Nghiên cứu sinh sản nhân tạo và ương ấu trùng sá sùng sipunculus nudus linnaeus

Nghiên cứu sâu về quy trình sinh sản nhân tạo và kỹ thuật ương ấu trùng sá sùng, mở ra tiềm năng phát triển bền vững ngành nuôi trồng thủy sản.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

66

Thời gian đọc

10 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tìm hiểu chung về Sá sùng Sipunculus nudus
Số trang:
66 trang
Trường:
Trường Đại học Nha Trang
Chuyên ngành:
Nuôi trồng thủy sản
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tìm hiểu chung về Sá sùng Sipunculus nudus

Sá sùng (Sipunculus nudus), hay còn gọi là Địa sâm, là một loài động vật biển thân mềm có giá trị kinh tế cao. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về vị trí phân loại, phân bố và các đặc điểm sinh học quan trọng của sá sùng. Sự hiểu biết sâu sắc về sá sùng giúp đặt nền móng cho các kỹ thuật sinh sản nhân tạo và ương nuôi ấu trùng. Sá sùng được ưa chuộng nhờ giá trị dinh dưỡng và dược liệu, tạo ra nhu cầu lớn trên thị trường. Việc phát triển công nghệ sản xuất giống sá sùng là cần thiết để đáp ứng nhu cầu này và giảm áp lực khai thác tự nhiên. Đây là bước quan trọng trong phát triển bền vững ngành nuôi trồng thủy sản.

1.1. Vị trí phân loại và giá trị của Địa sâm

Sá sùng thuộc ngành Sipuncula, phân bố rộng rãi ở các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới. Loài Sipunculus nudus được tìm thấy phổ biến tại vùng biển Việt Nam, đặc biệt là Quảng Ninh. Sá sùng được mệnh danh là 'Địa sâm' vì giá trị dinh dưỡng cao, giàu protein, khoáng chất và các axit amin thiết yếu. Ngoài ra, sá sùng còn có giá trị dược liệu, được sử dụng trong y học cổ truyền. Nhu cầu thị trường đối với sá sùng tươi và khô rất lớn, thúc đẩy việc tìm kiếm các giải pháp nuôi trồng. Phát triển công nghệ sản xuất giống sá sùng giúp chủ động nguồn cung, nâng cao thu nhập cho người dân ven biển.

1.2. Đặc điểm sinh học quan trọng của sá sùng

Sá sùng có hình thái cơ thể đặc trưng, dạng hình ống, cơ thể không phân đốt. Chúng sống vùi mình trong cát hoặc bùn đáy biển. Đặc điểm dinh dưỡng của sá sùng chủ yếu là ăn lọc mùn bã hữu cơ và vi sinh vật. Tốc độ sinh trưởng của sá sùng phụ thuộc vào điều kiện môi trường và nguồn thức ăn. Đặc điểm sinh học sinh sản của sá sùng bao gồm giới tính phân tách, thụ tinh ngoài. Các giai đoạn phát triển ấu trùng bao gồm ấu trùng trochophore và ấu trùng pelagosphera trôi nổi trước khi chuyển sang giai đoạn sống đáy. Việc nắm vững các đặc điểm này là then chốt để xây dựng quy trình sinh sản nhân tạo sá sùng hiệu quả và ương nuôi ấu trùng sá sùng thành công.

II.Quy trình sinh sản nhân tạo sá sùng hiệu quả

Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng quy trình sinh sản nhân tạo sá sùng tại Quảng Ninh. Kỹ thuật này bao gồm các bước từ lựa chọn sá sùng bố mẹ, nuôi vỗ đến kích thích sinh sản. Đây là yếu tố cốt lõi để chủ động nguồn giống, giảm phụ thuộc vào khai thác tự nhiên. Quy trình được tối ưu hóa nhằm đạt tỷ lệ thụ tinh và nở cao. Các thí nghiệm được thực hiện để đánh giá hiệu quả của các phương pháp kích thích. Thành công trong sinh sản nhân tạo sá sùng mở ra triển vọng lớn cho công nghệ sản xuất giống sá sùng quy mô công nghiệp. Điều này góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng Địa sâm.

2.1. Lựa chọn và nuôi vỗ sá sùng bố mẹ

Việc lựa chọn sá sùng bố mẹ thành thục là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Sá sùng bố mẹ được thu thập từ các bãi tự nhiên ở Quảng Ninh, đảm bảo nguồn gốc và chất lượng gen. Tiêu chí lựa chọn dựa trên kích thước, tình trạng sức khỏe và mức độ thành thục tuyến sinh dục. Sau khi lựa chọn, sá sùng bố mẹ được vận chuyển về trại nghiên cứu, thích nghi với môi trường mới. Quá trình nuôi vỗ sá sùng bố mẹ nhằm đảm bảo chúng đạt độ thành thục tối ưu, sẵn sàng cho quá trình gây đẻ. Nguồn thức ăn và điều kiện môi trường nước được kiểm soát chặt chẽ trong giai đoạn này. Nuôi vỗ đúng cách sẽ tăng cường khả năng sinh sản, tạo ra trứng và tinh trùng khỏe mạnh.

2.2. Gây đẻ nhân tạo sá sùng và kết quả

Kỹ thuật gây đẻ nhân tạo sá sùng bao gồm các phương pháp kích thích sá sùng bố mẹ phóng thích giao tử. Các phương pháp phổ biến bao gồm sốc nhiệt, thay đổi độ mặn hoặc kích thích cơ học. Mục tiêu là đạt tỷ lệ thụ tinh cao và tỷ lệ nở của trứng tốt. Nghiên cứu đã thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của các kỹ thuật kích thích sinh sản khác nhau. Kết quả cho thấy các phương pháp gây đẻ nhân tạo đã thành công trong việc thu được trứng và tinh trùng, với tỷ lệ thụ tinh và tỷ lệ nở đạt mức khả quan. Điều này là cơ sở quan trọng cho việc sản xuất hàng loạt ấu trùng sá sùng, phát triển công nghệ sản xuất giống sá sùng hiệu quả.

III.Kỹ thuật ương ấu trùng sá sùng giai đoạn trôi nổi

Giai đoạn ấu trùng trôi nổi (Pelagosphera) là một mắt xích quan trọng trong chu trình sống của sá sùng. Kỹ thuật ương nuôi ấu trùng sá sùng giai đoạn này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về môi trường và dinh dưỡng. Nghiên cứu đã tập trung vào việc xác định loại thức ăn phù hợp và mật độ ương tối ưu để nâng cao tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng của ấu trùng. Các kết quả thí nghiệm cung cấp dữ liệu quý giá cho việc tối ưu hóa quy trình ương nuôi. Điều này giúp giảm tỷ lệ hao hụt ấu trùng, tăng số lượng giống đạt yêu cầu. Phát triển kỹ thuật ương nuôi ấu trùng sá sùng thành công là nền tảng cho nuôi thương phẩm Địa sâm bền vững.

3.1. Dinh dưỡng cho ấu trùng Pelagosphera

Thức ăn đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của ấu trùng Pelagosphera. Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều loại thức ăn khác nhau, bao gồm các loài tảo đơn bào (như tảo Chlorella, Nannochloropsis) và thức ăn tổng hợp. Mục tiêu là tìm ra chế độ dinh dưỡng tối ưu, đảm bảo ấu trùng phát triển khỏe mạnh và có tỷ lệ sống cao. Kết quả cho thấy ảnh hưởng rõ rệt của từng loại thức ăn lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng. Việc xác định dinh dưỡng ấu trùng sá sùng phù hợp giúp cải thiện đáng kể hiệu quả ương nuôi, giảm chi phí và rủi ro trong quá trình sản xuất giống sá sùng.

3.2. Mật độ ương tối ưu ấu trùng trôi nổi

Mật độ ương nuôi ảnh hưởng trực tiếp đến sự cạnh tranh thức ăn, không gian sống và chất lượng nước. Nghiên cứu đã tiến hành các thí nghiệm với các mật độ ấu trùng Pelagosphera khác nhau. Mục tiêu là xác định mật độ ương tối ưu, nơi ấu trùng đạt tốc độ sinh trưởng cao nhất và tỷ lệ sống tốt nhất. Kết quả đã chỉ ra mối liên hệ giữa mật độ và các chỉ số sinh học của ấu trùng. Việc áp dụng mật độ ương phù hợp giúp tối ưu hóa không gian, nguồn lực và đảm bảo sự phát triển ấu trùng sá sùng đồng đều, khỏe mạnh. Đây là một yếu tố quan trọng trong kỹ thuật nuôi sá sùng hiệu quả.

IV.Nuôi ấu trùng sá sùng sống đáy Thức ăn và mật độ

Sau giai đoạn trôi nổi, ấu trùng sá sùng chuyển sang giai đoạn sống đáy. Đây là một bước chuyển đổi quan trọng, đòi hỏi kỹ thuật ương nuôi chuyên biệt. Nghiên cứu tiếp tục tập trung vào việc tối ưu hóa dinh dưỡng và mật độ ương cho giai đoạn này. Các yếu tố môi trường và loại thức ăn phải được điều chỉnh để phù hợp với tập tính sống đáy của ấu trùng. Thành công trong việc nuôi ấu trùng sá sùng sống đáy là chìa khóa để tạo ra con giống đạt kích thước và sức khỏe để thả nuôi thương phẩm. Phát triển ấu trùng sá sùng qua giai đoạn này một cách hiệu quả giúp hoàn thiện chu trình sản xuất giống và thúc đẩy ngành nuôi trồng Địa sâm.

4.1. Thức ăn cho ấu trùng sá sùng sống đáy

Khi ấu trùng sá sùng chuyển sang giai đoạn sống đáy, nhu cầu dinh dưỡng của chúng thay đổi. Nghiên cứu đã thử nghiệm các loại thức ăn khác nhau phù hợp với tập tính ăn lọc và ăn đáy. Các loại thức ăn bao gồm mùn bã hữu cơ, tảo đáy hoặc thức ăn tổng hợp dạng hạt mịn. Đánh giá ảnh hưởng của từng loại thức ăn lên tốc độ sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng là rất cần thiết. Việc tìm ra chế độ dinh dưỡng ấu trùng sá sùng phù hợp giúp đảm bảo ấu trùng phát triển nhanh, khỏe mạnh, sẵn sàng cho giai đoạn nuôi thương phẩm. Đây là một khía cạnh quan trọng của kỹ thuật nuôi sá sùng bền vững.

4.2. Mật độ ương ấu trùng sá sùng sống đáy

Mật độ ương cũng là một yếu tố quyết định sự thành công của việc nuôi ấu trùng sá sùng sống đáy. Mật độ quá cao có thể dẫn đến cạnh tranh thức ăn, suy giảm chất lượng nước và tăng nguy cơ dịch bệnh. Ngược lại, mật độ quá thấp sẽ không tối ưu hóa hiệu quả sử dụng không gian và nguồn lực. Nghiên cứu đã thực hiện các thí nghiệm để xác định mật độ ương tối ưu cho giai đoạn này, đảm bảo ấu trùng đạt sinh trưởng tốt nhất và tỷ lệ sống cao. Việc điều chỉnh mật độ phù hợp giúp quản lý môi trường ương nuôi hiệu quả, giảm rủi ro và tăng cường sự phát triển ấu trùng sá sùng toàn diện.

V.Kết luận và tiềm năng công nghệ sản xuất giống sá sùng

Nghiên cứu này đã đạt được những kết quả quan trọng trong sinh sản nhân tạo và ương nuôi ấu trùng sá sùng Sipunculus nudus tại Quảng Ninh. Các quy trình về lựa chọn sá sùng bố mẹ, gây đẻ nhân tạo, dinh dưỡng ấu trùng và mật độ ương đã được tối ưu hóa. Thành công này mở ra tiềm năng lớn cho việc phát triển công nghệ sản xuất giống sá sùng quy mô công nghiệp. Việc chủ động nguồn giống sẽ giúp giảm áp lực khai thác tự nhiên, bảo tồn nguồn lợi sá sùng và tạo ra sinh kế bền vững cho cộng đồng ven biển. Đây là một bước tiến quan trọng trong ngành nuôi trồng Địa sâm, góp phần vào phát triển kinh tế địa phương và quốc gia.

5.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố quan trọng trong quy trình sinh sản nhân tạo sá sùng, từ việc lựa chọn sá sùng bố mẹ thành thục đến các phương pháp gây đẻ hiệu quả. Đặc biệt, đã tối ưu hóa được chế độ dinh dưỡng và mật độ ương cho cả hai giai đoạn ấu trùng trôi nổi (Pelagosphera) và ấu trùng sống đáy. Các kết quả về tỷ lệ thụ tinh, tỷ lệ nở, tốc độ sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng ở các điều kiện khác nhau đã được ghi nhận. Những thành công này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để phát triển công nghệ sản xuất giống sá sùng hoàn chỉnh, có khả năng ứng dụng thực tiễn cao.

5.2. Ứng dụng và hướng phát triển nuôi sá sùng

Các kỹ thuật nuôi sá sùng được phát triển trong nghiên cứu này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ngành nuôi trồng thủy sản. Việc nhân rộng công nghệ sản xuất giống sá sùng sẽ giúp cung cấp nguồn giống ổn định cho các trại nuôi, từ đó phát triển nuôi thương phẩm Địa sâm. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm nghiên cứu sâu hơn về dinh dưỡng ấu trùng sá sùng, cải thiện điều kiện môi trường ương nuôi và phát triển các công nghệ tự động hóa. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm giá thành và đưa sá sùng trở thành đối tượng nuôi chủ lực, đóng góp vào sự phát triển kinh tế biển bền vững tại Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sinh sản nhân tạo và ương ấu trùng sá sùng sipunculus nudus linnaeus 1767 tại quảng ninh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (66 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG TRẦN DUY CHINH NGHIÊN CỨU SINH SẢN NHÂN TẠO VÀ ƯƠNG ẤU TRÙNG SÁ SÙNG Sipunculus nudus (Linnaeus, 1767) TẠI QUẢNG NINH LUẬN VĂN THẠC SĨ KHÁNH HÒA - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG TRẦN DUY CHINH NGHIÊN CỨU SINH SẢN NHÂN TẠO VÀ ƯƠNG ẤU TRÙNG SÁ SÙNG Sipunculus nudus (Linnaeus, 1767) TẠI QUẢNG NINH LUẬN VĂN THẠC SĨ Ngành: Nuôi trồng Thủy sản Mã số: 60620301 Quyết định giao đề tài số: 240/QĐ-ĐHNT, 23/3/2016 Quyết định thành lập HĐ: Ngày bảo vệ: 21/9/2017 Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN ĐÌNH MÃO Chủ tịch Hội đồng: PGS. PHẠM QUỐC HÙNG Phòng khoa Sau đại học: KHÁNH HÒA - 2017 LỜI CAM ĐOAN Để hoàn thành khóa luận tốt nghiệp này, tôi đã tham khảo một số tài liệu liên quan về sá sùng trên thế giới và ở Việt Nam. Với vai trò là cộng tác viên, các số liệu thu thập được sự cho phép của chủ nhiệm đề tài “Nghiên cứu xây dựng quy trình sinh sản nhân tạo giống sá sùng Sipunculus nudus (Linnaeus, 1767) tại Quảng Ninh”.

Kết quả phân tích số liệu là trung thực và do tôi trực tiếp thực hiện, những thông tin tham khảo trong khóa luận đều được trích luận cụ thể nguồn sử dụng. Quảng Ninh, ngày …. tháng 09 năm 2017 Tác giả luận văn Trần Duy Chinh iii iv LỜI CÁM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến quý thầy, cô Viện Nuôi trồng Thủy sản, Trường Đại học Nha Trang đã giảng dạy và giúp đỡ trong suốt thời gian tôi học tập và nghiên cứu tại Trường. Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy PGS.

Nguyễn Đình Mão đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho em trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Xin gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo Viện Nghiên Hải Sản Hải Phòng, Trại Thực nghiệm thuộc Trường cao đẳng Thủy sản, thạc sỹ Nguyễn Văn Tuấn đã tạo điều kiện giúp đỡ trong quá trình học tập và thực hiện luận văn tốt nghiệp. Xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè đã động viện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận văn. Quảng Ninh, ngày ….

tháng 09 năm 2017 Tác giả luận văn Trần Duy Chinh v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.vi DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG .ix DANH MỤC HÌNH .x TRÍCH YẾU LUẬN VĂN .xi MỜ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình nghiên cứu về sá sùng trên thế giới. Vị trí phân loại và phân bố.

Đặc điểm hình thái cấu tạo. Đặc điểm dinh dưỡng và sinh trưởng. Đặc điểm sinh học sinh sản. Các giai đoạn phát triển ấu trùng.

Tình hình nghiên cứu sản xuất giống và nuôi thương phẩm. Tình hình nghiên cứu về sá sùng ở Việt Nam .11 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Kỹ thuật kích thích sinh sản sá sùng bố mẹ. Kỹ thuật ương nuôi ấu trùng sá sùng giai đoạn trôi nổi. Kỹ thuật ương nuôi ấu trùng sá sùng giai đoạn sống đáy.

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu .21 vi CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kỹ thuật lựa chọn sá sùng bố mẹ thành thục. Lựa chọn sá sùng bố mẹ thành thục tại các bãi tự nhiên. Kết quả lựa chọn sá sùng bố mẹ thành thục.

Kỹ thuật kích thích sinh sản. Kỹ thuật ương nuôi ấu trùng sá sùng giai đoạn trôi nổi (Pelagosphera). Ảnh hưởng của thức ăn lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng trôi nổi. Ảnh hưởng của mật độ lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng trôi nổi.

Kỹ thuật ương nuôi ấu trùng giai đoạn sống đáy. Ảnh hưởng của thức ăn lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng sống đáy. Ảnh hưởng của mật độ ương lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng sống đáy.32 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .34 TÀI LIỆU THAM KHẢO .35 PHỤ LỤC vii DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DLG: Tốc độ tăng trưởng tuyệt đối về chiều dài L: Chiều dài M%: Tỷ lệ thành thục NTTS: Nuôi trồng thủy sản Pelagosphera: Ấu trùng trôi nổi S%: Tỷ lệ sống của ấu trùng SD: Độ lệch chuẩn SE: Sai số chuẩn TB: Trung bình TLS: Tỷ lệ sống Tn%: Tỷ lệ nở Tt%: Tỷ lệ thụ tinh viii DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Số lượng, tỷ lệ sống và tỷ lệ thành thục của sá sùng bố mẹ .2: Kết quả kích thích sinh sản sá sùng .3: Sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng Pelagosphera sử dụng các loại thức ăn khác nhau .4: Sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng Pelagosphera ở các mật độ ương khác nhau .5: Sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng sống đáy sử dụng các loại thức ăn khác nhau .6: Sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng giai đoạn sống đáy ở các mật độ ương khác nhau.33 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Cấu tạo trong của lớp Sipunculida .2: Con đường phát triển của ấu trùng thuộc ngành Sipuncula .3: Hình ấu trùng Trochophore và ấu trùng Pelagosphera.1: Sá sùng Sipunculus nudus (Linnaeus, 1767) .2: Sơ đồ khối nội dung nghiên cứu.1: Sá sùng bố mẹ thành thục mới chuyển về .2: Sá sùng bố mẹ mới vệ sinh và sá sùng bị loại (dị tật) .3: Sá sùng thành thục đang được kích thích sinh sản và đang sinh sản .4: Ấu trùng Trochophora đang chuyển sang ấu trùng Pelagosphera.5: Tỷ lệ sống của ấu trùng Pelagosphera sử dụng thức ăn khác nhau .6: Xác định tăng trưởng về chiều dài của sá sùng sống đáy.7: Tăng trưởng về chiều dài của ấu trùng sống đáy khi sử dụng các loại thức ăn khác nhau .8: Ấu trùng sá sùng khi chuyển sang giai đoạn sống đáy và sá sùng giống (kích cỡ 1 - 2cm) khi thu hoạch .33 x TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Sá sùng (Sipunculus nudus) có giá trị dinh dưỡng cao và giá trị kinh tế lớn, chúng phân bố chủ yếu ở các bãi triều và rừng ngập mặn ven biển của nước ta. Hiện nay, sá sùng cung cấp cho thị trường cơ bản là khai thác từ tự nhiên từ các bãi triều.

Giá trị thương phẩm cao nên việc khai thác sá sùng đã mang lại nguồn thu nhập lớn cho người dân ven biển. Vì vậy, ngư dân khai thác sá sùng quá mức, không theo mùa vụ, không đúng kích cỡ, thậm chí còn dùng các biện pháp khai thác mang tỉnh hủy diệt đã làm cạn kiệt nguồn lợi sá sùng. Tại tỉnh Quảng Ninh, đã có một số công trình nghiên cứu về đặc điểm sinh học, sinh sản, đánh giá trữ lượng sá sùng tại các bãi triều, chưa có nghiên cứu nào về nghiên cứu sản xuất giống và nuôi thương phẩm. Do đó, việc thực hiện đề tài “Nghiên cứu sinh sản nhân tạo và ương ấu trùng sá sùng Sipunculus nudus (Linnaeus, 1767) tại Quảng Ninh” là cần thiết, nhằm bổ sung cơ sở khoa học cho việc xây dựng thành công quy trình sản xuất giống nhân tạo sá sùng, giúp chủ động cung cấp nguồn giống ổn định và có chất lượng cho người nuôi, từ đó phát triển nghề nuôi thương phẩm sá sùng tại Quảng Ninh.

Đề tài được thực hiện nhằm mục tiêu nghiên cứu xây dựng qui trình sản xuất giống nhân tạo sá sùng tại Quảng Ninh từ kỹ thuật kích thích sá sùng bố mẹ sinh sản, tới các kỹ thuật ương nuôi ấu trùng từ giai đoạn trôi nổi đến giai đoạn sống đáy. Sá sùng bố mẹ được thu gom trực tiếp từ các bãi khai thác tự nhiên thuộc xã Minh Châu, xã Quan Lạn huyện Vân Đồn và xã Đại Bình, xã Tân Bình huyện Đầm Hà tỉnh Quảng Ninh. Trọng lượng cơ thể sá sùng bố mẹ 09 - 22 g/con, chiều dài trung bình từ 08 - 20 cm, không dị hình, dị dạng và hoàn toàn khỏe mạnh. Mức độ thành thục của sá sùng bố mẹ có sản phẩm sinh dục phát triển ở giai đoạn IV trở lên đối với sá sùng cái và mức độ III đối với sá sùng đực, sau khi vệ sinh sạch sẽ hôm sau sẽ tiến hành kích thích sinh sản.

Sá sùng được kích thích sinh sản bằng các phương pháp sốc nhiệt khô, sốc nhiệt ướt và sốc nhiệt bằng phương pháp kết hợp. Ở giai đoạn ấu trùng trôi nổi, 3 nghiệm thức thí nghiệm ảnh hưởng của thức ăn (tảo tươi, thức ăn công nghiệp và hỗn hợp tảo tươi kết hợp thức ăn công nghiệp) và 4 nghiệm thức mật độ ương (400, 600, 800 và 1000 con/lít) lên tăng trưởng về chiều dài và tỷ lệ sống của ấu trùng đã được thực hiện. Trong khi đó, ở giai đoạn ấu trùng sống đáy, sử dụng 4 loại thức ăn (tảo tươi, thức ăn công nghiệp, thức ăn chế biến và hỗn hợp tảo tươi kết hợp xi với thức ăn công nghiệp) và 4 mật độ ương khác nhau (1000, 2000, 3000 và 4000 con/m2) để đánh giá tăng trưởng về chiều dài và tỷ lệ sống của ấu trùng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, cả 3 phương pháp kích thích sinh sản bằng sốc nhiệt độ đều có hiệu quả đối với sá sùng, trong đó phương pháp kích thích bằng sốc nhiệt kết hợp cho sá sùng sinh sản nhanh, tỷ lệ thụ tinh và tỷ lệ nở lớn nhất (56 ± 10,6 phút; 87,8 ± 7,1% và 92,6 ± 0,8%).

Trong giai đoạn ương nuôi ấu trùng trôi nổi: Tảo tươi là thức ăn tốt nhất cho tăng trưởng về chiều dài (48,1 ± 0,5 µm/ngày) và tỷ lệ sống (88,6 ± 1,6 %). Mật độ ương thích hợp nhất từ 400 - 600 con/lít và cho tốc độ tăng trưởng tuyệt đối về chiều dài: (từ 48,1± 0,3 µm/ngày đến 48,2 ± 0,2 µm/ngày) và tỷ lệ sống cao nhất: (91,7 ± 0,9 %). Ở giai đoạn ấu trùng sống đáy: Thức ăn tốt nhất cho tăng trưởng về chiều dài và tỷ lệ sống của ấu trùng là tảo tươi kết hợp thức ăn chế biến (0,32 ± 0,004 mm/ngày, tỷ lệ sống: 30,3 ± 1,0 %). Mật độ ương thích hợp nhất là 1000 con/m2 (tốc độ sinh trưởng tuyệt đối về chiều dài: 0,33 ± 0,008 mm/ngày và tỷ lệ sống là: 30,6 ± 1,1 %).

Số lượng giống thu được trong các thí nghiệm nghiên cứu là: 12.069 con (vượt chỉ tiêu so với yêu cầu 2000 con), kích cỡ trung bình 1,8 cm/con. Tổng số sá sùng giống thu được của cả quá trình triển khai đề tài là 37. Từ khóa: Sá sùng, sản xuất giống, sipunculus nudus. xii MỜ ĐẦU Quảng Ninh có bờ biển dài 250 km, diện tích vùng nội thủy khoảng 6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Duy Chinh (2017). Nghiên cứu sinh sản nhân tạo và ương ấu trùng sá sùng sipunc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nha Trang]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-san-nhan-tao-va-uong-au-trung-sa-sung-sipunculus-nudus-linnaeus-1767-tai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sinh sản nhân tạo và ương ấu trùng sá sùng sipunc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sâu về quy trình sinh sản nhân tạo và kỹ thuật ương ấu trùng sá sùng, mở ra tiềm năng phát triển bền vững ngành nuôi trồng thủy sản.

Luận án "Nghiên cứu sinh sản nhân tạo và ương ấu trùng sá sùng sipunc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu sinh sản nhân tạo và ương ấu trùng sá sùng sipunc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sinh sản nhân tạo và ương ấu trùng sá sùng sipunc" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng Thủy sản. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu sinh sản nhân tạo và ương ấu trùng sá sùng sipunc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sinh sản nhân tạo và ương ấu trùng sá sùng sipunc" có 66 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh sản nhân tạo và ương ấu trùng sá sùng sipunc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter