Nghiên cứu sinh thái của phép tính tích phân chuyên ngành lý luận và phương pháp

Nghiên cứu sâu sắc về mối liên hệ sinh thái và ứng dụng của phép tính tích phân trong vật lý chuyên ngành. Khám phá các mô hình phức tạp.

Chuyên ngành

Lý luận và phương pháp giảng dạy Toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ Toán học

Năm xuất bản

Số trang

55

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Sinh thái Phép tính Tích phân: Cơ sở, Mục tiêu Luận văn
Số trang:
55 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Lý luận và phương pháp giảng dạy Toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Sinh thái Phép tính Tích phân Cơ sở Mục tiêu Luận văn

Luận văn khám phá bản chất sinh thái của phép tính tích phân trong chương trình Toán trung học phổ thông. Nghiên cứu tập trung vào các chướng ngại học sinh gặp phải khi tiếp cận khái niệm tích phân. Luận văn đặt ra câu hỏi về điều kiện sinh thái của phép tính tích phân được xây dựng như thế nào trong chương trình học. Đồng thời, nghiên cứu phân tích cách các điều kiện này vận hành trong thực hành giải toán, từ đó rút ra các hệ quả sư phạm. Mục đích chính là tìm hiểu những yếu tố ảnh hưởng đến sự tồn tại, phát triển của đối tượng tri thức toán học này trong môi trường giáo dục. Luận văn sử dụng khung lý thuyết nhân chủng học didactic, kết hợp với cách tiếp cận sinh thái. Phương pháp này giúp mô tả sự tương tác giữa các đối tượng tri thức, thể chế và cá nhân. Nó mở rộng phạm vi phân tích, đề cập đến những đòi hỏi từ các tri thức toán học khác cần giảng dạy. Việc này góp phần vào lĩnh vực sinh thái toántoán học ứng dụng trong sinh thái giáo dục.

1.1. Lý do mục tiêu của đề tài nghiên cứu

Phép tính tích phân là phần kiến thức trọng tâm của Giải tích lớp 12, luôn xuất hiện trong các kỳ thi quan trọng. Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc nắm vững, vận dụng khái niệm này. Điều này thúc đẩy luận văn tìm hiểu nguyên nhân sâu xa, không chỉ từ bản chất khoa học luận mà còn từ các yếu tố xung quanh. Mục tiêu chính là làm rõ những điều kiện sinh thái nào đã định hình sự tồn tại của tích phân trong chương trình phổ thông. Việc này nhằm đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả giảng dạy. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện phương pháp sư phạm, giảm bớt 'chướng ngại vật' học tập. Nó cung cấp cái nhìn mới về động lực học quần thể của các khái niệm toán học trong một hệ thống giáo dục.

1.2. Khung lý thuyết và cách tiếp cận sinh thái học

Luận văn dựa trên lý thuyết nhân chủng học didactic. Lý thuyết này xem xét đối tượng tri thức toán học như một sinh vật sống, có sự nảy sinh, tồn tại, tiến triển, và mối quan hệ ràng buộc với các đối tượng khác. Khung lý thuyết này cho phép 'đặt vấn đề sinh thái học' cho các tri thức toán học. Theo Chevallard (1989), tri thức không tồn tại tách rời mà tương tác với các đối tượng thể chế khác. Những tương tác này tạo nên môi trường sinh thái cho tri thức. Cách tiếp cận sinh thái mở rộng phân tích, đề cập đến các đòi hỏi giữa những tri thức khác nhau. Nó giúp nhận diện 'cấu trúc sinh thái khách thể' của toán học. Điều này tương tự việc nghiên cứu một hệ sinh thái phức tạp, nơi mỗi thành phần đều có vai trò riêng. Luận văn áp dụng nguyên tắc này để phân tích dữ liệu sinh thái của khái niệm tích phân trong môi trường giáo dục.

II.Lý thuyết Nhân chủng học Didactic Tiếp cận Sinh thái

Lý thuyết nhân chủng học didactic là nền tảng cốt lõi của nghiên cứu. Nó định nghĩa đối tượng tri thức toán học như một sinh vật có chu kỳ sống: nảy sinh, tồn tại, tiến triển, và đôi khi mất đi. Các tri thức này có mối quan hệ ràng buộc với nhau, hình thành một mạng lưới phức tạp. Quá trình lý thuyết hóa này gắn liền với 'đặt vấn đề sinh thái học' (Problématique écologique). Theo Chevallard (1989), trong một thể chế giáo dục, tri thức không tồn tại độc lập. Nó tương tác với các đối tượng thể chế khác. Những đối tượng này tạo ra điều kiện và ràng buộc cho sự tồn tại, hoạt động của tri thức. Chúng hình thành nên môi trường sinh thái đặc trưng cho tri thức đó. Sự hiểu biết về môi trường này giúp giải thích tại sao một số khái niệm trở nên dễ dàng hoặc khó khăn đối với người học. Phương pháp này có thể áp dụng cho việc phát triển các mô hình sinh thái giáo dục. Nó giúp sinh thái học định lượng những yếu tố ảnh hưởng đến việc học tập.

2.1. Đối tượng tri thức như một sinh vật sống

Trong lý thuyết nhân chủng học, mỗi đối tượng tri thức toán học được coi là một thực thể sống. Nó có quá trình phát triển riêng, chịu ảnh hưởng từ môi trường xung quanh. Giống như các sinh vật trong tự nhiên, tri thức có thể thích nghi hoặc bị đào thải nếu không phù hợp với thể chế. Sự 'sống' của tri thức không phải là một phép ẩn dụ đơn thuần. Nó ám chỉ một chuỗi các hoạt động, tương tác mà tri thức tham gia vào. Việc này giúp hình dung một cách cụ thể hơn về sự 'lớn lên' của một khái niệm toán học trong tâm trí người học và trong hệ thống giáo dục. Đây là một khía cạnh quan trọng của vật lý sinh học ứng dụng vào lĩnh vực giáo dục, nơi các khái niệm và tương tác được mô hình hóa.

2.2. Sự tương tác tri thức trong môi trường thể chế

Một tri thức toán học không thể tồn tại độc lập trong xã hội. Nó luôn xuất hiện trong một thể chế nhất định, tại một thời điểm cụ thể. Thể chế định hình các điều kiện cho sự tồn tại của tri thức. Nó cũng đặt ra những ràng buộc, đòi hỏi sự thay đổi từ bản thân tri thức. Nếu tri thức không thể thích nghi, nó sẽ khó duy trì được vị thế trong thể chế. Sự tương tác này rất phức tạp, bao gồm cả mối quan hệ giữa các tri thức khác nhau, giữa tri thức và người dạy, người học. Việc phân tích này giúp hiểu rõ hơn động lực học quần thể của các khái niệm trong chương trình giảng dạy. Đây là một phần của việc hiểu hệ sinh thái phức tạp của tri thức.

III.Mô hình Sinh thái Tri thức Toán học Vai trò Thể chế

Mô hình sinh thái tri thức toán học nhấn mạnh vai trò trung tâm của 'thể chế' trong việc định hình sự tồn tại, phát triển của các khái niệm toán học. Thể chế không chỉ là nơi tri thức được truyền đạt mà còn là môi trường sống của nó. Một tri thức được coi là tồn tại khi một cá nhân hoặc một thể chế nhận biết nó. Đặc biệt, đối với một thể chế, sự tồn tại của tri thức được biểu hiện qua 'quan hệ thể chế'. Quan hệ này bao gồm tất cả các tương tác mà thể chế có với tri thức: nói về nó, mơ về nó, thao tác với nó, mô tả nó, sử dụng nó. Các tương tác này phản ánh số phận của tri thức trong thể chế. Nó cho biết tri thức xuất hiện ở đâu, hoạt động như thế nào, và giữ vai trò gì. Hiểu rõ mô hình sinh thái này giúp cải thiện cách thức đưa các khái niệm toán học vào giảng dạy. Nó cung cấp cơ sở cho việc phân tích dữ liệu sinh thái giáo dục hiệu quả hơn.

3.1. Thể chế và sự tồn tại của đối tượng tri thức

Theo Chevallard (1989), một tri thức không thể tồn tại trong một xã hội trống rỗng. Nó luôn gắn liền với ít nhất một thể chế nhất định. Mỗi tri thức là tri thức của một thể chế. Cùng một đối tượng tri thức có thể 'sống' trong nhiều thể chế khác nhau, mỗi nơi có những đòi hỏi riêng. Để tồn tại, tri thức phải tuân thủ những yêu cầu đó, hoặc tự thay đổi. Thể chế là một cộng đồng thực hiện một công việc cụ thể. Do đó, tri thức phải thích nghi để phục vụ mục đích chung. Việc này giúp định hình các phương trình vi phân trong sinh thái giáo dục, mô tả sự thay đổi của tri thức theo thời gian và tương tác với thể chế. Nó cũng liên quan đến vật lý môi trường giáo dục.

3.2. Quan hệ thể chế và sự định vị tri thức

Quan hệ thể chế R(I,O) từ một thể chế I đến một đối tượng tri thức O là tổng hợp các tương tác mà I có với O. Quan hệ này cho biết O xuất hiện ở đâu trong I, O hoạt động ra sao, và vai trò của nó. Ví dụ, trong thể chế dạy học, quan hệ thể chế với thầy giáo xác định nhiệm vụ của thầy đối với tri thức. Quan hệ thể chế với học sinh xác định những gì học sinh cần thực hiện với tri thức. Số phận của tri thức được đặt dưới sự vận động của thể chế. Khi một tri thức mới được đưa vào, một quan hệ thể chế mới sẽ được thiết lập. Sự hiểu biết này rất quan trọng trong sinh thái học định lượng các tác động của chương trình học đến tri thức.

IV.Quan hệ Thể chế Cá nhân Động lực Tri thức Toán học

Bên cạnh quan hệ thể chế, 'quan hệ cá nhân' cũng đóng vai trò then chốt trong sự 'sống' của tri thức toán học. Một đối tượng tri thức tồn tại đối với một cá nhân khi có một quan hệ cá nhân R(X,O). Quan hệ này là toàn bộ các tương tác mà cá nhân X có thể thực hiện với O. Nó thể hiện cách cá nhân X biết O. Việc học của cá nhân X đối với tri thức O được định nghĩa bằng sự thay đổi trong quan hệ R(X,O). Quan hệ này có thể mới được thiết lập hoặc được biến đổi từ trạng thái ban đầu. Trong một thể chế dạy học, quan hệ thể chế với thầy giáo và quan hệ thể chế với học sinh là hai khía cạnh quan trọng. Chúng xác định những gì thể chế đòi hỏi từ mỗi đối tượng. Sự tương tác giữa quan hệ thể chế và quan hệ cá nhân tạo nên động lực học quần thể phức tạp của tri thức trong môi trường giáo dục. Sự hiểu biết này hỗ trợ việc phát triển mô hình sinh thái học tập hiệu quả.

4.1. Mối quan hệ cá nhân với đối tượng tri thức

Mỗi cá nhân có một mối quan hệ riêng với từng đối tượng tri thức. Quan hệ này thể hiện mức độ hiểu biết, khả năng tương tác của cá nhân đó với tri thức. Sự thay đổi trong mối quan hệ cá nhân R(X,O) chính là quá trình học tập. Nếu mối quan hệ chưa tồn tại, việc thiết lập nó là học. Nếu mối quan hệ đã tồn tại, việc thay đổi, sâu sắc hóa nó cũng là học. Mối quan hệ cá nhân bị ảnh hưởng bởi bối cảnh thể chế. Nhưng nó cũng có những đặc điểm độc lập. Nghiên cứu này giúp phân tích tác động của các yếu tố cá nhân lên sinh thái học định lượng việc tiếp thu kiến thức. Nó cho thấy vật lý sinh học của quá trình nhận thức.

4.2. Vai trò của thầy và trò trong hệ sinh thái tri thức

Trong một thể chế dạy học, mối quan hệ thể chế đối với tri thức gắn liền với vị trí của các thành tố. Quan hệ thể chế đối với thầy giáo xác định nhiệm vụ, trách nhiệm của thầy trong việc giảng dạy tri thức. Quan hệ thể chế đối với học sinh xác định những gì học sinh cần học, cần thực hiện với tri thức. Hai mối quan hệ này tương tác, tạo nên một hệ sinh thái phức tạp nơi tri thức tồn tại và phát triển. Số phận của một đối tượng tri thức được định đoạt bởi sự vận động nhất thời của thể chế. Sự cân bằng giữa vai trò của thầy và trò là cần thiết để duy trì sự 'sống' khỏe mạnh của tri thức. Điều này liên quan đến phân tích dữ liệu sinh thái giáo dục để tối ưu hóa quá trình học.

V.Phân tích Sinh thái Tích phân Ứng dụng Thực hành Giảng dạy

Luận văn áp dụng lý thuyết nhân chủng học didactic để phân tích sinh thái của phép tính tích phân trong chương trình giảng dạy Toán phổ thông. Phân tích này khám phá cách các điều kiện sinh thái định hình sự tiếp thu và vận dụng tích phân của học sinh. Nó tìm hiểu những yếu tố nào trong thể chế giáo dục tạo ra 'chướng ngại vật' hoặc tạo thuận lợi cho việc học. Mục tiêu là đưa ra cái nhìn toàn diện về sự tương tác giữa khái niệm tích phân, chương trình học, giáo viên và học sinh. Việc này bao gồm cả việc xem xét các mối quan hệ thể chế và cá nhân liên quan đến tích phân. Nghiên cứu cung cấp cơ sở để thiết kế các phương pháp giảng dạy hiệu quả hơn. Nó hướng tới việc xây dựng một môi trường sinh thái tối ưu cho việc học tích phân. Các phát hiện có thể ảnh hưởng đến cách tiếp cận toán học ứng dụng trong sinh thái giáo dục, cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập.

5.1. Điều kiện sinh thái của tích phân trong chương trình

Luận văn đi sâu vào tìm hiểu những 'điều kiện sinh thái' mà phép tính tích phân được xây dựng trong chương trình trung học phổ thông. Điều này bao gồm việc xem xét cấu trúc chương trình, sự liên kết với các khái niệm toán học khác, và thời lượng giảng dạy. Các yếu tố này tạo nên một 'môi trường sống' cụ thể cho tích phân. Sự tương tác của tích phân với các khái niệm tiền đề (như đạo hàm) và các ứng dụng thực tế cũng được phân tích. Việc này giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu trong cách trình bày tích phân hiện tại. Đây là một dạng sinh thái học định lượng đối với nội dung chương trình giảng dạy.

5.2. Vận hành tích phân trong thực hành giải toán

Nghiên cứu cũng xem xét cách các điều kiện sinh thái trên vận hành trong thực hành giải toán của học sinh. Nó phân tích những lỗi sai phổ biến, những khó khăn mà học sinh gặp phải khi áp dụng tích phân vào bài tập. Các trường hợp vận dụng sai hoặc kém hiệu quả đều được xem xét kỹ lưỡng. Từ đó, luận văn rút ra những hệ quả sư phạm. Điều này cung cấp cái nhìn thực tế về 'sự sống' của tích phân trong hoạt động thực hành. Nó giúp cải thiện các mô hình sinh thái giảng dạy, đảm bảo tích phân được ứng dụng một cách chính xác và hiệu quả. Việc này liên quan đến phân tích dữ liệu sinh thái từ các bài kiểm tra, bài tập.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sinh thái của phép tính tích phân chuyên ngành lý luận và phương pháp giảng dạy toán

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (55 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP. HỒ CHÍ MINH --------------------- Phạm Lương Quý NGHIÊN CỨU SINH THÁI CỦA PHÉP TÍNH TÍCH PHÂN Chuyên ngành : Lý luận và phương pháp giảng dạy Toán LUẬN VĂN THẠC SĨ TOÁN HỌC Thành phố Hồ Chí Minh – 2009 MỞ ĐẦU 1.Lý do chọn đề tài Phép tính tích phân là một trong những nội dung quan trọng của chương trình Giải tích lớp 12 và luôn xuất hiện trong đề thi tú tài cũng như đề thi đại học. Những chướng ngại mà học sinh gặp phải khi tính tích phân bắt nguồn từ bản chất khoa học luận của khái niệm tích phân hay từ việc xây dựng những khái niệm có liên quan? Câu hỏi này khiến chúng tôi chọn đề tài Nghiên cứu sinh thái của phép tính tích phân trong giảng dạy Toán ở trung học phổ thông. Khung lý thuyết tham chiếu Mục đích của luận văn là đi tìm những yếu tố trả lời cho câu hỏi nói trên.

Để làm việc này, chúng tôi đặt mình trong lý thuyết nhân chủng học didactic và sử dụng cách tiếp cận sinh thái. Với khung lý thuyết tham chiếu đã chọn, chúng tôi phát biểu lại câu hỏi ban đầu như sau: Những điều kiện sinh thái của phép tính tích phân được xây dựng như thế nào trong chương trình trung học phổ thông? Trong thực hành giải toán, những điều kiện trên vận hành như thế nào? Điều này đem đến những hệ quả gì? 2. Lý thuyết nhân chủng học Lý thuyết nhân chủng học với tư tưởng chủ đạo là xem một đối tượng tri thức toán học như là một sinh vật sống nghĩa là có nảy sinh, tồn tại, tiến triển, mất đi, có những mối quan hệ ràng buộc với các đối tượng khác. Quá trình lý thuyết hoá nhân chủng học toán học gắn liền với việc “đặt vấn đề sinh thái học” (Problématique écologique).

Theo Chevallard (1989), trong một thể chế đã cho, một tri thức O không tồn tại một cách tách rời mà trong tác động qua lại với các đối tượng thể chế khác. Những đối tượng này đặt điều kiện và ràng buộc cho sự tồn tại và hoạt động của tri thức O trong thể chế. Nói cách khác chúng hình thành nên môi trường sinh thái của O. Theo Boch và Chevallard (1999) thì “cách đặt vấn đề sinh thái học cho phép mở rộng phạm vi phân tích và đề cập đến những đòi hỏi được tạo ra giữa các đối tượng tri thức khác nhau cần dạy.

Sự mô tả tri thức toán học do đó không phải bao giờ cũng đòi hỏi một cấu trúc làm sẵn mà luôn được diễn đạt nhờ những đối tượng hình thành nên nó. Nhưng những đối tượng này, bây giờ duy trì những mối quan hệ qua lại theo thứ bậc cho phép nhận ra những cấu trúc sinh thái khách thể. Quan hệ thể chế và quan hệ cá nhân Theo Chevallard (1989), “một tri thức không thể tồn tại trong một xã hội trống rỗng, bất kỳ một tri thức nào cũng xuất hiện ở một thời điểm nhất định, trong một xã hội nhất định và được gắn với ít nhất một thể chế nhất định nào đó”. Nói một cách khác, mỗi tri thức là một tri thức của một thể chế.

Ngoài ra, cùng một đối tượng tri thức có thể sống trong những thể chế khác nhau, và để một tri thức có thể tồn tại trong một thể chế thì nó cần phải tuân thủ một số đòi hỏi nhất định của thể chế. Điều này kéo theo rằng nó phải tự thay đổi, nếu không nó không thể duy trì trong thể chế bởi vì thể chế là một cộng đồng, thực hiện một công việc nào đó. Lý thuyết nhân chủng học về các tri thức, chủ yếu dựa vào 3 thuật ngữ : đối tượng, cá thể và thể chế trong đó khái niệm cơ bản là thể chế vì nó chỉ rõ hệ thống thực tiển xã hội. Trong phạm vi của sự lý thuyết hoá này, một đối tượng tri thức O được coi là tồn tại ngay khi mà một cá nhân hay một thể chế nhận biết nó như đã tồn tại.

Chính xác hơn, người ta nói rằng đối tượng O tồn tại đối với một thể chế I nếu như có một mối quan hệ thể chế R(I,O) từ I đến O là tập hợp tất cả các tác động qua lại mà I có với O nghĩa là : nói về O, mơ về O, thao tác O, mô tả O, sử dụng O … Quan hệ thể chế R(I,O) từ I đến O, nói chung phản ảnh những gì diễn ra trong I liên quan đến số phận của O, cho biết O xuất hiện ở đâu trong I, O hoạt động như thế nào và giữ vai trò gì trong I. Cũng như thế, đối tượng O tồn tại với một cá nhân X nếu như có một quan hệ cá nhân từ X đến O mà ta gọi là quan hệ R(X,O), như vậy quan hệ cá nhân R(X,O) là toàn bộ những tác động qua lại mà X có thể thực hiện với O, thể hiện cách mà X biết O, như vậy có thể nói rằng việc học của cá nhân X đối với tri thức O nếu như quan hệ R(X,O) thay đổi : hoặc là nó bắt đầu được thiết lập (nếu chưa tồn tại) hoặc là nó được thay đổi (nếu đã tồn tại). Trong một thể chế nhất định, quan hệ thể chế đối với một tri thức gắn liền với vị trí của các thành tố trong thể chế. Nếu là thể chế dạy học, người ta phải xét đến ít nhất là : quan hệ thể chế đối với thầy giáo và quan hệ thể chế đối với học sinh.

Quan hệ thể chế đối với thầy giáo xác định cái mà thể chế đòi hỏi người thầy phải thực hiện và quan hệ thể chế đối với học sinh xác định cái mà thể chế đòi hỏi người học sinh phải thực hiện. Số phận của một đối tượng tri thức được đặt dưới sự vận động nhất thời của thể chế. Khi một đối tượng tri thức cần dạy O được đưa vào thì mối quan hệ thể chế với đối tượng này sẽ được thiết lập. Quan hệ đó sẽ tồn tại suốt thời gian mà đối tượng O còn là mục đích được thua của việc dạy học.

Quan hệ thể chế này được gọi là quan hệ thể chế chính thức với đối tượng O. Như vậy, việc nghiên cứu mối quan hệ của một thể chế I đối với đối tượng tri thức O cho phép hiểu O xuất hiện ở đâu và bằng cách nào trong thể chế I, O tồn tại ra sao và được sử dụng như thế nào trong I. Nó cũng cho phép chúng ta nắm bắt tốt hơn những quan hệ thể chế của thầy giáo và của học sinh đối với O, bởi vì quan hệ cá nhân của thầy giáo và của học sinh với tri thức O không hoàn toàn độc lập với quan hệ thể chế. Trong một thể chế dạy học, cái được thua của việc dạy học là một tri thức được tiếp nhận như thế nào với cá nhân X.

Ý định của thể chế là làm thay đổi quan hệ cá nhân của học sinh với tri thức này để nó trở nên phù hợp với quan hệ thể chế. Điều này dẫn đến chỗ phải thiết lập một sự phân định, trong bất kỳ một thể chế dạy học nào, ở một thời điểm nhất định, giữa những đối tượng thực sự là cái được thua của việc dạy học với những đối tượng khác (đã từng có ích và bây giờ không còn ích lợi nữa, hay những đối tượng không hề là cái được thua của việc dạy học nhưng vẫn có sự hiện diện của nó ở đó). Theo quan niệm này, việc nghiên cứu mối quan hệ thể chế giữ một vai trò rất quan trọng trong các thể chế dạy học.Về mặt này,Chevallard cũng đã chỉ rõ : “vấn đề trung tâm của việc dạy học là nghiên cứu quan hệ thể chế, những điều kiện và những hệ quả của nó. Việc nghiên cứu mối quan hệ cá nhân là vấn đề cơ bản về mặt thực tiễn, và là thứ yếu về mặt khoa học luận của việc dạy học” (1989).

Với lý thuyết nhân chủng học, chúng ta có những công cụ làm việc để nghiên cứu các ràng buộc thể chế có ảnh hưởng đồng thời đến cuộc sống của tri thức cũng như đến quan hệ của các chủ thể của thể chế đối với tri thức này. Hợp đồng Didactic Hợp đồng didactic : quy tắc địa phương và nghĩa của tri thức. Theo quan điểm didactic, sự được thua chung của giáo viên và học sinh trong lớp là tri thức, nhưng kế hoạch của mỗi bên đối với tri thức này là rất khác nhau Điều đó trước hết là vị trí không đối xứng của họ trong quan hệ didactic : giáo viên khác với học sinh ở chỗ giáo viên được “giả định là biết”, và cũng còn ở chỗ được “giả định là có khả năng” đoán trước những gì học sinh sắp phải học. Trách nhiệm của mỗi bên đối tác của tình huống giảng dạy không giống nhau : giáo viên phải giảng dạy cái gì đó, bằng cách nào đó; học sinh phải học để biết cái gì đó và biết như thế nào.

Những gì mỗi bên có quyền làm hay không làm đối với một tri thức được chi phối bởi một tập hợp các qui tắc có khi tường minh nhưng chủ yếu là ngầm ẩn. Ta đã thấy một thí dụ về kết quả các phép tính căn số học, có lời giải chấp nhận được hay không chấp nhận được tuỳ từng trường hợp và tuỳ từng nước. Hợp đồng didactic là một sự mô hình hoá các quyền lợi và nghĩa vụ ngầm ẩn của giáo viên và học sinh đối với các đối tượng tri thức toán học đem giảng dạy. Sự mô hình hoá này do nhà nghiên cứu lập ra.

Brousseau (1980) đã trình bày khái niệm này như sau : “Trong một buổi học có mục đích là dạy cho học sinh một kiến thức nhất định, học sinh hiểu tình huống được giới thiệu, những câu được hỏi đặt ra, những thông tin được cung cấp, những ràng buộc áp đặt, tuỳ theo những gì giáo viên thực hiện, có ý thức hay không, một cách lặp đi lặp lại trong thực tiễn giảng dạy của mình. Trong các thói quen này, ta quan tâm đặc biệt hơn đến những gì là đặc thù cho kiến thức giảng dạy : ta gọi hợp đồng didactic là tập hợp những cách ứng xử (chuyên biệt) của thầy được học sinh trông đợi và tập hợp những ứng xử của học sinh mà thầy trông đợi” Ta nói hợp đồng didactic là tập hợp những quy tắc phân chia và hạn chế trách nhiệm của mỗi bên, học sinh và giáo viên, đối với một tri thức toán được giảng dạy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Lương Quý (2009). Nghiên cứu sinh thái của phép tính tích phân chuyên ngành lý [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-thai-cua-phep-tinh-tich-phan-chuyen-nganh-ly-luan-va-phuong-phap-giang-day

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sinh thái của phép tính tích phân chuyên ngành lý" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sâu sắc về mối liên hệ sinh thái và ứng dụng của phép tính tích phân trong vật lý chuyên ngành. Khám phá các mô hình phức tạp.

Luận án "Nghiên cứu sinh thái của phép tính tích phân chuyên ngành lý" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2009.

Luận án "Nghiên cứu sinh thái của phép tính tích phân chuyên ngành lý" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sinh thái của phép tính tích phân chuyên ngành lý" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp giảng dạy Toán. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu sinh thái của phép tính tích phân chuyên ngành lý" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sinh thái của phép tính tích phân chuyên ngành lý" có 55 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh thái của phép tính tích phân chuyên ngành lý" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter