Nghiên cứu sinh tổng hợp nano bạc bằng sinh khối vi khuẩn b subtilis và b lichen
Luận án: Nghiên cứu sinh tổng hợp nano bạc bằng sinh khối vi khuẩn b subtilis và b licheniformis. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
119
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Sinh tổng hợp nano bạc: Xu hướng bền vững & ứng dụng
- Số trang:
- 119 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Vi sinh vật học
- Tác giả:
- Phan Huê Phương
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I. Sinh tổng hợp nano bạc Xu hướng bền vững ứng dụng
Công nghệ nano đang phát triển mạnh mẽ. Vật liệu nano mang đặc tính quang, điện, từ, sinh học độc đáo. Chúng được ứng dụng rộng rãi, đặc biệt trong lĩnh vực y-sinh học. Nano bạc đóng vai trò quan trọng do là một kháng sinh tự nhiên mạnh mẽ. Nó có khả năng phòng ngừa nhiều bệnh truyền nhiễm. Nano bạc vô hiệu hóa enzyme cần cho trao đổi oxygen của vi khuẩn, virus và nấm. Hơn 650 loại vi khuẩn có thể bị tiêu diệt chỉ trong một phút. Vi khuẩn không phát triển khả năng kháng với bạc, giữ nguyên tác dụng của hạt nano bạc. Chúng cũng tạo ra oxygen hoạt tính để phá hủy màng tế bào vi khuẩn. Nhu cầu về nano bạc tăng không ngừng trong các ứng dụng y sinh.
1.1. Tầm quan trọng của công nghệ nano bạc
Công nghệ nano bạc là một lĩnh vực then chốt. Bạc ở kích thước nano thể hiện hoạt tính kháng khuẩn vượt trội. Nó tiêu diệt hiệu quả nhiều loại vi sinh vật gây bệnh. Điều này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Đặc biệt trong y tế, xử lý nước và các vật liệu kháng khuẩn. Khả năng vô hiệu hóa enzyme và tạo oxygen hoạt tính là cơ chế chính.
1.2. Hạn chế của phương pháp tổng hợp truyền thống
Các phương pháp tổng hợp nano bạc cổ điển bao gồm hóa học, vật lý và hóa lý. Những phương pháp này thường gây tác động xấu đến môi trường. Chúng sử dụng hóa chất độc hại và thiết bị đắt tiền. Chi phí đầu tư cao, giá thành sản phẩm tăng. Khó khăn trong việc sản xuất với quy mô lớn. Điều này thúc đẩy tìm kiếm các phương pháp thay thế thân thiện hơn.
1.3. Ưu điểm của sinh tổng hợp nano bạc bằng vi khuẩn
Phương pháp sinh tổng hợp nano bạc là một xu hướng tất yếu. Nó tạo ra các hạt nano bạc đạt tiêu chuẩn về kích thước và độ phân bố. Triển vọng sản xuất quy mô lớn được mở ra. Các hạt nano cũng có thể được ổn định ngay trong quy trình bởi polymer sinh học. Phương pháp này thân thiện với môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực. Đây là một phương pháp tổng hợp nano bạc bằng vi khuẩn hiệu quả và bền vững.
II. Mục tiêu nghiên cứu sinh tổng hợp nano bạc bằng vi khuẩn
Luận văn tập trung vào việc phát triển phương pháp sinh tổng hợp nano bạc tiên tiến. Nghiên cứu sử dụng vi khuẩn B.licheniformis làm tác nhân khử. Mục tiêu chính là tạo ra các hạt nano bạc có đặc tính vượt trội. Từ đó, mở rộng ứng dụng của chúng trong đời sống và y tế.
2.1. Mục tiêu chính của luận văn về nano bạc sinh học
Luận văn đặt mục tiêu thu được vật liệu nano bạc chất lượng cao. Hạt nano bạc cần có kích thước nhỏ. Độ bền cao, duy trì ổn định trên 3 tháng. Hiệu suất kháng khuẩn phải đạt trên 90%. Quá trình này được thực hiện bởi sinh khối vi khuẩn B.licheniformis. Đây là một phương pháp tổng hợp nano bạc bằng vi khuẩn đầy hứa hẹn để tạo ra hạt nano bạc sinh học.
2.2. Nội dung thực hiện để đạt mục tiêu
Để đạt các mục tiêu trên, nghiên cứu thực hiện nhiều khảo sát chi tiết. Khảo sát thời gian tăng trưởng tối ưu của B.licheniformis. Khảo sát ảnh hưởng của các điều kiện phản ứng đến sinh tổng hợp nano bạc. Các điều kiện bao gồm lượng sinh khối vi khuẩn, thời gian phản ứng, nồng độ AgNO3. Mục tiêu là xác định điều kiện thích hợp nhất cho quá trình sinh tổng hợp nano bạc nội bào và ngoại bào.
III. Phương pháp tổng hợp nano bạc bằng sinh khối vi khuẩn
Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sinh tổng hợp nano bạc. Sử dụng sinh khối vi khuẩn B.licheniformis làm nền tảng. Các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình được khảo sát kỹ lưỡng. Mục tiêu là tìm ra các điều kiện lý tưởng để đạt hiệu quả tổng hợp cao nhất, tạo ra hạt nano bạc sinh học.
3.1. Tối ưu hóa điều kiện sinh tổng hợp nano bạc
Quá trình sinh tổng hợp nano bạc cần được tối ưu hóa cẩn thận. Cần xác định các điều kiện phù hợp nhất cho phản ứng. Lượng sinh khối vi khuẩn B.licheniformis là một yếu tố then chốt. Nồng độ muối AgNO3 ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và hiệu quả phản ứng khử. Thời gian phản ứng cũng cần được khảo sát kỹ lưỡng để tối đa hóa sản lượng. Mục tiêu là tạo ra phương pháp tổng hợp nano bạc tối ưu.
3.2. Quy trình khảo sát ảnh hưởng các yếu tố
Nghiên cứu tiến hành khảo sát thời gian tăng trưởng tối ưu của B.licheniformis. Sau đó, đánh giá ảnh hưởng của lượng sinh khối vi khuẩn sử dụng. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng lên quá trình cũng được xem xét. Nồng độ AgNO3 được thay đổi để tìm ra điều kiện lý tưởng. Các yếu tố này quyết định hiệu quả và chất lượng của phương pháp sinh tổng hợp nano bạc. Giúp hiểu rõ cơ chế sinh tổng hợp nano bạc.
IV. Đặc tính nano bạc Kích thước ổn định và kháng khuẩn
Để đánh giá chất lượng của hạt nano bạc sinh học, việc phân tích đặc điểm hóa lý là cần thiết. Nghiên cứu thực hiện các phép đo chuyên sâu để xác định hình thái, kích thước và cấu trúc tinh thể. Đồng thời, khả năng ổn định và hoạt tính kháng khuẩn của nano bạc cũng được kiểm tra một cách nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn ứng dụng.
4.1. Phân tích đặc điểm hóa lý hạt nano bạc
Dung dịch nano bạc thu được sẽ trải qua quá trình phân tích kỹ lưỡng. Hình dạng hạt được khảo sát bằng kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Sự phân bố kích thước hạt cũng được xác định chính xác bằng TEM. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) dùng để xác định cấu trúc tinh thể của hạt. Các phân tích này cung cấp thông tin chi tiết về đặc tính nano bạc, đặc biệt là kích thước nano bạc.
4.2. Kiểm tra khả năng ổn định và hoạt tính kháng khuẩn
Sau quá trình sinh tổng hợp nano bạc, dung dịch được kiểm tra nghiêm ngặt. Khả năng ổn định của hạt nano bạc trong dung dịch được đánh giá. Hoạt tính kháng khuẩn của dung dịch cũng được kiểm tra chống lại nhiều loại vi khuẩn. Mục tiêu là đảm bảo hạt nano bạc sinh học có hiệu quả cao và bền vững. Kết quả này khẳng định chất lượng của nano bạc kháng khuẩn được tổng hợp.
V. Ứng dụng nano bạc kháng khuẩn từ sinh tổng hợp hiệu quả
Bước cuối cùng của nghiên cứu là thử nghiệm ứng dụng thực tế của hạt nano bạc sinh học. Tiềm năng của nano bạc kháng khuẩn trong các sản phẩm hàng ngày được khai thác. Đặc biệt, việc chế tạo vật liệu kháng khuẩn hứa hẹn mở ra nhiều cơ hội mới trong ngành dệt may và y tế. Khẳng định giá trị thực tiễn của sinh tổng hợp nano bạc.
5.1. Thử nghiệm chế tạo vải kháng khuẩn
Dung dịch nano bạc tổng hợp được ứng dụng vào thực tiễn. Thử nghiệm ngâm tẩm vải non-woven với dung dịch này. Vải non-woven được lựa chọn để đánh giá khả năng bám dính của hạt nano và hoạt tính kháng khuẩn sau khi xử lý. Đây là một ứng dụng tiềm năng của hạt nano bạc sinh học trong lĩnh vực dệt may, tạo ra sản phẩm kháng khuẩn hiệu quả.
5.2. Tiềm năng của hạt nano bạc sinh học
Việc kiểm tra hiệu quả kháng khuẩn của mẫu vải sau khi ngâm là bước cuối cùng. Nếu thử nghiệm thành công, nó mở ra triển vọng lớn cho ứng dụng. Hạt nano bạc sinh học có thể được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm tiêu dùng. Bao gồm vật tư y tế, dệt may kháng khuẩn, hệ thống xử lý nước. Phương pháp sinh tổng hợp nano bạc giúp tạo ra sản phẩm bền vững và an toàn cho môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (119 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh khoa học và công nghệ nano bùng nổ mạnh mẽ, vật liệu nano bạc (AgNP) nổi lên như một thành phần then chốt với những đặc tính quang, điện, từ và sinh học độc đáo. Đặc biệt, nano bạc được biết đến là một chất kháng khuẩn tự nhiên cực kỳ mạnh mẽ, có khả năng vô hiệu hóa hơn 650 loại vi khuẩn khác nhau chỉ trong vòng một phút, mà không gây lờn kháng sinh. Điều này mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong y sinh, công nghiệp, nông nghiệp và xử lý nước, thúc đẩy nhu cầu thị trường không ngừng gia tăng. Tuy nhiên, các phương pháp tổng hợp nano bạc truyền thống (hóa học, vật lý) thường đi kèm với chi phí đầu tư cao, quy trình phức tạp, khó mở rộng sản xuất và đặc biệt là gây ra tác động tiêu cực đến môi trường do sử dụng hóa chất độc hại và tiêu thụ năng lượng lớn.
Nhận thấy những hạn chế này, luận văn "Nghiên cứu sinh tổng hợp nano bạc bằng sinh khối vi khuẩn B. licheniformis" đặt ra mục tiêu phát triển một phương pháp tổng hợp thân thiện với môi trường, hiệu quả và có khả năng ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu tập trung vào việc thu được vật liệu nano bạc có kích thước nhỏ, độ bền cao (được kỳ vọng trên 3 tháng) và hiệu suất kháng khuẩn vượt trội (hướng tới trên 90%) thông qua việc sử dụng vi khuẩn B. licheniformis. Luận văn cụ thể hóa các mục tiêu bằng cách khảo sát các điều kiện tối ưu như lượng sinh khối vi khuẩn, nồng độ ion bạc (AgNO3) và thời gian phản ứng để đạt hiệu quả sinh tổng hợp cao nhất. Ngoài ra, sản phẩm nano bạc thu được sẽ được đặc trưng hóa về mặt hóa lý và thử nghiệm khả năng kháng khuẩn khi ngâm tẩm vào vật liệu vải không dệt, mở ra triển vọng ứng dụng trong sản xuất vải kháng khuẩn. Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian xác định, sử dụng các chủng vi sinh vật và hóa chất có sẵn tại Thành phố Hồ Chí Minh, mang ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy công nghệ xanh và phát triển bền vững trong lĩnh vực vật liệu nano tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này dựa trên nền tảng của khoa học và công nghệ nano, đặc biệt là lĩnh vực sinh tổng hợp vật liệu nano. Khoa học nano được định nghĩa là ngành nghiên cứu các hiện tượng và sự can thiệp vào vật liệu ở quy mô nguyên tử, phân tử và đại phân tử, nơi các tính chất vật liệu khác biệt rõ rệt so với ở quy mô lớn hơn. Công nghệ nano là việc thiết kế, chế tạo và ứng dụng các cấu trúc, thiết bị và hệ thống bằng cách điều khiển hình dáng và kích thước ở quy mô nanomet.
Vật liệu nano bạc là trọng tâm của luận văn, với kích thước hạt dao động từ 0,1 nm đến 100 nm. Các hạt nano bạc thể hiện tính chất kháng khuẩn mạnh mẽ thông qua một số cơ chế chính. Thứ nhất, với tính chất xúc tác, nano bạc vô hiệu hóa các enzyme cần thiết cho quá trình trao đổi chất của vi khuẩn và nấm, dẫn đến rối loạn biến dưỡng và tiêu diệt tế bào. Thứ hai, chúng có thể liên kết với các nhóm chứa phospho trong phân tử DNA, gây rối loạn quá trình sao chép và làm chết vi khuẩn. Thứ ba, các hạt nano bạc tương tác với nhóm -SH của protein và enzyme trên màng tế bào, làm thay đổi hình thái và gia tăng tính thấm của màng, dẫn đến vỡ tế bào. Cuối cùng, nano bạc còn giúp tạo ra các oxy hoạt tính từ môi trường, gây tổn thương màng tế bào. Hiệu quả kháng khuẩn của nano bạc được cho là mạnh hơn ít nhất 40 lần so với các dung dịch keo bạc thông thường trên mỗi đơn vị bạc.
Sinh tổng hợp nano bạc là một phương pháp "xanh", sử dụng các tác nhân sinh học như vi khuẩn, nấm để khử ion bạc (Ag+) thành nguyên tử bạc kim loại (Ag0), sau đó các nguyên tử này kết tụ lại thành hạt nano. Cơ chế chính được giả thuyết liên quan đến hoạt động của enzyme khử nitrate (nitrate reductase) do vi sinh vật tiết ra. Enzyme này đóng vai trò vận chuyển electron từ các chất cho electron (như NADH) đến Ag+, thực hiện quá trình khử. Quá trình này có thể diễn ra ngoại bào (sản phẩm nằm ngoài tế bào) hoặc nội bào (sản phẩm nằm trong tế bào).
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm kết hợp với phân tích hóa lý để đánh giá quá trình sinh tổng hợp nano bạc.
1. Chủng vi sinh vật và hóa chất: Các chủng vi khuẩn Bacillus subtilis, Bacillus licheniformis và Escherichia coli được cung cấp bởi Phòng Thí Nghiệm Chuyển hóa Sinh học thuộc Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Hóa chất bạc nitrate (AgNO3, Merck-Germany, 99%) được sử dụng làm nguồn ion bạc. Các môi trường nuôi cấy đặc trưng như môi trường Bacillus (MT1) với pH 6,8 ± 0,2, môi trường Nutrient Broth (MT2) và Nutrient Agar (MT3) với pH 7,4 ± 0,2 được sử dụng để nuôi cấy và định lượng vi khuẩn.
2. Nguồn dữ liệu và cỡ mẫu: Dữ liệu được thu thập từ các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm. Cỡ mẫu cho các khảo sát điều kiện sinh tổng hợp bao gồm việc sử dụng 3, 5, 10, 20g sinh khối vi khuẩn và các nồng độ AgNO3 0.5mM, 1mM, 2mM, 3mM trong 100ml dung dịch. Đối với khảo sát thời gian, phản ứng được theo dõi từ 1 đến 6 ngày. Trong thí nghiệm kháng khuẩn, vi khuẩn E. coli được sử dụng làm chủng thử nghiệm, và mật độ khuẩn lạc được đếm trên đĩa petri, với các đĩa có số khuẩn lạc từ 25-300 được chọn để tính toán theo tiêu chuẩn của FDA.
3. Phương pháp phân tích:
- Xây dựng đường cong tăng trưởng: Vi khuẩn B. licheniformis và B. subtilis được nuôi cấy trong môi trường MT1. Mật độ quang (OD660) được đo mỗi giờ để xây dựng đường tương quan tuyến tính giữa OD và mật độ vi khuẩn (CFU/ml). Lý do lựa chọn phương pháp này là OD là chỉ số nhanh và đáng tin cậy để ước lượng mật độ tế bào, đặc biệt trong pha tăng trưởng log, từ đó xác định thời gian thu sinh khối tối ưu.
- Khảo sát điều kiện sinh tổng hợp nano bạc:
- Lượng sinh khối thích hợp: Các lượng sinh khối khác nhau được ủ với dung dịch AgNO3 1mM trong 4 ngày.
- Nồng độ AgNO3 thích hợp: 10g sinh khối được ủ với các nồng độ AgNO3 khác nhau trong 4 ngày. Đồng thời, mật độ vi khuẩn sống sót được định lượng để đánh giá độc tính của ion bạc.
- Thời gian sinh tổng hợp: 10g sinh khối và 2mM AgNO3 được ủ từ 1 đến 6 ngày.
- Lý do lựa chọn khảo sát các yếu tố này là chúng là các thông số then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chất lượng của quá trình sinh tổng hợp nano bạc.
- Đặc trưng hóa nano bạc:
- Phổ tử ngoại và khả kiến (UV-Vis): Sử dụng máy UV-Vis Cary-100 để xác nhận sự hình thành nano bạc (đỉnh hấp thu trong khoảng 350-460nm) và ước tính nồng độ, kích thước hạt. Đây là phương pháp nhanh, nhạy để phát hiện plasmon bề mặt đặc trưng của nano bạc.
- Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM): Sử dụng máy JEM-1400 để xác định chính xác hình dạng và phân bố kích thước hạt nano bạc với độ phân giải lên đến 0,2 nm.
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Sử dụng máy XRD D8 Advance để xác nhận cấu trúc tinh thể của bạc kim loại và đánh giá độ tinh khiết của sản phẩm.
- Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn: Phương pháp đếm khuẩn lạc được sử dụng để định lượng E. coli sống sót sau khi tiếp xúc với dung dịch nano bạc. Hiệu suất kháng khuẩn được tính theo công thức: (N1 - N2)/N1 * 100%, trong đó N1 là số khuẩn lạc đối chứng, N2 là số khuẩn lạc sau xử lý.
- Khảo sát độ bền: Dung dịch nano bạc được bảo quản và đo UV-Vis lại sau 3 tháng để đánh giá độ ổn định.
- Chế tạo và thử nghiệm vải kháng khuẩn: Vải non-woven được ngâm tẩm trong dung dịch nano bạc, sau đó sấy khô và giặt nhiều lần (5, 10, 15 lần). Hiệu quả kháng khuẩn được kiểm tra sau mỗi lần giặt bằng phương pháp đếm khuẩn lạc.
4. Timeline nghiên cứu: Luận văn được hoàn thành vào năm 2010, với các thí nghiệm được tiến hành liên tục trong một khoảng thời gian nhất định để đảm bảo thu thập dữ liệu đầy đủ và chính xác cho từng mục tiêu nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã đạt được một số phát hiện quan trọng trong quá trình sinh tổng hợp và ứng dụng nano bạc:
-
Đường cong tăng trưởng tối ưu của vi khuẩn:
- Đối với Bacillus subtilis, pha ổn định (pha thu sinh khối tối ưu) kéo dài từ 10 giờ đến 48 giờ sau khi cấy giống, với tốc độ tăng trưởng đặc trưng tối đa là 0,138901 (1/h).
- Đối với Bacillus licheniformis, pha ổn định kéo dài từ 15 giờ đến 39 giờ sau khi cấy giống, với tốc độ tăng trưởng đặc trưng tối đa cao hơn đáng kể là 0,455672 (1/h). Phát hiện này là cơ sở để thu hoạch sinh khối vi khuẩn ở giai đoạn hoạt động mạnh và ổn định nhất, đảm bảo nguồn vật liệu ban đầu chất lượng cho quá trình sinh tổng hợp nano bạc.
-
Ảnh hưởng của lượng sinh khối vi khuẩn:
- Khảo sát cho thấy lượng sinh khối 10g là tối ưu cho cả B. subtilis và B. licheniformis khi phản ứng với 1mM AgNO3 trong 4 ngày. Với B. subtilis, 10g sinh khối cho cường độ hấp thu UV-Vis cao nhất là 3,1 tại đỉnh 429nm, trong khi 20g chỉ tăng lên không đáng kể là 3,2. Tương tự, với B. licheniformis, 10g sinh khối đạt cường độ hấp thu 2,6 tại 369nm, và 20g chỉ nhích nhẹ lên 2,7. Điều này chỉ ra rằng việc tăng sinh khối quá 10g không mang lại hiệu quả vượt trội, giúp tối ưu hóa lượng nguyên liệu sử dụng.
-
Ảnh hưởng của nồng độ AgNO3:
- Nồng độ AgNO3 2mM được xác định là tối ưu cho quá trình sinh tổng hợp nano bạc của cả hai chủng vi khuẩn khi sử dụng 10g sinh khối trong 4 ngày. Đối với B. subtilis, nồng độ 2mM và 3mM đều cho cường độ hấp thu UV-Vis là 2,9 tại 440nm. Tuy nhiên, ở 3mM, mật độ vi khuẩn sống sót giảm mạnh hơn 2,5 lần (từ 1,05x10^5 xuống 4,2x10^4 CFU/ml) so với 2mM sau 4 ngày. Tương tự, với B. licheniformis, cả 2mM và 3mM đều cho cường độ hấp thu 2,4 (tại 369-372nm), nhưng ở 3mM, mật độ vi khuẩn sống giảm gần 2,9 lần (từ 1,01x10^5 xuống 3,5x10^4 CFU/ml). Việc chọn 2mM giúp cân bằng giữa hiệu suất tổng hợp nano bạc và khả năng sống sót của vi khuẩn, giảm thiểu độc tính của ion bạc đối với tế bào.
-
Sự hình thành và đặc trưng của nano bạc:
- Phổ UV-Vis của các dung dịch sau phản ứng xác nhận sự hình thành nano bạc với đỉnh hấp thu đặc trưng trong khoảng 350-460nm (ví dụ, 369nm cho B. licheniformis và 440nm cho B. subtilis). Sự thay đổi màu sắc của dung dịch từ trắng đục sang vàng nâu cũng là dấu hiệu trực quan của sự hình thành nano bạc do hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt. Kết quả này, cùng với dữ liệu từ XRD (xác nhận cấu trúc tinh thể bạc kim loại) và TEM (cung cấp thông tin về hình dạng và sự phân bố kích thước hạt), chứng minh thành công của quá trình sinh tổng hợp.
Thảo luận kết quả
Các kết quả nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phương pháp sinh tổng hợp nano bạc bằng sinh khối vi khuẩn B. licheniformis. Việc xác định chính xác pha tăng trưởng tối ưu của vi khuẩn là bước đầu tiên và quan trọng, đảm bảo rằng sinh khối được thu hoạch ở trạng thái hoạt động trao đổi chất cao nhất, tối đa hóa khả năng tiết enzyme khử Ag+. Tốc độ tăng trưởng đặc trưng cao hơn của B. licheniformis (0,455672 1/h) so với B. subtilis (0,138901 1/h) gợi ý tiềm năng lớn hơn trong việc sinh tổng hợp nano bạc ở quy mô lớn với thời gian ngắn hơn, điều này có thể được trình bày rõ ràng qua các biểu đồ đường cong tăng trưởng.
Phát hiện về lượng sinh khối 10g và nồng độ AgNO3 2mM là tối ưu cho thấy một sự cân bằng giữa nguồn vật liệu sinh học và tiền chất kim loại. Cường độ hấp thu UV-Vis, có thể được minh họa bằng các biểu đồ phổ hấp thu, đã tăng lên đáng kể khi các điều kiện được tối ưu hóa, phản ánh sự hình thành nhiều hạt nano bạc hơn. Việc mật độ vi khuẩn sống sót giảm mạnh ở nồng độ AgNO3 cao hơn 2mM, ngay cả khi cường độ hấp thu nano bạc không tăng thêm, là một điểm đáng lưu ý. Điều này cho thấy ion bạc có độc tính nhất định đối với vi khuẩn ở nồng độ cao, và việc lựa chọn nồng độ tối ưu cần cân nhắc cả hiệu suất tổng hợp lẫn sức khỏe của tế bào vi khuẩn. Các kết quả về mật độ vi khuẩn có thể được trình bày qua bảng so sánh hoặc biểu đồ cột để trực quan hóa sự suy giảm.
So sánh với các nghiên cứu khác, ví dụ như công trình của Saifuddin và cộng sự (2009) về B. subtilis hay Kalimuthu và cộng sự (2008) về B. licheniformis trong sinh tổng hợp nano bạc, các điều kiện tối ưu được tìm thấy trong luận văn này (10g sinh khối, 2mM AgNO3) nằm trong phạm vi tương tự hoặc có sự điều chỉnh để phù hợp với chủng vi khuẩn và điều kiện phòng thí nghiệm cụ thể. Các đỉnh hấp thu UV-Vis trong khoảng 350-460nm cũng phù hợp với các báo cáo về sự hình thành nano bạc từ các vi sinh vật khác nhau. Ý nghĩa của những phát hiện này là rất lớn, cung cấp một quy trình cụ thể, thân thiện môi trường và có tiềm năng mở rộng cho sản xuất nano bạc, giảm thiểu chi phí và tác động đến môi trường so với các phương pháp hóa học hoặc vật lý. Điều này cũng góp phần vào việc phát triển các sản phẩm y sinh an toàn hơn, như vải kháng khuẩn đã được thử nghiệm, với độ bền và hiệu quả kháng khuẩn cần được đánh giá chi tiết hơn sau nhiều lần giặt.
Đề xuất và khuyến nghị
Để tiếp tục phát huy những kết quả đạt được từ luận văn và tối ưu hóa tiềm năng ứng dụng của nano bạc sinh tổng hợp, các đề xuất và khuyến nghị sau đây được đưa ra:
- Tối ưu hóa sâu hơn các yếu tố môi trường phản ứng: Tiến hành nghiên cứu chuyên sâu về ảnh hưởng của pH, nhiệt độ, nguồn carbon và nitơ trong môi trường nuôi cấy đến hiệu suất và chất lượng nano bạc sinh tổng hợp. Mục tiêu là tăng hiệu suất tổng hợp nano bạc thêm ít nhất 15% và cải thiện độ đồng đều về kích thước hạt trong vòng 1-2 năm tới. Điều này sẽ được thực hiện bởi các nhóm nghiên cứu khoa học vật liệu và vi sinh vật học tại các viện nghiên cứu.
- Mở rộng quy mô sản xuất nano bạc: Phát triển và thử nghiệm các mô hình sinh tổng hợp nano bạc ở quy mô lớn hơn, từ phòng thí nghiệm lên pilot hoặc quy mô công nghiệp (ví dụ, sản xuất 20-50 lít dung dịch nano bạc mỗi mẻ). Mục tiêu là giảm chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị nano bạc xuống 20-30% trong vòng 3 năm. Các doanh nghiệp công nghệ sinh học và các trung tâm nghiên cứu ứng dụng có thể chủ trì triển khai đề xuất này.
- Nghiên cứu cơ chế phân tử của quá trình sinh tổng hợp: Thực hiện các nghiên cứu về enzyme học và sinh học phân tử để xác định chính xác các enzyme và con đường trao đổi chất liên quan đến quá trình khử ion bạc ở B. licheniformis. Việc này sẽ giúp kiểm soát chặt chẽ hơn kích thước và hình dạng của hạt nano, đồng thời mở ra khả năng cải biến gen vi khuẩn để tăng cường khả năng tổng hợp. Mục tiêu là xây dựng bản đồ cơ chế chi tiết trong 2-3 năm tới, do các nhà khoa học sinh học phân tử và di truyền học thực hiện.
- Đa dạng hóa ứng dụng và phát triển sản phẩm: Mở rộng nghiên cứu ứng dụng nano bạc sinh tổng hợp vào các lĩnh vực khác ngoài vải kháng khuẩn, chẳng hạn như chất bảo quản thực phẩm, phụ gia trong sơn kháng khuẩn, hoặc trong nông nghiệp (ví dụ thuốc trừ sâu sinh học). Mục tiêu là phát triển ít nhất 2-3 sản phẩm thử nghiệm mới trong vòng 4-5 năm. Các viện nghiên cứu và doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ sinh học và vật liệu có thể hợp tác thực hiện.
- Đánh giá toàn diện về an toàn và độc tính môi trường: Thực hiện các nghiên cứu đánh giá độc tính cấp tính và mãn tính của nano bạc sinh tổng hợp trên các mô hình tế bào, động vật và tác động đến môi trường. Đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn của EPA và WHO, hướng tới việc đạt chứng nhận an toàn cho một ứng dụng y tế cụ thể trong 3-4 năm. Các cơ quan quản lý nhà nước về y tế và môi trường, cùng với các tổ chức nghiên cứu độc lập, sẽ là chủ thể chính.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Nghiên cứu sinh tổng hợp nano bạc bằng sinh khối vi khuẩn B. licheniformis" là một tài liệu tham khảo giá trị cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau, mang lại những lợi ích và ứng dụng cụ thể:
- Các nhà khoa học và nghiên cứu trong lĩnh vực công nghệ nano, vi sinh vật học và hóa sinh: Luận văn cung cấp cái nhìn chi tiết về một phương pháp sinh tổng hợp nano bạc thân thiện môi trường, sử dụng vi khuẩn B. licheniformis. Họ sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng (lượng sinh khối, nồng độ tiền chất, thời gian), các kỹ thuật đặc trưng hóa vật liệu nano (UV-Vis, TEM, XRD) và các phương pháp đánh giá hoạt tính kháng khuẩn. Đây là cơ sở để phát triển các nghiên cứu tiếp theo về vật liệu nano "xanh" và cơ chế sinh hóa liên quan. Ví dụ, một nhà nghiên cứu có thể tham khảo để thiết lập quy trình sinh tổng hợp tương tự với các chủng vi khuẩn khác.
- Các doanh nghiệp sản xuất vật liệu y sinh, dệt may và hóa mỹ phẩm: Luận văn trình bày một giải pháp thay thế hiệu quả và bền vững cho các phương pháp tổng hợp nano bạc truyền thống, vốn tốn kém và gây ô nhiễm. Thông tin về việc chế tạo vải kháng khuẩn từ dung dịch nano bạc sinh tổng hợp mở ra tiềm năng ứng dụng trực tiếp trong sản xuất các sản phẩm như băng gạc y tế, quần áo kháng khuẩn, khẩu trang, hoặc các vật liệu lọc nước. Ví dụ, một công ty dệt may có thể sử dụng quy trình ngâm tẩm vải và kiểm tra độ bền kháng khuẩn sau nhiều lần giặt để đưa sản phẩm ra thị trường.
- Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý môi trường: Luận văn minh họa một ví dụ điển hình về "công nghệ xanh" trong sản xuất vật liệu tiên tiến. Nội dung này có thể giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về tiềm năng của công nghệ sinh học trong việc giải quyết các thách thức môi trường, giảm thiểu chất thải độc hại từ công nghiệp. Thông tin này hỗ trợ việc xây dựng các chính sách khuyến khích nghiên cứu và phát triển bền vững, cũng như các quy định về an toàn sản phẩm nano. Ví dụ, một cơ quan môi trường có thể tham khảo luận văn để xây dựng tiêu chuẩn cho việc sản xuất nano bạc sinh học.
- Sinh viên sau đại học và giảng viên ngành sinh học, hóa học, vật liệu: Luận văn là một tài liệu tham khảo giá trị cho các khóa học chuyên sâu về công nghệ sinh học, vật liệu nano, hoặc hóa học vô cơ. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể từ cơ sở lý thuyết đến thực nghiệm, phương pháp luận và phân tích kết quả. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho việc phát triển các đề tài luận văn, dự án nghiên cứu khoa học hoặc giảng dạy các môn học liên quan. Ví dụ, một sinh viên có thể dựa vào cấu trúc và phương pháp của luận văn để định hướng nghiên cứu cho đề tài thạc sĩ của mình.
Câu hỏi thường gặp
-
Nano bạc sinh tổng hợp có ưu điểm gì so với phương pháp truyền thống? Nano bạc sinh tổng hợp nổi bật với nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp hóa học hay vật lý truyền thống. Phương pháp này thân thiện với môi trường hơn đáng kể vì không sử dụng hóa chất độc hại, giảm thiểu rác thải nguy hại. Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn, dễ dàng mở rộng quy mô sản xuất và tạo ra các hạt nano bạc có độ đồng đều về kích thước cũng như độ bền cao hơn, đạt được hiệu suất kháng khuẩn vượt trội.
-
Vi khuẩn B. licheniformis hoạt động như thế nào trong quá trình sinh tổng hợp nano bạc? Vi khuẩn B. licheniformis thực hiện quá trình sinh tổng hợp nano bạc thông qua một cơ chế sinh hóa phức tạp. Cụ thể, vi khuẩn này tiết ra các enzyme khử nitrate (nitrate reductase) và các enzyme phụ thuộc NADH. Các enzyme này đóng vai trò vận chuyển electron từ các chất cho electron (như NADH) đến các ion bạc (Ag+) trong dung dịch, khử chúng thành nguyên tử bạc kim loại (Ag0). Các nguyên tử bạc này sau đó kết tụ lại thành các hạt nano bạc, thường diễn ra bên trong tế bào (nội bào).
-
Làm thế nào để đảm bảo chất lượng và độ bền của nano bạc sinh tổng hợp? Chất lượng và độ bền của nano bạc sinh tổng hợp được đảm bảo thông qua việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng như lượng sinh khối vi khuẩn (10g), nồng độ bạc nitrate (2mM) và thời gian phản ứng. Sau đó, các hạt nano được đặc trưng hóa bằng các phương pháp tiên tiến như phổ UV-Vis để xác nhận sự hình thành, TEM để đánh giá kích thước và hình dạng, và XRD để khẳng định cấu trúc tinh thể. Độ bền được kiểm tra bằng cách theo dõi sự ổn định của dung dịch nano bạc trên 3 tháng thông qua các phép đo UV-Vis định kỳ.
-
Ứng dụng cụ thể của nano bạc từ luận văn này là gì? Một trong những ứng dụng cụ thể và nổi bật từ luận văn là việc chế tạo vải kháng khuẩn non-woven. Dung dịch nano bạc sinh tổng hợp được sử dụng để ngâm tẩm vải, mang lại khả năng diệt khuẩn cao cho vật liệu này. Vải kháng khuẩn đã được thử nghiệm và dự kiến duy trì hiệu quả ngay cả sau nhiều lần giặt. Ngoài ra, nano bạc còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực y sinh (băng gạc, vật liệu y tế), công nghiệp (tủ lạnh, máy giặt kháng khuẩn), nông nghiệp (thuốc trừ bệnh cây) và xử lý nước nhiễm khuẩn.
-
Luận văn này đóng góp gì cho ngành khoa học và công nghệ Việt Nam? Luận văn này đóng góp một phương pháp sinh tổng hợp nano bạc hiệu quả, kinh tế và thân thiện với môi trường, sử dụng một chủng vi khuẩn phổ biến là B. licheniformis. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển công nghệ nano "xanh" tại Việt Nam, giảm sự phụ thuộc vào các phương pháp tổng hợp truyền thống đắt tiền và gây ô nhiễm. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất vật liệu nano bạc ứng dụng rộng rãi, từ y tế đến công nghiệp, góp phần vào sự phát triển bền vững của khoa học và công nghệ đất nước.
Kết luận
Nghiên cứu về sinh tổng hợp nano bạc bằng sinh khối vi khuẩn B. licheniformis đã thành công trong việc xây dựng một quy trình hiệu quả và thân thiện với môi trường, mở ra nhiều triển vọng ứng dụng.
- Đường cong tăng trưởng của B. licheniformis đã được xác định, cho phép thu sinh khối tối ưu trong pha ổn định từ 15 đến 39 giờ nuôi cấy, với tốc độ tăng trưởng đặc trưng là 0,455672 (1/h).
- Các điều kiện sinh tổng hợp tối ưu đã được thiết lập, bao gồm 10g sinh khối vi khuẩn và nồng độ bạc nitrate 2mM, cân bằng giữa hiệu suất tổng hợp và khả năng sống sót của vi khuẩn.
- Sự hình thành nano bạc đã được xác nhận thông qua phổ UV-Vis với đỉnh hấp thu đặc trưng (ví dụ, 369nm cho B. licheniformis), cùng với các phương pháp XRD và TEM để khẳng định cấu trúc tinh thể và đặc trưng hình thái, kích thước.
- Hiệu quả kháng khuẩn của nano bạc sinh tổng hợp đã được chứng minh, và tiềm năng ứng dụng trong việc chế tạo vải kháng khuẩn non-woven cũng đã được khảo sát.
- Đóng góp chính của luận văn là cung cấp một phương pháp "xanh", giảm chi phí và thân thiện môi trường để sản xuất nano bạc, giải quyết những hạn chế của các phương pháp truyền thống và mở đường cho ứng dụng bền vững.
Trong 1-2 năm tới, các bước nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa sâu hơn các yếu tố môi trường và mở rộng quy mô sản xuất để sớm đưa sản phẩm nano bạc sinh tổng hợp vào ứng dụng thực tiễn. Hãy cùng khám phá và phát triển tiềm năng vô hạn của công nghệ nano bền vững!
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN PHAN HUÊ PHƯƠNG NGHIÊN CỨU SINH TỔNG HỢP NANO BẠC BẰNG SINH KHỐI VI KHUẨN B.licheniformis LUẬN VĂN THẠC SĨ SINH HỌC Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2010 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN PHAN HUÊ PHƯƠNG NGHIÊN CỨU SINH TỔNG HỢP NANO BẠC BẰNG SINH KHỐI VI KHUẨN B.licheniformis Chuyên ngành: Vi sinh vật học Mã số: 60 42 40 1 MỞ ĐẦU Trong những năm gần đây, khoa học và công nghệ nano đã phát triển như vũ bão. Các vật liệu nano với những đặc tính kì lạ, đặc biệt về quang, điện, từ, sinh học đã và đang thâm nhập vào toàn bộ lĩnh vực trong đời sống và kinh tế của thế giới. Với kích thước nano các loại vật liệu này có thể can thiệp đến từng phân tử -nguyên tử, điều này đặc biệt quan trọng trong ứng dụng Y-sinh học. Trong lĩnh vực Công nghệ nano, công nghệ nano bạc đóng vai trò khá quan trọng.
Bạc ở kích thước nano là một kháng sinh tự nhiên và rất mạnh, có khả năng phòng ngừa nhiều bệnh truyền nhiễm trong đó có cả bệnh AIDS (virus HIV). Nano bạc có khả năng vô hiệu hóa hầu như tất cả các enzyme cần thiết cho sự trao đổi oxygen của vi khuẩn, virút và nấm. Nano bạc có khả năng giết chết hơn 650 loại vi khuẩn khác nhau chỉ trong vòng một phút [31]. Tất cả các vi khuẩn không bị lờn với kháng sinh bạc và vì thế, các hạt nano bạc không bị mất tác dụng.
Ngoài ra, các hạt nano bạc cũng sẽ giúp tạo ra các oxygen hoạt tính từ trong không khí hoặc từ trong nước và từ đó phá hủy các màng tế bào của vi khuẩn. Hiện nay, các ứng dụng của bạc nano đang phát triển không ngừng đặc biệt là trong lĩnh vực y sinh, do đó nhu cầu về bạc nano trên thị trường sẽ không ngừng tăng lên. Trong khi đó, tổng hợp bạc nano theo các phương pháp cổ điển (hóa học, vật lý, hóa lý kết hợp) thường gây nhiều tác động xấu đến môi trường, chi phí đầu tư rất tốn kém, giá thành cao lại khó sản xuất rộng rãi, nên có thể nói phương pháp sinh tổng hợp là một xu hướng mang tính tất yếu. Phương pháp tổng hợp theo hướng này tạo ra các hạt nano bạc đạt tiêu chuẩn về kích thước và phân bố tốt hơn so với các phương pháp khác đồng thời mở ra triển vọng sản xuất với qui mô lớn.
Các hạt nano cũng có thể được ổn định ngay trong quy trình sản xuất bởi các polymer sinh học. Nhằm tiếp cận với phương pháp mới này, tôi đã chọn đề tài “Nghiên cứu sinh tổng hợp nano bạc bằng vi khuẩn B.licheniformis ” làm luận văn tốt nghiệp. Đề tài hướng đến các mục tiêu sau: 2 • Thu được vật liệu nano bạc có kích thước nhỏ, độ bền cao (trên 3 tháng) và hiệu suất kháng khuẩn cao (trên 90%) bởi vi khuẩn B. • Xác định các điều kiện (lượng sinh khối, nồng độ AgNO3, thời gian phản ứng) thích hợp cho quá trình sinh tổng hợp nano bạc ngoại bào (B.subtilis) và nội bào (B.
• Dùng dung dịch nano bạc thu được để chế tạo vải kháng khuẩn Những mục tiêu nêu trên được cụ thể hóa qua nội dung thực hiện sau đây: § Khảo sát thời gian tăng trưởng tối ưu của B.licheniformis § Khảo sát ảnh hưởng của một số điều kiện (lượng sinh khối vi khuẩn, thời gian phản ứng, nồng độ AgNO3) đến quá trình sinh tổng hợp bạc nano. § Phân tích đặc điểm hóa lý của các dung dịch nano bạc thu được (khảo sát hình dạng, sự phân bố kích thước hạt -TEM, giản đồ nhiễu xạ tia X-XRD) § Kiểm tra khả năng ổn định, hoạt tính kháng khuẩn của dung dịch bạc nano được sinh tổng hợp từ chủng B.licheniformis § Thử nghiệm ngâm tẩm vải non-woven với dung dịch nano bạc tổng hợp được và kiểm tra hiệu quả kháng khuẩn của mẫu vải sau khi ngâm. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.Tình hình nghiên cứu sinh tổng hợp nano bạc trong nước và trên thế giới 4 Công nghệ nano là một khoa học mới đang phát triển rất nhanh chóng và được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau của cuôc sống như điện tử, hóa học, y sinh học. Trong đó nổi bật là công nghệ nano bạc vì bạc nano có hoạt tính diệt khuẩn cao, không độc hại với con người và môi trường.
Hiện có nhiều phương pháp hóa, lý hoặc kết hợp hóa - lý được sử dụng để tổng hợp bạc nano. Nhìn chung các phương pháp này cho hiệu suất cao, thời gian tổng hợp ngắn nhưng lại gây tác động lớn đến môi trường, sử dụng các hóa chất thiết bị đắt tiền. Do đó, phương pháp tổng hợp theo hướng sinh học thân thiện với môi trường được đặc biệt chú ý. Ngoài nước: Vào năm 2001 Klaus-Joerger nhận thấy vi khuẩn Pseudomonas stutzeri AG259 phân lập từ mỏ bạc có thể khử Ag+ trong dung dịch muối AgNO3 thành các hạt Ag nano trong vùng chu chất của nó [13].
Tiếp sau đó, rất nhiều báo cáo cho thấy các chủng vi sinh đơn bào (vi khuẩn) hoặc đa bào (nấm sợi, nấm đảm) đều có khả năng khử Ag+ tạo bạc nano theo các cơ chế ngoại bào hoặc nội bào. Cụ thế như A.Ahmad chứng minh khả năng tổng hợp nano bạc của nấm Fusariuim oxysporum [10]. Sastry và cộng sự nhận thấy Verticillium sp và Fusariuim oxysporum khi tiếp xúc với ion Au3+ và Ag+ sẽ nhanh chóng khử các ion này tạo thành hạt nano kim loại [32].Duran nghiên cứu cơ chế khử Ag+ thành Ag0 của F.Basavaraja khảo sát quá trình sinh tổng hợp bạc nano ngoại bào bởi nấm Fusarium semitectum [11].Bhainsa xác định có sự hình thành nano bạc khi cho nấm Aspergillus flavus tiếp xúc với muối bạc nitrate [36].Kalimuthu khảo sát khả năng tổng hợp nano bạc của vi khuẩn Bacillus licheniformis [19].Saifuddin nghiên cứu phương pháp tổng hợp nano bạc nhờ Bacillus subtilis [31].Mokhtari sử dụng Klebsiella pneumonia để thu nhận bạc nano [27] Các vi sinh vật sử dụng hệ enzyme khử nitrate để đưa AgNO3 về Ag tạo nên những hạt nano có kích thước rất nhỏ, chỉ khoảng dưới 20nm, do đó làm tăng hiệu quả kháng khuẩn khi so sánh với phương pháp hoá – lý cổ điển [10]. 5 Trong nước: Hiện nay có rất ít công trình khoa học liên quan đến hướng sinh tổng hợp nano bạc.
Nghiên cứu sinh tổng hợp bạc nano bằng nấm Fusarium oxysporum (Nguyễn Hoàng Ngọc Phương và cộng sự (2009)).Vật liệu nano Để hiểu rõ khái niệm vật liệu nano, chúng ta cần biết hai khái niệm có liên quan là khoa học nano và công nghệ nano. Theo Viện hàn lâm hoàng gia Anh quốc: • Khoa học nano là ngành khoa học nghiên cứu về các hiện tượng và sự can thiệp vào vật liệu theo các quy mô nguyên tử, phân tử và đại phân tử. Với quy mô này, tính chất của vật liệu khác hẳn so với tính chất của chúng ở các quy mô lớn hơn. • Công nghệ nano là việc thiết kế, phân tích đặc trưng, chế tạo và ứng dụng các cấu trúc, thiết bị và hệ thống bằng việc điều khiển hình dáng và kích thước trên quy mô nano mét.
Vật liệu nano là đối tượng của hai lĩnh vực là khoa học nano và công nghệ nano, nó liên kết hai lĩnh vực trên với nhau. Kích thước của vật liệu nano từ 0,1 nm đến 100 nm [2].Phân loại vật liệu nano Có rất nhiều cách phân loại vật liệu nano, mỗi cách phân loại cho ra rất nhiều loại nhỏ nên thường hay làm lẫn lộn các khái niệm. Sau đây là một vài cách phân loại thường dùng. Phân loại theo hình dáng của vật liệu • Vật liệu nano không chiều (cả ba chiều đều có kích thước nano), ví dụ đám nano, hạt nano.
• Vật liệu nano một chiều là vật liệu trong đó một chiều tự do, hai chiều có kích thước nano, ví dụ dây nano, ống nano. 6 • Vật liệu nano hai chiều là vật liệu trong đó hai chiều tự do, một chiều có kích thước nano, ví dụ màng mỏng (có chiều dày kích thước nano). • Ngoài ra còn có vật liệu có cấu trúc nano hay nanocomposite trong đó chỉ có một phần của vật liệu có kích thước nm, hoặc cấu trúc của nó có nano không chiều, một chiều, hai chiều đan xen lẫn nhau. Cũng theo cách phân loại theo hình dáng của vật liệu, một số người đặt tên số chiều bị giới hạn ở kích thước nano.
Nếu như thế thì hạt nano là vật liệu nano 3 chiều, dây nano là vật liệu nano 2 chiều và màng mỏng là vật liệu nano 1 chiều. Phân loại theo tính chất vật liệu thể hiện sự khác biệt ở kích thước nano • Vật liệu nano kim loại. • Vật liệu nano bán dẫn. • Vật liệu nano từ tính.
• Vật liệu nano sinh học •. Nhiều khi người ta phối hợp hai cách phân loại với nhau, hoặc phối hợp hai khái niệm nhỏ để tạo ra các khái niệm mới. Ví dụ, đối tượng chính của chúng ta sau đây là "hạt nano kim loại" trong đó "hạt" được phân loại theo hình dáng, "kim loại" được phân loại theo tính chất hoặc "vật liệu nano từ tính sinh học" trong đó cả "từ tính" và "sinh học" đều là khái niệm có được khi phân loại theo tính chất.Hạt nano kim loại Hạt nano kim loại là một khái niệm để chỉ các hạt có kích thước nano được tạo thành từ các kim loại. Người ta biết rằng hạt nano kim loại như hạt nano vàng, nano bạc được sử dụng từ hàng nghìn năm nay.
Nổi tiếng nhất có thể là chiếc cốc Lycurgus được người La Mã chế tạo vào khoảng thế kỉ thứ tư trước Công nguyên và hiện nay được trưng bày ở Bảo tàng Anh. Chiếc cốc đó đổi màu tùy thuộc vào cách người ta nhìn nó. Nó có màu xanh lục khi nhìn ánh sáng phản xạ trên cốc và có màu đỏ khi nhìn ánh sáng đi từ trong cốc và xuyên qua thành cốc. Các phép phân 7 tích ngày nay cho thấy trong chiếc cốc đó có các hạt nano vàng và bạc có kích thước 70 nm và với tỉ phần mol là 14:1.
Tuy nhiên, phải đến năm 1857, khi Michael Faraday nghiên cứu một cách hệ thống các hạt nano vàng thì các nghiên cứu về phương pháp chế tạo, tính chất và ứng dụng của các hạt nano kim loại mới thực sự được bắt đầu. Khi nghiên cứu, các nhà khoa học đã thiết lập các phương pháp chế tạo và hiểu được các tính chất thú vị của hạt nano. Một trong những tính chất đó là màu sắc của hạt nano phụ thuộc rất nhiều vào kích thước và hình dạng của chúng [4]. Ví dụ, ánh sáng phản xạ lên bề mặt vàng ở dạng khối có màu vàng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Huê Phương (2010). Nghiên cứu sinh tổng hợp nano bạc bằng sinh khối vi khuẩn b [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-tong-hop-nano-bac-bang-sinh-khoi-vi-khuan-b-subtilis-va-b-licheniformis
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp nano bạc bằng sinh khối vi khuẩn b" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu sinh tổng hợp nano bạc bằng sinh khối vi khuẩn b subtilis và b licheniformis. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp nano bạc bằng sinh khối vi khuẩn b" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp nano bạc bằng sinh khối vi khuẩn b" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp nano bạc bằng sinh khối vi khuẩn b" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp nano bạc bằng sinh khối vi khuẩn b" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp nano bạc bằng sinh khối vi khuẩn b" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp nano bạc bằng sinh khối vi khuẩn b" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.