Nghiên cứu sinh thái cảnh quan các hệ sinh thái nhằm định hướng quy hoạch phát t

Luận án: Nghiên cứu sinh thái cảnh quan các hệ sinh thái nhằm định hướng quy hoạch phát triển bền vững tại xã hương sơn huyện mỹ đức hà nội. Xem tóm tắt và tải

Chuyên ngành
Sinh thái học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

84

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Sinh thái Cảnh quan: Khái niệm & Ứng dụng
Số trang:
84 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Sinh thái học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Sinh thái Cảnh quan Khái niệm Ứng dụng

Nghiên cứu này khám phá lĩnh vực sinh thái cảnh quan và ứng dụng thực tiễn của nó. Tài liệu tập trung vào việc phân tích các hệ sinh thái tại xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, Hà Nội. Mục tiêu chính là xây dựng định hướng quy hoạch phát triển bền vững. Sinh thái cảnh quan cung cấp khung nhìn toàn diện. Nó đánh giá mối quan hệ giữa các thành phần môi trường. Việc hiểu rõ cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái là thiết yếu. Điều này giúp tối ưu hóa quản lý tài nguyên tự nhiên. Nghiên cứu này đóng góp vào bảo tồn môi trường địa phương. Xã Hương Sơn là một khu vực có ý nghĩa. Nơi đây sở hữu nhiều hệ sinh thái đa dạng. Hoạt động du lịch tâm linh tại Chùa Hương tác động lớn. Cần có quy hoạch sinh thái hiệu quả. Nó phải đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ tự nhiên. Nghiên cứu này đặt nền móng cho các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm giảm thiểu phân mảnh môi trường. Nó cũng tăng cường kết nối sinh thái giữa các khu vực.

1.1. Khái niệm cơ bản về Hệ sinh thái và Cảnh quan

Một hệ sinh thái bao gồm quần xã sinh vật và môi trường vật lý tương tác. Các thành phần này tạo nên một thể thống nhất. Cảnh quan là một khu vực địa lý. Nó có các kiểu hệ sinh thái khác nhau. Sinh thái cảnh quan nghiên cứu cấu trúc, chức năng và sự thay đổi không gian của cảnh quan. Nó tập trung vào mối quan hệ giữa các thành phần. Khoa học này đánh giá cách con người tác động đến tự nhiên. Sự hiểu biết sâu sắc này là nền tảng. Nó giúp xây dựng chiến lược quản lý tài nguyên hiệu quả. Nó cũng hỗ trợ bảo tồn môi trường. Các yếu tố tự nhiên và nhân tạo đều được xem xét. Mục đích là để đạt được sự cân bằng. Nó duy trì các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng cho cộng đồng.

1.2. Tầm quan trọng của Sinh thái Cảnh quan trong Quy hoạch

Sinh thái cảnh quan có vai trò then chốt trong quy hoạch hiện đại. Nó cung cấp công cụ phân tích không gian mạnh mẽ. Công cụ này giúp nhận diện các vùng có giá trị đa dạng sinh học cao. Nó cũng chỉ ra các khu vực dễ bị tổn thương. Ứng dụng khoa học này giúp dự báo tác động môi trường. Nó đánh giá hậu quả của các hoạt động phát triển. Từ đó, nhà quy hoạch có thể đưa ra quyết định sáng suốt. Các quyết định này hướng tới phát triển bền vững. Nó cũng tối ưu hóa quản lý tài nguyên đất và nước. Nó giảm thiểu sự phân mảnh môi trường. Tầm quan trọng của sinh thái cảnh quan ngày càng được công nhận. Nó là một yếu tố không thể thiếu. Nó định hình tương lai của các khu vực. Đặc biệt là những khu vực có áp lực phát triển cao như Hương Sơn.

II.Phương pháp Nghiên cứu Sinh thái GIS Viễn thám

Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác và khách quan. Phân tích không gian là một trọng tâm. Nó sử dụng công nghệ tiên tiến. GIS và viễn thám đóng vai trò quan trọng. Công cụ này giúp thu thập và xử lý dữ liệu cảnh quan. Ảnh vệ tinh Ikonos năm 2006 được sử dụng để lập bản đồ hiện trạng. Nó mô tả các hệ sinh thái tại xã Hương Sơn. Các phương pháp khảo sát thực địa cũng được tiến hành. Điều này giúp xác minh thông tin. Nó thu thập dữ liệu trực tiếp về đa dạng sinh học. Điều tra phỏng vấn người dân địa phương cung cấp góc nhìn xã hội. Nó đánh giá tác động của con người lên hệ sinh thái. Việc tổng hợp và xử lý số liệu đảm bảo tính toàn diện. Các dữ liệu này là cơ sở cho các đề xuất quy hoạch. Mục tiêu là định hướng phát triển bền vững. Nó cũng tăng cường bảo tồn môi trường địa phương.

2.1. Ứng dụng GIS và Viễn thám trong Phân tích không gian

GIS và viễn thám là công cụ không thể thiếu. Nó hỗ trợ phân tích không gian trong sinh thái cảnh quan. GIS cho phép tích hợp, quản lý, phân tích và hiển thị dữ liệu địa lý. Viễn thám cung cấp ảnh vệ tinh độ phân giải cao. Các ảnh này mô tả các kiểu sử dụng đất. Nó cũng chỉ ra sự phân bố của các hệ sinh thái. Tại Hương Sơn, công nghệ này giúp lập bản đồ hiện trạng. Nó xác định diện tích từng loại hệ sinh thái. Nó cũng đánh giá mức độ phân mảnh môi trường. Dữ liệu từ GIS và viễn thám là cơ sở. Nó để lập kế hoạch quản lý tài nguyên hiệu quả. Nó hỗ trợ giám sát thay đổi cảnh quan theo thời gian. Điều này cực kỳ quan trọng cho phát triển bền vững.

2.2. Khảo sát thực địa và Điều tra phỏng vấn xã hội

Bên cạnh GIS và viễn thám, khảo sát thực địa là phương pháp cốt lõi. Nó giúp kiểm chứng dữ liệu bản đồ. Nó thu thập thông tin chi tiết về hệ sinh tháiđa dạng sinh học. Các nhà nghiên cứu trực tiếp quan sát. Họ ghi nhận hiện trạng thảm thực vật. Họ cũng khảo sát các loài động vật. Phương pháp điều tra phỏng vấn cung cấp dữ liệu nhân văn. Nó nắm bắt nhận thức và hành vi của cộng đồng. Nó liên quan đến quản lý tài nguyênbảo tồn môi trường. Thông tin này cực kỳ quan trọng. Nó giúp hiểu rõ tác động xã hội. Nó cũng phản ánh nhu cầu của người dân địa phương. Sự kết hợp các phương pháp này đảm bảo kết quả nghiên cứu toàn diện. Nó có tính ứng dụng cao trong quy hoạch.

III.Hiện trạng Hệ sinh thái Hương Sơn Phân tích Cảnh quan

Xã Hương Sơn là một khu vực đặc biệt. Nơi đây có sự đa dạng về điều kiện tự nhiên và hệ sinh thái. Nghiên cứu đã tiến hành phân tích không gian chi tiết. Nó đánh giá hiện trạng các hệ sinh thái chính. Điều kiện tự nhiên bao gồm địa hình karst núi đá vôi. Khí hậu nhiệt đới ẩm cũng ảnh hưởng. Các tài nguyên thiên nhiên tại đây rất phong phú. Nó bao gồm rừng, suối, hang động. Điều kiện dân sinh – kinh tế – xã hội cũng được khảo sát. Các yếu tố này tác động trực tiếp lên cảnh quan. Mật độ dân số cao và hoạt động du lịch mạnh. Điều này gây áp lực lên hệ sinh thái. Nghiên cứu đã lập bản đồ hiện trạng các hệ sinh thái. Nó xác định các khu vực bị phân mảnh môi trường. Mục tiêu là nhận diện các thách thức. Nó cũng tìm kiếm cơ hội cho phát triển bền vững. Đa dạng sinh học tại Hương Sơn cần được bảo vệ. Các dịch vụ hệ sinh thái cũng cần được duy trì. Điều này mang lại lợi ích cho cả tự nhiên và con người.

3.1. Đặc điểm tự nhiên tài nguyên và Khu hệ sinh vật

Hương Sơn có điều kiện tự nhiên độc đáo. Địa hình chủ yếu là núi đá vôi và núi đất. Khu vực này có nhiều hang động và suối. Suối Yến là một đặc trưng nổi bật. Tài nguyên đất, nước và khoáng sản phong phú. Khu hệ thực vật rất đa dạng. Nó bao gồm rừng trên núi đá vôi, rừng trên núi đất. Các trảng cây bụi, tre nứa cũng phổ biến. Khu hệ động vật cũng phong phú. Nó có nhiều loài quý hiếm. Tuy nhiên, hoạt động của con người đã ảnh hưởng. Nó gây suy giảm đa dạng sinh học. Điều kiện tự nhiên là nền tảng. Nó hình thành nên các hệ sinh thái đặc trưng của vùng. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là cần thiết. Nó giúp đưa ra chiến lược bảo tồn môi trường phù hợp. Nó cũng hỗ trợ quản lý tài nguyên hiệu quả.

3.2. Ảnh hưởng của Kinh tế Xã hội đến Cảnh quan địa phương

Yếu tố kinh tế – xã hội có ảnh hưởng sâu sắc. Nó tác động đến cảnh quan và hệ sinh thái Hương Sơn. Hoạt động du lịch tâm linh tại Chùa Hương thu hút lượng lớn du khách. Điều này tạo ra áp lực lớn lên môi trường. Các hoạt động như khai thác thủy sản, xây dựng. Các hoạt động này làm thay đổi cấu trúc cảnh quan. Nó góp phần vào phân mảnh môi trường. Điều kiện dân sinh, tập quán canh tác. Các hoạt động này cũng định hình lại các hệ sinh thái nông nghiệp. Nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng tăng cao. Điều này đòi hỏi các giải pháp quy hoạch. Nó phải cân bằng giữa phát triển và bảo tồn môi trường. Việc đánh giá tác động này là trọng tâm. Nó giúp đưa ra các khuyến nghị phát triển bền vững thực tế. Nó bảo vệ các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu.

3.3. Phân loại và hiện trạng các Hệ sinh thái chính

Nghiên cứu đã xác định và phân loại các hệ sinh thái chính tại Hương Sơn. Các loại bao gồm hệ sinh thái khu dân cư, thủy vực. Có cả rừng trên núi đá vôi, rừng trên núi đất. Các trảng cây bụi, tre nứa, nông nghiệp, trảng cỏ. Hệ sinh thái rừng trồng và cây ăn quả lâu năm cũng được ghi nhận. Mỗi loại hệ sinh thái có đặc điểm riêng. Nó cũng có mức độ tác động khác nhau. Bản đồ hiện trạng cho thấy sự phân bố. Nó cũng chỉ ra diện tích của từng loại. Nó đặc biệt chú ý đến mức độ phân mảnh môi trường. Việc hiểu rõ hiện trạng này là nền tảng. Nó giúp đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm tăng cường kết nối sinh thái. Nó cũng cải thiện chức năng của các dịch vụ hệ sinh thái. Mục tiêu là phát triển bền vững cho toàn khu vực.

IV.Giải pháp Phát triển Bền vững Bảo tồn Đa dạng sinh học

Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp chiến lược. Các giải pháp này nhằm định hướng phát triển bền vững cho xã Hương Sơn. Chúng tập trung vào việc bảo tồn môi trườngđa dạng sinh học. Mỗi hệ sinh thái đều có những đặc thù riêng. Vì vậy, các giải pháp được thiết kế phù hợp. Đối với hệ sinh thái khu dân cư, cần quy hoạch không gian xanh. Nó nâng cao chất lượng cuộc sống. Đối với hệ sinh thái nông nghiệp, cần áp dụng canh tác bền vững. Nó giảm thiểu hóa chất độc hại. Hệ sinh thái thủy vực cần được bảo vệ khỏi ô nhiễm. Nó cũng cần chống khai thác quá mức. Rừng trên núi đá vôi và núi đất đòi hỏi quản lý chặt chẽ. Nó chống phá rừng và khai thác trái phép. Việc tăng cường kết nối sinh thái giữa các khu vực là quan trọng. Điều này giúp duy trì dịch vụ hệ sinh thái. Nó cũng giảm thiểu tác động của phân mảnh môi trường. Các đề xuất này hướng tới một tương lai cân bằng. Nơi đó kinh tế phát triển song hành với bảo tồn môi trường.

4.1. Đề xuất quy hoạch sử dụng đất và Quản lý tài nguyên

Quy hoạch sử dụng đất là yếu tố then chốt. Nó định hình phát triển bền vững. Đề xuất bao gồm việc phân vùng chức năng rõ ràng. Nó phân biệt khu vực bảo tồn môi trường, khu du lịch, khu dân cư, khu sản xuất. Việc quản lý tài nguyên hiệu quả là cần thiết. Nó bao gồm đất, nước, và rừng. Cần có chính sách khuyến khích canh tác hữu cơ. Nó giảm thiểu sử dụng hóa chất trong nông nghiệp. Việc kiểm soát khai thác tài nguyên tự nhiên cần được tăng cường. Đặc biệt là các hoạt động khai thác cát trên sông, suối. Điều này giúp giảm thiểu xói mòn và suy thoái đất. Nó bảo vệ các hệ sinh thái thủy sinh. Các giải pháp này hướng tới tối ưu hóa việc sử dụng đất. Nó vừa đáp ứng nhu cầu phát triển. Nó vừa duy trì sự toàn vẹn của sinh thái cảnh quan.

4.2. Bảo tồn Đa dạng sinh học và Dịch vụ hệ sinh thái

Bảo tồn đa dạng sinh học là mục tiêu cốt lõi. Hương Sơn có nhiều loài động thực vật quý hiếm. Cần thiết lập các khu vực bảo tồn nghiêm ngặt. Việc bảo vệ các hệ sinh thái rừng nguyên sinh là ưu tiên hàng đầu. Các dịch vụ hệ sinh thái như cung cấp nước sạch. Nó bao gồm điều hòa khí hậu, kiểm soát lũ lụt. Các dịch vụ này cần được duy trì và nâng cao. Cần có các chương trình giáo dục môi trường. Nó nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng. Nó về việc bảo tồn môi trường. Các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm. Nó bao gồm quản lý chất thải rắn và nước thải. Các biện pháp này góp phần bảo vệ đa dạng sinh học. Nó duy trì chức năng của các hệ sinh thái. Điều này đảm bảo lợi ích lâu dài cho người dân.

4.3. Giảm thiểu Phân mảnh môi trường và Tăng cường Kết nối sinh thái

Phân mảnh môi trường là mối đe dọa lớn. Nó ảnh hưởng đến đa dạng sinh học và chức năng hệ sinh thái. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp để giảm thiểu tình trạng này. Nó bao gồm việc duy trì và phục hồi các hành lang xanh. Nó tạo điều kiện cho sự di chuyển của các loài sinh vật. Các hành lang này giúp tăng cường kết nối sinh thái giữa các khu rừng. Nó kết nối các hệ sinh thái thủy vực và đất liền. Việc quy hoạch các khu vực phát triển. Nó cần xem xét đến các yếu tố cảnh quan. Nó tránh gây chia cắt môi trường tự nhiên. Các dự án phát triển cần có đánh giá tác động môi trường kỹ lưỡng. Điều này giúp phòng ngừa phân mảnh môi trường. Nó bảo vệ tính toàn vẹn của sinh thái cảnh quan Hương Sơn. Mục tiêu là duy trì sức khỏe của các hệ sinh thái.

V.Tầm quan trọng của Quy hoạch Kết nối Sinh thái

Quy hoạch có vai trò quyết định. Nó định hình tương lai phát triển bền vững của Hương Sơn. Việc tích hợp các nguyên tắc sinh thái cảnh quan vào quy hoạch là thiết yếu. Nó giúp tạo ra một mô hình phát triển hài hòa. Nó cân bằng giữa con người và thiên nhiên. Tầm quan trọng của việc kết nối sinh thái không thể phủ nhận. Nó đảm bảo sự di chuyển của các loài. Nó duy trì các quy trình sinh thái. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh phân mảnh môi trường ngày càng tăng. Dữ liệu từ phân tích không gianGIS và viễn thám cung cấp thông tin quý giá. Nó hỗ trợ các quyết định quy hoạch. Việc áp dụng quy hoạch môi trường và quy hoạch sinh thái là cần thiết. Nó giúp bảo vệ đa dạng sinh học và các dịch vụ hệ sinh thái. Nghiên cứu này đặt ra một tiền lệ quan trọng. Nó cho việc áp dụng khoa học sinh thái cảnh quan. Nó định hướng phát triển ở các khu vực khác của Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một xã hội bền vững. Nơi đó môi trường được bảo vệ.

5.1. Định hướng cho Quy hoạch môi trường và Sinh thái

Nghiên cứu cung cấp định hướng rõ ràng. Nó cho việc lập quy hoạch môi trường và quy hoạch sinh thái. Quy hoạch môi trường tập trung vào việc bảo vệ chất lượng không khí, nước, đất. Nó kiểm soát ô nhiễm. Quy hoạch sinh thái đi xa hơn. Nó tích hợp các nguyên tắc sinh thái cảnh quan. Nó tối ưu hóa cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái. Nó đảm bảo đa dạng sinh học. Các đề xuất bao gồm việc thiết lập các vùng đệm. Nó bảo vệ các hệ sinh thái nhạy cảm. Nó cũng thiết kế hệ thống thoát nước bền vững. Việc áp dụng các giải pháp này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực. Nó từ các hoạt động phát triển. Nó tạo ra một môi trường sống lành mạnh. Điều này hỗ trợ phát triển bền vững cho cộng đồng.

5.2. Hướng tới Phát triển Bền vững cấp địa phương

Phát triển bền vững ở cấp địa phương là mục tiêu trọng tâm. Nghiên cứu này không chỉ đưa ra lý thuyết. Nó còn đề xuất các giải pháp thực tiễn. Các giải pháp này phù hợp với điều kiện xã Hương Sơn. Nó bao gồm việc phát triển du lịch sinh thái. Nó vừa tạo thu nhập. Nó vừa bảo vệ bảo tồn môi trường. Việc thúc đẩy kinh tế xanh và tuần hoàn. Nó giảm thiểu chất thải. Nó tối ưu hóa quản lý tài nguyên. Cộng đồng địa phương cần được tham gia tích cực. Họ vào quá trình ra quyết định. Họ thực hiện các sáng kiến bền vững. Điều này đảm bảo tính khả thi. Nó đảm bảo sự chấp thuận của các giải pháp. Nó hướng tới một tương lai mà người dân Hương Sơn. Họ có thể sống hài hòa với thiên nhiên. Nó tận hưởng các dịch vụ hệ sinh thái bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ BẢN ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN TRONG NGHIÊN CỨU HỆ SINH THÁI
1.1.1. Khái niệm hệ sinh thái
1.1.2. Cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái
1.2. KHÁI NIỆM CẢNH QUAN VÀ SINH THÁI CẢNH QUAN
1.2.1. Khái niệm cảnh quan
1.2.2. Khái niệm sinh thái cảnh quan
1.3. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU SINH THÁI CẢNH QUAN Ở VIỆT NAM
1.4. ỨNG DỤNG GIS VÀ VIỄN THÁM TRONG NGHIÊN CỨU SINH THÁI HỌC
1.4.1. Hệ thống thông tin địa lý - GIS
1.4.2. Viễn thám (Remote sensing – RS)
1.4.3. Viễn thám và GIS trong nghiên cứu và quy hoạch PTBV
1.5. PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ QUY HOẠCH
1.5.1. Phát triển bền vững
1.5.2. Những vấn đề về quy hoạch
1.5.2.1. Quy hoạch môi trường (QHMT)
1.5.2.2. Quy hoạch sinh thái
1.6. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Ở KHU VỰC XÃ HƯƠNG SƠN
1.7. ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.7.1. ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU
1.7.2. THỜI GIAN NGHIÊN CỨU
1.7.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.7.3.1. Phương pháp khảo sát thực địa
1.7.3.2. Phương pháp điều tra phỏng vấn
1.7.3.3. Phương pháp tổng hợp và xử lý số liệu
1.7.3.4. Phương pháp phân tích không gian
1.7.3.5. Phương pháp bản đồ
1.8. CÁC BƯỚC NGHIÊN CỨU STCQ CÁC HST XÃ HƯƠNG SƠN - HUYỆN MỸ ĐỨC - HÀ NỘI
2. CHƯƠNG 2: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
2.1. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - YẾU TỐ HÌNH THÀNH NÊN CẢNH QUAN
2.1.1. Vị trí địa lý
2.1.2. Điều kiện tự nhiên
2.1.3. Tài nguyên thiên nhiên
2.1.4. Khu hệ thực vật
2.1.5. Khu hệ động vật
2.2. ĐIỀU KIỆN DÂN SINH – KINH TẾ - XÃ HỘI- YẾU TỐ TÁC ĐỘNG LÊN CẢNH QUAN
2.2.1. Điều kiện dân sinh
2.2.2. Điều kiện kinh tế - xã hội
2.2.2.1. Trường học
2.3. HỆ THỐNG CÁC HST TẠI XÃ HƯƠNG SƠN
2.3.1. HST khu dân cư
2.3.2. HST thủy vực
2.3.3. HST rừng trên núi đá vôi
2.3.4. HST rừng trên núi đất
2.3.5. HST trảng cây bụi, tre nứa
2.3.6. HST nông nghiệp
2.3.7. HST trảng cỏ
2.3.8. Hệ sinh thái rừng trồng và cây ăn quả lâu năm
2.4. BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG CÁC HST XÃ HƯƠNG SƠN – HUYỆN MỸ ĐỨC – HÀ NỘI
2.5. ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP SỬ DỤNG SINH THÁI CẢNH QUAN CÁC HỆ SINH THÁI XÃ HƯƠNG SƠN THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
2.5.1. Đối với HST khu dân cư
2.5.2. Đối với HST nông nghiệp
2.5.3. Đối với hệ sinh thái thủy vực
2.5.4. Đối với HST rừng trên núi đá vôi và rừng trên núi đất
2.5.5. Đối với HST rừng trồng và cây ăn quả lâu năm, HST trảng cỏ và HST trảng cây bụi; tre nứa
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
appendix.1. TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT
appendix.2. TÀI LIỆU TIẾNG ANH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sinh thái cảnh quan các hệ sinh thái nhằm định hướng quy hoạch phát triển bền vững tại xã hương sơn huyện mỹ đức hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (84 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN --------------------- HOÀNG THANH THƯƠNG NGHIÊN CỨU SINH THÁI CẢNH QUAN CÁC HỆ SINH THÁI NHẰM ĐỊNH HƯỚNG QUY HOẠCH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẠI XÃ HƯƠNG SƠN – HUYỆN MỸ ĐỨC – HÀ NỘI LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC Hà Nội - 2011 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN --------------------- HOÀNG THANH THƢƠNG NGHIÊN CỨU SINH THÁI CẢNH QUAN CÁC HỆ SINH THÁI NHẰM ĐỊNH HƢỚNG QUY HOẠCH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẠI XÃ HƢƠNG SƠN – HUYỆN MỸ ĐỨC – HÀ NỘI Chuyên ngành: Sinh thái học Mã số: 60 42 60. LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. Đoàn Hƣơng Mai Hà Nội - 2011 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ BẢN ĐỒ MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN TRONG NGHIÊN CỨU HỆ SINH THÁI. Khái niệm hệ sinh thái. Cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái. KHÁI NIỆM CẢNH QUAN VÀ SINH THÁI CẢNH QUAN.

Khái niệm cảnh quan. Khái niệm sinh thái cảnh quan. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU SINH THÁI CẢNH QUAN Ở VIỆT NAM. ỨNG DỤNG GIS VÀ VIỄN THÁM TRONG NGHIÊN CỨU SINH THÁI HỌC.

Hệ thống thông tin địa lý - GIS. Viễn thám và GIS trong nghiên cứu và quy hoạch PTBV. PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ QUY HOẠCH. Phát triển bền vững.

Những vấn đề về quy hoạch. Quy hoạch môi trường (QHMT). Quy hoạch sinh thái. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Ở KHU VỰC XÃ HƢƠNG SƠN.

ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG, ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phƣơng pháp khảo sát thực địa. Phƣơng pháp điều tra phỏng vấn. Phƣơng pháp tổng hợp và xử lý số liệu. Phƣơng pháp phân tích không gian.

Phƣơng pháp bản đồ. CÁC BƢỚC NGHIÊN CỨU STCQ CÁC HST XÃ HƢƠNG SƠN - HUYỆN MỸ ĐỨC - HÀ NỘI. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - YẾU TỐ HÌNH THÀNH NÊN CẢNH QUAN.

Vị trí địa lý. Điều kiện tự nhiên. Tài nguyên thiên nhiên. Khu hệ thực vật.

Khu hệ động vật. ĐIỀU KIỆN DÂN SINH – KINH TẾ - XÃ HỘI- YẾU TỐ TÁC ĐỘNG LÊN CẢNH QUAN. Điều kiện dân sinh. Điều kiện kinh tế - xã hội.

Trường học. HỆ THỐNG CÁC HST TẠI XÃ HƢƠNG SƠN. HST khu dân cƣ. HST thủy vực.

HST rừng trên núi đá vôi. HST rừng trên núi đất. HST trảng cây bụi, tre nứa. HST nông nghiệp.

HST trảng cỏ. Hệ sinh thái rừng trồng và cây ăn quả lâu năm. BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG CÁC HST XÃ HƢƠNG SƠN – HUYỆN MỸ ĐỨC – HÀ NỘI. ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP SỬ DỤNG SINH THÁI CẢNH QUAN CÁC HỆ SINH THÁI XÃ HƢƠNG SƠN THEO ĐỊNH HƢỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG.

Đối với HST khu dân cƣ. Đối với HST nông nghiệp. Đối với hệ sinh thái thủy vực. Đối với HST rừng trên núi đá vôi và rừng trên núi đất.

Đối với HST rừng trồng và cây ăn quả lâu năm, HST trảng cỏ và HST trảng cây bụi; tre nứa. 67 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.69 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 70 TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT. 70 TÀI LIỆU TIẾNG ANH.

72 75 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thống kê tài nguyên đất xã Hương Sơn tính đến tháng 02/2011. Thống kê các loài động vật quý hiếm ở Hương Sơn, Mỹ Đức, Hà Nội. Thống kê hiện trạng giao thông của xã tính đến tháng 2/2011.

Diện tích các hệ sinh thái tại xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, Hà Nội (tính trên bản đồ hiện trạng các HST của xã được thành lập từ ảnh vệ tinh Ikonos năm 2006, tỷ lệ 1:50.59 76 DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ BẢN ĐỒ Hình 1. Cấu trúc của GIS. 9 Hình 2: Mô hình PTBV của Ngân hàng Thế giới World Bank. Sơ đồ các bước thiết lập bản đồ hiện trạng các hệ sinh thái.

Vị trí xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, Hà Nội. Khu dân cư ven bờ suối Yến. Dân địa phương chèo thuyền và đánh bắt thủy sản. Nhà nghỉ và hàng quán dịch vụ trong khu dân cư.

Suối Tuyết và hệ thực vật ven bờ. Hệ thực vật ven bờ suối Yến. Khai thác cát và dùng kích điện đánh bắt thủy sản ở suối Yến. Cây trồng trên núi đá vôi vẫn phát triển xanh tươi.

Cảnh quan HST rừng trên núi đá vôi. Rau sắng chùa Hương. Xả thịt thú rừng tại lễ hội chùa Hương. Cảnh quan HST rừng trên núi đất.

Cây trồng ở vùng núi đất. Trảng cây bụi, tre nứa tại đường lên Hinh Bồng. Cảnh quan HST nông nghiệp. Khu vực canh tác lúa 1 vụ, 1 vụ nuôi thủy sản.

Khu vực canh tác lúa cả 2 vụ. Trảng cỏ ở quanh ruộng lúa và bờ đê. Vườn cây trồng trong khu dân cư. Vườn cây trồng dưới chân núi đá vôi.

58 Hình 26: Bản đồ hiện trạng các hệ sinh thái xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, Hà Nội. 60 77 MỞ ĐẦU Xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, Hà Nội là tên gọi quen thuộc, lâu đời của nhân dân Việt Nam để chỉ một cụm di tích gồm nhiều chùa chiền, đền miếu khác nhau. Xã có chùa Hương Tích với diện tích 500 ha (Bộ NN&PTNT, 1997). Chùa Hương hay Hương Sơn là cả một quần thể văn hóa - tôn giáo Việt Nam, gồm hàng chục ngôi chùa thờ Phật, vài ngôi đền thờ thần, các ngôi đình thờ tín ngưỡng nông nghiệp.

Trung tâm chùa Hương nằm ở xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, Hà Nội, nằm ven bờ phải sông Đáy. Lễ hội chùa Hương kéo dài từ mùng 6 tháng Giêng đến hết tháng 3 âm lịch là lễ hội dài nhất trong cả nước. Đỉnh cao của lễ hội là từ rằm tháng Giêng đến 18 tháng hai âm lịch. Ngày này vốn là ngày lễ khai sơn (lễ mở cửa rừng) của địa phương.

Đến nay nghi lễ "mở cửa rừng" hàm chứa ý nghĩa mới - mở cửa chùa. Không những thế, nơi đây còn có bến nước, con thuyền, hang động, núi non với rừng cây bốn mùa xanh tươi, trong đó có cả những loài cây được đặt tên bằng chính địa danh của vùng đất Phật như mơ Hương Tích, rau Sắng chùa Hương. Hương Sơn không chỉ là vùng núi đá vôi, mà còn có sông, suối, đồng ruộng, làng mạc… Chính sự đa dạng về sinh cảnh đã tạo nên sự đa dạng về các HST [19]. Người dân ở Hương Sơn chủ yếu tham gia kinh doanh và phục vụ du lịch, khai thác, nuôi trồng thủy sản, trồng trọt.

Hoạt động lễ hội và du lịch ở địa phương vẫn diễn ra tự phát, chưa có sự quản lý đồng bộ của các cấp ngành. Tài nguyên thiên nhiên đang bị khai thác bừa bãi, sản vật núi rừng bị tận diệt và bày bán tràn lan vào mùa lễ hội, môi trường bị hủy hoại và ô nhiễm nghiêm trọng. Do vậy rất cần những nghiên cứu cụ thể để có bức tranh tổng quát nhất về hiện trạng các HST, từ đó giúp cho địa phương và các nhà nghiên cứu có các biện pháp góp phần duy trì và phát triển nguồn tài nguyên quý giá tại địa 1 phương theo hướng PTBV - điều này cũng góp phần giữ gìn giá trị văn hóa tâm linh truyền thống. Từ trước đến nay các nghiên cứu về ĐDSH cũng như STCQ được tiến hành tại khu vực này chỉ tập trung vào một khía cạnh hay một vấn đề sinh thái môi trường riêng biệt.

Rất cần những nghiên cứu, đánh giá về STCQ trong mối liên quan đến ĐDSH và điều kiện kinh tế - xã hội, nhằm đề xuất các giải pháp hợp lý làm cơ sở cho công tác bảo tồn và PTBV. Hơn nữa, chưa có công trình nào thành lập được bản đồ tổng quát về hiện trạng các HST tại KVNC để đánh giá một cách đầy đủ, toàn diện về hệ thống các HST và mối quan hệ qua lại giữa chúng. Trước những thực tế như trên đề tài: “Nghiên cứu sinh thái cảnh quan các hệ sinh thái nhằm định hƣớng qui hoạch phát triển bền vững tại xã Hƣơng Sơn - huyện Mỹ Đức - Hà Nội” được thực hiện. Đề tài được thực hiện với các mục tiêu: - Phân tích, đánh giá STCQ các HST ở KVNC.

- Mô tả chi tiết và lập bản đồ hiện trạng các HST ở KVNC. - Đề xuất một số giải pháp nhằm định hướng quy hoạch và PTBV. 2 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN TRONG NGHIÊN CỨU HỆ SINH THÁI 1.

Khái niệm hệ sinh thái Hệ sinh thái (ecosystem) là tổ hợp của một quần xã sinh vật với môi trường vật lý mà quần xã đó tồn tại, ở đó các sinh vật tương tác với nhau và với môi trường để tạo nên chu trình vật chất và sự chuyển hóa năng lượng [13]. Khái niệm trên gồm 2 phần: nguyên nhân và hệ quả. Nguyên nhân cơ bản là sự phối hợp của sinh vật với môi trường và sự tác động qua lại giữa chúng. Hệ quả quan trọng là từ sự phối hợp và tác động qua lại lẫn nhau đó nên các tác nhân ở các bậc dinh dưỡng có sự trao đổi năng lượng và vòng tuần hoàn vật chất từ sinh vật đến thiên nhiên rồi trở lại sinh vật [16].

Như vậy, HST bao gồm các sinh vật sống và các điều kiện tự nhiên (môi trường vật lý) như ánh sáng, nước, nhiệt độ, không khí… Điều quan trọng là tất cả các điều kiện hữu sinh (Biotic component) và vô sinh (Abiotic component) tác động tương hỗ với nhau và giữa chúng luôn xảy ra quá trình trao đổi năng lượng, vật chất và thông tin. Cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái Nếu xét theo cấu trúc thành phần thì một HST điển hình được cấu trúc bởi các thành phần sau đây [3], [13], [16], [27]: - Sinh vật sản xuất (producer). - Sinh vật tiêu thụ (consumer). - Sinh vật phân hủy (decomposer).

- Các yếu tố khí hậu (nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm, lượng mưa…). 3 Thực chất, ba thành phần đầu chính là quần xã sinh vật, còn ba thành phần sau là môi trường vật lý và hóa học mà quần xã đó sử dụng để tồn tại và phát triển. Ngoài cấu trúc theo thành phần, HST còn có kiểu cấu trúc theo chức năng.Odum (1983), cấu trúc của hệ gồm các phạm trù sau: - Quá trình chuyển hóa năng lượng của hệ. - Xích thức ăn, lưới thức ăn.

- Các chu trình sinh địa hóa diễn ra trong hệ. - Sự phân hóa trong không gian và theo thời gian. - Các quá trình phát triển và tiến hóa. - Các quá trình tự điều chỉnh.

Các cấu trúc chức năng này hình thành nên 2 chức năng của HST: vòng tuần hoàn vật chất (2 loại: vòng kín hoàn toàn và vòng kín không hoàn toàn) và dòng năng lượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thanh Thương (2011). Nghiên cứu sinh thái cảnh quan các hệ sinh thái nhằm định hư [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-thai-canh-quan-cac-he-sinh-thai-nham-dinh-huong-quy-hoach-phat-trien-ben

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sinh thái cảnh quan các hệ sinh thái nhằm định hư" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu sinh thái cảnh quan các hệ sinh thái nhằm định hướng quy hoạch phát triển bền vững tại xã hương sơn huyện mỹ đức hà nội. Xem tóm tắt và tải

Luận án "Nghiên cứu sinh thái cảnh quan các hệ sinh thái nhằm định hư" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Nghiên cứu sinh thái cảnh quan các hệ sinh thái nhằm định hư" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sinh thái cảnh quan các hệ sinh thái nhằm định hư" thuộc chuyên ngành Sinh thái học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu sinh thái cảnh quan các hệ sinh thái nhằm định hư" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sinh thái cảnh quan các hệ sinh thái nhằm định hư" có 84 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh thái cảnh quan các hệ sinh thái nhằm định hư" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter