Nghiên cứu sinh sản nhân tạo và ương nuôi giống cá trê đồng Clarias fuscus tại Phú Thọ - Lưu Văn Biên
Luận án: Nghiên cứu sinh sản nhân tạo và ương nuôi giống cá trê đồng clarias fuscus lacepède 1803 trên địa bàn tỉnh phú thọ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne
Luan An
Luận văn
Năm xuất bản
Số trang
101
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá trê đồng hiệu quả
- Số trang:
- 101 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Nuôi trồng thủy sản
- Tác giả:
- Lưu Văn Biên
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá trê đồng hiệu quả
Nghiên cứu tập trung vào kỹ thuật sinh sản nhân tạo cá trê đồng (Clarias fuscus) tại Phú Thọ. Mục tiêu chính cải thiện quy trình sản xuất giống, nâng cao năng suất. Quá trình bao gồm việc chuẩn bị cá bố mẹ, quản lý môi trường nuôi vỗ. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành thục của cá. Đánh giá kết quả sử dụng các loại kích dục tố khác nhau. Phân tích tốc độ phát triển phôi, tỷ lệ nở. Luận văn cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm sinh học cá trê đồng. Thông tin cập nhật về tình hình nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển ngành nuôi trồng thủy sản địa phương. Đặc biệt, nó hỗ trợ sản xuất giống cá trê đồng chất lượng cao. Giúp người nuôi cá chủ động nguồn giống, giảm phụ thuộc vào tự nhiên. Nâng cao hiệu quả kinh tế cho người dân vùng Phú Thọ.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu sinh sản cá trê đồng
Nghiên cứu xác định các phương pháp sinh sản nhân tạo cá trê đồng tối ưu. Tập trung vào loài Clarias fuscus tại tỉnh Phú Thọ. Mục tiêu bao gồm nâng cao tỷ lệ thành thục, tỷ lệ đẻ, tỷ lệ nở. Phạm vi nghiên cứu bao gồm theo dõi cá bố mẹ, thí nghiệm kích thích sinh sản. Ương nuôi cá bột lên cá hương. Kết quả góp phần vào việc hoàn thiện quy trình công nghệ. Đảm bảo nguồn giống chất lượng cho nuôi thương phẩm. Nghiên cứu thực hiện trong điều kiện cụ thể của địa phương.
1.2. Chuẩn bị cá bố mẹ và quản lý sinh sản nhân tạo
Quy trình chuẩn bị cá bố mẹ đóng vai trò then chốt. Cá bố mẹ khỏe mạnh, thành thục tốt đảm bảo chất lượng trứng và tinh. Quản lý môi trường nuôi vỗ chặt chẽ. Đảm bảo các yếu tố như nhiệt độ, pH, oxy hòa tan phù hợp. Chế độ dinh dưỡng đầy đủ, cân đối. Các yếu tố này thúc đẩy cá bố mẹ thành thục đồng đều. Chuẩn bị cá bố mẹ tốt giảm rủi ro trong quá trình sinh sản nhân tạo. Tăng khả năng thành công của quá trình kích thích đẻ. Chất lượng cá bố mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến sức sinh sản.
1.3. Phương pháp kích thích sinh sản và theo dõi phôi cá trê
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp kích thích sinh sản tiên tiến. Sử dụng các loại kích dục tố như HCG, LRHa, Domperidone. Liều lượng và cách thức tiêm được tối ưu hóa. Sau khi kích thích, tiến hành theo dõi chặt chẽ sự phát triển của phôi. Ghi nhận các giai đoạn phát triển từ trứng thụ tinh đến khi nở. Đánh giá tỷ lệ thụ tinh, tỷ lệ nở. Phân tích các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến phôi. Thông tin này giúp điều chỉnh quy trình sinh sản nhân tạo. Đảm bảo chất lượng cá bột sau khi nở.
II.Kỹ thuật ương nuôi cá trê đồng giống chất lượng cao
Kỹ thuật ương nuôi cá trê đồng giống là một khâu quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào việc đưa cá bột lên cá hương (30 ngày tuổi). Các thí nghiệm được thực hiện trong môi trường khác nhau. Bao gồm ương trong giai, ương trong bể xi măng, và kết hợp cả hai. Theo dõi tốc độ sinh trưởng về chiều dài và khối lượng. Ghi nhận tỷ lệ sống của cá ở mỗi giai đoạn. Đánh giá hiệu quả của từng phương pháp ương nuôi. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các mô hình. Mục tiêu chính là tạo ra cá giống khỏe mạnh, đồng đều. Cung cấp cá giống đạt tiêu chuẩn cho nuôi thương phẩm. Giảm hao hụt trong quá trình ương nuôi. Tối ưu hóa chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận cho người nông dân. Kỹ thuật ương nuôi ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cá thương phẩm sau này.
2.1. Ương nuôi cá trê bột lên cá hương trong giai
Ương nuôi cá bột trong giai là một phương pháp phổ biến. Giai được đặt trong ao, tận dụng nguồn nước tự nhiên. Phương pháp này giúp cá bột làm quen với môi trường sống tự nhiên. Đồng thời kiểm soát được mật độ nuôi. Thức ăn cho cá bột được cung cấp đầy đủ, phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Các yếu tố môi trường trong giai được theo dõi thường xuyên. Đảm bảo điều kiện sống tốt nhất cho cá. Kết quả ương nuôi trong giai cung cấp dữ liệu về tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống. Giúp đánh giá tính khả thi của mô hình này.
2.2. Ương nuôi cá trê hương trong bể xi măng và ao
Nghiên cứu so sánh hai mô hình ương nuôi. Một là ương nuôi cá bột lên cá hương trong bể xi măng. Hai là kết hợp ương trong bể xi măng 15 ngày, sau đó chuyển sang giai trong ao 15 ngày. Bể xi măng giúp kiểm soát môi trường tốt hơn. Giảm thiểu mầm bệnh ban đầu. Chuyển sang giai trong ao giúp cá thích nghi với môi trường lớn hơn. Tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên, giảm chi phí. Phân tích hiệu quả của từng giai đoạn. Đánh giá sự khác biệt về tăng trưởng, tỷ lệ sống giữa hai phương pháp.
2.3. So sánh hiệu quả các phương pháp ương nuôi cá trê
Nghiên cứu tiến hành so sánh kết quả giữa các thí nghiệm ương nuôi cá bột lên cá hương 30 ngày tuổi. Các tiêu chí so sánh bao gồm tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng. Đánh giá hiệu quả kinh tế của mỗi phương pháp. Phân tích ưu nhược điểm của việc ương nuôi trong giai, bể xi măng. Đưa ra khuyến nghị về quy trình ương nuôi phù hợp nhất cho cá trê đồng. Mục đích cuối cùng là tìm ra phương pháp tối ưu. Đảm bảo sản xuất cá giống chất lượng cao với chi phí hợp lý. Thích ứng với điều kiện nuôi tại Phú Thọ.
III.Yếu tố môi trường quan trọng trong nuôi vỗ cá trê đồng
Các yếu tố môi trường ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình nuôi vỗ cá trê đồng. Nghiên cứu theo dõi chặt chẽ nhiệt độ, pH, hàm lượng oxy hòa tan (DO). Các yếu tố này quyết định sự thành thục của cá bố mẹ. Chất lượng nước tốt giúp cá khỏe mạnh, tăng khả năng sinh sản. Nhiệt độ thích hợp thúc đẩy quá trình phát triển tuyến sinh dục. pH ổn định duy trì cân bằng sinh học trong ao. Hàm lượng oxy hòa tan đầy đủ giúp cá hô hấp tốt. Sự biến động bất thường của các yếu tố này gây căng thẳng cho cá. Ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng trứng và tinh trùng. Quản lý môi trường ao nuôi vỗ là chìa khóa thành công. Giúp duy trì sức khỏe cho cá bố mẹ. Đảm bảo chất lượng giống đầu ra. Các biện pháp quản lý môi trường được đề xuất. Bao gồm thay nước định kỳ, kiểm soát mật độ, xử lý đáy ao. Mục tiêu tạo môi trường sống lý tưởng cho cá trê đồng.
3.1. Theo dõi các yếu tố môi trường ao nuôi vỗ cá trê
Quá trình nuôi vỗ cá trê đồng đòi hỏi theo dõi môi trường liên tục. Các thông số như nhiệt độ, pH, DO được đo hàng ngày. Ghi nhận các biến động và đưa ra điều chỉnh kịp thời. Việc theo dõi giúp phát hiện sớm các vấn đề. Ngăn chặn ảnh hưởng xấu đến cá bố mẹ. Dữ liệu môi trường cung cấp thông tin quý giá. Giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu sinh thái của cá trê đồng. Tối ưu hóa điều kiện sống, thúc đẩy quá trình thành thục sinh dục.
3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ pH đến sinh sản cá trê
Nhiệt độ và pH là hai yếu tố có ảnh hưởng lớn đến sinh sản cá trê. Nhiệt độ thích hợp kích thích cá rụng trứng. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều ảnh hưởng tiêu cực. Độ pH lý tưởng giúp duy trì hoạt động enzyme trong cơ thể cá. pH không ổn định gây stress, làm giảm khả năng sinh sản. Nghiên cứu phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố này và kết quả sinh sản. Đưa ra khoảng nhiệt độ và pH tối ưu cho cá trê đồng. Hỗ trợ người nuôi điều chỉnh môi trường.
3.3. Quản lý chất lượng nước tối ưu cho cá trê đồng
Quản lý chất lượng nước là yếu tố sống còn. Bao gồm kiểm soát amoniac, nitrit, nitrat. Duy trì mức oxy hòa tan cao. Thực hiện thay nước định kỳ, xử lý đáy ao. Giúp loại bỏ chất thải, ngăn ngừa mầm bệnh. Chất lượng nước tốt tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của cá. Từ giai đoạn nuôi vỗ đến ương nuôi cá giống. Việc quản lý chất lượng nước hiệu quả giảm rủi ro dịch bệnh. Nâng cao tỷ lệ sống và tăng trưởng của cá trê đồng. Đảm bảo bền vững cho hệ thống nuôi.
IV.Đánh giá hiệu quả kích dục tố cho sinh sản cá trê đồng
Kích dục tố đóng vai trò quan trọng trong sinh sản nhân tạo cá trê đồng. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các loại kích dục tố khác nhau. Bao gồm HCG (Human Chorionic Gonadotropin), LRHa (Luteinizing Hormone-releasing Hormone analog), và Domperidone. Phân tích liều lượng tối ưu và thời điểm tiêm phù hợp. Mục đích là đạt được tỷ lệ thành thục và rụng trứng cao nhất. Đồng thời đảm bảo chất lượng trứng và tinh trùng. Kết quả thí nghiệm cung cấp dữ liệu định lượng. Về tỷ lệ cá cái đẻ trứng, sức sinh sản, và tỷ lệ nở. Việc lựa chọn kích dục tố phù hợp giúp rút ngắn chu kỳ sinh sản. Tăng số lượng cá bột thu được. Giảm chi phí sản xuất. Đóng góp vào việc tiêu chuẩn hóa quy trình sinh sản nhân tạo cá trê đồng. Mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người nuôi. Giảm áp lực khai thác cá tự nhiên. Kích dục tố hiệu quả là giải pháp kỹ thuật cốt lõi.
4.1. Các loại kích dục tố sử dụng cho cá trê đồng
Nghiên cứu tập trung vào các loại kích dục tố phổ biến. HCG thường được dùng để kích thích quá trình rụng trứng. LRHa có tác dụng tương tự nhưng với cơ chế khác. Domperidone được sử dụng để tăng cường hiệu quả của các hormone khác. Kết hợp các loại kích dục tố có thể mang lại kết quả tốt hơn. Mỗi loại hormone có ưu nhược điểm riêng. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động giúp lựa chọn phác đồ tiêm phù hợp. Tối ưu hóa quá trình sinh sản nhân tạo.
4.2. Kết quả sử dụng kích dục tố kích thích cá trê đẻ
Thí nghiệm đánh giá cụ thể kết quả sau khi sử dụng kích dục tố. Ghi nhận tỷ lệ cá cái đẻ hoặc vuốt trứng thành công. So sánh hiệu quả giữa các phác đồ tiêm khác nhau. Phân tích ảnh hưởng của liều lượng và thời gian tiêm. Dữ liệu cho thấy sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ thành thục và đẻ trứng. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học. Hỗ trợ việc xây dựng quy trình kích thích sinh sản chuẩn hóa. Giúp người nuôi đạt được tỷ lệ sinh sản mong muốn.
4.3. Tỷ lệ thành thục và đẻ trứng của cá bố mẹ trê đồng
Tỷ lệ thành thục và đẻ trứng là chỉ số quan trọng. Phản ánh hiệu quả của quy trình sinh sản nhân tạo. Nghiên cứu theo dõi sự thành thục của cá bố mẹ trước và sau khi tiêm kích dục tố. Đánh giá chất lượng trứng và tinh trùng. Tỷ lệ thành thục cao đảm bảo nguồn trứng dồi dào. Tỷ lệ đẻ trứng thành công cao giúp tối đa hóa số lượng cá bột. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ này được phân tích kỹ lưỡng. Bao gồm điều kiện nuôi vỗ, chất lượng kích dục tố và kỹ thuật tiêm. Mục tiêu nâng cao tỷ lệ thành thục và đẻ trứng.
V.Tiềm năng phát triển nuôi cá trê đồng tại Phú Thọ
Tỉnh Phú Thọ có tiềm năng lớn trong phát triển nuôi cá trê đồng. Điều kiện tự nhiên, khí hậu thuận lợi cho loài cá này. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học và kỹ thuật vững chắc. Giúp người dân địa phương phát triển nghề nuôi cá trê đồng. Hiện trạng sản xuất thủy sản tại Phú Thọ cho thấy nhu cầu lớn về giống cá chất lượng. Công nghệ sinh sản nhân tạo và ương nuôi giống cá trê đồng sẽ giảm áp lực khai thác tự nhiên. Đồng thời chủ động nguồn giống, nâng cao hiệu quả kinh tế. Các đóng góp khoa học từ luận văn có ý nghĩa thực tiễn cao. Giúp hoàn thiện quy trình nuôi. Nâng cao năng lực sản xuất giống. Thúc đẩy phát triển bền vững ngành nuôi trồng thủy sản. Kiến nghị cụ thể được đưa ra cho các nhà quản lý và người nuôi. Giúp tối ưu hóa nguồn lực, phát triển kinh tế địa phương. Cá trê đồng là đối tượng nuôi có giá trị kinh tế. Phát triển nuôi cá trê đồng góp phần vào an ninh lương thực. Nâng cao thu nhập cho nông dân.
5.1. Thực trạng sản xuất thủy sản và tiềm năng cá trê Phú Thọ
Phú Thọ có nhiều vùng trũng, ao hồ phù hợp cho nuôi trồng thủy sản. Thực trạng sản xuất thủy sản hiện nay đa dạng. Tuy nhiên, nguồn giống chất lượng còn hạn chế. Cá trê đồng là loài có giá trị kinh tế cao, dễ nuôi. Nhu cầu thị trường đối với sản phẩm cá trê ổn định. Tiềm năng phát triển nuôi cá trê đồng tại Phú Thọ rất lớn. Việc áp dụng công nghệ sinh sản nhân tạo giúp khai thác triệt để tiềm năng này. Góp phần chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông nghiệp địa phương.
5.2. Đóng góp khoa học và thực tiễn của nghiên cứu cá trê
Luận văn cung cấp những đóng góp quan trọng về mặt khoa học. Hệ thống hóa kiến thức về sinh sản và ương nuôi cá trê đồng. Đưa ra các giải pháp kỹ thuật mới, tối ưu hóa quy trình. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu giúp người nuôi cá có quy trình rõ ràng. Sản xuất giống cá trê đồng chất lượng cao, giảm rủi ro. Nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế. Kết quả có thể áp dụng rộng rãi cho các vùng có điều kiện tương tự. Góp phần vào sự phát triển chung của ngành thủy sản Việt Nam.
5.3. Kiến nghị phát triển bền vững ngành nuôi cá trê đồng
Để phát triển bền vững ngành nuôi cá trê đồng, cần có các kiến nghị cụ thể. Bao gồm đầu tư vào nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Đào tạo nguồn nhân lực có kỹ năng cao. Hỗ trợ người nuôi về vốn, kỹ thuật. Xây dựng các vùng nuôi tập trung, áp dụng tiêu chuẩn VietGAP. Kiểm soát chất lượng giống và môi trường nuôi. Khuyến khích liên kết sản xuất và tiêu thụ. Những giải pháp này giúp ngành nuôi cá trê đồng phát triển ổn định. Đảm bảo cả về mặt kinh tế, xã hội và môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (101 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LƯU VĂN BIÊN NGHIÊN CỨU SINH SẢN NHÂN TẠO VÀ ƯƠNG NUÔI GIỐNG CÁ TRÊ ĐỒNG (Clarias fuscus; Lacepède, 1803) TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ THỌ Ngành: Nuôi trong thủ y sả n Mã số: 8 62 03 01 Người hướng dẫn khoa học: TS. Thái Thanh Bình NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2020 LỜI CAM ĐOAN Nội dung của luận văn là do tôi trực tiếp thực hiện các thí nghiệm và phân tích mà có. Các số liệu trong luận văn là những số liệu trung thực từ kết quả nghiên cứu của riêng tôi. Kết quả này chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào.
Tôi cũng cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cám ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng 10 năm 2020 Tác giả luận văn Lưu Văn Biên i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc TS. Thái Thanh Bình đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Khoa Thủy sản - Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Tạp chí khoa học nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn Công ty TNHH thủy sản công nghệ cao khu 2 xã Sơn Vi, huyện Lâm Thao, tỉnh Phú Thọ đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất và bố trí cán bộ tham gia cùng tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài này. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ công chức, viên chức, người lao động Chi cục Thủy sản tỉnh Phú Thọ đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn.
Trong quá trình thực hiện luận văn, tôi đã nghiêm túc tiếp thu thêm kiến thức mới và rút ra nhiều kinh nghiệm chuyên môn cho bản thân. Tuy nhiên, do điều kiện và thời gian có hạn, chắc chắn luận văn không thể tránh khỏi những thiếu sót. Kính mong sự góp ý của quý thầy cô, các nhà khoa học để tôi có điều kiện sửa chữa, bổ sung cho chất lượng của luận văn tốt hơn. Xin trân trọng cảm ơn Hà Nội, ngày tháng 10 năm 2020 Tác giả luận văn Lưu Văn Biên ii MỤC LỤC Lời cam đoan.
ii Mục lục. ii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình.
viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract. Mục tiêu nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học hoặc thực tiễn.
Tổng quan tài liệu. Đặc điểm sinh học. Đặc điểm hình thái và phân loại các loài cá trê nuôi phổ biến hiện nay ở Việt Nam. Hệ thống phân loại.
Đặc điểm phân bố. Đặc điểm hình thái. Điều kiện môi trường sống. Đặc điểm dinh dưỡng.
Đặc điểm sinh trưởng. Đặc điểm sinh sản. Tình hình nghiên cứu cá trê đồng trên thế giới và Việt Nam. Trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu sản xuất giống một số loài cá da trơn ở Việt Nam. Cá trê vàng lai. Cá chạch sông Mastacembelus Armatus. Một số chất kích thích sinh sản cho cá.
Đặc điểm điều kiện tự nhiên, khí hậu vùng nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên, khí hậu tỉnh Phú Thọ. Thực trạng sản xuất thủy sản. Tiềm năng về nuôi thương phẩm cá trê đồng tại tỉnh Phú Thọ.
Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm, thời gian và đối tượng nghiên cứu. Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Phương Pháp nghiên cứu. Phương pháp đo các yếu tố môi trường. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận.
Kết quả nghiên cứu sinh sản nhân tạo. Kết quả theo dõi các yếu tố môi trường trong quá trình nuôi vỗ. Sự thành thục của cá bố mẹ. Kết quả sử dụng kích dục tố kích thích sinh sản nhân tạo.
Kết quả theo dõi sự phát triển của phôi của cá trê đồng. Kết quả ương nuôi cá trê bột lên cá hương 30 ngày tuổi trong giai. Kết quả theo dõi các yếu tố môi trường. Kết quả theo dõi tốc độ sinh trưởng chiều dài.
Tốc độ sinh trưởng về khối lượng. Kết quả về tỷ lệ sống trong quá trình ương nuôi trong giai. Ương nuôi cá bột lên cá giống 30 ngày tuổi (15 ngày ương trong bể xi măng và 15 ngày ương trong giai đặt tại ao). Ương nuôi cá bột lên cá hương trong bể xi măng.
Kết quả ương nuôi cá hương từ 15 ngày tuổi lên 30 ngày tuổi trong giai. So sánh kết quả ương nuôi giữa hai thí nghiệm ương nuôi cá bột lên cá hương 30 ngày tuổi. Kết luận và kiến nghị. 53 Tài liệu tham khảo.
57 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt & cs và cộng sự CT Công thức DO Hàm lượng oxy hòa tan DOM Domperidone HCG Human Chorionic Gonadotropin KDT Kích dục tố KPH Không phát hiện LRHa Lutenizing hormone Releasing Rormone analog MĐ Mật độ SSS Sức sinh sản TA Thức ăn TACN Thức ăn công nghiệp TB Trung bình TĐTT Tốc độ tăng trưởng TG Thời gian TL Tỷ lệ TLCĐ Tỷ lệ cá cái đẻ hoặc vuốt trứng TLN Tỷ lệ nở TLS Tỷ lệ sống TLTT Tỷ lệ thụ tinh TN Thí nghiệm To Nhiệt độ TT Thụ tinh vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Tốc độ tăng trưởng hàng năm của cá trê đồng. Tác dụng của một số loại kích dục tố phổ biến dùng kích thích cá sinh sản. Các yếu tố môi trường trong quá trình nuôi vỗ cá trê đồng.
Tỷ lệ thành thục cá trê đồng bố mẹ trong quá trình nuôi vỗ. Tỷ lệ đẻ và sức sinh sản tương đối của cá trê đồng. Kết quả kích thích sinh sản nhân tạo cá trê đồng. Sự phát triển của phôi của trứng cá trê đồng ở nhiệt độ 25 - 27oC.
Các yếu tố môi trường trong quá trình ương cá trê đồng bột trong giai. Kết quả theo dõi tốc độ sinh trưởng (chiều dài, mm) của cá bột ương trong giai. Tốc độ sinh trưởng (khối lượng, mg) của cá trê đồng bột ương trong giai. Kết quả về tỷ lệ sống ương cá trê đồng bột lên cá hương trong giai.
Tăng trưởng (chiều dài, mm) cá trê đồng ương từ cá bột lên cá hương trong bể xi măng. Sinh trưởng (khối lượng, mg) cá trê đồng ương từ cá bột lên cá hương trong bể xi măng. Các yếu tố môi trường trong quá trình ương cá trê đồng bột (từ ngày ương 15 đến ngày ương 30 ). Kết quả sinh trưởng (chiều dài, mm) ương cá trê đồng bột lên cá trê đồng hương giai đoạn (từ ngày ương 15 đến ngày ương 30).
Kết quả sinh trưởng (khối lượng, mg) ương cá trê đồng bột lên cá trê đồng hương giai đoạn (từ ngày ương 15 đến ngày ương 30). Tỷ lệ sống giai đoạn ương cá trê đồng bột lên cá hương (bể + giai). Bảng so sánh kết quả ương nuôi từ cá bột lên cá hương 30 ngày tuổi giữa mật độ ương và hình thức ương. 52 vii DANH MỤC HÌNH Hình 2.
Phân biệt các loài cá trê đang được nuôi ở Việt Nam. Hình ảnh cá trê đồng của đề tài. Sơ đồ nội dung nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá trê đồng. Sơ đồ nội dung nghiên cứu ương nuôi bột cá trê đồng.
Tuyển chọn cá trê đồng bố mẹ đưa vào nuôi vỗ. Chăm sóc cá trê đồng bố mẹ. Giai nhốt cá cá trê đồng bố mẹ sau khi tiêm KDT. Hình ảnh các giai thí nghiệm ương cá trê đồng.
Hình ảnh các bể thí nghiệm ương cá trê đồng trong bể xi măng tại Phú Thọ 30 Hình 3. Động vật phù du làm thức ăn ương nuôi cá bột trê đồng. Kiểm tra môi trường trong ao nuôi vỗ cá trê đồng bố mẹ. Phân biệt cá trê đồng cái và cá trê đồng đực.
Các loại kích dục tố được sử dụng sinh sản nhân tạo cá trê đồng. Vị trí tiêm kích dục tố cá trê đồng bố mẹ. Thụ tinh nhân tạo cá trê đồng. Ấp trứng cá trê đồng.
Xác định tỷ lệ thụ tinh và theo dõi sự phát triển phôi trứng cá trê đồng. Cá trê đồng bột mới nở và cá trê động bột sau 4 ngày nở .44 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Lưu Văn Biên Tên Luận văn: Nghiên cứu sinh sản nhân tạo và ương nuôi giống cá trê đồng (Clarias fuscus; Lacepede, 1803) trên địa bàn tỉnh Phú Thọ Ngành: Nuôi trồng thủy sản Mã số: 8 62 03 01 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Cá Trê đồng là loài cá bản địa có giá trị kinh tế ở miền Bắc, thịt cá thơm ngon được nhiều người ưa thích. Do môi trường sống ngày càng thu hẹp và bị khai thác quá mức khiến cho loài cá này trở lên khan hiếm ở ngoài tự nhiên. Trong những năm gần đây, việc sản xuất giống và nuôi thương phẩm cá trê đồng được người nuôi thủy sản quan tâm nhiều hơn.
Tuy nhiên, hiện nay số lượng con giống sản xuất ra chưa đáp ứng nhu cầu của người nuôi trồng thủy sản. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm kích thích sinh sản cá trê đồng với 03 nghiệm thức (NT): NT1= 4.000 IU HCG/kg cá cái; NT2 = (100µg LRH-A + 10mg Dom)/kg cá cái; NT3= (2.000 IU HCG + 50 µg LRH-A + 5mg Dom)/kg cá cái. Đối với cá cái được tiêm 2 liều là liều tiêm sơ bộ và liều tiêm quyết định, khoảng cách giữa 2 liều tiêm là 6 giờ; Liều lượng thuốc tiêm cho cá đực bằng 1/3 liều lượng thuốc tiêm cho cá cái và tiên cùng với liều quyết định của cá cái. Mỗi nghiệm thức được thực hiện trên 35 con cá cái, 17 con cá đực và được lặp lại 3 lần.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lưu Văn Biên (2020). Sinh sản nhân tạo và ương nuôi cá trê đồng Phú Thọ [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-san-nhan-tao-uong-nuoi-ca-tre-dong-phu-tho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sinh sản nhân tạo và ương nuôi cá trê đồng Phú Thọ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu sinh sản nhân tạo và ương nuôi giống cá trê đồng clarias fuscus lacepède 1803 trên địa bàn tỉnh phú thọ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne
Luận án "Sinh sản nhân tạo và ương nuôi cá trê đồng Phú Thọ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Sinh sản nhân tạo và ương nuôi cá trê đồng Phú Thọ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sinh sản nhân tạo và ương nuôi cá trê đồng Phú Thọ" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Sinh sản nhân tạo và ương nuôi cá trê đồng Phú Thọ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sinh sản nhân tạo và ương nuôi cá trê đồng Phú Thọ" có 101 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sinh sản nhân tạo và ương nuôi cá trê đồng Phú Thọ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.