượng cao. Quá trình sản xuất carotenoid sinh học từ vi sinh vật có nhiều ưu điểm. Nó không phụ thuộc vào điều kiện thổ nhưỡng. Quá trình này có thể kiểm soát chặt chẽ trong môi trường nuôi cấy. Thời gian sinh tổng hợp carotenoid thường ngắn hơn so với thực vật. Điều này mở ra hướng phát triển bền vững. Nó cũng giúp đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. Carotenoid vi sinh vật được coi là giải pháp tiềm năng.
2.2. Kỹ thuật lên men và điều kiện tối ưu hóa sinh tổng hợp
Nâng cao năng suất sinh tổng hợp carotenoid là mục tiêu chính. Các kỹ thuật chuyển hóa và công nghệ lên men đóng vai trò quan trọng. Điều kiện nuôi cấy ảnh hưởng lớn đến quá trình. Nhiệt độ, pH, nguồn carbon, nguồn nitơ cần được tối ưu hóa. Ánh sáng cũng là một yếu tố kích thích sinh tổng hợp carotenoid ở một số loài. Nghiên cứu tập trung vào việc điều chỉnh môi trường. Mục tiêu là để kích thích sản xuất carotenoids. Việc bổ sung tiền chất hoặc chất ức chế có thể tăng hiệu quả. Các chiến lược kỹ thuật sinh học cũng được áp dụng. Điều này nhằm cải thiện chủng vi sinh vật công nghiệp. Nó đảm bảo hiệu suất sản xuất tối ưu.
2.3. Các chủng vi sinh vật công nghiệp sản xuất Carotenoid
Nhiều chủng vi sinh vật công nghiệp đã được nghiên cứu. Nấm men Rhodotorula glutinis được biết đến. Nó sản xuất beta-carotene và torulene. Nấm sợi Blakeslea trispora là nhà sản xuất beta-carotene hàng đầu. Chủng này thường được nuôi cấy hỗn hợp hai loại sợi. Điều này giúp tăng cường sinh tổng hợp carotenoid. Tảo Dunaliella salina cũng là nguồn beta-carotene quan trọng. Việc lựa chọn chủng và tối ưu hóa quy trình lên men là then chốt. Điều này quyết định hiệu quả của sản xuất carotenoid sinh học. Công nghệ sinh học vi sinh không ngừng phát triển. Nó giúp khám phá và cải tiến các chủng mới. Mục tiêu là tăng năng suất và giảm chi phí.
III.Quy trình chiết tách Carotenoid vi sinh vật Kỹ thuật hiện đại
Quá trình chiết tách carotenoid từ carotenoid vi sinh vật đòi hỏi kỹ thuật cao. Sau khi sinh tổng hợp carotenoid, các hợp chất hoạt tính sinh học này nằm bên trong tế bào. Việc phá vỡ thành tế bào và tách chiết hiệu quả là rất quan trọng. Nghiên cứu này khảo sát các phương pháp thu nhận sinh khối tối ưu. Các kỹ thuật chuyển hóa hiện đại được áp dụng. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất chiết tách carotenoid. Việc lựa chọn dung môi và điều kiện chiết tách ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Tối ưu hóa toàn bộ quy trình chiết tách carotenoid là cần thiết. Nó giúp đảm bảo thu được carotenoids với hàm lượng cao và ít tạp chất. Đây là bước đệm quan trọng cho quá trình tinh sạch carotenoid tiếp theo.
3.1. Phương pháp thu nhận sinh khối giàu Carotenoid hiệu quả
Thu nhận sinh khối là bước đầu tiên quan trọng. Sau quá trình công nghệ lên men, sinh khối vi sinh vật được thu hoạch. Các phương pháp ly tâm hoặc lọc được sử dụng. Việc rửa sạch sinh khối giúp loại bỏ tạp chất. Sinh khối cần được xử lý để phá vỡ thành tế bào. Thành tế bào vi sinh vật thường dày và bền. Điều này gây khó khăn cho việc chiết tách carotenoid. Các phương pháp như nghiền cơ học, siêu âm, enzyme được áp dụng. Mục tiêu là để giải phóng carotenoids bên trong tế bào. Quy trình này cần được tối ưu hóa. Điều đó nhằm đảm bảo hiệu suất thu nhận cao nhất. Nó đặt nền móng cho các bước tiếp theo.
3.2. Công nghệ chiết tách Carotenoid từ vi sinh vật tiên tiến
Chiết tách carotenoid yêu cầu sử dụng dung môi thích hợp. Dung môi hữu cơ như acetone, ethanol, hexan thường được dùng. Sự lựa chọn dung môi ảnh hưởng lớn đến hiệu suất chiết. Các kỹ thuật chuyển hóa hiện đại đang được phát triển. Chiết siêu tới hạn (SFE) sử dụng CO2 lỏng. Chiết hỗ trợ vi sóng (MAE) hoặc siêu âm (UAE) cũng được áp dụng. Các phương pháp này giúp giảm lượng dung môi. Chúng cũng tăng hiệu suất chiết và giảm thời gian. Công nghệ màng cũng là một lựa chọn tiềm năng. Việc áp dụng công nghệ sinh học vi sinh giúp cải thiện quy trình. Nó hướng tới sản xuất bền vững và hiệu quả.
3.3. Tối ưu hóa điều kiện chiết tách để nâng cao hàm lượng
Tối ưu hóa điều kiện chiết tách carotenoid là cần thiết. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian, tỉ lệ dung môi cần được kiểm soát. Nghiên cứu thực hiện đánh giá các phương pháp khác nhau. So sánh hiệu quả chiết tách carotenoid từ sinh khối nấm men và nấm sợi. Mục tiêu là tìm ra phương pháp tốt nhất. Hàm lượng beta-carotene thu được là chỉ tiêu chính. Quá trình cô đặc dịch chiết cũng quan trọng. Nó giúp làm giàu hợp chất hoạt tính sinh học. Điều này chuẩn bị cho bước tinh sạch carotenoid tiếp theo. Việc tối ưu hóa giúp giảm chi phí sản xuất.
IV.Tinh sạch Carotenoid và đánh giá độ ổn định sản phẩm
Sau khi chiết tách carotenoid, việc tinh sạch carotenoid là bước bắt buộc. Mục tiêu là để đạt được độ tinh khiết mong muốn. Điều này đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng cấp cao như dược phẩm. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng. Chúng giúp định tính và định lượng carotenoid vi sinh vật. Độ ổn định của carotenoids cũng là một yếu tố then chốt. Carotenoids dễ bị phân hủy do oxy hóa. Các nghiên cứu về tự oxy hóa và đồng oxy hóa được thực hiện. Việc hiểu rõ cơ chế phân hủy giúp phát triển các chiến lược bảo quản tốt hơn. Điều này đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của hợp chất hoạt tính sinh học trong suốt quá trình lưu trữ và sử dụng.
4.1. Kỹ thuật tinh sạch Carotenoid để đạt độ tinh khiết cao
Sau khi chiết tách carotenoid, sản phẩm cần được tinh sạch carotenoid. Mục tiêu là loại bỏ tạp chất. Các tạp chất bao gồm lipid, protein và các sắc tố khác. Sắc ký cột là phương pháp tinh sạch carotenoid phổ biến. Sắc ký lớp mỏng (TLC) hoặc sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng. Quá trình này giúp nâng cao độ tinh khiết của carotenoids. Nó đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng dược phẩm. Việc tối ưu hóa các bước tinh sạch carotenoid giúp giảm chi phí. Nó cũng giúp tăng hiệu quả sản xuất. Công nghệ sinh học vi sinh cung cấp nền tảng. Nó phát triển các phương pháp tinh sạch chuyên biệt. Điều này đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.
4.2. Phân tích hàm lượng và cấu trúc Carotenoid bằng HPLC
Kiểm soát chất lượng là bước không thể thiếu. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là công cụ chính. Nó dùng để định tính và định lượng carotenoids. Phương pháp này cho phép xác định chính xác hàm lượng beta-carotene. Nó cũng giúp phân tích các carotenoids khác. Phổ hấp thụ UV/VIS cung cấp thông tin cấu trúc. Dữ liệu hấp thụ của beta-carotene và lycopene được phân tích. Các phương pháp này đảm bảo chất lượng sản phẩm. Chúng cũng hỗ trợ đánh giá hiệu quả của sinh tổng hợp carotenoid và chiết tách carotenoid. Độ chính xác trong phân tích là yếu tố quan trọng.
4.3. Đánh giá độ ổn định Carotenoid Tự oxy hóa và đồng oxy hóa
Độ ổn định của carotenoids là yếu tố then chốt. Carotenoids dễ bị phân hủy do oxy hóa. Quá trình tự oxy hóa được nghiên cứu. Các carotenoids tự phân rã dưới tác động của oxy và ánh sáng. Phản ứng đồng oxy hóa cũng được đánh giá. Enzyme xanthine oxidase thường được sử dụng. Phản ứng này tạo ra các chất thơm. Việc này ảnh hưởng đến chất lượng và tuổi thọ sản phẩm. Nghiên cứu này đánh giá sự phân rã beta-carotene. Nó được thực hiện từ cả carotenoids tổng hợp và carotenoid vi sinh vật. Hiểu rõ cơ chế giúp phát triển phương pháp bảo quản tốt hơn. Nó kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm.
V.Ứng dụng tiềm năng của Carotenoid sinh học công nghiệp
Carotenoid vi sinh vật đang mở ra nhiều cơ hội mới. Chúng là nguồn hợp chất hoạt tính sinh học có giá trị kinh tế cao. Nhu cầu thị trường về các chất màu tự nhiên và bổ sung dinh dưỡng tăng liên tục. Sản xuất carotenoid sinh học từ vi sinh vật cung cấp một giải pháp bền vững. Nó thay thế các nguồn tổng hợp và truyền thống. Nghiên cứu này khám phá các ứng dụng đa dạng của carotenoids. Chúng bao gồm ngành thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Việc phát triển công nghệ sinh học vi sinh trong lĩnh vực này là một hướng đi chiến lược. Nó góp phần vào sự phát triển kinh tế và sức khỏe cộng đồng. Đồng thời thúc đẩy các phương pháp sản xuất thân thiện với môi trường.
5.1. Carotenoid từ vi sinh vật Giá trị kinh tế và sức khỏe
Carotenoid vi sinh vật có giá trị kinh tế cao. Chúng là hợp chất hoạt tính sinh học quan trọng. Nhu cầu thị trường đối với các chất màu tự nhiên tăng cao. Carotenoids từ vi sinh vật là giải pháp thay thế bền vững. Chúng giúp tránh các vấn đề liên quan đến chất màu tổng hợp. Về sức khỏe, carotenoids là chất chống oxy hóa mạnh. Chúng có thể giảm nguy cơ mắc bệnh mãn tính. Beta-carotene là tiền chất vitamin A. Nó hỗ trợ thị lực và hệ miễn dịch. Sản xuất carotenoid sinh học từ vi sinh vật mang lại lợi ích kép. Nó vừa tạo ra sản phẩm an toàn vừa thúc đẩy kinh tế. Điều này có ý nghĩa lớn cho tương lai.
5.2. Hợp chất hoạt tính sinh học trong thực phẩm dược phẩm
Carotenoids được ứng dụng rộng rãi. Trong ngành thực phẩm, chúng là chất tạo màu tự nhiên. Chúng cải thiện giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Ví dụ, bổ sung vào sữa, nước giải khát. Trong dược phẩm, carotenoids là thành phần của thực phẩm chức năng. Chúng có đặc tính chống viêm, chống ung thư. Các nghiên cứu tiếp tục khám phá tiềm năng y học. Công nghệ sinh học vi sinh giúp sản xuất các hợp chất hoạt tính sinh học này. Nó đảm bảo độ tinh khiết và an toàn cao. Điều này mở ra nhiều cơ hội phát triển sản phẩm mới.
5.3. Phát triển bền vững công nghệ sinh học vi sinh Carotenoid
Phát triển công nghệ sinh học vi sinh là hướng đi chiến lược. Mục tiêu là sản xuất carotenoids bền vững và hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào cải tiến chủng vi sinh vật. Tối ưu hóa kỹ thuật chuyển hóa và công nghệ lên men. Phát triển quy trình chiết tách carotenoid và tinh sạch carotenoid xanh. Giảm thiểu tác động môi trường là ưu tiên hàng đầu. Sản xuất carotenoid sinh học từ vi sinh vật sẽ tiếp tục phát triển. Nó hướng tới việc cung cấp các sản phẩm chất lượng cao. Nó cũng đáp ứng nhu cầu thị trường toàn cầu. Điều này góp phần vào một tương lai bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (97 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan khóa luận này là công trình do tôi tự làm và nghiên cứu, các trích dẫn đều đã ghi rõ trong phần tài liệu tham khảo. Nếu có bất kỳ vần đề gì liên quan, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Ngƣời viết khóa luận Nguyễn Ngọc Diệp i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Nguyễn Thị Hoài Trâm là ngƣời hƣớng dẫn và tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình tôi nghiên cứu, hoàn thành đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị cán bộ trong Bộ môn Công nghệ Enzyme và Protein, Viện Công nghiệp thực phẩm đã nhiệt tình giúp đỡ, chỉ bảo và chia sẻ với tôi trong thời gian tôi thực hiện đề tài.
Nhân dịp này, tôi cũng xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn tới PGS.TS Nguyễn Duy Thịnh cùng các thầy giáo, cô giáo, cán bộ Viện Công nghệ sinh học - Công nghệ thực phẩm, trƣờng Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo những điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận văn này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, ngƣời thân và bạn bè đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình tôi thực hiện đề tài. Hà Nội, tháng 9 năm 2012 Nguyễn Ngọc Diệp ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT B. trispora Blakeslea trispora Rhodo.
Rhodotorula PDA Potato dextrose agar YMA Yeast malt agar LOX Lipoxygenases XO Xanthine oxidase EDTA Ethylene diamine tetraacetic acid FDI Flame Ionization Detector GC Gas chromatography TLC Thin layer chromatography HPLC High-performance liquid chromatography UV/VIS Ultraviolet-visible spectrophotometry psu practical salinity unit lux lm/m2 : đơn vị đo cƣờng độ ánh sáng iii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Dữ liệu hấp thụ của β-carotene và lycopene .2: Hàm lƣợng carotenoids và β-carotene tạo thành từ các chủng nấm men Rhodotorula .1: Kết quả tổng hợp β - carotene từ sinh khối nấm men, nấm sợi .2: Hàm lƣợng β-carotene theo HPLC từ sinh khối nấm sợi B.3: Kết quả lên men tổng hợp sinh khối nấm sợi B.4: Lựa chọn phƣơng pháp tách chiết β-carotene từ sinh khối B.5: Kết quả tách chiết β-carotene từ sinh khối nấm sợi B.6: Hàm lƣợng β-carotene trƣớc và sau khi cô đặc.7: Sự phân rã β-carotene tổng hợp trong quá trình tự oxy hóa .8 : Sự phân rã β-carotene tổng hợp trong phản ứng đồng oxy hóa sử dụng enzyme xanthine oxidase .9 : Hàm lƣợng các chất thơm tạo thành trong phản ứng đồng oxy hóa sử dụng enzyme xanthine oxidase .10: Sự phân rã β-carotene trong quá trình tự oxy hóa β-carotene tách chiết từ sinh khối nấm sợi B.11: Hàm lƣợng các chất thơm đƣợc hình thành trong quá trình tự oxy hóa β- carotene tách chiết từ sinh khối nấm sợi B.12: Sự phân rã β-carotene sinh khối nấm sợi B. trispora trong phản ứng đồng oxy hóa sử dụng enzyme xanthine oxidase .13: Hàm lƣợng các chất thơm tạo thành chất thơm trong phản ứng đồng oxy hóa sử dụng enzyme xanthine oxidase .14: Sự phân rã β-carotene tách chiết từ sinh khối nấm sợi B. trispora trong quá trình đồng oxy hóa sử dụng enzyme XO ở các nồng độ khác nhau .15: Tỉ lệ % β-carotene chuyển hóa thành chất thơm trong quá trình đồng oxy hóa β-carotene từ sinh khối nấm sợi B. trispora với các nồng độ XO và cơ chất acetaldehyde khác nhau .16: Hàm lƣợng các chất thơm tạo thành trong quá trình đồng oxy hóa β-carotene từ sinh khối nấm sợi B.
trispora với các dung môi tách chiết khác nhau. 72 v DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Phổ hấp thụ của một số carotenoids .2: Nấm men Rhodotorula glutinis .3: Tảo Dunaliella salina .4: Chu kì sinh sản vô tính và hữu tính của Blakeslea trispora .5: Quá trình hình thành β– carotene từ nấm sợi .6: Cấu trúc một số chất thơm sau khi phân cắt β-carotene .7: Sự tạo thành chất thơm nhờ quá trình phân rã β-carotene .8: Cấu trúc tinh thể enzyme Xanthine oxidase tách chiết từ bơ sữa bò .9: Cơ chế của quá trình chuyển hóa bởi enzyme xanthine oxidase .1: Khuẩn lạc và tế bào nấm men Rhodotorula B18. 44 Bào tử và hệ sợi của Blakeslea trispora (B1, B2).2: Quang phổ hấp thụ từ sinh khối Rhodotorula RH2, B18.3: Quang phổ hấp phụ của β-carotene từ sinh khối B.5: Sắc ký đồ HPLC của WH1, WH2.6: Túi bào tử của B. trispora nuôi cấy trên môi trƣờng thạch.7: Hệ sợi và bọng màu chứa β-carotene của nấm sợi B.8: Động học phân rã β-carotene từ β-carotene tổng hợp trong quá trình tự oxy hóa và đồng oxi hóa sử dụng enzyme XO .9: Động học phân rã β-carotene từ β-carotene tách chiết ở sinh khối nấm sợi Blakeslea trispora trong quá trình tự oxy hóa và đồng oxi hóa sử dụng enzyme XO .10: Sự thay đổi hàm lƣợng β-carotene từ các nguồn khác nhau .11: Sự phân rã β-carotene tách chiết từ sinh khối nấm sợi B.trispora trong quá trình đồng oxy hóa sử dụng enzyme XO ở các nồng độ khác nhau .12: Tỉ lệ % β-carotene chuyển hóa thành β-cyclocitral với các nồng độ enzyme và cơ chất khác nhau .13: Tỉ lệ % β-carotene chuyển hóa thành β-ionone với các nồng độ enzyme và cơ chất khác nhau .14: Tỉ lệ % β-carotene chuyển hóa thành DHA với các nồng độ enzyme và cơ chất khác nhau.
70 vii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC BẢNG .iv DANH MỤC HÌNH .vi MỞ ĐẦU .i CHƢƠNG 1 - TỔNG QUAN. Khái quát về Carotenoids.
Nguồn gốc, cấu trúc và tính chất carotenoids. Ứng dụng của carotenoids /β-carotene. Vi sinh vật tổng hợp carotenoids/ β-carotene. Nấm men, tảo và các điều kiện tổng hợp carotenoids.
Nấm sợi và các điều kiện tổng hợp carotenoids. Chuyển hóa sinh học carotenoids/β-carotene thành các chất thơm. Giới thiệu về các chất thơm dẫn xuất từ carotenoids/ β – carotene. Các nghiên cứu về chuyển hóa sinh học carotenoids thành các thành phấn hƣơng thơm.
25 CHƢƠNG 2 - VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP. Vi sinh vật và phƣơng pháp nuôi cấy. Vật liệu, hóa chất, môi trƣờng. Thiết bị, dụng cụ.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp lên men tổng hợp sinh khối nấm men, nấm sợi giàu β – carotene. Phƣơng pháp thu nhận, tách chiết β–carotene từ sinh khối nấm men, nấm sợi. Phƣơng pháp chuyển hóa sinh học β-carotene thành các thành phần hƣơng thơm.
Phƣơng pháp phân tích. Phƣơng pháp quang phổ. Phƣơng pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Phƣơng pháp sắc ký bản mỏng.
Phân tích các thành phần chất thơm bằng sắc kí khí (GC). 42 PHẦN 3 - KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Kết quả tổng hợp, phân tích và tách chiết β-carotene từ nấm men, nấm sợi. Kết quả tổng hợp β - carotene từ sinh khối nấm men, nấm sợi.
Kết quả phân tích β - carotene từ sinh khối nấm men, nấm sợi. Kết quả nghiên cứu tổng hợp, tách chiết và thu nhận β - carotene từ nấm sợi Blakeslea trispora. Bƣớc đầu nghiên cứu sự chuyển hóa sinh học β-carotene thành các thành phần chất thơm. Khảo sát sự phân rã β-carotene và tạo các chất thơm từ các carotenoids có nguồn gốc khác nhau.
Bƣớc đầu nghiên cứu ảnh hƣởng của nồng độ enzyme XO và cơ chất acetaldehyde đến sự phân rã β-carotene tách chiết từ sinh khối nấm sợi B. trispora và hình thành chất thơm trong quá trình đồng oxy hóa. Bƣớc đầu khảo sát lựa chọn dung môi tách chiết chất thơm. 71 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
74 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 81 ix MỞ ĐẦU Từ lâu, việc sử dụng các thảo mộc thơm đã trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của nền văn hóa cổ xƣa. Ngày nay, con ngƣời vẫn luôn khao khát tìm ra những nguồn hƣơng liệu để phục vụ cho nhu cầu ngày càng tăng của các ngành công nghiệp dƣợc phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm. Những năm qua, nhiều loại chất thơm đã đƣợc xác định rõ về cấu tạo cũng nhƣ tính chất hoá học.
Các hợp chất này đƣợc tìm thấy trong tự nhiên ở một số loại hoa quả, thảo mộc và một số sản phẩm lên men tự nhiên. Tuy nhiên việc tách, chiết chúng là một việc khó khăn đòi hỏi một quy trình phức tạp và ít hiệu quả kinh tế. Một trong các lĩnh vực đang nổi lên về sản xuất các hợp chất là sử dụng công nghệ sinh học, đặc biệt là sử dụng enzyme và vi sinh vật cho sự xúc tác sinh học Các chất thơm tạo thành theo con đƣờng này đƣợc gọi là ―tự nhiên‖ bởi chúng đƣợc tạo ra thông qua hoạt tính sinh học tự nhiên (enzyme và vi sinh vật) và nhờ đó, tỷ lệ các đồng phân (Isomers) và đồng vị (Isotops) của các chất thơm này có thể so sánh đƣợc với sản phẩm chiết xuất từ tự nhiên, không nhƣ các chất đƣợc tổng hợp bằng quá trình hóa học. Và mặc dù đã có nhiều nghiên cứu trong việc tạo ra các chất thơm tự nhiên nhƣng chỉ có một số ít các cấu tử thơm đƣợc tạo ra bằng con đƣờng sinh học, trong số đƣợc quan tâm nhiều nhất là các chất thơm có nguồn gốc từ carotenoids mà đặc biệt là từ β-carotene.
Chúng có tiềm năng tạo hƣơng thơm cao và do đó là mối quan tâm lớn cho các ngành công nghiệp hƣơng liệu và nƣớc hoa. Các hợp chất thơm có nguồn gốc từ carotenoids đƣợc phân phối rộng rãi trong tự nhiên và là tiền thân của nhiều hƣơng liệu quan trọng trong thực phẩm nhƣ trái cây và hoa nhƣ β-ionone, β-cyclocitral, dihydroactinidiolide (DHA), β-damascenone… Chúng có mùi hƣơng hoa, quả và gỗ rất mạnh, là thành phần chính của nhiều tổ hợp hƣơng thơm đƣợc sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, dƣợc phẩm và mỹ phẩm. Chúng tồn tại với hàm lƣợng rất thấp trong mô tế bào thực vật, vì vậy sự tách chiết rất tốn kém. Điều đó đặt ra những nghiên cứu phát triển những công nghệ khác để thu nhận chúng.
i Carotenoids/β-carotene có trong nhiều loài thực vật nhƣ cà chua, cà rốt, gấc…, trong vi sinh vật nhƣ Dunaliella salina, nấm sợi Blakeslea trispora, nấm men đỏ Rhodotorula glutinis, Rhodotorula rubra, Rhodotorula sp. Do đó, chúng tôi đã thực hiện đề tài: “ Nghiên cứu sinh tổng hợp, thu nhận carotenoids từ vi sinh vật và bƣớc đầu chuyển hóa sinh học thành các thành phần hƣơng thơm”. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu Mục tiêu đề tài Nghiên cứu sinh tổng hợp, thu nhận carotenoids từ vi sinh vật và bƣớc đầu chuyển hóa sinh học thành các thành phần hƣơng thơm. Nội dung nghiên cứu 1.
Nghiên cứu lựa chọn vi sinh vật có khả năng tạo carotenoids/β-carotene với hàm lƣợng cao 2. Nghiên cứu lựa chọn các điều kiện để tổng hợp và thu nhận carotenoids/β- carotene từ chủng vi sinh vật đó trên quy mô phòng thí nghiệm. Bƣớc đầu nghiên cứu lựa chọn điều kiện thích hợp để chuyển hóa sinh học β- carotene thành các thành phần chất thơm. 2 CHƢƠNG 1 - TỔNG QUAN 1.
Khái quát về Carotenoids 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ngọc Diệp (2012). Nghiên cứu sinh tổng hợp thu nhận carotenoids từ vi sinh vật [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-tong-hop-thu-nhan-carotenoids-tu-vi-sinh-vat-va-buoc-dau-chuyen-hoa-sinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp thu nhận carotenoids từ vi sinh vật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu sinh tổng hợp thu nhận carotenoids từ vi sinh vật và bước đầu chuyển hóa sinh học thành các thành phần hương thơm. Xem tóm tắt và tải về tại
Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp thu nhận carotenoids từ vi sinh vật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp thu nhận carotenoids từ vi sinh vật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp thu nhận carotenoids từ vi sinh vật" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học - Công nghệ thực phẩm. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp thu nhận carotenoids từ vi sinh vật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp thu nhận carotenoids từ vi sinh vật" có 97 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp thu nhận carotenoids từ vi sinh vật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.