Nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá thát lát notopterus notopterus phù hợp với điều

Luận văn tập trung nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá thát lát Notopterus notopter. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Trường ĐH

Trường Đại học Quảng Bình

Chuyên ngành

Nông - Lâm - Ngư

Tác giả

Luan An

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp cơ sở

Năm xuất bản

Số trang

63

Thời gian đọc

10 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá thát lát Notopterus notopter
Số trang:
63 trang
Trường:
Trường Đại học Quảng Bình
Chuyên ngành:
Nông - Lâm - Ngư
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá thát lát Notopterus notopter

Nghiên cứu tập trung vào sinh sản nhân tạo cá thát lát (Notopterus notopter) tại Quảng Bình. Mục tiêu chính là xây dựng quy trình kỹ thuật phù hợp điều kiện tự nhiên địa phương. Đề tài hướng đến việc làm chủ công nghệ sản xuất giống, từ đó nhân rộng ra toàn tỉnh. Cá thát lát là loài thủy sản có giá trị kinh tế. Việc chủ động nguồn giống có ý nghĩa quan trọng cho ngành nuôi trồng. Nghiên cứu mang tính ứng dụng cao. Đây là lần đầu tiên công nghệ này được triển khai ở Quảng Bình. Kết quả nghiên cứu đã thành công trong việc ép đẻ nhân tạo cá thát lát. Đề tài công bố một bài báo và một quy trình kỹ thuật. Kết quả này đáp ứng một phần nhu cầu con giống cá thát lát trong tỉnh. Đồng thời, nó góp phần thúc đẩy phát triển nghề nuôi trồng thủy sản bền vững. Việc kiểm soát sinh sản giúp giảm áp lực khai thác tự nhiên. Nó cũng đảm bảo chất lượng cá giống thát lát cung cấp cho thị trường.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa đề tài sinh sản nhân tạo cá thát lát

Mục tiêu chính là xây dựng một quy trình kỹ thuật sản xuất giống nhân tạo cá thát lát. Quy trình này phải phù hợp với điều kiện tự nhiên cụ thể của tỉnh Quảng Bình. Đề tài mong muốn làm chủ hoàn toàn công nghệ sinh sản nhân tạo cá thát lát. Từ đó, công nghệ sẽ được nhân rộng trên toàn địa bàn tỉnh. Ý nghĩa khoa học thể hiện qua việc bổ sung dữ liệu về đặc điểm sinh học sinh sản cá thát lát. Ý nghĩa thực tiễn là cung cấp nguồn giống ổn định. Việc này giúp phát triển nghề nuôi cá thát lát thương phẩm. Nhu cầu con giống trong tỉnh được đáp ứng một phần. Điều này thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.

1.2. Tính mới và phạm vi nghiên cứu Notopterus notopter

Nội dung nghiên cứu được đánh giá là hoàn toàn mới tại địa phương Quảng Bình. Chưa có công trình tương tự nào được thực hiện trước đó. Tính ứng dụng của đề tài rất cao. Nó mang lại giải pháp cụ thể cho vấn đề thiếu hụt nguồn giống. Đối tượng nghiên cứu là loài cá thát lát (Notopterus notopterus). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra quy trình sinh sản nhân tạo cá thát lát. Các thí nghiệm được tiến hành tại Trung tâm Giống Thủy sản Quảng Bình. Đề tài nghiên cứu các yếu tố môi trường, đặc điểm sinh học và kỹ thuật nuôi vỗ. Nó cũng tập trung vào kỹ thuật ép đẻ và ương nuôi cá bột. Thời gian thực hiện đề tài là 12 tháng, đảm bảo đủ dữ liệu.

1.3. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu sinh sản cá thát lát

Nghiên cứu áp dụng đồng bộ nhiều phương pháp. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết bao gồm tổng quan tài liệu về đặc điểm sinh học sinh sản cá thát lát và các kỹ thuật sinh sản nhân tạo. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm là trọng tâm. Nó bao gồm các thí nghiệm nuôi vỗ cá bố mẹ, kích thích sinh sản và ương nuôi cá con. Các yếu tố môi trường được kiểm soát và ghi nhận. Phương pháp thống kê xử lý số liệu được sử dụng để phân tích kết quả. Các phần mềm chuyên dụng hỗ trợ đánh giá hiệu quả của từng giai đoạn. Việc kết hợp các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học của đề tài. Nó cũng giúp tối ưu hóa quy trình Notopterus notopter sinh sản.

II. Kỹ thuật ép đẻ cá thát lát Tuyển chọn và nuôi vỗ cá bố mẹ

Giai đoạn tuyển chọn cá bố mẹ cá thát lát và nuôi vỗ là yếu tố then chốt. Nó quyết định sự thành công của kỹ thuật ép đẻ cá thát lát. Cá bố mẹ khỏe mạnh, thành thục tốt sẽ cho trứng và tinh chất lượng cao. Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ trong việc lựa chọn và chăm sóc. Các tiêu chí về kích thước, trọng lượng, màu sắc, và đặc điểm sinh dục được xem xét kỹ lưỡng. Môi trường nuôi vỗ cũng cần được kiểm soát chặt chẽ. Nhiệt độ, pH, oxy hòa tan ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình thành thục. Đề tài đã xây dựng quy trình thu gom và phân loại cá bố mẹ (Hình 2.1, Hình 2.2). Các bước phẫu thuật chọn cá bố mẹ (Hình 2.3) và quan sát tuyến sinh dục (Hình 2.4) được thực hiện cẩn thận. Ao nuôi vỗ cá bố mẹ (Hình 2.5) được thiết kế tối ưu. Việc này đảm bảo cá đạt độ thành thục tốt nhất cho sinh sản nhân tạo cá thát lát.

2.1. Quy trình tuyển chọn cá bố mẹ cá thát lát đạt chuẩn

Việc tuyển chọn cá bố mẹ cá thát lát được thực hiện nghiêm ngặt. Cá được lựa chọn từ nguồn cá tự nhiên hoặc cá nuôi khỏe mạnh. Tiêu chí tuyển chọn bao gồm kích thước, trọng lượng, không dị tật, không bệnh. Cá cái có bụng to, mềm, lỗ sinh dục hơi lồi. Cá đực có thân hình thon dài, vây ngực phát triển. Phẫu thuật kiểm tra tuyến sinh dục được thực hiện trên một số mẫu. Việc này giúp đánh giá chính xác giai đoạn thành thục. Chỉ những cá thể đạt yêu cầu mới được đưa vào nuôi vỗ. Quy trình đảm bảo chất lượng cá giống thát lát sau này.

2.2. Kỹ thuật nuôi vỗ cá bố mẹ cá thát lát thành thục

Cá bố mẹ sau khi tuyển chọn được đưa vào ao hoặc bể nuôi vỗ riêng. Kỹ thuật nuôi vỗ cá bố mẹ cá thát lát tập trung vào việc cung cấp dinh dưỡng đầy đủ. Thức ăn giàu protein, vitamin và khoáng chất được sử dụng. Chất lượng nước trong ao nuôi vỗ được kiểm soát chặt chẽ (Bảng 3.1). Các yếu tố như nhiệt độ, pH, oxy hòa tan được duy trì ở mức tối ưu. Môi trường sống ổn định thúc đẩy quá trình thành thục sinh dục. Việc quản lý tốt giúp cá đạt giai đoạn thành thục mong muốn cho Notopterus notopter sinh sản.

2.3. Đánh giá tỷ lệ thành thục sinh sản cá thát lát

Tỷ lệ thành thục của cá thát lát được theo dõi định kỳ qua các tháng nuôi vỗ (Bảng 3.2). Việc này bao gồm quan sát bên ngoài và kiểm tra tuyến sinh dục. Cá cái thành thục thường có bụng căng tròn, mềm mại. Có thể thấy rõ trứng qua thành bụng. Cá đực khi vuốt nhẹ có thể có tinh dịch chảy ra. Dữ liệu này giúp xác định thời điểm thích hợp nhất để tiêm hoocmon. Đánh giá chính xác giúp tối ưu hóa hiệu quả kỹ thuật ép đẻ cá thát lát.

III. Kích thích sinh sản và thụ tinh nhân tạo cá thát lát hiệu quả

Giai đoạn kích thích sinh sản và thụ tinh nhân tạo cá thát lát là bước quyết định. Việc sử dụng hoocmon kích thích sinh sản cá thát lát đúng liều lượng và thời điểm rất quan trọng. Nó giúp kích thích cá cái rụng trứng và cá đực tiết tinh trùng. Quy trình ép đẻ được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tỷ lệ thụ tinh cao. Sau khi tiêm hoocmon, cá được theo dõi sát sao trong bể sinh sản (Hình 2.9). Thời gian hiệu ứng của hoocmon được ghi nhận. Tỷ lệ sinh sản và sức sinh sản của cá thát lát cũng là các chỉ số quan trọng (Bảng 3.3). Các bước vuốt trứng, lấy tinh và thụ tinh nhân tạo (Hình 2.10) được thực hiện nhanh chóng. Việc này nhằm duy trì chất lượng giao tử. Bể ấp trứng cá (Hình 2.11) được chuẩn bị sẵn sàng. Quản lý tốt giai đoạn này ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển phôi cá thát lát và tỷ lệ nở.

3.1. Ứng dụng hoocmon kích thích sinh sản cá thát lát

Hoocmon kích thích sinh sản cá thát lát được sử dụng để gây rụng trứng. Loại hoocmon và liều lượng tiêm được nghiên cứu và lựa chọn (Hình 2.6, 2.7). Hoocmon thường được tiêm vào cơ lưng của cá (Hình 2.8). Thời điểm tiêm và liều lượng phải chính xác. Sau khi tiêm, cá được chuyển vào bể đẻ riêng. Việc này giúp theo dõi phản ứng của cá. Hoocmon giúp đẩy nhanh quá trình thành thục cuối cùng của buồng trứng và buồng tinh. Đây là một phần thiết yếu của sinh sản nhân tạo cá thát lát.

3.2. Quy trình thụ tinh nhân tạo cá thát lát tối ưu

Quy trình thụ tinh nhân tạo cá thát lát bắt đầu sau khi cá cái rụng trứng. Trứng được vuốt nhẹ nhàng từ cá cái. Tinh dịch được lấy từ cá đực bằng cách vuốt nhẹ vùng bụng. Trứng và tinh trùng được trộn đều trong một dung dịch sinh lý. Thời gian trộn và tỷ lệ trứng/tinh được kiểm soát chặt chẽ. Sau khi trộn, trứng được rửa sạch và đưa vào bể ấp. Kỹ thuật này giúp đạt tỷ lệ thụ tinh cao. Nó cũng đảm bảo sự phát triển đồng đều của phôi. Thụ tinh nhân tạo tối ưu hóa việc sử dụng cá bố mẹ và tăng năng suất.

3.3. Đánh giá tỷ lệ thụ tinh và nở của trứng cá thát lát

Tỷ lệ thụ tinh và tỷ lệ nở của trứng là những chỉ số quan trọng (Bảng 3.3). Nó đánh giá hiệu quả của kỹ thuật ép đẻ cá thát lát. Trứng được kiểm tra dưới kính hiển vi để xác định tỷ lệ thụ tinh (Biểu đồ 3.2). Sau khi ấp, tỷ lệ trứng nở thành cá bột cũng được ghi nhận (Biểu đồ 3.3). Các yếu tố môi trường trong bể ấp ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ nở. Nước sạch, đủ oxy và nhiệt độ ổn định là cần thiết. Đánh giá này giúp cải thiện quy trình sinh sản nhân tạo cá thát lát cho các lần sau.

IV. Ương cá bột cá thát lát Chăm sóc và nâng cao chất lượng giống

Giai đoạn ương cá bột cá thát lát là một khâu then chốt. Nó quyết định tỷ lệ sống của cá thát látchất lượng cá giống thát lát. Cá bột sau khi nở cần được chăm sóc đặc biệt. Môi trường ương phải sạch sẽ, ổn định và đầy đủ dinh dưỡng. Việc quản lý tốt giai đoạn này sẽ tạo ra cá giống khỏe mạnh. Cá giống này có khả năng thích nghi tốt khi chuyển sang giai đoạn nuôi lớn. Đề tài đã tập trung vào việc theo dõi tỷ lệ sống (Bảng 3.5, Biểu đồ 3.4). Đồng thời, nó cũng ghi nhận sự tăng trưởng kích thước của cá bột lên cá hương (Bảng 3.3, Biểu đồ 3.5). Các yếu tố môi trường trong bể ương được kiểm soát nghiêm ngặt (Bảng 3.1). Kỹ thuật cho ăn và quản lý dịch bệnh cũng được chú trọng. Mục tiêu là giảm thiểu hao hụt và tối đa hóa số lượng cá giống đạt chuẩn.

4.1. Kỹ thuật ương cá bột cá thát lát sau nở

Cá bột sau khi nở được chuyển sang bể ương chuyên dụng. Kỹ thuật ương cá bột cá thát lát bao gồm việc chuẩn bị bể ương. Bể phải sạch, được khử trùng và có hệ thống sục khí tốt. Thức ăn ban đầu cho cá bột là trứng nước hoặc thức ăn công nghiệp có kích thước phù hợp. Chế độ cho ăn được điều chỉnh theo độ tuổi và tốc độ tăng trưởng của cá. Đảm bảo cá bột nhận đủ dinh dưỡng để phát triển. Giai đoạn này rất quan trọng để hình thành chất lượng cá giống thát lát.

4.2. Quản lý môi trường bể ương cá thát lát

Môi trường bể ương cá thát lát cần được quản lý chặt chẽ. Các thông số nước như nhiệt độ, pH, oxy hòa tan, amoniac được theo dõi hàng ngày (Bảng 3.1). Thay nước định kỳ giúp duy trì chất lượng nước. Hệ thống lọc và sục khí hoạt động liên tục. Việc duy trì môi trường sạch và ổn định giúp giảm stress cho cá. Nó cũng ngăn ngừa dịch bệnh bùng phát. Môi trường tốt tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển phôi cá thát lát và cá bột.

4.3. Theo dõi tăng trưởng và tỷ lệ sống cá thát lát

Tăng trưởng của cá thát lát được theo dõi thường xuyên (Bảng 3.3). Kích thước chiều dài và trọng lượng được đo định kỳ. Dữ liệu tăng trưởng cá bột lên cá hương trong 30 ngày được ghi nhận (Biểu đồ 3.5). Tỷ lệ sống của cá thát lát sau khi tiêu hết noãn hoàng cũng được đánh giá (Bảng 3.5, Biểu đồ 3.4). Việc này cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả của kỹ thuật ương. Nó giúp điều chỉnh chế độ chăm sóc và quản lý nếu cần. Mục tiêu là đạt tỷ lệ sống cao và cá giống có kích thước đồng đều.

V. Đặc điểm sinh học sinh sản cá thát lát và phát triển phôi

Hiểu biết về đặc điểm sinh học sinh sản cá thát lát là nền tảng. Nó giúp tối ưu hóa sinh sản nhân tạo cá thát lát. Nghiên cứu đã đi sâu vào cấu trúc tuyến sinh dục của Notopterus notopter. Các giai đoạn phát triển của buồng trứng và buồng tinh được phân tích chi tiết. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình thành thục. Nó cũng hỗ trợ tuyển chọn cá bố mẹ cá thát lát hiệu quả. Quá trình phát triển phôi cá thát lát sau thụ tinh cũng được quan sát cẩn thận. Những hiểu biết này giúp xác định thời điểm ép đẻ tốt nhất. Nó cũng giúp cải thiện điều kiện ấp trứng và ương nuôi cá bột. Các hình ảnh minh họa (Hình 1.2 đến Hình 1.13) cung cấp bằng chứng trực quan về các giai đoạn phát triển này. Đây là cơ sở khoa học vững chắc cho toàn bộ quy trình kỹ thuật ép đẻ cá thát lát.

5.1. Phân tích cấu trúc tuyến sinh dục Notopterus notopter

Phân tích cấu trúc tuyến sinh dục của Notopterus notopter được thực hiện ở cả cá đực và cá cái. Buồng trứng (Hình 1.4) và buồng tinh (Hình 1.9) được kiểm tra dưới kính hiển vi. Tiêu bản mô học cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc vi thể. Cá thát lát cái (Hình 1.2) và cá thát lát đực (Hình 1.3) ở giai đoạn thành thục sinh dục có những đặc điểm rõ rệt. Việc này giúp nhận diện cá bố mẹ đạt yêu cầu. Hiểu biết này là cơ sở để tuyển chọn cá bố mẹ cá thát lát hiệu quả.

5.2. Các giai đoạn phát triển buồng trứng và buồng tinh cá thát lát

Buồng trứng cá thát lát trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Các giai đoạn III, IV, V và VI được phân tích qua tiêu bản (Hình 1.5, 1.6, 1.7, 1.8). Mỗi giai đoạn có đặc điểm riêng về kích thước và cấu trúc của noãn bào. Tương tự, buồng tinh cá thát lát cũng có các giai đoạn phát triển tương ứng (Hình 1.10, 1.11, 1.12, 1.13). Việc xác định chính xác giai đoạn thành thục giúp quyết định thời điểm tiêm hoocmon kích thích sinh sản cá thát lát tối ưu. Đây là yếu tố quyết định sự thành công của kỹ thuật ép đẻ cá thát lát.

5.3. Quy trình phát triển phôi cá thát lát

Sau khi thụ tinh nhân tạo cá thát lát, phôi trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Quy trình phát triển phôi cá thát lát được quan sát từ lúc thụ tinh đến khi nở. Các giai đoạn phân cắt tế bào, hình thành cơ quan, và phát triển cá thể non được ghi nhận. Thời gian nở của trứng cá thát lát cũng được xác định. Hiểu rõ quá trình này giúp tạo điều kiện ấp trứng tốt nhất. Nó đảm bảo tỷ lệ nở cao và cá con khỏe mạnh. Các yếu tố môi trường trong bể ấp ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển phôi cá thát lát.

VI. Áp dụng quy trình sinh sản nhân tạo cá thát lát tại Quảng Bình

Đề tài đã xây dựng thành công quy trình sinh sản nhân tạo cá thát lát phù hợp. Quy trình này được điều chỉnh để đáp ứng điều kiện tự nhiên của tỉnh Quảng Bình. Đây là bước tiến quan trọng trong việc chủ động nguồn giống thủy sản. Kết quả nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng và nhân rộng lớn. Nó giúp các hộ nuôi cá thát lát trong tỉnh. Việc tự sản xuất giống giúp giảm chi phí và nâng cao chất lượng cá giống. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản địa phương. Hiệu quả kinh tế và xã hội của đề tài được đánh giá cao. Nó thúc đẩy nghề nuôi cá thát lát phát triển. Từ đó, nó cải thiện thu nhập cho người dân. Kết quả này chứng minh khả năng áp dụng kỹ thuật ép đẻ cá thát lát tại Quảng Bình. Nó cũng khẳng định tiềm năng phát triển của Notopterus notopter sinh sản trong môi trường kiểm soát.

6.1. Xây dựng quy trình sinh sản nhân tạo cá thát lát

Đề tài đã hoàn thành việc xây dựng một quy trình sinh sản nhân tạo cá thát lát. Quy trình này cụ thể hóa các bước từ tuyển chọn cá bố mẹ cá thát lát, nuôi vỗ, sử dụng hoocmon kích thích sinh sản cá thát lát. Nó bao gồm cả thụ tinh nhân tạo cá thát látương cá bột cá thát lát. Quy trình được tối ưu hóa dựa trên các kết quả thí nghiệm tại Quảng Bình. Nó đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Việc này giúp các cơ sở sản xuất giống có một hướng dẫn rõ ràng. Từ đó, họ có thể sản xuất chất lượng cá giống thát lát một cách nhất quán.

6.2. Khả năng nhân rộng công nghệ sản xuất giống cá thát lát

Công nghệ sinh sản nhân tạo cá thát lát đã được kiểm chứng thành công. Nó có khả năng nhân rộng ra các địa bàn khác trong tỉnh Quảng Bình. Các Trung tâm Giống Thủy sản và hộ nuôi cá có thể áp dụng quy trình này. Việc chuyển giao công nghệ được thực hiện thông qua đào tạo và hướng dẫn kỹ thuật. Khả năng tự chủ nguồn giống sẽ giảm sự phụ thuộc vào khai thác tự nhiên. Nó cũng giải quyết tình trạng thiếu hụt con giống chất lượng. Điều này thúc đẩy sự phát triển của nghề nuôi cá thát lát trên quy mô lớn.

6.3. Hiệu quả kinh tế và xã hội của đề tài cá thát lát

Kết quả đề tài mang lại nhiều hiệu quả kinh tế và xã hội. Về kinh tế, nó giúp cung cấp nguồn con giống cá thát lát chất lượng. Điều này giảm chi phí nhập giống và tăng lợi nhuận cho người nuôi. Nó cũng tạo ra cơ hội việc làm trong ngành nuôi trồng thủy sản. Về xã hội, đề tài góp phần bảo tồn nguồn gen cá thát lát tự nhiên. Nó cũng nâng cao nhận thức về ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp. Chất lượng cá giống thát lát được đảm bảo. Điều này góp phần vào an ninh lương thực và phát triển bền vững của địa phương. Đề tài đã đáp ứng một phần nhu cầu con giống trong tỉnh, thúc đẩy nghề nuôi trồng thủy sản.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá thát lát notopterus notopterus phù hợp với điều kiện tự nhiên tỉnh quảng bình

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (63 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

UBND TỈNH QUẢNG BÌNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢNG BÌNH BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP CƠ SỞ NGHIÊN CỨU SINH SẢN NHÂN TẠO CÁ THÁT LÁT (Notopterus notopterus) PHÙ HỢP VỚI ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN TỈNH QUẢNG BÌNH.2016 Chủ nhiệm đề tài: Trần Thị Yên Quảng Bình, tháng 12 năm 2017 DANH SÁCH THÀNH VIÊN THAM GIA NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI VÀ ĐƠN VỊ PHỐI HỢP CHÍNH 1. Danh sách thành viên tham gia nghiên cứu đề tài - Th.S Trần Thị Yên - Chủ nhiệm đề tài - Th.S Nguyễn Quang Hùng - Thành viên - Th.S Phan Thị Mỹ Hạnh - Thành viên - Th.S Trần Công Trung - Thành viên - Th.S Huỳnh Ngọc Tâm - Thành viên 2. Đơn vị phối hợp chính - Trung tâm giống Thủy sản Quảng Bình MỤC LỤC Nội dung Trang Danh mục các bảng Danh mục các hình Danh mục các chữ viết tắt Thông tin kết quả nghiên cứu Mở đầu. Lý do chọn đề tài.

Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Cấu trúc của đề tài. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu. Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.

Mục tiêu chung. Các mục tiêu cụ thể. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu lý thuyết. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm. Phương pháp thống kê xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận.

29 Kết luận và kiến nghị. 39 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 43 DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu bảng Tên bảng Trang Biến động một số yếu tố môi trường trong quá trình nuôi vỗ Bảng 3.1 29 cá Thát lát bố mẹ Bảng 3.2 Tỷ lệ thành thục của cá Thát lát qua các tháng nuôi vỗ 30 Thời gian hiệu ứng, tỷ lệ sinh sản và sức sinh sản của cá Thát Bảng 3.3 31 lát Tỷ lệ thụ tinh, tỷ lệ nở của trứng qua các đợt sinh sản cá Thát Bảng 3.5 Tỷ lệ sống của cá Thát lát sau khi tiêu hết noãn hoàng 34 Bảng 3.1 Biến động các yếu tố môi trường trong bể ương 35 Kích thước tăng trưởng của cá cá bột lên cá hương 30 ngày Bảng 3.3 Tỷ lệ sống của cá Thát lát sau 30 ngày tuổi ương nuôi 37 DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu Tên hình Trang hình Hình 1.2 Cá Thát lát cái ở giai đoạn thành thục sinh dục 9 Hình 1.3 Cá Thát lát đực ở giai đoạn thành thục sinh dục 9 Hình 1.4 Buồng trứng cá Thát lát 9 Hình 1.5 Tiêu bản buồng trứng cá Thát lát ở giai đoạn III 10 Hình 1.6 Tiêu bản buồng trứng cá thát lát ở giai đoạn IV 10 Hình 1.7 Tiêu bản buồng trứng cá thát lát ở giai đoạn V 11 Hình 1.8 Tiêu bản buồng trứng cá Thát lát ở giai đoạn VI 11 Hình 1.9 Buồng tinh cá Thát lát 11 Hình 1.10 Tiêu bản buồng tinh cá Thát lát giai đoạn III 12 Hình 1.11 Tiêu bản buồng tinh cá Thát lát giai đoạn IV 12 Hình 1.12 Tiêu bản buồng tinh cá Thát lát giai đoạn V 12 Hình 1.13 Tiêu bản buồng tinh cá Thát lát giai đoạn VI 13 Hình 2.1 Thu gom cá bố mẹ 22 Hình 2.2 Phân chia đực cái 22 Hình 2.3 Phẩu thuật chọn cá bố mẹ nuôi vỗ 23 Hình 2.4 Quan sát tuyến sinh dục của cá 23 Hình 2.5 Ao nuôi vỗ cá bố mẹ 23 Hình 2.6 Thuốc kích dục tố tiêm cá sinh sản.7 Pha thuốc 24 Hình 2.8 Tiêm kích dục tố cho cá 24 Hình 2.9 Bể cho cá sinh sản thụ tinh tự nhiên 25 Hình 2.10 Vuốt trứng thụ tinh nhân tạo 25 Bể ấp trứng cá Hình 2.12 Đo chiều dài cá bố mẹ 27 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Số hiệu sơ đồ, Tên biểu đồ Trang biểu đồ Sơ đồ 2. Sơ đồ nghiên cứu tổng thể của đề tài 22 Biểu đồ 3.

Tỷ lệ thụ tinh của trứng cá Thát lát 32 Biểu đồ 3. Tỷ lệ nở của trứng cá Thát lát 33 Biểu đồ 3. Tỷ lệ sống của của cá Thát lát sau khi tiêu 34 hết noãn hoàng Biểu đồ 3. Kích thước tăng trưởng của cá cá bột lên cá hương 30 36 ngày tuổi (mm) DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên đầy đủ TLTT Tỷ lệ thụ tinh TN 1 Thí nghiệm 1 TN 2 Thí nghiệm 2 NTTS Nuôi trồng thủy sản NN & PTNT TP Nông nghiệp và phát triển nông thôn thành phố TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢNG BÌNH Đơn vị: Khoa Nông - Lâm - Ngư THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 1.

Thông tin chung - Tên đề tài: Nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá Thát lát (Notopterus notopterus) phù hợp với điều kiện tự nhiên tỉnh Quảng Bình.2016 - Chủ nhiệm: Th.S Trần Thị Yên - Đơn vị chủ trì: Khoa Nông - Lâm - Ngư - Thời gian thực hiện: 12 tháng 2. Mục tiêu Xây dựng được quy trình kỹ thuật sản xuất giống nhân tạo cá Thát lát phù hợp với điều kiện tự nhiên tỉnh Quảng Bình. Từ đó tự làm chủ công nghệ sản xuất giống nhân tạo cá Thát lát và nhân rộng ra địa bàn trong Tỉnh. Tính mới và sáng tạo Qua tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới, nội dung nghiên cứu là hoàn toàn mới ở địa phương Quảng Bình và có tính ứng dụng cao.

Kết quả nghiên cứu Đã tiến hành sinh sản nhân tạo cá Thát lát thành công ở tỉnh Quảng Bình. Sản phẩm 01 bài báo đăng tạp chí Trường ĐH Quảng Bình số: Nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá Thát lát ở tỉnh Quảng Bình. Quy trình sinh sản nhân tạo cá Thát lát phù hợp với điều kiện tự nhiên ở tỉnh Quảng Bình. Hiệu quả, phương thức chuyển giao kết quả nghiên cứu và khả năng áp dụng - Kết quả của đề tài đã xây dựng được mô hình sinh sản nhân tạo cá Thát lát ở điều kiện tự nhiên tỉnh Quảng Bình.

Từ đó làm chủ công nghệ sản xuất giống nhân tạo cá Thát lát và nhân rộng ra địa bàn trong tỉnh. - Kết quả của đề tài đã đáp ứng được một phần nhu cầu con giống cá Thát lát trong tỉnh. Qua đó, thúc đẩy nghề nuôi thương phẩm cá Thát lát phát triển, tạo công ăn việc làm, góp phần xóa đói giảm nghèo, nâng cao mức sống của người dân. - Đào tạo và nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ kỹ thuật sản xuất giống của trung tâm và giảng viên chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản.

Quảng Bình, ngày 15 tháng 12 năm 2017 Chủ nhiệm đề tài (ký, họ và tên) ThS. Trần Thị Yên MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Quảng Bình là một tỉnh ven biển Miền Trung, nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, có diện tích tiềm năng mặt nước ngọt rộng lớn (khoảng 11.000ha), là điều kiện thuận lợi để phát triển nghề nuôi trồng thủy sản nước ngọt [9]. Trong những năm gần đây, Quảng Bình đã phát triển nghề nuôi cá nước ngọt trong ao hồ, ruộng lúa, lồng bè và đã cung cấp một lượng thực phẩm thuỷ sản đáng kể cho nhân dân [3].

Tuy nhiên, nuôi thuỷ sản nước ngọt chủ yếu là những đối tượng cá truyền thống (trắm, mè, chép….), nên giá trị kinh tế mang lại không cao. Vì vậy, để tăng hiệu quả kinh tế nuôi, cần phải nghiên cứu thay thế các đối tượng cá đặc sản có giá trị kinh tế. Cá Thát lát là loài cá nước ngọt có chất lượng thịt thơm ngon, ít xương, thịt có độ dẻo đặc biệt nên rất được ưa chuộng để dùng chế biến món chả cá, coi như một món đặc sản [7]. Hiện nay, do vấn đề ô nhiễm biển ở các tỉnh miền Trung nên nhu cầu tiêu thụ các đối tượng cá nước ngọt tăng lên, đặc biệt là cá Thát lát.

Ðây là một trong những nguyên nhân góp phần tạo thêm sự khai thác quá mức làm cho nguồn sản lượng cá ngoài tự nhiên giảm sút nghiêm trọng, kích cỡ cá thương phẩm nhỏ dần. Do đó, nghiên cứu kỹ thuật sản xuất giống nhân tạo cá Thát lát, ương nuôi cá thương phẩm là việc làm thiết thực. Từ đó, có thể cung cấp con giống, chuyển giao công nghệ cho người nuôi, bảo vệ phần nào nguồn lợi thuỷ sản nói chung, cá Thát lát nói riêng. Trong những năm gần đây, nhận thấy tầm quan trọng của việc phát triển nghề nuôi thương phẩm cá Thát lát nên đã có nhiều nghiên cứu tập trung trên đối tượng này.

Đi đầu trong cả nước về sản xuất giống cá Thát lát là các tỉnh đồng bằng Sông Cửu Long đã cho kết quả sinh sản khá tốt [2], [10]. Tuy nhiên, ở Quảng Bình chưa có một cơ sở sản xuất giống nào nghiên cứu sinh sản nhân tạo đối tượng này. Nguồn giống đưa vào nuôi thương phẩm chủ yếu thu gom từ tự nhiên và mua ở các tỉnh miền Nam. nên trong quá trình vận chuyển tỷ lệ hao hụt nhiều.

Do vậy, để góp phần phát triển nghề nuôi thương phẩm cá Thát lát trong tỉnh, tôi đề xuất đề tài: "Nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá Thát lát (Notopterus notopterus) phù hợp với điều kiện tự nhiên tỉnh Quảng Bình". Mục đích nghiên cứu Nuôi vỗ và tiến hành sinh sản nhân tạo cá Thát lát thành công ở tỉnh Quảng Bình. Từ đó xây dựng được quy trình kỹ thuật sản xuất giống nhân tạo cá Thát lát phù hợp với điều kiện tự nhiên tỉnh Quảng Bình. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.Đối tượng nghiên cứu Cá Thát lát (Notopterus notopterus).

Phạm vi nghiên cứu - Thời gian: tháng 11 năm 2016 đến tháng 11 năm 2017 - Không gian: Trại cá giống nước ngọt Đại Phương - Trung tâm giống Thủy sản tỉnh Quảng Bình. Phương pháp nghiên cứu Sử dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm thông qua nuôi vỗ cá bố mẹ Thát lát trong ao và tiến hành sinh sản nhân tạo cá, ương cá Thát lát. Theo dõi và ghi nhận các chỉ tiêu về sinh sản của cá Thát lát, tốc độ sinh trưởng của cá Thát lát giai đoạn cá bột lên cá hương. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 5.

Ý nghĩa khoa học của đề tài - Kết quả nghiên cứu sẽ đánh giá được khả năng sinh sản nhân tạo của cá Thát lát tại Quảng Bình. - Xây dựng được quy trình sinh sản nhân tạo cá Thát lát tại Quảng Bình cung cấp thông tin tham khảo cho sinh viên, giảng viên ở Trường ĐH Quảng Bình và kỹ sư ở trung tâm giống thủy sản. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài - Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở về sinh sản nhân tạo cá Thát lát ở tỉnh Quảng Bình. - Xây dựng mô hình sinh sản nhân tạo cá Thát lát và chuyển giao công nghệ cho các trại sản xuất giống trong tỉnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Yên, Nguyễn Quang Hùng, Phan Thị Mỹ Hạnh, Trần Công Trung, Huỳnh Ngọc Tâm (2017). Nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá thát lát notopterus notopter [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Quảng Bình]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-san-nhan-tao-ca-that-lat-notopterus-notopterus-phu-hop-voi-dieu-kien-tu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá thát lát notopterus notopter" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn tập trung nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá thát lát Notopterus notopter. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Luận án "Nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá thát lát notopterus notopter" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Quảng Bình. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá thát lát notopterus notopter" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá thát lát notopterus notopter" thuộc chuyên ngành Nông - Lâm - Ngư. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá thát lát notopterus notopter" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá thát lát notopterus notopter" có 63 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh sản nhân tạo cá thát lát notopterus notopter" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter